Các giải pháp thu hút khách du lịch nói tiếng Anh đến đảo Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh

Khám phá các giải pháp hiệu quả nhằm thu hút khách du lịch nói tiếng Anh đến đảo Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh, nâng cao trải nghiệm du lịch.

Chuyên ngành

Quản Trị Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Một số cơ sở lý luận chung về Marketing và Marketing điểm đến

1.1. Khái quát về du lịch và điểm đến du lịch

1.1.1. Các định nghĩa về du lịch

1.1.2. Khái niệm và các yếu tố cấu thành điểm đến du lịch

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua của khách du lịch

1.3. Hoạt động Marketing và Marketing điểm đến du lịch

1.3.1. Khái niệm về Marketing điểm đến trong du lịch

1.3.2. Vai trò của Marketing điểm đến du lịch

1.3.3. Các mô hình Marketing

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng khách du lịch nói tiếng Anh đến đảo Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh

2.1. Khái quát về điều kiện kinh tế, xã hội của đảo Cô Tô

2.2. Hệ thống cơ sở hạ tầng phục vụ phát triển du lịch

2.3. Các yếu tố khác

2.4. Đánh giá chung

2.5. Thực trạng thu hút khách du lịch nói tiếng Anh đến đảo Cô Tô

2.6. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: Một số giải pháp nhằm đẩy mạnh thu hút khách du lịch nói tiếng Anh đến đảo Cô Tô, Quảng Ninh

3.1. Định hướng phát triển du lịch đảo Cô Tô

3.2. Cơ hội đối với việc thu hút khách du lịch nói tiếng Anh đến đảo Cô Tô

3.3. Giải pháp về sản phẩm

3.4. Giải pháp về phân phối

3.5. Giải pháp về khuyến mãi, truyền thông

PHẦN KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Tiềm Năng Vàng Của Du Lịch Đảo Cô Tô Hiện Nay

Huyện đảo Cô Tô, một tiền đồn phía Đông Bắc của tỉnh Quảng Ninh, sở hữu tiềm năng to lớn để trở thành một điểm đến quốc tế, đặc biệt với thị trường khách du lịch nói tiếng Anh. Với vị trí chiến lược gần kề Di sản Thiên nhiên Thế giới Vịnh Hạ Long và nằm trong tam giác phát triển du lịch Vân Đồn – Cô Tô – Quan Lạn, hòn đảo này là một viên ngọc thô đang chờ được mài giũa. Tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy (2018) đã chỉ ra rằng, sức hấp dẫn của Cô Tô đến từ vẻ đẹp hoang sơ, nguyên bản của các bãi biển như Hồng Vàn, Vàn Chảy, cùng hệ sinh thái rừng và biển đa dạng. Đây là những yếu tố cốt lõi để phát triển các loại hình du lịch bền vững như du lịch sinh thái, du lịch khám phá và nghỉ dưỡng cao cấp, vốn rất được khách du lịch quốc tế ưa chuộng. Sức hút của du lịch đảo Cô Tô không chỉ nằm ở cảnh quan thiên nhiên mà còn ở giá trị văn hóa bản địa đặc sắc của cộng đồng ngư dân. Việc khai thác hợp lý các giá trị này sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, khác biệt, có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường. Sự quan tâm đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là việc đưa điện lưới quốc gia ra đảo và cải thiện hệ thống giao thông đường thủy, đã tạo tiền đề quan trọng cho sự phát triển. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược rõ ràng để thu hút và giữ chân dòng khách du lịch nói tiếng Anh.

