Giới thiệu dự án

Ngành chè đóng vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam – quốc gia đứng thứ 5 thế giới về sản lượng và kim ngạch xuất khẩu chè toàn cầu. Theo số liệu từ Ủy ban Chè Quốc tế (ITC) và FAO, năm 2015 toàn cầu tiêu thụ trên 1,812 triệu tấn chè, trong đó tỷ lệ xuất khẩu chiếm 34% và tiêu thụ nội địa chiếm 66%. Tại Việt Nam, diện tích trồng chè giai đoạn 2010–2014 tăng từ 113.100 ha lên 124.900 ha với sản lượng đạt 199.900 tạ khô (năng suất bình quân 19,78 tạ/ha). Tỉnh Thái Nguyên là vùng chè trọng điểm quốc gia với diện tích trên 21.000 ha (năm 2016), đạt năng suất chè búp tươi trên 110 tạ/ha. Riêng xã Phúc Xuân (thành phố Thái Nguyên) sở hữu 325 ha chè với sản lượng 4.940 tấn búp tươi/năm (2016), nằm trọn trong vùng chỉ dẫn địa lý chè đặc sản Tân Cương.

Tuy nhiên, thực trạng canh tác chè tại Phúc Xuân đang đối mặt với nhiều bất cập nghiêm trọng:

  • Lạm dụng phân bón vô cơ và thuốc BVTV hóa học: Tỷ lệ bón đạm hóa học tại các hộ truyền thống cao gấp 1,67 lần và phân lân cao gấp 2 lần so với quy trình kỹ thuật chuẩn, dẫn đến thoái hóa đất feralit, phá vỡ cấu trúc vi sinh vật tầng đất mặt và tăng tích lũy kim loại nặng.
  • Giá trị xuất khẩu và giá bán thấp do rào cản chất lượng: Giá xuất khẩu chè Việt Nam chỉ dao động quanh mức 1.525 – 1.609 USD/tấn (chỉ bằng 60% – 70% giá chè thế giới) do chủ yếu xuất thô, chưa đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt của thị trường EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản.
  • Tập quán canh tác manh mún: 100% các hộ sản xuất chè truyền thống phụ thuộc hoàn toàn vào thương lái trung gian, dẫn đến tình trạng ép giá và thiếu ổn định kinh tế.

Mục tiêu nghiên cứu của dự án:

  1. Khảo sát, đánh giá toàn diện điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hiện trạng sản xuất, tiêu thụ chè tại xã Phúc Xuân.
  2. Phân tích định lượng so sánh hiệu quả kinh tế ($GO, IC, VA, Pr$) giữa 30 hộ sản xuất chè an toàn và 30 hộ sản xuất chè truyền thống trên tổng diện tích 591 sào điều tra.
  3. Xác định các rào cản kỹ thuật, chuỗi cung ứng và thị trường ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi mô hình nông nghiệp bền vững.
  4. Xây dựng gói giải pháp kỹ thuật canh tác VietGAP và chính sách hỗ trợ phát triển chuỗi giá trị chè an toàn Phúc Xuân giai đoạn 2017–2020.

Cách tiếp cận giải pháp: Ứng dụng phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị nông nghiệp kết hợp quy trình quản lý chất lượng toàn diện (TQM) theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (Quyết định 1329/2002/QĐ-BYT và Quyết định 867/1998/QĐ-BYT), chuyển dịch từ hóa học sang sinh học và cơ cấu lại tập đoàn giống chè lai chất lượng cao.

Kết quả kỳ vọng định lượng:

  • Tăng năng suất chè búp khô an toàn từ 13,5 kg/sào/lứa lên 16,5 kg/sào/lứa (tăng 22,2%).
  • Nâng giá bán bình quân từ 150.000 VNĐ/kg lên 200.000 VNĐ/kg (tăng 33,3%).
  • Cắt giảm chi phí trung gian ($IC$) phân bón hóa học và thuốc trừ sâu độc hại, tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($Pr/IC$).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Không gian: 03 xóm trọng điểm chè (Cây Thị, Đèo Đá, Giữa I) thuộc xã Phúc Xuân, TP. Thái Nguyên.
  • Thời gian: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 15/01/2017 đến 23/04/2017; dữ liệu thứ cấp chuỗi thời gian 2014–2016.
  • Đối tượng: Hộ nông dân trực tiếp canh tác chè an toàn (theo hướng VietGAP) và chè truyền thống.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực địa cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa hai hình thức canh tác chè tại địa bàn:

Tiêu chí so sánh Mô hình sản xuất chè truyền thống Mô hình sản xuất chè an toàn (VietGAP)
Quy trình bón phân Lạm dụng đạm Urê, NPK vô cơ, bón thúc nhanh Bón phân chuồng ủ hoai (290 kg/sào), phân vi sinh, NPK cân đối
Bảo vệ thực vật (BVTV) Phun thuốc hóa học định kỳ 10-14 ngày/lần, không cách ly Ưu tiên thuốc sinh học, thảo mộc (tỏi, ớt, lá cơi), cách ly > 14 ngày
Cơ cấu giống Giống chè trung du cũ, TRI777 chiếm 65,2%, LDP1 chiếm 26,9% Giống cành mới: TRI777 chiếm 79,7%, LDP1 12,7%, Kim Tuyên 7,6%
Kênh tiêu thụ 100% qua thương lái nhỏ lẻ thu gom tại nhà Hợp đồng HTX, doanh nghiệp chế biến, chuỗi cửa hàng đặc sản
Kiểm soát dư lượng Không kiểm soát kim loại nặng ($Pb, As, Cd$) và thuốc BVTV Kiểm soát định kỳ theo ngưỡng Quyết định 867/1998/QĐ-BYT

Ưu tiên yêu cầu theo khung MoSCoW:

  • Must-have: Kiểm soát dư lượng kim loại nặng (hàm lượng $As \le 1$ mg/kg, $Pb \le 2$ mg/kg, $Cu \le 150$ mg/kg, $Cd \le 0,2$ mg/kg, $Hg \le 0,05$ mg/kg); thiết lập vùng đệm cách ly tối thiểu 2m; tuân thủ thời gian cách ly thuốc BVTV.
  • Should-have: Cơ cấu giống mới (TRI777, LDP1, Phúc Vân Tiên) đạt > 80% diện tích; ứng dụng máy bay tưới tự động tiết kiệm nước.
  • Could-have: Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc QR Code; cấp chứng nhận mã vùng trồng xuất khẩu sang thị trường Bắc Mỹ.
  • Won't-have (giai đoạn này): Chuyển đổi 100% sang chuẩn hữu cơ quốc tế (USDA/EU Organic) do đòi hỏi thời gian chuyển đổi đất tối thiểu 24-36 tháng và chi phí vận hành lớn.

Thiết kế hệ thống

Mô hình kỹ thuật và quản lý dữ liệu sản xuất chè an toàn được cấu trúc theo hệ thống kiểm soát 5 giai đoạn khép kín:

[1. Chuẩn bị đất & Giống] 
[2. Thâm canh dinh dưỡng] 
[3. Quản lý sâu bệnh IPM] 
[4. Kỹ thuật thu hái] 
[5. Đánh giá & Tiêu thụ]

Cơ sở dữ liệu quản lý định lượng nông hộ (Data Schema Design):

CREATE TABLE HoNongDan (
    MaHo VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    HoTen VARCHAR(100) NOT NULL,
    Xom VARCHAR(50) CHECK (Xom IN ('Cay Thi', 'Deo Da', 'Giua I')),
    LoaiHinhCanhTac VARCHAR(20) CHECK (LoaiHinhCanhTac IN ('An Toan', 'Truyen Thong')),
    DienTichCanhTac_Sao DECIMAL(5,2) NOT NULL
);

CREATE TABLE NhatKySanXuat (
    MaNhatKy INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    MaHo VARCHAR(10),
    NgayThucHien DATE NOT NULL,
    LoaiVatTu VARCHAR(100),
    LieuLuong_KgPerSao DECIMAL(6,2),
    ChiPhi_VND DECIMAL(12,2),
    ThoiGianCachLy_Ngay INT,
    FOREIGN KEY (MaHo) REFERENCES HoNongDan(MaHo)
);

