Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế, các doanh nghiệp sản xuất đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt về năng suất, chất lượng và uy tín thương hiệu. Tại Việt Nam, hệ thống quản lý chất lượng (HTQLCL) theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001 đã được nhiều doanh nghiệp tiếp cận và triển khai nhằm chuẩn hóa quy trình điều hành và gia tăng năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, thực tế áp dụng tại các đơn vị trong nước tồn tại hai xu hướng trái ngược: một số tổ chức chủ động cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả quản trị thực chất, trong khi một bộ phận khác triển khai mang tính hình thức, đối phó nhằm đối phó hoặc lấy chứng chỉ. Đối với ngành dệt may — một ngành kinh tế mũi nhọn định hướng xuất khẩu, việc vận hành hiệu lực HTQLCL theo phiên bản mới ISO 9001:2015 có ý nghĩa trực tiếp đến việc duy trì đơn hàng và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật từ các thị trường quốc tế như Hoa Kỳ, Nhật Bản và Liên minh Châu Âu (EU).
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả thực hiện đề tài nhằm đánh giá quá trình chuyển đổi và vận hành hệ thống tại một doanh nghiệp may mặc quy mô lớn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
Khóa luận xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
- Phân tích và làm rõ thực trạng áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tại Công ty Cổ phần Đầu tư – Dệt may Thiên An Phát.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tại Công ty Cổ phần Đầu tư – Dệt may Thiên An Phát.
- Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về HTQLCL, các điều khoản tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và thực trạng áp dụng các quy trình, biểu mẫu, chính sách chất lượng tại doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư – Dệt may Thiên An Phát (địa chỉ: đường số 5, cụm Công nghiệp An Hòa, phường An Hòa, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Đề tài sử dụng dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2017 và 10 tháng đầu năm 2018; thời gian tác giả trực tiếp thực hiện nghiên cứu tại đơn vị từ ngày 24/09/2018 đến ngày 30/12/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, nghiên cứu tổng hợp các quan điểm học thuật về chất lượng từ Philip B. Crosby (1979 - "Chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu"), A.V. Feigenbaum (1994), Tổ chức kiểm tra chất lượng Châu Âu (EOQC), và định nghĩa chuẩn hóa theo TCVN ISO 9000:2005 / ISO 9000:2015. Nghiên cứu hệ thống hóa các yếu tố tác động đến chất lượng sản phẩm gồm nhóm nhân tố bên ngoài (nhu cầu nền kinh tế, tiến bộ khoa học kỹ thuật, cơ chế quản lý) và nhóm nhân tố bên trong theo quy tắc 4M: Con người (Men), Phương pháp (Methods), Máy móc thiết bị (Machines) và Nguyên vật liệu (Materials).
Khóa luận mô tả tiến trình lịch sử quản lý chất lượng qua 5 giai đoạn phát triển:
- Kiểm tra chất lượng (Quality Inspection - QI) với trọng tâm kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
- Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC) gắn liền với khái niệm Vòng xoắn chất lượng của Juran và nguyên tắc phòng ngừa.
- Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance - QA) hướng đến xây dựng niềm tin của khách hàng dựa trên hệ thống văn bản và quy trình.
- Quản lý chất lượng (Quality Management - QM) bao trùm toàn bộ chức năng quản trị chung theo tiêu chuẩn ISO 8402 (TCVN 5814-94).
- Quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management - TQM) theo triết lý cải tiến liên tục của W. Edwards Deming.
Khung tiêu chuẩn trọng tâm của khóa luận là ISO 9001:2015 (phiên bản ban hành ngày 15/09/2015 thay thế bản ISO 9001:2008), vận hành dựa trên 7 nguyên tắc quản lý chất lượng: (1) Định hướng vào khách hàng, (2) Sự lãnh đạo, (3) Sự gắn kết và năng lực của con người, (4) Tiếp cận quản lý theo quá trình, (5) Cải tiến liên tục, (6) Ra quyết định dựa trên dữ liệu/bằng chứng, và (7) Quản lý mối quan hệ. Cấu trúc tiêu chuẩn bao gồm 10 điều khoản cốt lõi, từ việc xác định bối cảnh tổ chức, cam kết lãnh đạo, hoạch định rủi ro, kiểm soát nguồn lực cho đến vận hành điều hành, đánh giá kết quả và cải tiến. Nghiên cứu cũng viện dẫn Quyết định số 712/QĐ-TTg ngày 21/05/2010 của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình quốc gia "Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2020".
