Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình mở cửa thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa giữ vai trò quan trọng nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường và bổ sung các sản phẩm, tư liệu sản xuất mà trong nước chưa sản xuất được hoặc sản xuất kém hiệu quả. Đối với các doanh nghiệp thương mại - công nghệ tại Việt Nam, đặc biệt là Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate, nguồn hàng đầu vào phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu máy móc, thiết bị kỹ thuật cao từ các quốc gia phát triển.
Trong giai đoạn 2015–2017, tình hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate ghi nhận sự tăng trưởng về doanh thu và lợi nhuận; tuy nhiên, quy mô lợi nhuận đạt được chưa tương xứng với tổng chi phí bỏ ra. Doanh nghiệp đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị cùng ngành, sản phẩm chưa thực sự đa dạng về mẫu mã và kiểu dáng, trong khi chi phí kinh doanh và quản lý còn cao. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn đề tài "Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy móc, thiết bị ứng dụng công nghệ hiện đại từ thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate" để thực hiện khóa luận tốt nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng và hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy móc, thiết bị của công ty qua các năm; phân tích các nhân tố ảnh hưởng để đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh nhập khẩu và hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng và hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate trong giai đoạn 3 năm (2015–2017).
- Phân tích các nhân tố môi trường bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của công ty trong giai đoạn nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nhập khẩu và cung ứng máy móc, thiết bị của Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate.
- Phạm vi không gian: Thị trường nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghệ hiện đại từ Mỹ của Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate và mạng lưới tiêu thụ tại thị trường Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và nhập khẩu của công ty trong giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017 (có liên hệ số liệu kim ngạch từ năm 2014).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và nguyên lý kinh tế thương mại quốc tế:
- Khái niệm kinh doanh nhập khẩu: Hoạt động mua hàng hóa, dịch vụ từ nước ngoài để phục vụ nhu cầu sản xuất, tiêu dùng trong nước hoặc tái xuất khẩu nhằm mục đích thu lợi nhuận.
- Phân loại hình thức nhập khẩu:
- Theo mức độ chuyên doanh: Kinh doanh chuyên môn hóa, kinh doanh tổng hợp, kinh doanh đa dạng hóa.
- Theo chủng loại hàng hóa: Kinh doanh tư liệu sản xuất (máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất) và kinh doanh tư liệu tiêu dùng.
- Theo phương thức kinh doanh: Nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu hàng đổi hàng, nhập khẩu liên doanh, nhập khẩu gia công.
- Hiệu quả kinh doanh nhập khẩu: Được xem xét dưới giác độ doanh nghiệp (tối đa hóa kết quả với chi phí tối thiểu) và giác độ xã hội (tổng lợi ích xã hội nhận được lớn hơn chi phí tự sản xuất trong nước). Phân loại theo phương pháp tính (hiệu quả tuyệt đối $P = R - C$, hiệu quả tương đối $H_1 = \text{Kết quả} / \text{Chi phí}$, $H_2 = \text{Chi phí} / \text{Kết quả}$), phạm vi tính toán (tổng hợp, bộ phận), thời gian (trước mắt, lâu dài) và giác độ đánh giá (tài chính, chính trị - xã hội).
- Hệ thống chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh nhập khẩu:
- Chỉ tiêu lợi nhuận: $P = R - C$ (trong đó $R$ là doanh thu nhập khẩu, $C$ là tổng chi phí gồm chi phí mua hàng, chi phí lưu thông, bán hàng và thuế).
- Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu: $H_1 = \frac{L_n}{D_n}$ (phản ánh 1 đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận).
- Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí: $H_2 = \frac{L_n}{C_n}$ (phản ánh 1 đồng chi phí bỏ ra thu về bao nhiêu đồng lợi nhuận).
- Tỷ suất lợi nhuận theo tổng vốn: $H_3 = \frac{L_n}{V_n}$.
- Hiệu quả sử dụng vốn cố định: $H_4 = \frac{L_n}{V_{CDn}}$.