1.1. Vẻ đẹp hoang sơ và vị trí chiến lược của đảo Cô Tô

Đảo Cô Tô được thiên nhiên ưu ái ban tặng những bãi cát trắng mịn trải dài, làn nước biển trong xanh và hệ sinh thái nguyên sơ. Các bãi tắm nổi tiếng như Hồng Vàn, Vàn Chảy hay bãi đá Cầu Mỵ mang vẻ đẹp kỳ vĩ, chưa bị tác động nhiều bởi hoạt động thương mại. Vị trí của Cô Tô, cách đất liền khoảng 50km, tạo nên một không gian tách biệt, yên tĩnh, lý tưởng cho các hoạt động nghỉ dưỡng. Theo khóa luận của Nguyễn Thị Thu Thủy, "Cô Tô thu hút khách du lịch với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, hấp dẫn du khách bởi vẻ đẹp nguyên sơ, trong lành của những bãi biển, những cánh rừng bạt ngàn." Vị trí gần các trung tâm du lịch lớn như Vịnh Hạ LongVân Đồn cũng là một lợi thế, cho phép tạo ra các tour du lịch liên tuyến hấp dẫn, giúp du khách có thể kết hợp khám phá nhiều điểm đến trong một chuyến đi. Điều này đặc biệt quan trọng đối với khách du lịch nói tiếng Anh, những người thường có lịch trình dài ngày và mong muốn tối đa hóa trải nghiệm tại Việt Nam.

1.2. Phân tích tài nguyên thiên nhiên và văn hóa bản địa

Tài nguyên của đảo Cô Tô không chỉ giới hạn ở các bãi biển. Hệ sinh thái rừng nguyên sinh trên đảo là nơi trú ngụ của nhiều loài động thực vật, tạo điều kiện cho loại hình du lịch khám phá, trekking. Các rạn san hô ven bờ, dù chưa được khai thác bài bản, cũng là một tiềm năng lớn cho hoạt động lặn biển. Về văn hóa, cuộc sống của cộng đồng ngư dân làng chài là một tài nguyên nhân văn quý giá. Du khách, đặc biệt là khách du lịch quốc tế, luôn tò mò về đời sống bản địa. Các hoạt động như cùng ngư dân ra khơi câu mực đêm, tìm hiểu quy trình làm nước mắm truyền thống, hay thưởng thức hải sản tươi sống ngay tại bè là những trải nghiệm chân thực và khó quên. Việc phát triển du lịch cộng đồng (homestay) một cách có kiểm soát sẽ giúp bảo tồn văn hóa và tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho người dân, đồng thời mang lại những sản phẩm du lịch độc đáo để thu hút khách du lịch nói tiếng Anh.

II. Top 4 Thách Thức Lớn Khi Thu Hút Khách Du Lịch Quốc Tế

Mặc dù sở hữu tiềm năng vượt trội, việc thu hút khách du lịch nói tiếng Anh đến đảo Cô Tô vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những rào cản này không chỉ đến từ các yếu tố khách quan mà còn từ những hạn chế nội tại trong công tác quản lý và phát triển du lịch. Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Thu Thủy (2018) đã phân tích sâu sắc các "Điểm yếu" và "Thách thức" của du lịch Cô Tô. Một trong những vấn đề lớn nhất là tính mùa vụ, khi hoạt động du lịch gần như chỉ tập trung vào vài tháng hè, gây lãng phí tài nguyên và tạo áp lực lên cơ sở hạ tầng. Thêm vào đó, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều và thiếu chuyên nghiệp là một điểm trừ lớn trong mắt khách du lịch quốc tế. Rào cản về ngôn ngữ và sự thiếu hụt nguồn nhân lực được đào tạo bài bản, có khả năng giao tiếp tiếng Anh, làm giảm trải nghiệm của du khách. Cuối cùng, công tác quảng bá du lịch ra thị trường quốc tế còn yếu và chưa có chiến lược cụ thể, khiến hình ảnh đảo Cô Tô chưa tiếp cận được rộng rãi đến đối tượng mục tiêu. Việc nhận diện và giải quyết triệt để những thách thức này là bước đi tiên quyết trong mọi giải pháp du lịch Cô Tô.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch chuyên nghiệp

Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch trên đảo Cô Tô tuy đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đáp ứng được tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống cơ sở lưu trú chủ yếu là nhà nghỉ và khách sạn quy mô nhỏ, thiếu các resort cao cấp có khả năng cung cấp dịch vụ trọn gói cho khách du lịch nói tiếng Anh. Các dịch vụ bổ trợ như vui chơi giải trí, mua sắm, chăm sóc sức khỏe còn rất hạn chế và đơn điệu. Vấn đề xử lý rác thải và nước thải cũng là một bài toán nan giải, có nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường và cảnh quan tự nhiên – yếu tố hấp dẫn nhất của hòn đảo. Nghiên cứu chỉ ra rằng "Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch còn thiếu thốn" và "hoạt động trong chương trình du lịch còn đơn điệu". Sự thiếu chuyên nghiệp trong vận hành và quản lý dịch vụ cũng là một điểm yếu, từ việc niêm yết giá cả không rõ ràng đến thái độ phục vụ chưa được đào tạo bài bản.