Về phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi, ghi chép việc thực hiện các quy định, quy trình công việc tại các phòng ban và phân xưởng sản xuất.
- Phương pháp phỏng vấn cá nhân: Phỏng vấn các cán bộ quản lý cấp trung (Trưởng các phòng: Kế toán - Tài chính, Nhân sự, Kế hoạch - Thị trường, Kỹ thuật).
- Phương pháp phỏng vấn nhóm tiêu điểm: Làm việc trực tiếp với Nhóm chất lượng của công ty — bộ phận chuyên trách giám sát, kiểm tra việc tuân thủ các điều khoản tiêu chuẩn ISO 9001.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ các báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, tình hình nhân sự của công ty các năm 2015, 2016, 2017 và 10 tháng năm 2018; hồ sơ tài liệu ISO nội bộ (chính sách, mục tiêu, sổ tay quy trình, biểu mẫu đánh giá); khảo sát ngành dệt may của Bộ Công Thương (2015); dữ liệu của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO Survey 2014, 2015); và đề tài triển khai ISO điện tử của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Thừa Thiên Huế do Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thực hiện.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá biến động nguồn lực và hiệu quả sản xuất kinh doanh; kết hợp phương pháp phân tích nội dung để đối chiếu thực tế vận hành tại công ty với các yêu cầu của từng điều khoản trong tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý luận về chất lượng, HTQLCL và lược khảo thực tiễn áp dụng ISO 9001 trên thế giới, tại Việt Nam, trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và tại chính Công ty Thiên An Phát:
- Bình diện quốc tế: Dữ liệu ISO Survey năm 2015 ghi nhận toàn cầu có 1.034.180 chứng chỉ ISO 9001 được cấp cho 842.089 tổ chức (trong đó có 1.029.990 chứng chỉ ISO 9001:2008 và 4.190 chứng chỉ ISO 9001:2015). Châu Âu và Châu Á - Thái Bình Dương chiếm tỷ trọng chi phối (lần lượt 42,5% và 41,8% theo khảo sát năm 2014). Các quốc gia dẫn đầu gồm Ý, Pháp, Trung Quốc, Nhật Bản; Việt Nam xếp thứ 45 trên 192 quốc gia khảo sát với 2.700 chứng chỉ.
- Bình diện ngành dệt may Việt Nam: Dẫn kết quả khảo sát năm 2015 của Bộ Công Thương trên 100 doanh nghiệp dệt may, có 47% doanh nghiệp áp dụng ISO 9001. 100% doanh nghiệp dệt may có chứng chỉ ISO 9001 là các đơn vị có hoạt động xuất khẩu, phần lớn có quy mô vừa và lớn. Các công cụ năng suất chất lượng đi kèm được áp dụng phổ biến gồm: 5S (56%), Quản lý tinh gọn/Lean (34%), Kaizen (23%), KPI (19%), Nhóm kiểm soát chất lượng/QCC (17%).
- Tại địa phương và doanh nghiệp: Tỉnh Thừa Thiên Huế hoàn tất việc chỉ đạo chuyển đổi tiêu chuẩn sang bản 2015 trước thời hạn tháng 9/2018, đồng thời triển khai ISO điện tử tại 4 cơ quan hành chính nhà nước (Văn phòng UBND tỉnh, Sở KH&CN, Sở TTTT, UBND huyện Phú Lộc). Đối với Công ty Thiên An Phát, doanh nghiệp thành lập năm 2008, chính thức áp dụng ISO 9001:2008 từ năm 2010 đến 2016, và chuyển đổi thành công sang phiên bản ISO 9001:2015 từ tháng 5/2016.
