Giải Pháp Pháp Lý Hạn Chế Giao Kết Trục Lợi Trong Kinh Tế Thị Trường Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích giao kết trục lợi trong kinh tế thị trường Việt Nam và đề xuất giải pháp pháp lý hiệu quả nhằm hạn chế vấn đề này.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ luật học

2007

199
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHŨNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIAO KẾT TRỤC LỢI TRONG KINH DOANH

1.1. Khái niệm, bản chất và nguyên nhân của giao kết trục lợi

1.2. Phân loại giao kết trục lợi, những tác động tiêu cực về mặt kinh tế - xã hội của giao kết trục lợi

1.3. Pháp luật phòng, chống giao kết trục lợi

1.4. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG GIAO KẾT TRỤC LỢI VÀ PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG GIAO KẾT TRỤC LỢI Ở VIỆT NAM

2.1. Các quy định pháp luật hiện hành về phòng, chống giao kết trục lợi

2.2. Các dạng thức giao kết trục lợi chủ yếu

2.3. Những hạn chế của pháp luật kinh tế hiện hành với vấn đề phòng, chống giao kết trục lợi

2.4. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁP LÝ CƠ BẢN NHẰM PHÒNG, CHỐNG GIAO KẾT TRỤC LỢI

3.1. Phương hướng cơ bản phòng, chống giao kết trục lợi

3.2. Một số giải pháp pháp lý cơ bản nhằm hạn chế, ngăn ngừa giao kết trục lợi

3.3. Kết luận Chương 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giao Kết Trục Lợi Trong Kinh Tế Thị Trường

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động đầu tư, kinh doanh thường được thực hiện thông qua người đại diện hoặc người được ủy quyền. Điều này tạo ra nguy cơ người đại diện xâm phạm lợi ích của chủ sở hữu bằng cách làm sai lệch thông tin hoặc điều chỉnh hợp đồng để vụ lợi. Với vị thế quản lý, họ có thể thực hiện giao dịch tư lợi, giao dịch nội gián, hoặc ký kết hợp đồng với các doanh nghiệp liên quan để chuyển dịch lợi ích từ công ty họ quản lý sang nơi khác mà họ có lợi ích. Nói cách khác, người được ủy quyền có thể lạm dụng chức vụ vì lợi ích cá nhân, đi ngược lại lợi ích của số đông. Việc nghiên cứu về bản chất giao kết trục lợi trong bối cảnh kinh tế thị trường là vô cùng quan trọng. Các nhà nghiên cứu như Giáo sư Aoki Masahiko đã chỉ ra tình trạng "khống chế người bên trong", khi người nắm quyền quản lý xâm phạm quyền thu lợi của người xuất vốn để thu lợi riêng. Đây là một vấn đề nhức nhối, đặc biệt ở các nước đang phát triển.

1.1. Khái niệm và bản chất của giao kết trục lợi

Giao kết trục lợi là hành vi lợi dụng vị trí, quyền hạn, thông tin để đạt được lợi ích cá nhân hoặc nhóm, gây thiệt hại cho lợi ích kinh tế của tổ chức, nhà nước hoặc xã hội. Bản chất của nó là sự vi phạm nguyên tắc trung thực, công bằng trong kinh doanh. Hành vi này thường biểu hiện dưới nhiều hình thức tinh vi, phức tạp. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ khái niệm, bản chất pháp lý, những đặc trưng cơ bản và nguyên nhân phát sinh, phát triển của nó.

1.2. Nguyên nhân dẫn đến giao kết trục lợi trong kinh doanh

Nhiều yếu tố góp phần vào sự gia tăng của giao kết trục lợi, bao gồm kẽ hở trong khung pháp lý kinh tế, cơ chế kiểm soát và giám sát yếu kém, đạo đức kinh doanh suy giảm, và sự phức tạp của các giao dịch kinh tế hiện đại. Trong môi trường kinh doanh còn nhiều bất cập, tình trạng thiếu minh bạchcông khai thông tin là những yếu tố thuận lợi cho các hành vi gian lận thương mại phát triển. Vì vậy, phòng ngừa rủi ro pháp lý từ các hành vi trục lợi là một yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định kinh tế.

