Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng, đặc biệt khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ ngoại nhập. Để duy trì vị thế và gia tăng lợi thế cạnh tranh, các doanh nghiệp phân phối và thương mại buộc phải thiết lập tính đồng bộ trong toàn bộ hệ thống vận hành, từ khâu tìm kiếm nguồn hàng, thu mua, quản lý hậu cần cho đến phân phối sản phẩm đến tay khách hàng.

Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) đóng vai trò then chốt trong việc cân đối cung - cầu, tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ. Các nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng việc quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm chi phí từ 25–30%, giảm lượng hàng tồn kho từ 25–60%, tăng độ chính xác trong dự báo sản xuất từ 25–30%, cải thiện chu kỳ cung ứng đơn hàng từ 30–50% và nâng cao lợi nhuận sau thuế lên đến 20%.

Công ty TNHH Hoài Giang Xanh là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực bán buôn và phân phối thực phẩm tại khu vực miền Trung, là đối tác phân phối cho nhiều tập đoàn lớn (Unilever, Nestlé, Masan, Orion Vina, Tường An...). Với đặc thù của một doanh nghiệp phân phối, chuỗi cung ứng của công ty xoay quanh hai mắt xích cốt lõi là hệ thống kho bãi và mạng lưới vận tải. Dù đã đầu tư cơ sở vật chất, hệ thống vận hành của công ty vẫn bộc lộ những điểm nghẽn về chỉ số dịch vụ khách hàng, cân đối tồn kho và chi phí vận hành. Do đó, đề tài "Nghiên cứu công tác quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Hoài Giang Xanh Đà Nẵng" được tác giả Trần Tuyết Mai thực hiện nhằm đánh giá toàn diện hiện trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Tìm hiểu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp phân phối.
  2. Phân tích thực trạng công tác quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Hoài Giang Xanh Đà Nẵng trong giai đoạn từ đầu năm 2018 đến cuối năm 2020.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Hoài Giang Xanh Đà Nẵng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Hoài Giang Xanh.
  • Phạm vi nội dung: Toàn bộ các quy trình trong chuỗi cung ứng nội bộ của doanh nghiệp phân phối bao gồm hoạch định, thu mua, quản trị kho bãi - tồn kho, quản trị vận tải - giao nhận, xử lý hàng trả về, quản trị thông tin và quản trị quan hệ khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Hoài Giang Xanh tại thành phố Đà Nẵng (trụ sở và hệ thống kho tại quận Cẩm Lệ và quận Ngũ Hành Sơn).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn 2018–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài tiếp cận hệ thống lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, bao gồm:

