Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý sản xuất kinh doanh, giải pháp hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP) đã trở thành công cụ quan trọng giúp chuẩn hóa quy trình và tích hợp dữ liệu. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trong lĩnh vực sản xuất gặp khó khăn khi phương thức quản lý thủ công không còn đáp ứng được yêu cầu mở rộng quy mô. Xuất phát từ kỳ thực tập tại Công ty Cổ phần Phát triển Phần mềm ASIA và tham gia dự án thực tế, tác giả Vũ Thị Thủy đã lựa chọn nghiên cứu đề tài "Thực trạng và giải pháp phát triển hệ thống ERP tại công ty TNHH Kona".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là khảo sát toàn diện thực trạng quy trình sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp, nhận diện các nút thắt trong công tác quản trị và đề xuất mô hình giải pháp ERP tích hợp cơ sở dữ liệu chung. Cụ thể, các nhiệm vụ nghiên cứu được xác định bao gồm:

  1. Giới thiệu sơ lược về giải pháp ERP do Công ty Cổ phần Phát triển Phần mềm ASIA cung cấp.
  2. Khảo sát yêu cầu nghiệp vụ thực tế của Công ty TNHH KONA.
  3. Phân tích bài toán quản lý hàng tồn kho và quản lý sản xuất, từ đó đưa ra giải pháp tích hợp vào hệ thống ERP.
  4. Đánh giá giải pháp ứng dụng và tính hiệu quả của mô hình ERP đối với các đối tượng trong doanh nghiệp.
  5. Đánh giá những thuận lợi và khó khăn trong quá trình triển khai hệ thống ERP.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quy trình nghiệp vụ kinh tế và phương thức quản lý nguồn lực doanh nghiệp, trọng tâm là phân hệ quản lý kho và quản lý sản xuất gắn kết với tài chính - kế toán và nhân sự. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại Công ty TNHH KONA (trụ sở và nhà máy đặt tại Khu công nghiệp Bình Minh, huyện Thanh Oai, Hà Nội) và cơ quan thực tập là Công ty Cổ phần Phát triển Phần mềm ASIA. Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn hoạt động và dữ liệu nghiệp vụ tính đến tháng 5 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết về hệ thống ERP được tổng hợp từ các tài liệu chuyên ngành, tiêu biểu là tài liệu Concepts in ERP (Ellen Monk & Brett Wagner, 2013). Hệ thống ERP được định nghĩa là tập hợp các phần mềm nhằm quản lý, liên kết toàn bộ luồng thông tin trong mọi chức năng hoạt động của tổ chức thông qua một cơ sở dữ liệu dùng chung duy nhất. Cấu trúc ERP chuẩn bao gồm các phân hệ chức năng: Sổ cái và Kế toán tài chính, Mua hàng, Hàng tồn kho, Quản lý sản xuất, Bán hàng, Quản trị nhân sự và tính lương, Quản trị chất lượng, cùng Quản lý bảo dưỡng máy móc thiết bị. Khóa luận cũng viện dẫn các quy định của Hệ thống Kế toán Việt Nam (VAS), Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS), các phương pháp định giá tồn kho (FIFO, LIFO, bình quân gia quyền, thực tế đích danh), và khái niệm cấu trúc định mức sản phẩm BOM (Bill of Material).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp giữa lý thuyết hệ thống thông tin và khảo sát thực địa:

  • Phương pháp quan sát và khảo sát nghiệp vụ thực tế: Tiếp cận trực tiếp luồng công việc tại các bộ phận của Công ty TNHH KONA thông qua sự hướng dẫn của các chuyên gia phòng Triển khai và phòng Phát triển sản phẩm thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Phần mềm ASIA.
  • Phương pháp phân tích và mô hình hóa quy trình nghiệp vụ (Business Process Modeling): Phân rã chuỗi sự kiện, xác định người thực hiện, chức năng, tài liệu/báo cáo đầu vào - đầu ra cho từng công đoạn trong quản lý sản xuất và quản lý kho.
  • Phương pháp phân tích so sánh và đánh giá hệ thống: Đánh giá ưu điểm, hạn chế của công cụ quản lý văn phòng truyền thống (Microsoft Excel) so với yêu cầu quản trị tích hợp đa chiều.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu thứ cấp từ tài liệu giới thiệu giải pháp phần mềm của Công ty Cổ phần Phát triển Phần mềm ASIA (các sản phẩm Asia Enterprise, Asia HRM, Asia Accounting), hồ sơ doanh nghiệp KONA, và dữ liệu sơ cấp thu thập qua các mẫu biểu chứng từ hạch toán, phiếu nhập - xuất kho, lệnh sản xuất và danh mục định mức nguyên vật liệu tại nhà máy KONA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương đầu tiên giới thiệu tổng quan về đơn vị thực tập, bài toán nghiên cứu và bức tranh ứng dụng ERP tại Việt Nam. Công ty Cổ phần Phát triển Phần mềm ASIA được thành lập và hoạt động hơn 15 năm trong ngành công nghệ thông tin, sở hữu đội ngũ gần 130 nhân viên tư vấn, triển khai trên cả ba miền Bắc - Trung - Nam. Doanh nghiệp cung cấp các giải pháp phần mềm quản trị tổng thể như Asia Enterprise, Simba Accounting, Asia Accounting, cùng các phân hệ chuyên biệt về Bán hàng, Kho, Quản trị nhân sự (HRM). Văn phòng công ty vận hành trên mạng máy tính có máy chủ quản lý, Internet và phần mềm CRM để theo dõi quan hệ khách hàng.

Về mặt lý luận, chương 1 hệ thống hóa cấu trúc phân hệ chuẩn của một giải pháp ERP, phân tích rõ vai trò của cơ sở dữ liệu tập trung trong việc khắc phục sự phân mảnh thông tin giữa các phòng ban. Khi đánh giá hiện trạng tại Việt Nam, tác giả chỉ ra rằng các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và tập đoàn lớn là nhóm tiên phong ứng dụng các hệ thống quốc tế như SAP ERP (triển khai tại Petrolimex, Vinamilk, Thép Việt, P&G Việt Nam, Panasonic Việt Nam, Bảo Minh, Tân Tạo, Tân Hiệp Phát) hoặc Oracle ERP (triển khai tại Vietsovpetro, EVN, GTEL, Unilever Việt Nam, Trung Nguyên, Zamil Steel). Ngược lại, khối doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa thường gặp rào cản lớn về ngân sách đầu tư, thiếu hụt nhân sự chuyên trách và tư vấn chưa chuẩn xác dẫn đến rủi ro thất bại. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ mới chỉ dùng các phần mềm rời rạc, độc lập (chủ yếu là phần mềm kế toán), tạo ra khoảng trống lớn về nhu cầu ứng dụng các hệ thống ERP nội địa có chi phí hợp lý.

Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty TNHH KONA

Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện mô hình tổ chức và thực trạng quản lý vận hành tại Công ty TNHH KONA. Doanh nghiệp là đơn vị liên doanh giữa Việt Nam và Hàn Quốc (đại diện là ông Oh Kyu Hwan và bà Nguyễn Kim Ngọc), thành lập tháng 4 năm 2000, đặt nhà máy tại Khu công nghiệp Bình Minh, huyện Thanh Oai, Hà Nội. Hoạt động chính của KONA là sản xuất, gia công bông tấm, ruột đệm từ xơ Polyester và sản xuất hàng may mặc (chăn, ga, gối, đệm) với các nhãn hiệu KORE, 3D SPRINGG, AROMA. Nguyên vật liệu vải và xơ được nhập khẩu từ Hàn Quốc, Áo, Nhật Bản, Hoa Kỳ và được kiểm nghiệm an toàn qua Viện Dệt May Việt Nam.

