Nghiên Cứu Giải Pháp Sản Xuất Sạch Hơn Tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Da Nguyên Hồng

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu đề xuất các giải pháp sản xuất sạch hơn tại công ty cổ phần thương mại sản xuất, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Địa điểm nghiên cứu

1.3.3. Thời gian nghiên cứu

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÀNH THUỘC DA

2.1.1. Lịch sử phát triển của công nghệ thuộc da

2.1.2. Sự phát triển ngành thuộc da ở Việt Nam

3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Nội dung nghiên cứu

3.1.2. Phương pháp nghiên cứu

3.1.2.1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp
3.1.2.2. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu sơ cấp
3.1.2.3. Phương pháp lấy mẫu và phân tích mẫu
3.1.2.4. Phương pháp đánh giá kết quả nghiên cứu
3.1.2.5. Phương pháp tính toán cân bằng vật chất
3.1.2.6. Phương pháp đánh giá các đề xuất sản xuất sạch hơn
3.1.2.7. Phương pháp đánh giá thất thoát năng lượng
3.1.2.8. Phương pháp xử lý số liệu

3.2. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

3.2.1. Giới thiệu về công ty cổ phần thương mại sản xuất da Nguyên Hồng

3.2.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty

3.2.3. Ngành nghề, nhiệm vụ sản xuất kinh doanh của công ty

3.2.4. Sơ đồ bộ máy tổ chức của Công ty và chức năng nhiệm vụ của từng bộ phận

3.2.5. Quy trình công nghệ thuộc da của công ty

3.2.5.1. Công nghệ thuộc da của công ty Nguyên Hồng
3.2.5.2. Công nghệ sản xuất keo Gelatin

3.2.6. Nguyên vật liệu, hoá chất và nhu cầu nước sử dụng

3.2.7. Kiểm toán vật chất và năng lượng cho quá trình thuộc da

3.2.7.1. Kiểm toán vật chất
3.2.7.2. Kiểm toán năng lượng

3.2.8. Hiện trạng phát sinh và quản lý chất thải tại công ty Nguyên Hồng

3.2.8.1. Hiện trạng phát sinh và quản lý nước thải
3.2.8.2. Hiện trạng phát sinh và quản lý chất thải rắn
3.2.8.3. Hiện trạng phát sinh và quản lý khí thải, bụi và tiếng ồn

3.2.9. Xác định các chi phí dòng thải của Công ty

3.2.10. Đề xuất các cơ hội sản xuất sạch hơn cho công ty

3.2.10.1. Các cơ hội đề xuất sản xuất sạch hơn cho công ty Nguyên Hồng
3.2.10.2. Sàng lọc các giải pháp sản xuất sạch hơn
3.2.10.3. Đánh giá tính khả thi của các giải pháp sản xuất sạch hơn
3.2.10.4. Lựa chọn các giải pháp sản xuất sạch hơn phù hợp cho công ty Nguyên Hồng

3.3. Kết luận và kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Pháp Sản Xuất Sạch Hơn Tại Nguyên Hồng

Ngành công nghiệp da giày đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình sản xuất da thuộc tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. Các công đoạn thuộc da sử dụng nhiều hóa chất độc hại và tiêu thụ lượng nước lớn, dẫn đến phát sinh chất thải nguy hại. Công ty da Nguyên Hồng đang nỗ lực áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng và đề xuất các giải pháp sản xuất bền vững tại công ty, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho ngành da giày Việt Nam. Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn cũng là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa tài nguyên.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Tầm Quan Trọng của Ngành Da Thuộc

Công nghệ thuộc da có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ hàng ngàn năm trước. Tại Việt Nam, ngành công nghiệp thuộc da hình thành từ năm 1912. Ngày nay, Việt Nam là một trong những nước sản xuất giày dép lớn nhất thế giới. Ngành da giày đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành cũng đặt ra nhiều thách thức về bảo vệ môi trường. Theo số liệu của Hiệp hội Da giày túi sách Việt Nam, tổng sản lượng da nguyên liệu cung ứng cho ngành công nghiệp thuộc da ước tính 220.000- 250.000 tấn.

