Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn thu ngoại tệ, giải quyết việc làm và thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Chủ trương phát triển ngành công nghiệp dệt may hướng mạnh về xuất khẩu đã được khẳng định xuyên suốt qua các kỳ Đại hội Đảng, tiêu biểu là Hội nghị đại biểu toàn quốc giữa nhiệm kỳ khóa VII, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII (2016) và Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX (2001). Sau khi Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực cùng với việc bãi bỏ hạn ngạch dệt may trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Canada trở thành thị trường xuất khẩu giàu tiềm năng với mức tiêu dùng hàng may mặc bình quân đầu người thuộc nhóm cao trên thế giới.

Tại Công ty TNHH Dệt may Topmode, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng dệt may sang thị trường Canada ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng. Từ mức kim ngạch 4.230 USD năm 2020 (chiếm 0,06% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty), đến năm 2023, Canada đã vươn lên thành thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của doanh nghiệp (sau Nhật Bản) với tỷ trọng 31,2% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu mặt hàng áo sơ mi sang Canada đang gặp nhiều khó khăn: biến động tài chính - tiền tệ toàn cầu làm sụt giảm nguồn vốn lưu động, trang thiết bị kỹ thuật còn hạn chế so với đòi hỏi khắt khe của các thị trường phát triển, sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia sản xuất chi phí thấp như Trung Quốc, cùng hệ thống rào cản kỹ thuật và quy tắc xuất xứ phức tạp tại Canada. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu, vai trò ngoại thương và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, xuất khẩu hàng dệt may.
  2. Khái quát thị trường Canada cùng hệ thống chính sách, pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy chế thuế quan áp dụng đối với hàng dệt may nhập khẩu.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu mặt hàng áo sơ mi của Công ty TNHH Dệt may Topmode sang Canada giai đoạn 2021 – 2023.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp từ phía cơ quan Nhà nước, Hiệp hội ngành hàng và bản thân doanh nghiệp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng áo sơ mi sang Canada đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động xuất khẩu mặt hàng áo sơ mi tại Công ty TNHH Dệt may Topmode và các yếu tố liên quan gồm quy trình công nghệ, năng lực thiết bị và mẫu mã sản phẩm.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào mặt hàng áo sơ mi của Công ty TNHH Dệt may Topmode xuất khẩu sang thị trường Canada.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2021 – 2023; các định hướng và giải pháp được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên lý luận kinh tế quốc tế và thương mại đối ngoại về xuất khẩu hàng hóa:

  • Khái niệm và vai trò xuất khẩu: Hoạt động xuất khẩu được tiếp cận dưới góc độ kinh tế và địa lý, giữ vai trò tạo nguồn vốn cho nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, thúc đẩy năng lực sản xuất trong nước, gia tăng dự trữ ngoại tệ và mở rộng quan hệ đối ngoại (dẫn giải từ Nguyễn Thị Hường 2001, 2002; Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương; Nguyễn Thị Thu Hà 2018; Nguyễn Văn Long 2015; Lê Văn Toàn 2019).
  • Mô hình các yếu tố ảnh hưởng: Phân định thành hai nhóm yếu tố gồm:
    • Yếu tố bên trong doanh nghiệp và ngành: Năng lực sản xuất, quy mô máy móc, chi phí lao động và nguyên liệu, chất lượng sản phẩm, khả năng tiếp cận kênh phân phối và chính sách hỗ trợ của Chính phủ.
    • Yếu tố bên ngoài (môi trường kinh doanh): Môi trường kinh tế (thu nhập bình quân, chỉ số CPI, xu hướng tiêu dùng), môi trường văn hóa - xã hội (thị hiếu theo vùng bang, nhân trắc học, thẩm mỹ màu sắc), môi trường cạnh tranh quốc tế và môi trường luật pháp.
  • Khung pháp lý và quy chế nhập khẩu của Canada:
    • Hệ thống luật điều tiết: Luật Thương mại và Thương mại Quốc tế (2018), Luật Hải quan và Thuế (1986), Luật An toàn và Bảo vệ Môi trường (2010), Luật Vận chuyển và Giao thông (1996), Luật Pháp luật Thương mại và Sở hữu Trí tuệ (1921).
    • Cơ chế thuế quan đối với hàng dệt may Việt Nam gồm 3 lựa chọn: Thuế MFN (Tối huệ quốc theo cam kết WTO), thuế GPT (Ưu đãi phổ cập cho nước đang phát triển) và thuế CPTPP (Ưu đãi thuế quan theo hiệp định nội khối).
    • Quy tắc xuất xứ dệt may trong CPTPP: Áp dụng quy tắc chủ đạo "từ sợi trở đi" (yarn-forward / quy tắc ba công đoạn gồm kéo sợi, dệt nhuộm, cắt may nội khối); điều khoản tỷ lệ tối thiểu (de minimis không quá 10% trọng lượng); danh mục nguồn cung thiếu hụt tạm thời (8 loại nguyên liệu trong 5 năm) và danh mục nguồn cung thiếu hụt vĩnh viễn (179 loại nguyên liệu); lộ trình tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp phân tích dãy số thời gian và thống kê mô tả: Phân tích biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận, sản lượng và kim ngạch xuất khẩu qua các năm 2021, 2022, 2023.
  • Phương pháp phân tích kinh tế - xã hội và đối thủ cạnh tranh: Đánh giá môi trường vĩ mô Canada, thị trường bán lẻ, thị phần các quốc gia xuất khẩu (Trung Quốc, Bangladesh, các nước ASEAN).
  • Phương pháp ma trận SWOT: Xác định các điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp cơ hội, thách thức từ thị trường Canada đối với Công ty TNHH Dệt may Topmode.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá thực trạng dây chuyền công nghệ, trang thiết bị may và kiểm định chất lượng sản phẩm.

