Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính hiện đại, ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế thông qua ba nhóm nghiệp vụ nền tảng: nghiệp vụ nợ (huy động vốn), nghiệp vụ có (sử dụng vốn) và nghiệp vụ môi giới trung gian. Trong đó, nghiệp vụ cho vay là hoạt động tạo ra doanh thu và lợi nhuận trực tiếp lớn nhất cho các tổ chức tín dụng, thường đóng góp từ 70% đến 90% tổng doanh thu tại các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, đây đồng thời là nghiệp vụ tiềm ẩn mức độ rủi ro cao nhất, chi phối trực tiếp đến khả năng thanh khoản, sự an toàn vốn và năng lực tồn tại của chính ngân hàng.

Tại Việt Nam, trước áp lực hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh thị phần gay gắt giữa hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần, việc cân đối giữa quy mô tăng trưởng dư nợ và chất lượng an toàn tín dụng là thách thức lớn. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank) sau mốc tái cấu trúc và sáp nhập với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Mê Kông năm 2015 đã bước vào giai đoạn điều chỉnh chiến lược quản trị danh mục tài sản. Xuất phát từ kỳ thực tập thực tế tại Chi nhánh Sở giao dịch của Maritime Bank, tác giả Hoàng Quốc Việt đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động cấp tín dụng của đơn vị.

Khóa luận xác định rõ ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận chung về hoạt động cho vay và hiệu quả hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động cho vay tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2017.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm khắc phục những tồn tại, nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay của Maritime Bank trong các năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (toàn hệ thống và gắn liền với thực tiễn hoạt động tại Chi nhánh Sở giao dịch).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu, số liệu tài chính giai đoạn 2015 – 2017; các định hướng đề xuất đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các chuẩn mực kinh tế học tiền tệ - ngân hàng và hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành. Cơ sở pháp lý chính được vận dụng bao gồm Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (khoản 2 Điều 4 về khái niệm ngân hàng; khoản 16 Điều 4 về bản chất nghiệp vụ cho vay có nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi). Tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật về ngân hàng thương mại và tín dụng từ tài liệu "Quản trị NHTM" của Peter S. Rose, quan điểm trung gian tài chính của David Begg, Luật Ngân hàng Pháp năm 1941, cùng giáo trình Tiền tệ - Ngân hàng và Tài chính học của Học viện Ngân hàng.

Về mặt tổng quan học thuật, đề tài kế thừa và phân tích các nhóm nghiên cứu đi trước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Cuốn Effective credit control & debt recovery handbook của Stephan Cowan, Glen Bullivant, Robert Addlestone (nhấn mạnh nguyên nhân suy yếu ngân hàng từ quản lý tín dụng lỏng lẻo và nợ xấu); công trình Strategic credit management của Rolfes Jr (xây dựng chiến lược quản trị danh mục cho vay và đào tạo nhân sự tín dụng).
  • Nghiên cứu trong nước: Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Việt Phương (2012) tại VietinBank Tây Hà Nội; nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dương về thực trạng tín dụng giai đoạn 2012 – 2015; luận án của Lê Tấn Phước về bảo đảm an toàn tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần; luận văn của Thiều Phương Anh tại SHB Ba Đình về kiểm soát rủi ro cho vay.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai là phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích định lượng dữ liệu tài chính thứ cấp, bao gồm:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ do Phòng Tài chính - Kế toán của Maritime Bank cung cấp trong ba năm 2015, 2016, 2017.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích so sánh: So sánh chuỗi số liệu theo thời gian (tuyệt đối và tương đối) nhằm chỉ ra xu hướng biến động của cơ cấu nguồn vốn, quy mô dư nợ, cơ cấu kỳ hạn, phân khúc khách hàng, tỷ lệ nợ quá hạn và khả năng sinh lời.

