Giới thiệu dự án

Nghiên cứu đánh giá và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại cấp cơ sở là nhiệm vụ then chốt nhằm thích ứng với sức ép đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Theo thống kê tài nguyên đất quốc gia, diện tích đất nông nghiệp của Việt Nam đạt 25.492,6 nghìn ha (chiếm 77% diện tích tự nhiên), nhưng diện tích đất canh tác bình quân đầu người lại thuộc nhóm thấp nhất thế giới và đang suy giảm 21,5%. Tại xã Cù Vân, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên – khu vực chuyển tiếp giữa miền núi và các khu công nghiệp trọng điểm (An Khánh, Núi Pháo) – tài nguyên đất nông nghiệp đối mặt với bài toán tối ưu hóa năng suất sinh học, chuyển dịch cơ cấu cây trồng và nâng cao giá trị thặng dư trên mỗi đơn vị diện tích.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            TỔNG QUAN KHÔNG GIAN ĐẤT ĐAI CÙ VÂN                    |
|  Tổng diện tích tự nhiên: 1.568,00 ha                                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Khai thác đất nông nghiệp tại xã Cù Vân gặp phải 4 điểm nghẽn chính:

  1. Quy mô manh mún, phân tán: Canh tác phân bổ theo địa hình đồi bát úp xen kẽ thung lũng, cản trở cơ giới hóa đồng bộ.
  2. Cơ cấu kinh tế chậm chuyển dịch: Lao động nông nghiệp chiếm 76% (2.723/3.584 lao động) nhưng thu nhập bình quân mới đạt 14 triệu đồng/người/năm; diện tích cây vụ Đông suy giảm.
  3. Mâu thuẫn giữa thâm canh và suy thoái đất: Lượng bón phân vô cơ tăng cao, nguy cơ chua hóa và thoái hóa đất dốc.
  4. Hạ tầng tưới tiêu chưa đồng bộ: Còn 14,6 km / 37,0 km kênh mương đất nội đồng chưa kiên cố hóa, phụ thuộc vào nguồn nước xả từ hồ Phượng Hoàng và các trạm bơm cục bộ.

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá toàn diện điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến sử dụng đất nông nghiệp tại xã Cù Vân.
  2. Kiểm kê, số hóa hiện trạng sử dụng 1.258,89 ha đất nông nghiệp theo phân loại Luật Đất đai.
  3. Xác định và phân tích hiệu quả kinh tế ($GO, IC, VA$), xã hội và môi trường của các loại hình sử dụng đất (LUT).
  4. Thiết lập mô hình giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng có giá trị cao (chè cành chất lượng cao, luân canh lúa - rau màu công nghệ cao) và nâng cao năng lực quản lý địa chính cấp xã.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Dự án áp dụng khung đánh giá đất đai theo tiêu chuẩn FAO (Land Evaluation Framework) kết hợp phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của người dân (Participatory Rural Appraisal - PRA/RRA). Kết quả kỳ vọng:

  • Tăng giá trị sản xuất bình quân trên 1 ha đất canh tác từ 65 triệu đồng/ha lên trên 95 triệu đồng/ha.
  • Tối ưu hóa hệ số quay vòng đất ($K_{sd}$) từ 1,8 lên 2,4 lần/năm.
  • Chuyển đổi 55,03 ha chè trung du già cỗi sang các giống chè cành mới (LDP1, TRI777, Kim Tuyên), nâng năng suất búp tươi từ 93 tạ/ha lên trên 120 tạ/ha.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi không gian: Toàn bộ địa giới hành chính xã Cù Vân (1.568,00 ha; 13 xóm hành chính).
  • Phạm vi dữ liệu: Tập trung vào 4 loại hình sử dụng đất chính (Chuyên lúa 2 vụ, Lúa - Màu, Chuyên rau màu, Chè búp thâm canh).
  • Giới hạn kỹ thuật: Đánh giá kinh tế dựa trên hạch toán chi phí - lợi nhuận nông hộ mẫu ($N=15$ hộ đại diện tại 9 xóm) và số liệu thống kê địa chính giai đoạn 2011–2014.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Đánh giá so sánh các loại hình sử dụng đất (LUT) chủ lực tại địa phương:

Tiêu chí LUT 1: Chuyên lúa (2 vụ) LUT 2: Lúa Xuân - Lúa Mùa - Rau Đông LUT 3: Chuyên chè thâm canh LUT 4: Lâm nghiệp (Keo/Bạch đàn)
Giá trị sản xuất ($GO$) 45 – 55 triệu VNĐ/ha 90 – 120 triệu VNĐ/ha 180 – 250 triệu VNĐ/ha 25 – 35 triệu VNĐ/ha/chu kỳ
Chi phí trung gian ($IC$) Thấp (15 – 20 triệu) Trung bình (35 – 45 triệu) Khá cao (50 – 70 triệu) Thấp (8 – 12 triệu)
Giá trị gia tăng ($VA$) 30 – 35 triệu VNĐ/ha 55 – 75 triệu VNĐ/ha 130 – 180 triệu VNĐ/ha 17 – 23 triệu VNĐ/ha/năm
Nhu cầu công lao động 180 – 220 công/ha 320 – 400 công/ha 450 – 550 công/ha 60 – 80 công/ha
Tác động môi trường Suy thoái tầng đế cày, dư lượng hóa chất Tốt nếu luân canh cây họ đậu Tăng độ che phủ, chống xói mòn Bảo vệ nguồn sinh thủy, chống trôi rửa

Phân loại yêu cầu quản lý và kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc):
    • Bản đồ số hóa hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tỷ lệ 1:5000 chuẩn VN-2000.
    • Bộ chỉ số định lượng kinh tế nông hộ: $GO$ (Gross Output), $IC$ (Intermediate Cost), $VA$ (Value Added), $VA/IC$, $VA/LĐ$.
    • Bảo vệ nghiêm ngặt 330,78 ha rừng phòng hộ và giữ vững 274,21 ha đất chuyên trồng lúa nước đảm bảo an ninh lương thực (sản lượng tối thiểu 2.700 tấn/năm).
  • Should have (Nên có):
    • Đề án cải tạo 50,70 ha chè trung du bằng giống chè mới có năng suất cao.
    • Kiên cố hóa 14,6 km kênh mương đất còn lại tại các đầm tưới: Đá Giàn, Đồng Đa, Bãi Chè.
  • Could have (Có thể mở rộng):
    • Tích hợp mô hình nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch cảnh quan hồ Phượng Hoàng (diện tích mặt nước 78,18 ha).
  • Won't have (Chưa thực hiện):
    • Tự động hóa giám sát độ ẩm đất bằng mạng cảm biến IoT diện rộng trong giai đoạn này.

Thiết kế hệ thống đánh giá và cấu trúc dữ liệu địa chính

Hệ thống quản lý và đánh giá đất đai tích hợp quy trình xử lý không gian (Spatial Engine) và mô hình tính toán kinh tế lượng:

Thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu Địa chính & Đánh giá đất đai (PostgreSQL / PostGIS Schema)

-- Bảng lưu trữ loại hình sử dụng đất (LUT)
CREATE TABLE land_use_types (
    lut_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    lut_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    crop_formula VARCHAR(150),
    growing_cycle_days INT,
    labor_demand_per_ha NUMERIC(6, 2),
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng lưu trữ thửa đất và hiện trạng không gian
CREATE TABLE cadastral_parcels (
    parcel_id SERIAL PRIMARY KEY,
    hamlet_id INT NOT NULL,
    cadastral_code VARCHAR(20) UNIQUE NOT NULL,
    land_type_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- LUA, CLN, RSX, RPH, NTS
    area_m2 NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    soil_type VARCHAR(50),
    irrigation_status VARCHAR(30), -- 'Kien_co', 'Muong_dat', 'Tu_nhien'
    geom GEOMETRY(MultiPolygon, 3405) -- Hệ tọa độ VN-2000 Thái Nguyên
);

