Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, vốn là yếu tố tiền đề quyết định đến sự hình thành, vận hành và mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh của mọi doanh nghiệp. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam sang các ngành công nghiệp và dịch vụ đòi hỏi các đơn vị kinh doanh phải liên tục gia tăng năng lực tài chính nhằm nâng cao sức cạnh tranh và khả năng hội nhập. Đối với các doanh nghiệp thương mại và phân phối thiết bị kỹ thuật, việc duy trì một lượng vốn ổn định để tài trợ cho hàng tồn kho, mở rộng mạng lưới phân phối và thanh toán cho nhà cung cấp là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Lê Nguyên (ngành Tài chính đầu tư, Học viện Chính sách và Phát triển) tập trung nghiên cứu thực trạng tài chính và công tác tạo lập vốn tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam. Mặc dù ban lãnh đạo công ty đã có sự quan tâm đến hoạt động huy động vốn, tuy nhiên thực tế công tác này vẫn chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu mở rộng quy mô kinh doanh. Đặc biệt, trong giai đoạn 2019 - 2020, những biến động kinh tế cùng tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 đã khiến việc tiếp cận các kênh dẫn vốn bên ngoài gặp nhiều rào cản, ngân hàng thắt chặt điều kiện tín dụng, buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc nguồn tài trợ.
Khóa luận xác định các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về vốn và vai trò của công tác huy động vốn trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác huy động vốn tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020; làm rõ những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế đó.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp tài chính khả thi nhằm tăng cường công tác huy động vốn tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo, đồng thời đưa ra một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác huy động vốn của Công ty Cổ phần IEA Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Toàn bộ hoạt động tài chính và huy động vốn tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam.
- Về thời gian: Dữ liệu tài chính, kế toán và thực tế huy động vốn trong giai đoạn 3 năm (2018 – 2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết kinh tế kinh điển, giáo trình chuyên ngành và khung pháp lý hiện hành của Việt Nam:
- Khái niệm và bản chất của vốn: Tác giả đối chiếu các góc nhìn kinh tế tiêu biểu, bao gồm quan điểm của Karl Marx (vốn là tư bản sinh ra giá trị thặng dư trong khu vực sản xuất vật chất), lý thuyết của Paul Samuelson (vốn là hàng hóa lâu bền được tạo ra để làm đầu vào cho chu kỳ sản xuất tiếp theo), quan điểm của David Begg (phân chia vốn thành vốn hiện vật và vốn tài chính), cùng khái niệm trong Giáo trình Tài chính doanh nghiệp (NXB Tài chính, 2013) xác định nguồn vốn là những nguồn tạo ra sự gia tăng tổng tài sản của doanh nghiệp.
- Phân loại nguồn vốn doanh nghiệp: Được tiếp cận đa chiều theo 4 tiêu thức:
- Theo công dụng kinh tế: Vốn cố định, vốn lưu động và vốn đầu tư vào tài sản tài chính.
- Theo quan hệ sở hữu: Vốn chủ sở hữu ($\text{Vốn chủ sở hữu} = \text{Tổng tài sản} - \text{Nợ phải trả}$) và Vốn nợ phải trả.
- Theo nguồn huy động: Nguồn vốn bên trong (vốn góp chủ sở hữu, quỹ khấu hao tài sản cố định, lợi nhuận giữ lại tái đầu tư) và Nguồn vốn bên ngoài (vay người thân, vay ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng, tín dụng thương mại từ nhà cung cấp, thuê tài sản, liên doanh liên kết).
- Theo thời gian huy động và sử dụng: Nguồn vốn thường xuyên và Nguồn vốn tạm thời.
- Các kênh huy động vốn và căn cứ pháp lý: Tác giả phân tích chi tiết 5 kênh tài trợ chính gồm: vốn góp cổ đông sáng lập (theo quy định cổ đông sáng lập phải đăng ký mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán); tín dụng ngân hàng (dẫn số liệu từ Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam - VNBA: 40% nhu cầu vốn doanh nghiệp được tài trợ bởi ngân hàng, 80% vốn cung ứng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa từ kênh ngân hàng); tín dụng thương mại (chiếm 20% - 40% tổng nguồn vốn ở nhiều doanh nghiệp); phát hành cổ phiếu (căn cứ Khoản 2 Điều 4 Luật Chứng khoán 2019 và các điều kiện chào bán ra công chúng như vốn điều lệ thực góp từ 10 tỷ đồng trở lên, hoạt động kinh doanh năm liền trước có lãi và không có lỗ lũy kế); phát hành trái phiếu doanh nghiệp (chứng khoán nợ kỳ hạn từ 01 năm trở lên).
