Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp chế biến và sản xuất gỗ tại Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế trên thị trường trong nước và quốc tế nhờ sự hỗ trợ từ thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng hệ thống máy móc, thiết bị kỹ thuật hiện đại. Trong cơ cấu ngành, chế biến gỗ tinh chế là lĩnh vực tương đối mới mẻ nhưng sở hữu tiềm năng phát triển vượt trội, có khả năng thay thế dần các mặt hàng gỗ sản xuất theo phương thức thủ công truyền thống nhờ độ bền cao, mẫu mã chuẩn hóa và khả năng hạn chế mối mọt, ẩm mốc. Đối với các đơn vị chế biến gỗ tinh chế, hoạt động sản xuất và chế biến không chỉ quyết định chất lượng thành phẩm mà còn tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm đầu ra.
Công ty Cổ phần MAYPU là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm nội thất làm từ gỗ tinh chế, đặt trụ sở và nhà máy tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp sở hữu lợi thế về năng lực sản xuất ngày càng cải thiện, quy mô và trang thiết bị chuyên dụng được đầu tư đồng bộ, nguồn lao động địa phương có tay nghề. Tuy nhiên, là một doanh nghiệp có tuổi đời còn non trẻ và quy mô còn nhỏ, Công ty Cổ phần MAYPU phải đối mặt với nhiều khó khăn: quy trình sản xuất và hoàn thiện sản phẩm còn bộc lộ hạn chế; việc tiếp cận và thu mua nguồn nguyên liệu gỗ trong và ngoài nước gặp trở ngại; công tác mở rộng thị trường, tìm kiếm khách hàng và tổ chức kênh tiêu thụ chưa đạt hiệu quả tối ưu. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Giải pháp đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm làm từ gỗ tinh chế tại Công ty Cổ phần MAYPU" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích hoạt động tiêu thụ sản phẩm làm từ gỗ tinh chế của Công ty Cổ phần MAYPU trong giai đoạn 2019–2021, từ đó đề xuất các giải pháp giúp công ty mở rộng quy mô sản xuất và thị trường tiêu thụ sản phẩm trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các lý luận chung, cơ bản về hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm gỗ tinh chế tại Công ty Cổ phần MAYPU giai đoạn 2019–2021.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quá trình tiêu thụ sản phẩm của công ty trong những năm tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào tác động tới hoạt động sản xuất và tiêu thụ sản phẩm gỗ tinh chế của Công ty Cổ phần MAYPU?
- Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu thụ của Công ty Cổ phần MAYPU giai đoạn 2019–2021 diễn ra như thế nào?
- Những giải pháp khả thi nào có thể áp dụng để nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm gỗ tinh chế của Công ty Cổ phần MAYPU?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ sản phẩm gỗ tinh chế tại Công ty Cổ phần MAYPU.
- Phạm vi nội dung: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động tiêu thụ, phân phối và đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm gỗ tinh chế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty Cổ phần MAYPU (trụ sở và nhà máy sản xuất tại thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các học thuyết quản trị kinh doanh và marketing thương mại:
- Khái niệm tiêu thụ sản phẩm: Tiếp cận theo hai giác độ. Theo nghĩa hẹp (dẫn theo Trương Đình Chiến, 2010), tiêu thụ là việc chuyển dịch quyền sở hữu hàng hóa, lao vụ, dịch vụ đã thực hiện cho khách hàng đồng thời thu được tiền hoặc quyền thu tiền bán hàng. Theo nghĩa rộng, tiêu thụ sản phẩm là khâu lưu thông hàng hóa, đóng vai trò cầu nối trung gian giữa sản xuất, phân phối và tiêu dùng, quyết định sự hoàn thành vòng tuần hoàn vốn của doanh nghiệp.
- Quản trị nhân lực: Dẫn theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007) về cấu trúc nguồn nhân lực gồm thể lực (sức khỏe, độ tuổi, điều kiện lao động) và trí lực (trí tuệ, kỹ năng nghề nghiệp, khả năng tiếp thu kiến thức mới).
- Môi trường ngành và cạnh tranh: Áp dụng quan điểm của Nguyễn Thị Liên Diệp (1997) trong việc phân tích áp lực từ sản phẩm thay thế và quyền lực thương lượng của nhà cung ứng các yếu tố đầu vào.
- Chu kỳ sống của sản phẩm: Mô hình hóa qua 4 giai đoạn nối tiếp: Xâm nhập $\rightarrow$ Tăng trưởng $\rightarrow$ Bão hòa $\rightarrow$ Suy thoái.
