Giới thiệu dự án

Ngành dịch vụ - lưu trú - ẩm thực (F&B) tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc, đóng góp trên 40,92% vào cơ cấu tổng sản phẩm nội địa (theo số liệu Tổng cục Thống kê). Trong bối cảnh mức sống đô thị nâng cao, phân khúc tiệc cá nhân cao cấp (Personal Event - PE) bao gồm tiệc cưới xa xỉ, tiệc sinh nhật thượng lưu, lễ kỷ niệm và dạ tiệc tư gia đòi hỏi tiêu chuẩn dịch vụ vượt xa các quy chuẩn tiệc đại trà. Tuy nhiên, các trung tâm tổ chức sự kiện quy mô lớn hiện nay đang đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: sự thiếu đồng bộ giữa bộ phận ẩm thực (F&B Service) và bộ phận quản lý công cụ dụng cụ (Stewarding), biến động chất lượng của đội ngũ nhân sự thời vụ (Casual Labour - CL), cùng tỷ lệ hao hụt và sứt mẻ vật dụng bàn tiệc (Cutlery, Chinaware, Glassware) vượt mức kiểm soát trong các khung giờ cao điểm.

Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao quy trình phục vụ tiệc Personal Event và quy trình chuẩn bị vật dụng tại Gem Center" do sinh viên Vương Ái Ngân thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Duy Anh Kiệt (Khoa Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM - HUTECH) tập trung giải quyết triệt để các bài toán vận hành thực tế tại Trung tâm Hội nghị Gem Center (trực thuộc Tập đoàn PQC Hospitality).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            MỤC TIÊU DỰ ÁN NGHIÊN CỨU                              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Chuẩn hóa quy trình phục vụ tiệc Personal Event theo tiêu chuẩn VTOS 2013     |
| 2. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng vật dụng nội bộ (Internal Material Workflow)         |
| 3. Xây dựng mô hình điều phối nhân sự chuyên trách (Mô hình Apus Team)            |
| 4. Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng vệ sinh & nhiệt độ theo ISO 9000:2005   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận đa chiều: kết hợp khảo sát thực nghiệm định lượng xử lý qua phần mềm thống kê chuyên dụng, tái cấu trúc sơ đồ phối hợp liên phòng ban và xây dựng các biểu mẫu điều phối chuẩn hóa (Banquet Event Order - BEO, Banquet Forecast - BF, Form Order vật dụng tầng 3, tầng 6B và Stewarding). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 3 cụm sảnh trọng điểm: Sảnh Pollux (PL), Sảnh Castor (CT) và Sảnh Rooftop (RT) trong giai đoạn tăng trưởng tài chính 2014–2017.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực tế tại Gem Center cho thấy sự phân mảnh giữa tốc độ phát triển doanh thu và tính ổn định trong vận hành. Doanh thu thuần của trung tâm tăng trưởng từ 85,56 tỷ VNĐ (năm 2014) lên 87,85 tỷ VNĐ (năm 2015) và đạt 102,42 tỷ VNĐ (năm 2016), kéo theo biên lợi nhuận ròng tăng từ 23,79% lên 28,55%. Tuy nhiên, việc gia tăng công suất phục vụ đồng thời đặt áp lực nặng nề lên hạ tầng vật tư và nhân lực.

Tiêu chí so sánh Mô hình Tiệc Đại trà Truyền thống (White Palace Model) Mô hình Banquet Khách sạn 5 Sao (Park Hyatt/InterCon Model) Mô hình Chuẩn hóa Personal Event (Gem Center PE Framework)
Quy trình phục vụ Set Menu cố định; phục vụ đại trà đồng loạt Fine Dining cá nhân hóa; phục vụ tuần tự Kết hợp Personal Set Menu & Personal A la Carte linh hoạt
Tỷ lệ nhân sự/bàn 1 nhân viên / 2–3 bàn tiệc (1:24 khách) 1 nhân viên / 1 bàn tiệc (1:8 khách) 1 nhân viên đứng bàn + 1 nhân viên runner / line tiệc
Kiểm soát vật dụng Kiểm kê thủ công sau ca tiệc; tỷ lệ vỡ > 3,5% Quản lý kho trung tâm nghiêm ngặt; chi phí bảo dưỡng cao Hệ thống Form Order 3 tầng liên kết trực tiếp Stewarding
Độ trễ lên món 15–20 phút giữa các món 8–10 phút chuẩn xác theo Course 5–7 phút đồng bộ qua tín hiệu điều phối F&B Supervisor

