Tổng quan nghiên cứu

Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình được thành lập theo Quyết định số 2888/QĐ-UBND ngày 18/12/2001 của UBND tỉnh Ninh Bình, với tổng diện tích 2.736 ha trải rộng trên địa phận 7 xã. Năm 2019, Vân Long chính thức được công nhận là vùng đất ngập nước Ramsar thứ 9 của Việt Nam và thứ 2.360 của thế giới — một danh hiệu khẳng định tầm vóc bảo tồn quốc tế của khu vực này.

Bất chấp tiềm năng nổi bật, hoạt động du lịch sinh thái tại đây đang đối mặt với hai thách thức song song: áp lực khai thác tài nguyên từ cộng đồng dân cư (cháy rừng, săn bắn trái phép, chăn thả gia súc không kiểm soát) và sự phát triển du lịch thiếu quy hoạch dẫn đến nguy cơ suy giảm hệ sinh thái. Trong khi đó, lượng khách đến Vân Long năm 2019 đạt hơn 60.000 lượt, tăng gần 18.747 người so với năm 2017, nhưng doanh thu du lịch mới chỉ đạt khoảng 2,8 tỷ đồng — con số còn khiêm tốn so với tiềm lực sẵn có.

Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu đề xuất giải pháp phát triển du lịch sinh thái tại Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long" của tác giả Dương Duy Nghĩa (Đại học Lâm nghiệp, 2020, dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Duy Bách) được thực hiện từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2020, tập trung vào ba mục tiêu cụ thể: đánh giá các nhân tố ảnh hưởng tới DLST, đánh giá tiềm năng phát triển, và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững gắn với bảo tồn tài nguyên. Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ KBTTN ĐNN Vân Long, đặc biệt tập trung vào 3 xã trọng điểm là Gia Hưng, Gia Hòa và Gia Vân — nơi hội tụ phần lớn tiềm năng và hoạt động du lịch hiện hữu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận về du lịch sinh thái bền vững (DLST)quản lý khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN), với 5 khái niệm chủ chốt định hướng toàn bộ phân tích:

Thứ nhất, khái niệm DLST theo Buckley được vận dụng xuyên suốt: "Chỉ có du lịch dựa vào tự nhiên, được quản lý bền vững, hỗ trợ bảo tồn, và có giáo dục môi trường mới được mô tả là DLST." Định nghĩa này nhấn mạnh bốn trụ cột: tự nhiên, bền vững, bảo tồn và giáo dục — tất cả đều được soi chiếu vào thực trạng Vân Long.

Thứ hai, mô hình quan hệ ba chiều giữa du lịch và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của Budowski (1976) — bao gồm quan hệ độc lập, quan hệ hỗ trợ và quan hệ mâu thuẫn — được dùng để phân tích trạng thái hiện tại của DLST tại Vân Long. Thực tế cho thấy khu vực đang dịch chuyển giữa giai đoạn "hỗ trợ" và "mâu thuẫn" do thiếu kiểm soát sức chứa.

Thứ ba, lý thuyết về sức chứa du lịch (Carrying Capacity) với công thức ERCC (Effective Real Carrying Capacity) được áp dụng để xác định ngưỡng an toàn cho từng tuyến điểm tham quan, đảm bảo không vượt quá sức chịu tải sinh thái, vật lý, tâm lý và xã hội.

Thứ tư, khung phân tích SWOT được sử dụng để đánh giá toàn diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của DLST Vân Long, làm cơ sở xây dựng giải pháp phù hợp với bối cảnh địa phương.

Thứ năm, mô hình du lịch dựa vào cộng đồng (Community-Based Tourism) được áp dụng để đánh giá mức độ tham gia của cộng đồng địa phương — từ chèo thuyền, đón khách Homestay đến tổ chức các hoạt động văn hóa dân gian.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp (mixed-method), kết hợp dữ liệu định tính và định lượng theo ba nhóm phương pháp chính:

Chọn mẫu: 3 xã được lựa chọn có chủ đích (purposive sampling) gồm Gia Hưng, Gia Hòa và Gia Vân — đại diện cho các nhóm sinh kế, quy mô diện tích và mức độ tham gia du lịch khác nhau trong KBTTN. Đây là lựa chọn phù hợp nhằm đảm bảo tính đại diện đa chiều cho toàn khu bảo tồn.

