Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa quản lý kho hàng hóa trong bối cảnh thương mại điện tử quốc tế và dịch vụ logistics chuyển phát nhanh đang phát triển mạnh mẽ. Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định thông qua bốn nhân tố chủ đạo:

  1. Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế: Việt Nam đang tận dụng lợi thế dân số vàng với chi phí nhân công hợp lý, tuy nhiên việc ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật và công nghệ 4.0 vào quản lý vận tải và kho bãi còn đang trong giai đoạn chuyển đổi.
  2. Sự bùng nổ của thương mại điện tử: Dịch vụ logistics bao gồm hai cấu phần cốt lõi là vận tải và quản lý kho hàng. Trong khi vận tải thường nhận được nhiều sự quan tâm, hoạt động kho hàng tại các quốc gia đang phát triển vẫn chưa được coi trọng đúng mức dù đóng vai trò quyết định đến chất lượng phục vụ khách hàng.
  3. Áp lực cạnh tranh trên thị trường dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL): Đối với các doanh nghiệp 3PL, nhà phân phối và bán lẻ, dịch vụ kho hàng tạo ra giá trị gia tăng lớn, giúp cắt giảm chi phí tác nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  4. Thực trạng quản lý kho thủ công tại Việt Nam: Khảo sát sơ bộ cho thấy kho hàng của các doanh nghiệp nội địa phần lớn sử dụng lao động thủ công, trang thiết bị cơ bản dừng lại ở xe nâng và xe reach truck, rất ít khi ứng dụng hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (ASRS) hoặc băng chuyền tự động.

Tại Công ty Cổ phần Giao nhận ISO, qua quá trình thực tập, tác giả ghi nhận công tác quản lý kho còn tồn tại nhiều bất cập: cách bố trí sắp xếp chưa hợp lý, lãng phí không gian lưu trữ và thường xuyên xảy ra tình trạng quá tải vào các đợt cao điểm trong năm.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu chung của đề tài là phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quản lý kho hàng hóa của Công ty Cổ phần Giao nhận ISO giai đoạn 2021 - 2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác quản lý kho, tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, ứng dụng công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhằm tiết kiệm chi phí và khai thác hiệu quả diện tích kho bãi.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quản lý kho hàng hóa và nhận diện các vấn đề phát sinh trong vận hành kho của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng quản lý kho hàng hóa tại Công ty Cổ phần Giao nhận ISO, đối chiếu với lý thuyết để chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý kho hàng hóa tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý kho hàng hóa của Công ty Cổ phần Giao nhận ISO.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động quản lý kho tại các cơ sở của Công ty Cổ phần Giao nhận ISO (trụ sở tại Hà Nội và mạng lưới kho vận liên kết).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023; các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận theo các hoạt động cơ bản của quản trị kho hàng (quy hoạch không gian, quản lý trang thiết bị, quản lý các nghiệp vụ tác nghiệp kho) và phân tích các yếu tố môi trường tác động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các giáo trình chuyên ngành Quản trị Logistics kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng và các tài liệu nghiên cứu quốc tế về quản trị kho bãi.

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi:

  • Khái niệm kho hàng hóa: Kho hàng là cơ sở logistics được xây dựng tại địa điểm đạt các điều kiện nhất định để thực hiện dự trữ, bảo quản và chuẩn bị hàng hóa nhằm cung ứng cho khách hàng với mức dịch vụ thích hợp và chi phí tối ưu.
  • Hệ thống phân loại kho hàng hóa: Được phân định dựa trên 7 tiêu thức:
    1. Theo vị trí trong chuỗi cung ứng: Kho thành phẩm, kho bán buôn/bán lẻ, trung tâm đáp ứng đơn hàng.
    2. Theo đặc điểm sở hữu: Kho riêng, kho công cộng, kho tự quản.
    3. Theo mặt hàng: Kho tổng hợp, kho chuyên biệt, kho hỗn hợp.
    4. Theo đặc điểm kiến trúc: Kho kín, kho nửa kín, kho lộ thiên (bãi chứa hàng).
    5. Theo khả năng kiểm soát nhiệt độ: Kho thường, kho lạnh.
    6. Theo công nghệ kho: Kho thủ công, kho cơ giới hóa, kho tự động hóa, kho tự hành bởi robot và hệ thống thông tin.
    7. Theo chức năng: Kho cross-docking, kho bảo thuế, kho ngoại quan, kho gom hàng lẻ (CFS).
  • Chức năng của kho hàng hiện đại: Gom hàng (consolidation), phối hợp và chia tách hàng hóa (break-bulk/assortment), bảo quản và lưu giữ hàng hóa.
  • Nội dung quản lý kho hàng:
    • Quy hoạch không gian kho: Tuân thủ nguyên tắc sử dụng tối đa thể tích, đảm bảo dòng di chuyển liên tục một chiều (tiếp nhận ở một đầu - dự trữ ở giữa - giao hàng ở đầu kia) và phù hợp với đặc tính hàng hóa. Quy trình quy hoạch gồm 5 bước: Xây dựng mục tiêu -> Kết nối các yếu tố -> Phân tích -> Bố trí sơ đồ vị trí các diện tích -> Thực hiện và hoàn thiện.
    • Quản lý trang thiết bị: Thiết bị lưu trữ (pallet gỗ, hệ thống kệ chứa hàng nhiều tầng), thiết bị nâng chuyển (xe nâng, xe reach truck, xe đẩy tay), thiết bị công nghệ (hệ thống phần mềm quản lý kho WMS, nhận dạng bằng sóng vô tuyến RFID, hệ thống ASRS) và thiết bị phòng cháy chữa cháy (PCCC).
    • Quản lý các nghiệp vụ tác nghiệp kho: Nghiệp vụ nhập hàng, nghiệp vụ bảo quản (sắp xếp theo tiêu chuẩn an toàn, mỹ quan, dễ thấy - dễ lấy - dễ kiểm) và nghiệp vụ phát hàng (kiểm tra chứng từ, đóng gói, xếp lịch xuất kho).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kho: Độ tin cậy của hệ thống, tính linh hoạt, khả năng sử dụng tài sản, chi phí vận hành kho, tỷ lệ lấp đầy kho, tỷ lệ hư hỏng hao hụt hàng hóa và mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Nguồn lực và cơ cấu tổ chức doanh nghiệp, đặc điểm khách hàng, đối thủ cạnh tranh và môi trường vĩ mô (kinh tế, thể chế - luật pháp, khoa học công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Báo cáo tài chính giai đoạn 2021 - 2023, số liệu thống kê sản lượng đơn hàng từ phòng Operations (Ops) hiện trường, phòng Hành chính - Kế toán của Công ty Cổ phần Giao nhận ISO.
    • Nguồn bên ngoài: Giáo trình Đại học Thương Mại, sách chuyên khảo về quản trị kho và logistics (Kenneth B. Ackeman, Riccardo Manzini, Alan Rushton, Maida Napolitano), các văn bản quy phạm pháp luật và tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp quan sát thực tế: Tác giả trực tiếp tham gia quá trình thực tập tại bộ phận Kho vận & Phân phối thuộc phòng Ops của công ty để ghi nhận quy trình tiếp nhận, kiểm đếm, lưu kho và đóng gói hàng hóa.
    • Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi: Thực hiện khảo sát khách hàng sử dụng dịch vụ kho vận tại ISO với phiếu điều tra gồm 7 nhóm câu hỏi đánh giá sự hài lòng về mức độ phản hồi của nhân viên, độ chính xác kiểm kê, tính kịp thời, an ninh bảo mật và tính hợp lý của chi phí.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm 2021, 2022, 2023 nhằm chỉ ra xu hướng biến động và đánh giá hiệu quả vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể cho khóa luận. Tác giả phân tích tính cấp thiết của hoạt động quản lý kho trong chuỗi cung ứng thương mại điện tử xuyên biên giới, đồng thời tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan trong nước (giáo trình của PGS. An Thị Thanh Nhàn và TS. Nguyễn Thông Thái, cẩm nang của Phan Thanh Lâm, hướng dẫn thiết kế kho của Lê Anh Tuấn) và quốc tế (Ackeman, Manzini, Rushton, Napolitano). Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về quản trị kho tại các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa chuyển phát quốc tế cho các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam, chương 1 xác định rõ mục tiêu, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian và phương pháp tiếp cận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý kho hàng hoá

Chương 2 trình bày toàn diện hệ thống lý thuyết về quản lý kho hàng trong doanh nghiệp. Nội dung bao gồm định nghĩa, 7 tiêu thức phân loại kho, 3 chức năng logistics chủ chốt và phân tích chi tiết 3 trụ cột quản trị kho:

  • Quy hoạch không gian kho: Các nguyên tắc tối ưu thể tích hữu dụng, thiết kế tuyến di chuyển tránh giao cắt và quy trình 5 bước từ lập mục tiêu đến hoàn thiện bố trí mặt bằng.
  • Quản lý trang thiết bị: Vai trò của tư liệu lao động trong công nghệ kho 4.0; cấu trúc và công năng của pallet, các loại kệ hàng, thiết bị nâng chuyển cơ giới và hệ thống tự động hóa.
  • Quản lý các nghiệp vụ kho: Trình tự kỹ thuật của 3 khâu nghiệp vụ chính gồm tiếp nhận hàng hóa (kiểm tra số lượng, chất lượng, pháp lý), bảo quản hàng hóa (phân bố vị trí, duy trì nhiệt độ/độ ẩm, kiểm soát hao hụt tự nhiên và hao hụt vượt định mức) và phát hàng (tập hợp đơn vị tải, kiểm tra lệnh xuất kho, bàn giao phương tiện vận chuyển). Chương này cũng xác lập khung chỉ tiêu đo lường hiệu quả vận hành và phân tích 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vi mô và vĩ mô.

Chương 3: Thực trạng quản lý kho hàng hóa của Công ty Cổ phần Giao nhận ISO

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động kinh doanh và công tác quản trị kho tại Công ty Cổ phần Giao nhận ISO (thành lập ngày 12/12/2006, trụ sở tại A13 lô 4, Khu đô thị Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội). Doanh nghiệp hoạt động với mô hình giao nhận quốc tế, trong đó ba hình thức dịch vụ chính gồm: dịch vụ Epacket (gom hàng lẻ cho người bán trên các sàn Etsy, Amazon, Ebay với sản lượng trung bình trên 9.000 đơn/tháng, khối lượng dưới 4kg/đơn), dịch vụ chuyển phát nhanh Express Shipping đường hàng không (kết nối với DHL, UPS, FedEx, trung bình khoảng 300 đơn/tháng) và dịch vụ Singpost (chuyên chở hàng khó như mỹ phẩm, hạt giống, chất lỏng, hàng có nam châm nhỏ đi thị trường Châu Á).

Kết quả hoạt động kinh doanh và hiệu quả tài chính của công ty qua 3 năm được tổng hợp trong bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2021 - 2022 (%) So sánh 2022 - 2023 (%)
Doanh thu (tỷ đồng) 6,911 9,962 14,751 +44,14 +48,07
Chi phí (tỷ đồng) 4,794 6,538 10,826 +36,38 +65,59
Lợi nhuận (tỷ đồng) 1,904 3,081 3,532 +61,82 +14,64
Tỷ lệ lợi nhuận/Doanh thu (%) 27,55 30,93 23,94 +3,38 -6,99

Nguồn: Phòng Hành chính - Kế toán Công ty Cổ phần Giao nhận ISO

Phân tích thực trạng quản trị kho tại doanh nghiệp cho thấy:

  • Quy trình tác nghiệp:
    • Nhận hàng: Khách hàng tự vận chuyển hàng đến kho (do công ty chưa triển khai dịch vụ lấy hàng tận nơi - pickup), bộ phận Ops kiểm tra kích thước, cân nặng thực tế và lập phiếu nhập kho trên phần mềm.
    • Bảo quản: Hàng hóa được phân chia thành khu vực kho thường và kho lạnh (đối với thực phẩm đông lạnh yêu cầu chứng nhận FDA), đóng thùng carton/thùng xốp và đưa lên kệ.
    • Phát hàng: Nhân viên Ops tích nhận đơn hàng trên phần mềm riêng của công ty, đóng các gói Epacket nhỏ vào thùng lớn, hoàn tất chứng từ hải quan và chuyển xe tải ra sân bay Nội Bài hoặc chuyển tuyến vào TP. Hồ Chí Minh để bay.
  • Các chỉ số hiệu quả kho vận của ISO:
    • Tỷ lệ lấp đầy diện tích kho: Đạt 80% - 85% công suất thiết kế.
    • Chi phí vận hành kho: Chiếm khoảng 10% tổng doanh thu hoạt động kho năm 2023 (năm 2021: 730 triệu đồng; năm 2022: 761 triệu đồng; năm 2023: 1,12 tỷ đồng), giảm đáng kể so với mức 15% trong giai đoạn dịch Covid-19 năm 2020.
    • Tỷ lệ hư hỏng, hao hụt hàng hóa: Duy trì ở mức 1% - 1,5% trên tổng giá trị hàng lưu kho.
    • Thời gian lưu kho: Đơn hàng Epacket lưu kho tối đa không quá 3 ngày; đơn hàng Express lưu kho không quá 1 tuần.
    • Sự hài lòng của khách hàng: Trên 90% khách hàng được khảo sát bày tỏ sự hài lòng với chất lượng dịch vụ lưu kho.
  • Đánh giá thành công và hạn chế:
    • Thành công: Xây dựng được quy trình vận hành chi tiết; tự sở hữu hệ thống kho phân vùng chức năng; 100% nhân viên quản lý có trình độ đại học; ứng dụng phần mềm quản lý liên thông giữa các phòng ban; trang bị đầy đủ hệ thống PCCC đạt chuẩn (bình chữa cháy, hệ thống báo khói, báo nhiệt, vòi phun, cửa thoát hiểm).
    • Hạn chế: Bố trí không gian kho chưa tối ưu, thiếu thiết bị hỗ trợ vận chuyển (chủ yếu dùng sức người); chưa có dịch vụ pickup khiến hàng đến kho thiếu tính chủ động, gây ùn ứ giờ cao điểm; thiếu nhân lực tác nghiệp mùa cao điểm; phương thức định vị hàng hóa còn phụ thuộc vào trí nhớ và quan sát thủ công; khâu xuất hàng phụ thuộc vào lịch book tải hàng không.

Chương 4: Đề xuất giải pháp quản lý kho hàng hoá của Công ty Cổ phần Giao nhận ISO

Dựa trên dự báo về sự gia tăng của thương mại điện tử xuyên biên giới và kế hoạch mở rộng mạng lưới chi nhánh tại Hải Phòng và Đà Nẵng, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện quy hoạch không gian kho:
    • Ứng dụng công nghệ RFID (nhận dạng qua tần số vô tuyến) để tự động hóa định vị và quản lý vị trí kiện hàng trên giá kệ.
    • Phân chia khu vực kho theo tần suất luân chuyển (hàng phổ biến, hàng dự trữ, hàng cao cấp, hàng đặc biệt). Hàng có tần suất xuất nhập cao được bố trí gần lối đi chính và tầng kệ thấp.
    • Thiết lập làn đường di chuyển cố định cho xe nâng/xe đẩy, ứng dụng hệ thống giá kệ di động có khả năng điều chỉnh kích thước và lắp đặt bổ sung hệ thống điều hòa, quạt gió làm mát.
  2. Hoàn thiện công tác quản lý trang thiết bị:
    • Lập kế hoạch đầu tư mới xe nâng điện, xe vận chuyển có động cơ và lắp đặt hệ thống băng tải tự động phục vụ khâu bốc dỡ hàng hóa ra vào kho.
    • Tổ chức các khóa huấn luyện định kỳ về an toàn lao động, cấp chứng chỉ vận hành thiết bị cho nhân viên kho; thiết lập cơ chế khen thưởng gắn với tay nghề.
    • Ban hành quy trình bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc sau giờ làm việc, xây dựng đội ngũ kỹ thuật viên chuyên trách hoặc ký hợp đồng bảo dưỡng với đơn vị chuyên nghiệp.
  3. Hoàn thiện công tác quản lý các nghiệp vụ kho:
    • Nghiệp vụ nhận hàng: Chuẩn hóa biểu mẫu ghi chép, trang bị máy quét mã vạch và đầu đọc tem điện tử; quy hoạch khu vực kiểm hàng riêng biệt tách rời khu lưu trữ.
    • Nghiệp vụ bảo quản: Tăng cường an ninh bảo vệ 24/24; trang bị thêm vật tư bảo quản đặc thù như túi bọc chống sốc cho hàng dễ vỡ, thùng xốp và đá gel cho hàng lạnh; quy định lịch kiểm kê định kỳ gắn với trách nhiệm từng cá nhân quản lý ô kệ.
    • Nghiệp vụ phát hàng: Áp dụng triệt để nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO) thông qua phần mềm quản lý; đào tạo kỹ năng quét mã, dò tìm vị trí và sắp xếp hàng hóa lên xe tải tối ưu không gian; ban hành quy chế kỷ luật nghiêm khắc đối với các sai phạm gây thất thoát, nhầm lẫn đơn hàng.
    • Kiến nghị bổ sung của sinh viên: Thực hiện khảo sát định kỳ về khó khăn của nhân viên kho, cải thiện chính sách đãi ngộ tiền lương để giảm tỷ lệ biến động nhân sự và tăng cường đào tạo phòng tránh rủi ro tai nạn lao động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Khóa luận đã phản ánh chính xác bức tranh tài chính và vận hành của Công ty Cổ phần Giao nhận ISO giai đoạn 2021 - 2023, với doanh thu tăng trưởng từ 6,911 tỷ đồng lên 14,751 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 3,532 tỷ đồng vào năm 2023.
  • Hệ thống hóa các chỉ số định lượng về vận hành kho: tỷ lệ lấp đầy duy trì ở mức 80% - 85%, chi phí vận hành kho chiếm khoảng 10% doanh thu (1,12 tỷ đồng năm 2023), tỷ lệ hao hụt hàng hóa giảm xuống 1% - 1,5%, thời gian xử lý lưu kho đối với hàng Epacket không quá 3 ngày và Express không quá 1 tuần.
  • Nhận diện chính xác 4 hạn chế then chốt trong chuỗi tác nghiệp kho: sự thiếu hụt trang thiết bị cơ giới/tự động, điểm nghẽn trong khâu nhận hàng do khách tự vận chuyển, sự phụ thuộc vào phương pháp ghi nhớ thủ công trong định vị hàng hóa Epacket và tình trạng quá tải nhân sự mùa cao điểm.

Hệ thống giải pháp đề xuất:

  • Đưa ra phương án quy hoạch không gian kho theo nguyên lý cân bằng và tần suất luân chuyển kết hợp công nghệ RFID.
  • Đề xuất lộ trình cơ giới hóa trang thiết bị thông qua băng chuyền tải và xe nâng điện, gắn liền với quy trình bảo dưỡng kỹ thuật sau giờ vận hành.
  • Chuẩn hóa toàn bộ 3 quy trình tác nghiệp nhập - bảo quản - xuất kho, áp dụng nguyên tắc FIFO bằng phần mềm và xây dựng tiêu chuẩn đóng gói đặc thù cho từng loại hàng hóa quốc tế.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đóng góp vào hệ thống tài liệu thực tiễn về quản trị kho bãi dành riêng cho phân khúc dịch vụ gom hàng lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới (Epacket) và chuyển phát nhanh quốc tế tại Việt Nam.
  • Cung cấp mô hình phân tích thực trạng và giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp cho Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Giao nhận ISO trong kế hoạch mở rộng kho bãi tại Hải Phòng và Đà Nẵng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi tiếp cận số liệu, khóa luận chủ yếu tập trung phân tích sâu dữ liệu vận hành nội bộ tại cơ sở kho chính ở Hà Nội và thông tin thứ cấp giai đoạn 2021 - 2023; chưa đi sâu lượng hóa chi phí đầu tư cụ thể cho từng hạng mục công nghệ tự động hóa cao cấp (như hệ thống robot tự hành ASRS).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu mô hình thiết kế và vận hành mạng lưới kho phân tán khi công ty chính thức thành lập chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng.
    • Phân tích hiệu quả tài chính và tính khả thi chi tiết của việc tích hợp hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) trong việc điều phối tự động hoạt động gom hàng và đóng gói đơn hàng thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh; các nhà quản lý vận hành kho tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải 3PL và các công ty chuyển phát nhanh quốc tế.
  • Nội dung có giá trị sử dụng cao:
    • Quy trình chi tiết và sơ đồ hóa 3 bước tác nghiệp: Nhận hàng -> Bảo quản -> Phát hàng đối với dòng hàng gom lẻ Epacket và hàng Express.
    • Hệ thống tiêu chí phân loại kho bãi (Bảng phụ lục 46) và phương pháp xác định các chỉ tiêu hiệu quả kho (tỷ lệ lấp đầy, định mức chi phí vận hành kho, tỷ lệ hao hụt).
    • Mẫu phiếu khảo sát thực tế đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ kho vận.

