Luận văn thạc sĩ ueh một số giải pháp góp phần phát triển hoạt động kinh doanh của hệ thống siêu thị co opmart tại thành phố hồ chí minh đến năm 2020

Luận văn thạc sĩ phân tích ueh một số giải pháp góp phần phát triển hoạt động kinh doanh của hệ thống siêu thị co opmart tại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển kinh doanh siêu thị Co

Siêu thị Co.opmart là một trong những hệ thống siêu thị hàng đầu tại TP.HCM, đóng vai trò quan trọng trong ngành bán lẻ. Với sự phát triển mạnh mẽ, Co.opmart không chỉ cung cấp hàng hóa đa dạng mà còn đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao của người dân. Đến năm 2020, Co.opmart đặt mục tiêu mở rộng mạng lưới và nâng cao chất lượng dịch vụ để giữ vững vị thế cạnh tranh.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Co.opmart

Co.opmart được thành lập vào năm 1996, nhanh chóng trở thành một trong những thương hiệu siêu thị nổi bật tại Việt Nam. Hệ thống này đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ việc mở rộng số lượng cửa hàng đến việc cải tiến chất lượng dịch vụ.

1.2. Đặc điểm nổi bật của siêu thị Co.opmart

Co.opmart nổi bật với mô hình tự phục vụ, cung cấp hàng hóa phong phú và dịch vụ khách hàng tận tình. Hệ thống này cũng chú trọng đến việc áp dụng công nghệ trong quản lý và bán hàng.

II. Thách thức trong phát triển kinh doanh siêu thị Co

Mặc dù Co.opmart đã đạt được nhiều thành công, nhưng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc phát triển kinh doanh. Cạnh tranh từ các thương hiệu nước ngoài và sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng là những yếu tố cần được xem xét.

2.1. Cạnh tranh trong ngành bán lẻ tại TP.HCM

Sự gia tăng của các thương hiệu quốc tế như Wal-Mart và Tesco đã tạo ra áp lực lớn cho Co.opmart. Các siêu thị này không chỉ có nguồn lực tài chính mạnh mà còn có chiến lược marketing hiệu quả.

2.2. Xu hướng tiêu dùng thay đổi tại TP.HCM

Người tiêu dùng ngày càng có xu hướng tìm kiếm sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ tốt hơn. Điều này đòi hỏi Co.opmart phải liên tục cải tiến và đổi mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

III. Giải pháp phát triển kinh doanh siêu thị Co

Để phát triển bền vững, Co.opmart cần áp dụng một số giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và mở rộng thị trường. Các giải pháp này bao gồm cải tiến dịch vụ khách hàng, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tăng cường hoạt động marketing.

3.1. Cải tiến dịch vụ khách hàng tại Co.opmart

Để nâng cao trải nghiệm mua sắm, Co.opmart cần tập trung vào việc đào tạo nhân viên và cải thiện quy trình phục vụ khách hàng. Việc lắng nghe phản hồi từ khách hàng cũng rất quan trọng.

3.2. Tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng

Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả sẽ giúp Co.opmart giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý hàng tồn kho là một giải pháp cần thiết.

3.3. Tăng cường chiến lược marketing cho Co.opmart

Co.opmart cần phát triển các chiến lược marketing sáng tạo để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ. Việc sử dụng mạng xã hội và các kênh truyền thông hiện đại sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về Co

Nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng các giải pháp phát triển kinh doanh đã mang lại kết quả tích cực cho Co.opmart. Doanh thu và lượng khách hàng đã tăng đáng kể trong những năm qua.

4.1. Kết quả doanh thu của Co.opmart

Doanh thu của Co.opmart đã tăng trưởng ổn định, nhờ vào việc mở rộng mạng lưới và cải thiện chất lượng dịch vụ. Số liệu cho thấy doanh thu năm 2019 đã tăng 15% so với năm trước.

4.2. Phản hồi từ khách hàng về Co.opmart

Khách hàng đánh giá cao về chất lượng sản phẩm và dịch vụ tại Co.opmart. Nhiều khảo sát cho thấy tỷ lệ hài lòng của khách hàng đạt trên 85%.

V. Kết luận và tương lai của siêu thị Co

Co.opmart có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai nếu tiếp tục áp dụng các giải pháp chiến lược hiệu quả. Việc duy trì vị thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của khách hàng sẽ là chìa khóa cho sự thành công.

