Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau hơn ba thập kỷ đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã chuyển đổi từ cơ chế khép kín sang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, đạt được mức tăng trưởng kinh tế, cải thiện thu nhập và giảm tỷ lệ nghèo đói. Tuy nhiên, nền kinh tế đang bộc lộ những hạn chế nội tại: mức thu nhập bình quân còn khoảng cách so với các nước trong khu vực, năng lực cạnh tranh (NLCT) còn bộc lộ nhiều điểm yếu trước những biến động của môi trường quốc tế (công nghệ thay đổi nhanh, phân cực chính trị, đà phục hồi kinh tế toàn cầu chậm).

Chủ trương của Đảng và Nhà nước Việt Nam đã đặt trọng tâm vào cải cách nâng cao NLCT:

  • Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII nhấn mạnh việc nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng.
  • Nghị quyết số 05-NQ/TW ngày 01/11/2016 của Hội nghị Trung ương 4 khóa XII xác định đổi mới mô hình tăng trưởng nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động và sức cạnh tranh; chuyển dịch mô hình từ dựa vào gia tăng số lượng đầu vào sang dựa vào năng suất, chất lượng lao động, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo.
  • Nghị quyết số 39-NQ/TW ngày 15/01/2019 của Bộ Chính trị về nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy các nguồn lực của nền kinh tế.
  • Từ năm 2014, Chính phủ ban hành các Nghị quyết chuyên đề thường niên về cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao NLCT quốc gia (Nghị quyết số 19/NQ-CP giai đoạn 2014–2018 và Nghị quyết số 02/NQ-CP giai đoạn 2019–2020) nhằm định vị thứ hạng của Việt Nam theo các chuẩn mực và thông lệ quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Các báo cáo quốc tế thường niên (WEF, WB, Fraser, Heritage Foundation...) chủ yếu cung cấp điểm số và thứ hạng dựa trên khảo sát cảm nhận hoặc tổng hợp dữ liệu thứ cấp mà không giải thích nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các chỉ số thấp điểm, giảm bậc của Việt Nam. Các nghiên cứu trong nước trước đây (như Báo cáo Năng lực cạnh tranh Việt Nam 2010) mô tả bức tranh thực trạng tại một thời điểm nhưng chưa cập nhật bối cảnh chuyển đổi số, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, đồng thời thiếu phân tích sâu về các thể chế thị trường nền tảng (bảo vệ quyền tài sản, hiệu lực tư pháp, tự do kinh doanh). Do đó, luận án xác định đề tài "Vị thế, yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam" nhằm giải quyết khoảng trống này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định khung phân tích NLCT quốc gia Việt Nam, chỉ ra các yếu tố cản trở và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao NLCT quốc gia.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Lựa chọn khái niệm và xây dựng khung phân tích NLCT quốc gia Việt Nam.
    2. Xác định vị thế NLCT quốc gia Việt Nam thông qua phân tích các bảng xếp hạng quốc tế.
    3. Nhận diện các điểm nghẽn, yếu tố cản trở NLCT quốc gia qua các chỉ số thấp hạng, tụt hạng và phân tích thực tiễn.
    4. Phân tích nguyên nhân (tập trung vào các nguyên nhân chủ quan) của các yếu tố cản trở.
    5. Đánh giá tác động của bối cảnh quốc tế mới (CMCN 4.0, các FTA thế hệ mới) và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng và vị thế NLCT quốc gia.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Khái niệm NLCT là gì và cơ sở lý luận về NLCT? Khái niệm và cách tiếp cận nào được lựa chọn phù hợp cho việc đánh giá NLCT quốc gia Việt Nam?
  2. Vị thế NLCT quốc gia Việt Nam được đánh giá như thế nào qua các hệ thống chỉ số xếp hạng? Đâu là thách thức – “điểm nghẽn”, yếu tố cản trở – làm hạn chế NLCT quốc gia Việt Nam (nhận diện qua các bảng xếp hạng và đánh giá trên thực tiễn) và nguyên nhân?
  3. Giải pháp nào cần thiết để nâng cao NLCT quốc gia Việt Nam?

