Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển biến mạnh mẽ kể từ khi Chính phủ ban hành Nghị định số 100/CP ngày 18/12/1993 về kinh doanh bảo hiểm, chính thức chấm dứt thời kỳ độc quyền nhà nước trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ. Sự ra đời của nhiều loại hình doanh nghiệp bảo hiểm (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp cổ phần, liên doanh và 100% vốn nước ngoài) cùng với tiến trình Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt. Các tập đoàn bảo hiểm, tái bảo hiểm và môi giới quốc tế với tiềm lực tài chính lớn, bề dày kinh nghiệm và công nghệ hiện đại tham gia sâu rộng vào thị trường nội địa. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ trong nước vẫn hạn chế về quy mô vốn, trình độ quản lý và năng lực công nghệ. Trước yêu cầu cấp thiết về việc duy trì và mở rộng thị phần, đề tài "Các giải pháp nâng cao sức cạnh tranh của Bảo Minh Thăng Long trên thị trường bảo hiểm Việt Nam" được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh và đề xuất các giải pháp nâng cao vị thế cạnh tranh cho đơn vị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về bảo hiểm phi nhân thọ, nội dung hoạt động kinh doanh và các tiêu chí, nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
  2. Phân tích thực trạng thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Bảo Minh Thăng Long giai đoạn 2008 - 2012.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao sức cạnh tranh cho Bảo Minh Thăng Long trên thị trường bảo hiểm trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là năng lực cạnh tranh và hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ của Bảo Minh Thăng Long. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam với trọng tâm là Công ty Cổ phần Bảo Minh Thăng Long (địa bàn Hà Nội); phạm vi thời gian sử dụng số liệu khảo sát và báo cáo tài chính giai đoạn 2007 - 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng các quy định pháp luật và lý luận chuyên ngành bảo hiểm thương mại:

  • Cơ sở pháp lý: Căn cứ theo Luật Kinh doanh bảo hiểm nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (đặc biệt là Điều 3 về giải thích thuật ngữ bảo hiểm phi nhân thọ và phân định với bảo hiểm nhân thọ; Điều 17, 19, 20 và Điều 29 quy định về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm bồi thường trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ); Nghị định 100/CP ngày 18/12/1993; các quy định về vốn pháp định (300 tỷ đồng đối với doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ).
  • Khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh: Khóa luận vận dụng khái niệm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 1997) trong Báo cáo về khả năng cạnh tranh toàn cầu và chuẩn hóa định nghĩa năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: là khả năng tạo lập, duy trì và phát triển lợi thế nhằm duy trì và mở rộng thị phần, đạt mức lợi nhuận cao hơn trung bình ngành, bảo đảm an toàn tài chính và khả năng chống đỡ trước các biến động bất lợi của môi trường kinh doanh.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá: Năng lực tài chính (vốn, quỹ dự phòng, mức giữ lại qua tái bảo hiểm), năng lực công nghệ (hệ thống cấp đơn, quản trị dữ liệu, hệ thống SAMS, chống trục lợi), chất lượng nguồn nhân lực, hệ thống kênh phân phối và mức độ đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa phương pháp thống kê mô tả, phân tích kinh tế, phương pháp so sánh đối chiếu và tổng hợp tài liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ của Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh và Bảo Minh Thăng Long; số liệu thống kê từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV), Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính) và các dữ liệu điều tra thị trường liên quan giai đoạn 2007 - 2012.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lí luận chung về bảo hiểm phi nhân thọ và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ

Chương 1 tập trung làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ và cơ chế cạnh tranh ngành:

  • Khái niệm và phân loại: Bảo hiểm phi nhân thọ bao hàm toàn bộ các nghiệp vụ bảo hiểm thiệt hại (tài sản, trách nhiệm dân sự, tai nạn con người phi nhân thọ). Phân loại nghiệp vụ theo đối tượng (tài sản, trách nhiệm dân sự, con người); theo nghiệp vụ kỹ thuật (bảo hiểm xe cơ giới, hàng hải, tài sản - kỹ thuật, con người); theo phạm vi áp dụng luật (hàng hải và phi hàng hải) và theo mô hình quản lý phòng ban chuyên trách.
  • Đặc trưng nghiệp vụ: Bảo hiểm phi nhân thọ mang mục đích bồi hoàn tổn thất thực tế, không có tính chất tiết kiệm hay tích lũy tài chính; chịu sự ràng buộc của các quy định bảo hiểm bắt buộc theo luật định; có độ chênh lệch giá trị bảo hiểm rất lớn giữa các hợp đồng; hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý hai chiều (doanh nghiệp có quyền khởi kiện đòi nợ phí); áp dụng kỹ thuật phân chia theo niên độ kế toán (31/12) gắn liền với trích lập các loại dự phòng nghiệp vụ.
  • Các mảng hoạt động cơ bản: Khai thác bảo hiểm gốc; kinh doanh tái bảo hiểm (nhận và nhượng tái bảo hiểm nhằm phân tán rủi ro và thu hoa hồng tái bảo hiểm); công tác giám định, bồi thường và thế quyền đòi người thứ ba; hoạt động đầu tư tài chính dựa trên đặc thù chu kỳ kinh doanh đảo ngược (thu phí trước, phát sinh chi phí bồi thường sau).
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh: Chiến lược kinh doanh và cấu trúc cạnh tranh ngành; điều kiện cầu (mức độ hiểu biết, nhận thức rủi ro của khách hàng cá nhân và tổ chức); các nhân tố điều kiện (chất lượng nhân lực chuyên môn như tính toán bảo hiểm, đào tạo đại học, công nghệ thông tin); các ngành liên quan và bổ trợ (hệ thống tổ chức tín dụng - Bancassurance, thị trường chứng khoán); nhận thức và sự hoàn thiện khung khổ pháp lý của cơ quan quản lý nhà nước (Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm).

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh của Bảo Minh Thăng Long trong thời gian qua

Chương 2 trình bày chi tiết về quá trình hình thành, tổ chức bộ máy và kết quả kinh doanh thực tế của Bảo Minh Thăng Long trong bối cảnh toàn ngành bảo hiểm phi nhân thọ giai đoạn 2007 - 2012:

  • Quá trình hình thành và cơ cấu tổ chức: Bảo Minh Thăng Long được thành lập ngày 05/05/2006 (tách chuyển từ Bảo Minh Hà Nội, chi nhánh thành lập năm 1995 của Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh). Công ty có trụ sở tại số 02 Giảng Võ, Đống Đa, Hà Nội. Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc (01 Giám đốc, 02 Phó Giám đốc), 02 phòng chức năng quản lý (Phòng Tổng hợp, Phòng Tài chính Kế toán), 04 phòng quản lý nghiệp vụ (Xe cơ giới, Con người, Hàng hải, Tài sản - Kỹ thuật) và 09 phòng khai thác bảo hiểm (Phòng khai thác số 20, 21, 22, 24, 25, 26, 28, 29, 30).
Chỉ tiêu tăng trưởng 2007 2008 2009 2010 2011 2012
Tốc độ tăng trưởng doanh thu toàn thị trường (%) 31,00 31,20 25,16 24,90 20,20 10,33
  • Bối cảnh thị trường bảo hiểm phi nhân thọ: Đến năm 2012, thị trường có 31 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ (21 doanh nghiệp trong nước và 10 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài). Doanh thu phí bảo hiểm phi nhân thọ toàn thị trường năm 2012 đạt 22.757 tỷ đồng. Ba doanh nghiệp lớn nhất (Bảo Việt, PVI, Bảo Minh) chiếm trên 50% thị phần toàn ngành, tuy nhiên thị phần có xu hướng bị chia sẻ do sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp mới thành lập.
Tên doanh nghiệp Doanh thu phí gốc 2012 (Tỷ đồng) Thị phần 2010 (%) Thị phần 2011 (%) Thị phần 2012 (%)
Bảo hiểm Bảo Việt 4.384 24,62 23,91 23,66
Bảo hiểm PVI 3.811 30,07 30,64 20,27
Tổng Công ty CP Bảo Minh - - - 10,88
  • Năng lực tài chính và dự phòng của Bảo Minh: Giai đoạn 2008 - 2012, Bảo Minh duy trì vốn điều lệ 1.100 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu 755 tỷ đồng (với cơ cấu sở hữu: SCIC nắm giữ 50,70%, Tập đoàn AXA nắm giữ 16,55%). Quỹ dự phòng nghiệp vụ của Bảo Minh tăng trưởng liên tục, nâng cao khả năng an toàn thanh toán:
Năm 2008 2009 2010 2011 2012
Tổng mức dự phòng nghiệp vụ (Tỷ đồng) 815,49 899,11 978,69 980,02 1.016,04

Quy tắc trích lập dự phòng của Bảo Minh: Dự phòng phí chưa được hưởng trích 25% phí giữ lại đối với hàng hóa vận chuyển và 50% đối với các nghiệp vụ khác; dự phòng dao động lớn trích 5% phí giữ lại cho đến khi bằng 100% phí giữ lại; dự phòng bồi thường trích lập theo phương pháp từng hồ sơ khiếu nại chưa giải quyết kết hợp ước tính tổn thất chưa thông báo.