Tác giả phân tích chi tiết thực trạng 4 mảng nghiệp vụ cốt lõi:

  1. Bộ máy Tài chính - Kế toán: Gồm 12 nhân sự dưới sự điều hành của Kế toán trưởng kiêm Trưởng phòng, chia thành Tổ Tài chính, Tổ Giá thành tiền lương, và Tổ Vật tư - Tài sản cố định. Toàn bộ nghiệp vụ hạch toán, theo dõi công nợ, tính giá thành, khấu hao tài sản đều thực hiện thủ công trên bảng tính Excel. Hạn chế cốt lõi là dữ liệu tài chính bị phân tán, chứng từ từ các bộ phận chuyển giao không đồng bộ, mã danh mục vật tư hàng hóa giữa các khâu không thống nhất, tiềm ẩn nguy cơ sai lệch dữ liệu và không thể trích xuất báo cáo quản trị đa chiều.
  2. Quản lý sản xuất: Điều hành bởi Trưởng phòng Kế hoạch sản xuất, Quản đốc phân xưởng và các Tổ trưởng (Tổ may 1, Tổ may 2, Tổ sản xuất đệm 1, Tổ sản xuất đệm 2). Quy trình sản xuất diễn ra qua 9 bước:
    • Bước 1: Tổng hợp yêu cầu sản xuất từ đơn hàng bán đã duyệt.
    • Bước 2: Nhập định mức tiêu hao nguyên vật liệu cho từng sản phẩm.
    • Bước 3: Cân đối nguồn lực (so sánh định mức với số lượng tồn kho).
    • Bước 4: Lập đơn hàng sản xuất cho từng tổ.
    • Bước 5: Tổ trưởng lập yêu cầu xuất nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ.
    • Bước 6: Các tổ tiến hành sản xuất theo đơn đặt hàng.
    • Bước 7: Bộ phận kiểm soát chất lượng kiểm tra sản phẩm hoàn thành.
    • Bước 8: Tích xác nhận hoàn thành cho các sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
    • Bước 9: Kế toán kho lập phiếu và thực hiện nhập kho thành phẩm. Nhược điểm của quy trình là việc xác định định mức tiêu hao và cân đối vật tư chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân, dễ dẫn đến tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt nguyên vật liệu làm gián đoạn dây chuyền.
  3. Quản trị nhân sự và tính lương: Công ty đã ứng dụng phần mềm chuyên dụng Asia HRM để quản lý hồ sơ nhân viên, quản lý kỹ năng công nhân may, theo dõi hợp đồng, bảo hiểm, chấm công bằng máy và tính lương, thuế thu nhập cá nhân. Tuy nhiên, Asia HRM vận hành độc lập, không liên kết trực tiếp với dữ liệu điều độ sản xuất và tài chính kế toán.
  4. Quản lý kho hàng: Hệ thống kho phân tách thành các kho riêng biệt (kho nguyên vật liệu, kho chăn, kho ga, kho đệm). Tác giả đã sơ đồ hóa chi tiết 5 quy trình nghiệp vụ: Quản lý vật tư (cấp mới, sửa mã); Nhập kho mua hàng; Nhập kho thành phẩm; Xuất kho sản xuất; Xuất kho bán hàng; và Xuất điều chuyển kho. Hệ thống kho bộc lộ các nhược điểm lớn: quản lý mã vật tư thủ công trên Excel dẫn đến hiện tượng trùng lặp hoặc nhầm lẫn hàng hóa khi xuất kho; việc tính giá xuất kho theo phương pháp bình quân làm chậm tiến độ kế toán; việc luân chuyển phiếu đề xuất qua nhiều cấp phê duyệt giấy tờ tốn kém thời gian và lãnh đạo không thể có được báo cáo tồn kho tức thời.