Đối tượng và khách thể nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về NLCT, hệ thống các chỉ số đo lường và thực tiễn NLCT quốc gia Việt Nam.
  • Khách thể nghiên cứu: Hệ thống các chỉ số đánh giá, xếp hạng NLCT của các tổ chức quốc tế có uy tín có đánh giá cho Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu

  • Nội dung: Tập trung vào 5 phương diện: (1) Đánh giá chung về NLCT quốc gia; (2) Môi trường kinh doanh; (3) Thể chế kinh tế thị trường (bảo vệ quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh, hiệu lực tư pháp, chất lượng quy định pháp luật và tổ chức thực thi); (4) Chất lượng nguồn nhân lực; (5) Mức độ sẵn sàng công nghệ và đổi mới sáng tạo. Không nghiên cứu sâu NLCT cấp ngành, địa phương và doanh nghiệp đơn lẻ.
  • Thời gian: Dữ liệu thực trạng từ năm 2011 đến nay, tập trung phân tích giai đoạn cải cách từ năm 2014 trở đi. Đề xuất giải pháp cho giai đoạn ngắn hạn (2020–2025) và dài hạn đến năm 2030 và các năm tiếp theo.
  • Không gian: Cấp độ toàn quốc; so sánh đối chuẩn với các quốc gia khu vực ASEAN, đặc biệt là nhóm nước dẫn đầu (ASEAN 4) theo định hướng mục tiêu của Chính phủ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu theo 4 nhóm cấp độ:

Cấp độ nghiên cứu Các công trình / Tổ chức tiêu biểu Nội dung chính và kết quả
1. Cấp độ quốc gia - WEF (Báo cáo Thường niên từ 1979; GCI từ 2005; GCI 4.0 từ 2018)
- McKinsey (2003)
- Peter Lloyd & Penny Smith (2004)
- Philippe Gugler & Julien Chaisse (2010)
- CIEM & ACI / Michael Porter (2010)
- WEF đánh giá qua 114 chỉ số (GCI) và 98 chỉ số (GCI 4.0), phân tích động lực tăng trưởng nhưng dựa nhiều vào cảm nhận chuyên gia.
- Các nghiên cứu ASEAN (McKinsey, Lloyd & Smith, Gugler & Chaisse) đặt Việt Nam trong bối cảnh chung, chưa đi sâu vào đặc thù quốc gia.
- Báo cáo NLCT Việt Nam 2010 của CIEM & ACI áp dụng khung phân tích Porter, chưa phản ánh bối cảnh thể chế kinh tế thị trường và CMCN 4.0 hiện nay.
2. Cấp độ nhân tố cấu thành - WB (Doing Business - EoDB; WGI; LPI)
- Forbes (BCB)
- Property Rights Alliance (IPRI)
- Heritage Foundation & Wall Street Journal (IEF)
- Fraser Institute (EFW)
- Transparency International (CPI)
- Hertie School (IPI)
- WIPO, Cornell, INSEAD (GII)
- Đánh giá môi trường kinh doanh qua 10 chỉ số TTHC của WB.
- Đo lường tự do kinh tế qua 4 trụ cột, 12 quyền tự do (Heritage Foundation) và 5 lĩnh vực (Fraser Institute).
- Đo lường quyền tài sản vật chất và trí tuệ (IPRI).
- Đánh giá quản trị nhà nước, cảm nhận tham nhũng (WGI, CPI, IPI) và chỉ số đổi mới sáng tạo (GII).
3. Cấp độ bộ, ngành, địa phương - VCCI & USAID (PCI từ 2005)
- CECODES & UNDP (PAPI từ 2009)
- Bộ Nội vụ (PAR-Index từ 2012)
- Huỳnh Thế Du và cộng sự (2016, 2018)
- PCI đánh giá điều hành kinh tế qua 10 chỉ số thành phần tại 63 tỉnh/thành.
- PAPI đo lường hiệu quả quản trị và hành chính công dựa trên trải nghiệm của người dân.
- PAR-Index đo lường 7 lĩnh vực cải cách hành chính cấp bộ và địa phương.
- Nghiên cứu NLCT địa phương tại Tây Ninh (2016) và Bình Định (2018).
4. Cấp độ ngành và doanh nghiệp - WEF (TTCI - Du lịch)
- WB (LPI - Logistics; Báo cáo SME và FDI 2017)
- Bộ Công Thương & UNIDO (2011)
- IPP & CIEM (2013)
- Phạm Minh Đức và cộng sự (2013)
- Nguyễn Đình Cung và cộng sự (2011)
- Đánh giá NLCT công nghiệp chế tạo (UNIDO 2011).
- Đánh giá chuỗi giá trị và cụm ngành dệt may TP.HCM, chỉ ra "bẫy gia công giá trị thấp" (IPP & CIEM 2013).
- Đánh giá thuận lợi hóa thương mại trong 6 ngành xuất khẩu (Phạm Minh Đức và cs 2013).
- Đánh giá yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực xuất khẩu 3 ngành (Nguyễn Đình Cung và cs 2011).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Thiếu vắng nghiên cứu hệ thống: Chưa có công trình tổng kết toàn diện cơ sở lý luận kết hợp giữa tiếp cận năng suất và tiếp cận chi phí phù hợp với bối cảnh kinh tế thị trường định hướng phát triển của Việt Nam.
  2. Hạn chế trong luận giải nguyên nhân: Các bảng xếp hạng quốc tế dừng lại ở điểm số và thứ hạng dựa trên khảo sát cảm nhận; luận án đi sâu phân tích nguyên nhân cốt lõi (đặc biệt là nguyên nhân chủ quan về mặt thể chế, chính sách và thực thi).
  3. Tính thời điểm: Cập nhật các biến số mới của giai đoạn từ năm 2014 đến nay dưới tác động của CMCN 4.0, kinh tế số và các FTA thế hệ mới.
  4. Tính ứng dụng chính sách: Chuyển hóa các phân tích lý luận và so sánh đối chuẩn quốc tế thành các nhóm giải pháp chính sách cụ thể theo phân kỳ ngắn hạn (2020–2025) và dài hạn (đến 2030).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các trường phái kinh tế