2.2. Rào cản ngôn ngữ và nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu

Đây là thách thức trực tiếp và lớn nhất khi nhắm đến thị trường khách du lịch nói tiếng Anh. Phần lớn lao động trong ngành du lịch tại Cô Tô là người dân địa phương, chưa qua đào tạo chuyên nghiệp và trình độ ngoại ngữ rất hạn chế. Điều này gây khó khăn trong mọi khâu, từ đặt phòng, hướng dẫn tham quan, giới thiệu món ăn đến xử lý các tình huống phát sinh. Sự thiếu hụt hướng dẫn viên bản địa biết tiếng Anh làm du khách mất đi cơ hội tìm hiểu sâu hơn về văn hóa và câu chuyện của hòn đảo. Theo đề tài nghiên cứu, "đội ngũ hướng dẫn viên trên đảo đang thiếu về cả chất và lượng, không qua đào tạo, chưa đáp ứng được nhu cầu của khách du lịch." Để giải quyết vấn đề này, cần có các chương trình đào tạo ngoại ngữ và kỹ năng nghiệp vụ du lịch cấp tốc và dài hạn cho cộng đồng địa phương, biến họ thành những đại sứ du lịch chuyên nghiệp.

III. Hướng Dẫn Nâng Cấp Sản Phẩm Du Lịch Cho Khách Tiếng Anh

Để thu hút khách du lịch nói tiếng Anh, việc chỉ dựa vào vẻ đẹp tự nhiên là chưa đủ. Cần phải xây dựng và nâng cấp hệ thống sản phẩm du lịch một cách bài bản, chuyên nghiệp và phù hợp với thị hiếu của thị trường này. Trọng tâm của giải pháp là chuyển đổi từ mô hình du lịch tự phát, chủ yếu phục vụ khách nội địa, sang mô hình du lịch chất lượng cao, mang đến những trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào cả phần cứng (cơ sở vật chất) và phần mềm (chất lượng dịch vụ, yếu tố con người). Các sản phẩm du lịch cần được thiết kế để khai thác tối đa thế mạnh về thiên nhiên và văn hóa của đảo Cô Tô, đồng thời đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn, vệ sinh và tiện nghi. Theo định hướng của mô hình Marketing 4C được đề cập trong tài liệu gốc, sản phẩm (Product) phải là một giải pháp (Customer Solution) thực sự cho nhu cầu của du khách, từ việc nghỉ dưỡng yên tĩnh, khám phá mạo hiểm đến tìm hiểu văn hóa bản địa. Việc tạo ra một hệ sinh thái sản phẩm đa dạng sẽ giúp kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của khách du lịch quốc tế.

3.1. Đa dạng hóa trải nghiệm từ du lịch sinh thái đến văn hóa

Thay vì chỉ tập trung vào hoạt động tắm biển, cần phát triển thêm nhiều loại hình trải nghiệm du lịch khác. Các tour trekking khám phá rừng nguyên sinh, chèo thuyền kayak quanh các bãi đá, hay các lớp học nấu ăn các món hải sản địa phương là những gợi ý hấp dẫn. Du lịch sinh thái cần được chú trọng, với các hoạt động như lặn ngắm san hô (có hướng dẫn và bảo tồn), tham quan các khu nuôi trồng thủy sản bền vững. Về văn hóa, cần xây dựng các tour "Một ngày làm ngư dân", nơi du khách được trực tiếp tham gia vào các hoạt động đời thường. Việc xây dựng các sản phẩm này cần có kịch bản rõ ràng, có hướng dẫn viên tiếng Anh chuyên nghiệp và phải gắn liền với công tác bảo tồn. Việc tạo ra các gói trải nghiệm theo chủ đề (ví dụ: Gói nghỉ dưỡng & yoga, Gói phiêu lưu & khám phá) sẽ giúp du khách dễ dàng lựa chọn và tăng sức hấp dẫn cho du lịch đảo Cô Tô.