Chương 3: Giải pháp triển khai hệ thống ERP tại công ty TNHH KONA

Trên cơ sở các tồn tại đã xác định, chương 3 đề xuất giải pháp triển khai mô hình ERP tổng thể cho KONA dựa trên nền tảng phần mềm của ASIA. Tác giả trình bày lộ trình 4 giai đoạn ứng dụng công nghệ thông tin trong doanh nghiệp: (1) Đầu tư hạ tầng cơ sở mạng và máy tính; (2) Ứng dụng tin học mức sơ khai; (3) Ứng dụng tin học mức tác nghiệp dạng rời rạc; và (4) Ứng dụng tin học mức chiến lược tích hợp trực tuyến (ERP, CRM, SCM). KONA đang nằm ở giai đoạn 3 và giải pháp đề xuất giúp doanh nghiệp bước sang giai đoạn 4 thông qua một cơ sở dữ liệu tập trung thống nhất.

Nội dung giải pháp cụ thể được thiết kế chi tiết cho từng phân hệ nghiệp vụ:

  • Phân hệ Tài chính - Kế toán: Thiết kế quy trình tự động hóa dòng tiền mặt, ngân hàng (quản lý khế ước vay, tính lãi, in ủy nhiệm chi theo biểu mẫu ngân hàng); Tích hợp phân hệ bán hàng với chính sách quản lý tới 15 mức chiết khấu thương mại theo từng mặt hàng và khách hàng, đồng thời theo dõi cung đường, đơn giá vận chuyển; Tự động tạo yêu cầu mua hàng trong phân hệ mua hàng khi mức tồn kho thực tế chạm ngưỡng an toàn; Tự động hóa bù trừ và đối chiếu công nợ phải thu, phải trả liên kết hóa đơn.
  • Phân hệ Hàng tồn kho: Ứng dụng công nghệ quét mã vạch (barcode reader) kết nối trực tiếp với hệ thống phần mềm trong khâu nhập, xuất và kiểm kê kho. Thiết bị đọc mã vạch giúp loại bỏ hoàn toàn việc nhầm lẫn chủng loại vải, màu sắc, kích thước và tự động cập nhật số liệu tồn kho theo thời gian thực.
  • Phân hệ Quản lý sản xuất: Xây dựng cây định mức cấu trúc sản phẩm BOM (Bill of Material) chuẩn hóa cho từng mẫu chăn, ga, gối, đệm; tự động tính toán nhu cầu nguyên vật liệu dựa trên đơn đặt hàng bán; liên kết lệnh sản xuất trực tiếp với tồn kho thực tế để tự động sinh phiếu đề nghị xuất vật tư cho các tổ sản xuất.
  • Phân hệ Giá thành và Tài sản cố định: Tự động tập hợp chi phí nguyên vật liệu xuất dùng, chi phí nhân công từ chấm công và chi phí sản xuất chung để tính toán giá thành đơn vị sản phẩm; quản lý vòng đời tài sản cố định từ tăng, giảm, điều chuyển bộ phận đến tự động phân bổ khấu hao hàng kỳ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ sự khác biệt giữa mô hình vận hành thủ công trước đây và mô hình vận hành sau khi ứng dụng giải pháp ERP tại Công ty TNHH KONA thông qua các tiêu chí quản trị:

Tiêu chí quản lý Thực trạng trước triển khai (Excel & Phần mềm rời rạc) Giải pháp sau triển khai ERP đề xuất
Cơ sở dữ liệu Phân mảnh, rời rạc tại từng phòng ban, trùng lặp mã Dùng chung một CSDL tập trung duy nhất toàn công ty
Quản lý kho hàng Nhập liệu thủ công trên Excel, dễ nhầm lẫn hàng xuất Ứng dụng đầu đọc mã vạch, tự động kiểm soát vị trí và mã
Tính giá tồn kho Tính thủ công, phức tạp, dễ sai lệch Tự động hóa theo các phương pháp chuẩn (FIFO, bình quân)
Điều hành sản xuất Tính định mức theo kinh nghiệm; dễ thừa/thiếu NVL Lập BOM chuẩn hóa; tự động cân đối nhu cầu vật tư
Thông tin tài chính Chuyển giao chứng từ giấy chậm trễ, khó kiểm soát Số liệu liên thông tự động từ bán hàng, mua hàng, kho
Báo cáo quản trị Không cung cấp được số liệu tồn kho và chi phí tức thời Cung cấp báo cáo phân tích đa chiều theo thời gian thực