Luận án tổng hợp các trường phái lý thuyết kinh tế làm nền tảng phân tích NLCT:

  • Kinh tế học cổ điển: Adam Smith (1776) với lý thuyết Lợi thế tuyệt đối, phân công lao động tạo hiệu quả quy mô; David Ricardo với lý thuyết Lợi thế so sánh dựa trên sự khác biệt về công nghệ sản xuất dẫn đến khác biệt năng suất.
  • Kinh tế học tân cổ điển: Mô hình Heckscher-Ohlin giải thích lợi thế so sánh dựa trên mức độ dồi dào tương đối của các yếu tố sản xuất (vốn và lao động) và sự thâm dụng yếu tố đầu vào.
  • Kinh tế học Keynes: Đề cao vai trò can thiệp của Nhà nước vào thị trường thông qua chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và các chương trình đầu tư công nhằm kích cầu, tạo việc làm và gia tăng năng suất.
  • Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Tăng trưởng mới): Lucas (1988), Romer (1990), Jones (1995) xem tiến bộ công nghệ là yếu tố nội sinh, xác định vốn con người và đầu tư cho Nghiên cứu & Phát triển (R&D), cùng năng lực hấp thu công nghệ (Cohen & Levinthal, 1990) là động lực quyết định tăng trưởng năng suất dài hạn.
  • Lý thuyết thương mại mới: Paul Krugman (1986, 1994) phân tích lợi thế kinh tế nhờ quy mô và sự khác biệt sản phẩm; cảnh báo việc lạm dụng quan điểm cạnh tranh chi phí/thị phần dạng "trò chơi có tổng bằng không" (zero-sum game) có thể dẫn tới các chính sách làm giảm mức sống quốc gia.
  • Kinh tế học thể chế mới: Ronald Coase (1960 - chi phí giao dịch), Douglass North (1991), Baumol (1993), Barro (1996), Hall & Jones (1999), Acemoglu, Johnson & Robinson (2001, 2005), Aron (2000). Môi trường thể chế hỗ trợ thị trường (bảo vệ quyền sở hữu tài sản, thực thi hợp đồng) giúp giảm chi phí giao dịch, khuyến khích đầu tư công nghệ và gia tăng năng suất.
  • Lý thuyết cụm ngành và năng lực cạnh tranh của Michael Porter (1990, 2000): Cấu trúc NLCT gồm lợi thế tự nhiên, NLCT vĩ mô (thể chế, chính sách) và NLCT vi mô (môi trường kinh doanh, cụm ngành, sự tinh thông trong chiến lược của doanh nghiệp).