Chương 2: Thực trạng áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tại Công ty Cổ phần Đầu tư – Dệt may Thiên An Phát
Chương 2 trình bày chi tiết về quy mô hoạt động, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và kết quả thực hiện các điều khoản tiêu chuẩn của công ty:
- Quy mô tổ chức và cơ sở vật chất: Công ty Cổ phần Đầu tư – Dệt may Thiên An Phát (vốn điều lệ 62,5 tỷ đồng) sở hữu 3 nhà máy thành viên với quy mô gần 2.000 lao động:
- Nhà máy May 1 (120 Dương Thiệu Tước, TX Hương Thủy): Diện tích 12.500 m², 16 chuyền may, công suất trên 3 triệu sản phẩm vải dệt kim/năm (Polo shirt, T-shirt, Jacket).
- Nhà máy May 2 (Đường số 5, CCN An Hòa, TP Huế): Diện tích 17.000 m², 16 chuyền may, sản lượng 3 triệu sản phẩm dệt thoi và hàng thời trang/năm.
- Nhà máy Bao bì (KCN Phú Bài, TX Hương Thủy): Diện tích 26.000 m², công suất 10 triệu m³ thùng carton và 10 triệu ống côn giấy/năm.
- Xưởng thêu (12 máy thêu, công suất 16 triệu sản phẩm/năm) và Xưởng Wash (2 máy giặt, 1 máy vắt, 4 máy sấy, công suất 2 triệu sản phẩm/năm).
- Tình hình nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2017:
| Chỉ tiêu nhân sự |
Năm 2015 (Người) |
Cơ cấu 2015 (%) |
Năm 2016 (Người) |
Cơ cấu 2016 (%) |
Năm 2017 (Người) |
Cơ cấu 2017 (%) |
So sánh 2016/2015 (%) |
So sánh 2017/2016 (%) |
| Tổng số lao động |
1.877 |
100,00 |
1.921 |
100,00 |
1.992 |
100,00 |
+2,34 |
+3,70 |
| 1. Theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
551 |
29,36 |
565 |
29,41 |
587 |
29,47 |
+2,54 |
+3,90 |
| - Nữ |
1.326 |
70,64 |
1.356 |
70,59 |
1.405 |
70,53 |
+2,26 |
+3,61 |
| 2. Theo trình độ học vấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Đại học, trên đại học |
82 |
4,36 |
85 |
4,42 |
88 |
4,42 |
+3,66 |
+3,53 |
| - Cao đẳng, trung cấp |
100 |
5,33 |
95 |
4,95 |
90 |
4,52 |
-5,00 |
-5,26 |
| - Lao động phổ thông |
1.695 |
90,31 |
1.741 |
90,63 |
1.814 |
91,06 |
+2,71 |
+4,19 |
| 3. Theo kinh nghiệm làm việc |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Trên 2 năm |
1.258 |
66,54 |
1.292 |
67,26 |
1.399 |
70,23 |
+2,70 |
+8,28 |
| - Dưới 2 năm |
619 |
33,46 |
629 |
32,74 |
539 |
29,77 |
+1,62 |
-14,31 |
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Tăng/giảm 2016/2015 (%) |
Tăng/giảm 2017/2016 (%) |
| Doanh thu thuần |
490,58 |
547,54 |
476,82 |
+11,61 |
-12,92 |
| Tổng chi phí |
436,76 |
463,09 |
398,18 |
+6,03 |
-14,02 |
| Lợi nhuận trước thuế |
53,82 |
65,04 |
46,74 |
+20,85 |
-28,14 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp |
10,764 |
13,01 |
8,58 |
+20,87 |
-34,05 |
| Lợi nhuận sau thuế |
43,056 |
52,03 |
38,16 |
+20,84 |
-26,66 |
- Thực trạng áp dụng từng điều khoản ISO 9001:2015 tại công ty:
- Điều khoản 4 (Bối cảnh tổ chức): Công ty xác định rõ các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô, lập danh mục các bên quan tâm (khách hàng xuất khẩu, nhà cung ứng nguyên phụ liệu, cổ đông, người lao động, cơ quan quản lý), xác lập phạm vi áp dụng cho toàn bộ các nhà máy và xưởng sản xuất trực thuộc.
- Điều khoản 5 (Sự lãnh đạo): Ban Giám đốc thiết lập Chính sách chất lượng định hướng khách hàng, phê duyệt cơ cấu tổ chức và quy định chức năng nhiệm vụ cho từng phòng ban (Phòng Kế hoạch Thị trường, Kỹ thuật, Nhân sự, Tài chính - Kế toán, các Giám đốc nhà máy).
- Điều khoản 6 (Hoạch định): Ứng dụng công cụ đánh giá rủi ro và cơ hội trong các quá trình (sử dụng Biểu mẫu đánh giá rủi ro các quá trình); thiết lập Mục tiêu chất lượng hàng năm cho từng bộ phận sản xuất.
- Điều khoản 7 (Hỗ trợ): Ban hành Quy trình kiểm soát thông tin dạng văn bản (Bảng 2.5), quản lý hồ sơ, tài liệu chất lượng, cơ sở hạ tầng thiết bị nhập khẩu từ Nhật Bản, Đài Loan, Hoa Kỳ.
- Điều khoản 8 (Vận hành): Ban hành và vận hành Sơ đồ quy trình sản xuất sản phẩm may (Sơ đồ 2.1), Biểu mẫu đánh giá nhà cung cấp (Hình 2.3), Quy trình kiểm soát sự không phù hợp (Bảng 2.6) để xử lý sản phẩm lỗi trong chuyền may và kho bao bì.
- Điều khoản 9 & 10 (Đánh giá hiệu lực và Cải tiến): Vận hành Phiếu kiểm soát khiếu nại của khách hàng (Hình 2.1), tổ chức các đợt đánh giá nội bộ định kỳ (Hình 2.5), thực hiện cuộc họp xem xét của lãnh đạo và ban hành Báo cáo hành động khắc phục và cải tiến (Hình 2.4).
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo chuẩn ISO 9001:2015 tại Công ty Cổ phần Đầu tư – Dệt may Thiên An Phát
Dựa trên thực trạng khảo sát, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Đào tạo về chất lượng: Xây dựng và chuẩn hóa Quy trình đào tạo chất lượng (Sơ đồ 3.1). Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về nhận thức tiêu chuẩn ISO 9001:2015 cho 100% người lao động mới tuyển dụng và đào tạo nâng cao kỹ năng kiểm soát chất lượng cho lực lượng công nhân chuyền may trực tiếp (chiếm hơn 90% tổng lao động).
- Cải tiến quy trình xây dựng và thực hiện mục tiêu: Ban hành Quy trình xây dựng và triển khai mục tiêu (Sơ đồ 3.1 trong chương 3), gắn kết chỉ tiêu chất lượng của từng tổ/chuyền may với chu trình cải tiến liên tục PDCA (Plan - Do - Check - Act) của Deming (Hình 3.2), đảm bảo mục tiêu có thể đo lường và lượng hóa được.
- Hoàn thiện hệ thống tài liệu và thông tin dạng văn bản: Tinh gọn các biểu mẫu trùng lặp, chuẩn hóa quy trình lưu trữ, phân phối và hủy bỏ hồ sơ lỗi thời; mở rộng quy mô và nâng cao năng lực chuyên môn cho Nhóm chất lượng nhằm bao quát toàn diện các công đoạn tại cả 3 nhà máy thành viên.
Kết quả và đóng góp
Về mặt kết quả nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu:
- Phản ánh trung thực tình hình sản xuất kinh doanh của công ty qua giai đoạn biến động: Năm 2016 tăng trưởng doanh thu 11,61% (đạt 547,54 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế tăng 20,84% (đạt 52,03 tỷ đồng); năm 2017 doanh thu giảm 12,92% (xuống 476,82 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế giảm 26,66% (xuống 38,16 tỷ đồng) do nguyên nhân thiếu hụt và biến động giá nguyên phụ liệu đầu vào.
- Làm rõ đặc thù nguồn nhân lực ngành may tại doanh nghiệp: Tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối (~70,5%), lao động phổ thông chiếm tỷ lệ áp đảo (91,06% năm 2017), đặt ra yêu cầu hệ thống tài liệu ISO phải được thiết kế đơn giản, trực quan, dễ thao tác tại các chuyền may.