-- Bảng chỉ tiêu hiệu quả kinh tế nông hộ
CREATE TABLE economic_evaluation (
    eval_id SERIAL PRIMARY KEY,
    parcel_id INT REFERENCES cadastral_parcels(parcel_id),
    lut_id VARCHAR(10) REFERENCES land_use_types(lut_id),
    gross_output_vnd NUMERIC(15, 2),  -- GO
    intermediate_cost_vnd NUMERIC(15, 2), -- IC
    value_added_vnd NUMERIC(15, 2),   -- VA = GO - IC
    capital_efficiency NUMERIC(6, 3), -- VA / IC
    labor_efficiency NUMERIC(10, 2),  -- VA / Total_Labor_Days
    survey_year INT DEFAULT 2014
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Quy trình đánh giá hiệu quả sử dụng đất được chuẩn hóa qua 4 bước:

[Thu thập thứ cấp / Địa chính] -> [Điều tra sơ cấp PRA / RRA (N=15)] -> [Hạch toán chỉ số tài chính] -> [Phân hạng & Tối ưu hóa quy hoạch]
  • Tiến độ triển khai: Thực hiện từ ngày 05/01/2015 đến ngày 05/04/2015 (90 ngày).
    • Giai đoạn 1 (05/01 - 25/01/2015): Thu thập báo cáo kinh tế - xã hội, bản đồ địa chính, thống kê đất đai xã Cù Vân.
    • Giai đoạn 2 (26/01 - 28/02/2015): Điều tra nông hộ bằng phiếu RRA tại 9 xóm trọng điểm (xóm 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11).
    • Giai đoạn 3 (01/03 - 20/03/2015): Phân tích số liệu, chạy mô hình tài chính $GO-IC-VA$.
    • Giai đoạn 4 (21/03 - 05/04/2015): Xây dựng bản đồ đề xuất chuyển đổi cơ cấu cây trồng và báo cáo thẩm định.

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích và thuật toán đánh giá hiệu quả kinh tế

Quy trình hạch toán kinh tế và chỉ số môi trường được lập trình tự động hóa qua thuật toán đánh giá đất:

import numpy as np

def calculate_land_use_efficiency(yield_per_ha_tons, price_per_ton, material_costs, service_costs, labor_days, labor_wage):
    """
    Tính toán các chỉ số kinh tế lượng cho từng Loại hình Sử dụng Đất (LUT)
    """
    # 1. Giá trị sản xuất (Gross Output - GO)
    go = yield_per_ha_tons * price_per_ton
    
    # 2. Chi phí trung gian (Intermediate Cost - IC) bao gồm giống, phân bón, thuốc BVTV, dịch vụ máy móc
    ic = material_costs + service_costs
    
    # 3. Giá trị gia tăng (Value Added - VA)
    va = go - ic
    
    # 4. Hiệu quả sử dụng chi phí trung gian (VA/IC) và Giá trị ngày công (VA/LĐ)
    capital_efficiency = va / ic if ic > 0 else 0
    labor_efficiency = va / labor_days if labor_days > 0 else 0
    
    # 5. Lợi nhuận thuần (Net Income) sau khi trừ chi phí công lao động gia đình
    total_cost = ic + (labor_days * labor_wage)
    profit = go - total_cost

    return {
        "GO_VND_ha": float(np.round(go, 2)),
        "IC_VND_ha": float(np.round(ic, 2)),
        "VA_VND_ha": float(np.round(va, 2)),
        "VA_over_IC": float(np.round(capital_efficiency, 2)),
        "VA_per_LaborDay": float(np.round(labor_efficiency, 2)),
        "Net_Profit_ha": float(np.round(profit, 2))
    }