- Hiệu quả sử dụng vốn lưu động: $H_5 = \frac{L_n}{V_{LDn}}$.
- Số vòng quay toàn bộ vốn nhập khẩu: $H_6 = \frac{D_n}{V_n}$.
- Số vòng quay vốn lưu động: $H_7 = \frac{D_n}{V_{LDn}}$ và Thời gian một vòng quay vốn lưu động: $H_8 = \frac{360}{H_7}$.
- Chỉ tiêu hiệu quả lao động: Năng suất lao động bình quân ($\text{NSLĐ} = \frac{\text{Doanh thu}}{\text{Số lao động}}$) và Lợi nhuận bình quân trên một lao động ($H_{lđ} = \frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Số lao động}}$).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu, báo cáo tài chính, báo cáo nhập khẩu giai đoạn 2015–2017 từ phòng Kế toán, bộ phận Xuất nhập khẩu và phòng Phát triển nhân sự của Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate; kết hợp tài liệu từ Bộ Tài chính, Comtrade và các trang thông tin kinh tế.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phương pháp tổng hợp, so sánh (so sánh số tuyệt đối, số tương đối qua các năm 2015, 2016, 2017) nhằm xác định tốc độ tăng trưởng, đánh giá mức độ biến động của các chỉ tiêu tài chính và làm rõ nguyên nhân của các tồn tại.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất chất lượng cao phục vụ thị trường nội địa. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu đi trước liên quan đến nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu:
- Luận văn của sinh viên Nguyễn Thị Sen (Trường Đại học Thương mại) về nhập khẩu thiết bị y tế từ thị trường Hoa Kỳ tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật Việt Thái.
- Luận văn của sinh viên Nguyễn Thị Phương (2014, GVHD: ThS. Nguyễn Duy Đạt) về nhóm mặt hàng thiết bị âm thanh từ thị trường Anh tại Công ty CP Đầu tư TMXNK Sao Mai.
- Luận văn của sinh viên Nguyễn Hoàng Lương (2012, GVHD: ThS. Phạm Thu Hương) về nhập khẩu vật tư và máy móc tại Công ty CP Xuất nhập khẩu MASIMEX.
Từ việc phân tích khoảng trống nghiên cứu của các đề tài trước (chủ yếu nghiên cứu ngành hàng khác hoặc đưa ra giải pháp chung chung), tác giả xác định sự cần thiết nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghệ cao từ thị trường Mỹ vào một doanh nghiệp cụ thể là Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate. Đồng thời, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.
Chương 2: Một số lý luận cơ bản về hoạt động nhập khẩu và hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp
Chương 2 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng:
- Phân tích vai trò của kinh doanh nhập khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (tiếp cận công nghệ tiên tiến, mở rộng năng lực sản xuất, đa dạng hóa hàng hóa tiêu dùng, thúc đẩy xuất khẩu) và đối với doanh nghiệp (tiết kiệm chi phí nghiên cứu phát triển, hiện đại hóa công nghệ, nâng cao năng suất).
- Phân loại chi tiết các hình thức kinh doanh nhập khẩu và chỉ rõ đặc điểm của kinh doanh tư liệu sản xuất (mặt hàng được nhà nước khuyến khích, quy mô giao dịch lớn, yêu cầu tính đồng bộ cao và dịch vụ chuyển giao kỹ thuật đi kèm).
- Trình bày khái niệm, bản chất và các tiêu thức phân loại hiệu quả kinh doanh nhập khẩu; phân tích tính tất yếu phải nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất phát từ sự khan hiếm nguồn lực sản xuất, áp lực cạnh tranh thị trường và nhu cầu cải thiện thu nhập cho người lao động.
- Thiết lập hệ thống công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của 5 nhóm chỉ tiêu: lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận theo chi phí, tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu, các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn (vốn cố định, vốn lưu động, vòng quay vốn) và chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động.
