Luận văn Thạc sĩ: Quản lý chuyển nhượng đất Đoan Hùng 2012-2017 – Nguyễn Quang Huy

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và giải pháp quản lý công tác chuyển nhượng tặng cho quyền sử dụng đất huyện đoan hùng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

0.2. Mục tiêu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Các quy định về chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất

1.2.1. Căn cứ xác lập quyền chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất

1.2.2. Hình thức chuyển quyền sử dụng đất

1.2.3. Giá chuyển quyền sử dụng đất

1.2.4. Nguyên tắc chuyển quyền sử dụng đất

1.2.5. Dân sự và pháp luật về đất đai

1.2.6. Hiệu lực của việc chuyển quyền sử dụng đất

1.2.7. Điều kiện về quyền chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất

1.3. Tình hình quản lý đất đai trên Thế giới và Việt Nam

1.3.1. Tình hình quản lý đất đai trên Thế giới

1.3.2. Tình hình quản lý đất đai ở Việt Nam

1.4. Quản lý nhà nước đối với vấn đề chuyển quyền sử dụng đất

1.4.1. Quan niệm về quản lý nhà nước đối với quyền sử dụng đất

1.4.2. Vai trò của quản lý nhà nước về chuyển quyền sử dụng đất

1.5. Quá trình hình thành và phát triển của quyền sử dụng đất

1.6. Các quy định về chuyển quyền sử dụng đất[8]

2. Chương 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, tình hình quản lý đất đai huyện Đoan Hùng

2.2.2. Sơ lược về hiện trạng và tình hình QLĐĐ của huyện Đoan Hùng

2.2.3. Tình hình QLNN về hoạt động chuyển nhượng, tặng cho QSDĐ tại huyện Đoan Hùng giai đoạn 2012 - 2017

2.2.4. Thực trạng tình hình chuyển nhượng, tặng cho QSDĐ huyện huyện Đoan Hùng giai đoạn 2012 - 2017

2.2.5. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác chuyển nhượng, tặng cho QSDĐ tại huyện Đoan Hùng

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu, tài liệu thứ cấp

2.3.2. Phương pháp điều tra, phỏng vấn

2.3.3. Phương pháp thống kê, tổng hợp số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Đoan Hùng

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.1.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên kinh tế - xã hội

3.2. Hiện trạng sử dụng đất đai của huyện Đoan Hùng

3.3. Thực trạng công tác quản lý đất đai

3.3.1. Công tác điều tra lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất

3.3.2. Khảo sát, đo đạc, đánh giá, phân hạng đất

3.3.3. Đăng ký quyền sử dụng đất, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

3.3.4. Việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất

3.3.5. Công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại tố cáo

3.3.6. Đánh giá công tác quản lý đất đai

3.4. Tình hình QLNN về hoạt động chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất tại huyện Đoan Hùng 2012 - 2017

3.4.1. Quy trình về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng tại huyện Đoan Hùng 2012 - 2017

3.4.2. Kết quả chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất tại các xã huyện Đoan Hùng giai đoạn 2012 - 2017

3.5. Đánh giá tình hình chuyển nhượng, tặng cho QSDĐ huyện huyện Đoan Hùng giai đoạn 2012 - 2017

3.5.1. Tình hình chuyển nhượng, tặng cho QSDĐ huyện Đoan Hùng giai đoạn 2012-2017

3.5.2. Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến chuyển nhượng, tặng cho

3.5.3. Đánh giá sự hiểu biết của cán bộ quản lý và người người dân huyện Đoan Hùng về chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất

3.6. Đề xuất giải pháp

3.6.1. Giải pháp về chính sách

3.6.2. Giải pháp về quản lý

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giải Pháp Quản Lý Chuyển Nhượng Đất Đoan Hùng

Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quan trọng. Quản lý đất đai hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của mọi quốc gia. Tại Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa cùng với sự phát triển của kinh tế thị trường đã làm cho quan hệ đất đai ngày càng trở nên phức tạp. Việc quản lý và sử dụng đất đai một cách chặt chẽ, rõ ràng và cẩn thận đã trở thành một vấn đề lớn, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ, một địa phương đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Giai đoạn 2012-2017 chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong các hoạt động chuyển nhượng đất. Điều này đặt ra những thách thức không nhỏ cho công tác quản lý đất đai của chính quyền địa phương. Mục tiêu của nghiên cứu này là đánh giá thực trạng, tìm ra những khó khăn và đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất đai và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện Đoan Hùng. Nghiên cứu dựa trên các tài liệu pháp lý hiện hành, số liệu thống kê và kết quả khảo sát thực tế để đưa ra những phân tích và đề xuất mang tính khoa học và thực tiễn. Các giải pháp quản lý được đề xuất sẽ tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế chính sách, tăng cường năng lực quản lý và ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý đất đai.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý chuyển nhượng đất hiệu quả

Việc quản lý chuyển nhượng đất hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi của người dân, ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Quản lý đất đai tốt giúp tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch, thu hút các nhà đầu tư và thúc đẩy quá trình đô thị hóa diễn ra một cách có trật tự và bền vững. Ngược lại, quản lý đất đai yếu kém có thể dẫn đến tranh chấp, khiếu kiện, gây mất ổn định xã hội và làm chậm quá trình phát triển kinh tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu giải pháp quản lý đất Đoan Hùng

Nghiên cứu này hướng đến mục tiêu đánh giá toàn diện thực trạng chuyển nhượng đất tại Đoan Hùng trong giai đoạn 2012-2017, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này và đề xuất các giải pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất đai và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Các giải pháp được đề xuất phải đảm bảo tính khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương và tuân thủ các quy định của pháp luật.

II. Thách Thức Quản Lý Chuyển Nhượng Đất Tại Đoan Hùng

Quá trình chuyển nhượng đất tại Đoan Hùng giai đoạn 2012-2017 diễn ra trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và sự phát triển của kinh tế thị trường. Điều này đã tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đồng thời đặt ra không ít thách thức cho công tác quản lý đất đai. Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng chuyển nhượng đất trái phép, vi phạm quy hoạch sử dụng đất. Việc thiếu kiểm soát chặt chẽ đã dẫn đến tình trạng sử dụng đất không đúng mục đích, gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng đến môi trường. Bên cạnh đó, thủ tục chuyển nhượng đất còn phức tạp, gây khó khăn cho người dân và tạo cơ hội cho các hành vi tham nhũng, tiêu cực. Ngoài ra, sự biến động của giá đất cũng là một yếu tố gây khó khăn cho công tác quản lý, đặc biệt là trong việc xác định giá trị đất đai để tính thuế và bồi thường. Sự thiếu đồng bộ giữa các quy định pháp luật về đất đai cũng là một thách thức không nhỏ, gây ra nhiều tranh cãi và khiếu kiện.

2.1. Thực trạng chuyển nhượng đất trái phép và hậu quả

Tình trạng chuyển nhượng đất trái phép tại Đoan Hùng giai đoạn 2012-2017 diễn ra khá phổ biến, đặc biệt là tại các khu vực ven đô thị và các khu công nghiệp. Nguyên nhân chủ yếu là do sự thiếu hiểu biết về pháp luật của người dân, sự buông lỏng quản lý của chính quyền địa phương và sự lợi dụng kẽ hở của pháp luật của một số đối tượng. Hậu quả của tình trạng này là gây mất trật tự xây dựng, ảnh hưởng đến quy hoạch sử dụng đất, gây ô nhiễm môi trường và làm mất mỹ quan đô thị. Ngoài ra, chuyển nhượng đất trái phép còn gây ra nhiều tranh chấp, khiếu kiện, làm mất ổn định xã hội.

2.2. Khó khăn trong quy trình chuyển nhượng đất theo quy định

Thủ tục chuyển nhượng đất tại Đoan Hùng còn khá phức tạp và rườm rà, đòi hỏi người dân phải trải qua nhiều khâu, nhiều bước và mất nhiều thời gian. Điều này gây khó khăn cho người dân, đặc biệt là những người có trình độ dân trí thấp và không có nhiều thời gian. Ngoài ra, việc thiếu công khai, minh bạch trong quy trình chuyển nhượng đất cũng tạo cơ hội cho các hành vi tham nhũng, tiêu cực. Người dân phải đối mặt với tình trạng nhũng nhiễu, hối lộ và phải trả chi phí không chính thức để được giải quyết thủ tục nhanh chóng.