Hệ thống chỉ tiêu được tác giả xây dựng bao gồm hai nhóm:

  • Chỉ tiêu định tính: Quy trình cho vay, hệ thống thông tin phục vụ xét duyệt tín dụng, uy tín thương hiệu của ngân hàng.
  • Chỉ tiêu định lượng: Tỷ số Vốn huy động / Tổng nguồn vốn; Tỷ số Vốn huy động theo kỳ hạn / Tổng vốn huy động; Doanh số và dư nợ cho vay; Tốc độ tăng trưởng dư nợ; Tỷ số Tổng dư nợ / Tổng nguồn vốn; Tỷ số Tổng dư nợ / Vốn huy động; Tỷ lệ nợ quá hạn (phân tách thành nợ có khả năng thu hồi và nợ không có khả năng thu hồi); Các chỉ tiêu thu nhập lãi (Tỷ lệ thu nhập từ hoạt động cho vay, Tỷ lệ thu lãi, Thu nhập lãi / Dư nợ bình quân, Thu nhập lãi / Vốn huy động bình quân, Tỷ lệ Chi phí / Thu nhập lãi, và Chênh lệch lãi suất).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại

Chương đầu tiên tập trung làm rõ bản chất kinh tế của tổ chức tín dụng và nghiệp vụ cấp tín dụng. Tác giả phân tích ba chức năng trụ cột của ngân hàng thương mại: chức năng trung gian tín dụng (điều hòa vốn nhàn rỗi và vốn thiếu hụt), chức năng trung gian thanh toán (đóng vai trò thủ quỹ xã hội, giảm thiểu chi phí giao dịch tiền mặt), và chức năng tạo tiền (mở rộng phương tiện thanh toán phi tiền mặt qua hệ thống tiền gửi ghi sổ).

Về nghiệp vụ cho vay, tác giả phân tích ba nguyên tắc bắt buộc: nguyên tắc quản lý mục đích tiền vay, nguyên tắc hoàn trả (đảm bảo đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn), và nguyên tắc tài sản bảo đảm. Hoạt động cho vay được phân loại chi tiết theo bốn tiêu chí:

  • Theo thời hạn: Ngắn hạn (đến 12 tháng), trung hạn (trên 12 tháng đến 60 tháng), dài hạn (trên 60 tháng).
  • Theo mục đích: Cho vay sản xuất kinh doanh và cho vay tiêu dùng.
  • Theo hình thức bảo đảm: Cho vay có bảo đảm bằng tài sản (cầm cố, thế chấp của bên vay hoặc bên thứ ba) và cho vay không có bảo đảm bằng tài sản (tín chấp).
  • Theo phương thức hoàn trả và xuất xứ: Cho vay trả góp, phi trả góp, hoàn trả theo yêu cầu (thấu chi, thẻ tín dụng); cho vay trực tiếp và cho vay gián tiếp (chiết khấu giấy tờ có giá, mua nợ).

Tác giả xác lập luận điểm: hiệu quả hoạt động cho vay không đơn thuần là sự gia tăng về quy mô dư nợ, mà là sự cân đối hài hòa giữa khả năng sinh lời và mức độ an toàn vốn. Hiệu quả này chịu sự tác động đan xen của các nhân tố khách quan (chu kỳ kinh tế, khung pháp lý, cạnh tranh ngành, chính sách tiền tệ vĩ mô, thiên tai) và các nhân tố chủ quan (chiến lược kinh doanh, chính sách tín dụng, quy trình thẩm định, chất lượng nguồn thông tin, năng lực quản trị chi phí và trình độ cán bộ tín dụng).