3.2. Chuẩn hóa dịch vụ lưu trú và ẩm thực theo tiêu chuẩn quốc tế

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định sự hài lòng của khách du lịch nói tiếng Anh. Cần khuyến khích đầu tư xây dựng các khu nghỉ dưỡng (resort), bungalow, boutique hotel đạt tiêu chuẩn từ 3 sao trở lên. Đối với loại hình homestay, cần xây dựng bộ tiêu chí rõ ràng về vệ sinh, an toàn, tiện nghi và kỹ năng phục vụ của chủ nhà. Các cơ sở lưu trú cần có website song ngữ (Việt - Anh), tích hợp hệ thống đặt phòng trực tuyến và chấp nhận các phương thức thanh toán quốc tế. Về ẩm thực, ngoài việc phát huy các món hải sản đặc sắc, các nhà hàng cần bổ sung thực đơn tiếng Anh, có một số món ăn Âu cơ bản và chú trọng đặc biệt đến vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc thiết lập một cơ quan kiểm định và cấp chứng nhận "Dịch vụ đạt chuẩn du lịch quốc tế" tại địa phương sẽ giúp tạo dựng niềm tin cho du khách.

IV. Bí Quyết Marketing Điểm Đến Đảo Cô Tô Ra Thị Trường Quốc Tế

Một sản phẩm tốt cần một chiến lược marketing điểm đến hiệu quả để tiếp cận đúng đối tượng. Đảo Cô Tô vẫn còn là một cái tên khá mới mẻ trên bản đồ du lịch quốc tế. Do đó, các hoạt động quảng bá, truyền thông cần được triển khai một cách mạnh mẽ và có mục tiêu rõ ràng. Chiến lược marketing cần tập trung vào việc xây dựng một hình ảnh thương hiệu nhất quán cho Cô Tô: "Hòn đảo thiên đường hoang sơ của Vịnh Bắc Bộ" (The pristine paradise island of Tonkin Gulf). Mọi thông điệp và hình ảnh truyền thông cần nhấn mạnh vào các giá trị cốt lõi là vẻ đẹp tự nhiên, sự yên bình và trải nghiệm văn hóa chân thực. Việc ứng dụng công nghệ số là yếu tố sống còn trong việc tiếp cận thị trường khách du lịch nói tiếng Anh, những người có thói quen tìm kiếm thông tin và lên kế hoạch chuyến đi qua internet. Khóa luận của Nguyễn Thị Thu Thủy (2018) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của giải pháp về xúc tiến, quảng bá, coi đây là "đòn bẩy thu hút được sự quan tâm và làm tăng sức mua của du khách".

4.1. Xây dựng chiến lược nội dung số và quảng bá đa kênh

Cần xây dựng một cổng thông tin du lịch chính thức cho đảo Cô Tô (ví dụ: visitcoto.com) với phiên bản tiếng Anh hoàn chỉnh, cung cấp đầy đủ thông tin về các điểm đến, dịch vụ, phương tiện di chuyển và các quy định cần biết. Nội dung trên website phải được đầu tư chuyên nghiệp, bao gồm các bài viết chất lượng cao, hình ảnh và video ấn tượng. Đồng thời, cần đẩy mạnh hoạt động trên các nền tảng mạng xã hội quốc tế như Instagram, Facebook, YouTube, tập trung vào nội dung hình ảnh và video ngắn, truyền tải vẻ đẹp của hòn đảo. Chạy các chiến dịch quảng bá du lịch nhắm mục tiêu đến các thị trường khách nói tiếng Anh trọng điểm (châu Âu, Bắc Mỹ, Úc). Hợp tác với các trang blog du lịch, tạp chí trực tuyến uy tín để đăng bài viết giới thiệu về Cô Tô là một cách hiệu quả để tăng độ nhận diện thương hiệu.