2.3. Biến động giá đất và ảnh hưởng đến quản lý

Biến động giá đất tại Đoan Hùng giai đoạn 2012-2017 diễn ra khá phức tạp, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường bất động sản có nhiều biến động. Giá đất tăng cao tại một số khu vực đã tạo ra nhiều cơ hội đầu tư nhưng cũng đồng thời gây khó khăn cho công tác quản lý. Việc xác định giá đất để tính thuế và bồi thường trở nên khó khăn hơn, dẫn đến tình trạng thất thu ngân sách nhà nước và gây bất bình trong dư luận xã hội. Ngoài ra, biến động giá đất còn tạo cơ hội cho các hành vi đầu cơ, thổi giá, làm méo mó thị trường bất động sản.

III. Cách Quản Lý Ứng Dụng Công Nghệ Vào Chuyển Nhượng Đất

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào công tác quản lý đất đai là một giải pháp hiệu quả để nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu thủ tục hành chính và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật. Việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai đồng bộ, hiện đại cho phép người dân dễ dàng truy cập thông tin về quy hoạch, giá đất, thủ tục chuyển nhượng và các thông tin liên quan khác. Hệ thống này cũng giúp cho chính quyền địa phương quản lý đất đai một cách hiệu quả hơn, phát hiện sớm các hành vi vi phạm và xử lý kịp thời. Ngoài ra, việc sử dụng các phần mềm quản lý đất đai chuyên dụng giúp cho việc lưu trữ, cập nhật và khai thác thông tin trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Việc áp dụng các công nghệ như GIS (hệ thống thông tin địa lý) và viễn thám cũng giúp cho việc theo dõi, giám sát và đánh giá tình hình sử dụng đất đai trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

3.1. Xây dựng hệ thống thông tin đất đai trực tuyến

Việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai trực tuyến là một bước quan trọng để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của công tác quản lý đất đai. Hệ thống này phải cung cấp đầy đủ thông tin về quy hoạch sử dụng đất, bản đồ địa chính, thông tin về chủ sở hữu, giá đất và các thông tin liên quan khác. Người dân có thể dễ dàng truy cập thông tin này thông qua internet hoặc các thiết bị di động. Hệ thống cũng phải cho phép người dân nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ giải quyết và nhận kết quả trực tuyến. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí đi lại cho người dân, đồng thời giảm thiểu các hành vi tham nhũng, tiêu cực.

3.2. Ứng dụng GIS và viễn thám trong quản lý và giám sát

GIS (hệ thống thông tin địa lý) và viễn thám là những công cụ hữu hiệu để theo dõi, giám sát và đánh giá tình hình sử dụng đất đai. GIS cho phép tích hợp, phân tích và hiển thị các thông tin về đất đai trên bản đồ, giúp cho việc quản lý và ra quyết định trở nên dễ dàng hơn. Viễn thám sử dụng các hình ảnh từ vệ tinh hoặc máy bay để theo dõi sự thay đổi của bề mặt đất, giúp phát hiện sớm các hành vi vi phạm quy hoạch sử dụng đất, như xây dựng trái phép, khai thác tài nguyên trái phép và ô nhiễm môi trường.

3.3. Số hóa hồ sơ địa chính và liên thông dữ liệu

Việc số hóa hồ sơ địa chính và liên thông dữ liệu giữa các cơ quan liên quan là một bước quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai. Số hóa hồ sơ giúp cho việc lưu trữ, tìm kiếm và khai thác thông tin trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Liên thông dữ liệu giữa các cơ quan như Sở Tài nguyên và Môi trường, Cục Thuế và Ngân hàng giúp cho việc phối hợp và chia sẻ thông tin trở nên hiệu quả hơn, giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà và ngăn chặn các hành vi gian lận.

IV. Hướng Dẫn Hoàn Thiện Pháp Lý Chuyển Nhượng Đất Đoan Hùng

Hệ thống pháp luật về đất đai đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ đất đai và đảm bảo quyền lợi của người sử dụng đất. Để nâng cao hiệu quả quản lý chuyển nhượng đất tại Đoan Hùng, cần thiết phải rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật hiện hành, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi. Cần tập trung vào việc hoàn thiện các quy định về quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thủ tục chuyển nhượng và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai. Ngoài ra, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về đất đai cho người dân, giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó nâng cao ý thức chấp hành pháp luật.