1.2. Thực Trạng Ô Nhiễm Môi Trường Trong Sản Xuất Da Thuộc

Quá trình thuộc da sử dụng nhiều hóa chất độc hại như tanin, muối Crom, kiềm, axit. Lượng nước tiêu thụ lớn cũng tạo ra lượng nước thải đáng kể. Nước thải thuộc da chứa nhiều chất ô nhiễm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn nước và hệ sinh thái. Việc quản lý chất thải rắnkhí thải cũng là một vấn đề nan giải. Theo nghiên cứu của Nguyễn Xuân Hoàng và cs. (2017), quá trình sản xuất da sử dụng nhiều dung môi phân cực mạnh và hóa chất để biến tính da.

II. Thách Thức Quản Lý Chất Thải Tại Công Ty Da Nguyên Hồng

Công ty Cổ phần Thương mại Sản xuất Da Nguyên Hồng đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý chất thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả. Quy trình sản xuất hiện tại tạo ra lượng lớn nước thải, chất thải rắnkhí thải. Việc xử lý nước thải sản xuất da đòi hỏi công nghệ phức tạp và chi phí vận hành cao. Các giải pháp tổ chức sản xuất chưa được nghiên cứu chuyên sâu, gây khó khăn trong triển khai thực hiện. Cần có các giải pháp cải tiến quy trình sản xuất da để giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

2.1. Quy Trình Sản Xuất Da Thuộc và Phát Sinh Chất Thải

Quy trình sản xuất da thuộc tại Công ty Nguyên Hồng bao gồm nhiều công đoạn, từ sơ chế da đến hoàn thiện sản phẩm. Mỗi công đoạn đều phát sinh chất thải với thành phần và tính chất khác nhau. Việc xác định chính xác nguồn gốc và thành phần chất thải là cơ sở để đề xuất các giải pháp xử lý và giảm thiểu hiệu quả. Các công đoạn như ngâm vôi, thuộc da bằng Crom tạo ra lượng nước thải ô nhiễm cao.

2.2. Chi Phí Xử Lý Chất Thải và Tiềm Năng Tiết Kiệm

Chi phí xử lý chất thải chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí sản xuất của công ty. Việc áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn có thể giúp giảm thiểu lượng chất thải phát sinh, từ đó giảm chi phí xử lý. Tiết kiệm nguyên liệu, năng lượng và hóa chất cũng góp phần giảm chi phí sản xuất và nâng cao lợi nhuận. Việc đánh giá tác động môi trường sản xuất da là cần thiết để xác định các chi phí ẩn và tiềm năng tiết kiệm.

2.3. Hiện Trạng Quản Lý Chất Thải Rắn và Nước Thải

Công ty Nguyên Hồng đang áp dụng các biện pháp quản lý chất thải rắnnước thải theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp này còn hạn chế. Cần có các giải pháp cải tiến để nâng cao hiệu quả xử lý chất thải và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Việc tái chế trong sản xuất da cũng cần được xem xét để giảm lượng chất thải rắn.

III. Cách Áp Dụng Sản Xuất Sạch Hơn Giảm Ô Nhiễm Tại Nguyên Hồng

Sản xuất sạch hơn (SXSH) là một phương pháp tiếp cận hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. SXSH tập trung vào việc ngăn ngừa ô nhiễm từ nguồn, thay vì chỉ xử lý chất thải sau khi phát sinh. Các giải pháp SXSH có thể bao gồm thay thế nguyên liệu độc hại, cải tiến quy trình sản xuất, tái sử dụng chất thải, và tiết kiệm năng lượng. Việc áp dụng SXSH tại Công ty da Nguyên Hồng sẽ mang lại nhiều lợi ích về kinh tế, môi trường và xã hội.

3.1. Các Bước Thực Hiện Sản Xuất Sạch Hơn Hiệu Quả

Quy trình thực hiện SXSH bao gồm các bước: (1) Đánh giá hiện trạng sản xuất và xác định các nguồn gây ô nhiễm. (2) Đề xuất các giải pháp SXSH. (3) Đánh giá tính khả thi của các giải pháp. (4) Lựa chọn và thực hiện các giải pháp phù hợp. (5) Theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Cần có sự tham gia của tất cả các bộ phận trong công ty để đảm bảo thành công của chương trình SXSH.