  • Khái niệm và bản chất SCM: Tiếp cận định nghĩa của Hội đồng quản trị logistics (Council of Logistics Management - CLM) và Ủy ban Kinh tế - Xã hội châu Á và Thái Bình Dương (ESCAP), phân định sự phát triển từ nghiệp vụ mua hàng, quản trị logistics đến quản trị chuỗi cung ứng hợp nhất.
  • Ba quy trình cốt lõi của chuỗi cung ứng:
    • Quản trị quan hệ nhà cung cấp (Supplier Relationship Management - SRM).
    • Quản trị chuỗi cung ứng nội bộ (Integrated Supply Chain Management - ISCM).
    • Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM).
  • Chu trình hoạt động 5 giai đoạn: Lập kế hoạch (Plan), Mua hàng (Source), Sản xuất/Đóng gói (Make), Phân phối (Deliver), Xử lý hàng trả về (Return).
  • Mô hình và kỹ thuật quản lý chuyên ngành: Mô hình tổ chức chuỗi cung ứng theo chức năng và chuỗi cung ứng hợp nhất; hệ thống quản lý kho hàng (WMS); kỹ thuật phân tích phân loại hàng tồn kho ABC; các công cụ đo lường hiệu suất (Key Performance Indicators - KPIs); nguyên lý kiểm soát tập trung nhằm giảm thiểu hiệu ứng dây chuyền (bullwhip effect) và phân tán rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích: Thu thập và xử lý các nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kho vận, tài liệu lưu trữ nội bộ của các phòng ban tại Công ty TNHH Hoài Giang Xanh, kết hợp các tài liệu sách báo chuyên ngành và báo cáo ngành logistics.
  • Phương pháp tổng hợp: Tổng hợp cơ sở lý luận từ giáo trình và tài liệu nghiên cứu để xây dựng hệ thống luận cứ khoa học, đối chiếu với số liệu thực tế nhằm đánh giá điểm mạnh và tồn tại.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, nhân sự phụ trách phòng Kế toán & Nhân sự, phòng Kho vận và phòng Kinh doanh & Tiếp thị để thu thập dữ liệu định tính về quy trình vận hành và phối hợp nội bộ.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020, sơ đồ cơ cấu tổ chức, quy trình giao nhận, quy chuẩn quản lý vị trí bin/kệ, dữ liệu kiểm kê tồn kho và đội xe vận tải do các phòng ban của Công ty TNHH Hoài Giang Xanh cung cấp.
  • Dữ liệu ngành và pháp lý: Báo cáo từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), số liệu của VietnamReport, Quyết định số 950/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về chương trình hành động thực hiện chiến lược xuất nhập khẩu, cùng văn bản các hiệp định thương mại (EVFTA, CPTPP, RCEP).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận chung về quản trị chuỗi cung ứng

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện nền tảng lý luận về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng:

  • Lịch sử hình thành và tiến trình phát triển: Trình bày 7 giai đoạn phát triển của SCM từ nghiệp vụ mua hàng (giai đoạn 1850–1900 đến sau năm 2000 với SCM hợp nhất) và 3 giai đoạn tiến hóa từ logistics theo góc nhìn của ESCAP (Phân phối vật chất 1950–1970, Hệ thống Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng).
  • Vai trò, chức năng và bản chất của SCM: Phân tích vai trò của SCM đối với nền kinh tế (tối ưu nguồn lực xã hội, tạo lập văn hóa hợp tác win-win) và đối với doanh nghiệp (tiết giảm chi phí giao dịch, phát huy lợi thế quy mô, quản trị rủi ro). Làm rõ cấu trúc 3 quy trình nền tảng: SRM, ISCM và CRM.
  • Tổ chức và hoạt động chuỗi cung ứng: So sánh mô hình tổ chức theo chức năng truyền thống và mô hình chuỗi cung ứng hợp nhất. Mô tả chi tiết chu trình 5 bước: lập kế hoạch, mua hàng, sản xuất, phân phối và xử lý hàng trả về.
  • Các biện pháp tối ưu hóa SCM hiện đại: Phân tích các xu hướng vận hành theo quy trình, kiểm soát tập trung để triệt tiêu hiệu ứng dây chuyền và phân tán rủi ro, ứng dụng công nghệ thông tin tự động hóa, cùng việc thiết lập hệ thống chỉ số KPIs.
  • Đặc thù ngành bán buôn thực phẩm: Nhấn mạnh yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện bảo quản, thời gian lưu thông nhanh nhằm duy trì độ tươi mới của sản phẩm, tính biến động của nhu cầu thị trường và tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí logistics để tối ưu hóa biên lợi nhuận.

CHƯƠNG 2: Thực trạng công tác quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Hoài Giang Xanh Đà Nẵng

Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động chuỗi cung ứng tại đơn vị khảo sát:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Hoài Giang Xanh (Blue Hoai River Company), thành lập năm 2009, hoạt động chính trong lĩnh vực bán buôn thực phẩm, phân phối sản phẩm cho các thương hiệu lớn như Knorr, Comfort, Anchor, Cosy, Mikiri, Wonderfarm, Seaspimex... Cơ cấu tổ chức công ty gồm Giám đốc điều hành, Tổng quản lý và ba bộ phận chức năng: Phòng Kế toán & Hành chính nhân sự, Phòng Kinh doanh & Tiếp thị, Phòng Kho vận.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020:
Chỉ tiêu (ĐVT: VNĐ) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 15.680 17.950 21.748
Giá vốn hàng bán - - 12.960
Lợi nhuận gộp - - 2.788
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế - - 2.788

(Ghi chú: Số liệu theo báo cáo tài chính trích xuất tại văn bản; doanh thu thuần năm 2020 tăng 6.068 đơn vị so với năm 2018).