4.1. Rà soát và sửa đổi các quy định về giá đất

Các quy định về giá đất hiện hành còn nhiều bất cập, chưa phản ánh đúng giá thị trường và gây khó khăn cho công tác quản lý. Cần thiết phải rà soát, sửa đổi các quy định này, đảm bảo giá đất được xác định một cách khách quan, minh bạch và phù hợp với giá thị trường. Cần có cơ chế định giá đất độc lập, có sự tham gia của các chuyên gia và đại diện của người dân. Ngoài ra, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định về giá đất, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

4.2. Đơn giản hóa thủ tục chuyển nhượng và cấp phép

Thủ tục chuyển nhượng đất và cấp phép xây dựng còn quá phức tạp và rườm rà, gây khó khăn cho người dân và tạo cơ hội cho các hành vi tham nhũng, tiêu cực. Cần thiết phải đơn giản hóa các thủ tục này, giảm thiểu các khâu, các bước và thời gian giải quyết. Cần áp dụng cơ chế một cửa liên thông, cho phép người dân nộp hồ sơ và nhận kết quả tại một đầu mối duy nhất. Ngoài ra, cần tăng cường công khai, minh bạch thông tin về thủ tục chuyển nhượng và cấp phép, giúp người dân dễ dàng tiếp cận và thực hiện.

4.3. Tăng cường chế tài xử lý vi phạm đất đai

Các hành vi vi phạm pháp luật về đất đai cần được xử lý nghiêm minh, kịp thời, đảm bảo tính răn đe. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm, đặc biệt là các hành vi chuyển nhượng đất trái phép, sử dụng đất không đúng mục đích và lấn chiếm đất đai. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan chức năng trong việc xử lý vi phạm. Ngoài ra, cần công khai thông tin về các trường hợp vi phạm trên các phương tiện truyền thông, tạo sự đồng thuận trong xã hội.

V. Kết Quả Đo Lường Hiệu Quả Giải Pháp Quản Lý Đất Đoan Hùng

Để đánh giá hiệu quả của các giải pháp quản lý chuyển nhượng đất được đề xuất, cần thiết phải xây dựng một hệ thống các chỉ số đo lường cụ thể và khách quan. Các chỉ số này phải phản ánh được sự thay đổi về tính minh bạch, hiệu quả và bền vững của công tác quản lý đất đai. Các chỉ số có thể bao gồm: số lượng vụ chuyển nhượng đất trái phép, thời gian giải quyết thủ tục chuyển nhượng, mức độ hài lòng của người dân về dịch vụ công, tỷ lệ sử dụng đất đúng mục đích và mức độ ô nhiễm môi trường do các hoạt động đất đai. Việc theo dõi, đánh giá định kỳ các chỉ số này giúp cho chính quyền địa phương điều chỉnh chính sách và giải pháp một cách kịp thời, đảm bảo đạt được các mục tiêu đề ra.

5.1. Xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả

Hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả phải bao gồm các chỉ số định lượng và định tính, phản ánh được sự thay đổi về tính minh bạch, hiệu quả và bền vững của công tác quản lý đất đai. Các chỉ số định lượng có thể bao gồm: số lượng vụ chuyển nhượng đất trái phép, thời gian giải quyết thủ tục chuyển nhượng, số lượng hồ sơ được xử lý trực tuyến, mức độ tăng trưởng của thị trường bất động sản. Các chỉ số định tính có thể bao gồm: mức độ hài lòng của người dân về dịch vụ công, mức độ tin cậy của thông tin đất đai, mức độ tuân thủ pháp luật của người sử dụng đất.

5.2. Đánh giá tác động kinh tế xã hội và môi trường

Việc đánh giá tác động kinh tế - xã hội và môi trường của các giải pháp quản lý chuyển nhượng đất là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững. Cần đánh giá tác động của các giải pháp đến tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, giảm nghèo, cải thiện đời sống của người dân, bảo vệ môi trường và bảo tồn các giá trị văn hóa. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học và đại diện của cộng đồng trong quá trình đánh giá.

