Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành da giày giữ vị trí thứ ba về kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam (sau ngành dệt may và dầu khí), đóng góp khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và có trên 90% sản lượng sản xuất dành cho xuất khẩu. Kể từ năm 2004, Việt Nam trở thành quốc gia đứng thứ tư thế giới về xuất khẩu giày dép (sau Trung Quốc, Hồng Kông và Italia). Trong các thị trường tiếp nhận, Liên minh châu Âu (EU) là thị trường lớn nhất, chiếm 59% tổng sản lượng xuất khẩu của ngành (không tính lượng xuất khẩu qua nước thứ ba). Sau giai đoạn bị áp thuế chống bán phá giá từ EU, ngành da giày Việt Nam đạt kim ngạch 6 tỷ USD năm 2011 (tăng từ mức 4,3 tỷ USD năm 2010). Tính đến tháng 4 năm 2013, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 2,252 tỷ USD trong 4 tháng đầu năm, ghi nhận mức tăng 9% so với cùng kỳ nhưng là mức tăng thấp nhất kể từ tháng 4 năm 2012. Dù đạt vị thế xuất khẩu cao, ngành da giày Việt Nam đối mặt với các tồn tại cố hữu: chủ yếu gia công, thiếu chủ động về nguyên phụ liệu (tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt 40 - 45%, chủ yếu là đế và chỉ khâu, trong khi da thuộc và da nhân tạo phải nhập khẩu), thiếu vốn và công nghệ, đồng thời chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc (quốc gia chiếm 83,5% thị phần tại Hoa Kỳ và hơn 64% tại EU).

Trong bối cảnh chung đó, Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây (TEXCHCO, LTD) — đơn vị có cơ sở sản xuất đặt tại xã Cam Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội — ghi nhận hoạt động sản xuất và xuất khẩu giày dép sang EU có sự khởi sắc nhưng tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại. Đề tài khóa luận được tác giả lựa chọn nhằm giải quyết yêu cầu tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của chi nhánh sang thị trường EU.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng giày da của Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây sang thị trường EU.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu, vai trò của xuất khẩu và các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu ngành da giày.
    • Nghiên cứu thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng giày dép của đơn vị sang thị trường EU trong giai đoạn 2010 - 2013, phân tích kết quả đạt được, tồn tại và nguyên nhân.
    • Đưa ra định hướng, giải pháp và kiến nghị đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Da giày Việt Nam giai đoạn 2013 - 2020.

Nhiệm vụ nghiên cứu thực tiễn tập trung giải quyết 4 câu hỏi:

  • Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quá trình xuất khẩu mặt hàng da giày của chi nhánh công ty?
  • Thực trạng phát triển xuất khẩu của công ty trên thị trường EU trong giai đoạn 2010 - 2013 diễn biến như thế nào?
  • Đâu là các thành công đạt được, tồn tại phát sinh và doanh nghiệp cần giải pháp gì để thúc đẩy xuất khẩu?
  • Hiệp hội Da giày và cơ quan quản lý nhà nước cần có biện pháp hỗ trợ gì cho doanh nghiệp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các sản phẩm da giày và hoạt động xuất khẩu sản phẩm giày dép của Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây sang thị trường EU.
  • Phạm vi nội dung: Tác giả xác định phát triển xuất khẩu gồm hai chiều: chiều rộng (quy mô, tốc độ tăng trưởng, sản lượng, kim ngạch) và chiều sâu (chất lượng sản phẩm, chuyển dịch cơ cấu hàng hóa, giá trị gia tăng). Do hạn chế về thời gian và dữ liệu, khóa luận giới hạn tập trung phân tích phát triển xuất khẩu theo chiều rộng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây và 5 thị trường trọng điểm trong EU gồm Đức, Pháp, Anh, Italia và Hà Lan (5 quốc gia này chiếm 81% tổng lượng giày dép tiêu thụ của toàn khối EU).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng được thu thập từ năm 2010 đến năm 2013; các định hướng và giải pháp được đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2013 - 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng kinh tế học thương mại quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu theo quy ước của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là hoạt động bán hàng hóa cho nước ngoài trong cán cân thanh toán quốc tế.
  • Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo: luận giải việc thương mại quốc tế mang lại lợi ích cho các bên tham gia dựa trên chênh lệch chi phí sản xuất tương đối, bổ khuyết cho hạn chế của lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith.
  • Hình thức xuất khẩu: Văn bản tập trung vào hai hình thức chính là xuất khẩu trực tiếp (FOB) và gia công quốc tế. Trong gia công quốc tế, tác giả phân loại theo quyền sở hữu nguyên liệu (nhận nguyên liệu giao thành phẩm, mua đứt bán đoạn, hình thức kết hợp), theo giá cả (thực chi thực thanh, hợp đồng khoán) và theo mức độ cung cấp phụ liệu.
  • Phát triển xuất khẩu: Được định nghĩa là quá trình biến đổi xuất khẩu cả về lượng (mở rộng quy mô, doanh thu, sản lượng) và về chất (chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, nâng cao giá trị gia tăng, đáp ứng tiêu chuẩn bền vững về kinh tế - xã hội - môi trường).
  • Nghiệp vụ phát triển thị trường: Chu trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu gồm 10 bước kỹ thuật (xin giấy phép, xác nhận thanh toán, chuẩn bị hàng, kiểm tra hàng, thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, giao hàng cho người chuyên chở, hoàn tất thủ tục thanh toán, giải quyết khiếu nại).
  • Chỉ tiêu tài chính đánh giá hiệu quả: Tổng lợi nhuận xuất khẩu (Doanh thu - Chi phí) và Tỷ suất doanh lợi trên chi phí kinh doanh xuất khẩu.
  • Văn bản pháp lý và chính sách đề cập trong nghiên cứu: Nghị định số 164/2003/NĐ-CP và Nghị định số 152/2005/NĐ-CP về thuế thu nhập doanh nghiệp; quy định của Bộ Tài chính về giới hạn chi phí quảng cáo không quá 7% tổng chi phí doanh nghiệp; quyết định áp thuế chống bán phá giá 10% của EU đối với giày mũ da Việt Nam giai đoạn trước năm 2011; tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng ISO 9002.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp luận: Dựa trên phép biện chứng duy vật của chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Phương pháp phân tích thống kê: Xử lý dữ liệu thô từ các báo cáo hoạt động kinh doanh thành các bảng số liệu thứ cấp để mô tả diễn biến kim ngạch, sản lượng.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu kim ngạch, cơ cấu mặt hàng và thị trường giữa các năm 2010, 2011, 2012 và 2013; so sánh tỷ trọng giữa 5 thị trường thành viên EU.
  • Phương pháp chỉ số: Tính toán tốc độ tăng trưởng liên hoàn, tỷ trọng cơ cấu phần trăm (%) của kim ngạch sang EU so với tổng xuất khẩu của chi nhánh.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và số liệu thống kê của Phòng Xuất nhập khẩu, Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây giai đoạn 2010 - 2013.
  • Báo cáo số liệu ngành của Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  • Dữ liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu khóa trước của Đại học Thương mại và Đại học Kinh tế Quốc dân (Nguyễn Xuân Thái - 2003, Lê Thị Hồng Dự - 2004, Phạm Tuấn Anh - 2008).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận về xuất khẩu và sự cần thiết phải phát triển xuất khẩu hàng da giầy của chi nhánh công ty sang thị trường EU

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, xác định xuất khẩu là động lực tạo nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy phân công lao động và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa. Tác giả phân tích các yếu tố môi trường tác động đến xuất khẩu giày dép gồm: môi trường bên ngoài (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá, rào cản thuế quan khi mức thuế mũ da tăng từ 4,5% lên 8%, giả da từ 7,5% lên 11,5%, giày vải từ 11,5% lên 17%, quy định kỹ thuật về môi trường, sự cạnh tranh từ Trung Quốc, Indonesia, Brazil) và môi trường bên trong (vốn, năng lực thiết kế, hệ thống thông tin, văn hóa tổ chức).