Thu thập số liệu sơ cấp: Tổng cộng 160 phiếu điều tra được phát ra, bao gồm 100 phiếu dành cho du khách (cả quốc tế lẫn nội địa), 50 phiếu dành cho hộ gia đình cộng đồng, và 10 phiếu dành cho cơ quan, doanh nghiệp liên quan đến du lịch. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng để lượng hóa mức độ hài lòng và nhận thức của từng nhóm đối tượng. Phỏng vấn sâu bổ sung được thực hiện với cán bộ KBTTN, UBND cấp xã, huyện và chuyên gia ngành bảo tồn.

Thu thập số liệu thứ cấp: Kế thừa báo cáo thống kê từ Phòng thống kê huyện Gia Viễn, Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Ninh Bình, Ban quản lý rừng đặc dụng Hoa Lư – Vân Long giai đoạn 2015–2019.

Phân tích số liệu: Thống kê mô tả để đánh giá thực trạng; so sánh theo chuỗi thời gian (2015–2019) để nhận diện xu hướng; tính toán sức chứa ERCC cho các tuyến điểm; và phân tích SWOT tổng hợp để xây dựng giải pháp. Khảo sát thực địa theo tuyến được thực hiện với hỗ trợ máy ảnh, GPS và phiếu đánh giá tài nguyên nhanh.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 — Lượng khách tăng trưởng mạnh nhưng chất lượng dịch vụ chưa theo kịp. Lượng khách đến Vân Long năm 2019 tăng 18.747 người so với năm 2017, tương đương mức tăng khoảng 44%. Khách quốc tế chiếm tỷ trọng áp đảo (đặc biệt đến từ Pháp, Hàn Quốc, Nhật Bản), trong khi khách nội địa năm 2017 chỉ đạt 6.680 lượt. Tuy nhiên, thời gian lưu trú trung bình vẫn rất ngắn do thiếu đa dạng sản phẩm du lịch và kết nối tuyến. Biểu đồ đường biểu diễn lượng khách giai đoạn 2017–2019 cho thấy xu hướng tăng đều, tuy nhiên mức tăng chủ yếu đến từ khách quốc tế.

Phát hiện 2 — Doanh thu du lịch cải thiện rõ rệt sau năm 2017, nhưng đóng góp ngân sách còn thấp. Doanh thu du lịch Vân Long năm 2015 chỉ đạt 1.722 triệu đồng, đến năm 2018–2019 đã tăng lên khoảng 2.300–2.800 triệu đồng. Nộp ngân sách tăng từ 567 triệu (2015) lên 1.531 triệu đồng (2018). Biểu đồ cột so sánh doanh thu và nộp ngân sách theo từng năm phản ánh rõ cả sự tăng trưởng lẫn mức chênh lệch còn lớn giữa tiềm năng và hiệu quả thực tế.

Phát hiện 3 — Du lịch cộng đồng tạo việc làm cho hơn 700 lao động nhưng phân bổ không đều. Riêng xã Gia Vân đón trung bình 55.000 lượt khách mỗi năm, giải quyết việc làm thường xuyên cho hơn 700 lao động. Thu nhập bình quân lao động tại nhà hàng, khách sạn đạt khoảng 3 triệu đồng/tháng, trong khi nhóm tham gia dịch vụ phụ trợ (chèo thuyền, xe trâu, bán hàng lưu niệm) thu khoảng 1–1,5 triệu đồng/tháng. Sự phân bổ lợi ích tập trung tại Gia Vân là bất bình đẳng đáng chú ý, khi 6 xã còn lại trong KBT chưa được hưởng lợi tương xứng.