- Mô hình quá trình xúc tiến bán (Sale Promotion): Thực hiện tuần tự qua 6 bước: Xác định mục tiêu xúc tiến bán $\rightarrow$ Lựa chọn phương tiện xúc tiến bán $\rightarrow$ Xây dựng chương trình xúc tiến bán $\rightarrow$ Thử nghiệm trước và kiểm tra $\rightarrow$ Thực hiện chương trình xúc tiến bán $\rightarrow$ Đánh giá kết quả.
- Hệ thống công thức chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tiêu thụ:
- Chỉ tiêu doanh thu tiêu thụ: $D = P \times Q$ (với $P$ là giá bán bình quân đơn vị, $Q$ là sản lượng tiêu thụ).
- Phân tích biến động doanh thu: $\Delta D = D_1 - D_0 = \Delta D_P + \Delta D_Q$ (trong đó biến động do giá $\Delta D_P = D_1 - P_0 \times Q_1$; biến động do lượng $\Delta D_Q = P_0 \times Q_1 - D_0$).
- Chỉ tiêu tổng lợi nhuận tiêu thụ: $P = \sum DT - \sum CP$, hoặc $L = TR - TC = (P - Z) \times Q$ (với $Z$ là giá thành sản phẩm trên một đơn vị).
- Tỉ trọng lợi nhuận tiêu thụ ($g$): $g = \left( \frac{\sum LN_{TTSP}}{\sum LN_{DN}} \right) \times 100$ (phản ánh mức đóng góp của hoạt động tiêu thụ vào tổng lợi nhuận toàn doanh nghiệp).
- Doanh lợi tiêu thụ sản phẩm: Tỉ số giữa Lợi nhuận sau thuế trên Tổng doanh thu thuần.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra thực tế thông qua việc thiết kế và phát phiếu khảo sát đối với đối tượng khách hàng của Công ty Cổ phần MAYPU, kết hợp phỏng vấn cán bộ nhân viên công ty. Dữ liệu khảo sát tập trung vào các nhóm biến định lượng: Sự chú ý, Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Dịch vụ và Sự tin tưởng. Dữ liệu sơ cấp được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính, báo cáo thực hiện kế hoạch kinh doanh, bảng cân đối kế toán từ phòng Kế hoạch và phòng Kế toán của Công ty Cổ phần MAYPU giai đoạn 2019–2021; số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Lâm nghiệp, Tổng cục Hải quan và Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp số liệu kết hợp biểu đồ minh họa; phương pháp so sánh ngang và so sánh dọc nhằm đánh giá tốc độ tăng trưởng và mức độ hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh qua từng năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về hoạt động tiêu thụ sản phẩm
Chương 1 khái quát hóa lý luận về bản chất, vai trò, nội dung của hoạt động tiêu thụ sản phẩm và bức tranh thực tiễn ngành chế biến gỗ:
- Về mặt lý luận: Tiêu thụ sản phẩm là điều kiện tiên quyết để thực hiện giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa, bảo đảm bù đắp chi phí sản xuất, luân chuyển vốn và tạo tích lũy lợi nhuận. Tác giả phân tích vai trò của tiêu thụ trên bốn bình diện: đối với nền kinh tế quốc dân (cân đối cung - cầu, bảo đảm lưu thông), đối với doanh nghiệp (tái sản xuất mở rộng, củng cố vị thế cạnh tranh), đối với người tiêu dùng (thỏa mãn nhu cầu với mức giá phù hợp) và đối với xã hội (tạo việc làm, đóng góp ngân sách).
- Nội dung công tác tiêu thụ: Gồm 6 bước nghiên cứu thị trường (xác định mục tiêu, lựa chọn phương pháp, thiết kế khảo sát, thu thập thông tin, phân tích dữ liệu, trình bày kết quả ra quyết định); xây dựng chiến lược tiêu thụ; chuẩn bị hàng hóa xuất bán; lựa chọn kênh tiêu thụ (kênh trực tiếp và kênh gián tiếp qua bán buôn, bán lẻ, đại lý ký gửi); tổ chức xúc tiến bán hàng và đánh giá hiệu quả kinh doanh.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, công nghệ sản xuất, cơ cấu sản phẩm, sản phẩm thay thế, dịch vụ hậu mãi, chất lượng, chính sách giá, hệ thống phân phối, uy tín doanh nghiệp) và nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô, chính trị - pháp luật, chính sách thuế xuất nhập khẩu, thị trường khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, văn hóa - xã hội).