CHƯƠNG II: Thực trạng hiệu quả hoạt động cho vay của NHTMCP Hàng Hải Việt Nam

Chương II phản ánh toàn diện bức tranh tài chính và thực trạng hoạt động cấp tín dụng của Maritime Bank trong giai đoạn bản lề 2015 – 2017. Maritime Bank được thành lập ngày 12/07/1991 tại Hải Phòng, chuyển Hội sở chính về 54A Nguyễn Chí Thanh (Hà Nội) năm 2005. Mốc biến động cấu trúc lớn nhất là sự kiện sáp nhập nguyên trạng NHTMCP Phát triển Mê Kông vào ngày 12/08/2015, nâng tổng tài sản lên 104.311 tỷ đồng, vốn điều lệ đạt 11.750 tỷ đồng, mạng lưới gồm gần 300 chi nhánh/phòng giao dịch và gần 500 máy ATM.

Thực trạng huy động vốn và chuyển dịch cơ cấu nguồn vốn Trong giai đoạn 2015 – 2017, Maritime Bank chủ trương chuyển hướng huy động sang nhóm khách hàng cá nhân và giảm thiểu tỷ trọng vốn từ các tổ chức kinh tế (TCKT). Tuy nhiên, tốc độ suy giảm từ khối TCKT diễn ra quá nhanh khiến tổng nguồn vốn huy động bị sụt giảm:

Chỉ tiêu Năm 2015 (Tỷ đồng) Năm 2016 (Tỷ đồng) Năm 2017 (Tỷ đồng) Chênh lệch 2016/2015 (%) Chênh lệch 2017/2016 (%)
Tổng nguồn vốn huy động 63.029 62.431 57.417 -0,95% -8,03%
Vốn huy động từ TCKT 26.631 22.714 13.555 -14,71% -40,32%
Vốn huy động từ cá nhân 36.136 39.455 43.585 +9,18% +10,47%
Vốn huy động khác 262 262 305 0,00% +16,62%

Về cơ cấu thời hạn, nguồn tiền gửi có kỳ hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (78,24% năm 2015; 80,97% năm 2016; 81,00% năm 2017). Tiền gửi không kỳ hạn duy trì quanh mức 18% – 21%. Tổng nguồn vốn chung của ngân hàng năm 2017 giảm 11,22% so với 2016 do ngân hàng giảm bớt các khoản vay mượn liên ngân hàng từ các TCTD khác để nâng cao tính tự chủ của nguồn vốn chủ sở hữu.

Thực trạng quy mô và cơ cấu dư nợ cho vay Trái ngược với đà giảm của nguồn vốn huy động, dư nợ cho vay của Maritime Bank ghi nhận mức tăng trưởng cao liên tục qua ba năm:

Phân loại dư nợ Năm 2015 (Tỷ đồng) Năm 2016 (Tỷ đồng) Năm 2017 (Tỷ đồng) Cơ cấu 2015 (%) Cơ cấu 2016 (%) Cơ cấu 2017 (%)
Theo thời hạn:
- Cho vay ngắn hạn 6.074 8.358 12.503 26,38% 30,24% 36,19%
- Cho vay trung và dài hạn 16.954 19.288 22.057 73,62% 69,76% 63,81%
Theo đối tượng:
- Tổ chức kinh tế 20.731 20.656 24.414 87,58% 73,03% 69,04%
- Cá nhân 2.297 7.632 10.952 12,32% 26,97% 30,96%
- Khác 24 0 0 0,10% 0,00% 0,00%
Tổng dư nợ cho vay 23.028 27.646 34.560 100,00% 100,00% 100,00%

Dư nợ tín dụng năm 2017 tăng trưởng 25,02% so với 2016 và tăng hơn 49% so với 2015. Động lực tăng trưởng chính xuất phát từ mảng khách hàng cá nhân (tăng vọt 161% trong năm 2016 và tiếp tục tăng 43,50% trong năm 2017). Mảng khách hàng doanh nghiệp tuy tốc độ tăng chậm hơn nhưng vẫn chiếm tỷ trọng chi phối (69,04% năm 2017). Về cơ cấu kỳ hạn, ngân hàng đang tích cực chuyển dịch giảm dần tỷ trọng cho vay trung - dài hạn (từ 73,62% năm 2015 xuống 63,81% năm 2017) và tăng tỷ trọng cho vay ngắn hạn lên 36,19% để giảm áp lực rủi ro thanh khoản.

Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn và kết quả kinh doanh Do quy mô dư nợ tăng nhanh trong khi nguồn vốn huy động sụt giảm, hệ số an toàn và sử dụng vốn có sự biến động lớn:

  • Tỷ lệ Tổng dư nợ / Vốn huy động tăng mạnh từ 37,19% (năm 2015) lên 44,86% (năm 2016) và chạm mức 60,98% (năm 2017).
  • Tỷ lệ Tổng dư nợ / Tổng nguồn vốn tăng đều từ 22,52% (2015) lên 26,93% (2016) và 37,92% (2017).
Chỉ tiêu kết quả kinh doanh Năm 2015 (Tỷ đồng) Năm 2016 (Tỷ đồng) Năm 2017 (Tỷ đồng) Tăng trưởng 2016 (%) Tăng trưởng 2017 (%)
Tổng thu nhập hoạt động ~2.180 2.500 3.811 +14,60% +52,57%
Tổng chi phí hoạt động -2.018 -2.342 -3.647 +16,00% +55,86%
Tổng lợi nhuận trước thuế 162 158 164 -2,46% +3,80%

Tổng thu nhập năm 2017 tăng trưởng 52,57% (chủ yếu từ thu lãi cho vay). Tuy nhiên, tốc độ tăng của chi phí hoạt động cao hơn (tăng 55,86% năm 2017), trong đó khoản mục chi phí dự phòng rủi ro tín dụng chiếm tỷ trọng lớn nhất, khiến lợi nhuận trước thuế chỉ tăng nhẹ 3,80% (đạt 164 tỷ đồng).

Đánh giá định tính và những hạn chế nội tại Về mặt chính sách, ngân hàng áp dụng mức lãi suất cho vay phổ biến 9,0% – 11%/năm đối với kỳ hạn dưới 12 tháng, triển khai các gói sản phẩm ưu đãi giảm lãi suất 2% – 3% như Mproduct, FTP Revived. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra các điểm yếu căn bản:

  • Quy trình tín dụng còn thiếu vắng khâu marketing, tiếp thị chủ động; thiếu quy trình thu thập và phân tích dữ liệu lịch sử khách hàng sau khi thanh lý hợp đồng.
  • Hệ thống thông tin tín dụng lưu trữ phân tán tại nhiều phòng ban (kiểm soát tín dụng, kinh doanh, kế hoạch dự án), thiếu tính nhất quán và chậm trễ trong truyền đạt dữ liệu thẩm định.
  • Chi phí dự phòng rủi ro bào mòn lợi nhuận do công tác kiểm tra, giám sát sau cấp tín dụng chưa đủ chặt chẽ.

CHƯƠNG III: Đề xuất một số biện pháp khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay tại NHTMCP Hàng Hải Việt Nam

Dựa trên phân tích thực trạng, chương III đưa ra hệ thống định hướng và khuyến nghị đồng bộ:

  • Định hướng hoạt động năm 2018 của Maritime Bank: Tiếp tục định hướng cân bằng danh mục, tập trung kiểm soát nợ quá hạn, tái cấu trúc nguồn vốn huy động nhằm thu hẹp khoảng cách sụt giảm từ khối khách hàng tổ chức kinh tế.
  • Nhóm giải pháp nội bộ đối với Maritime Bank:
    1. Hoàn thiện quy trình tín dụng: Tích hợp nghiệp vụ tiếp thị, marketing khách hàng vào các bước ban đầu của quy trình; thiết lập hệ thống lưu trữ thông tin phản hồi sau khi hợp đồng tín dụng tất toán để rút ngắn thời gian thẩm định cho các khoản vay tái cấp.
    2. Nâng cấp hệ thống thông tin quản lý (MIS): Tập trung hóa dữ liệu khách hàng từ các phòng ban riêng lẻ về một đầu mối tập trung, đảm bảo tính cập nhật, giảm thiểu rủi ro thông tin bất đối xứng.
    3. Tái cơ cấu kỳ hạn tín dụng và nguồn vốn: Đẩy mạnh các sản phẩm huy động vốn có lãi suất cạnh tranh; kiểm soát tỷ trọng dư nợ trung - dài hạn, tiếp tục gia tăng tỷ trọng cho vay ngắn hạn nhằm tối ưu hóa vòng quay vốn.
    4. Tăng cường giám sát sau cho vay và xử lý nợ quá hạn: Kiểm tra định kỳ và đột xuất mục đích sử dụng vốn vay của doanh nghiệp; nâng cao hiệu lực định giá tài sản bảo đảm nhằm giảm thiểu trích lập dự phòng rủi ro.
    5. Đào tạo nhân sự: Nâng cao năng lực chuyên môn thẩm định tài chính dự án và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng.
  • Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị Chính phủ duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý nợ xấu và thị trường mua bán nợ; kiến nghị Ngân hàng Nhà nước linh hoạt trong điều hành công cụ hạn mức tín dụng (credit room), tái cấp vốn và hoàn thiện cổng thông tin tín dụng quốc gia (CIC).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã khái quát hóa một cách có hệ thống tình hình kinh doanh của một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn trong giai đoạn tái cơ cấu:

  • Kết quả thực nghiệm bằng số liệu: Làm rõ bức tranh tương phản giữa tốc độ tăng trưởng dư nợ (tổng dư nợ tăng từ 23.028 tỷ đồng năm 2015 lên 34.560 tỷ đồng năm 2017) và xu hướng suy giảm của nguồn vốn huy động (giảm từ 63.029 tỷ đồng xuống 57.417 tỷ đồng). Khóa luận chỉ ra rằng mức tăng trưởng dư nợ cho vay cá nhân ấn tượng (từ 2.297 tỷ đồng lên 10.952 tỷ đồng) là trụ cột giúp Maritime Bank duy trì mức sinh lời, bù đắp sự thu hẹp nguồn vốn huy động từ khối tổ chức kinh tế (giảm từ 26.631 tỷ xuống 13.555 tỷ đồng).
  • Phát hiện về quản trị tài chính: Chỉ ra nguyên nhân sâu xa khiến lợi nhuận ngân hàng tăng trưởng chậm (chỉ đạt 164 tỷ đồng năm 2017) là do áp lực từ chi phí hoạt động tăng 55,86%, trong đó chi phí dự phòng rủi ro tín dụng gia tăng do những tồn đọng trong công tác quản lý nợ trung - dài hạn và nợ quá hạn.
  • Đóng góp học thuật tự nêu: So với các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát một mảng tín dụng chuyên biệt hoặc một chi nhánh nhỏ lẻ của Maritime Bank, tác giả là người tổng hợp toàn diện hoạt động cho vay trên quy mô toàn ngân hàng trong 3 năm hậu sáp nhập MDB; bổ sung hệ thống chỉ tiêu phân tích sâu về thu nhập lãi và chênh lệch lãi suất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc cuối năm 2017, chưa phản ánh được các giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ của Maritime Bank (sau này đổi nhận diện thương hiệu thành MSB). Một số chỉ tiêu chi tiết về phân loại nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5 theo Thông tư của Ngân hàng Nhà nước chưa được trình bày đầy đủ bảng số liệu cụ thể do tính bảo mật thông tin nội bộ của ngân hàng.
  • Hướng mở rộng đề tài: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2018; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng (như hồi quy OLS, FEM/REM) để định lượng chính xác mối quan hệ giữa tỷ lệ nợ xấu, quy mô vốn chủ sở hữu và hiệu quả sinh lời (ROA, ROE); đồng thời so sánh đối sánh vị thế cạnh tranh của Maritime Bank với các ngân hàng thương mại cổ phần có cùng quy mô vốn.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài trợ Thương mại: Cung cấp tài liệu mẫu mực về cấu trúc phân tích một nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng, phương pháp tính toán các tỷ số tài chính tín dụng (Dư nợ/Vốn huy động, thu nhập lãi biên, cơ cấu kỳ hạn).
  • Cán bộ phân tích tín dụng và quản trị rủi ro: Tham khảo bức tranh thực tế về rủi ro mất cân đối kỳ hạn khi nguồn vốn huy động giảm nhưng dư nợ tín dụng tăng trưởng nóng; bài học thực tiễn về kiểm soát chi phí dự phòng rủi ro sau các thương vụ sáp nhập ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu số liệu của Maritime Bank trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận sử dụng các số liệu tài chính và báo cáo tín dụng nội bộ của Maritime Bank trong giai đoạn 3 năm liên tiếp từ năm 2015 đến năm 2017.