  • Thực trạng quản trị chuỗi cung ứng của công ty:
    • Mục tiêu chuỗi cung ứng: Thực hiện cam kết cung cấp dịch vụ đúng nhu cầu, đúng thời điểm và đúng địa điểm với mức chi phí tối ưu nhất.
    • Cơ cấu tổ chức chuỗi cung ứng: Đứng đầu là Trưởng bộ phận chuỗi cung ứng, điều hành các tổ chuyên môn: Tổ Thu mua, Tổ Trung tâm phân phối, Tổ Giao hàng, Tổ Hỗ trợ & Bảo trì, Tổ Phân tích - Đối tác.
    • Hoạch định và mua hàng: Kế hoạch năm do Phòng Kế toán & Nhân sự lập dựa trên số liệu lịch sử; mua hàng định kỳ tính toán dựa trên dữ liệu bán hàng 3 tháng gần nhất kết hợp định mức tồn kho an toàn.
    • Quản trị kho bãi và tồn kho: Ứng dụng hệ thống quản lý kho WMS, chia vị trí giá kệ theo cấu trúc tọa độ bin XY-AB-CD (X: Khu vực chứa hàng, Y: Dãy, AB: Khoang, C: Tầng, D: Pallet 1 hoặc 2); áp dụng kỹ thuật phân tích ABC để phân loại quản lý theo giá trị và tốc độ luân chuyển; phân chia khu vực bảo quản theo tính chất (thực phẩm thiết yếu, hàng giá trị cao, hàng lạnh 2–8°C).
    • Quản trị vận tải và giao nhận: Sở hữu đội xe gồm 06 xe tải chuyên dụng phục vụ đơn hàng lớn và đội xe máy cho các đơn hàng nhỏ. Mạng lưới phân phối bao phủ 06 quận và 02 huyện thuộc TP. Đà Nẵng qua 2 kho: Kho trung tâm Cẩm Lệ (phụ trách quận Hải Châu, Cẩm Lệ, Thanh Khê) và Kho phụ Ngũ Hành Sơn (phụ trách quận Ngũ Hành Sơn, Sơn Trà, huyện Hòa Vang và huyện Hoàng Sa).
    • Quản trị hàng trả về: Phân định thành 2 nhóm rõ rệt: Hàng từ chối (rejection) được kiểm tra và tái nhập kho nếu đạt chuẩn; Hàng trả (return) phải có phê duyệt từ hãng sản xuất, được cách ly tại kho riêng và tiêu hủy định kỳ bởi đơn vị chuyên nghiệp dưới sự giám sát của đại diện kho, kế toán và đại diện hãng.
    • Quản trị thông tin và CRM: Sử dụng nền tảng Microsoft Outlook trong trao đổi nội bộ; sử dụng phần mềm iMind và CLCC (Client Care Center) cùng đội ngũ 06 nhân viên chăm sóc khách hàng để quản lý hai nhóm đối tượng: khách hàng hàng hóa (siêu thị, đại lý, tạp hóa) và khách hàng dịch vụ (các hãng sản xuất).
  • Đánh giá chung:
    • Ưu điểm: Cải tiến quy trình đặt cước vận tải từ tháng 6/2018 giúp giảm chi phí tối thiểu 5%/tháng; mở rộng khung thời gian giao hàng sang ngày thứ Bảy từ tháng 3/2018 nâng cao năng lực phục vụ; tiết kiệm chi phí qua việc tái sử dụng phụ liệu đóng gói (dây thun, thùng carton); ứng dụng bước đầu hệ thống WMS và phần mềm chuyên dụng.
    • Hạn chế: Công tác dự báo tăng trưởng chưa sát thực tế dẫn đến quá tải kho bãi và tăng chi phí ngoài giờ; phối hợp giữa bộ phận kinh doanh và cung ứng thiếu chặt chẽ gây mất cân đối tồn kho (mặt hàng ứ đọng, mặt hàng thiếu hụt); hệ thống camera giám sát chất lượng thấp; quy trình xử lý công việc giữa các khu vực chưa đồng nhất; chưa áp dụng WMS toàn diện; chưa khai thác tối ưu mô hình vận tải liên hoàn.