- Về cơ sở thực tiễn: Phân tích thực trạng ngành gỗ Việt Nam chịu tác động kép từ đại dịch COVID-19, các vụ việc xử kiện của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC), áp thuế chống bán phá giá và căng thẳng xung đột Nga - Ukraine làm tăng chi phí vận tải biển và giá nguyên liệu gỗ. Văn bản dẫn các số liệu thực tế:
- 9 tháng đầu năm 2020: Kim ngạch xuất khẩu gỗ và lâm sản cả nước đạt 8,97 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ 2019 (trong đó gỗ và sản phẩm gỗ đạt 8,38 tỷ USD, tăng 11,2%).
- Tháng 8/2020 lần đầu tiên xuất khẩu gỗ và lâm sản vượt mốc 1 tỷ USD/tháng.
- Quý 1/2022: Nhập khẩu gỗ nguyên liệu đạt 1,204 triệu m$^3$ (trị giá 453,4 triệu USD), giảm 33,6% về lượng và giảm 17,9% về trị giá so với cùng kỳ năm 2021.
- Nguồn gỗ rừng trồng trong nước mới chỉ đáp ứng khoảng 70% nhu cầu chế biến gỗ xuất khẩu, phần lớn thiếu chứng chỉ bền vững.
- Làm rõ khái niệm gỗ tinh chế: Loại gỗ được xử lý chế biến ở nhiệt độ cao nhằm tăng tuổi thọ, gia tăng độ bền, chống cong vênh, mối mọt, chuyên dùng sản xuất đồ nội thất gia đình và văn phòng.
Chương 2: Phân tích hoạt động tiêu thụ sản phẩm làm từ gỗ tinh chế tại Công Ty Cổ Phần MAYPU
Chương 2 trình bày chi tiết về thực trạng tổ chức và hiệu quả tiêu thụ sản phẩm tại đơn vị nghiên cứu:
- Thông tin pháp lý và cơ cấu doanh nghiệp:
- Tên giao dịch: Công Ty Cổ Phần MAYPU (MAYPU JOINT STOCK COMPANY).
- Mã số thuế: 0314983960, thành lập ngày 13/4/2018 theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh do Chi cục Thuế khu vực Hương Phú cấp, sửa đổi bổ sung lần cuối ngày 30/11/2021.
- Đại diện theo pháp luật: Đỗ Thị Hồng Phú.
- Trụ sở chính: Nhà M11, Tổ 1, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thủy, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Văn phòng đại diện: 140 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh.
- Nhà máy sản xuất: Đặt tại Phường Thủy Phương, Thị xã Hương Thủy, Tỉnh Thừa Thiên Huế, đi vào vận hành từ tháng 5/2018.
- Đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019–2021:
- Phân tích cơ cấu lao động, biến động tài sản, nguồn vốn và các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận của doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm.
- Phân tích quy trình công nghệ chế tác và hoàn thiện sản phẩm gỗ tinh chế của nhà máy MAYPU.
- Khảo sát hệ thống phân phối: Đánh giá khu vực tiêu thụ chính (trọng tâm là tỉnh Thừa Thiên Huế và mở rộng ra thị trường các tỉnh lân cận); tình hình hoàn thành kế hoạch tiêu thụ theo từng nhóm chủng loại sản phẩm nội thất; phân tích cơ cấu giá thành và phương thức thanh toán của khách hàng (tiền mặt, chuyển khoản, công nợ).
- Kết quả khảo sát thực nghiệm bằng phần mềm SPSS 20:
- Khảo sát đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khách hàng: cơ cấu giới tính, độ tuổi, mức thu nhập và các kênh thông tin tiếp cận thương hiệu MAYPU.
- Đánh giá điểm trung bình của khách hàng theo thang đo Likert đối với 5 nhóm biến độc lập: (1) Sự chú ý của khách hàng; (2) Giá cả sản phẩm; (3) Chất lượng sản phẩm gỗ tinh chế; (4) Chất lượng dịch vụ bán hàng và sau bán; (5) Mức độ tin tưởng đối với thương hiệu MAYPU.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm gỗ tinh chế của Công Ty Cổ Phần MAYPU
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị chiến lược:
- Giải pháp hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường: Thiết lập quy trình thu thập thông tin thị trường bài bản, khảo sát định kỳ nhu cầu và thị hiếu tiêu dùng nội thất gỗ của từng phân khúc khách hàng mục tiêu để điều chỉnh cơ cấu sản phẩm kịp thời.
- Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm – đẩy mạnh tiêu thụ: Đầu tư cải tiến kỹ thuật trong khâu tẩm sấy, chế biến gỗ tinh chế nhằm nâng cao độ bền, kiểm soát khuyết tật nguyên liệu, hoàn thiện mẫu mã bao bì, thiết kế sản phẩm đa dạng và kéo dài thời gian bảo hành.
