Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Lê Mai Anh thuộc ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch – Lữ hành, Khoa Du lịch, Trường Đại học Thăng Long (bảo vệ tháng 10 năm 2019 dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Trần Thăng Long). Đề tài nghiên cứu là: "Thực trạng và giải pháp tăng cường hiệu quả sử dụng nhân lực tại nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch".

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả đặt vấn đề trong xu thế hội nhập kinh tế và sự phát triển mạnh mẽ của thị trường dịch vụ ẩm thực (F&B). Doanh nghiệp muốn duy trì vị thế cạnh tranh cần quan tâm đến yếu tố con người và phương thức sử dụng nguồn nhân lực tối ưu. Nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch là đơn vị kinh doanh thuộc chuỗi ẩm thực nướng đường phố Nhật Bản của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Cổng Vàng (Golden Gate). Dù thừa hưởng quy trình đào tạo và quản lý chung từ tập đoàn, nhà hàng chịu áp lực cạnh tranh gay gắt, chi phí thuê mặt bằng tại trung tâm thương mại cao và sự biến động lớn về nhân sự bán thời gian. Việc phân tích thực trạng sử dụng lao động tại đây nhằm tìm ra các điểm nghẽn và đưa ra giải pháp nâng cao hiệu suất làm việc.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là tìm hiểu và bước đầu đánh giá thực trạng công tác quản lý, sử dụng nguồn nhân lực tại Nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch; từ đó đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý, sử dụng người lao động, tạo động lực gắn bó lâu dài với nhà hàng. Để đạt mục đích này, tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực cùng phương pháp quản lý, bố trí và sử dụng nguồn nhân lực trong kinh doanh nhà hàng.
  2. Đưa ra đánh giá về thực trạng công tác quản lý và sử dụng nguồn nhân lực tại Nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch.
  3. Đề xuất định hướng và một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý và sử dụng nguồn nhân lực trong Nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tính hiệu quả trong việc sử dụng nguồn nhân lực tại Nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch.
  • Phạm vi nội dung: Cách thức sử dụng nguồn nhân lực hiệu quả trong doanh nghiệp nói chung và kinh doanh nhà hàng nói riêng.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch, Đống Đa, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý các số liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề quản trị nguồn nhân lực dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị học và đặc thù của ngành kinh doanh nhà hàng:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Sử dụng khái niệm nguồn nhân lực và quản trị nguồn nhân lực hiện đại theo Trần Kim Dung (2003) và Hà Văn Hội (2006). Tác giả làm rõ sự chuyển đổi từ mô hình quản trị nhân sự truyền thống (coi lao động là chi phí đầu vào, định hướng ngắn hạn) sang quản trị nguồn nhân lực (coi con người là nguồn vốn cần đầu tư, định hướng dài hạn, phối hợp chiến lược nhân sự với chiến lược kinh doanh). Bên cạnh đó, tác giả sử dụng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp: mức độ phù hợp số lượng, tỷ lệ tinh giản bộ máy quản lý gián tiếp, hệ số sử dụng lao động theo trình độ chuyên môn, hệ số sử dụng lao động theo trình độ lành nghề và hệ số sử dụng thời gian lao động (ngày công thực tế so với quy định).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp tài liệu nội bộ từ ban quản lý nhà hàng về cơ cấu tổ chức, nhân sự, lịch làm việc; dữ liệu kinh doanh từ Tập đoàn Golden Gate; báo cáo ngành, website công ty và các giáo trình chuyên ngành.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập dữ liệu thực tế thông qua quá trình thực tập tại cơ sở; sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu trực tiếp với cán bộ quản lý (Quản lý nhà hàng và Trợ lý Quản lý).
    • Phương pháp khảo sát thực địa: Quan sát, ghi nhận thực tế quy trình vận hành, bố trí ca kíp, tác phong phục vụ và quy trình chế biến tại nhà hàng.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích, tổng hợp dữ liệu qua các bảng biểu số liệu (cơ cấu độ tuổi, giới tính, trình độ chuyên môn, quỹ lương) và biểu đồ so sánh doanh thu, lượng khách qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cơ sở lý luận và quản trị nguồn nhân lực trong kinh doanh nhà hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nhân lực và quản trị nhân lực trong ngành ẩm thực (F&B). Tác giả tổng hợp sự khác biệt cơ bản giữa quản trị nhân sự truyền thống và quản trị nguồn nhân lực hiện đại:

Tiêu thức so sánh Quản trị nhân sự Quản trị nguồn nhân lực
Quan điểm triết lý Lao động là yếu tố chi phí đầu vào Con người là vốn quý, cần được đầu tư và phát triển
Mục tiêu quan tâm hàng đầu Lợi ích của tổ chức/doanh nghiệp Kết hợp lợi ích của tổ chức và nhân viên
Quan hệ lao động Quan hệ thuê mướn Quan hệ hợp tác bình đẳng, hai bên cùng có lợi
Cơ sở năng suất, chất lượng Công nghệ, kỹ thuật, quản trị Công nghệ, kỹ thuật, quản trị và chất lượng nguồn nhân lực
Định hướng hoạt động Ngắn hạn và trung hạn Dài hạn
Mối quan hệ với chiến lược kinh doanh Chính sách nhân sự phục vụ thụ động cho kinh doanh Phối hợp và tương trợ lẫn nhau giữa nhân sự và kinh doanh

Chương này phân tích các đặc trưng riêng biệt của hoạt động kinh doanh nhà hàng: sản phẩm mang tính vô hình, không thể lưu kho, tính tổng hợp cao, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, đòi hỏi sự tham gia trực tiếp của khách hàng và phụ thuộc vào cơ sở vật chất kỹ thuật. Lao động nhà hàng có đặc điểm: tỷ trọng lao động sản xuất phi vật chất cao; tính chuyên môn hóa sâu; cường độ và thời gian làm việc phụ thuộc giờ ăn của khách (cao điểm vào buổi tối, cuối tuần, lễ Tết); tỷ lệ lao động trẻ tuổi và thời vụ lớn.

Tác giả đưa ra mô hình tổ chức nhân sự nhà hàng theo cấu trúc chỉ huy bậc thang (dẫn theo nguồn Hotel Job, 2018), quy định mỗi nhân viên chỉ nhận lệnh và báo cáo trực tiếp cho một cấp trên duy nhất. Đồng thời, chương 1 xác lập 4 nội dung quản trị cốt lõi: quy trình tuyển dụng (kế hoạch, truyền thông, sàng lọc, phỏng vấn, thông báo, hội nhập); nguyên tắc bố trí sử dụng (đúng người đúng việc, lấy sở trường làm chính, theo hiệu suất); các hình thức đào tạo (tại chỗ, bên ngoài, trực tuyến); cùng hệ thống đánh giá, trả lương (theo thời gian hoặc khoán việc) và chính sách khen thưởng - kỷ luật.

Chương 2: Đánh giá về thực trạng công tác quản lý và sử dụng nhân lực tại nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực tế về công tác nhân sự giai đoạn 2016–2018:

  • Giới thiệu đơn vị: Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Cổng Vàng (Golden Gate) thành lập ngày 01/01/2005 (100% vốn tư nhân), nhận vốn đầu tư 2,6 triệu USD từ Mekong Capital năm 2008. Đến cuối năm 2018, tập đoàn sở hữu hơn 20 thương hiệu (Ashima, Vuvuzela, Sumo BBQ, Gogi House, Kichi Kichi, Hutong, Shogun, Manwah...) với 300 nhà hàng trên toàn quốc. Doanh thu toàn tập đoàn tăng từ hơn 300 tỷ đồng (2012) lên 3.407 tỷ đồng (2017) và đạt gần 4.000 tỷ đồng (2018); lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 269 tỷ đồng. Riêng nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch khai trương ngày 05/11/2016 tại Tầng 5 Vincom Phạm Ngọc Thạch, Hà Nội. Mặt bằng gồm khu nhân viên (lễ tân, thu ngân, bar, bếp 3 quầy: salad, chiên, tươi sống, kho đông lạnh, khu tạp vụ trang bị máy rửa chén tự động, phòng mồi than không khói) và khu phục vụ khách chia làm 3 khu A (A1–A8), B (B1–B8), C (C1–C11).
  • Kết quả kinh doanh của nhà hàng: Giai đoạn cuối 2016 đến giữa 2017, doanh thu đạt gần 9 tỷ đồng, lợi nhuận ròng hơn 2 tỷ đồng. Cuối năm 2017, lạm phát làm giá nguyên liệu tăng, combo nướng 2 người tăng từ mức 320.000 đồng (chưa VAT và nước), khiến lượng khách giảm khoảng 30%. Sang năm 2018, việc triển khai buffet lẩu nướng (từ 199.000 đồng) giúp doanh thu phục hồi lên khoảng 14,2 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 5 tỷ đồng.
  • Cơ cấu lực lượng lao động: Năm 2018, tổng nhân sự nhà hàng là 40 người.