CHƯƠNG 3: Một số giải pháp, kiến nghị, đề xuất nhằm hoàn thiện công tác quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Hoài Giang Xanh

Chương 3 trình bày các định hướng và nhóm giải pháp nâng cao năng lực chuỗi cung ứng:

  • Phân tích bối cảnh cơ hội và thách thức:
    • Cơ hội: Thị trường bán lẻ tăng trưởng 20–25%/năm; các hiệp định FTAs mở rộng lưu thông hàng hóa; Quyết định số 950/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ thúc đẩy hạ tầng logistics.
    • Thách thức: Gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19 (thống kê VLA cho thấy tháng 3/2020 có 15% doanh nghiệp giảm 50% doanh thu, hơn 50% doanh nghiệp giảm 10–30% dịch vụ); sự cạnh tranh từ các công ty logistics ngoại (chiếm 70–80% thị phần); nhân lực đào tạo bài bản chỉ đạt 5–7%; yêu cầu khắt khe về trách nhiệm xã hội và giảm phát thải CO2.
  • Mục tiêu định hướng: Chuyển đổi mô hình cung ứng từ dự đoán (đẩy) sang đáp ứng theo nhu cầu thực tế (kéo); lồng ghép tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội (CSR); xây dựng mô hình cộng tác chặt chẽ giữa nhà cung cấp và khách hàng.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể cho Công ty TNHH Hoài Giang Xanh:
    1. Xây dựng, phát triển và hoàn thiện trung tâm phân phối: Nâng cấp kho Cẩm Lệ thành trung tâm phân phối hiện đại theo mô hình dòng chảy liên tục (Continuous Flow Material - CFM), tích hợp các hoạt động hoàn thiện đơn hàng theo yêu cầu cá biệt hóa; mở rộng diện tích kho và nâng cấp toàn diện hệ thống camera giám sát an ninh.
    2. Áp dụng sâu rộng công nghệ RFID: Ứng dụng thẻ chip và đầu đọc sóng radio băng tần hàng trăm MHz trong quản lý kho bãi, cho phép nhận dạng và kiểm kê tự động hàng hóa từ khoảng cách vài mét đến vài chục mét, giúp định vị chính xác vị trí hàng hóa và tiết kiệm thời gian, nhân lực kiểm đếm.
    3. Áp dụng mô hình vận tải liên hoàn: Tích hợp vận chuyển hàng hóa liên tuyến (ghép 2–4 quận/huyện trên một lộ trình bằng phương tiện tải trọng lớn) và chuyển lịch trình giao hàng sang ban đêm. Giải pháp này giúp giảm ùn tắc giao thông, giảm khí thải và tiết kiệm chi phí thuê ngoài lên tới hàng chục triệu đồng mỗi ngày.
    4. Tăng cường phối hợp giữa bộ phận kinh doanh và cung ứng: Thiết lập cơ chế đối soát dữ liệu chặt chẽ trước khi triển khai các chương trình kích cầu nhằm kiểm soát số ngày tồn trữ và duy trì mức tồn kho an toàn hợp lý.
    5. Thiết lập hệ thống phân phối dự phòng: Chuẩn bị các phương án kho bãi và phương tiện dự phòng nhằm ứng phó linh hoạt trước các rủi ro đứt gãy logistics.
    6. Áp dụng các bộ tiêu chuẩn ISO trong quản lý: Chuẩn hóa toàn diện quy trình kiểm soát chất lượng và lưu trữ.
    7. Xây dựng hệ thống quản lý mở: Tăng cường kết nối thông tin đa chiều giữa các bộ phận nội bộ và đối tác bên ngoài.
