Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), môi trường kinh doanh của các doanh nghiệp nội địa phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, thiết kế và thi công nội thất, việc tối ưu hóa quy trình vận hành từ khâu cung ứng vật tư đầu vào đến khâu phân phối sản phẩm cuối cùng nhằm giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ là bài toán sống còn. Công ty Cổ phần Nội thất và Kiến trúc Maket là doanh nghiệp chuyên sâu về đồ gỗ nội thất, dù đã bước đầu chú trọng đến công tác quản trị chuỗi cung ứng nhưng thực tế vận hành vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn như: sự lệ thuộc lớn vào một số nhà cung cấp, chi phí thuê ngoài vận chuyển cao, và quy trình tác nghiệp kho bãi chưa đồng bộ. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hồng (Khoa Marketing, Trường Đại học Thương Mại) với đề tài "Giải pháp quản trị logistics tại công ty cổ phần nội thất và kiến trúc Maket" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp các vấn đề thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị logistics tại doanh nghiệp, từ đó cắt giảm chi phí không cần thiết, rút ngắn thời gian chuyển giao hàng hóa, tổ chức sản xuất và phân phối đúng chất lượng, đủ số lượng.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Hoàn thiện cơ sở lý luận về quản trị logistics trong doanh nghiệp, làm rõ các yếu tố cấu thành hiệu năng, mục tiêu và vai trò của các hoạt động logistics chức năng.
    2. Nghiên cứu, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động quản trị logistics tại Công ty Cổ phần Nội thất và Kiến trúc Maket giai đoạn 2015–2017.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị logistics của công ty trong giai đoạn 2018–2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị logistics tại Công ty Cổ phần Nội thất và Kiến trúc Maket, tập trung vào ba mắt xích cốt lõi: quản trị mua hàng, quản trị vận chuyển và quản lý kho hàng.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng, xưởng sản xuất, kho bãi tại huyện Thạch Thất (Hà Nội), showroom tại quận Cầu Giấy (Hà Nội), cùng hệ thống phân phối tại Quảng Ninh và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2015 đến năm 2017; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2018–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên nền tảng giáo trình Quản trị logistics kinh doanh của Trường Đại học Thương Mại và các công trình nghiên cứu chuyên ngành liên quan.

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa 5 giai đoạn phát triển của logistics (logistics tại chỗ, logistics cơ sở sản xuất, logistics công ty, logistics chuỗi cung ứng, logistics toàn cầu) và xác định bản chất của quản trị logistics là quá trình hoạch định, thực hiện và kiểm soát các dòng vận động, dự trữ vật tư, hàng hóa cùng thông tin liên quan từ điểm khởi đầu đến điểm tiêu thụ. Khóa luận vận dụng quan điểm mục tiêu 7R của E. Grosvenor Plowman (đúng khách hàng, đúng sản phẩm, đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng địa điểm, đúng thời gian, đúng chi phí) để định vị giá trị gia tăng ở hai nhóm lợi ích cốt lõi: dịch vụ và chi phí. Ba hoạt động chức năng trọng tâm được mổ xẻ gồm:

  • Quản trị mua hàng: Các quyết định về nhu cầu, phương thức mua (mua lại không điều chỉnh, mua lại có điều chỉnh, mua mới), xác định nhà cung ứng, ký kết hợp đồng, nhập hàng và đánh giá sau mua.
  • Quản trị vận chuyển: Thiết kế mạng lưới, lựa chọn hình thức vận tải (sở hữu riêng, thuê theo hợp đồng, vận tải công cộng), phối hợp phương thức và hoàn thiện hệ thống chứng từ (vận đơn, hóa đơn, biên bản khiếu nại).
  • Quản lý kho hàng: Nghiệp vụ tiếp nhận, định vị sắp xếp, bảo quản, chăm sóc hàng hóa và phát hàng xuất kho.
  • Các nhân tố tác động: Phân định thành nhân tố bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, tự nhiên, công nghệ, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trung gian) và nhân tố bên trong (nhân lực, tài chính, cơ sở hạ tầng kỹ thuật).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và trích xuất số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, tình hình tiêu thụ sản phẩm của Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật thuộc Công ty Maket trong giai đoạn 2015–2017; các tài liệu sách báo, tạp chí chuyên ngành nội thất và quản trị doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế danh sách câu hỏi và thực hiện phỏng vấn chuyên sâu đối với ban lãnh đạo, cán bộ quản lý và các trưởng phòng ban nghiệp vụ trực tiếp điều hành hoạt động sản xuất, kinh doanh tại công ty.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu số tuyệt đối, số tương đối, phương pháp tỷ lệ và phân tích tỷ suất nhằm lượng hóa sự biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu nguyên vật liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về hoạt động quản trị logistics tại các doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm căn bản, phân tích vai trò chiến lược của logistics trong việc tạo lợi thế cạnh tranh về chi phí và mức độ thỏa mãn khách hàng. Tác giả phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ mua hàng qua sơ đồ quyết định mua (từ dự báo nhu cầu, lựa chọn nhà cung ứng, đàm phán hợp đồng, tiếp nhận đến đánh giá sau mua). Đối với quản trị vận chuyển, chương luận giải các mô hình mạng lưới vận chuyển thẳng, vận chuyển vòng và vận chuyển qua trung tâm phân phối, đồng thời phân tích ưu nhược điểm của việc tự vận chuyển so với thuê ngoài. Đối với quản lý kho, chương xác lập các nguyên tắc phân bổ, chất xếp nhằm tối ưu dung tích kho và bảo toàn phẩm chất nguyên vật liệu, làm căn cứ lý thuyết đối chiếu với thực tế doanh nghiệp ở chương sau.

Chương II: Thực trạng hoạt động quản trị logistics tại công ty cổ phần nội thất và kiến trúc Maket

Chương II giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Nội thất và Kiến trúc Maket (thành lập ngày 09/06/2010 tại Thạch Thất, Hà Nội, vốn điều lệ 5 tỷ đồng, quy mô trên 100 nhân sự do Giám đốc Nguyễn Hữu Lập điều hành). Tác giả phân tích chi tiết kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017 và đánh giá các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến vận hành logistics của công ty.

Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Chênh lệch 2015-2016 (Số tiền) Chênh lệch 2015-2016 (%) Chênh lệch 2016-2017 (Số tiền) Chênh lệch 2016-2017 (%)
Doanh thu (Triệu đồng) 17.367 18.780 20.184 +1.413 +8,14 +1.404 +7,48
Chi phí (Triệu đồng) 14.884 15.987 16.934 +1.103 +7,41 +947 +5,92
Lợi nhuận (Triệu đồng) 2.483 2.793 3.250 +310 +12,48 +457 +16,36

Khóa luận đi sâu phân tích thực trạng từng hoạt động logistics:

  • Thực trạng mua hàng: Nhu cầu vật tư được tính toán từ bản vẽ và đơn hàng đã duyệt. Công ty phụ thuộc lớn vào ba nhà cung cấp chính: Công ty Cổ phần An Cường (cung cấp 200–300 loại vật liệu, chiếm trên 80% tổng giá trị mua hàng), Công ty Cổ phần Gỗ nhựa Châu Âu và Doanh nghiệp Vinh Tĩnh. Hợp đồng mua bán được thực hiện qua đàm phán trực tiếp; việc nhập hàng chia nhỏ theo đợt từ 3 đến 10 ngày vào đầu tháng.
STT Tên hàng Mã hàng Kích cỡ Số lượng Đơn vị tính
1 Đầu ốc liên kết cho gỗ CO 015-I 15 mm 30 Cái
2 Chân tủ bếp KL 100-B 100 mm 15 Cái
3 Ván gỗ công nghiệp melamine tiêu chuẩn E1 1.440 x (9–50) mm 200 Tấm
4 Tấm acrylic bóng gương PARC01 1.440 x 0,95 mm 420 Tấm
5 Ván gỗ Veneer VFC 640 x 2.400 mm 80 Tấm
6 Ván gỗ Laminate Kingdom LK 1.300 x (0,6–0,8) mm 120 Tấm
  • Thực trạng vận chuyển: Hoạt động vận chuyển chia làm 3 giai đoạn: (1) Chuyển vật tư nội bộ từ kho sang xưởng sản xuất (sử dụng 10 xe nâng tay/tự nâng, công suất 5–7 thùng/xe, mỗi đợt 50–70 thùng trong 10 phút); (2) Vận chuyển hàng mẫu đến showroom (dùng 1 xe tải 3,5 tấn chuyên dụng); (3) Vận chuyển thành phẩm tiêu thụ: giao hàng lẻ nội thành dùng xe tải 1,25 tấn của công ty, ngoại thành dùng xe tải 3,5 tấn; giao hàng liên tỉnh thuê ngoài hoàn toàn (tuyến Hà Nội – Quảng Ninh thuê Công ty TNHH Vận tải Việt Thanh dùng xe 5 tấn; tuyến Hà Nội – TP.HCM thuê Công ty Trọng Tấn dùng xe tải 15 tấn).
  • Thực trạng quản lý kho hàng: Quy trình nhập kho được kiểm soát bằng đối chiếu hóa đơn giao hàng, kiểm tra chất lượng cảm quan và lập phiếu nhập kho. Cơ sở vật chất có máy khuôn đúc số VR3533, bình tích khí 1,24 m³ đạt chuẩn ISO 9001:2000 với máy móc xuất xứ từ Đức, Nga, Nhật Bản. Tuy nhiên, việc lưu kho còn gặp khó khăn do tính chất cồng kềnh của gỗ và diện tích kho dự án tại công trình còn hạn hẹp.

Chương III: Giải pháp nâng cao công tác quản trị logistics tại công ty cổ phần nội thất và kiến trúc Maket

Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp, chương III đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Hoàn thiện quản trị mua hàng: Mở rộng danh mục nhà cung cấp để giảm tỷ lệ phụ thuộc trên 80% vào An Cường; thiết lập tiêu chí đánh giá nhà cung ứng định kỳ; xây dựng phương án dự báo nhu cầu vật tư chính xác hơn nhằm hưởng chiết khấu theo quy mô nhưng không làm tăng chi phí dự trữ.
  • Hoàn thiện quản trị vận chuyển: Tối ưu hóa tuyến đường giao hàng, tính toán lại bài toán kinh tế giữa việc tiếp tục thuê ngoài đơn vị vận tải (Việt Thanh, Trọng Tấn) và việc đầu tư thêm phương tiện vận tải riêng cho các tuyến có mật độ đơn hàng dày; chuẩn hóa quy trình bao bọc (xốp, nilon, bìa carton) để giảm tỷ lệ trầy xước sản phẩm gỗ.
  • Hoàn thiện quản lý kho hàng: Tái quy hoạch mặt bằng kho vật tư và kho thành phẩm; nâng cấp quy trình kiểm kê định kỳ; ứng dụng công nghệ giám sát độ ẩm và phòng chống mối mọt, cháy nổ cho gỗ; nâng cao năng lực chuyên môn cho thủ kho và nhân viên bốc xếp.
  • Một số kiến nghị: Kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển logistics và ổn định nguồn gỗ công nghiệp hợp pháp.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận đã hệ thống hóa và phân tích số liệu tài chính phản ánh sự tăng trưởng liên tục của Công ty Maket trong 3 năm: doanh thu tăng từ 17,367 tỷ đồng (2015) lên 20,184 tỷ đồng (2017); lợi nhuận sau thuế tăng từ 2,483 tỷ đồng lên 3,250 tỷ đồng (tăng trưởng 16,36% trong năm 2017).
  • Phát hiện hạn chế thực tế: Nghiên cứu chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất trong chuỗi cung ứng của Maket là tính dễ tổn thương trong khâu mua hàng (phụ thuộc hơn 80% vật tư vào một đầu mối An Cường) và chi phí logistics thuê ngoài chiếm tỷ trọng cao trong giá thành phân phối liên tỉnh.
  • Giải pháp đề xuất: Đề xuất được mô hình kết hợp phương tiện vận tải tự có (xe 1,25 tấn và 3,5 tấn) cho cự ly ngắn và tối ưu hóa hợp đồng thuê ngoài với các đơn vị vận tải chuyên nghiệp (Việt Thanh, Trọng Tấn) cho cự ly dài; xây dựng quy trình kiểm soát vật tư 6 bước từ phê duyệt đơn hàng đến đánh giá sau mua.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng cụ thể về quản trị logistics cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành sản xuất, kinh doanh đồ gỗ nội thất tại khu vực làng nghề phía Bắc — một lĩnh vực thường ít được chuẩn hóa về mặt chuỗi cung ứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi tiếp cận thông tin nội bộ của doanh nghiệp, các dữ liệu tài chính và định mức logistics mới chỉ được khảo sát dừng lại ở mốc cuối năm 2017. Các số liệu phân tích chi phí logistics chi tiết theo từng đơn hàng chưa được bóc tách riêng biệt khỏi tổng chi phí kinh doanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả chuỗi logistics sau giai đoạn triển khai giải pháp (2018–2020); nghiên cứu sâu hơn về quy trình "logistics ngược" (thu hồi, tái chế gỗ thừa, phụ kiện lỗi và bao bì) nhằm đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất bền vững trong ngành nội thất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Marketing thương mại; cán bộ quản lý phụ trách mua hàng, điều phối vận tải và quản trị kho tại các doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ, vật liệu xây dựng dân dụng.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình 5 bước tổ chức mua hàng và biểu mẫu danh mục quản lý nguyên vật liệu gỗ công nghiệp (Melamine, Acrylic, Veneer, Laminate).
    • Phương pháp phân chia cung đường vận tải và kết hợp đội xe nội bộ với đơn vị vận tải chuyên nghiệp liên tỉnh.
    • Sơ đồ quy trình nhập - xuất kho vật tư và thành phẩm áp dụng cho xưởng sản xuất gắn liền kho bãi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của Công ty Cổ phần Nội thất và Kiến trúc Maket giai đoạn 2015–2017 thay đổi như thế nào?
Giai đoạn 2015–2017, hoạt động kinh doanh của công ty duy trì mức tăng trưởng ổn định: Doanh thu tăng từ 17.367 triệu đồng (2015) lên 18.780 triệu đồng (2016) và đạt 20.184 triệu đồng (2017). Lợi nhuận tăng tương ứng từ 2.483 triệu đồng (2015) lên 2.793 triệu đồng (2016, tăng 12,48%) và đạt 3.250 triệu đồng (2017, tăng 16,36% so với năm 2016).

2. Công ty Maket phụ thuộc vào những nhà cung ứng nguyên vật liệu chính nào và mức độ phụ thuộc ra sao?
Công ty hợp tác chính với 3 nhà cung ứng: Công ty Cổ phần An Cường, Công ty Cổ phần Gỗ nhựa Châu Âu và Doanh nghiệp Vinh Tĩnh. Trong đó, Công ty Cổ phần An Cường là đối tác cung cấp từ 200–300 loại vật liệu décor khác nhau mỗi năm, chiếm trên 80% tổng số lượng và giá trị vật tư mà Maket thu mua.

3. Đội ngũ phương tiện và hình thức tổ chức vận chuyển hàng hóa của Công ty Maket được phân bổ như thế nào?
Nội bộ công ty sở hữu 10 xe nâng (chuyển hàng giữa kho và xưởng với năng suất 50–70 thùng/lần), 1 xe tải 1,25 tấn (giao đơn hàng nhỏ lẻ nội thành Hà Nội) và 1 xe tải 3,5 tấn (giao ngoại thành và chuyển hàng mẫu lên showroom Cầu Giấy). Với các tuyến đường dài, công ty thuê ngoài: tuyến Hà Nội – Quảng Ninh thuê Công ty TNHH Vận tải Việt Thanh (xe 5 tấn); tuyến Hà Nội – TP.HCM thuê Công ty Trọng Tấn (xe 15 tấn).

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu nào để phân tích thực trạng logistics?
Tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo bán hàng, dữ liệu phòng kế toán, kỹ thuật giai đoạn 2015–2017) và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (tiến hành phỏng vấn sâu ban giám đốc, các trưởng bộ phận và cán bộ quản lý liên quan tại đơn vị).

5. Cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống tiêu chuẩn chất lượng tại kho xưởng của Công ty Maket gồm những gì?
Doanh nghiệp áp dụng quy trình công nghệ theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000. Trang thiết bị máy móc sản xuất và kho bãi gồm hệ thống máy khuôn đúc số VR3533, bình tích khí 1,24 m³ có xuất xứ từ Đức, Nga, Nhật Bản với mức chất lượng vận hành đạt 90–95%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hồng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị logistics kinh doanh và phản ánh chân thực bức tranh vận hành chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Nội thất và Kiến trúc Maket giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế về kết quả kinh doanh, cơ cấu mua hàng, phương thức vận tải và quy trình kho bãi, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh về thị trường cũng như hạn chế về sự phụ thuộc nguồn cung và chi phí thuê ngoài. Các giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác quản trị logistics tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành sản xuất nội thất.