4.2. Hợp tác với các đại lý lữ hành và KOLs quốc tế

Việc thiết lập mối quan hệ đối tác với các đại lý lữ hành quốc tế là kênh phân phối quan trọng. Cần tổ chức các chuyến Famtrip (chuyến khảo sát) mời đại diện các công ty lữ hành và báo chí từ các thị trường mục tiêu đến trải nghiệm thực tế tại Cô Tô. Qua đó, họ có thể tự tin xây dựng và chào bán các tour du lịch đến hòn đảo. Bên cạnh đó, xu hướng marketing thông qua người có sức ảnh hưởng (KOLs/Influencers) đang rất hiệu quả. Việc mời các travel blogger, YouTuber, Instagrammer nổi tiếng thế giới đến khám phá và chia sẻ về Cô Tô sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ và xây dựng lòng tin một cách tự nhiên với cộng đồng khách du lịch nói tiếng Anh. Các chiến dịch hợp tác này cần được lên kế hoạch kỹ lưỡng để đảm bảo thông điệp truyền tải đúng với định vị thương hiệu của điểm đến.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Mô Hình Phát Triển Du Lịch Bền Vững

Các giải pháp đề xuất cần được đưa vào ứng dụng thực tiễn thông qua một mô hình phát triển du lịch bền vững, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Sự thành công trong việc thu hút khách du lịch nói tiếng Anh không chỉ đo bằng số lượt khách hay doanh thu, mà còn bằng khả năng bảo tồn các giá trị tự nhiên và văn hóa, đồng thời nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng địa phương. Mô hình này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và một kế hoạch hành động cụ thể, tránh tình trạng phát triển nóng, phá vỡ cảnh quan và hệ sinh thái. Vai trò của chính quyền địa phương là then chốt trong việc quy hoạch, định hướng, ban hành chính sách và giám sát thực thi. Cộng đồng doanh nghiệp và người dân là những người trực tiếp triển khai, cung cấp dịch vụ và tạo nên linh hồn cho điểm đến đảo Cô Tô. Một cơ chế phối hợp hiệu quả sẽ đảm bảo lợi ích được hài hòa, tạo ra một môi trường du lịch lành mạnh, an toàn và hấp dẫn. Đây là nền tảng để du lịch đảo Cô Tô phát triển ổn định và có bản sắc riêng trên thị trường quốc tế.

5.1. Vai trò của chính quyền địa phương và cộng đồng doanh nghiệp

Chính quyền huyện Cô Tô cần đóng vai trò nhạc trưởng, chủ trì việc xây dựng Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch đến năm 2030, tầm nhìn 2045, trong đó xác định rõ thị trường khách du lịch quốc tế là một mục tiêu chiến lược. Cần thành lập Ban quản lý du lịch hoặc một Tổ chức Quản lý Điểm đến (DMO) chuyên trách, có đủ thẩm quyền và nguồn lực để điều phối các hoạt động. Chính quyền cần ban hành các chính sách ưu đãi để thu hút đầu tư vào cơ sở lưu trú cao cấp, các khu vui chơi giải trí, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương trong việc đào tạo nhân lực và chuyển đổi số. Cộng đồng doanh nghiệp cần liên kết lại thông qua Hiệp hội Du lịch Cô Tô, cùng nhau xây dựng bộ quy tắc ứng xử, thống nhất về tiêu chuẩn chất lượng và giá cả, tránh cạnh tranh không lành mạnh.

