Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường thiết bị di động thông minh (smartphone) toàn cầu ghi nhận quy mô đạt trên 457 tỷ USD vào năm 2022 với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 7,3% (theo số liệu từ Globenewswire). Tại Việt Nam, thị trường smartphone năm 2021 được định giá 4,9 tỷ USD, duy trì tốc độ phát triển 7,48%/năm và nằm trong nhóm 10 quốc gia có số lượng người dùng smartphone lớn nhất thế giới với 61 triệu người. Cùng với sự phát triển của điện thoại thông minh, nhu cầu tiêu dùng các phụ kiện đi kèm như củ sạc, cáp sạc, pin dự phòng và tai nghe cũng gia tăng nhanh chóng. Thị trường phụ kiện điện thoại toàn cầu đạt quy mô 278,17 tỷ USD vào năm 2021, dự kiến đạt 310,1 tỷ USD vào năm 2023 và có thể vượt mức 328 tỷ USD vào năm 2030 (Research and Markets, 2021).

Tại thị trường Việt Nam, cấu trúc ngành hàng phụ kiện điện thoại trước đây phân hóa thành hai phân khúc chính:

  1. Phân khúc sản phẩm chính hãng cao cấp (Anker, Belkin, Mophie, Baseus...) với mức giá từ 300.000 đến trên 400.000 đồng cho một sản phẩm/bộ sạc có đầy đủ chứng chỉ an toàn.
  2. Phân khúc hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc, không có thương hiệu và chứng chỉ an toàn với mức giá rẻ từ 50.000 đồng, chủ yếu nhập khẩu từ Trung Quốc và bán tại các cửa hàng nhỏ lẻ.

Nhận thấy khoảng trống thị trường ở phân khúc trung bình, Công ty TNHH Velasboost (tiền thân là LeVu01 hoạt động từ năm 2014) được thành lập vào ngày 01/06/2021 nhằm cung cấp các sản phẩm phụ kiện công nghệ đạt chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế nhưng sở hữu mức giá phù hợp với thu nhập của người tiêu dùng Việt Nam theo định hướng "Make in Vietnam". Tuy nhiên, với vị thế là một doanh nghiệp khởi nghiệp non trẻ, Velasboost phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các thương hiệu quốc tế, sự biến động thuật toán của các nền tảng số và tâm lý dè dặt của người tiêu dùng đối với thương hiệu công nghệ nội địa.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Phân tích bối cảnh thực hiện kế hoạch truyền thông, nội dung và các công cụ truyền thông được Velasboost sử dụng trong giai đoạn 2021–2022.
  2. Phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng hoạt động truyền thông nhằm thiết lập cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
  3. Đề xuất các ý tưởng và giải pháp hoàn thiện kế hoạch truyền thông kèm phân bổ ngân sách thực hiện cho năm 2023.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing cho thương hiệu Velasboost của Công ty TNHH Velasboost.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2021–2022 và các tháng đầu năm 2023.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực trạng hoạt động truyền thông và khảo sát người tiêu dùng của Velasboost tại thị trường Việt Nam (tập trung vào các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được triển khai dựa trên khung lý thuyết về truyền thông marketing tích hợp (IMC), các công cụ trong phối thức xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix) bao gồm: Quảng cáo (Advertising), Xúc tiến bán (Sales Promotion), Quan hệ công chúng (Public Relations - PR) và Marketing trực tiếp (Direct Marketing). Bên cạnh đó, tác giả sử dụng các công cụ phân tích quản trị chiến lược như phân tích môi trường vĩ mô (PEST: Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Pháp luật - Chính trị, Công nghệ), môi trường vi mô (Nhà cung cấp, Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh, Sản phẩm thay thế) và ma trận phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).