Methodology

  • Thiết kế chọn mẫu: Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified Random Sampling). Tổng mẫu $N = 60$ hộ nông dân (chia đều $n_1 = 30$ hộ chè an toàn và $n_2 = 30$ hộ chè truyền thống) trên địa bàn 3 xóm đại diện: Cây Thị, Đèo Đá, Giữa I.
  • Tiến trình thực hiện (Milestones):
    • Giai đoạn 1 (15/01 - 15/02/2017): Thu thập dữ liệu thứ cấp, thiết kế phiếu điều tra bán cấu trúc (Semi-structured questionnaire).
    • Giai đoạn 2 (16/02 - 20/03/2017): Phỏng vấn trực tiếp 60 chủ hộ, khảo sát thực địa đất đai, nguồn nước tưới.
    • Giai đoạn 3 (21/03 - 10/04/2017): Nhập liệu, làm sạch dữ liệu bằng Microsoft Excel 2016, xử lý thống kê mô tả.
    • Giai đoạn 4 (11/04 - 23/04/2017): Phân tích kinh tế vi mô, tính toán các chỉ số $GO, IC, VA, Pr$, kiểm định tương quan và đề xuất giải pháp.
  • Ma trận quản lý rủi ro (Risk Assessment):
Rủi ro Mức độ Biện pháp giảm thiểu
Sai lệch số liệu nhớ lại (Recall bias) Cao Đối chiếu chéo sổ ghi chép chi tiêu mua phân bón, hóa đơn đại lý vật tư
Ô nhiễm chéo từ nương lân cận Trung bình Thiết lập dải đệm cây xanh ngăn cách rộng tối thiểu 2m
Biến động giá thị trường Cao Ký kết hợp đồng bao tiêu dài hạn thông qua Hợp tác xã chè Phúc Xuân

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình lượng hóa các chỉ tiêu kinh tế nông hộ được lập trình theo thuật toán phân tích chi phí – lợi ích trong nông nghiệp:

def tinh_toan_hieu_qua_kinh_te(san_luong_kg, gia_ban_vnd, chi_phi_trung_gian_ic, chi_phi_lao_dong_vnd):
    """
    Thuật toán tính toán các chỉ số kinh tế trên 1 sào chè/năm
    """
    # 1. Tổng giá trị sản xuất (Gross Output - GO)
    go = san_luong_kg * gia_ban_vnd
    
    # 2. Giá trị gia tăng (Value Added - VA)
    va = go - chi_phi_trung_gian_ic
    
    # 3. Tổng chi phí (Total Cost - TC)
    tc = chi_phi_trung_gian_ic + chi_phi_lao_dong_vnd
    
    # 4. Lợi nhuận thuần (Profit - Pr)
    pr = go - tc
    
    # 5. Các chỉ số hiệu quả đồng vốn
    go_ic = go / chi_phi_trung_gian_ic if chi_phi_trung_gian_ic > 0 else 0
    va_ic = va / chi_phi_trung_gian_ic if chi_phi_trung_gian_ic > 0 else 0
    pr_ic = pr / chi_phi_trung_gian_ic if chi_phi_trung_gian_ic > 0 else 0
    
    return {
        "GO": go,
        "VA": va,
        "TC": tc,
        "Pr": pr,
        "GO_IC": round(go_ic, 2),
        "VA_IC": round(va_ic, 2),
        "Pr_IC": round(pr_ic, 2)
    }

# Benchmark dữ liệu thực tế tại xã Phúc Xuân (Tính trên 1 sào/năm)
# Năng suất 8 lứa/năm: An toàn = 132 kg khô/sào; Truyền thống = 108 kg khô/sào
res_an_toan = tinh_toan_hieu_qua_kinh_te(
    san_luong_kg=132.0, 
    gia_ban_vnd=200000, 
    chi_phi_trung_gian_ic=1400000, 
    chi_phi_lao_dong_vnd=6200000
)
res_truyen_thong = tinh_toan_hieu_qua_kinh_te(
    san_luong_kg=108.0, 
    gia_ban_vnd=150000, 
    chi_phi_trung_gian_ic=2086000, 
    chi_phi_lao_dong_vnd=5800000
)

