Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Thu Hà (chuyên ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương mại, dưới sự hướng dẫn của ThS. Chử Bá Quyết) tập trung giải quyết bài toán phát triển hoạt động marketing di động cho website thương mại điện tử bán lẻ trong bối cảnh thiết bị di động bùng nổ tại Việt Nam giai đoạn 2014–2016.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
Sự phổ cập nhanh chóng của mạng viễn thông và thiết bị di động thông minh đã biến thương mại di động (TMDĐ) thành một nhánh phát triển tất yếu của thương mại điện tử (TMĐT). Theo số liệu từ tổ chức We Are Social vào tháng 1/2015, tại Việt Nam có 27% dân số sử dụng máy tính bàn để tìm kiếm sản phẩm và 18% sử dụng điện thoại di động; tỷ lệ mua hàng trực tuyến qua máy tính bàn đạt 24% trong khi qua điện thoại đạt 15%. Tính đến năm 2015, cả nước có trên 130 triệu thuê bao di động (bình quân 1,45 thẻ SIM/người) và 85% người dùng tiếp cận Internet thông qua thiết bị di động. Đến tháng 6/2016, số liệu từ Cục Viễn thông (Bộ Thông tin và Truyền thông) ghi nhận toàn mạng có 125,7 triệu thuê bao di động, chiếm 94,51% tổng thuê bao điện thoại.
Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần (CTCP) Bibo Mart — đơn vị sở hữu chuỗi bán lẻ Mẹ & Bé với gần 100 cửa hàng và vận hành website bán lẻ điện tử bibomart.vn từ năm 2010 — đã xây dựng phiên bản giao diện di động. Tuy nhiên, việc khai thác các công cụ marketing di động tại doanh nghiệp vẫn mang tính dè dặt, thụ động, thiếu định hướng chiến lược rõ ràng và chưa đồng bộ hạ tầng kỹ thuật. Đây là lý do tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết các tồn tại cụ thể tại doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu: Dựa trên các điều kiện bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, đề xuất các giải pháp và hoạt động tác nghiệp nhằm đẩy mạnh marketing di động cho website bibomart.vn của CTCP Bibo Mart.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ):
- Tìm hiểu và hệ thống hóa lý luận cơ bản về marketing điện tử, marketing di động và phát triển marketing di động.
- Phân tích, đánh giá thực trạng ứng dụng marketing di động tại CTCP Bibo Mart giai đoạn 2014–2016; xác định những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp phát triển marketing di động cho website bibomart.vn cùng các kiến nghị đối với công ty và cơ quan quản lý Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các công cụ marketing thương mại di động và các kế hoạch triển khai marketing di động cho website bibomart.vn thuộc CTCP Bibo Mart.
- Phạm vi không gian: Các hoạt động marketing di động thực tế tại CTCP Bibo Mart và website bibomart.vn.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và marketing của công ty được thu thập trong 3 năm (2014–2016); dữ liệu sơ cấp được điều tra trong thời gian tác giả thực tập tốt nghiệp tại doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
Tác giả tiếp cận marketing di động theo quan điểm hiện đại: là hoạt động marketing thông qua điện thoại di động và các thiết bị viễn thông không dây. Văn bản tổng hợp các định nghĩa học thuật tiêu biểu:
- Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA): Marketing di động là việc sử dụng phương tiện không dây làm công cụ truyền tải nội dung và nhận lại phản hồi trực tiếp trong các chương trình truyền thông hỗn hợp.
- Các nghiên cứu quốc tế: Huang và Symonds (2009) tiếp cận theo hướng truyền thông tương tác dựa trên sự cho phép; Shankar và Balasubramanian (2009) nhấn mạnh tính chất truyền thông đa chiều; Kaplan (2012) đơn giản hóa thành hoạt động marketing thực hiện qua mạng lưới kết nối thường xuyên với thiết bị di động cá nhân.
- Mô hình phân loại chiến lược truyền thông: Tác giả áp dụng mô hình của Dickinger, Haghirian, Murphy và Scharl (2004) để phân chia thành hai nhánh:
- Marketing đẩy (Push-marketing): Nội dung được đẩy trực tiếp đến thiết bị người dùng mà không cần yêu cầu trước; phương thức này dễ gây cảm giác phiền hà nếu người dùng không đồng thuận tiếp nhận.