Tác giả kết hợp hai nguồn dữ liệu chính để phục vụ quá trình nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn bên ngoài: Thu thập từ các tổ chức nghiên cứu thị trường (Research and Markets, Globenewswire, Metric), số liệu từ Tổng cục Thống kê, các kênh truyền thông, diễn đàn và kênh đánh giá công nghệ uy tín (VTV Digital, ZingNews, VietnamPlus, Dân trí, Tinhte, Vật Vờ Studio, Nam Anh Studio, ReviewOS).
    • Nguồn nội bộ: Báo cáo kết quả kinh doanh, dữ liệu vận hành fanpage, website và báo cáo hoạt động marketing giai đoạn 2021–2022 của Công ty TNHH Velasboost.
  • Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập thông qua nghiên cứu định lượng bằng bảng hỏi khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Forms.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất thuận tiện (Convenience Sampling) do hạn chế về nguồn lực và thời gian.
    • Xác định quy mô mẫu: Dựa trên nguyên tắc của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2008), kích thước mẫu tối thiểu cần đạt gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát trong bảng hỏi ($n \ge 13 \times 5 = 65$). Bảng hỏi gồm 13 biến quan sát, tác giả đã phát ra 89 phiếu khảo sát và thu về 89 phản hồi hợp lệ từ khách hàng trong độ tuổi từ 18 đến 35.
    • Phương pháp xử lý: Dữ liệu được thống kê mô tả và phân tích thông qua công cụ Google Forms và phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Velasboost

Chương 1 giới thiệu khái quát về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và môi trường kinh doanh của Công ty TNHH Velasboost.

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Velasboost thành lập ngày 01/06/2021, mã số thuế 0109597994, trụ sở tại Số 5 ngõ 54 Nguyễn Chí Thanh, Láng Thượng, Đống Đa, Hà Nội. Giám đốc điều hành là ông Lê Hải Vũ.
  • Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi:
    • Tầm nhìn: Xây dựng sản phẩm thương hiệu Việt chất lượng cao đạt các tiêu chuẩn quốc tế (chứng chỉ MFi của Apple, APTX của Qualcomm).
    • Sứ mệnh: Trở thành "Xiaomi phiên bản Việt Nam", cung cấp hệ sinh thái phụ kiện công nghệ và gia dụng thông minh với giá thành phù hợp cho người Việt.
    • 3 giá trị cốt lõi: Hàng Việt Nam (hướng tới "Make in Vietnam" và "Made by Vietnam"), Độ thực tiễn cao, Giá thành rẻ.
  • Danh mục sản phẩm: Bao gồm 5 nhóm chính: Charger (củ sạc từ 20W PD đến 130W 4 cổng), Cable (cáp C-L MFi, C-C USB 3.2, 4-in-1), TWS (tai nghe không dây May Gen 2, G1, G1X, Lam), Powerbank (pin dự phòng Dynamic 1, Dynamic 2, F2) và Lifestyle (ghế công thái học, giá đỡ máy tính). Doanh nghiệp sở hữu 20 sản phẩm đạt chuẩn MFi của Apple và hệ sinh thái trên 30 sản phẩm tính đến năm 2022.
  • Nguồn lực doanh nghiệp:
    • Nhân sự: Tổng cộng 30 người, phân bổ thành 6 bộ phận. Đa số nhân sự nằm trong độ tuổi 25–28.
Phòng ban Số lượng (người) Độ tuổi Giới tính (Nam/Nữ) Thời gian công tác
Bộ phận R&D 2 25–30 1 / 1 2–5 năm
Bộ phận Marketing 4 21–30 3 / 1 1–2 năm
Bộ phận Sales & CSKH 9 19–30 8 / 1 1–5 năm
Bộ phận Kho 9 19–35 7 / 2 1–5 năm
Bộ phận Media 3 25–35 2 / 1 1–2 năm
Bộ phận Hành chính nhân sự 3 23–35 0 / 3 1–3 năm
Tổng cộng 30 19–35 21 / 9 1–5 năm
  • Cơ sở vật chất: 1 văn phòng làm việc 2 tầng và 3 kho hàng (tại đường Nguyễn Chí Thanh và Kim Mã, Hà Nội). Trang thiết bị gồm 20 máy tính để bàn, 2 TV, 1 máy in, 1 bảng, 2 máy lọc nước, 3 điều hòa, 23 ghế, 5 quạt và 2 máy chấm công.

  • Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp:

    • Anker: Định hướng sản phẩm (product-centric), giá thâm nhập phân khúc cao tại Việt Nam, phân phối toàn cầu, xúc tiến qua website đa nhánh (anker.com, soundcore.com), chương trình cộng đồng "We Love Testing" và Email marketing.
    • Baseus: Chú trọng thiết kế và thẩm mỹ, giá rẻ hơn Anker, phân phối tại hơn 180 quốc gia/600 cửa hàng, đẩy mạnh quảng cáo Prime Day trên TikTok (tăng tỷ lệ chuyển đổi 60%, ROAS gấp 5 lần).
    • Xiaomi: Hệ sinh thái đa dạng nhất, định giá động (bán sát giá sản xuất, thu lợi nhuận từ phụ kiện/dịch vụ), truyền thông lan truyền (WOM), mạng xã hội, flash sale và sự kiện Fan Festival.
  • Phân tích SWOT của Velasboost:

    • Điểm mạnh: Thương hiệu Việt tiên phong đạt chuẩn MFi/APTX; hệ sinh thái trên 30 sản phẩm; chính sách bảo hành 1 đổi 1 minh bạch; hệ thống phân phối đa kênh (Facebook, Shopee, TikTok Shop, Website).
    • Điểm yếu: Chưa có hệ thống CRM/chăm sóc khách hàng thân thiết (tích điểm, member ID); nội dung truyền thông chưa tạo bản sắc riêng; phụ thuộc đối tác gia công tại Trung Quốc; quản lý kho bãi còn phân tán.
    • Cơ hội: Thị trường phụ kiện tăng trưởng mạnh (doanh số Shopee tháng 1/2023 đạt 67,4 tỷ đồng); các sàn TMĐT siết chặt chống hàng giả; việc mở lại biên giới Việt - Trung giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
    • Thách thức: Cạnh tranh gia tăng từ đối thủ sao chép mô hình; thay đổi thuật toán trên Meta và TikTok; tỷ lệ hàng hỏng/hoàn trả ở mức 10–15%.

Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông của Công ty TNHH Velasboost

Chương 2 phân tích chi tiết việc triển khai các công cụ truyền thông của Velasboost giai đoạn 2021 đến tháng 3/2023 và trình bày kết quả khảo sát định lượng 89 khách hàng.

  • Định hướng và mục tiêu truyền thông:

    • Thông điệp cốt lõi (Key Message): Giai đoạn 2021–2022 là "Designed in Vietnam"; định hướng năm 2023 chuyển sang "100% Made in Vietnam".
    • Mục tiêu truyền thông: Nâng cao nhận biết thương hiệu và xây dựng niềm tin về chất lượng công nghệ Việt Nam thông qua 4 giá trị: "hàng chính hãng", "mức giá vừa phải", "thương hiệu Việt Nam", "chất lượng được kiểm chứng".
    • Mục tiêu kinh doanh: Hướng tới doanh thu 80 tỷ đồng năm 2022 với tốc độ tăng trưởng 60% so với năm 2021.
  • Thực trạng triển khai các công cụ truyền thông:

    1. Quảng cáo: Tập trung vào Facebook Ads và hệ thống 2 website (velasboost.vn, vuabanlo.vn). Doanh nghiệp sở hữu 4 fanpage Facebook: Velasboost (42k likes / 43k followers), Lỗ Vũ (195k / 204k), Lỗ Vũ 3 (207k / 214k), Vua Bán Lỗ (152k / 156k) — tổng cộng gần 600k likes và 617k followers. Trên YouTube, doanh nghiệp không chạy quảng cáo trực tiếp mà tài trợ sản phẩm cho các kênh review công nghệ (Vật Vờ Studio, Nam Anh Studio, ReviewOS Channel).
    2. Xúc tiến bán: Thực hiện các đợt flash sale vào ngày 15 hàng tháng và ngày trùng (1/1, 2/2...), giảm giá 10–25% trên website/group kín, xả kho hàng tồn định kỳ 3–6 tháng, triển khai chương trình đặt hàng trước (pre-order) và mã giảm giá cho người dùng mới trên Shopee.
    3. Quan hệ công chúng (PR): Tận dụng hiệu ứng truyền thông sau chương trình Shark Tank Việt Nam để thu hút báo chí đưa tin không mất phí (ZingNews, VietnamPlus, Vietnambiz, Vietnamnet, Dân trí, GenK, VTV); tài trợ pin dự phòng Dynamic 1 cho sự kiện sinh nhật 4 tuổi của DingTea.
    4. Marketing trực tiếp: Tư vấn, giải đáp thắc mắc và chốt đơn bán hàng trực tuyến qua tin nhắn fanpage Facebook.
  • Kết quả khảo sát thực nghiệm ($n = 89$):