Phát hiện 4 — Tài nguyên đa dạng sinh học đặc biệt phong phú nhưng đang bị đe dọa. Khu hệ thực vật trên cạn ghi nhận 687 loài thuộc 451 chi, 144 họ; 266 loài được sử dụng làm thuốc. Đặc biệt, Voọc quần đùi trắng (Trachypithecus delacouri) — một trong 25 loài linh trưởng bị đe dọa tuyệt chủng toàn cầu — sinh sống tại đây với số lượng lớn nhất Việt Nam, được Trung tâm Sách kỷ lục Việt Nam xác nhận năm 2010. Tuy nhiên các mối đe dọa từ cháy rừng, săn bắt trái phép và ô nhiễm từ khu công nghiệp vẫn hiện diện thường trực.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy Vân Long đang ở giai đoạn chuyển tiếp: từ "quan hệ độc lập" sang "quan hệ hỗ trợ" giữa du lịch và bảo tồn. Sự gia tăng khách quốc tế phản ánh sức hút từ hai hệ sinh thái độc đáo — núi đá vôi Karst và đầm nước ngọt nội địa lớn nhất đồng bằng Bắc bộ — một tổ hợp hiếm thấy tại Đông Nam Á.

Tuy nhiên, mô hình Homestay hiện chỉ có hơn 20 hộ đủ tiêu chuẩn tại Gia Vân, trong khi nhu cầu thực tế cao hơn nhiều. Điều này phản ánh bài toán điển hình mà Cochrane (1996) đã chỉ ra: "Thật cực kỳ khó khăn để đồng thời đạt được cả hai mục đích của DLST — bảo tồn và cải thiện phúc lợi địa phương." Sự chênh lệch thu nhập giữa các nhóm lao động và giữa các xã trong KBT nếu không được điều chỉnh kịp thời có thể tạo ra rủi ro "rò rỉ kinh tế" — lợi ích tập trung vào một nhóm nhỏ, không tạo được hiệu ứng nhân bội trong cộng đồng rộng hơn.


Đề xuất và khuyến nghị

Giải pháp 1 — Xây dựng và triển khai hệ thống kiểm soát sức chứa cho toàn bộ tuyến điểm. Ban quản lý KBT cần tính toán và công bố ERCC (sức chứa thực tế hiệu quả) cho từng tuyến du lịch, áp dụng hệ số hiệu chỉnh theo mùa mưa (tháng 4–10 chiếm 88–90% lượng mưa năm) và điều kiện sinh thái đặc thù. Mục tiêu: kiểm soát lượng khách không vượt ngưỡng cho phép nhằm tránh tái lặp tình trạng "quá yêu" hủy hoại tài nguyên, hoàn thiện hệ thống trong vòng 12 tháng.

Giải pháp 2 — Mở rộng mô hình Homestay ra ít nhất 50 hộ đủ tiêu chuẩn trước năm 2022. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Ninh Bình phối hợp với chính quyền 7 xã hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ dân cải tạo phòng ở đạt tiêu chuẩn đón khách quốc tế. Kết hợp tổ chức 5–6 lớp tập huấn/năm (thay vì 3–5 lớp hiện tại) về kỹ năng phục vụ du khách và ngoại ngữ cơ bản. Target: tăng thu nhập bình quân hộ Homestay từ 2,5–3 triệu/tháng lên 5–6 triệu/tháng.

Giải pháp 3 — Đa dạng hóa sản phẩm du lịch, mở thêm ít nhất 3 tuyến du lịch mới gắn với tài nguyên bản địa. KBTTN và các công ty lữ hành phối hợp thiết kế tuyến quan sát Voọc quần đùi trắng, tuyến khám phá hang động Hoa Lư – Thúi Thó, và tuyến trải nghiệm nông nghiệp truyền thống (gầu sòng, đánh giậm, xay lúa). Mỗi tuyến cần bản đồ định vị GPS, biển thuyết minh song ngữ Việt–Anh, và hướng dẫn viên bản địa được cấp chứng chỉ, triển khai trong 18 tháng.