- Marketing kéo (Pull-marketing): Người dùng chủ động tìm kiếm, kích hoạt thông tin dựa trên nhu cầu cá nhân (tiếp thị dựa trên sự cho phép - permission-based), mang lại tính phù hợp và hiệu quả tương tác cao hơn.
- Thành phần chuỗi giá trị và cơ sở hạ tầng: Tác giả phân tích 4 nhóm thành phần tham gia (đơn vị cung cấp sản phẩm/dịch vụ, nhà cung cấp dịch vụ marketing di động, nhà điều hành mạng viễn thông, nhà khai thác chuỗi giá trị) và 4 trụ cột hạ tầng TMDĐ (mạng truyền thông không dây WLAN/WMAN/WWAN; phần mềm điều khiển gồm hệ điều hành, giao diện, trình duyệt; phần cứng thiết bị và trạm chuyển mạch; dịch vụ cơ bản gồm SMS, EMS, MMS, GPRS, định vị GPS, vi thanh toán).
- Khung pháp lý áp dụng: Luật Giao dịch điện tử 2005; Luật Công nghệ thông tin 2007; các Nghị định xử phạt vi phạm hành chính 63/2007/NĐ-CP, 06/2008/NĐ-CP, 28/2009/NĐ-CP; Nghị định 77/2012/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 90/2008/NĐ-CP về Chống thư rác; Thông tư 59/2015/TT-BCT quy định về quản lý hoạt động thương mại điện tử qua ứng dụng trên thiết bị di động.
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác báo cáo tài chính nội bộ của CTCP Bibo Mart giai đoạn 2014–2016; Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2015 của Bộ Công Thương; thống kê từ We Are Social, Cục Viễn thông; tìm kiếm qua công cụ Google Search và các bài báo chuyên ngành.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi điều tra khảo sát với quy mô phát ra 20 phiếu, thu về 20 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%). Mẫu khảo sát gồm đại diện ban lãnh đạo, cán bộ nhân viên phòng Marketing - TMĐT, nhân viên bán hàng và một số khách hàng trực tiếp mua sắm tại Bibo Mart.
- Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để lập bảng tổng hợp, thống kê tỷ lệ phần trăm định lượng; kết hợp phương pháp phân tích, tổng hợp định tính nhằm đối chiếu hiện trạng nội tại của doanh nghiệp với các yếu tố môi trường vĩ mô.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về marketing di động
Chương 1 đóng vai trò hệ thống hóa nền tảng học thuật cho đề tài:
- Khái niệm, đặc điểm và vai trò: Làm rõ 4 đặc trưng cốt lõi của marketing di động gồm tính cá nhân hóa cao, khả năng tiếp cận khách hàng mọi lúc mọi nơi (dẫn nghiên cứu của Frank Powell cho thấy người dùng mang theo điện thoại trong 90% thời gian hoạt động ban ngày), tính tương tác hai chiều và sự phụ thuộc chặt chẽ vào hạ tầng công nghệ. Văn bản chỉ ra các vai trò: thu thập cơ sở dữ liệu khách hàng, truyền tải thông điệp nhanh chóng, tiết kiệm chi phí so với quảng cáo truyền thống, củng cố lòng trung thành và hỗ trợ đo lường hiệu quả chiến dịch tức thời.
- Bản chất và nội dung phát triển marketing di động: Phát triển marketing di động được định nghĩa là quá trình tối ưu hóa nguồn lực doanh nghiệp kết hợp hạ tầng kỹ thuật tiên tiến để nâng cao hiệu quả tương tác đa chiều. Nội dung phát triển bao gồm:
- Phát triển thị trường theo chiều rộng (mở rộng địa bàn địa lý đáp ứng đủ hạ tầng viễn thông) và theo chiều sâu (tiếp cận nhóm khách hàng mới, khai thác giá trị sử dụng mới của sản phẩm).