3.2. Kỹ Thuật Sản Xuất Sạch Hơn Phù Hợp Ngành Da Thuộc

Có nhiều kỹ thuật SXSH có thể áp dụng trong ngành da thuộc, bao gồm: (1) Thay thế hóa chất độc hại bằng hóa chất thân thiện với môi trường. (2) Cải tiến quy trình thuộc da để giảm lượng hóa chất sử dụng. (3) Tái sử dụng nước thải sau xử lý. (4) Thu hồi và tái chế chất thải rắn. (5) Tiết kiệm năng lượng trong quá trình sản xuất. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp cần dựa trên đặc điểm cụ thể của từng công đoạn sản xuất.

3.3. Lợi Ích Kinh Tế và Môi Trường Của Sản Xuất Sạch Hơn

Áp dụng SXSH mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm: (1) Giảm chi phí sản xuất do tiết kiệm nguyên liệu, năng lượng và hóa chất. (2) Giảm chi phí xử lý chất thải. (3) Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. (4) Cải thiện hình ảnh của doanh nghiệp trong mắt khách hàng và cộng đồng. (5) Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. (6) Tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

IV. Đề Xuất Giải Pháp Sản Xuất Sạch Hơn Cho Công Ty Nguyên Hồng

Nghiên cứu này đề xuất 21 giải pháp sản xuất sạch hơn cho Công ty da Nguyên Hồng, tập trung vào các lĩnh vực: (1) Quản lý nước thải. (2) Quản lý chất thải rắn. (3) Tiết kiệm năng lượng. (4) Thay thế hóa chất độc hại. Các giải pháp này được sàng lọc và đánh giá dựa trên tính khả thi về kinh tế, kỹ thuật và môi trường. Một số giải pháp có thể thực hiện ngay, trong khi một số giải pháp khác cần nghiên cứu và đầu tư thêm.

4.1. Giải Pháp Quản Lý Nước Thải và Tái Sử Dụng Nước

Các giải pháp quản lý nước thải bao gồm: (1) Tối ưu hóa quy trình sử dụng nước trong sản xuất. (2) Tách riêng các dòng nước thải để xử lý hiệu quả hơn. (3) Áp dụng công nghệ xử lý nước thải tiên tiến. (4) Tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các mục đích không yêu cầu chất lượng cao. Việc xử lý nước thải sản xuất da hiệu quả là yếu tố then chốt để bảo vệ môi trường.

4.2. Giải Pháp Giảm Thiểu và Tái Chế Chất Thải Rắn

Các giải pháp giảm thiểu chất thải rắn bao gồm: (1) Tối ưu hóa quy trình cắt da để giảm lượng vụn da thừa. (2) Thu hồi và tái chế vụn da thừa. (3) Sử dụng nguyên liệu thân thiện môi trường thay thế cho da thật. (4) Chế biến chất thải hữu cơ thành phân bón. Việc tái chế trong sản xuất da giúp giảm gánh nặng cho môi trường.

4.3. Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng và Sử Dụng Năng Lượng Tái Tạo

Các giải pháp tiết kiệm năng lượng bao gồm: (1) Nâng cấp hệ thống nồi hơi để tăng hiệu suất. (2) Sử dụng đèn LED tiết kiệm điện. (3) Tận dụng nhiệt thải để sưởi ấm hoặc làm mát. (4) Sử dụng năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho sản xuất. Việc tiết kiệm năng lượng trong sản xuất da giúp giảm chi phí và bảo vệ môi trường.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Tính Khả Thi Giải Pháp SXSH

Kết quả nghiên cứu cho thấy các giải pháp sản xuất sạch hơn có tính khả thi cao tại Công ty da Nguyên Hồng. Các giải pháp này có thể giúp giảm đáng kể lượng chất thải phát sinh, tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Tuy nhiên, việc triển khai các giải pháp cần có sự cam kết của lãnh đạo công ty và sự tham gia của tất cả các bộ phận. Cần có kế hoạch triển khai chi tiết và theo dõi, đánh giá hiệu quả thường xuyên.

5.1. Đánh Giá Tính Khả Thi Về Kinh Tế Kỹ Thuật và Môi Trường

Các giải pháp SXSH được đánh giá dựa trên các tiêu chí: (1) Chi phí đầu tư và vận hành. (2) Khả năng giảm thiểu chất thải và tiết kiệm tài nguyên. (3) Tính khả thi về kỹ thuật. (4) Tác động đến môi trường. (5) Khả năng tuân thủ các quy định pháp luật. Việc đánh giá tác động môi trường sản xuất da là cần thiết để đảm bảo tính bền vững của các giải pháp.