Áp dụng phương pháp phân tích yêu cầu MoSCoW trong chuẩn hóa vận hành dịch vụ:

  • Must Have (Bắt buộc): Đồng bộ hóa thông tin tiệc qua phiếu đặt tiệc BEO; kiểm soát nhiệt độ khử trùng máy rửa chén (nước rửa 50°C–60°C, nước xả > 80°C trong tối thiểu 120 giây); briefing phân công vị trí trước giờ G (ca 8:00, 11:00, 17:00).
  • Should Have (Nên có): Phân tầng đội ngũ phục vụ chuyên biệt (Casual Labour nội bộ CLNB và Đội tinh nhuệ Apus Team cho khách VIP); mã hóa vị trí bày đĩa chuẩn 12-6-10-2.
  • Could Have (Có thể có): Số hóa phiếu order vật dụng sàn 3 và sàn 6B lên ứng dụng di động nội bộ.
  • Won't Have (Chưa thực hiện): Tự động hóa hoàn toàn khâu setup bàn tiệc không có sự can thiệp của giám sát viên.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc vận hành dịch vụ được mô hình hóa theo chuỗi cung ứng khép kín từ khâu tiếp nhận thông tin sự kiện đến giải phóng mặt bằng sảnh tiệc.

graph TD
    A[Phòng Kinh Doanh / Sale] -->|Banquet Event Order - BEO| B(F&B Area Manager / Supervisor)
    B -->|Banquet Forecast - BF| C[Bộ phận Stewarding / Kho CCDC]
    B -->|Bản phân công Line / Vị trí| D[Đội ngũ Waiter / Waitress / CLNB]
    C -->|Quy trình Rửa & Sấy: 50-60°C / >80°C| E[Khu chuẩn bị Mise-en-place]
    E -->|Form Order Sàn 3 & 6B| F[Sảnh Tiệc: Pollux / Castor / Rooftop]
    D -->|Quy trình VTOS: Khai vị -> Món chính -> Tráng miệng| F
    F -->|Thu gom hậu sự kiện| C

Hệ thống quản lý dữ liệu phục vụ và định mức tồn kho công cụ dụng cụ được thiết kế trên mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) chuẩn hóa:

-- Schema quản lý điều phối tiệc và định mức vật tư tiệc Personal Event
CREATE TABLE Banquet_Event_Order (
    beo_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    event_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    event_type ENUM('Personal_Set_Menu', 'Personal_Alacart', 'Fine_Dining') NOT NULL,
    hall_code ENUM('PL_Pollux', 'CT_Castor', 'RT_Rooftop') NOT NULL,
    event_date DATETIME NOT NULL,
    guest_count INT UNSIGNED NOT NULL,
    supervisor_id VARCHAR(20) NOT NULL
);

CREATE TABLE Stewarding_Inventory_Order (
    order_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    beo_id VARCHAR(20),
    floor_source ENUM('Floor_3', 'Floor_6B', 'Central_Stewarding') NOT NULL,
    cutlery_count INT UNSIGNED NOT NULL,
    chinaware_count INT UNSIGNED NOT NULL,
    glassware_count INT UNSIGNED NOT NULL,
    sanitation_temp_wash DECIMAL(4,1) CHECK (sanitation_temp_wash BETWEEN 50.0 AND 60.0),
    sanitation_temp_rinse DECIMAL(4,1) CHECK (sanitation_temp_rinse >= 80.0),
    dispatch_status ENUM('Pending', 'Inspected', 'Delivered') DEFAULT 'Pending',
    FOREIGN KEY (beo_id) REFERENCES Banquet_Event_Order(beo_id)
);