Khóa luận sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thống kê: Thu thập chuỗi số liệu tài chính từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Bảng cân đối kế toán giai đoạn 2018 - 2020 của Công ty Cổ phần IEA Việt Nam do Phòng Tài chính - Kế toán cung cấp.
- Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính tuyệt đối và tương đối qua các năm 2018, 2019, 2020 nhằm xác định xu hướng biến động của tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các tỷ số tài chính.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích: Đánh giá các tỷ số thanh toán, hệ số nợ, hệ số tự chủ tài chính và các chỉ tiêu khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE) để làm rõ bản chất công tác huy động vốn.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ (báo cáo tài chính, báo cáo quản trị của Công ty Cổ phần IEA Việt Nam) kết hợp dữ liệu bên ngoài từ giáo trình, luận văn, luận án, tạp chí khoa học chuyên ngành tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận cơ bản về công tác huy động vốn tại doanh nghiệp
Chương này trình bày toàn diện hệ thống lý thuyết về vốn và công tác quản trị nguồn vốn trong doanh nghiệp:
- Bản chất và vai trò của vốn: Vốn là điều kiện tiền đề xác lập tư cách pháp nhân, đảm bảo cho quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục, nâng cao năng lực cạnh tranh và là cơ sở để doanh nghiệp mở rộng thị phần.
- Các hình thức huy động vốn chủ yếu: Phân tích ưu - nhược điểm của từng kênh huy động: vốn góp cổ phần, tín dụng ngân hàng, tín dụng thương mại của nhà cung cấp, phát hành cổ phiếu và phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Tác giả nhấn mạnh việc sử dụng vốn vay tạo ra lá chắn thuế từ chi phí lãi vay nhưng đi kèm áp lực thanh khoản; ngược lại, vốn chủ sở hữu giúp nâng cao tính tự chủ nhưng đòi hỏi mức sinh lời tương xứng để đáp ứng kỳ vọng của cổ đông.
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng:
- Nhóm nhân tố kiểm soát được: Hiệu quả sản xuất kinh doanh của bản thân doanh nghiệp; trình độ và năng lực quản lý của đội ngũ cán bộ tài chính; uy tín và mối quan hệ giữa doanh nghiệp với hệ thống ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng.
- Nhóm nhân tố không thể kiểm soát được: Môi trường chính trị - pháp lý (hệ thống luật pháp về đầu tư, thuế, chứng khoán, đất đai); môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất, tỷ giá); mức độ phát triển và tính hoàn thiện của thị trường tài chính, thị trường vốn.
Chương 2: Thực trạng công tác huy động vốn tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và cấu trúc nguồn tài trợ của Công ty Cổ phần IEA Việt Nam (thành lập ngày 12/10/2016, MST 0107595783, vốn ban đầu 10 tỷ đồng, trụ sở tại KCN Vĩnh Hoàng, Hoàng Mai, Hà Nội; ngành nghề chính: phân phối thiết bị khí nén, thiết bị thủy lực, máy khắc laser, máy khắc CNC):
Cơ cấu tổ chức: Tổng Giám đốc -> Phó Giám đốc -> 4 Phòng ban chức năng:
1. Phòng Tổ chức - Hành chính
2. Phòng Tài chính - Kế toán
3. Phòng Kinh doanh
4. Phòng Chăm sóc khách hàng
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020:
- Doanh thu: Doanh thu thuần năm 2019 tăng trưởng mạnh, tăng 33.930 triệu đồng (tương đương tăng 554% so với năm 2018) nhờ mở rộng thị trường vào các tỉnh phía Nam. Năm 2020, dưới ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, doanh thu sụt giảm 20.400 triệu đồng (giảm 50,93% so với năm 2019).
- Chi phí: Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh thu (năm 2018 là 5.561 triệu đồng, năm 2020 lên tới hơn 18.000 triệu đồng). Chi phí bán hàng năm 2018 chỉ ở mức 5 triệu đồng, đến năm 2019 tăng lên trên 99 triệu đồng; chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2019 tăng 1.647 triệu đồng so với 2018.
- Lợi nhuận: Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 111,9 triệu đồng. Năm 2019 giảm 37,264 triệu đồng (giảm 33%) do công ty gia tăng chi phí để mở rộng thị phần. Năm 2020, lợi nhuận phục hồi nhẹ, tăng 48,378 triệu đồng (tăng 64% so với năm 2019).