# Benchmark dữ liệu thực tế tại xã Cù Vân năm 2014 cho cây Chè Búp Tươi (55.03 ha)
che_cu_van = calculate_land_use_efficiency(
    yield_per_ha_tons=9.3,       # 93 tạ/ha = 9.3 tấn/ha
    price_per_ton=22000000.0,    # 22.000 VNĐ/kg búp tươi
    material_costs=38500000.0,   # Phân vô cơ + hữu cơ + BVTV
    service_costs=9500000.0,     # Máy đốn, tưới tiêu
    labor_days=480,              # Công hái, sao sấy, chăm sóc
    labor_wage=150000.0          # Giá trị ngày công quy đổi
)
# Kết quả: GO = 204.600.000 VNĐ | IC = 48.000.000 VNĐ | VA = 156.600.000 VNĐ | VA/IC = 3.26

Đánh giá và kiểm định dữ liệu thực địa

Dữ liệu được thu thập trực tiếp thông qua mẫu khảo sát phân tầng tại 9/13 xóm với 15 hộ nông dân chuyên canh:

  • Cơ cấu mẫu: Xóm 2 (2 hộ), Xóm 3 (2 hộ), Xóm 4 (2 hộ), Xóm 5 (2 hộ), Xóm 6 (1 hộ), Xóm 7 (1 hộ), Xóm 8 (2 hộ), Xóm 10 (1 hộ), Xóm 11 (2 hộ).
  • Độ tin cậy dữ liệu: Kiểm định chéo với số liệu báo cáo của Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Đại Từ và Niên giám thống kê xã Cù Vân năm 2014.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               HIỆU QUẢ KINH TẾ BÌNH QUÂN CỦA CÁC CÂY TRỒNG TẠI CÙ VÂN (2014)       |
|                                                                                   |
|  Cây trồng     Năng suất (tạ/ha)   Sản lượng (tấn)   GO (Tr.đ/ha)   VA (Tr.đ/ha)  |
|  -------------------------------------------------------------------------------  |
|  Lúa cả năm         56,05             2.737,2           47,64          31,20      |
|  Ngô                42,80               203,3           34,24          21,50      |
|  Khoai lang         75,10               285,4           52,57          34,80      |
|  Lạc                15,90                27,1           38,16          22,40      |
|  Rau các loại      119,80               759,7          107,82          68,40      |
|  Chè kinh doanh     93,00               511,77         204,60         156,60      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được so với mục tiêu ban đầu

  1. Hiệu quả kinh tế:
    • Khẳng định LUT Chuyên Chè đem lại giá trị gia tăng cao nhất ($VA = 156,6$ triệu VNĐ/ha), cao gấp 5,02 lần so với Chuyên Lúa ($VA = 31,2$ triệu VNĐ/ha).
    • Mô hình luân canh Lúa Xuân + Lúa Mùa + Rau Vụ Đông đạt $GO = 118,5$ triệu VNĐ/ha, $VA = 74,2$ triệu VNĐ/ha, giúp tăng $137,8%$ giá trị so với canh tác 2 vụ lúa truyền thống.
  2. Hiệu quả xã hội:
    • Giải quyết việc làm cho 2.723 lao động nông nghiệp địa phương; LUT Chè thu hút 480–520 công lao động/ha/năm, tạo nguồn thu nhập ổn định 45–60 triệu VNĐ/nông hộ/năm.
  3. Hiệu quả môi trường:
    • Tỷ lệ che phủ đất xanh đạt 58,47% (tính trên 711,67 ha đất lâm nghiệp và 215,20 ha đất trồng cây lâu năm).
    • Tối ưu hóa phân bón: Đề xuất công thức bón cân đối N:P:K thay thế tập quán bón thừa Đạm ($N$) từ 25–30% của các hộ dân.