Giải pháp 4 — Tăng cường truyền thông và xúc tiến du lịch trên nền tảng số. UBND huyện Gia Viễn và Trạm du lịch Vân Long xây dựng website và kênh mạng xã hội chuyên biệt cho Vân Long (hiện chưa có), nhắm đến thị trường Pháp, Hàn Quốc, Nhật Bản — nhóm khách chi trả cao đang chiếm tỷ trọng lớn. Kết hợp với chiến dịch truyền thông bảo tồn Voọc quần đùi trắng để vừa thu hút khách vừa nâng cao nhận thức toàn cầu. Mục tiêu tăng lượng đặt tour trực tuyến lên 30% trong 24 tháng.

Giải pháp 5 — Hoàn thiện cơ sở hạ tầng và xử lý môi trường tại khu du lịch. Ưu tiên đầu tư hệ thống nhà vệ sinh công cộng trên các tuyến tham quan, nâng cấp một số đoạn đường liên thôn còn khó đi, và lắp đặt thùng rác sinh thái phân loại tại bến thuyền 3 xã Gia Hưng, Gia Hòa, Gia Vân. Chính quyền cấp huyện cần đặt mục tiêu giảm 50% tình trạng xả rác trên lòng hồ và tuyến du lịch trong vòng 2 năm.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà quản lý và hoạch định chính sách tại các Sở Văn hóa Thể thao Du lịch, Ban quản lý rừng đặc dụng, UBND huyện/xã trong vùng đất ngập nước sẽ tìm thấy bộ công cụ thực tiễn: từ phân tích SWOT, tính sức chứa ERCC đến khung đánh giá tác động kinh tế-xã hội. Luận văn cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp để xây dựng quy hoạch chi tiết và ban hành chính sách quản lý du lịch phù hợp thực địa Ninh Bình.

Doanh nghiệp du lịch và lữ hành khai thác tour sinh thái tại miền Bắc Việt Nam có thể khai thác danh mục tài nguyên đã được kiểm kê (687 loài thực vật, hệ hang động, cảnh quan Karst-ĐNN), dữ liệu thị trường khách (Pháp, Hàn, Nhật), và thiết kế sản phẩm tour dựa trên 3 tuyến tiềm năng được đề xuất, giúp rút ngắn giai đoạn nghiên cứu thị trường và giảm chi phí khảo sát ban đầu.

Cộng đồng dân cư và hộ gia đình thuộc 7 xã trong KBTTN, đặc biệt những hộ muốn tham gia mô hình Homestay hoặc cung cấp dịch vụ phụ trợ, sẽ nắm được điều kiện tham gia, mức thu nhập kỳ vọng và lộ trình hỗ trợ từ chính quyền. Kết quả khảo sát 50 hộ gia đình trong luận văn phản ánh trực tiếp nhu cầu vốn, đào tạo và hạ tầng mà nhóm này cần được đáp ứng.

Nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Lâm nghiệp, Du lịch và Phát triển nông thôn có thể sử dụng luận văn như một nghiên cứu điển hình (case study) về vùng Ramsar, với đầy đủ phương pháp luận từ Likert scale, phỏng vấn sâu đến tính sức chứa — một tổ hợp phương pháp mẫu mực cho các đề tài tương tự tại khu bảo tồn đất ngập nước.


Câu hỏi thường gặp

1. Vân Long khác gì so với các khu du lịch sinh thái khác ở Ninh Bình? Vân Long là nơi duy nhất tại đồng bằng Bắc bộ tồn tại đồng thời hai hệ sinh thái đặc trưng: núi đá vôi Karst và đầm nước ngọt nội địa lớn nhất vùng. Đây cũng là nơi có quần thể Voọc quần đùi trắng (Trachypithecus delacouri) lớn nhất Việt Nam — loài nằm trong top 25 linh trưởng bị đe dọa tuyệt chủng toàn cầu. Không một khu du lịch nào ở Ninh Bình hội tụ đủ hai giá trị bảo tồn quốc tế này.

2. Du lịch sinh thái Homestay tại Vân Long hoạt động như thế nào? Du khách ở lại nhà người dân địa phương trong các ngôi nhà cổ truyền thống Bắc bộ, tham gia "ba cùng": cùng ăn, cùng ở, cùng lao động sản xuất. Trải nghiệm bao gồm đi xe trâu qua 5 thôn của xã Gia Vân, thăm đình chùa, đánh giậm, xay lúa và dùng bữa bằng sản phẩm địa phương. Hiện có hơn 20 hộ đủ điều kiện đón khách, phục vụ đặc biệt hiệu quả với khách Pháp, Hàn Quốc và Nhật Bản.