Câu hỏi thường gặp

1. Dịch vụ vận chuyển chính của Công ty Cổ phần Giao nhận ISO là gì và có đặc điểm lưu kho như thế nào?
Dịch vụ cốt lõi của ISO là Epacket (dịch vụ gom hàng lẻ xuất khẩu cho người bán trên các sàn thương mại điện tử như Etsy, Amazon, Ebay) với sản lượng trên 9.000 đơn/tháng (đa số dưới 4kg/đơn), thời gian lưu kho tối đa không quá 3 ngày. Ngoài ra, công ty cung cấp dịch vụ Express Shipping đường hàng không (~300 đơn/tháng, lưu kho dưới 1 tuần) và dịch vụ Singpost chuyên chở hàng khó (mỹ phẩm, hạt giống, chất lỏng, nam châm nhỏ) đi Châu Á.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty ISO trong giai đoạn 2021 - 2023 biến động ra sao?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục: 6,911 tỷ đồng (2021), 9,962 tỷ đồng (2022) và đạt 14,751 tỷ đồng (2023). Chi phí tương ứng là 4,794 tỷ đồng (2021), 6,538 tỷ đồng (2022) và 10,826 tỷ đồng (2023). Lợi nhuận sau thuế đạt 1,904 tỷ đồng (2021), tăng mạnh lên 3,081 tỷ đồng (2022) và đạt 3,532 tỷ đồng (2023). Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu đạt đỉnh 30,93% vào năm 2022 trước khi giảm về mức 23,94% năm 2023 do áp lực chi phí tăng cao sau đại dịch.

3. Hiệu quả vận hành kho của ISO được lượng hóa qua những chỉ số cụ thể nào?
Tính đến hết năm 2023, tỷ lệ lấp đầy kho của ISO đạt 80% - 85% công suất. Chi phí vận hành kho chiếm khoảng 10% doanh thu kho (tương đương 1,12 tỷ đồng năm 2023; so với 730 triệu năm 2021 và 761 triệu năm 2022). Tỷ lệ hư hỏng, hao hụt hàng hóa kiểm soát ở mức 1% - 1,5% trên tổng giá trị hàng lưu kho. Hơn 90% khách hàng khảo sát thể hiện sự hài lòng về dịch vụ.

4. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng chậm trễ và ùn ứ trong quy trình nhận hàng tại kho của ISO?
Nguyên nhân chủ yếu là do công ty chưa triển khai dịch vụ lấy hàng tận nơi (pickup), buộc khách hàng phải tự vận chuyển hàng đến kho. Điều này dẫn đến việc thời gian tiếp nhận hàng không cố định và khó kiểm soát, gây áp lực đột biến lên nhân sự kho vào các khung giờ cao điểm. Thêm vào đó, trang thiết bị hỗ trợ bốc dỡ (xe đẩy, pallet) và số lượng nhân viên còn hạn chế để đáp ứng các đợt hàng dồn dập từ 500 - 1.000 đơn từ các nhà bán hàng online.

5. Khóa luận đề xuất công nghệ gì để giải quyết tình trạng tìm kiếm hàng hóa thủ công tại kho ISO?
Tác giả đề xuất ứng dụng công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) kết hợp với phần mềm quản lý kho, gắn chip/tem điện tử lên các kiện hàng để tự động hóa định vị vị trí chính xác trên giá kệ, giảm thời gian tìm kiếm thủ công bằng mắt thường và tối ưu hóa việc xuất kho theo nguyên tắc FIFO.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Hà đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị kho hàng và phản ánh trung thực thực trạng vận hành kho tại Công ty Cổ phần Giao nhận ISO giai đoạn 2021 - 2023. Tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn về bố trí không gian, phương thức quản lý thủ công và năng lực cơ giới hóa trong chuỗi dịch vụ gom hàng lẻ thương mại điện tử quốc tế. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào quy hoạch không gian theo tần suất luân chuyển, ứng dụng RFID, cơ giới hóa trang thiết bị và chuẩn hóa quy trình FIFO mang tính khả thi cao, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.