Tác giả nhấn mạnh đặc trưng của ngành giày da: tính thời trang cao, vòng đời sản phẩm ngắn, tính mùa vụ rõ nét; thâm dụng lao động lớn nhưng công nghệ không quá phức tạp; suất đầu tư trên một lao động thấp (khoảng 1.250 USD/lao động so với gần 30.000 USD/lao động của ngành giấy); chu kỳ thu hồi vốn nhanh (ngắn hơn mức 10 - 20 năm của công nghiệp nặng).

Văn bản đưa ra bảng so sánh định lượng về lợi thế cạnh tranh lao động giữa Việt Nam và các đối thủ trực tiếp trong khu vực:

Tiêu chí so sánh (Chuẩn VN = 100) Việt Nam Thái Lan Trung Quốc Đài Loan Hồng Kông Indonesia
Giá nhân công 100 80 100 50 50 100
Độ khéo léo 100 90 100 90 90 100
Chất lượng sản phẩm 100 100 90 100 100 90

Ghi chú: Điểm số trên 100 thể hiện mức độ cạnh tranh cao hơn Việt Nam và ngược lại.

Mặc dù có chi phí nhân công cạnh tranh, tác giả chỉ ra điểm yếu của lao động Việt Nam là năng suất thấp: định mức 1 dây chuyền 450 lao động đạt sản lượng 500.000 đôi/năm, chỉ tương đương 1/35 năng suất của Nhật Bản, 1/30 của Thái Lan, 1/20 của Malaysia và 1/10 của Indonesia.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng giầy da của chi nhánh công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây

Chương 2 mô tả hồ sơ pháp lý và quy mô sản xuất của đơn vị: Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây được thành lập tháng 9 năm 2007 (công ty mẹ thành lập ngày 29/01/2002), đặt trụ sở và nhà xưởng tại xã Cam Thượng, huyện Ba Vì, Hà Nội với diện tích xưởng 10.000 m². Cơ cấu thiết bị hiện có gồm: 03 dây chuyền giày vải nhập khẩu Đài Loan (công suất khoảng 900.000 đôi/năm, vận hành từ 2007) đi kèm 10 máy dập thủy lực, 400 máy khâu; 03 dây chuyền sản xuất giày thể thao và sandal nhập khẩu Đài Loan (vận hành từ 2008); 01 dây chuyền sản xuất lưỡng tính; 02 dàn máy thêu vi tính Nhật Bản (loại 18 và 20 đầu máy); 03 dàn máy ép đế thủy lực Hàn Quốc; hệ thống phòng thí nghiệm cơ lý hóa và chứng chỉ quản lý chất lượng ISO 9002.

Tác giả tổng hợp số liệu xuất khẩu của chi nhánh giai đoạn 2010 - 2013 qua hai hình thức xuất khẩu chính:

Năm Gia công xuất khẩu (USD) Xuất khẩu trực tiếp (FOB) (USD) Tổng cộng (USD) Tỷ trọng gia công (%)
2010 2.243,70 526,30 2.770,00 81,00%
2011 3.273,76 870,24 4.144,00 79,00%
2012 5.154,40 1.288,60 6.443,00 80,00%
2013 6.550,47 1.536,53 8.087,00 81,00%

Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động xuất nhập khẩu của Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây 2010 - 2013.

Về tỷ trọng theo thị trường, kim ngạch xuất khẩu sang EU chiếm vị trí áp đảo trong tổng kim ngạch xuất khẩu của chi nhánh: năm 2010 chiếm 97,31% (tương ứng tốc độ tăng 47,5% giai đoạn 2010 - 2011); năm 2011 chiếm 95,95% (tốc độ tăng 53,45% giai đoạn 2011 - 2012); năm 2012 chiếm 94,7% và năm 2013 chiếm 93,67% (tốc độ tăng trưởng kim ngạch sang EU chững lại còn 24,15%).