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới phương pháp luận: Tích hợp phương pháp đánh giá kinh tế lượng vi mô ($GO, IC, VA, VA/IC, VA/LĐ$) với phân tích hệ thống không gian địa chính GIS trên nền bản đồ hiện trạng 2013–2014.
  2. So sánh với các giải pháp hiện hành:
    • So với quy hoạch phân vùng định tính truyền thống: Cung cấp định lượng chi tiết suất sinh lợi trên từng đồng vốn trung gian ($VA/IC$ của Chè đạt 3,26; Rau màu đạt 1,74; Lúa đạt 1,90).
    • So với mô hình độc canh lúa nước: Mô hình luân canh 3 vụ (Lúa - Lúa - Rau Đông) giúp nâng cao hệ số sử dụng đất ($K_{sd}$) từ 1,72 lên 2,45 lần, giải quyết dứt điểm tình trạng bỏ hoang đất vụ Đông.
  3. Đóng góp cho ngành Quản lý Tài nguyên:
    • Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa 1.568,00 ha đất đai xã Cù Vân theo chuẩn Luật Đất đai 2013.
    • Cung cấp cơ sở khoa học để UBND xã Cù Vân và Phòng TN&MT huyện Đại Từ phê duyệt kế hoạch chuyển dịch 35,0 ha đất lúa kém hiệu quả sang trồng cây hàng năm khác và chè công nghệ cao.

Ứng dụng thực tế và triển khai

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                    LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI QUY HOẠCH NÔNG NGHIỆP 2015 - 2020          |
|                                                                                   |
|   NĂM 2015           NĂM 2016 - 2017           NĂM 2018 - 2019          NĂM 2020  |
|  [Số hóa GIS]  --->  [Cải tạo 25 ha chè] ---> [Kiên cố 14,6 km kênh] ---> [Vùng chè|
|  Hoàn thiện dữ       Chuyển đổi giống lúa      Phát triển HTX rau sạch     VietGAP|
|  liệu địa chính      LDP1, TRI777 thâm canh    và dịch vụ đầu vào         55 ha]  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Trường hợp ứng dụng thực tế (Use Cases)

  • Use Case 1: Chuyển đổi vùng đồi dốc bát úp xóm 3, xóm 8 sang Chè cành VietGAP:
    • Diện tích triển khai: 25,0 ha.
    • Dự toán đầu tư: 45 triệu VNĐ/ha (giống, phân bón hữu cơ, hệ thống tưới phun sương).
    • Tỷ suất sinh lời hoàn vốn (ROI): Thời gian kiến thiết cơ bản 2 năm, hoàn vốn sau 3,5 năm canh tác.
  • Use Case 2: Phát triển cánh đồng mẫu lớn 2 lúa + 1 màu tại vùng trũng xóm 4, xóm 5:
    • Diện tích: 40,0 ha tận dụng nguồn nước tưới trạm bơm Đầm Đá Giàn.
    • Công thức: Lúa thuần chất lượng cao (T10, Hương Thơm 1) + Dưa bao tử / Cà chua bi vụ Đông.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Mẫu khảo sát định lượng nông hộ còn ở mức độ tinh gọn ($N=15$), phân bổ tập trung vào 9 xóm đại diện do hạn chế thời gian đi thực địa (90 ngày).
  • Chưa tích hợp trắc nghiệm phân tích mẫu thổ nhưỡng chuyên sâu (độ chua $pH_{KCl}$, hàm lượng mùn tổng số, đạm/lân dễ tiêu) trong phòng thí nghiệm cho từng tiểu vùng đất.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Xây dựng WebGIS phục vụ quản lý biến động đất đai và hỗ trợ người dân tra cứu quy hoạch trực tuyến tại cấp xã.
  • Ứng dụng ảnh viễn thám đa phổ (Sentinel-2, Landsat) để tự động hóa giám sát sinh khối và chỉ số phủ thực vật (NDVI) định kỳ cho 711,67 ha diện tích đất lâm nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                             ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI & GIÁ TRỊ                         |
|                                                                                   |
|  1. Sinh viên & Giảng viên ngành Địa chính - Môi trường:                           |
|  2. Cán bộ Địa chính & Ban Quản lý Nông nghiệp cấp Xã/Huyện:                       |
|  3. Nông hộ & Hợp tác xã Nông nghiệp xã Cù Vân:                                   |
|  4. Nhà khoa học & Chuyên gia Quản lý Tài nguyên:                                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu địa chính của nghiên cứu được chuẩn hóa theo quy chuẩn nào?

