Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động ngoại thương của Việt Nam ghi nhận sự gia tăng về cả quy mô lẫn giá trị kim ngạch xuất nhập khẩu. Xu hướng này thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải (freight forwarding), hỗ trợ quá trình lưu thông hàng hóa và thúc đẩy chuyên môn hóa sản xuất khi các doanh nghiệp sản xuất chuyển dần các khâu dịch vụ sang hình thức thuê ngoài (outsourcing).
Công ty TNHH ASAP Quốc tế là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ logistics quốc tế với 10 năm kinh nghiệm (thành lập từ năm 2009). Hoạt động kinh doanh của công ty chủ yếu tập trung vào mảng vận chuyển hàng hóa quốc tế. Mặc dù doanh thu và lợi nhuận duy trì mức tăng trưởng, song tốc độ gia tăng lợi nhuận chưa đồng đều và quy mô hoạt động của doanh nghiệp còn hạn chế so với mặt bằng chung của thị trường. Trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các công ty logistics quốc tế có tiềm lực tài chính lớn và các doanh nghiệp nội địa mới gia nhập ngành, công ty đối mặt với yêu cầu phải hoàn thiện mô hình tổ chức và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Tìm kiếm và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế của Công ty TNHH ASAP Quốc tế, gia tăng doanh thu, nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố vị thế thương hiệu của công ty trên thị trường.
- Mục tiêu cụ thể: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế; phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế của Công ty TNHH ASAP Quốc tế giai đoạn 2017–2019; nhận diện các thành tựu, hạn chế cùng nguyên nhân cốt lõi; từ đó xây dựng các giải pháp khả thi cho giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế của Công ty TNHH ASAP Quốc tế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH ASAP Quốc tế (trụ sở chính tại Hà Nội, chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và văn phòng đại diện tại Hải Phòng).
- Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019 và đề xuất giải pháp định hướng đến giai đoạn 2020–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý luận, đề tài tổng hợp các quan điểm và khung pháp lý chuẩn hóa về logistics:
- Khái niệm của Liên Hợp Quốc (2002): Logistics là hoạt động quản lý quá trình lưu chuyển nguyên vật liệu qua các khâu lưu kho, sản xuất ra sản phẩm cho tới tay người tiêu dùng theo yêu cầu của khách hàng.
- Quan điểm của PGS.TS. Đặng Đình Đào: Logistics là quá trình phân phối và lưu thông hàng hóa được tổ chức, quản lý khoa học từ lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát quá trình lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ từ điểm khởi nguồn sản xuất đến tay người tiêu dùng với chi phí thấp nhất.
- Khung pháp lý theo Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam quy định về hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics.
Bên cạnh đó, đề tài xây dựng khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng gồm:
- Môi trường bên ngoài: Môi trường pháp lý (Nghị định 140/2007/NĐ-CP, Thông tư 128/2013/TT-BTC, Quyết định số 200/QĐ-TTg ngày 14/02/2017 của Thủ tướng Chính phủ về kế hoạch hành động nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đến năm 2025); môi trường kinh tế (các hiệp định thương mại tự do, CPTPP, AEC); môi trường công nghệ (mô hình 2PL, 3PL, 4PL, 5PL; hệ thống thông quan điện tử VNACCS, Cơ chế một cửa quốc gia theo Thông tư liên tịch 178/2015/TTLT-BTC-BNNPTNT-BTNMT-BYT); đối thủ cạnh tranh; áp lực từ khách hàng và điều kiện cơ sở hạ tầng giao thông kết nối cảng.
- Môi trường bên trong: Nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật và chính sách giá dịch vụ.
Về phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh dữ liệu qua các năm để phân tích biến động về tài chính, sản lượng hàng hóa, thị trường và đối tác.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Phòng Kế toán, tài liệu quản trị nhân sự của Phòng Hành chính và các văn bản công bố trên cổng thông tin của doanh nghiệp.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thông tin tổng hợp thực tế từ Phòng Kinh doanh và các bộ phận nghiệp vụ trong thời gian thực tập tại công ty.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề chung về hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế của công ty
Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về dịch vụ logistics quốc tế, phân tích các đặc điểm dịch vụ cốt lõi mà các doanh nghiệp logistics thường cung cấp, bao gồm: dịch vụ vận chuyển đường biển (hàng nguyên container - FCL, hàng lẻ - LCL, hàng đặc biệt); vận chuyển đường hàng không; vận tải đa phương thức; dịch vụ hải quan và dịch vụ kho bãi. Tác giả luận giải 5 vai trò then chốt của logistics quốc tế đối với việc giảm chi phí lưu thông, mở rộng thị trường xuất nhập khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.