Về cơ cấu thị trường nội khối EU, kim ngạch xuất khẩu tập trung vào 5 quốc gia chính theo cơ cấu tỷ trọng:

Thị trường trong khối EU Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu (%)
Pháp > 31,00%
Đức 30,16%
Anh 11,43%
Italia 6,90%
Hà Lan 4,87%
Các thị trường còn lại ~ 15,64%

Số liệu trích xuất từ Biểu đồ 2.2 và Bảng 2.4 trong khóa luận.

Về sản phẩm, giày vải là mặt hàng truyền thống chiếm khối lượng lớn nhất, tiếp đến là giày thể thao và sandal. Để giảm thiểu rủi ro thời vụ của giày vải, doanh nghiệp đã cải tiến 1 dây chuyền giày vải thành dây chuyền đa năng sản xuất được giày thể thao và sandal. Sản phẩm xuất khẩu của công ty đã tiếp cận được các hệ thống phân phối tại châu Âu như RENO (Đức), BSB (Anh) và FOOTCH (Anh).

Về tồn tại và nguyên nhân: Tốc độ tăng trưởng kim ngạch sang EU giảm sút trong năm 2013. Tỷ lệ lỗi kỹ thuật trong sản xuất còn cao (phải tái chế, làm lại, đóng nhầm cỡ số). Doanh nghiệp phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu (chiếm gần 70% chi phí đầu vào), chủ yếu làm gia công theo mẫu của khách nước ngoài (gia công chiếm 80% doanh thu). Năng lực tài chính yếu, tỷ lệ vốn vay ngân hàng chiếm 50% - 70% tổng vốn kinh doanh, gây áp lực chi phí lãi vay và giảm tỷ suất lợi nhuận khi giá nguyên vật liệu thế giới biến động.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu da giày của chi nhánh công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây sang thị trường EU

Chương 3 trình bày các căn cứ phát triển ngành da giày Việt Nam đến năm 2020: xu hướng tiêu dùng tại Đức tăng 1 - 1,5%/năm hướng vào giày nhẹ và thông thường; thị trường Anh tăng 2%/năm với xu hướng chuộng hàng giá bình dân; thị trường Pháp tăng trưởng ở mức trung bình; thị trường Italia và Hà Lan có dấu hiệu phục hồi. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp kỹ thuật cho chi nhánh:

  1. Giải pháp thị trường: Giữ vững 5 thị trường truyền thống (Pháp, Đức, Anh, Italia, Hà Lan); tìm kiếm khách hàng mới thông qua các nhà phân phối trung gian bán buôn; khai thác hình thức thương mại điện tử và tiếp thị qua catalogue.
  2. Giải pháp nguồn hàng và phương thức xuất khẩu: Giảm dần tỷ lệ nhập khẩu nguyên liệu thông qua liên kết với các nhà sản xuất nguyên phụ liệu nội địa; chuyển dịch hình thức gia công từ "nhận nguyên liệu giao thành phẩm" sang hình thức tự cung ứng phụ liệu, tiến tới phương thức "mua đứt bán đoạn" (FOB) để tăng tỷ suất lợi nhuận.
  3. Giải pháp thiết kế và sản phẩm: Khai thác hiệu quả trung tâm kỹ thuật mẫu, chủ động phát triển mẫu mã giày nữ, giày trẻ em và giày thể thao thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào mẫu đặt hàng sẵn có của đối tác ngoại.
  4. Đổi mới công nghệ và tổ chức sản xuất: Kiểm soát chất lượng theo quy trình ISO 9002, kiểm tra tại phòng kiểm định QC cơ sở để khắc phục triệt để lỗi nhầm size, lỗi hoàn thiện; đào tạo tay nghề thợ may và cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu.
  5. Kiến nghị chính sách:
    • Đối với cơ quan nhà nước: Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ ngành da giày nhằm nâng tỷ lệ nội địa hóa da thuộc; nới lỏng mức khống chế chi phí quảng cáo (mức 7% quy định bởi Bộ Tài chính); cải cách thủ tục hải quan và đẩy mạnh xúc tiến thương mại quốc gia.
    • Đối với Hiệp hội Da giày Việt Nam: Nâng cao năng lực cung cấp thông tin dự báo thị trường, kết nối hội viên và tổ chức các diễn đàn doanh nghiệp để hạn chế tình trạng cạnh tranh nội bộ thiếu lành mạnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa chuỗi số liệu hoạt động xuất khẩu của Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây giai đoạn 2010 - 2013: tổng kim ngạch xuất khẩu tăng từ 2,77 triệu USD (năm 2010) lên 8,087 triệu USD (năm 2013).
  • Phản ánh trung thực cơ cấu phương thức xuất khẩu với sự phụ thuộc lớn vào hình thức gia công (duy trì quanh mức 79% - 81%), xuất khẩu trực tiếp FOB chỉ đóng góp khoảng 19% - 21%.
  • Chỉ ra mức độ tập trung thị trường rất cao khi EU chiếm trên 93% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn chi nhánh trong suốt 4 năm, trong đó hai thị trường Pháp và Đức chiếm hơn 61% thị phần nội khối.
  • Đề xuất giải pháp mang tính khả thi cho doanh nghiệp: cải tiến dây chuyền sản xuất đơn năng thành dây chuyền lưỡng tính để triệt tiêu tính mùa vụ của giày vải; định hướng lộ trình chuyển đổi từ gia công thuần túy sang xuất khẩu FOB.
  • Đóng góp khoa học của tác giả: Đề tài là nghiên cứu điển hình (case study) về nghiệp vụ kinh tế thương mại tại một doanh nghiệp sản xuất giày dép quy mô vừa tại địa bàn Hà Tây (cũ), làm rõ các điểm nghẽn nội tại về vốn vay (50% - 70%), nguồn nguyên liệu nhập khẩu (gần 70%) và sự chững lại của tốc độ tăng trưởng sang thị trường EU sau giai đoạn bãi bỏ thuế chống bán phá giá.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại các hạn chế được tác giả tự xác nhận và ghi nhận từ thực tế nghiên cứu:

  • Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn dữ liệu nội bộ, khóa luận chỉ tập trung phân tích hoạt động phát triển xuất khẩu theo chiều rộng (quy mô, kim ngạch, thị trường), chưa đi sâu phân tích định lượng phát triển theo chiều sâu (hàm lượng giá trị gia tăng nội địa, năng suất các nhân tố tổng hợp TFP, mức độ đóng góp kinh tế - xã hội - môi trường).
  • Phạm vi khảo sát thị trường EU mới chỉ dừng lại ở việc phân tích dữ liệu thứ cấp của 5 quốc gia chính (Đức, Pháp, Anh, Italia, Hà Lan), chưa thu thập được dữ liệu chi tiết của 22 nước thành viên còn lại trong khối.
  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở quý I/2013, chưa phản ánh được đầy đủ tác động dài hạn của các cam kết hội nhập thế hệ mới.

Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phân tích chuỗi giá trị và tỷ suất lợi nhuận thực tế giữa các phương thức hợp đồng gia công (CMP, FOB, ODM); đánh giá tiềm năng mở rộng sang các thị trường ngoài EU như Hoa Kỳ và Nhật Bản để phân tán rủi ro tập trung thị trường.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Kinh tế thương mại, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương khóa luận tốt nghiệp theo cấu trúc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp sản xuất; tham khảo quy trình 10 bước tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng hóa.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp da giày, may mặc quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo phương án xử lý dây chuyền thiết bị lưỡng tính để khắc phục tính thời vụ của sản phẩm giày vải; đánh giá các rủi ro phát sinh từ tỷ lệ nợ vay cao (50% - 70%) và rủi ro lệ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu khi làm hàng gia công.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Toàn bộ mục 2.2 Chương 2 với hệ thống số liệu thực về trang thiết bị công nghệ của nhà máy, cơ cấu kim ngạch phân theo hình thức xuất khẩu và bảng phân bổ thị phần tại 5 thị trường châu Âu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này thuộc chuyên ngành nào và do ai hướng dẫn?
Khóa luận thuộc chuyên ngành Kinh tế thương mại, Khoa Kinh tế, do sinh viên Nguyễn Thị Thu Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Thân Danh Phúc, hoàn thành ngày 25 tháng 4 năm 2013.

2. Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây có quy mô nhà xưởng và năng lực thiết bị như thế nào?
Chi nhánh có diện tích nhà xưởng 10.000 m² đặt tại xã Cam Thượng, huyện Ba Vì, Hà Nội. Năng lực thiết bị bao gồm: 03 dây chuyền giày vải đồng bộ Đài Loan (công suất khoảng 900.000 đôi/năm), 10 máy dập thủy lực, 400 máy khâu, 03 dây chuyền giày thể thao và dép sandal Đài Loan, 01 dây chuyền sản xuất lưỡng tính, 02 dàn máy thêu vi tính Nhật Bản, 03 dàn máy ép đế thủy lực Hàn Quốc, phòng thí nghiệm cơ lý hóa và hệ thống chất lượng đạt chứng chỉ ISO 9002.

3. Cơ cấu kim ngạch xuất khẩu của chi nhánh phân theo hình thức xuất khẩu trong giai đoạn 2010 - 2013 diễn biến ra sao?
Hoạt động xuất khẩu của chi nhánh phụ thuộc lớn vào gia công xuất khẩu, chiếm khoảng 80% tổng kim ngạch: năm 2010 đạt 2.243,7 USD gia công và 526,3 USD xuất khẩu trực tiếp; năm 2011 đạt 3.273,76 USD gia công và 870,24 USD trực tiếp; năm 2012 đạt 5.154,4 USD gia công và 1.288,6 USD trực tiếp; năm 2013 đạt 6.550,47 USD gia công và 1.536,53 USD trực tiếp.

4. Những quốc gia nào là thị trường nhập khẩu lớn nhất của chi nhánh tại khối EU?
Thị trường xuất khẩu của chi nhánh tập trung chủ yếu vào 5 quốc gia, chiếm phần lớn kim ngạch xuất khẩu sang EU: đứng đầu là Pháp (chiếm trên 31%), tiếp theo là Đức (30,16%), Anh (11,43%), Italia (6,9%) và Hà Lan (4,87%).

5. Điểm nghẽn lớn nhất trong cơ cấu chi phí và tài chính của doanh nghiệp được tác giả chỉ ra là gì?
Doanh nghiệp bị động về nguồn nguyên liệu khi phải nhập khẩu gần 70% nguyên phụ liệu đầu vào; năng lực tài chính mỏng với cơ cấu nợ vay bên ngoài chiếm từ 50% đến 70% tổng nguồn vốn kinh doanh, khiến tỷ suất lợi nhuận chịu ảnh hưởng tiêu cực mỗi khi chi phí đầu vào biến động.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thương mại quốc tế và phản ánh thực trạng xuất khẩu mặt hàng da giày của Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây sang thị trường EU giai đoạn 2010 - 2013. Bằng việc phân tích các chuỗi dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp, công trình đã làm nổi bật năng lực sản xuất, cơ cấu thị trường tập trung và chỉ ra các điểm yếu cốt lõi về sự phụ thuộc vào phương thức gia công, nguồn nguyên liệu nhập khẩu và áp lực nợ vay. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào chuyển đổi phương thức xuất khẩu, đa dạng hóa mẫu mã và hoàn thiện chuỗi cung ứng, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho ngành kinh tế thương mại.