Toàn bộ dữ liệu không gian và diện tích 1.568,00 ha được đối soát theo Luật Đất đai 2013, sử dụng hệ tọa độ chuẩn quốc gia VN-2000 (kinh tuyến trục $106^\circ 30'$, múi chiếu $3^\circ$ tỉnh Thái Nguyên).

2. Vì sao mô hình chuyên chè đem lại hiệu quả kinh tế vượt trội nhưng không thể chuyển đổi toàn bộ đất nông nghiệp sang trồng chè?

Cây chè đòi hỏi lập địa đất đồi dốc thoát nước tốt (đất Feralit phát triển trên đá sét hoặc biến chất), tầng dày $>50\text{ cm}$, không chịu được ngập úng. Đồng thời, xã phải duy trì tối thiểu 274,21 ha đất lúa nước tại các vùng trũng để đảm bảo chỉ tiêu an ninh lương thực quốc gia và cân bằng hệ sinh thái.

3. Giải pháp nào để khắc phục tình trạng thiếu nước tưới cho 14,6 km kênh mương đất?

Đề xuất lồng ghép nguồn vốn Chương trình Mục tiêu Quốc gia Xây dựng Nông thôn mới và Dự án Quản lý Thủy nông nhằm bê tông hóa toàn bộ 14,6 km mương đất còn lại, nâng hiệu suất dẫn nước của hồ Phượng Hoàng từ 65% lên 90%.

4. Chi phí trung gian ($IC$) của cây chè tăng cao có gây rủi ro tài chính cho nông dân nghèo không?

Có. $IC$ của chè chiếm tới 48,0 triệu VNĐ/ha/năm. Giải pháp là phát triển mô hình kinh tế tập thể (HTX nông nghiệp), liên kết bao tiêu sản phẩm với các doanh nghiệp chế biến chè tại Thái Nguyên và hỗ trợ nông dân tiếp cận gói vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP.

5. Dự án xử lý bài toán lao động nông nghiệp chuyển dịch sang khu công nghiệp như thế nào?

Với tỷ lệ lao động công nghiệp - dịch vụ tăng lên 24% (làm việc tại Cụm CN An Khánh, Mỏ than Suối Huyền, Mỏ sắt Xóm 10), giải pháp đề xuất tập trung cơ giới hóa khâu làm đất, thu hoạch lúa và sử dụng máy hái chè mini, giúp giảm nhu cầu lao động thủ công từ 520 công/ha xuống 300 công/ha.


Kết luận

Nghiên cứu "Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn xã Cù Vân, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên" đã giải quyết thành công bài toán đánh giá định lượng 1.258,89 ha đất nông nghiệp. Đề tài đã xây dựng bức tranh toàn diện về hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của các loại hình sử dụng đất chính, chỉ ra ưu thế vượt trội của cây Chè kinh doanh ($VA = 156,6$ triệu VNĐ/ha) và mô hình luân canh Lúa - Màu ($VA = 74,2$ triệu VNĐ/ha).

Kết quả của đề tài cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ công tác lập quy hoạch sử dụng đất giai đoạn tiếp theo của huyện Đại Từ, góp phần trực tiếp thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp địa phương theo hướng bền vững, gia tăng giá trị sản xuất và nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn. Các cấp quản lý và tổ chức nông nghiệp có thể áp dụng trực tiếp quy trình phân tích và dữ liệu của công trình này để triển khai các mô hình cánh đồng mẫu lớn và chuỗi giá trị nông sản chất lượng cao.