5.2. Lựa Chọn Giải Pháp Sản Xuất Sạch Hơn Phù Hợp

Dựa trên kết quả đánh giá, các giải pháp SXSH được lựa chọn để triển khai tại Công ty da Nguyên Hồng. Các giải pháp được ưu tiên thực hiện là các giải pháp có tính khả thi cao về kinh tế, kỹ thuật và môi trường, đồng thời mang lại hiệu quả giảm thiểu chất thải đáng kể. Cần có kế hoạch triển khai chi tiết và theo dõi, đánh giá hiệu quả thường xuyên.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Về Sản Xuất Sạch Hơn Tại Nguyên Hồng

Việc áp dụng sản xuất sạch hơn là một hướng đi đúng đắn cho Công ty da Nguyên Hồng và ngành da giày Việt Nam nói chung. SXSH giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Cần có sự hỗ trợ của nhà nước và các tổ chức liên quan để thúc đẩy việc áp dụng SXSH trong ngành da giày. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và áp dụng các giải pháp SXSH phù hợp với điều kiện cụ thể của mình.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Sản Xuất Sạch Hơn Với Ngành Da Giày

Sản xuất sạch hơn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành da giày. SXSH giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, nhà nước và các tổ chức liên quan để thúc đẩy việc áp dụng SXSH trong ngành da giày.

6.2. Kiến Nghị Để Phát Triển Sản Xuất Sạch Hơn Bền Vững

Để phát triển SXSH bền vững, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước, như: (1) Cung cấp thông tin và đào tạo về SXSH. (2) Hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp áp dụng SXSH. (3) Xây dựng các tiêu chuẩn và quy định về SXSH. (4) Khuyến khích nghiên cứu và phát triển các công nghệ SXSH mới. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và áp dụng các giải pháp SXSH phù hợp với điều kiện cụ thể của mình.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu đề xuất các giải pháp sản xuất sạch hơn tại công ty cổ phần thương mại sản xuất da nguyên hồng tỉnh lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỖ TIẾN ĐẠT NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP SẢN XUẤT SẠCH HƠN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DA NGUYÊN HỒNG TỈNH LẠNG SƠN Ngành: Khoa họ c mô i trường Mã số: 8440301 Người hướng dẫn khoa học: TS. Đinh Thị Hải Vân NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Đỗ Tiến Đạt i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thiện luận văn, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ của các tập thể, cá nhân trong và ngoài trường.

Cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến TS. Đinh Thị Hải Vân là người đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức và thời gian để giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Quản lý môi trường, Khoa Môi trường - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị giám đốc, quản lí ở các phòng, phân xưởng thuộc Công ty cổ phần thương mại sản xuất da Nguyên Hồng đã nhiệt tình giúp đỡ tôi thực hiện đề tài này.

Cuối cùng tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới gia đình và bạn bè, những người đã khích lệ và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Đỗ Tiến Đạt ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Tổng quan tài liệu.

Tổng quan về ngành thuộc da. Lịch sử phát triển của công nghệ thuộc da. Sự phát triển ngành thuộc da ở Việt Nam. Hiện trạng môi trường ngành thuộc da.

Tổng quan về sản xuất sạch hơn. Lịch sử tiếp cận sản xuất sạch hơn. Các kỹ thuật thực hiện sản xuất sạch hơn. Các bước thực hiện sản xuất sạch hơn.

Nguyên tắc thực hiện. Lợi ích khi áp dụng SXSH. Thực trạng áp dụng sản xuất sản xuất sạch hơn. Thực trạng áp dụng SXSH trên thế giới.

Thực trạng áp dụng SXSH tại Việt Nam. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp lấy mẫu và phân tích mẫu. Phương pháp đánh giá kết quả nghiên cứu.

Phương pháp tính toán cân bằng vật chất. Phương pháp đánh giá các đề xuất sản xuất sạch hơn. Phương pháp đánh giá thất thoát năng lượng. Phương pháp xử lý số liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Giới thiệu về công ty cổ phần thương mại sản xuất da Nguyên Hồng. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty. Ngành nghề, nhiệm vụ sản xuất kinh doanh của công ty.