    • Đặc điểm nhân khẩu học: 60,7% nam (54 người), 39,3% nữ (35 người); độ tuổi 18–25 chiếm 61,8% (55 người), 26–40 tuổi chiếm 18% (16 người); phần lớn độc thân và thu nhập dưới 20 triệu đồng/tháng.
    • Mức độ nhận biết: 37,1% (33 người) chưa từng biết đến thương hiệu; 62,9% đã từng mua, sử dụng hoặc biết đến Velasboost.
Yếu tố nhận diện thương hiệu Số lượng phản hồi (người) Tỷ lệ (%)
Tên thương hiệu sản phẩm 50 89,3%
Logo sản phẩm 23 41,1%
Phương tiện quảng cáo (truyền hình, pano, website) 17 30,4%
Bao bì sản phẩm 15 26,8%
  • Đánh giá của công chúng theo thang đo Likert (1 = Hoàn toàn không đồng ý, 5 = Hoàn toàn đồng ý):
Công cụ Tiêu chí đánh giá Min Max Điểm trung bình
Quảng cáo Thường xuyên thấy quảng cáo trên Facebook và website 1 5 3,46
Thường tương tác với quảng cáo của Velasboost 1 5 3,43
Nội dung quảng cáo thú vị và hấp dẫn 1 5 3,68
Hình ảnh và video quảng cáo có tính đồng bộ cao 1 5 3,84
Phân biệt được quảng cáo của Velasboost với hãng khác 1 5 3,94
Xúc tiến bán Thường xuyên thấy các bài đăng giảm giá trên fanpage/web 1 5 3,39
Thường xuyên dừng lại để theo dõi bài đăng giảm giá 1 5 3,48
Phân biệt được nội dung giảm giá của Velasboost 1 5 3,82
Thường xuyên tương tác với bài đăng giảm giá 1 5 3,68
Quan hệ công chúng (PR) Có biết đến website của Velasboost 1 5 3,50
Thường xuyên tương tác với website của Velasboost 1 5 3,39
Thường xuyên thấy các bài báo viết về Velasboost 1 5 3,55
Thường xuyên đọc các bài báo viết về Velasboost 1 5 3,50

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông của Công ty TNHH Velasboost

Chương 3 xây dựng các đề xuất nhằm giải quyết các tồn tại trong hoạt động truyền thông của doanh nghiệp dựa trên kết quả khảo sát và phân tích môi trường:

  • Căn cứ đề xuất giải pháp:
    • Cơ sở phân tích môi trường nội bộ và môi trường marketing (xu hướng dịch chuyển từ "Designed in Vietnam" sang "Made in Vietnam", các quy định siết chặt hàng giả trên sàn TMĐT).
    • Cơ sở thực trạng truyền thông (tần suất bài đăng quá dày làm giảm organic reach, nhận diện logo và bao bì còn thấp, các công cụ chưa được tích hợp đồng bộ).
  • Nội dung nhóm giải pháp:
    • Hoàn thiện hoạt động quảng cáo: Tối ưu hóa tần suất và định dạng bài đăng trên hệ thống 4 fanpage, đẩy mạnh video ngắn (Reels, TikTok) và nâng cao tính nhận diện thị giác của logo.
    • Tối ưu hóa xúc tiến bán: Chuyển đổi từ giảm giá đại trà sang các chương trình khách hàng thân thiết, tích hợp hệ thống điểm thưởng/ID thành viên.
    • Nâng cao hiệu quả quan hệ công chúng: Duy trì hợp tác báo chí định hướng công nghệ, chủ động xây dựng các chiến dịch PR gắn liền với câu chuyện "Make in Vietnam".
    • Phân bổ ngân sách dự kiến cho các hoạt động truyền thông trong năm 2023 (Bảng 3.1).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận hệ thống hóa toàn bộ các hoạt động truyền thông của Công ty TNHH Velasboost giai đoạn 2021 đến đầu năm 2023, chỉ ra sự chuyển dịch thông điệp từ "Designed in Vietnam" sang mục tiêu "Made in Vietnam".
    • Thông qua khảo sát thực nghiệm $n = 89$, nghiên cứu đã chỉ ra sự chênh lệch trong mức độ nhận diện thương hiệu: trong khi tên thương hiệu đạt mức nhận biết 89,3%, thì logo chỉ đạt 41,1% và bao bì sản phẩm đạt 26,8%.
    • Xác định được điểm đánh giá trung bình của khách hàng đối với các công cụ Quảng cáo (3,43–3,94), Xúc tiến bán (3,39–3,82) và PR (3,39–3,55), chứng minh các hoạt động hiện tại có tính khác biệt tốt nhưng cần cải thiện về mức độ tiếp cận thường xuyên.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Cung cấp dữ liệu thực tế về mô hình vận hành truyền thông của một doanh nghiệp startup công nghệ phụ kiện nội địa tại Việt Nam.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện các công cụ xúc tiến hỗn hợp và kế hoạch phân bổ ngân sách cụ thể, có tính ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo Công ty TNHH Velasboost trong năm 2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với quy mô mẫu nhỏ ($n = 89$), phần lớn tập trung vào nhóm khách hàng trẻ tuổi (18–25 tuổi chiếm 61,8%) tại khu vực đô thị, do đó mức độ đại diện cho toàn bộ thị trường phụ kiện điện thoại chưa cao.
    • Dữ liệu thứ cấp nội bộ về doanh thu và chi phí marketing của doanh nghiệp chủ yếu dừng lại ở mức ước tính và số liệu giai đoạn 2021–2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các khu vực địa lý khác nhau trên toàn quốc và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng.
    • Nghiên cứu sâu hơn về hành vi mua sắm phụ kiện công nghệ qua kênh thương mại điện tử thế hệ mới (TikTok Shop) và tác động của hoạt động Affiliate Marketing tới doanh thu thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử khi thực hiện các báo cáo thực tập tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về truyền thông marketing cho doanh nghiệp khởi nghiệp. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh quốc tế (Anker, Baseus, Xiaomi) trong ngành phụ kiện điện thoại, quy trình thiết kế bảng hỏi đánh giá công cụ xúc tiến hỗn hợp và cách xử lý dữ liệu khảo sát định lượng cơ bản.