Đồng thời, chương này đi sâu vào phân tích nguồn lực nội bộ của Công ty TNHH ASAP Quốc tế trong giai đoạn 2017–2019:
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Tổng số lao động (người) |
40 |
50 |
70 |
| - Tỷ lệ lao động Nam (%) |
37,50 |
42,00 |
42,85 |
| - Tỷ lệ lao động Nữ (%) |
62,50 |
58,00 |
57,15 |
| - Lao động dưới 30 tuổi (%) |
32,50 |
40,00 |
57,14 |
| - Lao động trên 30 tuổi (%) |
67,50 |
60,00 |
42,86 |
| - Trình độ Đại học (%) |
100,00 |
100,00 |
100,00 |
| Cơ cấu nguồn vốn |
|
|
|
| - Tỷ lệ Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn (%) |
49,22 |
- |
41,26 |
| - Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn (%) |
50,78 |
- |
58,74 |
Quy mô tài sản và nguồn vốn của công ty tăng từ hơn 16 tỷ đồng (2017) lên trên 20 tỷ đồng (2019), tương ứng mức tăng trưởng khoảng 26,5%. Doanh nghiệp duy trì tỷ lệ nợ phải trả dưới 50%, giúp đảm bảo an toàn tài chính và gia tăng tính chủ động trong điều hành vốn.
Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế của Công ty TNHH ASAP Quốc tế
Chương 2 mô tả quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của công ty từ khi thành lập năm 2009 với vốn điều lệ ban đầu 500 triệu đồng (10 nhân sự), đến năm 2019 đạt mức vốn điều lệ 4 tỷ đồng và 70 nhân sự. Cơ cấu tổ chức theo mô hình chức năng gồm Ban Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 phòng ban chuyên môn: Phòng Hành chính, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Chứng từ, Phòng Operations (chia thành bộ phận văn phòng và bộ phận hiện trường).
Quy trình kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế tại công ty được chuẩn hóa theo 7 bước nghiệp vụ:
- Tìm kiếm khách hàng: Phân loại thành 3 nhóm (doanh nghiệp XNK lớn, khách hàng cá nhân, đại lý nước ngoài) và phân nhóm phụ trách khách hàng forwarder riêng biệt với khách hàng nhà máy sản xuất.
- Đàm phán và ký kết hợp đồng: Thực hiện giao kết hợp đồng dịch vụ theo thương vụ hoặc hợp đồng nguyên tắc dài hạn.
- Báo giá dịch vụ: Kiểm tra cước và phụ phí với hãng tàu, hãng hàng không hoặc đối tác vận tải đường bộ để phản hồi khách hàng.
- Ghi nhận thông tin và đặt chỗ (booking): Hợp tác với các hãng tàu (Gemadept, Maersk Sealand, Heung-A, ONE, SITC, EVERGREEN), hãng hàng không (Vietnam Airlines, Delta Airlines, China Eastern Airlines, Vietjet Air) và đơn vị vận tải bộ (Bắc Kỳ Logistics, Addicon, Blue Ocean, Delta International).
- Theo dõi hàng hóa và thủ tục hải quan: Khai báo hải quan điện tử qua VNACCS theo phân luồng xanh, vàng, đỏ; điều phối đóng ghép hàng lẻ LCL tại kho Hải Phòng hoặc cấp vỏ container rỗng cho hàng FCL.
- Chuẩn bị chứng từ hàng hóa: Lập và xử lý bộ chứng từ ngoại thương (hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói - packing list, vận đơn - B/L, chứng nhận xuất xứ - C/O, bảo hiểm...).
- Chăm sóc khách hàng: Theo dõi đơn hàng và duy trì liên hệ sau giao nhận.