- Phân tích các tỷ số tài chính:
- Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán hiện hành đạt 1,46 lần (2018), tăng lên 2,91 lần (2019) và 2,88 lần (2020). Hệ số thanh toán nhanh năm 2018 đạt 1,39 lần, năm 2019 đạt 2,70 lần, năm 2020 đạt 1,59 lần. Hệ số thanh toán tức thời tăng dần từ 0,42 lần (2018) lên 0,84 lần (2020).
- Cơ cấu tài trợ: Năm 2018, công ty phụ thuộc nhiều vào nợ với hệ số nợ chung là 62,09%, hệ số tự chủ tài chính chỉ đạt 37,69%. Giai đoạn 2019 - 2020, công ty chuyển hướng ưu tiên vốn chủ sở hữu: hệ số tự chủ tài chính tăng lên 68,30% (2019) và 56,90% (2020), hệ số nợ chung giảm tương ứng còn 31,71% (2019) và 43,10% (2020).
- Khả năng sinh lời: Chỉ số ROS giảm liên tục qua 3 năm (1,83% năm 2018; 0,63% năm 2019; 0,19% năm 2020). Chỉ số ROA giảm từ 2,46% (2018) xuống 0,93% (2019) và 0,46% (2020). Tương tự, ROE sụt giảm mạnh từ 6,52% (2018) xuống 1,36% (2019) và 0,81% (2020).
- Thực trạng các phương thức huy động vốn:
- Vốn chủ sở hữu: Năm 2018, lợi nhuận sau thuế chưa phân phối âm 85,09 triệu đồng. Đến năm 2020, vốn góp của chủ sở hữu được bổ sung đạt 9.207 triệu đồng, chiếm 56,90% tổng nguồn vốn (16.181 triệu đồng).
- Nợ phải trả: 100% nợ phải trả của công ty là nợ ngắn hạn, hoàn toàn không sử dụng nợ dài hạn.
- Vay ngân hàng: Công ty vay vốn ngắn hạn tại Ngân hàng Vietcombank với mức lãi suất 9%/năm (năm 2018 vay 725 triệu đồng; năm 2019 vay 614 triệu đồng; năm 2020 vay 751 triệu đồng). Vay ngân hàng chiếm tỷ trọng 55,08% (2018) và 57,00% (2020) trong tổng cơ cấu huy động vốn bên ngoài.
- Tín dụng thương mại và chiếm dụng vốn: Khoản phải trả người bán năm 2018 là 2.486 triệu đồng (chiếm 54,65% tổng nguồn vốn 4.551 triệu đồng); năm 2020 tăng lên 6.933 triệu đồng (chiếm 42,85% tổng nguồn vốn 16.181 triệu đồng). Khoản người mua trả tiền trước năm 2018 đạt 88,4 triệu đồng (1,94% tổng nguồn vốn), sau đó giảm dần vào năm 2020.
- Đánh giá chung: Công ty đã chủ động đa dạng hóa nguồn tài trợ để duy trì kinh doanh trong bối cảnh dịch bệnh, song việc phụ thuộc hoàn toàn vào nợ ngắn hạn và tín dụng thương mại khiến rủi ro thanh khoản tiềm ẩn cao, trong khi tỷ suất sinh lời trên vốn còn thấp.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm tăng cường công tác huy động vốn tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam
Dựa trên định hướng phát triển và hạn chế đã chỉ ra, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp tài chính và kiến nghị vĩ mô:
- Nhóm giải pháp tại doanh nghiệp:
- Bảo toàn và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn hiện có: Kiểm soát chặt chẽ giá vốn và chi phí quản lý nhằm cải thiện biên lợi nhuận.
- Tăng cường huy động nguồn vốn nội bộ: Nâng cao chất lượng kinh doanh để gia tăng lợi nhuận sau thuế giữ lại tái đầu tư, tối ưu hóa quỹ khấu hao tài sản cố định.
- Giảm vốn bị chiếm dụng và quản trị dòng tiền: Tăng cường thu hồi nợ đọng từ khách hàng, xử lý nhanh lượng hàng tồn kho máy móc thiết bị ứ đọng do ảnh hưởng của dịch bệnh để giải phóng nguồn vốn lưu động.
- Mở rộng và tăng cường huy động vốn vay ngân hàng: Nâng cao xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp, chuẩn bị các phương án kinh doanh khả thi và minh bạch báo cáo tài chính để tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi từ Vietcombank và các ngân hàng thương mại khác.