Testing và validation

Dữ liệu điều tra từ 60 nông hộ được kiểm tra tính hợp lệ về mặt thống kê và phân phối:

  • Độ tin cậy dữ liệu: 100% phiếu điều tra (60/60) đạt chuẩn hợp lệ về cấu trúc thông tin chi phí và doanh thu.
  • Tiêu chuẩn hàm lượng kim loại nặng kiểm nghiệm thực tế tại vùng chè Phúc Xuân:
    • Asen ($As$): $0,12 \pm 0,02$ mg/kg (Ngưỡng cho phép $\le 1,0$ mg/kg - Đạt).
    • Chì ($Pb$): $0,45 \pm 0,05$ mg/kg (Ngưỡng cho phép $\le 2,0$ mg/kg - Đạt).
    • Đồng ($Cu$): $28,6 \pm 2,1$ mg/kg (Ngưỡng cho phép $\le 150,0$ mg/kg - Đạt).
    • Cadmi ($Cd$): $0,03 \pm 0,01$ mg/kg (Ngưỡng cho phép $\le 0,2$ mg/kg - Đạt).

Kết quả đạt được

Kết quả điều tra thực nghiệm so sánh chi tiết giữa hai nhóm hộ trên địa bàn xã Phúc Xuân năm 2017:

Bảng tổng hợp chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật (Tính bình quân 1 sào/năm):

Chỉ tiêu kinh tế ĐVT Hộ chè an toàn ($n=30$) Hộ chè truyền thống ($n=30$) Chênh lệch (An toàn / Truyền thống)
Diện tích bình quân Sào/hộ 9,70 10,03 96,7% (-0,33 sào)
Năng suất bình quân lứa Kg khô/sào 16,50 13,50 +22,2% (+3,0 kg)
Giá bán bình quân VNĐ/kg 200.000 150.000 +33,3% (+50.000 đ)
Tổng giá trị sản xuất ($GO$) 1.000 VNĐ 26.400 16.200 +63,0% (+10.200 đ)
Chi phí trung gian ($IC$) 1.000 VNĐ 1.400 2.086 -32,9% (-686 đ)
- Phân chuồng 1.000 VNĐ 261 (290 kg) 135 (150 kg) +93,3%
- Phân Đạm (Urê) 1.000 VNĐ 180 (20 kg) 300 (33,4 kg) -40,0%
- Phân Lân 1.000 VNĐ 140 (35 kg) 280 (70 kg) -50,0%
- Thuốc BVTV 1.000 VNĐ 252 (14 bình) 486 (27 bình) -48,1%
Giá trị gia tăng ($VA$) 1.000 VNĐ 25.000 14.114 +77,1% (+10.886 đ)
Lợi nhuận thuần ($Pr$) 1.000 VNĐ 18.800 8.314 +126,1% (+10.486 đ)
Hiệu quả đồng vốn ($VA/IC$) Lần 17,86 6,77 +163,8%
Tỷ suất lợi nhuận ($Pr/IC$) Lần 13,43 3,99 +236,6%

Đổi mới và đóng góp

  1. Tối ưu hóa cấu trúc chi phí đầu vào: Mô hình chè an toàn chứng minh nghịch lý tích cực: Giảm 32,9% chi phí trung gian ($IC$) nhưng lại tăng 63% tổng giá trị sản xuất ($GO$). Việc cắt giảm 40% đạm vô cơ, 50% lân hóa học và 48,1% lượng thuốc BVTV giúp tiết kiệm 686.000 VNĐ/sào chi phí vật tư trong khi nâng cao sức sống búp chè.
  2. Nâng cấp cơ cấu giống chè chất lượng cao: Chuyển đổi 79,7% diện tích sang giống chè lai vô tính TRI777 và LDP1, cho phép mật độ búp dày, hàm lượng polyphenol và catechin cao, thích ứng tốt với khí hậu thổ nhưỡng đồi bát úp xã Phúc Xuân.
  3. Hiệu quả kinh tế vượt trội: Tỷ suất sinh lời trên chi phí trung gian ($Pr/IC$) của hộ sản xuất chè an toàn đạt 13,43 lần, cao gấp 3,36 lần so với hộ canh tác truyền thống (3,99 lần).
  4. Bảo tồn chỉ dẫn địa lý và môi trường sinh thái: Giảm thiểu rửa trôi hóa chất độc hại vào lưu vực Hồ Núi Cốc (nguồn nước mặt tiếp giáp phía Tây xã Phúc Xuân), bảo vệ sức khỏe trực tiếp cho hơn 3.346 lao động nông nghiệp địa phương.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng nông hộ (5 Sào chè)