Chương 3: Thực trạng hiệu quả kinh doanh nhập khẩu máy móc thiết bị ứng dụng công nghệ hiện đại từ thị trường Mỹ của Công ty CP Công nghệ G-Gate
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động tại doanh nghiệp:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate thành lập ngày 02/12/2009 (Giám đốc: Hoàng Nguyên; trụ sở: Liền kề 5-20, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Hà Nội). Doanh nghiệp kinh doanh giải pháp phần mềm cấp cao CAD/CAM/CAE/PLM, thiết bị tích hợp hệ thống (máy trạm, máy chủ) và thiết bị công nghiệp (máy CNC, máy đo lường cơ khí, điện, điện tử).
- Bối cảnh thị trường: Xuất khẩu máy móc thiết bị của Mỹ đạt 533,88 tỷ USD năm 2015 và 552,09 tỷ USD năm 2016 (tăng trưởng 3,53%). Tại Việt Nam, Mỹ là thị trường nhập khẩu lớn thứ 8 (chiếm 4,1% tổng kim ngạch), đứng sau Hàn Quốc (13,6%), Nhật Bản (10,2%), Đài Loan (7,5%).
- Kết quả kinh doanh chung 2015–2017: Doanh thu năm 2016 tăng 1,17 lần so với 2015, năm 2017 tăng 1,32 lần so với 2016. Lợi nhuận trước thuế năm 2016 tăng 1,05 lần so với 2015, năm 2017 tăng 1,47 lần so với 2016.
- Kim ngạch nhập khẩu máy móc thiết bị: Năm 2014 đạt 2.658.674 USD; năm 2015 đạt 2.780.513 USD (tăng 4,36%); năm 2016 giảm xuống 2.702.324 USD (giảm 2,81% do khó khăn tài chính nửa cuối 2015); năm 2017 đạt 2.845.675 USD (tăng 5,3% nhờ sự hỗ trợ vốn từ ngân hàng).
- Thực trạng các chỉ tiêu hiệu quả:
- Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí: Năm 2015 đạt 0,45; năm 2016 giảm xuống 0,43; năm 2017 phục hồi và đạt 0,48.
- Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu: Năm 2015 đạt 0,32; năm 2016 giảm còn 0,29; năm 2017 tăng lên 0,35.
- Mức sinh lợi của vốn lưu động: Năm 2015 đạt 0,26; năm 2016 đạt 0,29; năm 2017 tăng lên 0,35.
- Mức sinh lợi của vốn cố định: Năm 2015 đạt 0,24; năm 2016 giảm 0,04; năm 2017 tăng lên 0,38 nhờ mở rộng bán hàng cho các doanh nghiệp và dự án quân đội.
- Hiệu quả lao động: Tiền lương bình quân tăng từ 3 triệu đồng/tháng/người (thời kỳ đầu) lên 5–7 triệu đồng/tháng/người; năng suất lao động duy trì mức tăng qua các năm.
- Đánh giá tồn tại và nguyên nhân: Lợi nhuận và các tỷ suất sinh lời biến động không đều. Chi phí bán hàng và quản lý tại các chi nhánh (Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, TP. Hồ Chí Minh) ở mức cao do gánh nặng công tác phí. Nguồn vốn phụ thuộc lớn vào vốn vay ngân hàng với lãi suất cao; khó tiếp cận nguồn tín dụng ưu đãi nhà nước. Hoạt động thương mại điện tử chưa phát triển; nhân sự có chuyên môn dễ biến động do thiếu chiến lược đào tạo và đãi ngộ dài hạn.
Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy móc thiết bị ứng dụng công nghệ hiện đại từ thị trường Mỹ của Công ty CP Công nghệ G-Gate
Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty (tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị phần, tập trung khách hàng quy mô lớn, thành lập cửa hàng chuyên doanh và chi nhánh trọng điểm), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp tăng tỷ suất lợi nhuận: Tăng doanh thu thông qua nghiên cứu mở rộng thị trường tại các tỉnh thành (Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Nguyên, TP. Hồ Chí Minh), đẩy mạnh quảng bá thương hiệu G-Gate; giảm chi phí bằng cách lựa chọn đối tác cung ứng uy tín tại Mỹ, kiểm soát chặt chẽ hợp đồng và quy trình mở L/C, theo dõi lịch trình tàu để giảm phí lưu kho bãi, tối ưu chi phí bảo hiểm và xây dựng kế hoạch marketing định kỳ từ 6 tháng đến 1 năm.