5.2. Đo lường hiệu quả và tối ưu hóa chiến dịch thu hút khách

Mọi chiến lược phát triển du lịch cần được theo dõi và đánh giá hiệu quả một cách khoa học. Cần xây dựng một bộ chỉ số đánh giá (KPIs) rõ ràng, không chỉ bao gồm các chỉ số kinh tế (số lượt khách, ngày lưu trú, doanh thu) mà còn cả các chỉ số về xã hội và môi trường (mức độ hài lòng của du khách, tỷ lệ lao động địa phương tham gia, chỉ số chất lượng môi trường nước và không khí). Thường xuyên tổ chức khảo sát lấy ý kiến của khách du lịch nói tiếng Anh để nắm bắt nhu cầu và những điểm cần cải thiện. Dữ liệu thu thập được từ website, mạng xã hội và các nền tảng đặt phòng trực tuyến phải được phân tích để hiểu rõ hành vi của du khách. Dựa trên kết quả đo lường, các chiến dịch marketing và chính sách phát triển cần được liên tục điều chỉnh và tối ưu hóa để đảm bảo việc thu hút khách du lịch đạt hiệu quả cao nhất và đi đúng hướng bền vững.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số cơ sở lý luận chung về Marketing và Marketing điểm đến 1. Khái quát về du lịch và điểm đến du lịch 1. Các định nghĩa về du lịch Ngày nay nhu cầu du lịch đã trở thành một nhu cầu không thể thiếu được trong đời sống xã hội và du lịch phát triên ngày càng nhanh trên phạm vi toàn thế giới. Tuy nhiên cho đến nay nhận thức về nội dung du lịch vẫn chưa hoàn toàn thống nhất.

Do hoàn cảnh khác nhau, dưới mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau mỗi người có nhận thức khá nhau về du lịch. Mỗi người khi nghiên cứu về du lịch lại đưa ra khái niệm về du lịch theo quan điểm của mình. Sau đây em xin đưa ra một số khái niệm nỗi bật nhất: - Theo quan điểm của Tổ chức Du lịch Thế giới (World Tourist Organization - UNWTO): “Du lịch là hoạt động đi đến một nơi khác với môi trường sông thường Xuyên của con người và ở lạđó để¡thăim qui; ñữh{ ngới, vui choi giải trí hay các mục đích khác ngoài các hoạt động đề có thù lao ở nơi đến với thời gian liên tục ít hơn 1 năm”. - Theo luật du lịch Việt Nam 2005: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyên đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhăm đáp ứng nhu cầu tham quan, giải trí, tìm hiểu, nghỉ đưỡng trong một khoảng thời gian nhất định”.

Khái niệm về du lịch theo cách tiếp cận của các đối tượng liên quan đến hoạt động du lịch: - Đối với người đi du lịch: Du lịch là cuộc hành trình và lưu trú của họ ở ngoài nơi cư trú để thoả mãn các nhu cầu khác nhau: hoà bình, hữu nghị, tìm kiếm kinh nghiệm sông hoặc thoả mãn các nhu cầu về vật chất và tinh thần khác. - Đối với người kinh doanh du lịch: Du lịch là quá trình tổ chức các điều kiện về sản xuất và phục vụ nhằm thoả mãn, đáp ứng các nhu cầu của người du lịch và đạt được mục đích số một của mình là thu lợi nhuận. - Đối với chính quyền địa phương: Du lịch là việc tô chức các điều kiện về hành chính, về cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật đề phục vụ khách du lịch, là tổng hợp các hoạt Sinh viên Nguyễn Thị Thu Thủy —- Lớp BK22 Page 10 Khóa luận tốt nghiệp Đại học - 2018 Khoa Du lịch - Viện Đại Học Mở Hà Nội động kinh doanh nhằm tạo điều kiện cho khách du lịch trong việc hành trình và lưu trú, là cơ hội để bán các sản phâm của địa phương, tăng thu ngoại tệ, tăng thu nhập, nâng cao đời sông vật chất và tinh thần cho dân địa phương. - Đối với cộng đồng dân cư sở tại: Du lịch là một hiện tượng kinh tế xã hội mà hoạt động du lịch tại địa phương mình, vừa đem lại những cơ hội dé tìm hiểu nên văn hoá, phong cách của những người ngoài địa phương mình, vừa là cơ hội đề tìm kiếm việc làm, phát huy các nghê cô truyền, tăng thu nhập nhưng đồng thời cũng gây ảnh hưởng đến đời sông người dân sở tại như về môi trường, trật tự an ninh xã hội, nơi ăn, chốn Ở,.