5.1. Tầm nhìn phát triển của Co.opmart đến năm 2025

Co.opmart đặt mục tiêu trở thành hệ thống siêu thị hàng đầu tại Việt Nam, với mạng lưới rộng khắp và dịch vụ khách hàng xuất sắc.

5.2. Các yếu tố quyết định thành công của Co.opmart

Sự đổi mới trong quản lý, cải tiến dịch vụ và chiến lược marketing sẽ là những yếu tố quyết định cho sự thành công của Co.opmart trong tương lai.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh một số giải pháp góp phần phát triển hoạt động kinh doanh của hệ thống siêu thị co opmart tại thành phố hồ chí minh đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA HỆ THỐNG SIÊU THỊ 1.1 SIÊU THỊ VÀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA HỆ THỐNG SIÊU THỊ 1.1 Khái niệm về siêu thị Siêu thị được dịch ra từ các thuật ngữ của nước ngoài như từ “supermarket” của tiếng Anh hay “supermarché” trong tiếng Pháp, và đó là từ ghép của “super” tương ứng với “siêu” và “market” tương ứng với “thị” (hay chính xác hơn là “thị trường”) Trên thế giới có nhiều định nghĩa khác nhau về siêu thị. Sau đây là một vài định nghĩa. Theo nhà kinh tế Marc Benoun của Pháp, siêu thị là "cửa hàng bán lẻ theo phương thức tự phục vụ có diện tích từ 400m2 đến 2500m2 chủ yếu bán hàng thực phẩm"[18]. Theo Philips Kotler, siêu thị là "cửa hàng tự phục vụ tương đối lớn có mức chi phí thấp, tỷ suất lợi nhuận không cao và khối luợng hàng hóa bán ra lớn, đảm bảo thỏa mãn đầy đủ nhu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm, bột giặt, các chất tẩy rửa và những mặt hàng chăm sóc nhà cửa"[6].

Tại Việt Nam, theo Quy chế Siêu thị, Trung tâm thương mại của Bộ Thương mại Việt Nam (nay là Bộ Công Thương Việt Nam) ban hành ngày 24 tháng 9 năm 2004 : “Siêu thị là loại hình cửa hàng hiện đại; kinh doanh tổng hợp hoặc chuyên doanh; có cơ cấu chủng loại hàng hoá phong phú, đa dạng, bảo đảm chất lượng; đáp ứng các tiêu chuẩn về diện tích kinh doanh, trang bị kỹ thuật và trình độ quản lý, tổ chức kinh doanh; có các phương thức phục vụ văn minh, thuận tiện nhằm thoả mãn nhu cầu mua sắm hàng hóa của khách hàng. Tuy có nhiều định nghĩa khác nhau về siêu thị, nhưng tựu chung chúng đều có điểm chung : siêu thị cung cấp hàng hóa cho người tiêu dùng theo phương thức tự phục vụ. Theo Viện nghiên cứu Thương mại Việt Nam, siêu thị có các đặc trưng sau: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 • Đóng vai trò cửa hàng bán lẻ: Siêu thị thực hiện chức năng bán lẻ - bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng để họ sử dụng chứ không phải để bán lại. Đây là một kênh phân phối ở mức phát triển cao, được quy hoạch và tổ chức kinh doanh dưới hình thức những cửa hàng quy mô, có trang thiết bị và cơ sở vật chất hiện đại, văn minh, do thương nhân đầu tư và quản lý, được Nhà nước cấp phép hoạt động.

• Áp dụng phương thức tự phục vụ (self-service hay libre - service): Đây là phương thức bán hàng do siêu thị sáng tạo ra, được ứng dụng trong nhiều loại cửa hàng bán lẻ khác và là phương thức kinh doanh chủ yếu của xã hội văn minh. giữa phương thức tự chọn và tự phục vụ có sự phân biệt: o Tự chọn: khách hàng sau khi chọn mua được hàng hoá sẽ đến chỗ người bán để trả tiền hàng, tuy nhiên trong quá trình mua vẫn có sự giúp đỡ, hướng dẫn của người bán. o Tự phục vụ: khách hàng xem xét và chọn mua hàng, bỏ vào giỏ hoặc xe đẩy đem đi và thanh toán tại quầy tính tiền đặt gần lối ra vào. Người bán vắng bóng trong quá trình mua hàng.