Khái niệm và Khung phân tích Tháp Năng lực cạnh tranh quốc gia

Luận án phân định hai luồng quan điểm:

  • Quan điểm thị phần/chi phí: Tiếp cận qua chi phí lao động, tỷ giá, cán cân thương mại; có tính chất mục tiêu trung gian.
  • Quan điểm năng suất: Được định nghĩa bởi Bruce Scott & G. Lodge (1985), ECLAC (1990), Dollar & Wolff (1993), OECD, EU (2000), Melitz (2003). Năng lực cạnh tranh là mức năng suất của một quốc gia nhằm nâng cao mức sống và sự thịnh vượng của người dân một cách bền vững.

Tác giả lựa chọn cách tiếp cận kết hợp dựa trên mô hình hình tháp (tham khảo Hội đồng NLCT Ireland), lồng ghép cách tiếp cận năng suất theo giai đoạn phát triển của WEF:

                  /\
                 /  \  ĐỈNH THÁP: Mục tiêu cuối cùng
                /    \ - Tăng thu nhập, nâng cao chất lượng cuộc sống
               /======\ - Tăng trưởng kinh tế bền vững
              /        \
             /          \  NHÓM GIỮA: Kết quả đầu ra (Năng suất lao động xã hội)
            /            \ - Huy động nguồn lực (số lượng DN thành lập mới)
           /              \ - Thu hút FDI, cải thiện cán cân thương mại
          /================\ - Thúc đẩy tái cơ cấu, hiệu quả đầu tư (ICOR), việc làm
         /                  \
        /                    \  ĐÁY THÁP: Các yếu tố đầu vào chính sách
       /                      \ - Thể chế kinh tế thị trường, bảo vệ quyền tài sản
      /                        \ - Môi trường kinh doanh, hạ tầng
     /                          \ - Nguồn nhân lực, hiệu quả thị trường, đổi mới sáng tạo
    /----------------------------\
  • Đáy tháp (Đầu vào chính sách): Hạ tầng, môi trường kinh doanh, thể chế kinh tế thị trường, chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả thị trường, trình độ phát triển kinh doanh, đổi mới sáng tạo.
  • Nhóm giữa (Kết quả đầu ra phản ánh năng suất): Số lượng doanh nghiệp đăng ký mới, thu hút vốn đầu tư, cán cân thương mại, hiệu quả sử dụng vốn (hệ số ICOR), đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), chuyển dịch cơ cấu việc làm.
  • Đỉnh tháp (Mục tiêu cuối cùng): Gia tăng thu nhập bình quân, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và đảm bảo tăng trưởng bền vững.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin:
    • Tổng hợp, phân tích tài liệu thứ cấp (desk study) từ các báo cáo quốc tế và hệ thống văn bản pháp luật, chính sách của Việt Nam.
    • Phỏng vấn chuyên sâu đối với đại diện các bộ, ngành, chuyên gia kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Phương pháp hệ thống hóa, thống kê mô tả, so sánh đối chuẩn (benchmarking với nhóm nước ASEAN/ASEAN 4), phương pháp quy nạp và phương pháp suy luận nội suy, ngoại suy.
  • Nguồn tư liệu, dữ liệu:
    • Báo cáo Năng lực cạnh tranh toàn cầu (GCR - GCI và GCI 4.0) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
    • Báo cáo Môi trường kinh doanh (Doing Business - EoDB), Chỉ số Quản trị toàn cầu (WGI), Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Ngân hàng Thế giới (WB).
    • Chỉ số Tự do Kinh tế (IEF của Quỹ Heritage & WSJ; EFW của Viện Fraser).
    • Chỉ số Quyền tài sản quốc tế (IPRI) của Liên minh Quyền tài sản.
    • Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) của WIPO/INSEAD/Cornell.
    • Các chỉ số trong nước: PCI (VCCI), PAPI (CECODES/UNDP), PAR-Index (Bộ Nội vụ) và số liệu thống kê quốc gia giai đoạn 2011–2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan các nghiên cứu, đánh giá, xếp hạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam

Chương 1 thực hiện rà soát có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu cấp quốc gia: Phân tích các báo cáo thường niên của WEF, các nghiên cứu cấp khu vực của McKinsey (2003), Lloyd & Smith (2004), Gugler & Chaisse (2010), cùng Báo cáo Năng lực cạnh tranh Việt Nam 2010 của CIEM & ACI. Tác giả chỉ ra các nghiên cứu này chưa làm rõ nguyên nhân của các chỉ số yếu kém hoặc chưa cập nhật các biến số thể chế hiện tại.
  • Nghiên cứu các nhân tố cấu thành: Điểm luận các bộ chỉ số về môi trường kinh doanh (Doing Business, Forbes BCB), quyền tài sản (IPRI), tự do kinh tế (IEF, EFW), quản trị nhà nước (WGI, CPI, IPI), và đổi mới sáng tạo (GII, KEI).
  • Nghiên cứu cấp bộ, ngành, địa phương và ngành/doanh nghiệp: Phân tích các bộ chỉ số PCI, PAPI, PAR-Index, báo cáo ngành công nghiệp chế tạo (UNIDO 2011), chuỗi giá trị dệt may (IPP & CIEM 2013), năng lực xuất khẩu (Nguyễn Đình Cung và cs 2011; Phạm Minh Đức và cs 2013).
  • Tổng kết khoảng trống: Khẳng định sự cần thiết phải xây dựng khung phân tích hoàn chỉnh, kết hợp lý luận chuẩn mực quốc tế với điều kiện thực tế của Việt Nam để xác định giải pháp chính sách đồng bộ.

Chương 2. Lý thuyết về năng lực cạnh tranh và cách tiếp cận đánh giá năng lực cạnh tranh quốc gia

(Trong văn bản còn xuất hiện tiêu đề: "Lý thuyết về năng lực cạnh tranh và hệ thống phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh")

  • Hệ thống hóa lý thuyết: Phân tích các dòng lý thuyết kinh tế từ Cổ điển (Adam Smith, David Ricardo), Tân cổ điển (Heckscher-Ohlin), Keynes, Tăng trưởng nội sinh (Lucas, Romer, Jones), Thương mại mới (Krugman), Kinh tế học thể chế (Coase, North, Acemoglu) đến lý thuyết Cụm ngành (Michael Porter).
  • Phân định hai quan điểm về NLCT: So sánh quan điểm chi phí/thị phần với quan điểm năng suất; khẳng định năng suất là thước đo dài hạn quyết định mức sống và sự thịnh vượng quốc gia.
  • Phương pháp luận đánh giá quốc tế:
    • Phân tích khung chỉ số GCI của WEF: 114 chỉ số, 12 trụ cột, gán trọng số theo 3 giai đoạn phát triển của nền kinh tế (dựa vào yếu tố đầu vào, dựa vào nâng cao hiệu quả, dựa vào đổi mới sáng tạo).
    • Phân tích chỉ số NLCT toàn cầu 4.0 (GCI 4.0 từ 2018): 98 chỉ số, tính trọng số bình đẳng giữa 12 trụ cột nhằm thích ứng với CMCN 4.0 và nhấn mạnh khả năng chống chịu của nền kinh tế.
    • Phân tích phương pháp luận của IMD (WCY), RCI (Ủy ban châu Âu), Tháp NLCT của Ireland, và chỉ số IPRI.
  • Mô hình nghiên cứu tổng quát: Thiết lập khung phân tích tháp NLCT quốc gia Việt Nam gồm 3 tầng (Đầu vào chính sách - Kết quả đầu ra năng suất - Mục tiêu thịnh vượng/mức sống) làm cơ sở cho phân tích thực trạng.