Một hộ gia đình chuyển đổi 5 sào (1.800 $m^2$) từ chè truyền thống sang chè an toàn theo gói kỹ thuật đề xuất:

  • Chi phí đầu tư ban đầu: 7.000.000 VNĐ ($IC$ cho 5 sào/năm).
  • Sản lượng búp khô thu hoạch: 660 kg/năm (8 lứa hái).
  • Doanh thu đạt được: $660 \times 200.000 = 132.000.000$ VNĐ/năm.
  • Giá trị gia tăng thuần ($VA$): 125.000.000 VNĐ/năm (tăng 54,4 triệu VNĐ so với truyền thống).
  • Thời gian hoàn vốn: Ngay trong chu kỳ thu hoạch năm đầu tiên (ROI > 200%).

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn (Roadmap)

[Giai đoạn 1: Q1/2017]
- Khảo nghiệm thổ nhưỡng, phân tích mẫu đất, mẫu nước tại 3 xóm.
- Tập huấn quy trình VietGAP, kỹ thuật ủ phân vi sinh cho 100% hộ dân.

[Giai đoạn 2: Q2-Q3/2017]
- Hỗ trợ 50% giá giống mới (LDP1, TRI777) tương đương 750 đ/cây (6,75 triệu đ/ha).
- Thay thế 100% thuốc BVTV hóa học nhóm độc cao bằng thuốc sinh học.

[Giai đoạn 3: Q4/2017 - Q2/2018]
- Thành lập các tổ hợp tác sản xuất chè an toàn liên kết với HTX Phúc Xuân.
- Xây dựng xưởng sơ chế chè đạt chuẩn cơ sở an toàn vệ sinh thực phẩm.

[Giai đoạn 4: 2018 - 2020]
- Mở rộng quy mô chè an toàn lên 100% diện tích 325 ha của xã Phúc Xuân.
- Xây dựng thương hiệu OCOP 4 sao và đưa sản phẩm vào chuỗi siêu thị toàn quốc.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực:
    • Tỷ lệ cơ giới hóa khâu thu hái còn thấp, phụ thuộc chủ yếu vào công lao động thủ công (hái tay 1 tôm 2 lá) dẫn đến chi phí nhân công chiếm tới 70-80% tổng chi phí sản xuất.
    • Nguồn nước tưới trong mùa khô (tháng 11 đến tháng 3 năm sau) còn thiếu hụt do chưa có hệ thống trạm bơm đồng bộ từ Hồ Núi Cốc.
    • 100% hộ nông dân gặp rào cản tiếp cận vốn vay thương mại trung hạn do thiếu tài sản bảo đảm là đất nông nghiệp liền vùng.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Nghiên cứu mô hình liên kết 4 nhà: Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nhà nông để chuẩn hóa quy trình bao tiêu.
    • Ứng dụng công nghệ tưới tiết kiệm nhỏ giọt Israel và cảm biến đo độ ẩm đất tự động trên các sườn đồi chè dốc.
    • Xây dựng mô hình du lịch sinh thái trải nghiệm đồi chè Tân Cương gắn với không gian văn hóa trà Hồ Núi Cốc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên, Học viên chuyên ngành PTNT & Kinh tế nông nghiệp: Cung cấp bộ khung phương pháp luận điều tra nông hộ thực tế, thuật toán phân tích kinh tế vi mô và hệ thống chỉ tiêu $GO, IC, VA, Pr$.
  • Kỹ sư nông học & Cán bộ khuyến nông: Tài liệu tham khảo trực tiếp về định mức phân bón, công thức phối trộn phân chuồng hoai mục (290 kg/sào) và danh mục hoạt chất sinh học bảo vệ chè.
  • Hộ nông dân & Hợp tác xã sản xuất chè: Hướng dẫn thực hành chuyển đổi giúp nâng giá bán thêm 50.000 VNĐ/kg và nâng tỷ suất lợi nhuận ròng tăng hơn 126%.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (UBND Thành phố Thái Nguyên): Cơ sở thực tiễn để ban hành các chính sách hỗ trợ trợ giá giống 50%, trợ cấp vật tư sinh học giai đoạn 2016–2020.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết về thổ nhưỡng để chuyển đổi sang mô hình chè an toàn là gì?
Đất phải thuộc nhóm đất Feralit màu nâu nhạt hoặc cát bột kết phiến sét, độ dày tầng đất canh tác $\ge 80$ cm, mạch nước ngầm sâu $> 1$ m, độ dốc $< 25^\circ$ và độ chua pH duy trì tối ưu từ 4,5 đến 6,0.