5.3. Phản hồi từ người dân và doanh nghiệp

Lắng nghe và thu thập phản hồi từ người dân và doanh nghiệp là một cách hiệu quả để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp quản lý chuyển nhượng đất. Cần tổ chức các cuộc khảo sát, phỏng vấn và hội thảo để thu thập ý kiến của người dân và doanh nghiệp về các giải pháp được đề xuất. Cần xem xét và tiếp thu các ý kiến đóng góp này để điều chỉnh và hoàn thiện các giải pháp, đảm bảo chúng phù hợp với nhu cầu và mong muốn của người dân và doanh nghiệp.

VI. Tương Lai Phát Triển Quản Lý Chuyển Nhượng Đất Đoan Hùng Bền Vững

Phát triển quản lý chuyển nhượng đất tại Đoan Hùng một cách bền vững đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Cần xây dựng một hệ thống quản lý đất đai linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường và đáp ứng nhu cầu của người dân. Cần khuyến khích sử dụng đất một cách hiệu quả, tiết kiệm và thân thiện với môi trường. Cần bảo tồn các giá trị văn hóa và cảnh quan tự nhiên. Cần đảm bảo sự tham gia của cộng đồng trong quá trình xây dựng và thực hiện các chính sách đất đai. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể xây dựng một hệ thống quản lý đất đai bền vững, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Đoan Hùng.

6.1. Xây dựng quy hoạch sử dụng đất dài hạn và linh hoạt

Quy hoạch sử dụng đất dài hạn và linh hoạt là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Cần xây dựng quy hoạch dựa trên các nghiên cứu khoa học và đánh giá kỹ lưỡng về tiềm năng và hạn chế của từng khu vực. Quy hoạch phải đảm bảo sự cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Quy hoạch phải có tính linh hoạt, có khả năng điều chỉnh để đáp ứng những thay đổi của thị trường và nhu cầu của người dân.

6.2. Nâng cao năng lực quản lý và kiến thức chuyên môn

Đội ngũ cán bộ quản lý đất đai cần được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao năng lực và kiến thức chuyên môn. Cần cập nhật kiến thức về pháp luật đất đai, quy trình quản lý đất đai, công nghệ thông tin và các kỹ năng mềm khác. Cần tạo điều kiện cho cán bộ tham gia các khóa đào tạo, hội thảo và các hoạt động trao đổi kinh nghiệm với các địa phương khác.

6.3. Tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan

Hợp tác giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của công tác quản lý chuyển nhượng đất. Cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan, đảm bảo sự tham gia của tất cả các bên trong quá trình xây dựng và thực hiện các chính sách đất đai. Cần tạo ra một môi trường hợp tác cởi mở, tin cậy và minh bạch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực trạng và giải pháp quản lý công tác chuyển nhượng tặng cho quyền sử dụng đất huyện đoan hùng giai đoạn 2012 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Cơ sở pháp lý Để thực hiện tốt các quyền sử dụng đất, từ năm 1993 đến nay Nhà nước đã ban hành các văn bản pháp quy liên quan như sau: 1. Luật - Luật Đất đai năm 1993, có hiệu lực từ ngày 15/10/1993.

- Luật Đất đai số 13/2003/QH11 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ 4 thông qua ngày 26/11/2003. - Luật Đất đai số 45/2013/QH13, có hiệu lực ngày 1/07/2014. - Luật Thuế chuyển quyền sử dụng đất 1994, có hiệu lực từ ngày 01/07/1994. - Bộ luật Dân sự năm 1995.

- Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai 1998, có hiệu lực từ ngày 01/01/1999. - Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật thuế chuyển quyền sử dụng đất 2000. - Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai 2001, có hiệu lực từ ngày 01/10/2001. - Luật Đất đai năm 2003, có hiệu lực từ ngày 01/07/2004.

- Luật đất đai năm 2013, có hiệu lực từ ngày 1/7/2014. - Bộ luật Dân sự năm 2005. - Luật đất đai sửa đổi năm 2009, có hiệu lực thi hành từ ngày 1/9/2009. Các văn bản dưới Luật - Nghị định 60/CP ngày 5/7/1993 của Chính phủ về quyền sở hữu nhà và quyền sử dụng đất ở tại đô thị.

