Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2017 ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng về lượng khách trong nước và quốc tế. Theo số liệu thống kê của Tổng cục Du lịch được trích dẫn trong văn bản, năm 2016 Việt Nam đón 11 triệu lượt khách quốc tế (tăng 26% so với năm 2015) và 62 triệu lượt khách nội địa; năm 2017 tiếp tục đạt 13 triệu lượt khách quốc tế và 74 triệu lượt khách nội địa, đóng góp 7,5% vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Về mặt định hướng vĩ mô, Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị đặt mục tiêu phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, phấn đấu đến năm 2020 thu hút 20 triệu lượt khách quốc tế và đóng góp 10% GDP cả nước.

Trong bối cảnh thị trường du lịch sôi động và có sự cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp lớn, Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Thương mại và Du lịch Linh Việt là một doanh nghiệp mới thành lập (hoạt động từ ngày 16/03/2014) với quy mô vừa và nhỏ. Sau những năm đầu vận hành, doanh nghiệp phải đối diện với các áp lực về quản trị chi phí, cân đối nguồn lực và tối ưu hóa lợi nhuận. Tác giả Lê Thị Linh Giang lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng tài chính và tìm kiếm các giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng sinh lời.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về lợi nhuận và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, tập trung vào ba chỉ tiêu: tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng lợi nhuận cùng khả năng sinh lời tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Linh Việt trong giai đoạn 3 năm (2015 – 2017).
  3. Đưa ra nhận xét, đánh giá tổng quan và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao khả năng sinh lời của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Linh Việt (Số 175B, tổ 62, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 3 năm, từ năm 2015 đến năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống lý thuyết tài chính doanh nghiệp:

  • Khái niệm và cơ cấu lợi nhuận: Lợi nhuận được xác định bằng chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí. Cơ cấu lợi nhuận bao gồm lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (lợi nhuận bán hàng, cung cấp dịch vụ và lợi nhuận hoạt động tài chính) cùng lợi nhuận từ hoạt động khác (hoạt động bất thường).
  • Khái niệm khả năng sinh lời: Là thước đo hiệu quả bằng tiền, phản ánh năng lực sử dụng tập hợp tài sản vật chất và tài sản tài chính nhằm bảo đảm duy trì vốn, thanh toán lãi vay và hoàn trả các khoản nợ.
  • Hệ thống chỉ tiêu tài chính:
    • Tỷ suất sinh lời doanh thu ($ROS$): Xác định bằng tỷ lệ giữa Lợi nhuận sau thuế và Doanh thu thuần, phản ánh một đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận.
    • Tỷ suất sinh lời tổng tài sản ($ROA$): Đo lường tương quan giữa Lợi nhuận sau thuế và Tổng tài sản bình quân.
    • Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu ($ROE$): Tương quan giữa Lợi nhuận sau thuế và Vốn chủ sở hữu bình quân.
  • Mô hình phân tích DuPont:
    • Phân tích $ROA$ theo 2 nhân tố: $ROA = ROS \times TAT$ (trong đó $TAT$ là vòng quay tổng tài sản).
    • Phân tích $ROE$ theo 3 nhân tố: $ROE = ROS \times TAT \times AFL$ (trong đó $AFL$ là hệ số đòn bẩy tài chính bình quân).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố chủ quan (quan hệ cung - cầu, công tác chuẩn bị kinh doanh, trình độ tổ chức sản xuất dịch vụ, tổ chức tiêu thụ, công tác quản trị) và nhóm nhân tố khách quan (chính sách kinh tế vĩ mô, thực trạng kinh tế thị trường đích, đối thủ cạnh tranh).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được sử dụng gồm:

  • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu tuyệt đối và số liệu tương đối qua các năm 2015, 2016, 2017 để nhận diện xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận và tài sản.
  • Phương pháp phân tích tỷ lệ tài chính: Tính toán các hệ số sinh lời và vòng quay tài sản.
  • Phương pháp phân tích DuPont: Tách các chỉ số $ROA$, $ROE$ thành tích số của các nhân tố thành phần nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến khả năng sinh lời.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính các năm 2015, 2016, 2017 của Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Linh Việt và hệ thống giáo trình, tài liệu chuyên ngành tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về khả năng sinh lời của doanh nghiệp

Chương này tổng kết các khái niệm nền tảng về lợi nhuận và khả năng sinh lời. Tác giả chỉ rõ lợi nhuận là chỉ tiêu chất lượng phản ánh kết quả tài chính cuối cùng, là nguồn vốn để tái sản xuất mở rộng và cải thiện đời sống người lao động. Khả năng sinh lời được xem xét dưới góc độ là điều kiện cần để duy trì cân bằng tài chính. Khóa luận trình bày chi tiết công thức xác định $ROS$, $ROA$, $ROE$ và kỹ thuật phân tích biến động thông qua phương trình DuPont. Bên cạnh đó, chương 1 phân loại các yếu tố tác động thành nguyên nhân chủ quan (chất lượng điều hành, năng lực bán hàng, tối ưu hóa chi phí đầu vào) và nguyên nhân khách quan (thuế, lãi suất, tăng trưởng thị trường, áp lực từ đối thủ cạnh tranh), tạo khung lý thuyết phục vụ cho việc đánh giá thực trạng ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng khả năng sinh lời của Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Linh Việt

Chương 2 mô tả quá trình hình thành của công ty từ ngày 16/03/2014 với mã số thuế 0106484061, do bà Trần Diệu Thuần làm người đại diện pháp luật. Bộ máy tổ chức của doanh nghiệp gồm Giám đốc, Bộ phận điều hành tour, Phòng tài chính - kế toán và Bộ phận kinh doanh (Sales tour). Lĩnh vực hoạt động bao gồm lữ hành nội địa - quốc tế, cho thuê xe du lịch từ 4 đến 47 chỗ, dịch vụ nhà hàng - khách sạn, teambuilding - sự kiện, đại lý vé máy bay - tàu hỏa, và cung cấp hướng dẫn viên - phiên dịch viên.

Tác giả đi sâu phân tích các báo cáo tài chính giai đoạn 2015 – 2017:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Doanh thu thuần BH&CCDV (triệu đồng) 804,60 3.000+ ~5.000
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 1.070,04 2.000+ Giảm ~5%
Chi phí quản lý kinh doanh (triệu đồng) 80,17 - > 400
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) -345,29 955,883 > 2.300
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) -345,082 Dương Tăng gấp đôi 2016
Tỷ suất chi phí / Doanh thu (%) 142,29% 71% 61%
Tỷ suất sinh lời doanh thu ($ROS$) -0,39 Dương 0,39
Tỷ suất sinh lời tổng tài sản ($ROA$) -2,31 1,42 1,31
Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu ($ROE$) -4,36 2,50 2,36

Phát hiện cụ thể về cơ cấu kinh doanh và tài chính:

  • Cơ cấu doanh thu: Mảng kinh doanh Lữ hành Nội địa – Quốc tế chiếm tỷ trọng lớn nhất (45% - 50% tổng doanh thu), đạt 361,502 triệu đồng năm 2015. Cho thuê xe du lịch đóng góp 13% - 20% (120,416 triệu đồng năm 2015, tăng lên trên 660 triệu đồng năm 2016). Dịch vụ nhà hàng, khách sạn chiếm 10% - 12% (96,239 triệu đồng năm 2015, lên trên 330 triệu đồng năm 2016). Đại lý vé máy bay, tàu hỏa tăng từ 120,14 triệu đồng năm 2015 lên 622 triệu đồng năm 2017. Dịch vụ hướng dẫn viên, phiên dịch viên tăng từ 80,506 triệu đồng (2015) lên gần 500 triệu đồng (2017) nhờ hợp đồng phục vụ một hội nghị quốc tế kéo dài một tuần tại Hà Nội. Mảng sự kiện và teambuilding chỉ chiếm 3% - 5% (24,431 triệu đồng năm 2015). Doanh thu tài chính chiếm tỷ lệ 0,058% từ hoạt động thu đổi ngoại tệ; doanh nghiệp không có thu nhập khác.
  • Chi phí và giá vốn: Năm 2015, tổng chi phí vượt doanh thu khiến doanh nghiệp chịu lỗ. Sang năm 2016, giá vốn hàng bán tăng gấp đôi do tăng nhân sự (điều hành tour từ 2 lên 3 người, sales tour từ 3 lên 6 người). Đến năm 2017, giá vốn giảm nhẹ 5% nhờ đạt được mức chiết khấu thương mại tốt hơn với đối tác vận tải và lưu trú, giúp tỷ trọng chi phí trên doanh thu giảm xuống 61%.
  • Biến động các chỉ số sinh lời qua mô hình DuPont:
    • $ROS$ chuyển từ mức âm -0,39 (năm 2015) lên mức dương năm 2016 và đạt 0,39 năm 2017 (tăng 0,14 so với năm 2016).
    • $ROA$ năm 2015 âm (-2,31), tăng mạnh lên 1,42 (142%) năm 2016. Năm 2017, $ROA$ giảm nhẹ xuống 1,31 (giảm 0,11) do tổng tài sản tăng 72,4% trong khi doanh thu tăng 43,6%, khiến vòng quay tổng tài sản ($TAT$) sụt giảm.
    • $ROE$ năm 2015 ghi nhận -4,36, nhảy vọt lên 2,50 (250%) năm 2016 (tăng 741% so với 2015) do lợi nhuận sau thuế tăng nhanh hơn vốn chủ sở hữu (vốn đầu tư chủ sở hữu tăng từ 400 triệu lên 900 triệu đồng). Năm 2017, $ROE$ giảm xuống 2,36 do tốc độ tăng lợi nhuận chậm lại. Doanh nghiệp không sử dụng vốn vay chịu lãi, nợ phải trả chủ yếu là nợ ngắn hạn thương mại nên hệ số đòn bẩy tài chính ($AFL$) không phát sinh rủi ro lãi vay.

Chương 3: Giải pháp nâng cao khả năng sinh lời của Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Linh Việt

Chương 3 trình bày định hướng phát triển trong bối cảnh ngành du lịch được thúc đẩy bởi chính sách nhà nước và các thách thức từ áp lực cạnh tranh. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Giải pháp tăng doanh thu: Tập trung khai thác các tour du lịch dài ngày có biên lợi nhuận cao; đẩy mạnh tiếp thị qua trang thông tin điện tử của công ty và các diễn đàn, trang tin du lịch; mở rộng tệp khách hàng cá nhân và duy trì kết nối mạng lưới đối tác tại các thị trường châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan.
  • Giải pháp giảm chi phí: Đàm phán mức chiết khấu dài hạn với hệ thống nhà hàng, khách sạn và đơn vị vận tải; kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí quản lý kinh doanh (chi phí thuê văn phòng, điện nước, khấu hao tài sản).
  • Giải pháp nâng vốn: Tăng cường nguồn vốn chủ sở hữu nhằm tạo nguồn tài trợ ổn định cho tài sản dài hạn, giảm bớt sự lệ thuộc vào các khoản công nợ ngắn hạn.
  • Giải pháp quản lý và nhân sự: Tiếp tục tinh gọn quy trình điều hành tour; duy trì chính sách thu nhập và phúc lợi cho nhân sự (tiền lương nhân viên kinh doanh tour đã tăng từ 5-7 triệu đồng năm 2015 lên 10-12 triệu đồng các năm sau kèm các chuyến du lịch thường niên).
  • Nhóm kiến nghị:
    • Đối với Tổng cục Du lịch Việt Nam: Hỗ trợ hoạt động xúc tiến quảng bá hình ảnh quốc gia, tổ chức đào tạo nâng cao chất lượng hướng dẫn viên.
    • Đối với Nhà nước: Tiếp tục duy trì chính sách xuất nhập cảnh thông thoáng và hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông phục vụ du lịch theo Nghị quyết 08-NQ/TW.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về sự thay đổi trạng thái tài chính của Công ty Linh Việt:

  • Chuyển dịch kết quả kinh doanh từ lỗ sang lãi: Lợi nhuận trước thuế từ mức âm 345,29 triệu đồng năm 2015 đã tăng lên 955,883 triệu đồng năm 2016 (tăng 1,3 tỷ đồng, tương đương mức tăng 376%) và vượt 2,3 tỷ đồng năm 2017 (tăng 1,379 tỷ đồng so với năm 2016).
  • Quy mô doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng từ xấp xỉ 804 triệu đồng (năm 2015) lên hơn 4,7 tỷ đồng (năm 2017), tương ứng tỷ lệ tăng 495%.
  • Tỷ lệ chi phí trên tổng doanh thu được kéo giảm từ 142,29% (năm 2015) xuống 71% (năm 2016) và 61% (năm 2017).
  • Hệ thống chỉ tiêu sinh lời thoát khỏi vùng giá trị âm: $ROS$ năm 2017 đạt 0,39; $ROA$ duy trì ở mức 1,31; $ROE$ đạt mức 2,36.

Về mặt đóng góp, công trình đã:

  • Cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên về bức tranh tài chính đầy đủ của Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Linh Việt trong 4 năm đầu thành lập.
  • Sử dụng mô hình phân tích DuPont để bóc tách rõ nguyên nhân cơ học thúc đẩy $ROA$ và $ROE$, chỉ ra rằng sự sụt giảm nhẹ của $ROA$ và $ROE$ trong năm 2017 bắt nguồn từ việc vòng quay tài sản ($TAT$) sụt giảm khi tốc độ tăng tài sản cao hơn tốc độ tăng doanh thu.
  • Đề xuất các giải pháp bám sát thực trạng cơ cấu chi phí thực tế của một công ty lữ hành vừa và nhỏ, cụ thể là việc hạ giá vốn thông qua đàm phán chiết khấu chuỗi dịch vụ thay vì cắt giảm cơ học các hoạt động bán hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu giới hạn trong chuỗi thời gian 3 năm (2015 – 2017) tại một doanh nghiệp đơn lẻ, chưa có điều kiện thu thập số liệu đối chuẩn chéo (benchmarking) với các doanh nghiệp cùng quy mô trong ngành lữ hành tại Hà Nội.
  • Đặc điểm cấu trúc vốn của doanh nghiệp trong giai đoạn khảo sát không sử dụng nợ vay ngân hàng (chi phí lãi vay bằng 0), do đó việc phân tích đòn bẩy tài chính ($AFL$) chưa phản ánh đầy đủ tác động của lá chắn thuế hay rủi ro tài chính từ nợ vay dài hạn.
  • Tác giả tự nhìn nhận những giới hạn về thời gian tiếp cận thực tế và kinh nghiệm phân tích chuyên môn.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục mở rộng chuỗi số liệu tài chính của Công ty Linh Việt sau năm 2017 để kiểm chứng tính bền vững của các tỷ suất sinh lời khi quy mô doanh thu vượt ngưỡng 5 tỷ đồng.
  • Nghiên cứu so sánh hiệu quả sinh lời giữa các doanh nghiệp lữ hành có sử dụng nợ vay tài chính và các doanh nghiệp chỉ sử dụng vốn tự có trên thị trường du lịch Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên các ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh du lịch: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp xử lý số liệu báo cáo tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ, quy trình lập bảng biểu so sánh và kỹ thuật triển khai mô hình DuPont trên số liệu thực tế.
  • Nhà quản trị tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ mới thành lập: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về mối tương quan giữa giá vốn dịch vụ (ăn, ở, đi lại, nhân sự điều hành) với doanh thu thuần, cùng kinh nghiệm kiểm soát tỷ lệ chi phí/doanh thu để thoát khỏi tình trạng lỗ lũy kế trong những năm đầu kinh doanh.
  • Phần đáng tham khảo nhất là tiểu mục phân tích cơ cấu doanh thu đa dịch vụ (Chương 2) và các bảng tính phân rã $ROA$, $ROE$ theo mô hình DuPont.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân chính khiến Công ty Linh Việt chịu lỗ trong năm 2015 là gì?
Năm 2015 công ty ghi nhận lợi nhuận sau thuế âm 345,082 triệu đồng do doanh thu thuần chỉ đạt 804,60 triệu đồng, trong khi giá vốn hàng bán ở mức cao (1.070,04 triệu đồng) cùng chi phí quản lý kinh doanh 80,17 triệu đồng. Tổng chi phí chiếm tới 142,29% doanh thu trong bối cảnh công ty mới đi vào hoạt động, nhân sự chưa hoàn thiện và doanh thu chưa đạt điểm hòa vốn.