- Giải pháp hạ giá thành sản phẩm về mức cạnh tranh: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu gỗ rừng trồng, kiểm soát chi phí vận chuyển logistics, cải tiến quy trình công nghệ để giảm tỷ lệ phế phẩm, qua đó hạ giá bán đơn vị sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh trên địa bàn.
- Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng tay nghề cho công nhân chế biến gỗ trực tiếp tại nhà máy; đào tạo kỹ năng tư vấn, đàm phán, nghiệp vụ bán hàng chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên kinh doanh; áp dụng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) gắn với chính sách lương thưởng đãi ngộ.
- Giải pháp thâm nhập vào thị trường thương mại điện tử: Xây dựng và chuẩn hóa website bán hàng trực tuyến, triển khai các kênh tiếp thị số trên mạng xã hội, đa dạng hóa các cổng thanh toán điện tử nhằm tiếp cận khách hàng ngoài địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
Phần Kết luận và Kiến nghị
- Kiến nghị đối với Công ty Cổ phần MAYPU: Tăng cường quản trị chi phí đầu vào, chủ động tìm kiếm các nguồn cung cấp gỗ rừng trồng ổn định, áp dụng chặt chẽ các quy chuẩn kỹ thuật và mở rộng các trạm đại lý ủy quyền.
- Kiến nghị đối với Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế: Đề nghị chính quyền địa phương hoàn thiện các cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển vùng nguyên liệu rừng trồng gỗ lớn có chứng chỉ bền vững; có chính sách ưu đãi về mặt bằng, nguồn vốn tín dụng ngân hàng và tạo điều kiện kết nối giao thương cho các doanh nghiệp chế biến gỗ tinh chế trên địa bàn thị xã Hương Thủy và toàn tỉnh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các dữ liệu kinh tế - kỹ thuật quan trọng của ngành gỗ và đơn vị nghiên cứu:
| Nhóm dữ liệu / Chỉ tiêu |
Giá trị ghi nhận trong văn bản |
Nguồn trích xuất / Đơn vị tính |
| Kim ngạch XK gỗ và lâm sản cả nước (9T/2020) |
8,97 tỷ USD (tăng 12% so với cùng kỳ) |
Thống kê Tổng cục Lâm nghiệp |
| Kim ngạch XK gỗ và sản phẩm gỗ (9T/2020) |
8,38 tỷ USD (tăng 11,2% so với cùng kỳ) |
Thống kê Tổng cục Lâm nghiệp |
| Giá trị XK sang 5 thị trường chính (8T/2020) |
7,01 tỷ USD (chiếm 89,4% tổng giá trị XK) |
Thống kê ngành Lâm nghiệp |
| Kim ngạch XK gỗ và lâm sản tháng 8/2020 |
Đạt trên 1,0 tỷ USD |
Ghi nhận kỷ lục tháng của ngành gỗ |
| Khối lượng nhập khẩu gỗ nguyên liệu (Q1/2022) |
1,204 triệu m$^3$ (giảm 33,6% so với Q1/2021) |
Thống kê Tổng cục Hải quan |
| Giá trị nhập khẩu gỗ nguyên liệu (Q1/2022) |
453,4 triệu USD (giảm 17,9% so với Q1/2021) |
Thống kê Tổng cục Hải quan |
| Tỷ lệ đáp ứng của gỗ rừng trồng trong nước |
Khoảng 70% nhu cầu chế biến xuất khẩu |
Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam |
| Mã số thuế Công ty Cổ phần MAYPU |
0314983960 (ĐKKD lần đầu: 13/4/2018) |
Chi cục Thuế khu vực Hương Phú |
| Thời điểm vận hành nhà máy chế biến MAYPU |
Tháng 5/2018 |
Nhà máy tại Thủy Phương, Hương Thủy |
Đóng góp của khóa luận đối với doanh nghiệp và lý luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiêu thụ sản phẩm, kết hợp các quan điểm marketing hiện đại với đặc thù sản xuất công nghiệp ngành gỗ tinh chế; thiết lập khung phân tích đánh giá khách hàng thông qua 5 nhóm nhân tố (sự chú ý, giá cả, chất lượng, dịch vụ, sự tin tưởng).
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận chỉ ra bức tranh thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần MAYPU trong 3 năm liên tiếp (2019–2021) dưới tác động của biến động kinh tế và dịch bệnh COVID-19; nhận diện rõ các điểm nghẽn về nguyên liệu đầu vào và hạn chế trong kênh phân phối truyền thống; cung cấp hệ thống 5 giải pháp mang tính ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp định hình lộ trình phát triển kênh thương mại điện tử và chuyên nghiệp hóa đội ngũ bán hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Giới hạn về năng lực và kinh nghiệm: Do kiến thức chuyên môn của tác giả còn non trẻ và kinh nghiệm thực tiễn chưa sâu, việc phân tích một số chỉ tiêu tài chính và đánh giá sâu về quy trình công nghệ tẩm sấy gỗ tinh chế chuyên sâu còn có những điểm chưa thật toàn diện.