- Giải pháp về vốn: Nâng cao tốc độ quay vòng vốn lưu động để giảm ứ đọng hàng tồn kho; thanh lý tài sản cố định hư hỏng hoặc không sử dụng; mở rộng hình thức huy động vốn tín dụng thương mại từ nhà cung cấp (thông qua kỳ phiếu, hối phiếu) và liên doanh, liên kết với các đối tác.
- Tăng cường ứng dụng thương mại điện tử: Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin; đào tạo kỹ năng kinh doanh trực tuyến và an toàn mạng cho nhân sự; hoàn thiện website để thực hiện đồng bộ các khâu từ quảng cáo, chào hàng, nhận đặt hàng đến thanh toán trực tuyến.
- Giải pháp về nguồn nhân lực: Bố trí nhân sự đúng chuyên môn, sở trường; xây dựng chính sách thi đua, khen thưởng gắn với doanh thu; định kỳ tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ ngắn hạn và dài hạn để nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng ngoại thương cho cán bộ.
- Đẩy mạnh công tác nghiên cứu và dự báo thị trường: Xác định chính xác chủng loại máy móc, phân khúc khách hàng và đối tác Mỹ; xây dựng phương án định giá bán nội địa dựa trên phân tích giá quốc tế và chi phí nhập khẩu; đồng thời kiến nghị Chính phủ cải cách thủ tục tín dụng, hạ lãi suất cho vay ngoại tệ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính, kim ngạch và hiệu quả sử dụng nguồn lực của Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate trong hoạt động nhập khẩu máy móc thiết bị từ Mỹ giai đoạn 2015–2017:
| Chỉ tiêu tài chính / Hiệu quả |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Tốc độ tăng doanh thu bán hàng (so với năm trước) |
— |
1,17 lần |
1,32 lần |
| Tốc độ tăng chi phí (so với năm trước) |
— |
1,18 lần |
1,33 lần |
| Tốc độ tăng nộp ngân sách Nhà nước |
— |
1,50 lần |
1,32 lần |
| Tốc độ tăng lợi nhuận trước thuế |
— |
1,05 lần |
1,47 lần |
| Kim ngạch nhập khẩu máy móc thiết bị (USD) |
2.780.513 |
2.702.324 |
2.845.675 |
| Tỷ lệ tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu (%) |
+4,36% (so 2014) |
-2,81% |
+5,30% |
| Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí |
0,45 |
0,43 |
0,48 |
| Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu |
0,32 |
0,29 |
0,35 |
| Mức sinh lợi của vốn lưu động (VLĐ) |
0,26 |
0,29 |
0,35 |
| Mức sinh lợi của vốn cố định (VCĐ) |
0,24 |
Giảm 0,04 |
0,38 |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu tư liệu sản xuất và thiết bị công nghệ cao, làm rõ mối quan hệ giữa kết quả đầu ra và các yếu tố chi phí, vốn, lao động trong doanh nghiệp thương mại.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh chính xác thực trạng vận hành, chỉ rõ các điểm nghẽn về chi phí quản lý chi nhánh, áp lực vốn vay và biến động nhân sự tại Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate; từ đó đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện từ tăng doanh thu, quản trị chi phí, đa dạng hóa nguồn vốn đến ứng dụng thương mại điện tử phù hợp với năng lực của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian chỉ tập trung trong giai đoạn 3 năm (2015–2017); không gian nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp thương mại công nghệ quy mô vừa và nhỏ (Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate) với mặt hàng máy móc thiết bị nhập khẩu từ thị trường Mỹ. Các phân tích chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp do phòng Kế toán và bộ phận Xuất nhập khẩu của công ty cung cấp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo; thực hiện so sánh hiệu quả nhập khẩu máy móc thiết bị từ thị trường Mỹ với các thị trường cung ứng lớn khác của Việt Nam như Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan; đánh giá sâu hơn tác động của biến động tỷ giá hối đoái USD/VND và các hiệp định thương mại tự do đối với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp nhập khẩu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu hàng tư liệu sản xuất.