Cơ cấu lao động theo độ tuổi và giới tính (năm 2018):

Bộ phận Độ tuổi 18–25 (Nam/Nữ) Độ tuổi 25–35 (Nam/Nữ) Độ tuổi 35–45 (Nam/Nữ) Từ 45 trở lên (Nam/Nữ) Tổng số (Người)
Ban quản lý 0 / 0 1 / 2 0 / 0 0 / 0 3
Bộ phận Bếp 7 / 3 2 / 1 0 / 0 0 / 0 13
Bộ phận Bàn 2 / 5 1 / 1 0 / 0 0 / 0 10
Bộ phận Bar 3 / 1 0 / 0 0 / 0 0 / 0 4
Quầy than 4 / 0 0 / 0 0 / 0 0 / 0 4
Bộ phận Lễ tân 0 / 1 0 / 0 0 / 0 0 / 0 1
Bộ phận Thu ngân 0 / 1 0 / 1 0 / 0 0 / 0 2
Bộ phận Tạp vụ 0 / 0 0 / 0 0 / 2 0 / 1 3
Tổng cộng 16 / 11 4 / 5 0 / 2 0 / 1 40

Cơ cấu nhân lực theo trình độ chuyên môn và ngoại ngữ (năm 2018):

Bộ phận Trình độ học vấn (% ĐH - CĐ - TC) Trình độ chuyên môn (% ĐH - TC - Sơ cấp) Trình độ ngoại ngữ (% A - B - C - Không ngoại ngữ)
Ban quản lý 100% ĐH 67% ĐH - 33% TC 33% trình độ B - 67% trình độ C
Bộ phận Bếp 54% ĐH - 46% CĐ 15% TC - 85% Sơ cấp 23% trình độ C - 77% Không
Bộ phận Bàn 100% ĐH 30% ĐH - 70% TC 70% trình độ C - 30% Không
Bộ phận Bar 100% ĐH 50% ĐH - 50% TC 25% B - 50% C - 25% Không
Quầy than 50% ĐH - 25% CĐ - 25% TC 100% Sơ cấp 100% Không
Bộ phận Lễ tân 100% ĐH 100% ĐH 100% trình độ C
Bộ phận Thu ngân 50% ĐH - 50% CĐ 100% TC 100% Không
Bộ phận Tạp vụ 100% TC 100% Sơ cấp 100% Không
  • Thực trạng các khâu quản trị nhân sự:
    • Tuyển dụng và đào tạo: Phòng Nhân sự (HR) của tập đoàn đăng tuyển qua mạng xã hội ("Tuyển dụng Golden Gate – Khu vực miền Bắc"). Ứng viên phỏng vấn tập trung tại trụ sở với thời lượng chỉ từ 3–5 phút/người. Khi trúng tuyển, nhân viên học 1 buổi tại văn phòng về văn hóa công ty và F&B (hưởng nguyên lương), sau đó về nhà hàng được Quản lý/Trợ lý trực tiếp đào tạo tại chỗ.
    • Đánh giá nhân sự: Đánh giá sau 1 tháng thử việc để ký hợp đồng chính thức, đánh giá định kỳ 6 tháng/lần để xét tăng lương, thăng chức và đánh giá tổng kết cuối năm.
    • Chính sách tiền lương và đãi ngộ: Tổng quỹ lương năm 2018 tăng 10,9% so với năm 2017 (tương ứng tăng 18.720.000 đồng); tiền lương bình quân tăng 9,8% (tương ứng tăng 457.543 đồng). Chi phí tiền lương chiếm khoảng 25% tổng doanh thu nhà hàng (thấp hơn tỷ lệ trung bình 30% của ngành nhà hàng). Nhân viên bán thời gian nhận mức lương cố định 19.000 đồng/giờ và không có cơ chế thưởng. Tiền lương chuyển khoản qua thẻ ngân hàng vào ngày 10 hàng tháng nhưng thường xuyên chậm từ 1–3 ngày, đôi khi chậm 1 tuần. Nhân viên toàn thời gian được đóng BHXH, BHYT, BHTN và hưởng phụ cấp ăn trưa, quà sinh nhật, tham gia du lịch và teambuilding.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch

Dựa trên thực trạng phân tích ở chương 2, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả nhân sự tại nhà hàng Shogun:

  • Định hướng phát triển: Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, ổn định bộ khung nhân lực và tối ưu hóa năng suất lao động trong bối cảnh thương hiệu cần củng cố thị phần.
  • Các nhóm giải pháp đề xuất:
    • Hoàn thiện công tác kế hoạch hóa nguồn nhân lực: Dự báo chính xác nhu cầu nhân sự theo mùa vụ vụ kinh doanh, ngày lễ và khung giờ cao điểm để chủ động nguồn lao động thay thế.
    • Cải tiến công tác tuyển dụng: Kéo dài thời gian phỏng vấn ứng viên thay vì chỉ 3–5 phút; bổ sung tiêu chí đánh giá kỹ năng mềm và sự phù hợp tâm lý với nghề phục vụ ẩm thực.
    • Bố trí nhân lực hợp lý: Sắp xếp nhân sự dựa trên năng lực, sở trường; hạn chế việc kiêm nhiệm quá nhiều vị trí; xây dựng quy trình phân ca linh hoạt giảm áp lực giờ cao điểm.
    • Tăng cường đào tạo và phát triển: Thiết kế chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành ẩm thực cho nhân viên bàn, quầy bar và lễ tân; bồi dưỡng nâng cao tay nghề bếp và kỹ năng giải quyết khiếu nại tại chỗ.
    • Hoàn thiện công tác tạo động lực: Điều chỉnh tăng mức lương theo giờ (hiện tại 19.000 đồng/giờ là thấp); thiết lập cơ chế thưởng năng suất/doanh số theo ca làm việc; chấm dứt tình trạng chậm chi trả lương qua ngân hàng; mở rộng chính sách phúc lợi cho lao động bán thời gian.
    • Các giải pháp hỗ trợ khác: Cải thiện môi trường làm việc, nâng cao sự gắn kết nội bộ và phối hợp nhịp nhàng giữa quản lý nhà hàng với phòng nhân sự tập đoàn.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Phản ánh trung thực thực trạng nhân sự tại Nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch năm 2018 với quy mô 40 lao động; chỉ ra cơ cấu nhân lực rất trẻ (nhóm 18–25 tuổi chiếm 28/40 người, tương đương 70%), tỷ lệ nam nữ cân bằng (20 nam / 20 nữ).
    • Xác nhận doanh thu năm 2018 của nhà hàng đạt khoảng 14,2 tỷ đồng, lợi nhuận 5 tỷ đồng sau khi điều chỉnh mô hình sang phục vụ buffet nướng lẩu (từ mức 199.000 đồng/suất).
    • Làm rõ chi phí nhân sự của nhà hàng chiếm 25% doanh thu, thấp hơn mức phổ biến của ngành F&B (30%).
    • Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế: phỏng vấn tuyển dụng quá nhanh (3–5 phút/người); mức lương part-time 19.000 đồng/giờ không kèm thưởng dẫn đến tình trạng nhân viên nghỉ việc hoặc chuyển việc liên tục; chi trả lương chậm từ 1–3 ngày đến 1 tuần; trình độ tiếng Anh chuyên ngành còn hạn chế (30% nhân viên bàn, 77% nhân viên bếp và 100% nhân viên quầy than không có ngoại ngữ).
  • Giải pháp và đóng góp của đề tài:
    • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với mô hình quản trị theo chuỗi của Tập đoàn Golden Gate, từ khâu tuyển dụng, kế hoạch hóa, đào tạo chuyên môn/ngoại ngữ đến điều chỉnh chính sách thu nhập.
    • Tác giả vận dụng các chỉ tiêu hiệu quả nhân sự vào môi trường kinh doanh dịch vụ ẩm thực thực tế, kết hợp giữa việc khảo sát trực tiếp tại chỗ với số liệu hoạt động thực tế của chi nhánh nhà hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát không gian chỉ gói gọn tại một cơ sở đơn lẻ (Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch), chưa tiến hành so sánh đối chiếu với các nhà hàng khác cùng thương hiệu Shogun (như chi nhánh Dịch Vọng Hậu) hay các chuỗi khác của Golden Gate.
    • Dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên phỏng vấn sâu ban quản lý và quan sát của sinh viên thực tập, chưa có bảng khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của toàn bộ nhân viên và thực khách.
    • Chuỗi số liệu tài chính và lương chỉ có số liệu chi tiết trong giai đoạn 2016–2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh hiệu quả sử dụng lao động giữa các mô hình ẩm thực khác nhau trong tập đoàn; nghiên cứu sâu tác động của chính sách đãi ngộ đến tỷ lệ biến động lao động (turnover rate) trong ngành nhà hàng chuỗi tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch – Lữ hành, Quản trị Khách sạn – Nhà hàng và Quản trị Nhân lực đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về quản trị lao động trong khối dịch vụ F&B.
  • Bộ phận quản lý các nhà hàng bán lẻ dạng chuỗi: tham khảo tài liệu về bảng mô tả công việc, nội dung đào tạo nghiệp vụ chi tiết cho từng bộ phận (bàn, bar, bếp, than, lễ tân, thu ngân, tạp vụ) và cách thức phân bổ quỹ lương.
  • Các nhà quản trị nhân sự trong việc nhận diện những lỗ hổng của quy trình tuyển dụng tập trung quá nhanh và cơ chế lương theo giờ thiếu tính cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự tại Nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch có đặc điểm gì nổi bật về độ tuổi và trình độ?
Năm 2018, nhà hàng có 40 nhân viên. Độ tuổi rất trẻ, nhóm 18–25 tuổi chiếm 70% (28 người), nhóm 25–35 tuổi có 9 người, chỉ có 3 người trên 35 tuổi (thuộc bộ phận tạp vụ). Về học vấn, 100% ban quản lý, nhân viên bàn, quầy bar và lễ tân có trình độ đại học (hoặc đang theo học). Tuy nhiên, về chuyên môn nghiệp vụ được đào tạo, chỉ 30% nhân viên bàn có bằng cấp đại học đúng chuyên ngành và 85% nhân viên bếp ở trình độ sơ cấp.