2. Tỷ lệ Tổng dư nợ cho vay / Vốn huy động của Maritime Bank biến động như thế nào qua các năm?
Tỷ lệ này tăng liên tục qua các năm: đạt 37,19% năm 2015, tăng lên 44,86% năm 2016 và đạt 60,98% vào năm 2017 (tăng 16,12% chỉ riêng trong năm 2017). Sự gia tăng này phản ánh việc ngân hàng tối ưu hóa nguồn vốn huy động để mở rộng cho vay, dù nguồn vốn huy động có xu hướng suy giảm.

3. Phân khúc khách hàng nào đóng góp lớn nhất vào tốc độ tăng trưởng dư nợ của Maritime Bank giai đoạn 2015 – 2017?
Khách hàng cá nhân là phân khúc có tốc độ tăng trưởng nhảy vọt. Dư nợ cho vay cá nhân tăng từ 2.297 tỷ đồng (năm 2015) lên 7.632 tỷ đồng (năm 2016, tăng hơn 161%) và đạt 10.952 tỷ đồng (năm 2017, tăng 43,50%), đưa tỷ trọng mảng cá nhân từ 12,32% lên 30,96% tổng dư nợ.

4. Tại sao tổng lợi nhuận của Maritime Bank năm 2017 chỉ tăng nhẹ 3,80% dù thu nhập hoạt động tăng tới 52,57%?
Nguyên nhân chủ yếu do tốc độ tăng của chi phí hoạt động lên tới 55,86% (tăng từ 2.342 tỷ đồng lên 3.647 tỷ đồng). Trong đó, chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tăng cao do các hạn chế trong khâu thẩm định, giám sát nợ và xử lý nợ quá hạn.

5. Những khiếm khuyết chính trong quy trình cho vay được tác giả chỉ ra là gì?
Tác giả chỉ rõ quy trình cho vay của Maritime Bank còn thiếu hoạt động marketing tiếp cận khách hàng chủ động; chưa có khâu lưu trữ, phân tích dữ liệu lịch sử khách hàng sau thanh lý hợp đồng; đồng thời hệ thống thông tin tín dụng bị lưu trữ phân tán, thiếu nhất quán giữa các phòng ban.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Quốc Việt đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về hiệu quả tín dụng và phản ánh chân thực thực trạng cho vay tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam giai đoạn 2015 – 2017. Thông qua hệ thống số liệu định lượng phong phú, công trình đã làm nổi bật nỗ lực tái cơ cấu danh mục tín dụng theo hướng gia tăng tỷ trọng khách hàng cá nhân và cho vay ngắn hạn, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn nghiêm trọng về chi phí dự phòng rủi ro và sụt giảm vốn huy động doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình, tập trung hóa dữ liệu quản lý và kiểm soát chất lượng nợ được đề xuất mang tính đồng bộ, sát hợp với yêu cầu phát triển an toàn của ngân hàng thương mại.