Chương 3. Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích số liệu thực chứng thông qua danh mục hình và bảng dữ liệu của luận án:

  • Vị thế tổng thể: Phân tích thứ hạng và điểm số NLCT quốc gia theo đánh giá của WEF và chỉ số Môi trường kinh doanh (Doing Business) giai đoạn 2014–2019; nhận định vị trí của Việt Nam nhìn chung nằm ở nửa sau của các bảng xếp hạng toàn cầu.
  • Đóng góp của các yếu tố vào tăng trưởng và năng suất: Phân tích tỷ trọng đóng góp của vốn, lao động và năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng GDP; mối tương quan giữa tốc độ tăng TFP với mức độ cải thiện chất lượng quy định, thể chế pháp luật; diễn biến đóng góp vào tăng năng suất lao động xã hội; hiệu quả sử dụng vốn qua hệ số ICOR giai đoạn 2011–2018.
  • Kết quả huy động nguồn lực đầu ra: Thống kê số lượng doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và quy mô vốn đăng ký bình quân (2011–2019); giá trị kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa và cán cân thương mại (2011–2019).
  • Nhận diện các điểm nghẽn và yếu tố cản trở:
    • Môi trường kinh doanh: Phân tích tỷ lệ phản hồi về các nhân tố cản trở môi trường kinh doanh; khoảng cách chênh lệch điểm số giữa Việt Nam và nhóm ASEAN (năm 2014 và 2018); chi phí và thời gian thông quan hàng hóa qua biên giới; gánh nặng số lượng văn bản quản lý, kiểm tra chuyên ngành.
    • Thể chế kinh tế thị trường: Đánh giá điểm số các trụ cột của Chỉ số Tự do kinh tế (IEF); trình độ phát triển thị trường; điểm số, thứ hạng, thời gian và chi phí thực hiện thủ tục đăng ký sở hữu và sử dụng tài sản (2016–2018); tỷ lệ thu hồi tài sản và chi phí tài chính trong thủ tục giải quyết phá sản doanh nghiệp so sánh với ASEAN (năm 2018).
    • Chất lượng nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo: So sánh thứ hạng chỉ số lao động có chuyên môn cao và chất lượng đào tạo nghề của Việt Nam với các nước ASEAN; đánh giá mức độ sẵn sàng cho nền sản xuất tương lai và năng lực áp dụng công nghệ theo dữ liệu của WEF và WIPO.

Chương 4. Một số đề xuất, giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam

  • Định hướng chính sách: Gắn kết các mục tiêu cải cách với chủ trương của Đảng (Nghị quyết 05-NQ/TW, Nghị quyết 39-NQ/TW) và chương trình hành động của Chính phủ (Nghị quyết 19/NQ-CP và Nghị quyết 02/NQ-CP) hướng tới nhóm nước ASEAN 4.
  • Hệ thống giải pháp theo phân kỳ:
    • Giai đoạn ngắn hạn (2020–2025): Tập trung xử lý các rào cản hành chính trước mắt; cắt giảm điều kiện kinh doanh và danh mục kiểm tra chuyên ngành; rút ngắn thời gian và chi phí thông quan; cải thiện các chỉ số có thứ hạng thấp trong Doing Business (đăng ký tài sản, giải quyết tranh chấp hợp đồng, giải quyết phá sản).
    • Giai đoạn dài hạn (đến 2030 và tiếp theo): Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường đồng bộ; củng cố khung pháp lý bảo vệ quyền tài sản vật chất và trí tuệ; nâng cao hiệu lực tư pháp; đổi mới căn bản chất lượng đào tạo nghề và giáo dục đại học để cung ứng lao động chuyên môn cao; xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp hấp thu công nghệ và đổi mới sáng tạo thích ứng với CMCN 4.0 và các cam kết FTA thế hệ mới.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận toàn diện: Tổng hợp các trường phái kinh tế từ cổ điển đến hiện đại, làm rõ bản chất của NLCT quốc gia trên nền tảng năng suất lao động xã hội và chỉ ra giới hạn của cách tiếp cận đơn thuần dựa trên chi phí/thị phần.
  2. Xây dựng khung phân tích hình tháp đặc thù cho Việt Nam: Kết hợp mô hình hình tháp của Ireland với cách tiếp cận giai đoạn phát triển của WEF, yêu cầu cải cách thể chế kinh tế thị trường và bối cảnh CMCN 4.0, tạo ra công cụ phân tích có tính liên kết chặt chẽ giữa: Đầu vào chính sách $\rightarrow$ Kết quả đầu ra năng suất $\rightarrow$ Mục tiêu nâng cao mức sống của người dân.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Nhận diện chính xác các "điểm nghẽn" thể chế: Chỉ ra nguyên nhân của các chỉ số tụt hạng, thấp điểm của Việt Nam trên các bảng xếp hạng quốc tế, bao gồm: thủ tục kiểm tra chuyên ngành, chi phí tuân thủ hải quan, bảo vệ quyền tài sản, hiệu lực tư pháp trong giải quyết tranh chấp hợp đồng và cơ chế giải quyết phá sản doanh nghiệp.
  2. Cung cấp luận cứ khoa học cho điều hành chính sách: Đánh giá tác động thực tế của việc thực thi các Nghị quyết 19 và Nghị quyết 02 của Chính phủ giai đoạn 2014–2020; cung cấp cơ sở dữ liệu đối chuẩn với nhóm nước ASEAN 4 để phục vụ quá trình hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô.
  3. Đề xuất lộ trình giải pháp có phân kỳ: Đưa ra hệ thống giải pháp cụ thể, phân định rõ các can thiệp kỹ thuật trong ngắn hạn (2020–2025) và cải cách thể chế nền tảng trong dài hạn (đến năm 2030).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Phạm vi cấp độ nghiên cứu: Luận án tập trung vào cấp độ quốc gia và so sánh quốc tế, không đi sâu đánh giá chi tiết NLCT ở cấp độ từng ngành sản xuất cụ thể, từng địa phương hay từng doanh nghiệp riêng lẻ.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Phân tích thực trạng dựa chủ yếu vào hệ thống chỉ số của các tổ chức quốc tế (WEF, WB, Heritage, Fraser, WIPO), vốn chịu ảnh hưởng nhất định bởi phương pháp thu thập dữ liệu khảo sát cảm nhận chuyên gia và có sự thay đổi về phương pháp luận giữa các thời kỳ (ví dụ chuyển đổi từ GCI sang GCI 4.0 của WEF).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phân tích định lượng chuyên sâu về tác động của các cam kết FTA thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) đến năng suất của từng cụm ngành kinh tế cụ thể.
  • Nghiên cứu mô hình liên kết giữa cải cách môi trường kinh doanh cấp quốc gia với việc nâng cao năng lực quản trị và đổi mới công nghệ nội tại của khối doanh nghiệp tư nhân trong nước.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các cơ quan hoạch định chính sách: Luận án là tài liệu tham khảo cho Văn phòng Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương - CIEM), Bộ Công Thương, Bộ Nội vụ trong việc theo dõi, đánh giá và xây dựng các Nghị quyết thường niên về cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao NLCT quốc gia.
  • Đối với giới học thuật và nghiên cứu sinh: Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện về các lý thuyết kinh tế liên quan đến NLCT, phương pháp luận của các bộ chỉ số quốc tế (GCI, GCI 4.0, Doing Business, IEF, IPRI, GII) và phương pháp xây dựng khung phân tích chính sách.
  • Đối với các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp: Cung cấp thông tin thực chứng về các rào cản thủ tục hành chính, chi phí giao dịch và các chỉ số môi trường kinh doanh để phục vụ đối thoại chính sách và định hướng chiến lược thích ứng với hội nhập.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn quan điểm nào làm nền tảng cốt lõi để định nghĩa và đánh giá năng lực cạnh tranh quốc gia?

Luận án lựa chọn quan điểm năng suất làm nền tảng cốt lõi. Theo đó, NLCT quốc gia được hiểu là tổng hòa các nhân tố tác động đến việc nâng cao năng suất lao động xã hội (cả trực tiếp và gián tiếp). Tăng năng suất là động lực quyết định sự tăng trưởng bền vững và nâng cao mức sống của người dân. Luận án coi quan điểm chi phí và thị phần là các điều kiện trung gian cần thiết để duy trì cân bằng vĩ mô, nhưng không phải là mục tiêu cuối cùng của chính sách kinh tế.