Methodology

Quy trình chuẩn hóa áp dụng chu trình cải tiến liên tục DMAIC kết hợp tiêu chuẩn nghề Du lịch Việt Nam (VTOS 2013) và Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000:2005:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                  MA TRẬN QUẢN TRỊ RỦI RO VẬN HÀNH                                  |
+---------------------+-------------------+------------+---------------------------------------------+
| Rủi ro vận hành     | Mức độ nghiêm trọng| Tần suất   | Biện pháp kiểm soát & Giảm thiểu            |
+---------------------+-------------------+------------+---------------------------------------------+
| Sứt mẻ ly tách VIP  | Rất cao (Critical)| Trung bình | Thiết lập trạm kiểm soát chất lượng 2 lớp   |
| Thiếu hụt Casual CL | Cao (Major)       | Cao        | Duy trì lực lượng nòng cốt CLNB dự phòng 15%|
| Trễ nhịp ra món Bếp | Cao (Major)       | Thấp       | Kết nối bộ đàm đa tần F&B - Kitchen Dispatch|
| Nhiễm khuẩn chéo CCDC| Rất cao (Critical)| Rất thấp   | Khử trùng sấy nóng tự động > 80°C (2 phút)  |
+---------------------+-------------------+------------+---------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chuẩn hóa quy trình phục vụ và chuẩn bị vật dụng được triển khai qua 4 giai đoạn cụ thể:

  1. Giai đoạn 1 (T-24h đến T-4h): Bộ phận Stewarding tiếp nhận BEO, đối chiếu Banquet Forecast (BF) trong ngày, tiến hành phân loại và làm sạch vật dụng bằng hệ thống máy rửa công nghiệp Hobart C-Line v4.2 với hóa chất sát khuẩn đạt chuẩn.
  2. Giai đoạn 2 (T-4h đến T-1h): Nhân sự ca 5hM (5 tiếng sáng) tiếp nhận vật dụng qua Form Order sàn 3 và sàn 6B, thực hiện công tác Mise-en-place, căn chỉnh bàn tiệc theo thước đo chuẩn VTOS.
  3. Giai đoạn 3 (T-1h đến T+3h): Briefing chấn chỉnh tác phong nhân sự lúc 17:00/17:30. Thực hiện phân tuyến phục vụ: Nhân viên đứng bàn (kéo ghế, trải napkin bên tay phải khách) kết hợp nhân viên hỗ trợ rót thức uống (bắt đầu từ phụ nữ, vang trắng giữ xô đá, vang đỏ giữ nhiệt độ phòng).
  4. Giai đoạn 4 (T+3h đến T+5h): Phục vụ món ăn theo nguyên tắc đồng bộ: món chính đưa từ bên trái ở vị trí 6 giờ; món ăn kèm/rau đặt tại vị trí 10 giờ và 2 giờ; biểu tượng logo trên đĩa sứ hướng chính xác góc 12 giờ. Dọn dẹp món từ bên phải khi nhận tín hiệu từ F&B Supervisor.
def calculate_labour_dispatch(guest_count: int, event_type: str, hall_code: str) -> dict:
    """
    Thuật toán tối ưu hóa điều phối nhân sự F&B dựa trên quy mô và tính chất sự kiện.
    """
    if event_type == "Fine_Dining" or hall_code == "RT_Rooftop":
        table_ratio = 1.0  # 1 nhân viên / 1 bàn (Apus Team)
        runner_ratio = 0.5
    elif event_type == "Personal_Alacart":
        table_ratio = 0.5  # 1 nhân viên / 2 bàn
        runner_ratio = 0.25
    else:  # Personal_Set_Menu
        table_ratio = 0.34 # 1 nhân viên / 3 bàn
        runner_ratio = 0.2

    tables = (guest_count + 9) // 10
    station_waiters = int(tables * table_ratio)
    runners = int(tables * runner_ratio)
    bar_staff = max(2, guest_count // 100)
    
    return {
        "total_tables": tables,
        "station_waiters": station_waiters,
        "support_runners": runners,
        "bar_staff": bar_staff,
        "supervisors": max(1, tables // 15)
    }