- Nghị định số 114/CP ngày 05/09/1994 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Thuế chuyển quyền sử dụng đất. - Nghị định số 17/1999/NĐ-CP ngày 29/03/1999 của Chính phủ về thủ tục chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế quyền sử dụng đất và thế chấp, góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất. download by : skknchat@gmail.com 4 - Nghị định số 19/2000/NĐ-CP ngày 8/6/2000 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật thuế chuyển quyền sử dụng đất và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật thuế chuyển quyền sử dụng đất. - Nghị định số 79/2001/NĐ-CP ngày 01/11/2001 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 17/1999/NĐ-CP ngày 29/03/1999 về thủ tục chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế quyền sử dụng đất và thế chấp, góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất.

- Nghị định số 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 của Chính phủ về thi hành Luật Đất đai. - Nghị định số 197/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004 của Chính phủ về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất. - Nghị định số 17/2006/NĐ-CP ngày 27/01/2006 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Đất đai và Nghị định số 187/2004/NĐ-CP về việc chuyển công ty nhà nước thành công ty cổ phần. - Quyết định số 08/2006/QĐ-BTNMT ngày 21/7/2006 của Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành quy định về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

- Nghị định số 84/2007/NĐ-CP ngày 25/05/2007 của Chính phủ quy định bổ sung về việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thu hồi đất, thực hiện quyền sử dụng đất, trình tự, thủ tục bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất và giải quyết khiếu nại về đất đai. - Nghị định 88/2009/NĐ-CP ngày 19/10/2009 của Chính phủ về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. - Thông tư số 17/2009/TT-BTNMT ngày 21/10/2009 của Bộ Tài nguyên và môi trường quy định về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. - Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính Phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của luật Đất đai.

- Nghị định số 45/2014/NĐ-CP ngày 25/5/2014 quy định về thu tiền sử dụng đất - Nghị định số 46/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ về thu tiền thuê đất, thuê mặt nước. download by : skknchat@gmail.com 5 - Quyết định số 12/2014/QĐ-UBND ngày 10/09/2014 của UBND tỉnh Phú Thọ về việc ban hành quy định cụ thể một số nội dung về quản lý, sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. - Quyết định số 4505/2007/QĐ-UBND ngày 05/12/2007 của UBND tỉnh Phú Thọ về việc quy định hạn mức giao đất ở, hạn mức công nhận đất ở cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Cơ sở lý luận - Chuyển nhượng quyền sử dụng đất: là hành vi chuyển quyền sử dụng đất, trong trường hợp người sử dụng đất chuyển đi nơi khác, chuyển sang làm nghề khác, không có khả năng sử dụng hoặc để thực hiện quy hoạch sử đụng đất mà pháp luật cho phép.

Trong trường hợp này, người nhận đất phải trả cho người chuyển quyền sử dụng đất một khoản tiền tương ứng với mọi chi phí họ phải bỏ ra để có được quyền sử dụng đó và số đầu tư làm tăng giá trị đất đai. Đặc thù của việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất là ở chỗ: Đất đai vẫn thuộc sở hữu toàn dân và việc chuyển quyền chỉ thực hiện trong giới hạn của thời gian giao đất; Nhà nước có quyền điều tiết phần địa tô chênh lệch thông qua việc thu thuế chuyển quyền sử dụng đất, thuế sử dụng đất và tiền sử dụng đất; Nhà nước có thể quy định một số trường hợp không được chuyển quyền sử dụng đất; mọi cuộc chuyển nhượng quyền sử dụng đất đều phải đăng ký biến động về đất đai, nếu không, sẽ bị xem là hành vi phạm pháp [8]. Tặng cho quyền sử dụng đất là hành vi chuyển quyền sử dụng đất trong tình huống đặc biệt, người nhận quyền sử dụng đất không phải trả tiền nhưng có thể phải nộp thuế. Do nhu cầu của việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế, phân công lại lao động xã hội, việc chuyển quyền sử dụng đất không chỉ dừng lại trong quan hệ dân sự mà có thể phát triển thành các quan hệ thương mại, dịch vụ; giá trị chuyển nhượng quyền sử dụng đất chiếm một tỉ trọng rất có ý nghĩa trong các giao dịch trên thị trường bất động sản [8].

Các quy định về chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất 1. Căn cứ xác lập quyền chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất - Đất đai thuộc hình thức sở hữu Nhà nước, do Chính phủ thống nhất quản lý. download by : skknchat@gmail.com 6 - Quyền sử dụng đất của các nhân, pháp nhân, hộ gia đình, chủ thể khác được xác lập do Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất, do được người khác chuyển quyền sử dụng đất phù hợp với quy định của Bộ luật Dân sự và pháp luật về đất đai [22]. Hình thức chuyển quyền sử dụng đất - Việc chuyển quyền sử dụng đất được thực hiện thông qua hợp đồng.

- Hợp đồng chuyển quyền sử dụng đất phải được lập thành văn bản, có công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật [8]. Giá chuyển quyền sử dụng đất - Do Uỷ ban nhân dân tỉnh, huyện trực thuộc trung ương quy định giá. - Do đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất. - Do người sử dụng đất thoả thuận với những người có liên quan khi thực hiện các quyền chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất [7].

Nguyên tắc chuyển quyền sử dụng đất Cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình, chủ thể khác sử dụng đất được pháp luật cho phép chuyển quyền sử dụng đất mới có quyền chuyển quyền sử dụng đất. Khi chuyển quyền sử dụng đất, các bên có quyền thoả thuận về nội dung của hợp đồng chuyển quyền sử dụng đất nhưng phải phù hợp với quy định của Bộ luật dân sự và luật đất đai hiện hành [7]. Dân sự và pháp luật về đất đai Bên nhận chuyển quyền sử dụng đất phải sử dụng đất đúng mực đích, đúng thời hạn ghi trong giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và phù hợp với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất ở địa phương tại thời điểm chuyển quyền sử dụng đất. Hiệu lực của việc chuyển quyền sử dụng đất [25] Việc chuyển quyền sử dụng đất có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai.

Điều kiện về quyền chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất [8] 1. Điều kiện chung về quyền chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất * Người sử dụng đất được thực hiện các quyền chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất khi có các điều kiện sau đây: download by : skknchat@gmail.com 7 - Có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; - Đất không có tranh chấp; - Quyền sử dụng đất không bị kê biên để đảm bảo thi hành án; - Trong thời hạn sử dụng đất. * Việc quy định điều kiện chuyển quyền sử dụng đất với mục đích[7].: - Bảo đảm quyền sở hữu tối cao của Nhà nước đối với đất đai; - Ngăn chặn việc kinh doanh trái phép; - Ngăn chặn tình trạng lấn chiếm, tích luỹ đất trái phép. Hiện nay, Luật Đất đai 2013 cho phép chuyển nhượng quyền sử dụng đất rộng rãi khi đất có đủ 4 điều kiện đã nêu ở Điều 106 trên đây, cụ thể: Tổ chức kinh tế, hộ gia đình, cá nhân được nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất trừ các trường hợp qui định tại Điều 167 luật đất đai năm 2013 và điều 79 nghị định 43/2014 ngày 15/5/2014 như sau: + Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân không được nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho quyền sử dụng đất đối với trường hợp mà pháp luật không cho phép chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất.

+ Tổ chức kinh tế không được nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất chuyên trồng lúa nước, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng của hộ gia đình, cá nhân, trừ trường hợp được chuyển mục đích sử dụng đất theo qui hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được xét duyệt. + Hộ gia đình, cá nhân không trực tiếp sản xuất nông nghiệp không được nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho quyền sử dụng đất chuyên trồng lúa nước. + Hộ gia đình, cá nhân không được nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho quyền sử dụng đất ở, đất nông nghiệp trong phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, phân khu phục hồi sinh thái thuộc rừng đặc dụng; trong khu vực rừng phòng hộ nếu không sinh sống trong khu vực rừng đặc dụng, rừng phòng hộ đó. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong khu công nghiệp, khu công nghệ cao, khu kinh tế[8].

download by : skknchat@gmail. Điều kiện riêng về quyền chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất Bảng 1.1: Điều kiện chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất Chuyển nhượng quyền sử dụng đất Tặng cho quyền sử dụng đất 1. Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