Về mặt giải pháp, tác giả đưa ra các khuyến nghị có tính khả thi cao cho doanh nghiệp dệt may:

  • Chuẩn hóa toàn bộ hệ thống danh mục mã vật tư, thành phẩm, khách hàng và nhà cung cấp trước khi đưa vào phần mềm.
  • Đưa thiết bị đọc mã vạch vào quản lý kho vật tư xơ Polyester và kho thành phẩm đệm, chăn ga nhằm giảm thiểu sai sót tác nghiệp của thủ kho.
  • Thiết lập quy trình liên kết chặt chẽ giữa phòng kinh doanh, phòng kế hoạch sản xuất và phòng kế toán trên hệ thống phần mềm dùng chung.

Đóng góp nghiên cứu của khóa luận nằm ở việc phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ thực tế của một doanh nghiệp sản xuất dệt may liên doanh có quy mô vừa tại Việt Nam. Thay vì tiếp cận lý thuyết ERP thuần túy, tác giả đã lập sơ đồ chi tiết các bước luân chuyển chứng từ và thông tin, chỉ ra điểm thắt cổ chai cụ thể trong khâu quản lý định mức và quản lý kho, đồng thời minh chứng khả năng ứng dụng các gói giải pháp ERP nội địa để giải quyết bài toán chi phí cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu của một đề tài tốt nghiệp đại học:

  • Đề tài tập trung chủ yếu vào khâu khảo sát nghiệp vụ, phân tích hiện trạng và xây dựng mô hình quy trình thiết kế trên lý thuyết; chưa phản ánh kết quả vận hành toàn diện và các chỉ số tài chính định lượng sau khi hệ thống ERP đi vào hoạt động thực tế dài hạn tại công ty KONA.
  • Giải pháp xây dựng dựa trên đặc tả chức năng của dòng sản phẩm phần mềm ASIA hiện hữu, do đó một số phân hệ chịu sự ràng buộc bởi kiến trúc và tính năng sẵn có của nhà cung cấp giải pháp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định là:

  • Tiếp tục theo dõi quá trình cài đặt, chuyển đổi dữ liệu và đào tạo người dùng trong giai đoạn triển khai thực tế (Go-live) tại nhà máy KONA.
  • Đo lường và đánh giá định lượng các chỉ số cải thiện về chi phí lưu kho, thời gian chu kỳ sản xuất và độ chính xác của báo cáo tài chính sau 6 tháng đến 1 năm vận hành chính thức.
  • Nghiên cứu mở rộng khả năng tích hợp hệ thống ERP với các cổng thương mại điện tử hoặc hệ thống phân phối đại lý bên ngoài.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Tin học kinh tế và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp khảo sát, phân tích chuỗi sự kiện và lập sơ đồ luồng dữ liệu cho một doanh nghiệp sản xuất cụ thể.
  • Các chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) và chuyên viên triển khai ERP: Cung cấp biểu mẫu quy trình chi tiết (gồm 9 bước sản xuất, 5 quy trình nhập/xuất kho) trong ngành sản xuất dệt may và may mặc công nghiệp.
  • Nhà quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo kinh nghiệm đánh giá hiện trạng phân mảnh thông tin khi sử dụng Excel và các bước chuẩn bị dữ liệu, chuẩn hóa quy trình trước khi quyết định đầu tư hệ thống ERP.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình quản lý sản xuất tại Công ty TNHH KONA trước khi đề xuất ERP gồm những bước cụ thể nào?
Quy trình gồm 9 bước tuần tự: (1) Phòng Kế hoạch sản xuất tổng hợp yêu cầu từ đơn hàng bán đã duyệt; (2) Nhập định mức tiêu hao nguyên vật liệu theo từng sản phẩm; (3) Cân đối nguồn lực dựa trên báo cáo nhu cầu vật tư và báo cáo tồn kho; (4) Lập đơn hàng sản xuất cho từng tổ may hoặc tổ bông đệm; (5) Tổ trưởng lập yêu cầu xuất nguyên vật liệu; (6) Các tổ tiến hành sản xuất; (7) Bộ phận kiểm soát chất lượng kiểm tra sản phẩm; (8) Tích xác nhận hoàn thành cho các sản phẩm đạt tiêu chuẩn; (9) Kế toán kho lập phiếu và thực hiện nhập kho thành phẩm.