- Phát triển nội dung qua 4 bước (xây dựng chiến lược, sản xuất nội dung, xuất bản, thống kê đo lường) với 3 cấp độ nội dung: cốt lõi, liên quan nhỏ hơn và quảng bá.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân nhóm thành nhân tố bên trong (chất lượng nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, hạ tầng phần cứng/phần mềm) và nhân tố bên ngoài (tăng trưởng kinh tế, thể chế pháp lý về chống tin nhắn rác, tốc độ phát triển công nghệ mạng 3G/4G, văn hóa tiêu dùng và mức độ cạnh tranh của các nhà mạng viễn thông như Viettel, MobiFone, VinaPhone).
Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing di động của website bibomart.vn
Chương này đi sâu vào phân tích nguồn số liệu thực tế tại CTCP Bibo Mart:
Tình hình doanh nghiệp và nguồn lực:
Thành lập năm 2006, Bibo Mart mở rộng thị trường miền Nam vào tháng 9/2013 và khai trương chi nhánh Vũng Tàu năm 2016, nâng quy mô lên gần 100 cửa hàng trên 14 tỉnh thành với hơn 150.000 khách hàng thân thiết. Về mặt nhân sự, tính đến tháng 12/2016, công ty có 1.442 người:
| STT |
Bộ phận |
Số lượng (người) |
Trình độ chuyên môn |
| 1 |
Ban kiểm soát |
10 |
Sau Đại học: 40%, Đại học: 60% (chuyên ngành Kinh tế) |
| 2 |
Trợ lý |
5 |
Đại học: 100% |
| 3 |
Phát triển hệ thống |
120 |
Sau Đại học: 30%, Đại học: 70% |
| 4 |
Kinh doanh |
1.000 |
Đại học: 25%, Cao đẳng: 15%, Tốt nghiệp PTTH: 60% |
| 5 |
Cung ứng (Kho) |
200 |
Sau ĐH/ĐH: 17%, Cao đẳng: 17%, Trung cấp: 8%, PTTH: 58% |
| 6 |
Kế toán – Tài chính |
60 |
Đại học: 50%, Cao đẳng: 50% |
| 7 |
Thương mại điện tử |
15 |
Đại học: 100% (chuyên ngành TMĐT) |
| 8 |
Hành chính – Nhân sự |
10 |
Đại học: 60%, Cao đẳng: 40% |
| 9 |
Vận hành |
2 |
Cao đẳng: 100% |
| 10 |
Công nghệ thông tin |
20 |
Sau Đại học: 10%, Đại học: 60%, Cao đẳng: 30% |
Tình hình tài chính giai đoạn 2014–2016:
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2014 (VNĐ) |
Năm 2015 (VNĐ) |
Năm 2016 (VNĐ) |
| 1 |
Doanh thu bán hàng |
~290,38 tỷ |
~570,11 tỷ |
~1.000 tỷ |
| 2 |
Chi phí Marketing |
~5% doanh thu |
~5% doanh thu |
~5% doanh thu |
Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân đạt xấp xỉ 200%/năm. Tuy nhiên, tỷ lệ chi phí marketing giữ nguyên ở mức 5% doanh thu qua các năm, cho thấy doanh nghiệp chưa có bước đột phá trong việc đầu tư riêng biệt cho các kênh tiếp thị mới.
Thực trạng khai thác công cụ marketing di động:
- Nhân sự phụ trách: Trực thuộc nhóm Digital Marketing (thuộc phòng Marketing - TMĐT), chỉ có 4 nhân sự (3 nhân viên chính thức tốt nghiệp đại học chuyên ngành TMĐT, 5 năm kinh nghiệm và 1 cộng tác viên).
- Ngân sách: Không có ngân sách riêng; chi phí cho marketing di động bị gộp chung vào ngân sách Digital Marketing (chia sẻ với Facebook Ads, Google AdWords, SEO, bài PR) và phân bổ hàng năm vào Quý I.
- Công cụ sử dụng: Công ty mới triển khai 2 công cụ sơ khai:
- SMS Marketing: Đăng ký Brandname gửi tin nhắn thông báo mã tích điểm, chương trình khuyến mãi và sản phẩm mới.