1.3. Tác động tiêu cực của giao kết trục lợi đến xã hội

Giao kết trục lợi gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế, làm suy giảm lòng tin của nhà đầu tư, tăng chi phí giao dịch, và làm chậm quá trình phát triển kinh tế. Nó cũng làm gia tăng bất bình đẳng xã hội, suy yếu công bằng xã hội, và gây ra những vấn đề xã hội khác như tham nhũng và tội phạm kinh tế. Việc phòng chống hiệu quả các hành vi trục lợi là vô cùng quan trọng để đảm bảo một môi trường kinh doanh lành mạnh và bền vững.

II. Thực Trạng Giao Kết Trục Lợi Tại Thị Trường Việt Nam Hiện Nay

Tại Việt Nam, tình trạng giao kết trục lợi diễn ra phức tạp và tinh vi, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Các vụ án kinh tế lớn như "Tamexco", "Dệt Nam Định”, "Epco - Minh Phung", "Mai Văn Huy", "La Thị Kim Oanh", "Dầu khí Vũng Tau" đều chứa đựng yếu tố này. Theo tác giả Vũ Thị Thanh Tâm, nhiều chủ thể kinh doanh, đặc biệt là các Giám đốc doanh nghiệp nhà nước, đã lợi dụng cơ chế thị trường để ký kết các hợp đồng không nhằm mục đích mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà để chuyển dịch tài sản của Nhà nước sang chủ thể khác, cùng nhau hưởng lợi. Tình trạng này ảnh hưởng xấu đến hoạt động doanh nghiệp và sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế, đòi hỏi phải có các giải pháp hạn chế, ngăn ngừa.

2.1. Các hình thức giao kết trục lợi phổ biến ở Việt Nam

Các hình thức giao kết trục lợi phổ biến bao gồm lạm dụng chức vụ quyền hạn để lợi dụng kẽ hở pháp luật, gian lận thương mại trong đấu thầu, chuyển giá, và sử dụng thông tin nội bộ để trục lợi trên thị trường chứng khoán. Ngoài ra, còn có tình trạng cấu kết giữa các doanh nghiệp để phân chia thị trường, thao túng giá cả, và hạn chế cạnh tranh. Cần thiết phải có các biện pháp kiểm soát hành vi kinh doanh một cách chặt chẽ.

2.2. Đánh giá hiệu quả pháp luật chống giao kết trục lợi

Mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật về luật cạnh tranh, phòng chống tham nhũng và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, nhưng hiệu quả thực thi còn hạn chế. Các quy định pháp luật còn chung chung, thiếu cụ thể, và chưa đủ mạnh để răn đe các hành vi giao kết trục lợi. Đồng thời, cơ chế giám sát và thanh tra còn yếu, tạo điều kiện cho các hành vi vi phạm pháp luật xảy ra. Việc thực thi pháp luật cạnh tranh cần phải được chú trọng hơn nữa để có thể hạn chế các hành vi trục lợi một cách hiệu quả.

2.3. Tác động của hội nhập kinh tế đến giao kết trục lợi

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội phát triển, nhưng cũng tạo ra những thách thức mới trong việc phòng chống giao kết trục lợi. Các doanh nghiệp có thể lợi dụng các quy định pháp luật khác nhau giữa các quốc gia để thực hiện các hành vi chuyển giá, trốn thuế, và gian lận thương mại. Do đó, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong việc trao đổi thông tin, phối hợp điều tra, và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật xuyên quốc gia. Bên cạnh đó, việc so sánh pháp luật cạnh tranh Việt Nam và quốc tế cũng là một bước quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý.

III. Giải Pháp Pháp Lý Để Hạn Chế Giao Kết Trục Lợi Hiệu Quả

Để hạn chế và ngăn ngừa giao kết trục lợi, cần có một hệ thống giải pháp pháp lý toàn diện và đồng bộ. Theo luận án, các giải pháp cần tập trung vào hoàn thiện pháp luật về quản trị doanh nghiệp, tăng cường minh bạch thông tin, nâng cao hiệu quả giám sát và thanh tra, và tăng cường hợp tác quốc tế. Ngoài ra, cần nâng cao ý thức pháp luật và đạo đức kinh doanh của các chủ thể kinh doanh. Nhà nước cần tăng cường vai trò của nhà nước trong kinh tế thị trường bằng cách xây dựng một môi trường pháp lý minh bạch và hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện pháp luật về quản trị doanh nghiệp

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định về quyền và nghĩa vụ của giám đốc, người quản lý doanh nghiệp, và cổ đông, để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan. Đồng thời, cần tăng cường trách nhiệm giải trình của người quản lý và giám sát. Bên cạnh đó, nên ban hành các quy định về kiểm soát độc quyềnchống độc quyền để ngăn chặn các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.

3.2. Tăng cường minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình

Các doanh nghiệp cần công khai, minh bạch thông tin về hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính, và các giao dịch liên quan. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giám sát và kiểm soát nội bộ hiệu quả. Việc công khai thông tin giúp tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch hơn, giảm thiểu cơ hội cho các hành vi lợi dụng kẽ hở pháp luật. Tăng cường trách nhiệm giải trình cũng giúp đảm bảo rằng các nhà quản lý doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về các quyết định của mình.

3.3. Nâng cao hiệu quả thanh tra và kiểm toán nhà nước

Cần tăng cường năng lực của các cơ quan thanh tra và kiểm toán nhà nước, để phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi giao kết trục lợi. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc điều tra và xử lý các vụ án kinh tế. Cần có các quy trình thanh tra kinh tếkiểm toán nhà nước hiệu quả để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các hoạt động kinh tế. Việc phòng chống tham nhũng cũng là một phần quan trọng trong việc ngăn chặn các hành vi trục lợi.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Chống Trục Lợi

Nhiều quốc gia đã có những kinh nghiệm thành công trong việc phòng chống giao kết trục lợi. Việc nghiên cứu và áp dụng những kinh nghiệm này vào điều kiện Việt Nam là rất cần thiết. Theo tác giả Vũ Thị Thanh Tâm, cần tham khảo kinh nghiệm của các nước trong khu vực và trên thế giới đối với việc phòng ngừa giao dịch tư lợi. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong việc trao đổi thông tin và phối hợp điều tra các vụ án kinh tế xuyên quốc gia.

4.1. Kinh nghiệm của các nước phát triển về chống tham nhũng

Các nước phát triển thường có hệ thống pháp luật chặt chẽ, cơ chế giám sát hiệu quả, và văn hóa kinh doanh minh bạch. Họ cũng có các cơ quan chuyên trách về phòng chống tham nhũng và các tổ chức xã hội dân sự hoạt động tích cực trong lĩnh vực này. Việc học hỏi kinh nghiệm của các nước phát triển giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn thiện hơn và một môi trường kinh doanh minh bạch hơn. Nên học hỏi kinh nghiệm quốc tế về chính sách cạnh tranhcơ quan quản lý cạnh tranh.

4.2. Vai trò của các tổ chức quốc tế trong chống trục lợi

Các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), và Liên Hợp Quốc (UN) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các tiêu chuẩn quốc tế về phòng chống tham nhũng và minh bạch hóa. Tham gia các tổ chức này và tuân thủ các tiêu chuẩn của họ giúp Việt Nam nâng cao uy tín quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài. Việc hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải tuân thủ các cam kết quốc tế về cạnh tranh và chống tham nhũng.

4.3. Xây dựng văn hóa kinh doanh liêm chính và minh bạch

Phòng chống giao kết trục lợi không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là vấn đề văn hóa. Cần xây dựng một văn hóa kinh doanh liêm chính, minh bạch, và trách nhiệm. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực của cả nhà nước, doanh nghiệp, và xã hội. Việc nâng cao ý thức pháp luật và đạo đức kinh doanh của các chủ thể kinh doanh là rất quan trọng. Việc tạo môi trường kinh doanh minh bạch giúp khuyến khích các hoạt động kinh doanh lành mạnh.

V. Kết Luận Hướng Tới Môi Trường Kinh Doanh Lành Mạnh

Giao kết trục lợi là một vấn đề phức tạp và nhức nhối trong nền kinh tế thị trường Việt Nam. Để giải quyết vấn đề này, cần có một hệ thống giải pháp pháp lý toàn diện và đồng bộ, kết hợp với việc nâng cao ý thức pháp luật và đạo đức kinh doanh. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, thu hút đầu tư, và phát triển kinh tế bền vững. Theo tác giả, những vấn đề cần được nghiên cứu chuyên sâu hơn sẽ được tiếp tục giải quyết ở các công trình nghiên cứu khoa học pháp lý tiếp theo sau này.