• Phương thức thanh toán thuận tiện: Hàng hóa gắn mã vạch, mã số được đem ra quầy tính tiền ở cửa ra vào, dùng máy quét để đọc giá, tính tiền bằng máy và tự động in hóa đơn. Đây chính là tính chất ưu việt của siêu thị, đem lại sự thỏa mãn cho người mua sắm. Đặc điểm này được đánh giá là cuộc đại "cách mạng" trong lĩnh vực thương mại bán lẻ. • Sáng tạo nghệ thuật trưng bày hàng hoá: qua nghiên cứu cách thức vận động của người mua hàng khi vào cửa hàng, người điều hành siêu thị có cách bố trí hàng hóa thích hợp trong từng gian hàng nhằm tối đa hoá hiệu quả của không gian bán hàng.

Do người bán không có mặt tại các quầy hàng nên hàng hóa phải có khả năng "tự quảng cáo", lôi cuốn người mua. Siêu thị làm được điều này thông qua các nguyên tắc sắp xếp, trưng bày hàng hóa nhiều khi được nâng lên thành những thủ thuật. Chẳng hạn, hàng có tỷ suất lợi nhuận cao được ưu tiên xếp ở những vị trí dễ thấy nhất, được trưng bày với diện tích lớn; những hàng hóa có LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 liên quan đến nhau được xếp gần nhau; hàng khuyến mại phải thu hút khách hàng bằng những kiểu trưng bày đập vào mắt; hàng có trọng lượng lớn phải xếp ở bên dưới để khách hàng dễ lấy; bày hàng với số lượng lớn để tạo cho khách hàng cảm giác là hàng hoá đó được bán rất chạy. • Hàng hóa chủ yếu là hàng tiêu dùng thường ngày như: thực phẩm, quần áo, bột giặt, đồ gia dụng, điện tử.

với chủng loại rất phong phú, đa dạng. Siêu thị thuộc hệ thống các cửa hàng kinh doanh tổng hợp, khác với các cửa hàng chuyên doanh chỉ chuyên sâu vào một hoặc một số mặt hàng nhất định. Theo quan niệm của nhiều nước, siêu thị phải là nơi mà người mua có thể tìm thấy mọi thứ họ cần và với một mức giá "ngày nào cũng thấp" (everyday-low-price). Chủng loại hàng hóa của siêu thị có thể lên tới hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn loại hàng.

Thông thường, một siêu thị có thể đáp ứng được 70-80% nhu cầu hàng hóa của người tiêu dùng về ăn uống, trang phục, mỹ phẩm, đồ làm bếp, chất tẩy rửa, vệ sinh. Trong các đặc trưng trên, phương thức bán hàng tự phục vụ và nghệ thuật trưng bày hàng hoá của siêu thị đã mở ra kỷ nguyên thương mại bán lẻ văn minh hiện đại. Theo quyết định 1371/2004/QĐ-BTM của Bộ Thương Mại Việt Nam ban hành vào ngày 24 tháng 9 năm 2004 thì siêu thị được chia thành 3 hạng chính và được phân loại cụ thể như sau : 1. Siêu thị hạng I Đối với siêu thị kinh doanh tổng hợp • Có diện tích kinh doanh từ 5.000m2 trở lên; • Có danh mục hàng hoá kinh doanh từ 20.000 tên hàng trở lên; • Công trình kiến trúc được xây dựng vững chắc, có tính thẩm mỹ cao, có thiết kế và trang thiết bị tiên tiến, hiện đại, đảm bảo các yêu cầu phòng cháy chữa cháy, vệ sinh môi trường, an toàn và thuận tiện cho mọi đối tượng khách hàng; có bố trí nơi trông giữ xe và khu vệ sinh cho khách hàng phù hợp với quy mô kinh doanh của siêu thị; LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 • Có hệ thống kho và các thiết bị kỹ thuật bảo quản, sơ chế, đóng gói, bán hàng, thanh toán và quản lý kinh doanh tiên tiến, hiện đại; • Tổ chức, bố trí hàng hóa theo ngành hàng, nhóm hàng một cách văn minh, khoa học để phục vụ khách hàng lựa chọn, mua sắm, thanh toán thuận tiện, nhanh chóng; có nơi bảo quản hành lý cá nhân; có các dịch vụ ăn uống, giải trí, phục vụ người khuyết tật, phục vụ trẻ em, giao hàng tận nhà, bán hàng mạng, qua bưu điện, điện thoại.