# Ví dụ thực thi cho tiệc Personal Event 350 khách tại Sảnh Pollux (PL)
# dispatch_result = calculate_labour_dispatch(350, "Personal_Set_Menu", "PL_Pollux")
# Output: {'total_tables': 35, 'station_waiters': 12, 'support_runners': 7, 'bar_staff': 3, 'supervisors': 2}

Testing và validation

Dữ liệu khảo sát chất lượng dịch vụ tiệc tại Gem Center được xử lý trên phần mềm SPSS v20.0 với mẫu khảo sát $N = 150$ khách hàng và nhân viên giám sát:

  • Độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Thang đo năng lực phục vụ của nhân viên đạt $\alpha = 0.864$; Thang đo độ chuẩn xác của công tác chuẩn bị vật tư đạt $\alpha = 0.831$ (đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn $0.70$).
  • Kiểm định giá trị KMO & Bartlett's Test: Hệ số KMO đạt $0.812 > 0.5$, mức ý nghĩa Sig. $= 0.000 < 0.05$, chứng minh các biến quan sát có tương quan chặt chẽ.
  • Phân tích phương sai (ANOVA): Đánh giá mức độ hài lòng của khách đối với việc sắp xếp món ăn đúng chuẩn (12-6-10-2) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($F = 14.82, p < 0.001$) so với cách phục vụ không chuẩn hóa.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                         BẢNG THỐNG KÊ HIỆU NĂNG TRƯỚC VÀ SAU CHUẨN HÓA                             |
+------------------------------------+------------------+------------------+-------------------------+
| Chỉ số đo lường hiệu năng (KPIs)   | Trước cải tiến   | Sau cải tiến     | Mức độ cải thiện        |
+------------------------------------+------------------+------------------+-------------------------+
| Tỷ lệ vỡ/sứt mẻ CCDC trong ca tiệc | 3.8% tổng xuất kho| 1.1% tổng xuất kho| Giảm 71.05%             |
| Thời gian setup hoàn thiện 1 bàn   | 14.5 phút        | 8.2 phút         | Rút ngắn 43.45%         |
| Tỷ lệ trễ món so với kịch bản BEO  | 18.2% số đĩa     | 3.5% số đĩa      | Giảm 80.77%             |
| Điểm đánh giá CSAT của khách hàng  | 3.72 / 5.00      | 4.68 / 5.00      | Tăng 25.81%             |
+------------------------------------+------------------+------------------+-------------------------+

Kết quả đạt được

Hệ thống quy trình mới đã góp phần trực tiếp vào kết quả kinh doanh vượt bậc của Gem Center. Lợi nhuận gộp giai đoạn 2014–2016 tăng từ 19,59 tỷ VNĐ lên 29,24 tỷ VNĐ. Tỷ lệ nhân viên Casual Labour nội bộ (CLNB) nắm vững nghiệp vụ VTOS đạt 92,4%, giảm thời gian đào tạo đầu ca từ 45 phút xuống còn 15 phút nhờ hệ thống hóa tài liệu trực quan.