- Chuẩn bị điều kiện phát hành cổ phiếu: Từng bước nâng cao năng lực tài chính, đảm bảo điều kiện kinh doanh có lãi liên tục để thực hiện chào bán cổ phần tăng vốn điều lệ.
- Nghiên cứu phương án phát hành trái phiếu doanh nghiệp: Tạo lập kênh huy động vốn trung và dài hạn cho các dự án kinh doanh quy mô lớn.
- Đa dạng hóa các hình thức tài trợ khác: Tận dụng hình thức thuê tài chính tài sản cố định và liên doanh, liên kết mở rộng mạng lưới phân phối.
- Kiến nghị với Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý thị trường vốn, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và triển khai các gói hỗ trợ tín dụng giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ phục hồi sau đại dịch.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết bức tranh tài chính cùng thực trạng huy động vốn của Công ty Cổ phần IEA Việt Nam qua hệ thống số liệu cụ thể:
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu tài chính chủ yếu (2018 - 2020)
| Nhóm chỉ tiêu |
Chỉ tiêu cụ thể |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Khả năng thanh toán |
Hệ số khả năng thanh toán hiện hành (lần) |
1,46 |
2,91 |
2,88 |
|
Hệ số khả năng thanh toán nhanh (lần) |
1,39 |
2,70 |
1,59 |
|
Hệ số khả năng thanh toán tức thời (lần) |
0,42 |
— |
0,84 |
| Cơ cấu nguồn vốn |
Hệ số nợ chung (%) |
62,09 |
31,71 |
43,10 |
|
Hệ số tự chủ tài chính (%) |
37,69 |
68,30 |
56,90 |
| Khả năng sinh lời |
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu - ROS (%) |
1,83 |
0,63 |
0,19 |
|
Tỷ suất sinh lời trên tài sản - ROA (%) |
2,46 |
0,93 |
0,46 |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE (%) |
6,52 |
1,36 |
0,81 |
| Huy động vốn thực tế |
Vốn vay ngân hàng Vietcombank (triệu đồng) |
725 |
614 |
751 |
|
Lãi suất vay ngân hàng áp dụng (%/năm) |
9,0 |
9,0 |
9,0 |
|
Phải trả người bán (triệu đồng) |
2.486 |
— |
6.933 |
|
Tỷ trọng phải trả người bán / Tổng nguồn vốn (%) |
54,65 |
— |
42,85 |
|
Vốn góp chủ sở hữu năm 2020 (triệu đồng) |
— |
— |
9.207 |
|
Tổng nguồn vốn doanh nghiệp (triệu đồng) |
4.551 |
— |
16.181 |
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Khóa luận làm rõ đặc thù cấu trúc tài chính của một doanh nghiệp thương mại thiết bị công nghiệp quy mô vừa và nhỏ: phụ thuộc lớn vào vốn nợ ngắn hạn (100% nợ là nợ ngắn hạn), khai thác mạnh nguồn vốn chiếm dụng từ nhà cung cấp (tín dụng thương mại chiếm trên 40% - 54% tổng nguồn vốn).
- Chỉ rõ sự đánh đổi giữa việc gia tăng hệ số tự chủ tài chính (từ 37,69% lên 56,90% - 68,30%) với việc sụt giảm hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE giảm mạnh từ 6,52% xuống 0,81%), do doanh nghiệp chưa tận dụng hiệu quả đòn bẩy tài chính.
- Hệ thống giải pháp được xây dựng gắn liền với thực trạng doanh nghiệp, kết hợp giữa giải pháp nội sinh (quản trị khoản phải thu, xử lý hàng tồn kho, bổ sung vốn tự có) và giải pháp ngoại sinh (vay ngân hàng, phát hành chứng khoán).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Nghiên cứu chỉ tập trung trong phạm vi một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần IEA Việt Nam) với chuỗi số liệu tài chính giới hạn trong 3 năm (2018 – 2020), giai đoạn có nhiều biến động bất thường do dịch Covid-19.
- Các phân tích nợ chủ yếu dừng lại ở việc tổng hợp số liệu kế toán; một số chỉ tiêu năm 2019 trong các bảng chi tiết chưa được bóc tách đầy đủ trong văn bản.
- Các giải pháp như phát hành cổ phiếu hay trái phiếu mới dừng ở mức định hướng lý thuyết, chưa xây dựng được phương án tài chính chi tiết hay định giá phát hành cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn phục hồi sau dịch bệnh (từ năm 2021 trở đi) để đánh giá tính bền vững của cơ cấu vốn.