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Velasboost được thành lập khi nào và tiền thân là đơn vị nào?
Công ty TNHH Velasboost chính thức thành lập vào ngày 01/06/2021 (mã số thuế 0109597994). Tiền thân của doanh nghiệp là thương hiệu LeVu01, đã hoạt động kinh doanh các sản phẩm công nghệ và phụ kiện từ năm 2014.

2. Tác giả sử dụng phương pháp và quy mô mẫu nào để khảo sát đánh giá hoạt động truyền thông?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện thông qua bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms. Kích thước mẫu thực tế thu về và phân tích là 89 người, đảm bảo điều kiện tối thiểu ($n \ge 13 \times 5 = 65$) dựa trên 13 biến quan sát theo lý thuyết của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2008).

3. Kết quả khảo sát cho thấy mức độ nhận diện các yếu tố thương hiệu của Velasboost như thế nào?
Trong số các đáp viên nhận diện được thương hiệu, tên thương hiệu đạt tỷ lệ cao nhất với 89,3% (50 người), tiếp theo là logo đạt 41,1% (23 người), phương tiện quảng cáo đạt 30,4% (17 người) và bao bì sản phẩm đạt thấp nhất với 26,8% (15 người).

4. Khóa luận phân tích những đối thủ cạnh tranh trực tiếp nào của Velasboost?
Báo cáo tập trung phân tích 3 đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất tại thị trường Việt Nam bao gồm: Anker (chiến lược product-centric, giá cao), Baseus (chú trọng thiết kế, giá rẻ, phân phối rộng) và Xiaomi (hệ sinh thái đa dạng, định giá động, truyền thông qua cộng đồng).

5. Thông điệp truyền thông chính và mục tiêu kinh doanh của Velasboost giai đoạn nghiên cứu là gì?
Giai đoạn 2021–2022, Velasboost sử dụng key message "Designed in Vietnam" nhằm tạo dựng niềm tin ban đầu, hướng tới mục tiêu "100% Made in Vietnam" trong năm 2023. Doanh nghiệp đặt mục tiêu doanh thu 80 tỷ đồng trong năm 2022 với mức tăng trưởng 60% so với năm 2021.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thế Hùng đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động truyền thông marketing của Công ty TNHH Velasboost trong bối cảnh thị trường phụ kiện điện thoại đang tăng trưởng mạnh. Thông qua việc kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp và khảo sát định lượng 89 khách hàng, nghiên cứu đã chỉ ra các điểm mạnh về uy tín chứng chỉ MFi/APTX cũng như những hạn chế về nhận diện thị giác và tần suất hiển thị bài viết. Các đề xuất hoàn thiện công cụ truyền thông và dự toán ngân sách trong Chương 3 mang tính thực tiễn, đóng góp trực tiếp cho định hướng phát triển thương hiệu phụ kiện công nghệ Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.