5.1. Tóm tắt các giải pháp pháp lý đã đề xuất

Các giải pháp đã đề xuất bao gồm hoàn thiện pháp luật về quản trị doanh nghiệp, tăng cường minh bạch thông tin, nâng cao hiệu quả giám sát và thanh tra, và tăng cường hợp tác quốc tế. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ và quyết liệt để đạt được hiệu quả cao nhất. Các quy định pháp luật cần phải rõ ràng và cụ thể, tránh tình trạng chung chung, khó áp dụng. Việc giải quyết tranh chấp kinh tế một cách nhanh chóng và hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

5.2. Hướng đi cho nghiên cứu tiếp theo về giao kết trục lợi

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào các hình thức giao kết trục lợi mới và tinh vi hơn, cũng như các giải pháp pháp lý sáng tạo để đối phó với chúng. Đồng thời, cần nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các tổ chức xã hội dân sự trong việc phòng chống tham nhũng và thúc đẩy minh bạch hóa. Nghiên cứu này nên tập trung vào bản chất giao kết trục lợi và các yếu tố tạo nên nó.

5.3. Tầm quan trọng của việc xây dựng nền kinh tế minh bạch

Xây dựng một nền kinh tế minh bạch không chỉ giúp phòng chống giao kết trục lợi mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và cạnh tranh lành mạnh. Điều này giúp thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Việc thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững đòi hỏi phải có một hệ thống pháp luật hiệu quả và một môi trường kinh doanh minh bạch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học giao kết trục lợi trong nền kinh tế thị trường ở nước ta và những giải pháp pháp lý nhằm hạn chế khắc phục

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về giao kết trục lợi trong kinh doanh. Chương 2: Thực trạng giao kết trục lợi và pháp luật về chống giao kết trục lợi ở Việt Nam. Chương 3: Một số phương hướng và giải pháp pháp lý cơ bản nhằm phòng, chống giao kết trục lợi. H CHUONG | NHỮNG VAN DE LY LUẬN VE GIAO KẾT TRỤC LỢI TRONG KINH DOANH 1.

KHÁI NIỆM, BẢN CHẤT VÀ NGUYÊN NHÂN CUA GIAO KẾT TRỤC LỢI 1. KHÁI NIỆM VÀ BẢN CHẤT a) Giao kết trục lợi trong kinh doanh Trong nền kinh tế, các chủ thể tiến hành hoạt động sản xuất, kinh doanh thông qua các giao dịch, ký kết và thực hiện các hợp đồng để hoàn thành mục tiêu, nhiệm vụ của mình. Các chủ thể đó có thể là cá nhân hoặc pháp nhân. Vấn đề đặt ra là, pháp nhân không thể tự mình đưa ra các quyết định, tự mình tiến hành các giao kết hợp đồng, mà phải thực hiện thông qua người đại diện (đại diện theo pháp luật hoặc theo uỷ quyền) và như vậy, liệu có phải lúc nào những người này cũng thể hiện một cách đây đủ, chính xác, tuyệt đối trung thành với ý chí của chủ thể đã ủy quyền cho mình? Lé bình thường, những người thay mặt doanh nghiệp, đứng ra ký kết và thực hiện các hợp đồng, phải trung thành với lợi ích của doanh nghiệp, phải quan tâm đầy đủ và trước hết đến lợi ích của đơn vị mình trong phạm vi và khả năng có thể.

Nhưng do không là chủ sở hữu đích thực, người trực tiếp tiến hành các hoạt động này nhiều khi không có lợi ích kinh tế cụ thể từ những giao dịch mà mình tiến hành, hoặc chỉ được hưởng một phần rất nhỏ so với khả năng họ có thể san sẻ cơ hội, thông đồng với đối tác để mang lại lợi ích riêng. Vì vậy, tình trạng xẩy ra là, người đại diện, bằng vi trí và thẩm quyền của mình được giao để phụng sự nhiệm vụ, đã cố tình làm hạn chế, làm thiệt hại quyền lợi của chủ thể đã uỷ thác trách nhiệm cho mình, để mang lại lợi ích lớn hơn cho chủ thể khác, chuyển dịch lợi ích của doanh nghiệp mình đang quản lý sang doanh nghiệp khác, nhằm "trích xuất nguồn lợi" đó ra, cùng 12 nhau chiếm hưởng. Đó là những giao dich tư lợi, giao dịch "ngầm" hay còn gọi là giao kết trục lợi. ` Mục đích sinh lợi là yếu tố không thể thiếu của hoạt động kinh doanh, nhưng do yếu tố trục lợi chi phối, người tham gia giao dịch đã gây thiệt hại cho cơ quan, đơn vị mình để hưởng lợi riêng.

Cách thức hưởng lợi có thể bằng các hợp đồng bán tài sản, hàng hoá của doanh nghiệp thấp hơn giá thị trường hoặc mua hàng hoá, vật tư cho doanh nghiệp với giá cao hơn; cũng có thể là chấp nhận thiệt thòi về đơn vị mình, tạo lợi nhuận cao cho đối tác để được chia lại. Hình thức tiêu cực này càng dễ xuất hiện khi tiến hành những giao dịch có sự xung đột về lợi ích, như giao dịch giữa doanh nghiệp với người quản lý doanh nghiệp hoặc với công ty mà người này có lợi ích hay cổ phần chi phối; giao dịch giữa doanh nghiệp với người thân (bố, mẹ, anh chị em) của người quản lý doanh nghiệp hoặc với công ty của những người thân này; giao dịch giữa công ty với các cổ đông chiếm cổ phần lớn trong công ty; giữa công ty mẹ với công ty con hay giữa các công ty con trong cùng một công ty mẹ. Khi tham gia vào các giao dịch như thế, những người trực tiếp quyết định hoặc có ảnh hưởng đến việc ra các quyết định, đều có thể trực tiếp hay gián tiếp thu lợi từ các giao dịch nói trên, bằng cách san sẻ bớt lợi ích của doanh nghiệp mà mình đang đại diện, cho các doanh nghiệp mà mình có mối quan hệ hay lợi ích hiên quan. Vì vậy, khả năng xảy ra thiệt hại cho Nhà nước, cho công ty, cho chủ nợ và cho cổ đông là rất lớn.

Giáo sư Aoki Masahiko (Đại học Stanford Mỹ) đã minh chứng tình trạng này qua phân tích về việc những người nắm quyền quản lý kinh doanh, xâm phạm quyền lợi của người xuất vốn để thu lợi riêng cho mình. Với thủ pháp kinh điển là: cá nhân tiêu dùng công quỹ dưới hình thức lẫn lộn với nhu cầu công việc; thu nhập nhờ lãi giả theo kiểu “tuần hoàn ngoài cơ thể” xí ' Trục lợi: Kiếm lợi riêng một cách không chính đáng - Từ điển Tiếng Việt - NXB Đà Năng - trang 1012 13 nghiệp, biểu hiện thành “giám đốc nhận lãi, xí nghiệp chịu lỗ, ngân hàng cho vay, nhà nước mang nợ; dưới hình thức “công ty cha - con” chiếm dụng, lạm dụng vốn công hữu; công khai hoặc dấu mặt dùng người thân mở xí nghiệp tư nhân để tiến hành buôn bán với xí nghiệp do mình quản lý, thực hiện việc di chuyển lợi nhuận; định giá thấp vốn công hữu trong quá trình cổ phần hoá để mua cổ phiếu nội bộ giá rẻ. Do bộ phận quyền sở hữu nay hợp nhất với quyền kinh doanh, cùng với việc "khống chế người bên trong”, làm cho các xí nghiệp lẽ ra phải do Nhà nước khống chế, thì lại là đầu tư của Nhà nước do người kinh doanh khống chế [44,1 11]. Bản thân việc trao quyền đã chứa trong nó khả năng chuyên quyền, lạm quyền.

Người được trao quyền luôn có khuynh hướng muốn tự tăng cường hơn nữa quyền lực của mình và kéo theo là những mưu lợi cá nhân bám vào quyền lực đó. Quyền tự chủ kinh doanh của doanh nghiệp trong nhiều trường hợp đã bị lam dụng, hay nói chính xác hơn là bị "thoán đoạt”, tạo cho quyền giám đốc quá lớn, cố tình lẫn lộn vai trò, quyền hạn của chủ thể với người đại diện. Thiệt hại thì doanh nghiệp chịu, nhưng giám đốc lại toàn quyền quyết định, coi doanh nghiệp như của riêng mình. Sự trao quyền, uỷ quyền trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp một mặt tạo nên động lực phát huy sáng kiến của con người, bảo vệ quyền tự do, tự chịu trách nhiệm cá nhân, nhưng mặt khác, vừa là cơ chế tạo ra cơ hội theo đuổi những lợi ích cá nhân và thực hiện những lợi ích ấy trong cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp.

Giao kết trục lợi chính là sự kết hợp giữa việc lợi dụng quyền lực được trao (sự lạm quyền) và quan hệ thị trường. Thị trường đặt các doanh nghiệp vào môi trường tự do hoạt động nhất định, một số cá nhân được uy quyền để thực hiện. Nếu quyền được trao không đúng mức hoặc không có cơ chế hữu hiệu chế ước và giám sát việc sử dụng quyền này, thì người được trao quyền có cơ hội lạm dụng quyền lực tác động vào thị trường để phục vụ ý đồ cá 14 nhân. Sự tác động này làm cho hợp đồng đích thực trở nên méo mó, biến hợp đồng của pháp nhân thành hợp đồng cá nhân.