Tóm lại, du lịch là một khái niệm có nhiều cách tiếp cận khác nhau và việc tiếp cận khái niệm du lịch dưới các góc độ cho phép chúng ta có nhận thức đúng đắn và bao quát bản chấtcủa dulịch đồng thời làm cơ sở phân tích các vấn đề có liên quan. Kinh doanh du lịch Kinh doanh du lịch là việc bỏ ra một số vốn ban đầu vào hoạt động trên thị trường dé thu được một lượng tiền lớn hơn sau một thời gian nào đó. Theo điều 10 pháp lệnh du heh i NAB #tbf"bải WdcMẼ erase một hoặc một số tât cả các công đoạn của quá trình hoạt động du lịch, hoặc thực hiện dịch vụ trên thị trojờng nhằm mục đích sinh lợi. Trong ngành kinh doanh du lịch có 4 lĩnh vực kinh doanh: - Kinh doanh lữ hành là ngành kinh doanh các chương trình du lịch, đó là ngành kinh doanh đặc trưng, ngành xương sống của du lịch.

Kinh doanh lữ hành được tô chức thành các hãng lữ hành. Kinh doanh lữ hành bao gồm: Lữ hành quốc tế và lữ hành nội địa. Loại hình kinh doanh này chỉ dành cho khách du lịch đi theo tour, vì có nhiều đối tượng du khách khác nhau nên việc kinh doanh lữ hành phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các điểm du lịch để hình thành nên các tour tuyến khác nhau phù hợp với từng loại khách. Ngoài ra kinh doanh lữ hành phải hết sức linh động có thể thay đổi theo nhu cầu của khách, các dịch vụ trong chương trình du lịch cũng do khách quyết định.

- Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch. Đặt trong tổng thê kinh doanh du lịch, kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch là công đoạn phục vụ khách du lịch đề họ hoàn thành chương trình du lịch đã lựa chọn. Đây là loại hình chỉ khách lưu trú lại mới sử dụng, do đặc điểm kinh doanh cơ sở lưu trú là nếu không có khách thì vẫn phải chịu một chỉ phí nhất định Sinh viên Nguyễn Thị Thu Thủy —- Lớp BK22 Page II Khóa luận tốt nghiệp Đại học - 2018 Khoa Du lịch - Viện Đại Học Mở Hà Nội do đó việc định giá các phòng nghỉ cho những giai đoạn khách nhau cũng phải rất linh động, vì vào những ngày cháy phòng thì giá cao hơn mức quy định, nếu ít khách thì giá lại giảm, như vậy mới có thể bù đắp cho những ngày không có khách nghỉ lại. - Kinh doanh vận chuyên du lịch bao gồm vận chuyên băng may bay, tau hoa, tau thuỷ, ô tô.và các phương tiện truyền thống như xe ngựa, xe đạp, xích lô, lạc đà.

ngoài ra còn phương tiện vận chuyền thông tin theo nhu cầu các khách như: điện thoại, lX::. - Kinh doanh các dịch vụ khác: Ngoài các loại hình kinh doanh du lịch trên còn có một số kinh doanh khác như: Hàng hoá lưu niệm, giặt là, các dịch vụ thông tin trong du lịch,;‹, Hoạt động kinh doanh du lịch phải dựa trên các tài nguyên du lịch, bởi tài nguyên du lịch ảnh hưởng trực tiếp đến việc tô chức thực tế của ngành du lịch, đến cầu trúc và chuyên môn hoá của ngành du lịch. Ngoài ra, đối tượng phục vụ của ngành du lịch luôn di động và phức tạp. số lượng khách du lịch cũng như sỐ ngày lưu lại của khách luôn biến động.