2. Cấu trúc khung phân tích Tháp Năng lực cạnh tranh quốc gia của luận án gồm những tầng nào?

Khung phân tích hình tháp của luận án gồm 3 tầng:

  1. Đáy tháp (Yếu tố đầu vào chính sách): Thể chế kinh tế thị trường, môi trường kinh doanh, hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả thị trường, trình độ phát triển kinh doanh và đổi mới sáng tạo.
  2. Nhóm giữa (Kết quả đầu ra phản ánh năng suất): Số lượng doanh nghiệp đăng ký mới, thu hút đầu tư, cán cân thương mại, chuyển dịch cơ cấu, hiệu quả đầu tư (hệ số ICOR), đóng góp của TFP và việc làm.
  3. Đỉnh tháp (Mục tiêu cuối cùng): Gia tăng thu nhập bình quân, cải thiện chất lượng cuộc sống người dân và phát triển kinh tế bền vững.

3. Sự khác biệt căn bản giữa phương pháp đánh giá GCI truyền thống và GCI 4.0 của WEF là gì?

  • Chỉ số GCI truyền thống: Đánh giá dựa trên 114 chỉ số thuộc 12 trụ cột, trong đó các trụ cột được gán trọng số khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của nền kinh tế (giai đoạn dựa vào đầu vào, dựa vào hiệu quả, hoặc dựa vào đổi mới sáng tạo).
  • Chỉ số GCI 4.0 (áp dụng từ 2018): Đánh giá dựa trên 98 chỉ số thuộc 12 trụ cột nhưng tính trọng số bình đẳng cho tất cả các trụ cột đối với mọi nền kinh tế, nhấn mạnh cơ hội tiếp cận công nghệ đồng đều trong kỷ nguyên số, yêu cầu nâng cao tính toàn diện và khả năng chống chịu của nền kinh tế.

4. Những điểm nghẽn thể chế chính cản trở năng lực cạnh tranh của Việt Nam được luận án chỉ ra là gì?

Luận án nhận diện các điểm nghẽn thể chế thông qua các chỉ số thấp điểm và giảm bậc gồm:

  • Gánh nặng văn bản quản lý và thủ tục kiểm tra chuyên ngành đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.
  • Thời gian và chi phí thực hiện thủ tục đăng ký sở hữu và sử dụng tài sản.
  • Hiệu lực tư pháp trong giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh tế.
  • Tỷ lệ thu hồi tài sản thấp và chi phí cao trong thủ tục giải quyết phá sản doanh nghiệp.
  • Mức độ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quyền sở hữu tài sản vật chất còn nhiều hạn chế.

5. Vì sao luận án chọn nhóm nước ASEAN 4 làm đối tượng so sánh đối chuẩn chính cho Việt Nam?

Việc lựa chọn so sánh với nhóm nước ASEAN 4 (4 quốc gia dẫn đầu trong từng bảng xếp hạng của khu vực ASEAN) xuất phát từ các mục tiêu, chỉ tiêu và định hướng chỉ đạo xuyên suốt trong các Nghị quyết của Đảng và Chính phủ (đặc biệt là Nghị quyết 19/NQ-CP và Nghị quyết 02/NQ-CP), nhằm xác định khoảng cách thực tế và thúc đẩy cải cách thể chế kinh tế của Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực của nhóm các nước phát triển nhất trong khu vực.


Kết luận

Luận án "Vị thế, yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam" đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh dựa trên tiếp cận năng suất và xây dựng khung phân tích mô hình hình tháp phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực chứng hệ thống dữ liệu xếp hạng quốc tế và các chỉ số kinh tế giai đoạn 2011–2019, luận án đã làm rõ vị thế tổng thể và chỉ ra các điểm nghẽn cốt lõi về môi trường kinh doanh, thể chế thị trường, chất lượng lao động và năng lực đổi mới sáng tạo. Hệ thống giải pháp được tác giả đề xuất theo phân kỳ ngắn hạn (2020–2025) và dài hạn (đến 2030) cung cấp cơ sở dữ liệu và luận cứ khoa học có giá trị tham khảo cho công tác hoạch định chính sách nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.