Sơ đồ bộ máy tổ chức của Công ty và chức năng nhiệm vụ của từng bộ phận. Quy trình công nghệ thuộc da của công ty. Công nghệ thuộc da của công ty Nguyên Hồng. Công nghệ sản xuất keo Gelatin.

Nguyên vật liệu, hoá chất và nhu cầu nước sử dụng. Kiểm toán vật chất và năng lượng cho quá trình thuộc da. Kiểm toán vật chất. Kiểm toán năng lượng.

Hiện trạng phát sinh và quản lý chất thải tại công ty Nguyên Hồng. Hiện trạng phát sinh và quản lý nước thải. Hiện trạng phát sinh và quản lý chất thải rắn. Hiện trạng phát sinh và quản lý khí thải, bụi và tiếng ồn.

Xác định các chi phí dòng thải của Công ty. Đề xuất các cơ hội sản xuất sạch hơn cho công ty. Các cơ hội đề xuất sản xuất sạch hơn cho công ty Nguyên Hồng. Sàng lọc các giải pháp sản xuất sạch hơn .3 Đánh giá tính khả thi của các giải pháp sản xuất sạch hơn.

Lựa chọn các giải pháp sản xuất sạch hơn phù hợp cho công ty Nguyên Hồng. Kết luận và kiến nghị. 83 Tài liệu tham khảo. 84 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trường CBCNV Cán bộ công nhân viên CBVC Cân bằng vật chất EOP Kiểm soát ô nhiễm cuối ường ống QCV Quy chuẩn Việt Nam SXSH Sản xuất sạch hơn TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam UNEP Chương trình Môi trường Liên hiệp quốc Dầu FO Dầu Mazut vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Định mức sử dụng nguyên liệu thuộc da tại Việt Nam. Đặc trưng nước thải ngành thuộc da. Chất thải, hiện trạng quản lý trong ngành thuộc da Việt Nam. Một số kết quả trình diễn sản xuất sạch hơn ở các nước.

Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng áp dụng Sản xuất sạch hơn trên cả nước tính đến năm 2016 .1 Phương pháp phân tích chất lượng nước thải và nước mặt.2 Phương pháp phân tích chất lượng khí thải .3 Phương pháp phân tích chất lượng không khí xung quanh và nhà xưởng. Bảng kê nguyên liệu đầu vào, sản phẩm và chất thải đầu ra của Công ty. Trọng số các tiêu chí trong lựa chọn giải pháp. Định mức lượng hóa chất trong công nghệ thuộc da.

Bảng cân bằng nước trong từng công đoạn sản xuất. Cân bằng vật chất đối với nguyên liệu da đầu vào (tính theo 1 tấn da muối tươi). Bảng số liệu cân bằng về hóa chất. Bảng cân bằng vật chất trong từng công đoạn sản xuất.

Kết quả phân tích nước thải sinh hoạt của Công ty thải ra môi trường. Kết quả phân tích mẫu nước thải trước và sau xử lý. Kết quả phân tích nước tại điểm xả thải .9 Các hình thức xử lý rác thải công nghiệp thông thường tại công ty Nguyên Hồng .10 Tổng hợp khối lượng chất thải nguy hại phát sinh tại công ty Nguyên Hồng. Kết quả quan trắc mẫu khí thải khu vực ống khói lò hơi.

Kết quả quan trắc không khí xung quanh khu vực ngoài công ty. Kết quả quan trắc mẫu không khí khu làm việc.14 Chi phí bên trong mất đi khi thuộc 1 tấn da tươi. Chi phí bên ngoài mất đi khi thuộc 1 tấn da tươi. Phân tích các cơ hội để áp dụng sản xuất sạch hơn cho công ty Nguyên Hồng.