    8. Nâng cao trình độ đội ngũ nhân viên: Đào tạo định kỳ về kỹ năng vận hành chuỗi cung ứng, quản lý tồn kho và ứng dụng công nghệ thông tin.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực thực trạng vận hành chuỗi cung ứng của một doanh nghiệp bán buôn thực phẩm quy mô vừa tại miền Trung trong giai đoạn biến động 2018–2020.
  • Lượng hóa các kết quả quản trị chi phí đạt được: Việc tái cấu trúc quy trình đặt xe (tháng 6/2018) giúp công ty cắt giảm ít nhất 5% chi phí vận tải hàng tháng; việc tăng cường giao hàng ngày thứ Bảy (tháng 3/2018) cải thiện đáng kể độ phủ và chỉ số hài lòng của khách hàng tại 06 quận và 02 huyện.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp kỹ thuật và tổ chức có tính khả thi cao, gắn liền với việc ứng dụng công nghệ (WMS, RFID, Outlook, iMind, CLCC) và tối ưu hóa tuyến đường vận tải liên hoàn.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa các khái niệm, quy trình ISCM - SRM - CRM và chu trình 5 giai đoạn của chuỗi cung ứng, làm rõ tính đặc thù của SCM trong phân phối ngành hàng thực phẩm tiêu dùng nhanh.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ giải pháp thực tế giúp Ban lãnh đạo Công ty TNHH Hoài Giang Xanh có căn cứ khoa học để tái cấu trúc trung tâm phân phối, ứng dụng công nghệ RFID trong kiểm kê, tối ưu hóa cung đường vận chuyển ban đêm nhằm tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát tại địa bàn thành phố Đà Nẵng trong giai đoạn 2018–2020; các số liệu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ và phỏng vấn chuyên gia, chưa thực hiện khảo sát định lượng quy mô lớn trên toàn bộ hệ thống khách hàng bán lẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu mô hình quản trị chuỗi cung ứng đa kênh khi doanh nghiệp thực hiện kế hoạch mở thêm kho phân phối tại các tỉnh thành lân cận miền Trung; nghiên cứu sâu hơn về tính toán chi phí đầu tư và lộ trình triển khai chi tiết cho công nghệ RFID và mô hình CFM tại trung tâm phân phối.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về phân tích chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp phân phối: Tham khảo mô hình phân loại vị trí kho theo tọa độ bin XY-AB-CD, quy trình kiểm soát hàng trả về hai cấp (rejection và return), cùng phương án tổ chức vận tải liên hoàn kết hợp giao hàng ban đêm để cắt giảm chi phí vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống giá kệ và vị trí chứa hàng tại kho của Công ty Hoài Giang Xanh được mã hóa theo quy tắc nào?

Hệ thống giá kệ trong kho của công ty được quản lý thông qua phần mềm WMS và chia chi tiết đến cấp độ bin theo tọa độ chuẩn XY-AB-CD. Trong đó:

  • X: Khu vực chứa hàng (phân loại theo tính chất như thực phẩm thiết yếu, hàng giá trị cao, hàng lạnh 2–8°C).
  • Y: Dãy chứa hàng.
  • AB: Khoang chứa hàng.
  • C: Tầng chứa hàng.
  • D: Vị trí Pallet (quy định là 1 hoặc 2).