2. Tại sao sản xuất chè an toàn lại có chi phí trung gian ($IC$) thấp hơn chè truyền thống?
Do cắt giảm triệt để lượng phân bón hóa học dư thừa (giảm 40% đạm, 50% lân) và giảm số lần phun thuốc BVTV hóa học từ 27 bình/sào/năm xuống còn 14 bình/sào/năm sử dụng thuốc sinh học có hiệu lực phòng trừ kéo dài và cân bằng thiên địch.

3. Khả năng tích hợp mô hình này với chỉ dẫn địa lý chè Tân Cương như thế nào?
Phúc Xuân là 1 trong 6 xã thuộc vùng bảo hộ chỉ dẫn địa lý chè Tân Cương. Mô hình chè an toàn chuẩn hóa từ khâu giống (TRI777) đến chế biến nhiệt lò quay giúp giữ nguyên hương thơm cốm tự nhiên và vị chát dịu ngọt hậu đặc trưng của thương hiệu Tân Cương.

4. Yêu cầu bảo trì, duy trì chất lượng vùng trồng an toàn định kỳ ra sao?
Hàng năm cần tiến hành đốn chè (đốn phớt từ tháng 12 đến tháng 1), cày xới xới xáo đất kết hợp bón phân hữu cơ vi sinh, đồng thời gửi mẫu chè khô kiểm nghiệm định kỳ 6 tháng/lần đối với 8 chỉ tiêu kim loại nặng và dư lượng hóa chất.

5. Thời gian thu hồi vốn đầu tư chuyển đổi giống mới mất bao lâu?
Đối với việc trồng mới hoặc trồng thay thế bằng giống chè cành LDP1/TRI777, thời gian kiến thiết cơ bản là 2 năm (được nhà nước hỗ trợ 50% tiền cây giống). Bắt đầu từ năm thứ 3 chè đi vào giai đoạn kinh doanh và sẽ thu hồi toàn bộ vốn đầu tư ban đầu trong vòng 1,5 vụ thu hoạch chính.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học và thực tiễn tính ưu việt toàn diện của mô hình sản xuất chè an toàn tại xã Phúc Xuân, thành phố Thái Nguyên:

  • Về kinh tế: Nâng cao năng suất 22,2%, tăng giá trị xuất bán 33,3%, gia tăng giá trị sản xuất ($GO$) đạt 26,4 triệu VNĐ/sào/năm và đem lại lợi nhuận thuần cao gấp 2,26 lần so với phương thức canh tác truyền thống.
  • Về xã hội và môi trường: Chuyển biến nhận thức của nông dân trong việc giảm thiểu phân hóa học, loại trừ thuốc trừ sâu độc hại, bảo vệ nguồn tài nguyên đất và hệ sinh thái lưu vực Hồ Núi Cốc.
  • Hành động đề xuất: Các cấp chính quyền cần nhanh chóng đẩy mạnh công tác dồn điền đổi thửa, mở rộng các lớp tập huấn kỹ thuật VietGAP, hỗ trợ liên kết tiêu thụ bao tiêu sản phẩm qua Hợp tác xã, đưa thương hiệu chè an toàn Phúc Xuân vươn ra thị trường quốc tế bền vững.