Kết quả sàng lọc các giải pháp SXSH .18 Phân tích các chỉ tiêu kinh tế của giải pháp kiểm soát khí dư và bảo ôn hệ thống cấp nước nồi hơi. Phân tích các chỉ tiêu kinh tế của giải pháp thay thế bẫy hơi của lò đốt sang dạng tiết lưu. Đánh giá tính khả thi về môi trường của giải pháp thay thế bẫy hơi của lò đốt sang dạng tiết lưu .21 Thứ tự mức độ ưu tiên thực hiện giải pháp SXSH đã đề xuất. 80 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Cơ cấu thị trường và kim ngạch xuất khẩu giày da, vali, túi xách xa tháng 4/2018. Lịch sử tiếp cận sản xuất sạch hơn. Sơ đồ các nhóm kỹ thuật sản xuất sạch hơn. Các bước thực hiện sản xuất sạch hơn .5 Biểu đồ hiệu suất cháy của dầu FO.

Sơ đồ tổ chức quản lý cơ sở thuộc da Nguyên Hồng. Sơ đồ công nghệ thuộc da Công ty CPTM Nguyên Hồng .3 Sơ đồ công nghệ sản xuất keo Gelatin Công ty CPTM Nguyên Hồng. Sơ đồ dòng vật chất trong công nghệ thuộc da .5 Hệ thống lò hơi công ty Nguyên Hồng .6 Sơ đồ cân bằng năng lượng của hệ thống nồi hơi .7 Biểu đồ hiệu suất cháy của dầu FO. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải tại công ty Nguyên Hồng .9 Sơ đồ quy trình sản xuất phân vi sinh từ bã hữu cơ.

60 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đỗ Tiến Đạt Tên luận văn: Nghiên cứu đề xuất các giải pháp sản xuất sạch hơn tại Công ty cổ phần thương mại sản xuất da Nguyên Hồng xã Tân Mỹ, huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 8440301 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Đề tài luận văn thực hiện nhằm tìm hiểu sự thất thoát dòng vật chất trong quá trình sản xuất da thuộc, từ đó nghiên cứu đề xuất áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn tại Công ty cổ phần thương mại sản xuất da Nguyên Hồng. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp như: Phương pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp; Phương pháp phân tích mẫu; tính toán cân bằng vật chất; đánh giá các đề xuất sản xuất sạch hơn để thực hiện các nội dung nghiên cứu gồm: Quy trình thuộc da và tình hình sản xuất của Công ty cổ phần thương mại sản xuất da Nguyên Hồng; Dòng vật chất và nguồn thải chính của Công ty; Các giải pháp sản xuất sạch hơn; Tính khả thi của các giải pháp về Kinh tế, Kĩ thuật và Môi trường; Các giải pháp sản xuất sạch hơn được lựa chọn cho Công ty cổ phần thương mại sản xuất da Nguyên Hồng. Kết quả chính và kết luận Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng công nghệ thuộc da của Công ty sử dụng muối Crom. Các dòng vật liệu thất thoát chính trong quá trình sản xuất gồm vụn da thừa đã thuộc, hóa chất thất thoát theo dòng nước thải và năng lượng thất thoát từ hệ thống nồi hơi cấp nhiệt.

Luận văn đã đề xuất được 21 giải pháp sản xuất sạch hơn nhằm khắc phục 10 nhóm vấn đề về dòng thải. Trong đó, có 10 giải pháp có thể thực hiện ngay, 4 giải pháp đã phân tích về tính khả thi đối với Kinh tế, Kỹ thuật và Môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Sản Xuất Sạch Hơn Tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Da Nguyên Hồng" trình bày những giải pháp hiệu quả nhằm cải thiện quy trình sản xuất, giảm thiểu tác động đến môi trường và nâng cao hiệu suất kinh doanh. Các điểm chính bao gồm việc áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chất thải, từ đó không chỉ giúp công ty tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu trong mắt khách hàng.

Để mở rộng kiến thức về các giải pháp quản lý và tối ưu hóa trong sản xuất, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đề xuất một số giải pháp tăng cường công tác quản lý chi phí sản xuất kinh doanh tại công ty TNHH MTV khai thác công trình thủy lợi Hải Hậu tỉnh Nam Định, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý chi phí trong sản xuất. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ nhiệt đánh giá hiệu quả sử dụng nhiệt năng khu vực lò nung và lò sấy tại công ty cổ phần gạch men Ý Mỹ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc tối ưu hóa năng lượng trong quy trình sản xuất. Cuối cùng, tài liệu Luận văn kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần đầu tư Thái Bình sẽ cung cấp thông tin bổ ích về phân tích chi phí và giá thành sản phẩm, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các giải pháp trong lĩnh vực sản xuất và quản lý.