Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance) tại Việt Nam chính thức khởi sắc từ năm 2005, mở ra kênh phân phối dịch vụ tài chính toàn diện dựa trên mạng lưới của gần 60 ngân hàng với hơn 10.000 chi nhánh trên toàn quốc. Tuy nhiên, tính đến năm 2010, doanh thu phí bảo hiểm khai thác qua kênh này mới chỉ chiếm 1,058% tổng phí bảo hiểm nhân thọ toàn ngành, một tỷ lệ rất nhỏ khi đặt cạnh những thị trường phát triển như Pháp (chiếm 64% tổng doanh thu phí nhân thọ năm 2006) hay Trung Quốc (chiếm 27% năm 2010). Thực trạng này đặt ra vấn đề nghiên cứu cấp thiết về việc nhận diện các điểm nghẽn kìm hãm sự phát triển của mô hình Bancassurance tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung làm sáng tỏ hệ thống lý luận về bảo hiểm liên kết ngân hàng, phân tích toàn diện thực trạng vận hành và cấu trúc doanh thu của kênh Bancassurance giai đoạn 2008 - 2010. Từ đó, nghiên cứu đối chiếu với bài học kinh nghiệm quốc tế nhằm đề xuất hệ thống giải pháp định hướng vĩ mô và vi mô, giúp các định chế tài chính khai thác hiệu quả nguồn khách hàng tiềm năng.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phân khúc bảo hiểm nhân thọ liên kết ngân hàng trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam trong mốc thời gian từ năm 2008 đến năm 2010, có mở rộng so sánh dữ liệu kinh tế năm 2011. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho quá trình tối ưu hóa danh mục sản phẩm, hỗ trợ mục tiêu thúc đẩy doanh thu phí mới từ mức 39,65 tỷ đồng năm 2010 tăng trưởng bền vững, góp phần nâng tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm nhân thọ từ dưới 5% dân số lên mức cao hơn trong tương lai.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết phân phối tài chính tích hợp theo các báo cáo chuyên đề của Swiss Re (Sigma No. 5/2007). Khung lý thuyết này định nghĩa Bancassurance là chiến lược thâm nhập lẫn nhau giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm nhằm đề nghị khách hàng ngân hàng mua các gói sản phẩm bảo vệ tài chính. Bên cạnh đó, luận văn sử dụng mô hình tháp nhu cầu Abraham Maslow để giải thích tâm lý tiêu dùng của người dân: nhu cầu bảo hiểm chỉ phát sinh mạnh mẽ khi thu nhập bình quân vượt qua mức đáp ứng các nhu cầu sinh lý tối thiểu. Ngoài ra, mô hình phân tích ma trận SWOT được áp dụng để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hệ thống tài chính nội địa.

Về mặt khái niệm, nghiên cứu làm rõ 4 thuật ngữ nền tảng: Bancassurance (bảo hiểm liên kết ngân hàng), Assurfinance (công ty bảo hiểm bán sản phẩm ngân hàng), All Finance (tài chính tích hợp toàn diện) và Credit Life (bảo hiểm tử kỳ gắn với khoản vay tín dụng). Nghiên cứu cũng phân loại 4 mô hình vận hành tiêu chuẩn trên thế giới gồm: thỏa thuận phân phối, liên minh chiến lược, liên doanh liên kết và tập đoàn dịch vụ tài chính. Tại Việt Nam, rào cản vốn pháp định tối thiểu 3.000 tỷ đồng đối với ngân hàng thương mại và 600 tỷ đồng đối với doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ là nhân tố định hình cấu trúc liên kết giữa hai ngành.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp phân tích thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh chuỗi dữ liệu định lượng thứ cấp trong giai đoạn 3 năm liên tiếp (2008 - 2010). Nguồn dữ liệu được thu thập từ báo cáo hoạt động của 12 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ, số liệu thống kê của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và cuộc khảo sát chuyên gia cao cấp do tổ chức Milliman thực hiện vào tháng 9 năm 2011.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ 12 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và gần 20 ngân hàng thương mại đã ký kết hợp tác Bancassurance tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu sử dụng dữ liệu chọn mẫu định ngạch từ 85 chuyên gia điều hành cấp cao trong ngành tài chính để đánh giá triển vọng thị trường. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê kết hợp phân tích SWOT là nhằm lượng hóa chính xác tốc độ tăng trưởng doanh thu, số lượng hợp đồng và thị phần, đồng thời mổ xẻ sâu sắc các rào cản về thể chế pháp luật và hành vi tiêu dùng. Toàn bộ timeline nghiên cứu và tổng hợp số liệu thực chứng được hoàn thành trong năm 2011.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô doanh thu phí khai thác mới qua kênh Bancassurance ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng tỷ trọng đóng góp vẫn ở mức rất thấp. Năm 2008, doanh thu phí mới đạt 11,2 tỷ đồng, chiếm 0,546% tổng doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ. Đến năm 2009, con số này tăng lên 22,1 tỷ đồng và chạm mốc 39,65 tỷ đồng vào năm 2010, tương ứng mức tăng trưởng 252,2% so với năm 2008. Dù vậy, thị phần Bancassurance trong tổng phí bảo hiểm nhân thọ năm 2010 mới đạt 1,058%.

Thứ hai, số lượng hợp đồng khai thác mới tăng trưởng vượt bậc 123,12% sau 2 năm, từ 27.153 hợp đồng năm 2008 lên 31.551 hợp đồng năm 2009 và đạt 60.584 hợp đồng vào năm 2010. Tổng mức trách nhiệm (số tiền bảo hiểm) tăng từ 1.855,9 tỷ đồng năm 2008 lên 4.948,0 tỷ đồng năm 2010, tương đương mức tăng 166,6%. Tuy nhiên, số tiền bảo hiểm bình quân trên mỗi hợp đồng có xu hướng nhỏ lại do số lượng hợp đồng giá trị thấp chiếm ưu thế.

Thứ ba, thị phần doanh thu giữa các công ty bảo hiểm có sự phân hóa rõ nét. Năm 2010, Prudential vươn lên chiếm vị trí dẫn đầu tuyệt đối với 51% thị phần doanh thu phí Bancassurance, theo sau là Manulife chiếm 24%, Prévoir chiếm 10%, Bảo Việt chiếm 5%, VCLI chiếm 5%, AIA chiếm 4% và Ace Life chiếm 1%.

Thứ tư, về cơ cấu sản phẩm năm 2010, các gói bảo hiểm độc lập bán tại quầy (sinh kỳ, tử kỳ, bệnh hiểm nghèo) chiếm tỷ trọng cao nhất với 45% tổng phí thu được. Sản phẩm bảo hiểm tử kỳ gắn với khoản vay (Credit Life) đứng thứ hai với 36%, kênh Telemarketing đóng góp 18%, trong khi bảo hiểm gắn với sản phẩm huy động chỉ chiếm 1%.

Thảo luận kết quả

Sự phát triển khiêm tốn của Bancassurance bắt nguồn từ các rào cản kinh tế vĩ mô và tâm lý thị trường. Lạm phát năm 2010 ở mức 11,75% và 4 tháng đầu năm 2011 lên tới 13,95% đã khiến dòng tiền ưu tiên các kênh tích lũy ngắn hạn. Theo khảo sát của Bộ Tài chính, lý do người dân ít tham gia bảo hiểm nhân thọ chủ yếu do thiếu tin tưởng hoặc thiếu thời gian (47,89%), năng lực tài chính hạn chế (20,77%) và chưa hiểu rõ sản phẩm (19,47%). Khảo sát của Milliman chỉ ra hơn 85% chuyên gia nhận định Bancassurance Việt Nam cần trên 6 năm để đạt mốc 25% tổng doanh thu phí nhân thọ.

Khi đối chiếu quốc tế, Pháp thành công nhờ chính sách miễn thuế đối với tiền lãi hợp đồng bảo hiểm và cho phép ngân hàng sở hữu công ty bảo hiểm con từ năm 1984, giúp Bancassurance chiếm 64% thị phần phí nhân thọ. Tại Trung Quốc, việc áp thuế 20% trên lãi tiền gửi tiết kiệm năm 2007 đã tạo đòn bẩy thúc đẩy thị phần Bancassurance đạt 27% vào năm 2010.

Dữ liệu nghiên cứu trên có thể được trình bày một cách trực quan qua biểu đồ cột thể hiện diễn biến tăng trưởng doanh thu từ 11,2 tỷ đồng lên 39,65 tỷ đồng và biểu đồ tròn phân lớp cơ cấu thị phần 7 doanh nghiệp bảo hiểm năm 2010. Qua bảng số liệu so sánh, người đọc dễ dàng nhận thấy sự thống lĩnh của Prudential và sự dịch chuyển từ phân phối đa kênh sang gắn kết chặt chẽ với tín dụng ngân hàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý và chính sách ưu đãi tài chính. Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước cần ban hành thông tư liên tịch hướng dẫn chi tiết quy trình bán bảo hiểm qua ngân hàng, công nhận Bancassurance là kênh phân phối chuyên biệt thay vì đại lý tổ chức thông thường. Cơ quan quản lý cần sửa đổi Thông tư 155/2007/TT-BTC nhằm linh hoạt hóa quy định đào tạo tập trung 40 giờ cấp chứng chỉ đại lý cho nhân viên ngân hàng, đồng thời xem xét chính sách ưu đãi thuế thu nhập cá nhân đối với phí bảo hiểm nhằm hướng tới mục tiêu nâng thị phần Bancassurance lên mức 10% trong giai đoạn 2012 - 2016.

Thứ hai, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và tích hợp dữ liệu. Các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp bảo hiểm cần đầu tư hạ tầng kết nối dữ liệu tự động, áp dụng quy trình trích thu phí tự động từ tài khoản thanh toán và cấp đơn bảo hiểm trực tuyến tại quầy. Giải pháp này hướng đến mục tiêu cắt giảm 50% thời gian xử lý hồ sơ thẩm định và bồi thường, hoàn thành việc đồng bộ phần mềm quản lý chung trong giai đoạn 2012 - 2014.

Thứ ba, thiết lập cơ chế đãi ngộ và nâng cao chất lượng nhân sự. Ban điều hành các ngân hàng cần đưa chỉ tiêu doanh số Bancassurance vào hệ thống đánh giá KPI chính thức của chi nhánh, trích thưởng trực tiếp 30% đến 50% hoa hồng bảo hiểm cho giao dịch viên và nhân viên tín dụng. Song song đó, doanh nghiệp bảo hiểm cần phối hợp đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu định kỳ 24 giờ mỗi quý cho nhân viên ngân hàng trong suốt lộ trình 2012 - 2015.

Thứ tư, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và chuẩn hóa quy trình. Doanh nghiệp bảo hiểm cần chủ động thiết kế các dòng sản phẩm liên kết chung, bảo hiểm chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm hưu trí có biểu phí cạnh tranh, thủ tục giản tiện, hướng tới mục tiêu mở rộng quy mô khai thác vượt mốc 100.000 hợp đồng mới mỗi năm từ sau năm 2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là ban lãnh đạo và chuyên viên phụ trách kênh Bancassurance tại các ngân hàng thương mại. Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn để đánh giá hiệu quả kinh doanh, lựa chọn mô hình phân phối phù hợp giữa quầy tư vấn trực tiếp và bán chéo qua sản phẩm tín dụng, nhằm gia tăng nguồn thu dịch vụ phi lãi cho hơn 10.000 phòng giao dịch trên toàn quốc.

Nhóm thứ hai là giám đốc chiến lược và khối phát triển kinh doanh tại các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ. Luận văn giúp các nhà quản lý nắm bắt thị phần của từng đối thủ cạnh tranh giai đoạn 2008 - 2010, từ đó xây dựng chính sách hoa hồng, thiết kế sản phẩm Credit Life tối ưu và kiểm soát biên độ bồi thường vốn từng dao động từ 17,66 tỷ đồng lên 56,08 tỷ đồng.

Nhóm thứ ba là các chuyên viên hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm cùng Ngân hàng Nhà nước. Công trình là tài liệu tham khảo thực tiễn giúp đánh giá tác động của quy định thời lượng đào tạo 40 giờ tại Thông tư 155/2007/TT-BTC và Quyết định 17/QĐ-NCĐT, phục vụ công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật liên ngành.

Nhóm thứ tư là giảng viên, học viên cao học và sinh viên các ngành Kinh tế tài chính, Ngân hàng và Bảo hiểm. Đây là nguồn tài liệu học thuật giá trị giúp nghiên cứu sâu về thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn đầu hội nhập WTO, hỗ trợ phương pháp luận phân tích ma trận SWOT và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê ngành.

Câu hỏi thường gặp

Bancassurance mang lại lợi ích nổi bật nào cho khách hàng vay vốn tại ngân hàng? Khi mua bảo hiểm tín dụng (Credit Life), khách hàng bảo toàn được tài sản thế chấp và giảm thiểu rủi ro tài chính cho gia đình; nếu xảy ra sự kiện bảo hiểm, công ty bảo hiểm sẽ đứng ra chi trả dư nợ vay thay cho khách hàng. Minh chứng là năm 2010, các doanh nghiệp bảo hiểm đã bồi thường 32,63 tỷ đồng cho khách hàng tham gia bảo hiểm qua ngân hàng.