- Giới hạn phạm vi dữ liệu: Chuỗi số liệu phân tích thứ cấp chỉ giới hạn trong giai đoạn 2019–2021 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần MAYPU), chưa tiến hành đối sánh định lượng sâu với các doanh nghiệp sản xuất gỗ tinh chế lớn khác trên thị trường (như Gỗ Dầu Tiếng, Gỗ Thuận An).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các năm tiếp theo sau khi dịch bệnh được kiểm soát hoàn toàn và khủng hoảng logistics hạ nhiệt, nhằm đánh giá độ trễ của các chính sách phục hồi sản xuất.
- Mở rộng phạm vi không gian khảo sát đối với thị trường nội thất xuất khẩu và các chuỗi siêu thị bán lẻ nội thất hiện đại ngoài địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị thương mại, Marketing và Kinh tế phát triển: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, cách kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính thứ cấp với xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng sơ cấp qua phần mềm SPSS 20.
- Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về ngành gỗ: Cung cấp nguồn trích dẫn dữ liệu vĩ mô của ngành lâm sản Việt Nam giai đoạn 2020–2022 và tổng hợp các công thức phân tích biến động doanh thu, lợi nhuận tiêu thụ.
- Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tại Công ty Cổ phần MAYPU cùng các doanh nghiệp chế biến gỗ vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung: Vận dụng trực tiếp các đề xuất về hạ giá thành sản phẩm, xây dựng chính sách phân phối, quản lý năng suất lao động bằng KPI và thiết lập kênh bán lẻ trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần MAYPU được cấp mã số thuế khi nào và nhà máy sản xuất của công ty đặt tại đâu?
Công ty Cổ phần MAYPU hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và Mã số thuế số 0314983960, cấp lần đầu ngày 13/4/2018 bởi Chi cục Thuế khu vực Hương Phú (sửa đổi lần cuối ngày 30/11/2021). Nhà máy chuyên sản xuất và chế biến sản phẩm gỗ tinh chế của công ty vận hành từ tháng 5/2018 tại Phường Thủy Phương, Thị xã Hương Thủy, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
2. Giai đoạn phân tích dữ liệu sản xuất kinh doanh của khóa luận là giai đoạn nào?
Khóa luận tập trung thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần MAYPU trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2019 đến hết năm 2021.
3. Khảo sát ý kiến khách hàng trong khóa luận đánh giá những nhóm nhân tố nào và xử lý bằng công cụ gì?
Khảo sát sơ cấp thu thập ý kiến khách hàng đánh giá về 5 nhóm nhân tố tác động tới việc tiêu thụ sản phẩm gỗ tinh chế của công ty: (1) Sự chú ý; (2) Giá cả; (3) Chất lượng sản phẩm; (4) Dịch vụ; (5) Sự tin tưởng. Toàn bộ dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS 20.
4. Kim ngạch xuất khẩu gỗ và lâm sản của Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2020 đạt bao nhiêu theo số liệu khóa luận nêu?
Theo số liệu thống kê của Tổng cục Lâm nghiệp được trích dẫn trong Chương 1, lũy kế 9 tháng đầu năm 2020, giá trị xuất khẩu gỗ và lâm sản của Việt Nam ước đạt 8,97 tỷ USD (tăng 12% so với cùng kỳ năm 2019); trong đó gỗ và sản phẩm gỗ đạt 8,38 tỷ USD (tăng 11,2% so với cùng kỳ).
5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào trong Chương 3 để đẩy mạnh tiêu thụ cho công ty MAYPU?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể: (1) Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường; (2) Nâng cao chất lượng sản phẩm – Đẩy mạnh tiêu thụ; (3) Hạ giá thành sản phẩm về mức cạnh tranh; (4) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; (5) Thâm nhập vào thị trường thương mại điện tử.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Long đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị tiêu thụ sản phẩm gắn liền với các đặc thù công nghệ của ngành gỗ tinh chế. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2021 và xử lý dữ liệu điều tra khách hàng bằng SPSS 20, tác giả đã phản ánh chân thực bức tranh sản xuất kinh doanh cùng các hạn chế nội tại của Công ty Cổ phần MAYPU tại Thừa Thiên Huế. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính logic, bám sát thực tiễn doanh nghiệp, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của đơn vị trong thời gian tới.