Kết quả hoạt động kinh doanh và các chỉ tiêu sản lượng giai đoạn 2017–2019 được tổng hợp chi tiết:
| Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Tổng chi phí |
Nghìn đồng |
20.400.901 |
22.197.683 |
26.526.419 |
| Lợi nhuận trước thuế (LNTT) |
Nghìn đồng |
6.672.149 |
7.521.251 |
10.814.300 |
| Số lượng khách hàng |
Khách hàng |
175 |
215 |
265 |
| Số lượng hợp đồng |
Hợp đồng |
410 |
615 |
755 |
| Tổng sản lượng vận chuyển |
Tấn |
10.264 |
12.623 |
15.953 |
| Sản lượng theo phương thức: |
|
|
|
|
| - Vận chuyển đường biển |
Tấn (%) |
9.076 (88,43%) |
10.479 (83,00%) |
13.042 (81,75%) |
| - Vận chuyển đường hàng không |
Tấn (%) |
1.036 (10,09%) |
1.923 (15,23%) |
2.609 (16,35%) |
| - Vận chuyển đường bộ |
Tấn (%) |
152 (1,48%) |
221 (1,77%) |
302 (1,90%) |
| Sản lượng theo tuyến vận chuyển: |
|
|
|
|
| - Tuyến Châu Á |
Tấn (%) |
7.505 (73,12%) |
9.060 (71,77%) |
11.469 (71,90%) |
| - Tuyến Châu Âu |
Tấn (%) |
2.089 (20,35%) |
2.705 (21,43%) |
3.580 (22,44%) |
| - Tuyến Châu Mỹ |
Tấn (%) |
670 (6,53%) |
746 (5,91%) |
803 (5,03%) |
Đánh giá chung về hoạt động kinh doanh: Doanh nghiệp đạt mức tăng trưởng tốt về số lượng khách hàng, số lượng hợp đồng và sản lượng hàng hóa qua từng năm. Tuy nhiên, công ty bộc lộ một số hạn chế: chưa có bãi lưu container và kho khai thác hàng lẻ LCL riêng (phải thuê 3 kho tại Hải Phòng); chưa đầu tư đội xe đầu kéo chuyên dụng; chi phí dịch vụ mua ngoài còn cao làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá cước; quy mô hoạt động còn nhỏ và chưa có bộ phận Marketing độc lập.
Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế của Công ty TNHH ASAP Quốc tế
Chương 3 trình bày mục tiêu định hướng kinh doanh giai đoạn 2020–2025 và đề xuất 9 nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động kinh doanh của công ty:
- Giải pháp về thị trường và mạng lưới hoạt động: Đẩy mạnh khai thác thị trường trọng điểm Châu Á, mở rộng các tuyến vận chuyển mới sang Châu Âu và Châu Mỹ.
- Giải pháp về giảm chi phí logistics: Tối ưu hóa các chi phí trung gian trong khâu lưu kho và bốc xếp, nâng cao khả năng đàm phán giá cước với các hãng tàu, hãng bay.
- Giải pháp về nguồn lực: Hoàn thiện chính sách đào tạo, phân bổ nhân sự hợp lý theo năng lực chuyên môn và xây dựng cơ chế lương thưởng khích lệ.
- Giải pháp về phát triển hệ thống đại lý và chi nhánh: Mở rộng mạng lưới đại lý giao nhận uy tín tại các thị trường xuất nhập khẩu lớn nhằm đảm bảo khả năng xử lý hàng hóa tại hai đầu xuất - nhập.
- Giải pháp về kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế theo chuỗi: Phát triển mô hình dịch vụ trọn gói door-to-door và vận tải đa phương thức.
- Giải pháp về huy động vốn: Tận dụng hiệu quả nguồn vốn tự có, kết hợp đòn bẩy tài chính hợp lý để phục vụ nhu cầu đầu tư mở rộng.
- Giải pháp về hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa: Chuẩn hóa và rút ngắn thời gian xử lý chứng từ, phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận văn phòng và hiện trường.
- Giải pháp về đầu tư cải thiện cơ sở vật chất: Lập kế hoạch từng bước đầu tư phương tiện vận tải bộ và hệ thống kho bãi để nâng cao tính chủ động trong tác nghiệp.
- Giải pháp về xây dựng phòng Marketing: Thành lập bộ phận chuyên trách nhằm nghiên cứu thị trường, xây dựng nhận diện thương hiệu và tiếp cận nhóm khách hàng mục tiêu.
Đồng thời, đề tài đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: tiếp tục cải cách thủ tục hải quan, nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ kết nối cảng biển/sân bay và ổn định khung chính sách phát triển ngành logistics.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả định lượng, chuyên đề đã phản ánh đầy đủ bức tranh kinh doanh của Công ty TNHH ASAP Quốc tế giai đoạn 2017–2019:
- Lợi nhuận trước thuế tăng từ 6,67 tỷ đồng (2017) lên 10,81 tỷ đồng (2019), đạt mức tăng trưởng 62,08%.
- Sản lượng hàng hóa vận chuyển tăng từ 10.264 tấn (2017) lên 15.953 tấn (2019). Trong đó, phương thức đường biển chiếm trên 81% sản lượng, tuyến Châu Á chiếm tỷ trọng trên 71%.
- Số lượng khách hàng tăng 51,4% (từ 175 lên 265 khách hàng); số hợp đồng dịch vụ tăng 84,15% (từ 410 lên 755 hợp đồng).
- Tỷ lệ an toàn vốn được đảm bảo với tỷ trọng nợ phải trả giảm xuống mức 41,26% vào năm 2019.