Nguồn dữ liệu:

  • Báo cáo tài chính, kế hoạch sản xuất, bảng cân đối thiết bị từ Phòng Kế toán tài chính, Phòng Kế hoạch thị trường và Phòng Kỹ thuật của Công ty TNHH Dệt may Topmode.
  • Dữ liệu thống kê ngoại thương từ Bộ Thương mại Hoa Kỳ (US Department of Commerce), Trung tâm WTO và Hội nhập thuộc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh toàn cầu hóa và định hướng phát triển công nghiệp nhẹ của Việt Nam. Tác giả trình bày tổng quan về năng lực ngành dệt may, sự vươn lên của thị trường Canada trong cơ cấu xuất khẩu của Công ty TNHH Dệt may Topmode, đồng thời xác định rõ ràng mục đích, đối tượng, phạm vi thời gian (2021 - 2023), phương pháp nghiên cứu và bố cục kết cấu của toàn bộ khóa luận gồm 4 chương.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

Chương 2 tập trung luận giải cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và phân tích các nhóm nhân tố tác động:

  • Làm rõ bản chất xuất khẩu là phương thức thâm nhập thị trường quốc tế có độ rủi ro thấp nhất, hỗ trợ doanh nghiệp tăng doanh số, đa dạng hóa thị trường đầu ra và tích lũy kinh nghiệm quản trị quốc tế.
  • Phân tích chi tiết hệ thống quy định nhập khẩu của Canada: Lộ trình dỡ bỏ hạn ngạch dệt may cho thành viên WTO từ ngày 01/01/2005; các mức thuế suất MFN, GPT và CPTPP; cơ chế tự chứng nhận xuất xứ trong CPTPP; các yêu cầu về hóa đơn thương mại và ghi nhãn sản phẩm bằng hai ngôn ngữ chính thức (tiếng Anh, tiếng Pháp), yêu cầu an toàn da liễu và tỷ lệ sợi cấu thành.
  • Đánh giá tầm quan trọng của việc xuất khẩu dệt may sang Canada đối với nền kinh tế Việt Nam và sự phát triển của các doanh nghiệp may mặc nội địa.

CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về Công ty TNHH Dệt may Topmode và thị trường dệt may Canada:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Công ty TNHH Dệt may Topmode thành lập ngày 26/02/2016; trụ sở tại Cụm Công nghiệp thị trấn Phùng, huyện Đan Phượng, TP. Hà Nội; Giám đốc là ông Trần Dương Minh; hoạt động theo loại hình TNHH 2 thành viên trở lên ngoài Nhà nước.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc, Phó Giám đốc điều hành các phòng chức năng: Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Kế hoạch thị trường, Phòng Kế toán tài chính, Phòng Kinh doanh XNK tổng hợp, Phòng XNK may, Phòng XNK dệt, Phòng Kinh doanh vật tư, Phòng Xúc tiến và phát triển dự án, cùng hệ thống cửa hàng, trung tâm.
  • Đánh giá SWOT của công ty:
    • Điểm mạnh: Uy tín tại thị trường quốc tế (Mỹ, Singapore, Trung Quốc, Malaysia); mẫu mã linh hoạt, bắt kịp thời trang; đội ngũ thiết kế và nghiên cứu thị trường được đào tạo bài bản.
    • Điểm yếu: Máy móc thiết bị và quy mô vốn hạn chế hơn các đối thủ quốc tế lớn; lợi thế nhân công giá rẻ suy giảm trước sự cạnh tranh từ Bangladesh, Campuchia, Lào.
    • Cơ hội: Thị trường Canada có sức mua lớn, đã bãi bỏ hạn ngạch; cơ hội quảng bá qua các hội chợ thương mại quốc tế.
    • Thách thức: Cạnh tranh khốc liệt tại thị trường nhập siêu Canada; chi phí marketing và thiết kế cao do thâm nhập thị trường sau các đối thủ.
  • Quy trình sản xuất và thiết bị: Quy trình công nghệ may áo sơ mi trải qua 11 công đoạn: Thiết kế sản phẩm $\rightarrow$ Cắt $\rightarrow$ Thêu $\rightarrow$ In $\rightarrow$ May $\rightarrow$ Thùa đính $\rightarrow$ Giặt $\rightarrow$ Giặt mài $\rightarrow$ Là mềm $\rightarrow$ Bao gói $\rightarrow$ Kiểm tra $\rightarrow$ Nhập kho. Năng lực máy móc gồm 2.814 máy may 1 kim, 249 máy 2 kim, 48 máy 4 kim, 11 máy bổ túi, 135 máy may nhãn, 110 máy cắt tay, 80 máy cắt vải, 25 máy kiểm tra vải, 11 máy ép thân, 08 máy ép mếch và 20 nồi hơi.
  • Kết quả sản xuất kinh doanh: Áo sơ mi là mặt hàng mũi nhọn của công ty (năm 2021 chiếm 73,4%, đến năm 2023 chiếm 49,3% trong cơ cấu sản phẩm do công ty phát triển thêm veston cao cấp, jacket, quần âu). Sản lượng tiêu thụ áo sơ mi năm 2023 đạt 10.395 chiếc.
Chỉ tiêu tài chính Đơn vị tính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng doanh thu Tỷ đồng 497,614 623,588 700,151
Tổng chi phí Tỷ đồng 480,494 604,838 682,583
Tổng lợi nhuận Tỷ đồng 17,120 18,750 17,568
Thu nhập bình quân Triệu đồng/người/tháng 1,601 1,682 1,700
  • Tổng quan thị trường dệt may Canada:
    • Nhập khẩu dệt may Canada năm 2023 đạt 12,5 tỷ USD (+5,8% so với năm 2022). Việt Nam là nhà cung cấp dệt kim lớn thứ hai chiếm 12% thị phần, xếp sau Trung Quốc (16%) và xếp trên Bangladesh (9%).
    • Doanh thu bán lẻ may mặc Canada năm 2023 đạt 71,0 tỷ USD (+5,2%), trong đó kênh chuỗi bách hóa đạt doanh thu 21,5 tỷ CAD.
    • Ngành dệt may nội địa Canada năm 2023 có 33.800 lao động (phụ nữ chiếm 70%), mức lương trung bình 17,80 CAD/giờ, xu hướng chuyển dịch mạnh sang sợi nhân tạo giá trị cao và dệt may kỹ thuật.
    • Đặc điểm tiêu dùng theo vùng: Tỉnh Ontario có doanh thu may mặc cao nhất, chuộng phong cách cơ bản; vùng Québec (nói tiếng Pháp) chịu ảnh hưởng lớn từ mốt thời trang châu Âu.

CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ ĐỀ XUẤT VỚI VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 4 vạch rõ định hướng chiến lược của Công ty TNHH Dệt may Topmode đến năm 2030, đồng thời phân tích các lợi thế, thách thức để xây dựng hệ thống giải pháp 3 cấp độ:

  • Giải pháp từ phía Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách tín dụng hỗ trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp dệt may xuất khẩu; đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại quốc gia tại Canada; đơn giản hóa thủ tục hải quan và cấp chứng nhận xuất xứ; quy hoạch phát triển vùng nguyên phụ liệu dệt nhuộm để hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng quy tắc xuất xứ CPTPP.
  • Giải pháp từ phía Hiệp hội ngành hàng (Hiệp hội Dệt may, VCCI): Cung cấp kịp thời thông tin dự báo thị trường, cảnh báo rào cản kỹ thuật và xu hướng tiêu dùng bền vững tại Bắc Mỹ; tổ chức các chương trình kết nối doanh nghiệp tham gia hội chợ thương mại chuyên ngành tại Canada; tạo liên kết chuỗi cung ứng sợi - dệt - may giữa các doanh nghiệp hội viên.
  • Giải pháp từ phía Công ty TNHH Dệt may Topmode:
    • Đầu tư đổi mới công nghệ, tự động hóa các khâu cắt, may, ép nhằm nâng cao năng suất và kiểm soát đường may chính xác.
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đào tạo đội ngũ thiết kế theo thị hiếu riêng biệt của từng bang tại Canada (dòng thời trang cao cấp cho Québec, dòng công sở lịch sự cho Ontario).
    • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu, tìm kiếm nguồn vải nội địa hoặc trong khối thành viên CPTPP nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" để hưởng thuế suất ưu đãi.
    • Xây dựng chiến lược phân phối đa kênh, tiếp cận các chuỗi cửa hàng bách hóa lớn và mở rộng bán lẻ trực tuyến tại Canada.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả cụ thể trong hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Dệt may Topmode giai đoạn 2021 – 2023:

  • Doanh thu toàn công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục từ 497,614 tỷ đồng (năm 2021) lên 623,588 tỷ đồng (năm 2022) và đạt 700,151 tỷ đồng (năm 2023).
  • Lợi nhuận doanh nghiệp đạt 17,12 tỷ đồng năm 2021, tăng lên 18,75 tỷ đồng năm 2022 và đạt 17,568 tỷ đồng năm 2023 (mức giảm nhẹ trong năm 2023 do chi phí đầu vào và suy thoái kinh tế chung).
  • Thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 1,601 triệu đồng/người/tháng (2021) lên 1,700 triệu đồng/người/tháng (2023).
  • Thị phần xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Canada đạt 12% năm 2023, giữ vững vị trí thứ hai trên thị trường này.
Hạng mục trang thiết bị chính tại Topmode Số lượng (Chiếc/Con) Chức năng công nghệ
Máy may 1 kim 2.814 Tạo đường may cơ bản, may ráp chi tiết
Máy may 2 kim, 4 kim 297 May mí, may diễu, tạo mũi chỉ chuyên dụng
Máy may nhãn, máy bổ túi 146 Tự động hóa công đoạn đính nhãn và tạo túi áo
Máy cắt tay, máy cắt vải 190 Ra rập và pha cắt bán thành phẩm
Máy ép mếch, máy ép thân 19 Ép nhiệt định hình dựng cổ, mếch nẹp và thân áo
Máy kiểm tra vải, nồi hơi 45 Kiểm soát lỗi nguyên liệu đầu vào và cấp nhiệt là mềm

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) hoàn chỉnh về quy trình xuất khẩu sản phẩm dệt may của doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam sang thị trường Bắc Mỹ.
  • Hệ thống hóa chi tiết các quy định pháp lý, hàng rào kỹ thuật, điều kiện ghi nhãn và quy tắc xuất xứ 3 công đoạn của Hiệp định CPTPP áp dụng trực tiếp cho mặt hàng áo sơ mi.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa chính sách vĩ mô của Nhà nước, vai trò cầu nối của Hiệp hội và các biện pháp quản trị - công nghệ cụ thể tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khóa luận chỉ tập trung khai thác số liệu thực trạng trong phạm vi hẹp giai đoạn 2021 – 2023 tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Dệt may Topmode).
    • Đối tượng nghiên cứu giới hạn ở sản phẩm áo sơ mi, chưa phân tích chuyên sâu các dòng sản phẩm dệt may có giá trị gia tăng khác của công ty như veston hay áo jacket.
    • Các giải pháp chiến lược định hướng đến năm 2030 chủ yếu mang tính định tính, chưa có mô hình dự báo lượng hóa chi phí đầu tư tài chính cụ thể cho từng hạng mục công nghệ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm hàng dệt may khác và nghiên cứu so sánh chuỗi cung ứng giữa nhiều doanh nghiệp dệt may xuất khẩu sang Canada.
    • Phân tích sâu tác động của các cam kết bảo vệ môi trường, tiêu chuẩn lao động và chuỗi cung ứng xanh trong các FTA thế hệ mới đối với ngành dệt may Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, phục vụ việc tham khảo phương pháp phân tích thực trạng xuất khẩu và nghiên cứu thị trường quốc tế.
  • Doanh nghiệp dệt may: Các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ có thể tham khảo quy trình công nghệ 11 bước, cơ cấu trang thiết bị sản xuất áo sơ mi và cẩm nang xử lý các quy định về quy tắc xuất xứ, nhãn mác, thuế quan khi tiếp cận thị trường Canada qua hiệp định CPTPP.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy tắc xuất xứ trong CPTPP đối với mặt hàng áo sơ mi xuất khẩu sang Canada quy định như thế nào?
CPTPP áp dụng quy tắc xuất xứ chủ đạo "từ sợi trở đi" (yarn-forward / quy tắc ba công đoạn), yêu cầu toàn bộ các khâu kéo sợi, dệt nhuộm vải và cắt may quần áo phải thực hiện trong nội khối các nước thành viên CPTPP. Hiệp định cho phép áp dụng tỷ lệ linh hoạt tối thiểu (de minimis) không vượt quá 10% tổng trọng lượng sản phẩm đối với nguyên liệu ngoài khối không đáp ứng quy tắc chuyển đổi mã HS, cùng danh mục nguồn cung thiếu hụt tạm thời (8 loại nguyên liệu) và vĩnh viễn (179 loại nguyên liệu).