Đối với siêu thị chuyên doanh, tiêu chuẩn cơ bản là: • Diện tích từ 1.000m2 trở lên; • Có danh mục hàng hoá kinh doanh từ 2.000 tên hàng trở lên • Các tiêu chuẩn khác được giữ nguyên như siêu thị kinh doanh tổng hợp 2. Siêu thị hạng II Đối với siêu thị kinh doanh tổng hợp phải đảm bảo các tiêu chuẩn cơ bản sau: • Có diện tích kinh doanh từ 2.000m2 trở lên; • Có danh mục hàng hoá kinh doanh từ 10.000 tên hàng trở lên; • Các tiêu chuẩn khác được giữ nguyên như siêu thị kinh doanh tổng hợp hạng I Đối với siêu thị chuyên doanh thì phần lớn các tiêu chuẩn giống với tiêu chuẩn của siêu thị kinh doanh tổng hợp, ngoại trừ hai tiêu chuẩn sau • Diện tích từ 500m2 trở lên; • Có danh mục hàng hoá kinh doanh từ 1.000 tên hàng trở lên 3. Siêu thị hạng III Siêu thị kinh doanh tổng hợp phải đảm bảo các tiêu chuẩn cơ bản sau: • Có diện tích kinh doanh từ 500m2 trở lên; • Có danh mục hàng hoá kinh doanh từ 4.000 tên hàng trở lên; • Công trình kiến trúc được xây dựng vững chắc, có thiết kế và trang thiết bị kỹ thuật đảm bảo các yêu cầu phòng cháy chữa cháy, vệ sinh môi trường, an toàn, thuận tiện cho khách hàng; có bố trí nơi trông giữ xe và khu vệ sinh cho khách hàng phù hợp với quy mô kinh doanh của siêu thị; LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 • Có kho và các thiết bị kỹ thuật bảo quản, đóng gói, bán hàng, thanh toán và quản lý kinh doanh hiện đại; • Tổ chức, bố trí hàng hóa theo ngành hàng, nhóm hàng một cách văn minh, khoa học để phục vụ khách hàng lựa chọn, mua sắm, thanh toán thuận tiện, nhanh chóng; có nơi bảo quản hành lý cá nhân; có các dịch vụ phục vụ người khuyết tật, giao hàng tận nhà. Đối với siêu thị chuyên doanh, tiêu chuẩn cơ bản là: • Diện tích từ 250m2 trở lên (như siêu thị tổng hợp); • Có danh mục hàng hoá kinh doanh từ 500 tên hàng trở lên • Các tiêu chuẩn khác được giữ nguyên như siêu thị kinh doanh tổng hợp 1.2 Phát triển hoạt động kinh doanh của siêu thị Kinh doanh siêu thị là loại hình kinh doanh dịch vụ bán lẻ, là quá trình chuyển giao hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

Do đó kinh doanh siêu thị có các đặc điểm của kinh doanh dịch vụ : • Tính vô hình, tức là khách hàng không thể đánh giá tính chính xác chất lượng hoạt động kinh doanh của siêu thị. Chính vì điều này mà khách hàng thường có xu hướng lựa chọn các siêu thị có thương hiệu được đông đảo người tiêu dùng chấp nhận nhằm giảm thiểu rủi ro. Vì thế việc bảo đảm chữ tín là điều cần thiết mà mỗi hệ thống siêu thị phải thực hiện nếu muốn phát triển hoạt động kinh doanh. • Tính không thể tách rời, đó là sự chuyển giao hàng hóa diễn ra đồng thời với sự tiêu dùng sự chuyển giao đó.

Điều này có nghĩa khách hàng chỉ có thể đánh giá dịch vụ của siêu thị khi hàng hóa đã thuộc về khách hàng. Do đó ngoài chữ tín thì sự giao tiếp của nhân viên với khách hàng nhằm tư vấn sản phẩm, cơ sở vật chất khang trang và không gian mua sắm thuận tiện tạo sự tin tưởng ban đầu cho khách hàng cũng ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của siêu thị. • Tính không thể lưu trữ, nghĩa là quá trình chuyển giao hàng hóa được thực hiện với sự chấp nhận của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