Vì sao thị phần Bancassurance nhân thọ tại Việt Nam giai đoạn 2008 - 2010 chỉ chiếm khoảng 1%? Doanh thu phí Bancassurance năm 2010 chỉ chiếm 1,058% tổng phí nhân thọ do rào cản lạm phát cao 11,75%, nhận thức người dân còn hạn chế với 47,89% chưa tin tưởng vào bảo hiểm và 19,47% chưa hiểu rõ quyền lợi. Ngoài ra, phần lớn các ngân hàng chỉ tập trung bán sản phẩm bảo hiểm tử kỳ gắn khoản vay với mức phí thu được rất thấp.

Doanh nghiệp bảo hiểm nào dẫn đầu thị trường Bancassurance tại Việt Nam năm 2010? Prudential dẫn đầu thị trường với 51% thị phần doanh thu phí Bancassurance năm 2010, tăng mạnh từ mức 22% năm 2008 và 43% năm 2009. Thành công này nhờ vào chiến lược mở rộng quầy tư vấn độc lập tại ngân hàng (chiếm 75% doanh thu của hãng) kết hợp với các gói sản phẩm liên kết tín dụng, vượt xa Manulife (24%) và Prévoir (10%).

Quy định đào tạo đại lý bảo hiểm hiện nay gây khó khăn gì cho các ngân hàng thương mại? Theo Thông tư 155/2007/TT-BTC, nhân viên ngân hàng muốn bán bảo hiểm phải hoàn thành khóa đào tạo tập trung tối thiểu 40 giờ (tương đương 5 ngày liên tục) và tham gia kỳ thi sát hạch do Bộ Tài chính quản lý theo Quyết định 17/QĐ-NCĐT. Quy định này khiến mạng lưới chi nhánh ngân hàng gặp trở ngại lớn trong việc bố trí nhân lực trực quầy.

Thị trường Việt Nam có thể rút ra bài học gì từ mô hình Bancassurance của Pháp và Trung Quốc? Kinh nghiệm quốc tế cho thấy Bancassurance phát triển vượt bậc khi có môi trường kinh tế vĩ mô ổn định và chính sách ưu đãi thuế rõ ràng. Pháp đạt 64% thị phần nhờ chính sách miễn thuế lãi hợp đồng bảo hiểm, trong khi Trung Quốc đạt 27% thị phần nhờ đánh thuế tiền gửi tiết kiệm và đơn giản hóa thủ tục cấp đơn tại quầy cho khách hàng.

Kết luận

  • Doanh thu phí bảo hiểm khai thác mới qua kênh Bancassurance tăng trưởng 252,2% trong giai đoạn 2008 - 2010, đạt 39,65 tỷ đồng với 60.584 hợp đồng phát hành mới.
  • Thị phần Bancassurance trong tổng phí bảo hiểm nhân thọ vẫn ở mức sơ khai, tăng từ 0,546% năm 2008 lên 1,058% năm 2010, với cấu trúc doanh thu chủ yếu dựa vào sản phẩm độc lập tại quầy (45%) và Credit Life (36%).
  • Thị trường chứng kiến sự cạnh tranh và phân hóa mạnh mẽ, trong đó Prudential giữ vị trí áp đảo với 51% thị phần doanh thu năm 2010.
  • Các rào cản chính kìm hãm sự bứt phá gồm có biến động lạm phát đỉnh điểm 11,75% năm 2010, tâm lý nghi ngại của 47,89% người dân và quy định đào tạo 40 giờ khắt khe tại Thông tư 155/2007/TT-BTC.
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ về chính sách thuế, hoàn thiện khung pháp lý và nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy thị trường.

Đóng góp khoa học cốt lõi của luận văn là đã hệ thống hóa lý luận Bancassurance, phác thảo bức tranh thực trạng chân thực của thị trường bảo hiểm liên kết ngân hàng thời kỳ đầu tại Việt Nam và đưa ra mô hình giải pháp có tính ứng dụng cao.

Trong giai đoạn 2012 - 2016, các ngân hàng và công ty bảo hiểm cần khẩn trương đầu tư chuẩn hóa nguồn nhân lực, số hóa quy trình thẩm định và tái cấu trúc sản phẩm dịch vụ. Các nhà quản lý và nhà nghiên cứu hãy tham khảo toàn văn công trình này để hoạch định chiến lược phát triển kinh doanh dịch vụ tài chính tích hợp hiệu quả và bền vững.