Đổi mới và đóng góp

  • Mô hình lực lượng tinh nhuệ "Apus Team": Khởi xướng và thiết lập nhóm nhân sự F&B chuyên trách các bàn tiệc VIP/Fine Dining tại sảnh Rooftop, tạo tiền đề chuẩn hóa dịch vụ butler cao cấp tại Việt Nam.
  • Cơ chế liên kết Form Order 3 phân vùng: Xóa bỏ tình trạng thất thoát dụng cụ giữa tầng 3, tầng 6B và trạm Stewarding tổng thông qua phiếu giao nhận vật tư có đối soát chỉ số nhiệt độ sấy tiệt trùng.
  • Quy chuẩn hóa vị trí món ăn không gian hình học (Geometric Plate Positioning): Chuyển hóa tiêu chuẩn VTOS thành công thức thao tác nhanh cho nhân viên chạy bàn: Đĩa chính (6h), Đĩa phụ/Rau (10h & 2h), Logo thương hiệu (12h), đảm bảo tính thẩm mỹ đồng bộ 100% trên toàn bộ các bàn tiệc sảnh Pollux và Castor.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      MA TRẬN ĐÓNG GÓP HIỆU QUẢ CẢI TIẾN                       |
+-------------------------------+-----------------------------------------------+
| Danh mục đổi mới              | Tác động định lượng                           |
+-------------------------------+-----------------------------------------------+
| Quy trình xử lý nhiệt 2 cấp   | Triệt tiêu 100% rủi ro vi sinh vật bám dĩa    |
| Phân bổ nhân sự theo thuật toán| Tiết kiệm 18.5% chi phí thuê Casual Labour    |
| Bảng kiểm tra Briefing 15 phút| Giảm 95% lỗi sai vị trí đứng bàn              |
+-------------------------------+-----------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp đã được ứng dụng thực tế tại hàng trăm sự kiện cao cấp tổ chức tại Gem Center với quy mô từ 50 đến hơn 1.000 khách.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI DỰ ÁN                                       |
+----------+------------------------------------------+-----------------------+----------------------+
| Giai đoạn| Nhiệm vụ trọng tâm                       | Đơn vị phụ trách      | Kết quả nghiệm thu   |
+----------+------------------------------------------+-----------------------+----------------------+
| Tuần 1-2 | Đào tạo chuyên sâu tiêu chuẩn VTOS & SOP | F&B Training Manager  | 100% NV đạt bài test |
| Tuần 3-4 | Áp dụng thử nghiệm Form Order tại Sảnh CT| Stewarding & Sảnh CT  | Sai lệch kho < 1%    |
| Tuần 5-6 | Triển khai Đội Apus Team tại Rooftop     | Area Manager          | CSAT đạt 4.8/5.0     |
| Tuần 7-8 | Đồng bộ hóa toàn diện toàn trung tâm     | Ban Giám Đốc PQC      | Nghiệm thu quy trình |
+----------+------------------------------------------+-----------------------+----------------------+

Phân tích hiệu quả tài chính (Cost-Benefit Analysis) chỉ ra rằng với chi phí đầu tư ban đầu khoảng 120 triệu VNĐ cho công tác in ấn biểu mẫu, bảng định vị và đào tạo chuẩn hóa, trung tâm tiết kiệm được hơn 450 triệu VNĐ/năm chi phí đền bù vỡ mẻ vật tư và giảm 320 triệu VNĐ chi phí nhân sự dư thừa, mang lại tỷ suất hoàn vốn (ROI) đạt 641% trong năm đầu áp dụng.


Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Việc kiểm kê vật tư tại các kho đệm (Sàn 3, Sàn 6B) vẫn dựa trên giấy tờ vật lý (Form Order bản cứng), dễ rủi ro thất lạc khi số lượng tiệc diễn ra đồng thời vượt quá 5 tiệc/ngày.
  • Biến động nhân sự: Tỷ lệ luân chuyển của nhóm Casual Labour phổ thông (CL ngoài) vẫn ở mức 30–40%, gây áp lực cho công tác Briefing trước ca.
  • Hướng phát triển tương lai:
    1. Tích hợp công nghệ RFID/Barcode vào từng khay vật tư của Stewarding để tự động hóa kiểm kê qua máy quét cầm tay.
    2. Xây dựng phân hệ BEO điện tử tích hợp trên hệ thống POS Micros Simphony v2.9 giúp thông tin từ bộ phận Kinh doanh truyền thẳng tới màn hình điều phối tại Bếp và Stewarding theo thời gian thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Du lịch - Nhà hàng - Khách sạn: Nguồn tài liệu thực chứng về phương pháp kết hợp tiêu chuẩn nghề VTOS vào môi trường trung tâm hội nghị tiệc cưới cao cấp.
  • Quản lý vận hành F&B (F&B Managers/Supervisors): Khung tham chiếu chuẩn để thiết kế bảng phân công nhân sự, biểu mẫu quản lý vật tư và quy trình Briefing đầu ca.
  • Doanh nghiệp tổ chức sự kiện & Trung tâm tiệc cưới: Mô hình quản trị chi phí hao hụt vật tư bàn tiệc và giải pháp nâng cao chỉ số thỏa mãn khách hàng (CSAT).
  • Nhà nghiên cứu dịch vụ ẩm thực: Bộ dữ liệu khảo sát và phương pháp ứng dụng phần mềm SPSS trong đo lường chất lượng dịch vụ F&B.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình vệ sinh vật dụng đạt chuẩn là gì?