- Website di động: Tối ưu giao diện bibomart.vn cho thiết bị di động đồng bộ banner và sự kiện từ website chính. Hạn chế kỹ thuật lớn nhất là hệ thống thanh toán trực tuyến trên bản di động chưa hoàn thiện, khách hàng chưa thể thanh toán trực tiếp qua điện thoại.
- Kết quả khảo sát sơ cấp (mẫu n=20):
- Hành vi tiếp cận: 0% khách hàng mua hàng thông qua quảng cáo từ công cụ marketing di động; 63% tiếp cận quảng cáo nhưng không mua; 37% chưa từng tiếp cận quảng cáo của Bibo Mart trên di động.
- Thái độ tiếp nhận: 96% người được khảo sát cảm thấy bị làm phiền bởi quảng cáo trên thiết bị di động; chỉ 4% không cảm thấy phiền.
- Rào cản lớn nhất: Khách hàng lo ngại về an toàn bảo mật thông tin cá nhân và chất lượng đường truyền/băng thông dữ liệu.
- Đánh giá ưu điểm: Ở thang điểm 5 (rất hài lòng), tính tiện lợi đạt 33%, tính đồng thời đạt 29%. Ở thang điểm 4, khả năng tiếp cận đạt 46% và tính cá nhân hóa đạt 42%.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp phát triển marketing di động cho website bibomart.vn
Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra những rào cản nội tại và đưa ra giải pháp cụ thể:
- Kết luận về thành công và tồn tại: Bibo Mart đã xây dựng được nhận thức thương hiệu tốt trên kênh tìm kiếm Google, thiết lập đội ngũ hỗ trợ trực tuyến 24/24. Tuy nhiên, hoạt động marketing di động còn nghèo nàn về công cụ, bộ máy nhân sự quá mỏng (4 người), ngân sách chưa độc lập và tỷ lệ chuyển đổi qua quảng cáo di động bằng 0%.
- Định hướng của doanh nghiệp: Giữ vững vị trí dẫn đầu ngành Mẹ & Bé; mở rộng cửa hàng vật lý tại miền Nam; phát triển nhãn hàng độc quyền (thời trang sơ sinh Bibo's, tã/khăn giấy Miki); kế hoạch nâng cấp toàn diện website và hệ thống công nghệ thông tin vào tháng 6/2017.
- Hệ thống 6 giải pháp của tác giả:
- Đẩy mạnh marketing truyền thống hỗ trợ marketing di động: Kết hợp truyền thông tại cửa hàng (Point of Sale) để hướng dẫn khách hàng tương tác với kênh di động.
- Hoàn thiện xác định dấu ấn thành viên tham gia kênh: Phân định rõ vai trò giữa đơn vị sở hữu nội dung, nhà mạng viễn thông và nhà cung cấp dịch vụ kỹ thuật.
- Xây dựng chiến lược Marketing di động độc lập: Chuyển đổi từ mô hình tiếp thị đẩy sang tiếp thị kéo dựa trên sự cho phép; xây dựng kế hoạch mục tiêu theo từng quý.
- Tối ưu hóa các công cụ hiện hữu: Tối ưu hóa tần suất gửi SMS để tránh biến thành tin nhắn rác gây phiền toái; hoàn thiện tích hợp cổng thanh toán trực tuyến trên website di động bibomart.vn.
- Triển khai công cụ mới: Đưa mã phản hồi nhanh (QR Code) vào bao bì, hóa đơn và kệ hàng để người dùng quét tra cứu thông tin; nghiên cứu phát triển ứng dụng di động (Mobile App) chuyên biệt.
- Kiện toàn nhân sự: Thành lập tổ chuyên trách Marketing di động, đào tạo phân tách chuyên sâu theo từng công cụ cụ thể (như đề xuất tại Bảng 3.1 trong văn bản).
- Kiến nghị:
- Với Bibo Mart: Tách ngân sách riêng cho marketing di động; đầu tư tích hợp cổng thanh toán trực tuyến; hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng.