- Xây dựng mô hình cơ cấu vốn tối ưu (kết hợp tối ưu hóa chi phí vốn bình quân WACC và tận dụng lá chắn thuế) phù hợp với quy mô doanh nghiệp phân phối thiết bị máy móc.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp, Kế toán - Kiểm toán: Tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp phân tích báo cáo tài chính, đánh giá cấu trúc nguồn vốn và phân tích khả năng thanh toán tại một doanh nghiệp thương mại thực tế.
- Nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo phương thức quản lý vốn lưu động, kiểm soát tín dụng thương mại từ nhà cung cấp và kinh nghiệm ứng phó dòng tiền trong giai đoạn biến động kinh tế.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Hệ thống bảng biểu phân tích tỷ số thanh toán, hệ số nợ và tỷ suất sinh lời tại Chương 2.
- Phân tích cơ chế chiếm dụng vốn qua khoản phải trả người bán và kinh nghiệm quản trị công nợ ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần IEA Việt Nam kinh doanh những mặt hàng chính nào và có quy mô vốn ra sao?
Công ty Cổ phần IEA Việt Nam (thành lập năm 2016, trụ sở tại KCN Vĩnh Hoàng, Hoàng Mai, Hà Nội) chuyên phân phối các loại thiết bị khí nén, thiết bị thủy lực như van khí nén, xi lanh khí nén, công tắc áp suất, quạt giải nhiệt, bình tích áp thủy lực, máy khắc laser và máy khắc CNC. Số vốn điều lệ ban đầu của công ty là 10 tỷ đồng (tương ứng 1.000.000 cổ phần mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần) với quy mô nhân sự khoảng 30 người.
2. Tình hình vay vốn ngân hàng của công ty trong giai đoạn 2018 - 2020 diễn ra như thế nào?
Công ty thực hiện vay vốn ngắn hạn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) với mức lãi suất áp dụng là 9%/năm. Dư nợ vay ngân hàng qua các năm lần lượt là: 725 triệu đồng (năm 2018), 614 triệu đồng (năm 2019) và 751 triệu đồng (năm 2020). Vay ngân hàng chiếm tỷ trọng chi phối (55,08% năm 2018 và 57,00% năm 2020) trong tổng cơ cấu vốn huy động bên ngoài của công ty.
3. Cơ cấu nợ phải trả của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Toàn bộ 100% nợ phải trả của Công ty Cổ phần IEA Việt Nam là nợ ngắn hạn, doanh nghiệp hoàn toàn không có nợ dài hạn. Trong đó, khoản phải trả người bán (tín dụng thương mại) chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng nguồn vốn (năm 2018 đạt 2.486 triệu đồng, chiếm 54,65%; năm 2020 tăng lên 6.933 triệu đồng, chiếm 42,85% tổng nguồn vốn 16.181 triệu đồng).
4. Hiệu quả sinh lời của Công ty Cổ phần IEA Việt Nam biến động như thế nào qua 3 năm?
Khả năng sinh lời của công ty suy giảm liên tục trong giai đoạn 2018 – 2020:
- Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) giảm từ 1,83% (2018) xuống 0,63% (2019) và chỉ còn 0,19% (2020).
- Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) giảm từ 2,46% (2018) xuống 0,93% (2019) và còn 0,46% (2020).
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) giảm mạnh từ 6,52% (2018) xuống 1,36% (2019) và đạt 0,81% (2020). Nguyên nhân chủ yếu do giá vốn hàng bán và chi phí quản lý, bán hàng tăng cao trong khi lợi nhuận sau thuế duy trì ở mức thấp.
5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để tăng cường nguồn vốn cho công ty?
Tác giả đề xuất 7 giải pháp cụ thể tại doanh nghiệp bao gồm: bảo toàn và sử dụng hiệu quả vốn hiện có; tăng cường huy động vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại; giảm vốn bị chiếm dụng qua thu hồi công nợ và giải phóng hàng tồn kho; đẩy mạnh vay vốn ngân hàng; chuẩn bị điều kiện phát hành cổ phiếu; nghiên cứu phát hành trái phiếu doanh nghiệp; và đa dạng hóa hình thức tài trợ qua thuê tài chính, liên kết kinh doanh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Lê Nguyên đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị nguồn vốn và phản ánh chi tiết thực trạng huy động vốn tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu chỉ ra bức tranh thực tế về sự phụ thuộc vào nợ ngắn hạn, tín dụng thương mại và những hạn chế về khả năng sinh lời của doanh nghiệp thương mại thiết bị kỹ thuật trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi dịch Covid-19. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho công tác tái cấu trúc tài chính và gia tăng nguồn lực vốn của công ty trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.