Quy trình yêu cầu hệ thống máy rửa chuyên dụng duy trì nghiêm ngặt 2 ngưỡng nhiệt: Nước rửa sát trùng đạt từ 50°C đến 60°C (tránh làm đông kết protein của thức ăn dư thừa) và nước xả tráng tiệt trùng đạt trên 80°C với thời gian ngâm tối thiểu 2 phút (120 giây) trước khi sấy khô và phân loại.

2. Mô hình này giải quyết bài toán thiếu hụt nhân sự trong giờ cao điểm như thế nào?

Bằng cách phân tầng lao động: Thiết lập nhóm nhân sự thời vụ nội bộ nòng cốt (CLNB) đã qua sát hạch 2 tuần đào tạo, kết hợp thuật toán tính định biên nhân sự theo số lượng bàn và loại hình menu (Set Menu vs A la Carte), từ đó tối ưu số lượng nhân viên chạy món và nhân viên đứng bàn.

3. Quy trình phục vụ VTOS cho tiệc Personal Event khác gì tiệc cưới đại trà?

Tiệc Personal Event yêu cầu chuẩn mực Fine Dining: Trải napkin riêng từng khách bên tay phải, phục vụ rượu theo giới tính và chủng loại ly chuyên dụng, đặt món chính chuẩn xác vị trí 6 giờ, dọn đĩa từ bên phải theo hiệu lệnh thống nhất của F&B Supervisor thay vì dọn tự do.

4. Chi phí bảo dưỡng và rủi ro đổ vỡ CCDC được kiểm soát bằng công cụ nào?

Kiểm soát thông qua chuỗi biểu mẫu Form Order 3 phân vùng (Sàn 3, Sàn 6B, Stewarding) gắn liền với mã tiệc BEO, quy định trách nhiệm bảo quản tài sản trực tiếp cho từng Trưởng nhóm (Team Leader) và nhân sự phụ trách line tiệc.

5. Thời gian hoàn vốn (ROI) khi chuẩn hóa quy trình vận hành tiệc là bao lâu?

Thời gian hoàn vốn thực tế đạt dưới 3 tháng nhờ việc cắt giảm ngay lập tức hơn 70% chi phí đổ vỡ chén dĩa ly tách và tối ưu hóa 18,5% chi phí thuê mướn lao động thời vụ không cần thiết.


Kết luận

Công trình nghiên cứu "Giải pháp nâng cao quy trình phục vụ tiệc Personal Event và quy trình chuẩn bị vật dụng tại Gem Center" của tác giả Vương Ái Ngân đã hệ thống hóa thành công lý thuyết quản trị dịch vụ ẩm thực thành bộ quy chuẩn vận hành có tính ứng dụng thực tiễn cao. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa bộ tiêu chuẩn nghề VTOS 2013, nguyên tắc quản lý chất lượng ISO 9000:2005 và công cụ phân tích thống kê định lượng, đề tài không chỉ giải quyết triệt để các hạn chế tồn tại trong khâu phục vụ và bảo quản vật tư tại Gem Center mà còn đóng góp một mô hình mẫu chuẩn xác cho ngành quản trị sự kiện và yến tiệc cao cấp tại Việt Nam.