2. Mức lương và hình thức chi trả cho nhân viên bán thời gian tại nhà hàng Shogun được quy định như thế nào?
Đa số nhân viên tại Shogun làm việc dưới hình thức bán thời gian với mức lương 19.000 đồng/giờ và không có tiền thưởng. Tiền lương được chuyển khoản qua thẻ ngân hàng cá nhân do công ty cấp vào ngày 10 hàng tháng, nhưng thực tế thường bị chậm từ 1 đến 3 ngày, thậm chí chậm 1 tuần.

3. Tỷ lệ chi phí tiền lương trên tổng doanh thu tại nhà hàng Shogun là bao nhiêu so với bình quân ngành?
Chi phí trả lương cho nhân viên tại Nhà hàng Shogun chiếm khoảng 25% trong tổng doanh thu của nhà hàng, thấp hơn so với mức chi trả trung bình khoảng 30% của các doanh nghiệp kinh doanh nhà hàng khác trên thị trường.

4. Điểm hạn chế lớn nhất trong công tác tuyển dụng và đào tạo nhân sự tại nhà hàng là gì?
Trong tuyển dụng, do ứng viên đông và các cơ sở thường xuyên thiếu người nên thời gian phỏng vấn mỗi ứng viên tại văn phòng chỉ kéo dài từ 3 đến 5 phút, không đủ để thẩm định năng lực và kỹ năng mềm. Trong đào tạo, nhân viên mới chỉ học 1 buổi tại văn phòng tập đoàn trước khi về cơ sở; nhà hàng thiếu chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành ẩm thực, dẫn đến tỷ lệ nhân viên không có ngoại ngữ ở bộ phận bàn là 30%, bộ phận bếp là 77% và quầy than là 100%.

5. Kết quả kinh doanh của nhà hàng Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch biến động ra sao trong giai đoạn 2016–2018?
Từ cuối năm 2016 đến giữa năm 2017, doanh thu đạt gần 9 tỷ đồng, lợi nhuận ròng hơn 2 tỷ đồng. Cuối năm 2017, do lạm phát giá thực phẩm và giá combo tăng, lượng khách sụt giảm khoảng 30%. Sang năm 2018, sau khi triển khai hình thức buffet lẩu nướng với các gói giá từ 199.000 đồng, doanh thu tăng lên khoảng 14,2 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 5 tỷ đồng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Lê Mai Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị nguồn nhân lực trong ngành nhà hàng và phân tích chi tiết thực trạng tại Shogun Vincom Phạm Ngọc Thạch giai đoạn 2016–2018. Công trình làm rõ mâu thuẫn giữa quy mô doanh thu tăng trưởng (đạt 14,2 tỷ đồng năm 2018) với những bất cập trong chính sách nhân sự như mức lương bán thời gian thấp (19.000 đồng/giờ), tuyển dụng vội vàng và thường xuyên chậm lương. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện kế hoạch hóa, nâng cao chất lượng tuyển dụng, đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành và cải thiện chính sách đãi ngộ nhằm ổn định lực lượng lao động tại cơ sở.