- Với cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện chế tài xử lý tin nhắn rác để làm sạch môi trường di động; sớm cấp phép và triển khai thương mại hóa hạ tầng mạng 4G (thời điểm 2016–2017) nhằm đảm bảo tốc độ băng thông cho các ứng dụng đa phương tiện.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu:
- Khóa luận đã phản ánh bức tranh tài chính và vận hành thực tế của CTCP Bibo Mart: doanh thu tăng từ 290,38 tỷ đồng (2014) lên 570,11 tỷ đồng (2015) và cán mốc khoảng 1.000 tỷ đồng (2016) với mức tăng trưởng 200%/năm; duy trì đội ngũ 1.442 nhân viên và hệ thống ERP quản trị tích hợp.
- Chỉ ra sự mâu thuẫn lớn giữa tiềm năng thị trường và hiệu quả khai thác tại doanh nghiệp: trong khi 85% người dùng Việt Nam truy cập Internet bằng di động và 18% tìm kiếm hàng hóa qua điện thoại, thì tại Bibo Mart có tới 63% khách hàng tiếp cận quảng cáo nhưng không mua, 37% chưa từng tiếp cận và tỷ lệ mua hàng trực tiếp từ quảng cáo di động ghi nhận ở mức 0%.
- Làm rõ nguyên nhân thất bại của các chiến dịch sơ khai: 96% khách hàng cảm thấy phiền toái khi nhận quảng cáo di động do doanh nghiệp chủ yếu dùng phương thức đẩy (Push) thụ động qua SMS, đồng thời website phiên bản di động bị nghẽn ở khâu thanh toán trực tuyến.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
Tác giả đã đề xuất một lộ trình gồm 6 nhóm giải pháp thực tế: tái cấu trúc nhân sự nhóm Digital Marketing (vốn chỉ có 4 người), tách định mức ngân sách tiếp thị di động khỏi ngân sách Digital tổng thể, nâng cấp kỹ thuật hệ thống thanh toán web di động (đón đầu kế hoạch đổi mới hệ thống tháng 6/2017 của công ty), ứng dụng QR Code và chuyển dịch sang chiến lược tiếp thị kéo (Pull-marketing).
Đóng góp của khóa luận:
Về mặt học thuật, công trình góp phần kiểm chứng lý thuyết về marketing kéo - đẩy của Dickinger và cộng sự (2004) trong bối cảnh thực tiễn ngành bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam thời điểm mạng 4G bắt đầu thử nghiệm. Về mặt thực tiễn, khóa luận cung cấp cho ban lãnh đạo CTCP Bibo Mart một báo cáo rà soát độc lập, chỉ rõ các lỗ hổng kỹ thuật và tâm lý khách hàng đối với kênh tiếp thị di động của bibomart.vn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế từ văn bản:
- Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập ngắn, nguồn dữ liệu nội bộ bị giới hạn trong phạm vi 3 năm (2014–2016).
- Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp rất nhỏ (chỉ 20 phiếu điều tra), đối tượng khảo sát gộp chung cả nhân viên nội bộ và khách hàng nên tính đại diện thống kê chưa cao.
- Các giải pháp đưa ra mang tính định hướng nghiệp vụ quản trị và quy trình tác nghiệp, chưa lượng hóa được dự toán chi phí chi tiết hay mô hình đo lường hiệu quả chuyển đổi (CVR) cụ thể khi triển khai từng công cụ mới.
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra khách hàng theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên để phân tích sâu hơn các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận mua hàng trên thiết bị di động.
- Nghiên cứu thiết kế và đánh giá trải nghiệm người dùng (UI/UX) khi Bibo Mart triển khai ứng dụng di động độc lập (Mobile App).
- Đánh giá mô hình tiếp thị đa kênh hợp nhất (Omnichannel) kết nối giữa mạng lưới gần 100 cửa hàng vật lý và nền tảng di động trong điều kiện mạng 4G/5G phát triển hoàn thiện.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số, Hệ thống thông tin kinh tế: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, cách kết hợp lý luận về TMDĐ với khảo sát thực tiễn tại một chuỗi bán lẻ quy mô lớn.
- Người làm đề tài về Marketing di động và Bán lẻ trực tuyến: Tham khảo trực tiếp hệ thống dữ liệu thống kê giai đoạn 2014–2016 về thị trường di động Việt Nam (các số liệu của We Are Social, Cục Viễn thông, Bộ Công Thương) và hệ thống bảng biểu cơ cấu nhân sự, tài chính thực tế của Bibo Mart.
- Các nhà quản trị TMĐT tại các doanh nghiệp bán lẻ vừa và nhỏ: Tham khảo bài học thực tiễn về việc tránh lạm dụng SMS marketing dạng đẩy, nhận diện rào cản tâm lý của người tiêu dùng (96% phản hồi bị làm phiền) và tầm quan trọng của việc hoàn thiện hạ tầng thanh toán trên giao diện di động.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu việc phát triển marketing di động cho doanh nghiệp nào và giai đoạn nào?
Nghiên cứu tập trung vào website bán lẻ bibomart.vn thuộc Công ty Cổ phần Bibo Mart (hệ thống bán lẻ sản phẩm Mẹ & Bé thành lập cuối năm 2006). Dữ liệu tài chính, nhân sự và thực trạng tiếp thị được khảo sát, thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2014 đến 2016.
2. Thực trạng doanh thu và mức phân bổ ngân sách marketing của Bibo Mart trong giai đoạn 2014–2016 như thế nào?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng mạnh xấp xỉ 200%/năm: năm 2014 đạt khoảng 290,38 tỷ đồng, năm 2015 đạt khoảng 570,11 tỷ đồng và năm 2016 đạt xấp xỉ 1.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, chi phí marketing qua các năm đều cố định ở mức khoảng 5% doanh thu và ngân sách marketing di động bị gộp chung vào ngân sách Digital Marketing chứ không có định mức riêng.
3. Đội ngũ nhân sự trực tiếp phụ trách Marketing di động của Bibo Mart tại thời điểm khảo sát có quy mô ra sao?
Tại thời điểm tháng 12/2016, hoạt động marketing di động do bộ phận Digital Marketing đảm nhiệm với vỏn vẹn 4 nhân sự (3 nhân viên chính thức tốt nghiệp Đại học chuyên ngành TMĐT với 5 năm kinh nghiệm và 1 cộng tác viên), trong khi tổng nhân sự toàn công ty lên tới 1.442 người.
4. Bibo Mart đã triển khai những công cụ marketing di động nào và kết quả mua hàng của người tiêu dùng qua kênh này ra sao?
Doanh nghiệp mới chỉ triển khai 2 công cụ là tin nhắn SMS Brandname và website phiên bản di động. Kết quả khảo sát 20 phiếu cho thấy 0% khách hàng mua hàng từ quảng cáo trên công cụ marketing di động, 63% tiếp cận nhưng không mua, 37% chưa từng tiếp cận và 96% khách hàng cảm thấy phiền toái vì quảng cáo di động.
5. Điểm nghẽn kỹ thuật lớn nhất trên website di động bibomart.vn được tác giả chỉ ra là gì?
Giao diện website di động tuy đã được tối ưu hóa hiển thị và cập nhật chương trình song tính năng thanh toán trực tuyến chưa được hoàn thiện, khiến khách hàng không thể thực hiện giao dịch thanh toán mua hàng khép kín trực tiếp trên thiết bị di động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Thu Hà đã hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về marketing thương mại di động và phản ánh chân thực thực trạng ứng dụng còn nhiều bất cập tại CTCP Bibo Mart giai đoạn 2014–2016. Mặc dù doanh thu tăng trưởng nhanh và website di động đã bước đầu vận hành, hoạt động tiếp thị di động của công ty vẫn bị kìm hãm bởi sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách, sự cố kỹ thuật ở khâu thanh toán và việc phụ thuộc vào tin nhắn đẩy gây phiền toái cho khách hàng. Hệ thống 6 giải pháp tác giả đề xuất — tập trung vào hoàn thiện kỹ thuật thanh toán, đa dạng hóa công cụ (QR Code, App), đào tạo nhân sự và chuyển đổi sang tiếp thị kéo dựa trên sự cho phép — là những định hướng có giá trị ứng dụng thực tế cho quá trình nâng cấp hệ thống của doanh nghiệp.