Về đóng góp thực tiễn, công trình nghiên cứu đã hệ thống hóa và mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp 7 bước trong kinh doanh dịch vụ giao nhận quốc tế tại một doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ. Hệ thống 9 nhóm giải pháp gắn liền với các điểm nghẽn thực tế về cơ sở hạ tầng, chi phí mua ngoài và nhân sự của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu thực nghiệm của đề tài chỉ giới hạn trong giai đoạn 2017–2019 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH ASAP Quốc tế); phương pháp phân tích chủ yếu là thống kê mô tả dựa trên dữ liệu thứ cấp nội bộ, chưa áp dụng các mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng hoặc phân tích đa biến.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát tác động của các biến động kinh tế toàn cầu và chuỗi cung ứng giai đoạn sau năm 2020; nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin chuyên sâu (hệ thống phần mềm quản lý vận tải TMS, quản lý kho bãi WMS) và chuyển đổi từ mô hình 3PL sang 4PL trong doanh nghiệp giao nhận.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo đối với:
- Sinh viên, học viên các ngành Quản trị kinh doanh thương mại, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng có nhu cầu tìm hiểu về thực tế vận hành của một công ty giao nhận vận tải quốc tế.
- Người nghiên cứu về quy trình xử lý hàng FCL/LCL, thủ tục thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu và quản trị nguồn vốn, chi phí trong doanh nghiệp dịch vụ logistics.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu khối lượng hàng hóa vận chuyển theo phương thức tại Công ty ASAP Quốc tế giai đoạn 2017–2019 biến động như thế nào?
Phương thức vận chuyển đường biển luôn giữ vai trò chủ đạo nhưng tỷ trọng có xu hướng giảm nhẹ từ 88,43% (9.076 tấn năm 2017) xuống 81,75% (13.042 tấn năm 2019). Ngược lại, phương thức đường hàng không tăng từ 10,09% (1.036 tấn năm 2017) lên 16,35% (2.609 tấn năm 2019). Đường bộ chiếm tỷ trọng nhỏ nhất, tăng từ 1,48% (152 tấn) lên 1,90% (302 tấn).
2. Tuyến vận chuyển nào đóng góp tỷ trọng sản lượng hàng hóa lớn nhất tại doanh nghiệp?
Tuyến Châu Á chiếm tỷ trọng lớn nhất và ổn định trên 71% tổng sản lượng hàng hóa qua các năm (73,12% năm 2017; 71,77% năm 2018; 71,90% với 11.469 tấn năm 2019). Tuyến Châu Âu đứng thứ hai, tăng từ 20,35% lên 22,44% (3.580 tấn năm 2019). Tuyến Châu Mỹ chiếm từ 5,03% đến 6,53%.
3. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty ASAP Quốc tế có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn 2017–2019?
Nguồn vốn chủ sở hữu luôn chiếm tỷ trọng cao hơn nợ phải trả và có xu hướng tăng từ 50,78% (2017) lên 58,74% (2019). Cơ cấu vốn vay/nợ phải trả giảm từ 49,22% xuống 41,26%, giúp doanh nghiệp duy trì cơ cấu tài chính lành mạnh và hạn chế rủi ro lãi suất.
4. Quy trình kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế tại công ty gồm những bước nào?
Quy trình gồm 7 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng, (2) Đàm phán ký kết hợp đồng, (3) Báo giá cho khách hàng, (4) Ghi nhận thông tin làm xác nhận đặt chỗ, (5) Theo dõi hàng hóa và làm thủ tục hải quan, (6) Chuẩn bị chứng từ hàng hóa, (7) Chăm sóc khách hàng sau bán.
5. Những hạn chế lớn nhất về cơ sở vật chất của công ty được chỉ ra trong báo cáo là gì?
Công ty chưa sở hữu bãi lưu container riêng và kho khai thác hàng lẻ LCL riêng (đang phải thuê 3 kho hàng tại Hải Phòng), đồng thời chưa trang bị đội xe đầu kéo chuyên dụng để vận chuyển hàng đường bộ từ nhà máy đến cảng/sân bay, dẫn đến việc phụ thuộc vào nhà thầu phụ và làm tăng chi phí dịch vụ.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics quốc tế của Công ty TNHH ASAP Quốc tế trong giai đoạn 2017–2019. Kết quả nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp duy trì được sự tăng trưởng ổn định về sản lượng, doanh thu và lợi nhuận trước thuế, đồng thời xác lập được thế mạnh tại thị trường Châu Á và phương thức vận tải đường biển. Hệ thống 9 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp định hướng thực tế giúp công ty khắc phục các điểm nghẽn về hạ tầng kho bãi, chi phí mua ngoài và phát triển mô hình chuỗi dịch vụ logistics trọn gói cho giai đoạn 2020–2025.