  • Hoạt động của Bảo Minh Thăng Long: Năm 2012, doanh thu bảo hiểm gốc của công ty đạt 62.277 triệu đồng, đóng góp 11,77% tổng doanh thu bảo hiểm gốc của toàn hệ thống Bảo Minh. Mạng lưới phân phối của đơn vị gồm 3 đại lý tổ chức, hơn 100 đại lý cá nhân, hệ thống đối tác liên kết với các đại lý ô tô, xe máy, garage sửa chữa và kênh Bancassurance liên kết với các ngân hàng (Techcombank, VIB, VIP Bank, Ngân hàng Liên doanh Lào - Việt, Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga). Danh mục sản phẩm chủ lực bao gồm bảo hiểm Xe cơ giới và bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật.
  • Những tồn tại và thách thức: Cạnh tranh phi kỹ thuật (hạ phí bảo hiểm, tăng hoa hồng khai thác) còn diễn ra phổ biến trên địa bàn; tỷ lệ khai thác bảo hiểm công trình xây dựng sử dụng vốn nhà nước còn thấp (chỉ khoảng 7,17% vốn xây lắp trong nước được bảo hiểm, trái ngược với trên 90% vốn FDI); sự thiếu hụt nhân sự tính toán bảo hiểm chuyên sâu (Actuary) và hệ thống thống kê dữ liệu ngành chưa được tích hợp đồng bộ.

Chương 3: Các giải pháp nâng cao sức cạnh tranh của Bảo Minh Thăng Long trên thị trường bảo hiểm Việt Nam

Trên cơ sở phân tích điểm mạnh, điểm yếu và các nhân tố ảnh hưởng, Chương 3 định hình các nhóm giải pháp nhằm củng cố năng lực cạnh tranh cho đơn vị:

  • Hoàn thiện và nâng cấp năng lực quản trị tài chính, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn và thực hiện trích lập quỹ dự phòng nghiệp vụ đầy đủ để đảm bảo khả năng thanh toán trước các tổn thất lớn.
  • Đẩy mạnh công tác ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị nghiệp vụ, tối ưu hóa phần mềm SAMS trong quản lý mạng lưới đại lý và chuẩn hóa quy trình cấp đơn, giám định, giải quyết khiếu nại bồi thường nhanh chóng, minh bạch.
  • Tái cấu trúc và mở rộng hệ thống kênh phân phối, chuẩn hóa chất lượng đội ngũ đại lý cá nhân và thúc đẩy mô hình liên kết Bancassurance với các ngân hàng thương mại đối tác.
  • Chú trọng đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ khai thác, giám định viên và bồi thường viên; xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý nhằm thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.
  • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ, tập trung phát triển các gói sản phẩm thế mạnh (Xe cơ giới, Tài sản - Kỹ thuật, Con người) phù hợp với nhu cầu của cả khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức trên địa bàn Hà Nội.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng kết các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu ngành và đơn vị:

  • Đã phân tích bức tranh tổng thể của thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam giai đoạn 2007 - 2012, ghi nhận sự giảm tốc độ tăng trưởng doanh thu toàn ngành từ mức 31,00% (năm 2007) xuống 10,33% (năm 2012) với quy mô doanh thu đạt 22.757 tỷ đồng.
  • Làm rõ cấu trúc thị phần bảo hiểm phi nhân thọ năm 2012 với vị trí dẫn đầu thuộc về Bảo hiểm Bảo Việt (23,66%), Bảo hiểm PVI (20,27%) và Bảo Minh (10,88%).
  • Đánh giá chi tiết năng lực tài chính của Bảo Minh thông qua quy mô vốn chủ sở hữu 755 tỷ đồng và tổng quỹ dự phòng nghiệp vụ vượt mốc 1.016,04 tỷ đồng vào năm 2012.
  • Ghi nhận kết quả kinh doanh của Bảo Minh Thăng Long năm 2012 đạt 62.277 triệu đồng doanh thu phí bảo hiểm gốc, khẳng định vai trò là một trong những đơn vị thành viên nòng cốt đóng góp 11,77% doanh thu bảo hiểm gốc của toàn Tổng Công ty.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đồng bộ, bám sát thực trạng hoạt động thực tế của chi nhánh và các quy định quản lý của pháp luật kinh doanh bảo hiểm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu trong phạm vi thời gian thực tập tốt nghiệp, do đó việc tiếp cận số liệu tài chính chi tiết của từng phòng khai thác và các sản phẩm chuyên biệt của Bảo Minh Thăng Long còn mang tính khái quát. Đề tài chủ yếu phân tích số liệu thứ cấp đến năm 2012 trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ bồi thường của Bảo Minh Thăng Long, đánh giá chuyên sâu hiệu quả tài chính của từng kênh phân phối (Bancassurance, đại lý trực tiếp, đối tác garage) và mô hình hóa tác động của các nhân tố rủi ro kỹ thuật đến biên khả năng thanh toán của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ trong bối cảnh sửa đổi Luật Kinh doanh bảo hiểm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh tại các trường đại học (đặc biệt là Học viện Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân) khi thực hiện khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm. Đồng thời, công trình cung cấp cơ sở dữ liệu lịch sử và các gợi ý thực tiễn có giá trị cho cán bộ quản trị, nhân viên khai thác tại Công ty Cổ phần Bảo Minh Thăng Long và các công ty bảo hiểm phi nhân thọ thành viên khác trong việc hoạch định chính sách kênh phân phối và quản lý nghiệp vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Bảo Minh Thăng Long được thành lập vào thời gian nào và có cơ cấu tổ chức ra sao?
Công ty Cổ phần Bảo Minh Thăng Long được thành lập vào ngày 05/05/2006 trên cơ sở tách chuyển từ Bảo Minh Hà Nội, có trụ sở tại số 02 Giảng Võ, Đống Đa, Hà Nội. Bộ máy của công ty gồm Ban Giám đốc (01 Giám đốc, 02 Phó Giám đốc), 02 phòng quản lý chức năng (Tổng hợp, Tài chính Kế toán), 04 phòng quản lý nghiệp vụ (Xe cơ giới, Con người, Hàng hải, Tài sản - Kỹ thuật) và 09 phòng khai thác bảo hiểm (số 20, 21, 22, 24, 25, 26, 28, 29, 30).

2. Kết quả doanh thu bảo hiểm gốc của Bảo Minh Thăng Long trong năm 2012 đạt bao nhiêu?
Năm 2012, doanh thu phí bảo hiểm gốc của Bảo Minh Thăng Long đạt 62.277 triệu đồng, đóng góp 11,77% vào tổng doanh thu bảo hiểm gốc của Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh.

3. Cơ cấu vốn và tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh giai đoạn 2008 - 2012 như thế nào?
Bảo Minh duy trì mức vốn điều lệ 1.100 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu 755 tỷ đồng. Trong đó, Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) nắm giữ 50,70% và Tập đoàn Tài chính Bảo hiểm AXA (Pháp) nắm giữ 16,55%.

4. Tổng quỹ dự phòng nghiệp vụ của Bảo Minh năm 2012 đạt mức nào và được trích lập theo những nguyên tắc nào?
Tính đến năm 2012, tổng quỹ dự phòng nghiệp vụ của Bảo Minh đạt 1.016,04 tỷ đồng (tăng 200,55 tỷ đồng so với năm 2008). Công ty trích lập dự phòng phí chưa được hưởng (25% phí giữ lại đối với hàng hóa vận chuyển, 50% đối với các nghiệp vụ khác), dự phòng dao động lớn (5% phí giữ lại) và dự phòng bồi thường theo từng hồ sơ khiếu nại chưa giải quyết kết hợp ước tính tổn thất chưa thông báo.

5. Mạng lưới phân phối của Bảo Minh Thăng Long bao gồm các kênh nào?
Mạng lưới phân phối của công ty bao gồm 03 đại lý tổ chức, hơn 100 đại lý cá nhân, hệ thống liên kết với các garage, đại lý ô tô, xe máy và kênh phân phối qua các ngân hàng đối tác (Techcombank, VIB, VIP Bank, Ngân hàng Liên doanh Lào - Việt, Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận về bảo hiểm phi nhân thọ và các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Qua việc phân tích thực trạng thị trường giai đoạn 2007 - 2012 và kết quả kinh doanh của Bảo Minh Thăng Long, tác giả đã chỉ rõ những lợi thế về mạng lưới, nguồn vốn và dự phòng nghiệp vụ, đồng thời nhận diện các rủi ro từ cạnh tranh hạ phí và hạn chế về nhân sự chuyên môn. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào quản trị nghiệp vụ, ứng dụng công nghệ, phát triển mạng lưới đại lý và mở rộng kênh Bancassurance có ý nghĩa thiết thực nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh của Bảo Minh Thăng Long trên thị trường bảo hiểm Việt Nam.