Giao kết trục lợi cũng là vấn đề nẩy sinh trong mối quan hệ giữa quyền sở hữu và quyền kinh doanh. Quyền sở hữu tài sản trong các doanh nghiệp thuộc về Nhà nước hoặc thuộc về tất cả các cổ đông góp vốn, người quyết định chi tiền nhiều khi chỉ là người đại diện hoặc người làm thuê để khai thác, sử dụng tài sản đó. Trong khi những người này có đầy đủ thông tin thị trường và hoạt động của doanh nghiệp, thì người chủ thực sự lại khó có điều kiện nắm bắt thông tin, không giám sát được hành vi của người thực hiện. Vì vậy, người quản lý có cơ hội chuyển dịch lợi ích của Nhà nước, của tập thể thành lợi ích riêng, bằng nhiều hình thức: chuyển dịch cơ hội kinh doanh, thực hiện các giao dịch gia tạo và các hành vi tham nhũng.

Khi người có quyền kinh doanh, quyền ra quyết định mà lại không phải là chủ sở hữu đích thực, hoặc quyền được giao quá lớn so với phần sở hữu mà người đó có, thì dễ dẫn đến lợi dụng quyền lực để tìm kiếm lợi ích riêng từ nguồn tài sản của chủ thể mà mình đang nắm giữ. Trong quan hệ hợp đồng này, yếu tố trục lợi xuất hiện ở cả hai phía giao kết. Nó là kết quả của sự thoả thuận trước của đôi bên để cùng nhau chiếm hưởng lợi ích lẽ ra thuộc về chủ thể khác (chủ thể đã uỷ quyền), chứ không phải chỉ một bên vụ lợi, còn bên kia là bị nhầm lẫn, lừa đối, hay vô tình. Hoạt động của các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp cũng giống như cuộc sống của con người, bao gồm hàng loạt các giao dịch, các mối quan hệ với nhiều chủ thể khác nhau.

Các hình thức sở hữu trong nền kinh tế tuy có độc lập tương đối và có bản chất riêng, nhưng cùng tiến hành hoạt động kinh doanh trong môi trường chung, cùng chịu sự tác động của các nhân tố, các quy luật thị trường, nên giữa các thành phần kinh tế sẽ tác động lẫn nhau, cả tích cực và tiêu cực. Trong môi trường đó, rất dễ có điều kiện làm xuất hiện, nảy nở, phát sinh các giao kết trục lợi. 15 Có thể thấy, giao kết trục lợi là việc công được làm theo lối tư, là việc tư được tiến hành thông qua việc công, là lợi ích cá nhân được thực hiện nhân danh tập thể, là cố tình lẫn lộn chung - riêng, tạo nên một "hệ thống tuần hoàn” bên ngoài doanh nghiệp để tập thể làm, một nhóm người hưởng thụ, nhà nước xuất vốn, cá nhân thu lợi. Tóm lại, giao kết trục lợi là việc người đại diện của các pháp nhân, cá nhân nhân danh lợi ích của chủ thể mà mình đại diện, tiến hành các giao kết hợp đông, nhưng lại làm thiệt hại đến lợi ích của chủ thể đã uỷ quyền, nhằm trích xuất nguồn lợi đó để đem lại lợi ích riêng cho bản thân, cho "nhóm" hay cho người thân của mình.

b) Bản chất và đặc trưng của giao kết trục lợi Tất cả các giao dịch dân sự hay kinh tế đều có điểm chung nhất, tạo thành bản chất của giao dịch, đó là sự thống nhất giữa ý chí và bày tỏ ý chí của chủ thể tham gia giao dịch. Ý chí là nguyện vọng, mong muốn chủ quan bên trong, ý chí đó được thể hiện ra bên ngoài dưới một hình thức nhất định. Trong quan hệ đầu tư, kinh doanh, hình thức biểu hiện ý chí của các chủ thể khi tham gia giao dịch là các hợp đồng và chủ yếu là hợp đồng kinh tế. Hợp đồng là thoả thuận và phải là thoả thuận thực sự, phản ánh đúng thực chất mong muốn bên trong của các bên giao kết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