2. Mảng dịch vụ nào đóng vai trò chủ đạo trong cơ cấu doanh thu của công ty?
Mảng kinh doanh Lữ hành Nội địa – Quốc tế là mảng cốt lõi, chiếm từ 45% đến 50% tổng doanh thu của công ty (năm 2015 đạt 361,502 triệu đồng và tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu trong các năm 2016 – 2017).

3. Vì sao chỉ số ROA năm 2017 (1,31) lại giảm so với năm 2016 (1,42) dù lợi nhuận sau thuế vẫn tăng trưởng?
Theo phân tích mô hình DuPont, sự sụt giảm của $ROA$ năm 2017 bắt nguồn từ việc vòng quay tổng tài sản ($TAT$) bị giảm. Mặc dù doanh thu thuần tăng 43,6%, nhưng tổng tài sản bình quân của công ty lại tăng nhanh hơn với tốc độ 72,4%, dẫn đến hiệu suất khai thác tài sản tạo ra doanh thu bị suy giảm.

4. Cấu trúc nguồn vốn của Công ty Linh Việt giai đoạn 2015 – 2017 có điểm gì đặc thù?
Công ty không sử dụng các khoản nợ vay ngân hàng hay vốn vay chịu lãi bên ngoài. Toàn bộ nguồn vốn hoạt động dựa trên vốn góp của chủ sở hữu (tăng từ 400 triệu đồng năm 2015 lên 900 triệu đồng năm 2016) và các khoản nợ thương mại ngắn hạn (khoản phải trả người bán, khách hàng trả trước), do đó công ty không phát sinh chi phí lãi vay trong báo cáo tài chính.

5. Doanh thu từ dịch vụ hướng dẫn viên và phiên dịch viên năm 2017 tăng đột biến xuất phát từ nguyên nhân nào?
Doanh thu mảng này tăng từ 80,506 triệu đồng (năm 2015) lên gần 500 triệu đồng (năm 2017) do công ty ký kết được hợp đồng cung cấp phiên dịch viên phục vụ một hội nghị quốc tế diễn ra tại Hà Nội trong thời gian một tuần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Linh Giang đã phản ánh toàn diện thực trạng tài chính và khả năng sinh lời của Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Linh Việt qua 3 năm đầu hoạt động (2015 – 2017). Nghiên cứu cho thấy nỗ lực của doanh nghiệp trong việc kiểm soát tỷ lệ chi phí trên doanh thu từ 142,29% xuống 61%, đưa kết quả kinh doanh từ lỗ hơn 345 triệu đồng sang có lãi trên 2,3 tỷ đồng. Bằng phương pháp phân tích báo cáo tài chính kết hợp mô hình DuPont, tác giả đã làm rõ cơ chế tác động của các nhân tố cấu thành nên $ROS$, $ROA$ và $ROE$, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng vốn, hạ giá vốn và phát triển sản phẩm tour phù hợp với điều kiện thực tế của một doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ.