Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện quản lý TSCĐ tại Viễn thông Nghệ An

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp hoàn thiện quản lý tài sản cố định tại Viễn thông Nghệ An. Phân tích thực trạng, đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý TSCĐ trong doanh nghiệp viễn thông.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Quản Lý Tài Sản Cố Định Hiệu Quả Tầm Quan Trọng Với Viễn thông Nghệ An

Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, tài sản cố định (TSCĐ) đóng vai trò trụ cột, tạo nên cơ sở vật chất kỹ thuật thiết yếu cho mọi doanh nghiệp. Đối với ngành viễn thông, đặc biệt là Viễn thông Nghệ An, giá trị của TSCĐ càng trở nên quan trọng, quyết định năng lực sản xuất, khả năng cạnh tranh và sự phát triển bền vững. Việc đầu tư và tổ chức quản lý tài sản cố định một cách hợp lý, tối ưu sẽ phát huy tối đa công suất hiện có, góp phần giảm chi phí, hạ giá thành sản phẩm, từ đó gia tăng doanh thu và lợi nhuận. Sự thiếu hiệu quả trong quản lý TSCĐ Viễn thông có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực, suy giảm chất lượng dịch vụ và mất lợi thế cạnh tranh. Do đó, việc tìm kiếm và áp dụng giải pháp quản lý tài sản cố định Viễn thông Nghệ An hiệu quả không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là kim chỉ nam cho sự phát triển của đơn vị.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Tài Sản Cố Định Viễn Thông Trong Nền Kinh Tế Số

Tài sản cố định viễn thông bao gồm hệ thống cơ sở hạ tầng, nhà trạm, thiết bị băng rộng và truyền dẫn, là huyết mạch của mọi hoạt động cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin – truyền thông (VI-CNTT) cho khách hàng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hương (2018), TSCĐ là điều kiện cần thiết để giảm cường độ lao động, tăng năng suất lao động và nâng cao chất lượng sản phẩm. Trong một doanh nghiệp như VNPT Nghệ An, hàng năm, giá trị TSCĐ tham gia vào hoạt động đầu tư và sản xuất kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị vốn. Sự hiện diện của các tài sản này phản ánh trình độ công nghệ, năng lực sản xuất và thế mạnh cạnh tranh. Một hệ thống quản lý TSCĐ tốt sẽ góp phần quan trọng vào việc tiết kiệm chi phí, nâng cao năng suất lao động và tăng thu nhập cho người lao động, thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp và cả nền kinh tế địa phương.

1.2. VNPT Nghệ An Quản Lý Tài Sản Nền Tảng Cho Phát Triển Bền Vững

VNPT Nghệ An, với vị thế là một trong những doanh nghiệp viễn thông hàng đầu tại địa bàn, sở hữu thị phần lớn cùng hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật đồ sộ. Sự bền vững của hoạt động kinh doanh tại đây phụ thuộc trực tiếp vào việc quản lý tài sản hiệu quả. Đơn vị đã xây dựng các quy định tài chính dưới hình thức hệ thống văn bản pháp quy theo trục dọc để theo dõi và quản lý tốt tài sản cố định, sử dụng vốn hiệu quả trên tài sản. Việc sử dụng đầy đủ, hợp lý công suất của TSCĐ sẽ góp phần phát triển sản xuất, thu hồi vốn đầu tư nhanh để tái sản xuất, trang bị thêm và đổi mới không ngừng TSCĐ. Đây là những mục tiêu quan trọng khi TSCĐ được đưa vào sử dụng, khẳng định vai trò nền tảng của giải pháp quản lý tài sản cố định Viễn thông Nghệ An trong chiến lược phát triển dài hạn.

II. Thách Thức Nào Ảnh Hưởng Đến Giải Pháp Quản Lý Tài Sản Cố Định Viễn Thông Nghệ An

Mặc dù tầm quan trọng của quản lý tài sản cố định đã được công nhận, Viễn thông Nghệ An vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Mô hình quản lý phức tạp, đặc thù ngành và áp lực phát triển nhanh chóng đã tạo ra những lỗ hổng trong quy trình hiện hành. Việc đánh giá đúng mức độ và nguyên nhân của những tồn tại này là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp quản lý tài sản cố định Viễn thông Nghệ An thực sự hiệu quả. Sự phân tán trong quản lý, thiếu đồng bộ về thông tin và quy trình lỗi thời là những rào cản chính. Đây là những vấn đề cần được phân tích sâu sắc để tìm ra cách hoàn thiện quản lý tài sản cố định tại Viễn thông Nghệ An một cách toàn diện.

2.1. Những Hạn Chế Trong Quản Lý TSCĐ Hiện Tại Của Viễn Thông Nghệ An

Theo luận văn của Nguyễn Thị Thanh Hương (2018), quản lý tài sản cố định tại Viễn thông Nghệ An từ khâu hình thành tài sản, đến quản lý sử dụng, và thanh lý nhượng bán vẫn còn nhiều tồn tại, vướng mắc. Mô hình quản lý và hoạt động sản xuất kinh doanh tại đơn vị bao gồm nhiều đơn vị với các chức năng nhiệm vụ khác nhau trên cơ sở mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, điều này gây khó khăn trong việc giám sát tập trung. Một số TSCĐ mang tính chất đặc thù riêng của ngành VI-CNTT, đòi hỏi phương pháp quản lý chuyên biệt nhưng chưa được đáp ứng đầy đủ. Thêm vào đó, trước đây để đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển, việc quản lý đôi khi chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến các hạn chế trong quản lý TSCĐ hiện tại, làm giảm hiệu quả sử dụng TSCĐ của doanh nghiệp.

2.2. Đặc Thù Ngành Viễn Thông Và Áp Lực Tối Ưu Hóa Tài Sản Cố Định

Ngành viễn thông có những đặc thù riêng biệt về tài sản cố định. Đó là các tài sản có giá trị lớn, vòng đời dài, chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi công nghệ nhanh chóng và thường phân bố rộng khắp về mặt địa lý (nhà trạm, cột anten, cáp quang). Việc quản lý số lượng lớn các tài sản này trong một mô hình phức tạp như VNPT Nghệ An quản lý tài sản tạo ra áp lực lớn trong việc tối ưu hóa tài sản cố định. Các tài sản này không chỉ cần được quản lý về mặt kế toán mà còn phải theo dõi về mặt kỹ thuật, hiệu suất hoạt động, và khấu hao. Thách thức nằm ở việc cân bằng giữa tốc độ phát triển, đầu tư mới và việc quản lý, khai thác tối đa giá trị từ tài sản hiện có, đảm bảo rằng mọi TSCĐ đều được sử dụng hiệu quả, tránh lãng phí và hư hỏng không cần thiết.

III. Hướng Dẫn Hoàn Thiện Quy Trình Quản Lý TSCĐ Cho Viễn Thông Nghệ An

Để vượt qua các thách thức hiện tại, việc hoàn thiện quản lý tài sản cố định tại Viễn thông Nghệ An đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bắt đầu từ việc chuẩn hóa và tối ưu hóa các quy trình cốt lõi. Một giải pháp quản lý tài sản cố định Viễn thông Nghệ An hiệu quả cần tập trung vào việc minh bạch hóa từng bước, từ khi tài sản hình thành cho đến khi thanh lý. Việc xây dựng một quy trình quản lý TSCĐ rõ ràng, dễ hiểu và dễ thực hiện là chìa khóa để nâng cao hiệu suất và giảm thiểu sai sót. Điều này không chỉ giúp kiểm soát tốt hơn các tài sản vật chất mà còn tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư, đảm bảo tài sản được sử dụng đúng mục đích và mang lại giá trị cao nhất cho doanh nghiệp.

3.1. Hoàn Thiện Quản Lý Tài Sản Cố Định Xây Dựng Quy Trình Từ Khâu Hình Thành

Một trong những yếu tố cốt lõi để hoàn thiện quản lý tài sản cố định là xây dựng quy trình chặt chẽ ngay từ khâu hình thành tài sản. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa các bước từ lập kế hoạch đầu tư, thẩm định dự án, mua sắm, lắp đặt và đưa vào sử dụng. Cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban liên quan như tài chính kế toán, kỹ thuật, và quản lý dự án. Việc áp dụng các tiêu chuẩn và quy định rõ ràng trong từng giai đoạn giúp đảm bảo tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro và tăng cường trách nhiệm giải trình. Một quy trình hình thành TSCĐ được kiểm soát tốt sẽ là nền tảng vững chắc cho toàn bộ chu trình quản lý TSCĐ Viễn thông, ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn ngay từ ban đầu và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

3.2. Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng TSCĐ Quy Trình Thanh Lý Và Nhượng Bán

Bên cạnh việc quản lý tài sản trong vòng đời sử dụng, quy trình thanh lý và nhượng bán tài sản cố định cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng TSCĐ. Việc thanh lý tài sản cũ, lỗi thời một cách kịp thời và minh bạch giúp giải phóng không gian, giảm chi phí bảo trì và thu hồi vốn đầu tư. VNPT Nghệ An quản lý tài sản cần xây dựng quy trình thanh lý rõ ràng, bao gồm đánh giá giá trị còn lại, lựa chọn hình thức thanh lý (bán, hủy, chuyển giao), và hạch toán kế toán. Quy trình này phải đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành và tối đa hóa lợi ích thu được. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực mà còn góp phần cải thiện hiệu suất chung của hệ thống quản lý TSCĐ, đồng thời tạo điều kiện tái đầu tư vào các tài sản mới, hiện đại hơn.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Hiện Đại Nâng Cao Quản Lý TSCĐ Viễn Thông Nghệ An

Trong kỷ nguyên số hóa, việc ứng dụng công nghệ là yếu tố then chốt để đột phá trong quản lý tài sản cố định. Giải pháp quản lý tài sản cố định Viễn thông Nghệ An cần tích hợp các công nghệ tiên tiến như phần mềm quản lý tài sản chuyên biệt, IoT (Internet of Things) và công nghệ mã vạch/RFID. Những công cụ này không chỉ giúp tự động hóa quy trình mà còn cung cấp dữ liệu chính xác, tức thời, hỗ trợ ra quyết định hiệu quả. Việc chuyển đổi số trong quản lý TSCĐ Viễn thông sẽ giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao tính minh bạch. Đây là bước đi chiến lược để tối ưu hóa tài sản cố định, đảm bảo khai thác tối đa giá trị từ hệ thống cơ sở hạ tầng hiện có.

4.1. Phát Triển Hệ Thống Quản Lý TSCĐ Tập Trung

Một hệ thống quản lý TSCĐ tập trung, tích hợp là giải pháp tối ưu để giải quyết vấn đề phân tán thông tin. Hệ thống này cho phép ghi nhận, theo dõi và quản lý toàn bộ vòng đời của tài sản cố định trên một nền tảng duy nhất, từ mua sắm, sử dụng, bảo trì đến thanh lý. Việc áp dụng phần mềm chuyên dụng giúp tự động hóa việc tính toán khấu hao, kiểm kê tài sản và lập báo cáo. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể và tức thời về tình hình tài sản, giúp VNPT Nghệ An quản lý tài sản hiệu quả hơn. Hệ thống tập trung cũng cải thiện khả năng phối hợp giữa các phòng ban, đảm bảo dữ liệu luôn đồng bộ và chính xác, từ đó nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ quy trình quản lý tài sản cố định Viễn thông Nghệ An.

4.2. Tối Ưu Kiểm Kê Và Định Giá Tài Sản Với Công Nghệ

Kiểm kê và định giá tài sản là những công đoạn tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót nếu thực hiện thủ công. Giải pháp quản lý tài sản cố định Viễn thông Nghệ An có thể được nâng cao đáng kể thông qua ứng dụng công nghệ nhận dạng tự động như mã vạch (barcode) hoặc công nghệ RFID. Các công nghệ này cho phép nhận diện và ghi nhận thông tin tài sản một cách nhanh chóng, chính xác, giảm thiểu thời gian kiểm kê và tối ưu hóa nguồn lực. Ngoài ra, việc tích hợp dữ liệu từ các hệ thống giám sát hoạt động (ví dụ: IoT cho thiết bị viễn thông) vào phần mềm quản lý TSCĐ giúp định giá tài sản dựa trên tình trạng sử dụng thực tế và hiệu suất, thay vì chỉ dựa vào thông tin kế toán truyền thống. Điều này góp phần nâng cao độ chính xác trong định giá, hỗ trợ ra quyết định đầu tư và thanh lý tài sản một cách hiệu quả hơn, đảm bảo hoàn thiện quản lý tài sản cố định toàn diện.

V. Tương Lai Nào Cho Giải Pháp Quản Lý Tài Sản Cố Định Viễn Thông Nghệ An

Việc liên tục cải tiến giải pháp quản lý tài sản cố định Viễn thông Nghệ An không chỉ là một yêu cầu hiện tại mà còn là chiến lược dài hạn để đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai. Bằng cách áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến và khai thác sức mạnh của công nghệ, Viễn thông Nghệ An có thể chuyển mình thành một hình mẫu về hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa nguồn lực. Những lợi ích thu được từ việc tối ưu hóa quản lý tài sản cố định sẽ không chỉ dừng lại ở hiệu quả tài chính mà còn mở rộng ra cả chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh. Đây là tiền đề vững chắc để đơn vị tiếp tục khẳng định vị thế và đóng góp vào sự phát triển của ngành viễn thông quốc gia.

5.1. Lợi Ích Của Việc Tối Ưu Hóa Quản Lý Tài Sản Cố Định Bền Vững

Việc triển khai giải pháp quản lý tài sản cố định Viễn thông Nghệ An hiệu quả mang lại nhiều lợi ích to lớn. Đầu tiên, giúp giảm thiểu chi phí hoạt động và bảo trì thông qua việc theo dõi sát sao tình trạng tài sản và lên kế hoạch bảo dưỡng định kỳ. Thứ hai, nâng cao hiệu quả sử dụng TSCĐ bằng cách đảm bảo tài sản luôn sẵn sàng hoạt động với công suất tối ưu, tránh lãng phí. Thứ ba, cải thiện tính minh bạch và chính xác của dữ liệu tài chính, hỗ trợ tốt hơn cho việc lập kế hoạch và ra quyết định đầu tư. Cuối cùng, một hệ thống quản lý TSCĐ bền vững sẽ giúp VNPT Nghệ An quản lý tài sản tuân thủ các quy định pháp luật, giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trong ngành viễn thông, khẳng định vị thế là một đơn vị kinh doanh hiệu quả và có trách nhiệm.

5.2. Định Hướng Phát Triển Và Cải Tiến Quản Lý Tài Sản Trong Kỷ Nguyên Số

Để duy trì lợi thế cạnh tranh, Viễn thông Nghệ An cần liên tục cải tiến quản lý tài sản bằng cách chủ động nắm bắt các xu hướng công nghệ mới. Định hướng tương lai bao gồm việc nghiên cứu và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự đoán nhu cầu bảo trì, tối ưu hóa phân bổ tài sản và đưa ra các quyết định đầu tư thông minh hơn. Việc xây dựng một nền tảng hệ thống quản lý TSCĐ linh hoạt, có khả năng tích hợp với các hệ thống ERP, SCM khác sẽ tạo ra một bức tranh toàn diện về hoạt động của doanh nghiệp. Mục tiêu là xây dựng một mô hình quản lý tài sản cố định cho doanh nghiệp viễn thông tiên tiến, đáp ứng được sự phức tạp của ngành và các yêu cầu phát triển không ngừng trong kỷ nguyên số, đảm bảo tối ưu hóa tài sản cố định một cách liên tục và hiệu quả nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ giải pháp hoàn thiện công tác quản lý tài sản cố định tại viễn thông nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI NGUYÊN THỊ THANH HUONG GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CONG TAC QUAN LY TAI SAN CO DINH TAI VIEN THONG NGHE AN LUAN VAN THAC SI NGANH: QUAN TRI KINH DOANH HA NOI - 2018 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI NGUYEN THI THANH HUONG GIAI PHAP HOAN THIEN CONG TAC QUAN LY TAI SAN CO DINH TAI VIEN THONG NGHE AN Chuyén nganh: Quan tri kinh doanh Mã số đề tài: 2016BQTKD-VINH 16 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: TS. NGÔ TRÀN ÁNH HÀ NỌI - 2018 CONG HOA XA HOT CHU NGHĨA VIỆT NAM p - Tự do - Hạnh phúc BẢN XÁC NHẬN CHỈNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ Họ và tên fác giả luận văn: Nguyễn Thị Thanh Hương Dễ tải luận văn: Giải pháp hoàn thiện công tác quần lý Tài sản cễ định tại Viễn thông Nghệ An Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mi sé LIV: CB160420 Tác giả, Người hướng dẫn khoa học và Iiội déng chim luận văn xác nhận tác giả đã sửa chữa, bô sưng luận văn theo biên bản họp liội đồng ngày 20/8/2018 với các nội dung sau - Viết lại phần mở đâu cho đây đủ và chuẩn xác. - Trình bày format luận văn đúng quy định - Đánh giá chưng cân phân biệt hạn chế, ng uyên nhân và tiều chí đánh giá phải bắt nguồn từ nội dung phân tích. ~ ưu ý sử đựng quy đình cấp nhật, bd sung La liệu tham khảo Ngày 29 tháng8 năm 2018 Giáo viên hướng dẫn Tắc giả luận văn Nguyễn Thị Thanh Hương CHỦ TỊCH HỢI ĐÓNG TỤC SƠ ĐỎ, BẢNG BIẾU Trang, So dé 2.

Sơ đỏ tổ chức bộ máy quán lý tại Viễn thông Nghệ An.2 Cơ cầu tổ chức phòng Tài chính kế toán 43 Sơ để 2. Quy trình hình thành TSCD từ XDCH tại Viễn thông Nghệ An. 8ø đồ 2⁄4 Quy trình mua sắm TSCD tại Viễn thông Nghệ An.5 Quy trình thanh lý (nhượng bán) TSCD tại viễn thông Nghệ An.1 Tình hình lao động của Viễn thông Nghệ An. Bảng cân đối kế toán.3 Két qua san xuat kinh đoanh của Viễn thông Nghệ An.

Phân loại TSCĐ của Viễn thông Nghệ An theo hình thải biểu hiện 1/12/2017) 50 Bang 2. Phân loại TSCĐ của Viễn thông Nghệ An theo nguồn hình thành 1122017) 31 Bang 2. Phân loại TSCĐ của Viễn thông Nghề, An theo tình hình sử dụng 1132017) s1 Bang 2. Đảng phân tích tình hình thực hiện kế hoạch dẫu tư TSCĐ năm 2017 .60 Bảng phân tích tỉnh hình thực hiện kế hoạch khấu hao TSŒĐ năm 20l7.

Đâng tổng hợp tăng giảm TSCD nim 2017. Bang phan tích tỉnh hình sử dụng TSCP Tại Viễn thông Nghệ AAn.82 vì PHAN MO DAU 1. Sự cần thiết của việc nghiên cứu để tài “Tải sắn cổ định là một bộ phận cơ bản tạo nên cơ sở vật chất kỹ thuật cúa nên kinh tế quốc dân, đồng thời là bộ phận quan trọng quyết định sự sống còn của doanh nghiệp trong quả trinh sản xuất kinh doanh. Dỗi với các doanh nghiệp, TSCDĐ là điều kiện cần thiết để giảm cường độ lao động, tăng năng suất lao động và chất lượng sản phẩm.

Trong điểu kiện khoa học kỹ thuật trở thành hục lượng sản xuất trục tiếp, tài sản cô định thể hiện trình độ cảng nghệ, năng lực sản xuất và thế mạnh của đoanh nghiệp, gớp phan quan trong vào việc tiết kiêm chỉ phi, nâng cao năng suất lao động, chất lượng săn phẩm và tăng thu nhập cho người lao động. Việc đầu tư tải sản cá định và tố chức quản lý, sử đụng hợp lý tài sẵn cổ định, phát huy tối đa nắng lực TRŒĐ hiện có vào quả Irình sân xuất kimh doanh sẽ Lạo điều kiện pho các doanh nghiệp giảm chỉ phí, hạ giá thành và tăng khả răng cạnh tranh của sân phẩm từ đô có thể lăng doanh thu và lợi rhuận Nhu vay, van để sử dung day đủ, hợp lý công suất của TSỢĐ sẽ gớp phần phat triển sẵn xuất, thu hổi vốn dầu tư nhanh dễ tái sân xuất, trang bị thêm và đổi xới không ngừng TSCĐ, đó là những mục tiêu quan trọng khi TSCĐ được đưa vào sử dụng. Củng với các dơn vị kinh tế khác trên dia bản Nghệ An, VNPT Nghệ An - đơn vị kinh tế trực thuộc Tập doàn BCVT Việt Nam là một trong các doanh nghiệp có thị phần viễn thông lớn với hệ thống cơ sở hạ tầng, nhà tram, thiết bi bang réng và truyền dẫn cung cấp tôi da các lợi ich dịch vụ VI-CNTT cho khách hàng. Hàng, năm giá trị tài sản cổ dịnh tham gia vào hoạt động, dầu tư và sản xuất kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị vốn của doanh nghiệp.

Với mô hình quản lý bao gồm nhiễu phòng, ban chức nang va các đơn vị trực thuộc, dễ theo đõi và quản lý tốt tài sản cổ định, sứ dụng vỏn hiệu quá trên tài sản, Viễn thông Nghệ An đã xây dựng các quy định tài chính dưới hình thức hệ thống văn bản pháp qui theo trục dọc. và mỗi quan hệ phụ thuộc giữa các đơn vj. Tuy nhiền, do mô hình quản lý và hoạt động SXKD tại Viễn thôngNghệ An bao gồm nhiều đơn vị với các chức năng nhiệm vụ khác nhau trên cơ sở mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, một số TSƠD zrang tính chất đặc thủ riêng của ngành VI-CNIT, Mặt khảc, trước đây để đáp img *kịp thời nhu câu phát triển nên việc quản lý TSCD của Viễn thông Nghệ An từ khâu hình thành tài sản, đến quản lý sử dụng, thanh lý nhượng bán vẫn còn nhiều tôn tại, vướng mắc, đời hỏi phải tiếp tục tim ra phương hướng hoản thiện đặc biệt là qua 1 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trinh nghiên cứu của riêng tôi. Tắt cả các nguồn.

số liệu và kết quá nêu trong luận văn là trung thực và chưa hế dùng để bảo vệ một học vị khoa học nào. Các thông tin trích đẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc, Tác giả luận văn. Nguyễn Thị Thanh Hương DANH MUC CHU VIET TAT BCTC áo cáo tài chính BCVT Buu chính viễn thông BIC Tộ Tải chính. KHCB Khẩu hao cơ bản Phỏng kế hoạch nhân sự Phòng Kỹ thuật đầu tư Sân xuất kinh doanh TCHC Phỏng hành chính quán trị TCKT Thòng Tài chính Kẻ toán TLLD 'Tư liệu lao dộng TSCcD Tài sản có định VNPT Nghệ An Viễn thông Nghệ An TTVT 'Trung tâm viên thông, VTCNTT Viễn thông công nghệ thông tin VTT Viễn thông tỉnh XDCB Xây đựng co bản LOI CAM ON Xin được chân thành cam on ban Tinh dao trang Pai hoc Bach Khoa Hà Nội, Viện Sau dại học cùng các cán bộ, giảng viên đã giảng day, hudng din, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận văn tốt ngh Đặc biết, tôi xia dược bảy tổ lòng biết on sâu sắc đến Thây giáo TS.

Ngô Trần Ảnh - là giáo viên trực tiếp hưởng dan va giúp dỡ tôi hoàn thành luận vẫn này Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của Ban lãnh đạo Viễn thông. Nghệ An, các chuyên viên Phòng Tài chính Kế toán, Phỏng Kế hoạch Nhân sự, Phòng Kỹ thuật Dâu từ. và toàn thể cán bộ công nhân viên Viễn thông Nghệ An đã tạo điều kiện cho tôi thu thập số liệu, những thông tin cần thiết để hoàn thành luận văn. Cảm ơn gia đỉnh cũng toán thể bạn bẻ đã động viên và giúp đỡ tôi trong quả trinh học tập và thục hiện luận văn.

Dù đã hết sức cổ gắng, song chắc chăn luận văn không tránh khỏi những Thiết sót, tôi rất mang nhận được sự chia sẻ và những ý kiên đóng góp quý báu! Xin chan thanh cam ont Táo giả luận vẫn Nguyễn Thị Thanh Hương DANH MUC CHU VIET TAT BCTC áo cáo tài chính BCVT Buu chính viễn thông BIC Tộ Tải chính. KHCB Khẩu hao cơ bản Phỏng kế hoạch nhân sự Phòng Kỹ thuật đầu tư Sân xuất kinh doanh TCHC Phỏng hành chính quán trị TCKT Thòng Tài chính Kẻ toán TLLD 'Tư liệu lao dộng TSCcD Tài sản có định VNPT Nghệ An Viễn thông Nghệ An TTVT 'Trung tâm viên thông, VTCNTT Viễn thông công nghệ thông tin VTT Viễn thông tỉnh XDCB Xây đựng co bản DANH MUC CHU VIET TAT BCTC áo cáo tài chính BCVT Buu chính viễn thông BIC Tộ Tải chính. KHCB Khẩu hao cơ bản Phỏng kế hoạch nhân sự Phòng Kỹ thuật đầu tư Sân xuất kinh doanh TCHC Phỏng hành chính quán trị TCKT Thòng Tài chính Kẻ toán TLLD 'Tư liệu lao dộng TSCcD Tài sản có định VNPT Nghệ An Viễn thông Nghệ An TTVT 'Trung tâm viên thông, VTCNTT Viễn thông công nghệ thông tin VTT Viễn thông tỉnh XDCB Xây đựng co bản LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trinh nghiên cứu của riêng tôi. Tắt cả các nguồn.

số liệu và kết quá nêu trong luận văn là trung thực và chưa hế dùng để bảo vệ một học vị khoa học nào. Các thông tin trích đẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc, Tác giả luận văn. Nguyễn Thị Thanh Hương LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trinh nghiên cứu của riêng tôi. Tắt cả các nguồn.

số liệu và kết quá nêu trong luận văn là trung thực và chưa hế dùng để bảo vệ một học vị khoa học nào. Các thông tin trích đẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc, Tác giả luận văn. Nguyễn Thị Thanh Hương LOI CAM ON Xin được chân thành cam on ban Tinh dao trang Pai hoc Bach Khoa Hà Nội, Viện Sau dại học cùng các cán bộ, giảng viên đã giảng day, hudng din, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận văn tốt ngh Đặc biết, tôi xia dược bảy tổ lòng biết on sâu sắc đến Thây giáo TS. Ngô Trần Ảnh - là giáo viên trực tiếp hưởng dan va giúp dỡ tôi hoàn thành luận vẫn này Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của Ban lãnh đạo Viễn thông.

Nghệ An, các chuyên viên Phòng Tài chính Kế toán, Phỏng Kế hoạch Nhân sự, Phòng Kỹ thuật Dâu từ. và toàn thể cán bộ công nhân viên Viễn thông Nghệ An đã tạo điều kiện cho tôi thu thập số liệu, những thông tin cần thiết để hoàn thành luận văn. Cảm ơn gia đỉnh cũng toán thể bạn bẻ đã động viên và giúp đỡ tôi trong quả trinh học tập và thục hiện luận văn. Dù đã hết sức cổ gắng, song chắc chăn luận văn không tránh khỏi những Thiết sót, tôi rất mang nhận được sự chia sẻ và những ý kiên đóng góp quý báu!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