3. Doanh thu từ du lịch có thực sự cải thiện đời sống người dân không? Có, nhưng chưa đồng đều. Tại xã Gia Vân, du lịch giải quyết việc làm thường xuyên cho hơn 700 lao động, thu nhập bình quân đạt 2,5–3 triệu đồng/tháng — cao hơn làm nông nghiệp thuần túy. Đặc biệt nhiều hộ trước đây săn bắn hoặc khai thác lâm sản đã chuyển sang làm dịch vụ chèo thuyền, bán hàng thủ công. Tuy nhiên, 6 xã còn lại trong KBT chưa được hưởng lợi tương xứng do du lịch vẫn tập trung tại Gia Vân.

4. Những mối đe dọa lớn nhất đối với hệ sinh thái Vân Long hiện nay là gì? Có hai nhóm đe dọa chính. Từ bên trong: cháy rừng, săn bắt động vật hoang dã, chăn thả gia súc không kiểm soát và lấn chiếm đất rừng. Từ bên ngoài: phát thải không kiểm soát từ khu công nghiệp tại xã Gia Tân và áp lực đô thị hóa. Luận văn xác định rằng phát triển DLST đúng hướng — khi người dân có thu nhập từ bảo tồn — là chìa khóa để giảm thiểu các mối đe dọa nội tại này.

5. Làm thế nào để tính sức chứa du lịch cho một điểm tham quan? Công thức ERCC = PCC × (1 − Cf1/100) × (1 − Cf2/100) × ... tính sức chứa thực tế dựa trên sức chứa tiềm năng (PCC) sau khi trừ đi các hệ số hiệu chỉnh (Cf) về sinh thái, vật lý, tâm lý và xã hội. Ví dụ, tuyến quan sát Voọc cần điều chỉnh hệ số sinh học cao hơn vào mùa sinh sản. Việc kiểm soát đúng ERCC tránh tình trạng "quá tải" — nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm chất lượng tài nguyên tại nhiều khu du lịch trên cả nước.


Kết luận

Luận văn của tác giả Dương Duy Nghĩa cung cấp một bức tranh toàn cảnh, có căn cứ khoa học về tiềm năng và thực trạng DLST tại KBTTN ĐNN Vân Long, với 5 đóng góp chính:

  • Xác lập cơ sở thực tiễn: Kiểm kê và đánh giá hệ thống tài nguyên du lịch tự nhiên (687 loài thực vật, 3 hệ sinh thái chính) và nhân văn của khu vực.
  • Phân tích định lượng: Dữ liệu khảo sát 160 phiếu và chuỗi số liệu doanh thu 2015–2019 cung cấp bằng chứng khách quan cho lập luận chính sách.
  • Tính sức chứa: Áp dụng mô hình ERCC cho các tuyến điểm — công cụ quản lý du lịch còn thiếu trong thực tế tại nhiều KBTTN Việt Nam.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp có địa chỉ rõ ràng về chủ thể, timeline và chỉ số đo lường, từ kiểm soát sức chứa đến xúc tiến du lịch số.
  • Khuyến nghị chính sách: Bổ sung cơ sở để Ninh Bình hoàn thiện quy hoạch chi tiết Khu du lịch sinh thái Vân Long, hướng tới mục tiêu đạt chuẩn Ramsar quốc tế về du lịch bền vững.

Bước tiếp theo: Trong 12–24 tháng tới, ưu tiên triển khai ngay hệ thống kiểm soát sức chứa, mở rộng Homestay và số hóa truyền thông du lịch. Các nhà quản lý, doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng địa phương muốn tham khảo chi tiết phương pháp và số liệu gốc có thể tiếp cận luận văn đầy đủ qua hệ thống thư viện Đại học Lâm nghiệp hoặc liên hệ trực tiếp với tác giả để cùng xây dựng lộ trình phát triển DLST bền vững cho Vân Long.