- Nội dung tham khảo giá trị: Khung hệ thống chỉ tiêu và phương pháp tính toán hiệu quả kinh doanh nhập khẩu tại Chương 2; cách thức xử lý, phân tích bảng số liệu tài chính thực tế và cấu trúc xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu tại Chương 3 và Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính và các mặt hàng nhập khẩu của Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate là gì?
Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate hoạt động chính trong lĩnh vực thương mại nhập khẩu, chuyên cung cấp các giải pháp phần mềm cấp cao CAD/CAM/CAE/PLM, các thiết bị tích hợp hệ thống (máy trạm, máy chủ) và thiết bị công nghiệp (máy CNC, máy đo lường cơ khí, điện, điện tử).
2. Kim ngạch nhập khẩu máy móc, thiết bị từ Mỹ của Công ty G-Gate biến động như thế nào trong giai đoạn 2014–2017?
Năm 2014, kim ngạch nhập khẩu đạt 2.658.674 USD; năm 2015 tăng lên 2.780.513 USD (tăng 4,36%). Năm 2016, do thiếu hụt tài chính trong nửa cuối năm 2015, kim ngạch giảm xuống 2.702.324 USD (giảm 2,81%). Sang năm 2017, nhờ sự hỗ trợ vốn từ ngân hàng, kim ngạch phục hồi đạt 2.845.675 USD (tăng 5,30%).
3. Hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động của công ty diễn biến ra sao qua các năm?
Mức sinh lợi của vốn lưu động tăng liên tục từ 0,26 (năm 2015) lên 0,29 (năm 2016) và đạt 0,35 (năm 2017). Mức sinh lợi của vốn cố định đạt 0,24 vào năm 2015, giảm 0,04 vào năm 2016 do hiệu quả khai thác tài sản sụt giảm, sau đó tăng mạnh lên 0,38 vào năm 2017 nhờ đẩy mạnh cung ứng máy móc cho các dự án doanh nghiệp và quân đội.
4. Những nguyên nhân chính nào làm hạn chế hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của Công ty G-Gate?
Các nguyên nhân chính gồm: quy mô vốn nhỏ dẫn đến khó cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn; chi phí kinh doanh và quản lý tại các chi nhánh (Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, TP. Hồ Chí Minh) cao do phát sinh nhiều chi phí đi lại, công tác; phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng thương mại với lãi suất cao và khó tiếp cận gói tín dụng ưu đãi; chưa đẩy mạnh thương mại điện tử; thiếu chiến lược đào tạo và duy trì nguồn nhân lực dài hạn dẫn đến biến động nhân sự có kinh nghiệm.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp huy động vốn nào để giải quyết khó khăn tài chính cho công ty?
Tác giả đề xuất: đẩy mạnh huy động vốn tín dụng thương mại ngắn hạn từ chính nhà cung cấp thông qua công cụ kỳ phiếu và hối phiếu; tăng cường liên doanh, liên kết với các doanh nghiệp khác nhằm chia sẻ nguồn vốn; thanh lý các tài sản cố định hư hỏng hoặc không sử dụng để thu hồi vốn; đồng thời tăng tốc độ quay vòng vốn lưu động để giảm lượng vốn bị ứ đọng trong hàng tồn kho.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu hàng tư liệu sản xuất và phản ánh chi tiết thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Công nghệ G-Gate giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc phân tích các chỉ tiêu lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn và lao động, nghiên cứu đã chỉ rõ những kết quả đạt được cũng như các mặt hạn chế về chi phí, nguồn vốn và nhân sự của doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất tại Chương 4 có tính bám sát thực tế, cung cấp các căn cứ thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả nhập khẩu máy móc, thiết bị từ thị trường Mỹ trong các giai đoạn tiếp theo.