Nên kinh doanh du lịch là một ngành kinh tế tông hợp và phức tạp, bao gồm nhiều ngành reget fhf@Ut# Bạt Aye kinh doanh NÑ nh, hướng dẫn du lịch, kinh doanh hàng hoá, vận tải, ăn uông, nghỉ ngơi. Khái niệm và các yếu tố cấu thành điểm đến du lịch 1. Khái niệm điểm đến du lịch Tổ chức Du lịch Thế giới (UN-WTO), đã đưa ra quan niệm về điêm đến du lich(Tourism Destination): “Diém dén du lich la vùng không gian địa lý mà khách du lịch ở lại ít nhất một đêm, bao gồm các sản phâm du lịch, các dịch vụ cung cấp, các tài nguyên du lịch thu hút khách, có ranh giới hành chính đề quản lý và có sự nhận diện về hình ảnh để xác định khả năng cạnh tranh trên thị trường” Điểm đến du lịch (Tourism destination) là một trong những khái niệm rất rộng và đa dạng, nó có thể là một châu lục(theo thống kê của Tổ chức du lịch thế giới như: Châu Mỹ, Châu Phi, Châu Âu.),là một khu vực như: khu vực ASEAN, là một đất nước, là một địa phương, là một thành phó, thị xã. Nói đến điểm đến du lịch nó không chỉ có tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn mà còn có cả nhiều điều kiện khác để trở lên hập dẫn, đặc biệt là việc phát triển các sản phâm du lịch.

Sinh viên Nguyễn Thị Thu Thủy —- Lớp BK22 Page 12 Khóa luận tốt nghiệp Đại học - 2018 Khoa Du lịch - Viện Đại Học Mở Hà Nội Như vậy, các điểm đến du lịch cũng được coi là một dạng thức sản phẩm thị trường du lịch đặc biệt theo tiếp can quan tri kinh doanh và marketing du lịch. Nhìn chung có các điểm đến sau: - Các đô thị lớn, các trung tâm - Các trung tâm truyền thống đoqợc triển khai theo mục tiêu du lịch (các trung tâm tour du lịch cũng là dạng thức điểm đến này) - Các khu vực nghỉ ngơi được xây dựng có chủ đích du lịch. - Các quốc gia (Việt Nam, Thái Lan.) - Nhóm các quốc gia (ASEAN, EU.) và lục địa (á, âu, mỹ) Có thể phân biệt hai loại điểm đến là điểm đến cuối cùng và điểm đến trung gian. Từ góc độ địa lý, điểm đến du lịch trở thành đối tượng nghiên cứu gắn với sự chuyền động của dòng du khách cũng như ý nghĩa và sự tác động của dòng du khách đối với điểm đến.

Đồng thời điểm đến là tập hợp tất cả các khía cạnh của du lịch trong một cơ cầu thong nhất bao gồm: Cầu, giao thông vận tải, cung và hoạt động marketing. Các yếu tố cầu thành điểm đến du lich Từ abe 0 conesGF RFORP Fa ge A OPEN Gt nghi và địch và được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của du khách. Hâu hết các điểm đến bao gồm một hạt nhân cùng các yếu tố sau: - Điểm hấp dẫn du lịch: Các điểm hấp dẫn của một điểm đến du lịch dù mang đặc điểm nhân tạo, đặc điểm tự nhiên hoặc là các sự kiện thì cũng đều gây ra động lực ban đầu cho sự thăm viếng của khách. - Phương tiện giao thông: Rõ ràng giao thông và vận chuyên khách ở điểm đến sẽ làm tăng thêm chất lượng của các kinh nghiệm sự phát triển và duy trì giao thông có hiệu quả nối liền với các thị trường nguồn khách là điểm căn bản cho sự thành công của các điểm đến.

Sự sáng tạo trong việc tô chức giao thông du lịch sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các tập du khách trong việc tiếp cận điềm đến và là một yếu tố quan trọng thu hút khách du lịch. - Cơ sở lưu trú: Các dịch vụ lưu trú của điểm đến không chỉ cung cấp nơi ăn nghỉ mang tính chất mà còn tạo được cảm giác chung về sự tiếp đãi cuồng nhiệt và ấn tượng khó quên về món ăn và đặc sản địa phương. - Các tiện nghi và dịch vụ hỗ trợ: Du khách đòi hỏi một loạt các tiện nghi, Sinh viên Nguyễn Thị Thu Thủy —- Lớp BK22 Page 13 Khóa luận tốt nghiệp Đại học - 2018 Khoa Du lịch - Viện Đại Học Mở Hà Nội phương tiện và các dịch vụ hỗ trợ tại điểm đến du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