2. Công ty Hoài Giang Xanh phân loại và xử lý hàng trả về như thế nào?

Công ty phân định hàng trả về thành 2 loại với quy trình xử lý riêng biệt:

  • Hàng từ chối (rejection): Khách hàng từ chối nhận tại thời điểm giao hàng. Hàng chuyển về trung tâm phân phối, kiểm tra số lượng, bao bì, hạn sử dụng; nếu đảm bảo chất lượng sẽ tái nhập kho để bán bình thường. Bộ phận chức năng sẽ truy tìm nguyên nhân (soạn thiếu, đơn ảo, khách đổi ý) để làm căn cứ đánh giá KPI.
  • Hàng trả (return): Hàng khách đã nhận và yêu cầu trả lại sau một thời gian giữ hàng. Hàng này chỉ được tiếp nhận khi có sự phê duyệt từ hãng sản xuất, được kiểm tra nghiêm ngặt dưới sự giám sát của bộ phận chất lượng, lưu trữ tại kho riêng biệt và chuyển giao đơn vị chuyên nghiệp tiêu hủy dưới sự chứng kiến của đại diện kho, kế toán và đại diện hãng.

3. Cơ cấu tổ chức bộ phận chuỗi cung ứng tại Công ty Hoài Giang Xanh gồm những bộ phận nào?

Bộ phận chuỗi cung ứng đứng đầu là Trưởng bộ phận phụ trách chung, bên dưới gồm 5 tổ chức năng:

  • Tổ Thu mua (lập kế hoạch đặt hàng và định mức an toàn).
  • Tổ Trung tâm phân phối (quản lý kho bãi, nhập - xuất và lưu trữ).
  • Tổ Giao hàng (điều phối phương tiện và vận chuyển).
  • Tổ Hỗ trợ và Bảo trì (vận hành, bảo dưỡng thiết bị kho vận).
  • Tổ Phân tích - Đối tác (hỗ trợ phân tích dữ liệu và tương tác đối tác).

4. Giải pháp "áp dụng mô hình vận tải liên hoàn" được đề xuất nhằm mục đích gì?

Mô hình vận tải liên hoàn được đề xuất nhằm thay thế phương thức vận chuyển riêng rẽ (mỗi quận/huyện một xe) bằng việc sử dụng một phương tiện tải trọng lớn chở hàng liên tuyến cho 2–4 quận/huyện trên cùng lộ trình và bàn giao lần lượt. Kết hợp chuyển lịch trình chạy xe sang ban đêm, giải pháp này giúp:

  • Giảm thiểu tình trạng chậm trễ do ùn tắc giao thông.
  • Giảm tiêu hao năng lượng và lượng khí thải CO2.
  • Giảm số lượng xe thuê ngoài, tiết kiệm chi phí vận tải ước tính hàng chục triệu đồng mỗi ngày cho doanh nghiệp.

5. Những hạn chế lớn nhất trong chuỗi cung ứng của công ty giai đoạn 2018–2020 là gì?

Các hạn chế trọng yếu bao gồm:

  • Dự báo tăng trưởng chưa chính xác dẫn đến quá tải kho bãi và phát sinh chi phí làm ngoài giờ.
  • Sự phối hợp giữa bộ phận kinh doanh và cung ứng chưa đồng bộ, gây ra hiện tượng tồn kho ảo hoặc lệch pha cung - cầu (mặt hàng bán chậm có số ngày tồn trữ cao trong khi mặt hàng chủ lực thiếu hụt).
  • Chưa triển khai đồng bộ hệ thống WMS trên toàn bộ danh mục hàng hóa.
  • Hệ thống camera giám sát kho chưa đạt yêu cầu an ninh và quy trình xử lý đơn hàng thiếu tính nhất quán giữa các khu vực.

Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Trần Tuyết Mai đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng và phản ánh chi tiết bức tranh thực trạng tại Công ty TNHH Hoài Giang Xanh Đà Nẵng giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong công tác dự báo, quản trị kho bãi và điều phối vận tải của doanh nghiệp bán buôn thực phẩm. Hệ thống 8 giải pháp đề xuất—trọng tâm là chuyển đổi trung tâm phân phối CFM, ứng dụng công nghệ RFID và triển khai vận tải liên hoàn ban đêm—mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong giai đoạn mới.