2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Dệt may Topmode giai đoạn 2021 – 2023 có xu hướng biến động ra sao?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục từ 497,614 tỷ đồng (2021) lên 623,588 tỷ đồng (2022) và 700,151 tỷ đồng (2023). Lợi nhuận tăng từ 17,12 tỷ đồng (2021) lên 18,75 tỷ đồng (2022), nhưng giảm nhẹ xuống 17,568 tỷ đồng vào năm 2023 do suy thoái kinh tế toàn cầu và áp lực chi phí nguyên liệu gia tăng. Thu nhập bình quân người lao động tăng từ 1,601 triệu đồng lên 1,700 triệu đồng/tháng.

3. Công đoạn sản xuất áo sơ mi tại Công ty TNHH Dệt may Topmode gồm những bước nào?
Quy trình công nghệ sản xuất áo sơ mi tại công ty gồm 11 bước liên hoàn: Thiết kế sản phẩm $\rightarrow$ Cắt $\rightarrow$ Thêu $\rightarrow$ In $\rightarrow$ May $\rightarrow$ Thùa đính $\rightarrow$ Giặt $\rightarrow$ Giặt mài $\rightarrow$ Là mềm $\rightarrow$ Bao gói $\rightarrow$ Kiểm tra $\rightarrow$ Nhập kho.

4. Vị thế xuất khẩu của dệt may Việt Nam tại thị trường Canada trong năm 2023 đạt mức nào?
Theo số liệu từ US Department of Commerce được trích dẫn trong văn bản, năm 2023 tổng kim ngạch nhập khẩu dệt may của Canada đạt 12,5 tỷ USD (+5,8%). Việt Nam là quốc gia đứng thứ hai về xuất khẩu hàng may mặc dệt kim sang Canada, chiếm 12% tổng kim ngạch nhập khẩu của thị trường này, xếp sau Trung Quốc (16%) và đứng trên Bangladesh (9%).

5. Thị hiếu tiêu dùng sản phẩm may mặc tại các vùng của Canada có điểm gì khác biệt?
Tỉnh Ontario là thị trường có doanh thu may mặc lớn nhất, người tiêu dùng có xu hướng bảo thủ và ưa chuộng dòng sản phẩm thời trang cơ bản. Trong khi đó, người tiêu dùng tại vùng Québec (nói tiếng Pháp) chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mốt thời trang châu Âu, chú trọng cao tính thẩm mỹ và các xu hướng mới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng may mặc và phân tích chi tiết bức tranh thực trạng sản xuất, xuất khẩu áo sơ mi của Công ty TNHH Dệt may Topmode sang thị trường Canada giai đoạn 2021 – 2023. Công trình làm rõ các rào cản kỹ thuật, quy chế thuế quan CPTPP và đặc điểm thị hiếu tiêu dùng theo từng vùng bang tại Canada. Hệ thống giải pháp đồng bộ 3 cấp độ từ Nhà nước, Hiệp hội đến Doanh nghiệp được xây dựng có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ Topmode nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần xuất khẩu bền vững đến năm 2030.