2. Điểm hạn chế cốt lõi trong phương thức tính định mức tiêu hao nguyên vật liệu tại Công ty KONA là gì?
Việc thiết lập định mức tiêu hao nguyên vật liệu và lập đơn hàng cho từng tổ sản xuất được tiến hành thủ công bằng cách so sánh báo cáo nhu cầu với báo cáo tồn kho trên Excel. Thao tác này dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm chủ quan của người lao động mà chưa có định mức chuẩn hóa, dẫn đến tình trạng thường xuyên dư thừa hoặc thiếu hụt nguyên vật liệu, gây lãng phí và gián đoạn kế hoạch sản xuất.

3. Cơ cấu bộ máy kế toán tại Công ty KONA được tổ chức như thế nào?
Phòng Tài chính - Kế toán gồm 12 nhân sự, hoạt động dưới sự giám sát trực tiếp của Kế toán trưởng kiêm Trưởng phòng. Bộ máy chia thành 3 nhóm nghiệp vụ chính: Tổ Tài chính (gồm Phó phòng phụ trách tài chính, kế toán vốn bằng tiền, kế toán công nợ và XDCB, kế toán bán hàng); Tổ Giá thành tiền lương (gồm kế toán chi phí sản xuất - giá thành, kế toán tiền lương); và Tổ Vật tư - TSCĐ (gồm kế toán vật tư - dụng cụ lao động, kế toán nguồn vốn - TSCĐ), cùng với một Phó phòng phụ trách kế toán, kế toán tổng hợp và thủ quỹ.

4. Phân hệ quản lý bán hàng trong giải pháp ERP đề xuất hỗ trợ chính sách chiết khấu như thế nào?
Hệ thống cho phép theo dõi và tính toán chiết khấu linh hoạt theo nhiều phương án khác nhau, hỗ trợ người dùng khai báo tối đa lên tới 15 mức chiết khấu khác nhau trên cùng một mặt hàng, đồng thời theo dõi chi tiết hàng khuyến mại và hàng trả chiết khấu cho từng đối tượng khách hàng.

5. Tại sao các doanh nghiệp vừa và nhỏ như KONA gặp khó khăn khi tiếp cận các giải pháp ERP quốc tế như SAP hay Oracle?
Các giải pháp quốc tế như SAP ERP hay Oracle ERP đòi hỏi kinh phí đầu tư bản quyền và dịch vụ tư vấn rất lớn, quy trình triển khai kéo dài từ nhiều tháng đến hàng năm, cùng yêu cầu cao về nguồn nhân lực công nghệ thông tin chuyên trách. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa thường thiếu hụt cả về ngân sách lẫn năng lực tiếp nhận các quy trình chuẩn quốc tế phức tạp, do đó giải pháp phần mềm nội địa có khả năng tùy chỉnh linh hoạt là lựa chọn phù hợp hơn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thủy đã phản ánh chân thực thực trạng quản lý phân mảnh thông qua công cụ bảng tính thủ công tại Công ty TNHH KONA, một doanh nghiệp sản xuất dệt may liên doanh quy mô vừa. Bằng việc phân tích chi tiết chuỗi quy trình từ kế toán, kho bãi đến điều hành sản xuất, tác giả đã đề xuất một mô hình triển khai ERP tích hợp dựa trên giải pháp của Công ty Cổ phần Phát triển Phần mềm ASIA, sử dụng chung một cơ sở dữ liệu duy nhất và ứng dụng công nghệ quét mã vạch. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho công tác phân tích nghiệp vụ và xây dựng lộ trình số hóa quy trình quản trị tại các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.