- Hệ thống hóa toàn bộ danh mục quy trình, biểu mẫu cốt lõi đang vận hành tại doanh nghiệp: Quy trình kiểm soát thông tin dạng văn bản, Quy trình kiểm soát sự không phù hợp, Phiếu theo dõi khiếu nại khách hàng, Biểu mẫu đánh giá rủi ro và Biểu mẫu đánh giá nhà cung ứng.
Về giải pháp và kiến nghị:
- Khóa luận đưa ra các giải pháp cải tiến quản trị chất lượng có tính thực tế cao cho công ty: chuẩn hóa quy trình đào tạo nhân sự, áp dụng chu trình Deming trong triển khai mục tiêu chất lượng và phân định rõ trách nhiệm kiểm soát rủi ro.
- Khóa luận đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý chuyên ngành: Kiến nghị tiếp tục triển khai các gói hỗ trợ kỹ thuật và kinh phí theo Quyết định 712/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ; đề xuất Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Thừa Thiên Huế tăng cường tổ chức các lớp tập huấn nghiệp vụ tiêu chuẩn đo lường chất lượng cho các doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế phương pháp luận:
- Quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn cán bộ quản lý cấp trung (Trưởng các phòng Kế toán - Tài chính, Nhân sự, Kế hoạch - Thị trường, Kỹ thuật) có thể xuất hiện tính chủ quan, do tâm lý người được phỏng vấn có xu hướng nhấn mạnh các điểm tích cực và hạn chế chia sẻ các sai lỗi nội bộ của phòng ban.
- Nhân sự Nhóm chất lượng tại công ty còn mỏng về số lượng, dẫn đến dữ liệu đánh giá nội bộ định kỳ tại một số đơn vị trực thuộc chưa bao quát được toàn bộ các khâu tác nghiệp thực tế.
- Khung thời gian nghiên cứu trực tiếp tại doanh nghiệp diễn ra trong thời gian ngắn (từ 24/09/2018 đến 30/12/2018), số liệu tài chính chi tiết được tổng hợp đến năm 2017 và dữ liệu sơ bộ 10 tháng đầu năm 2018.
Về hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi đánh giá hiệu quả áp dụng ISO 9001:2015 trong mối quan hệ tích hợp với các hệ thống quản lý chuyên ngành khác như Quản lý Môi trường (ISO 14001), Trách nhiệm Xã hội (SA 8000), An toàn Sức khỏe Nghề nghiệp (OHSAS 18001) hoặc Hệ thống Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
- Bổ sung phương pháp khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn trên lực lượng lao động trực tiếp tại các chuyền may để đo lường mức độ thấu hiểu chính sách chất lượng và sự tham gia của nhân viên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Công nghiệp, Quản trị Chất lượng: Cung cấp tài liệu nghiên cứu tình huống (case study) chi tiết về việc chuyển đổi tiêu chuẩn từ ISO 9001:2008 sang ISO 9001:2015 tại một doanh nghiệp sản xuất công nghiệp thực tế.
- Cán bộ quản lý chất lượng (QA/QC), quản đốc nhà máy ngành dệt may: Cung cấp hệ thống biểu mẫu thực tế (đánh giá nhà cung ứng, theo dõi khiếu nại khách hàng, kiểm soát sự không phù hợp, đánh giá rủi ro các quá trình) có thể áp dụng trực tiếp trong sản xuất may mặc.
- Các nhà nghiên cứu chính sách: Cung cấp bức tranh thực tế về tình hình tiếp cận các chương trình hỗ trợ năng suất chất lượng của nhà nước tại địa phương cấp tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Đầu tư – Dệt may Thiên An Phát áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001 từ thời điểm nào và mốc thời gian chuyển đổi phiên bản ra sao?
Công ty chính thức áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 từ năm 2010 theo phiên bản ISO 9001:2008 và duy trì liên tục trong 6 năm. Đến tháng 5/2016, công ty hoàn tất việc chuyển đổi và áp dụng phiên bản mới ISO 9001:2015 cho toàn bộ hệ thống các nhà máy và xưởng sản xuất trực thuộc.
2. Quy mô và cơ cấu tổ chức sản xuất của Công ty Thiên An Phát được tổ chức như thế nào?
Công ty có vốn điều lệ 62,5 tỷ đồng, doanh thu hàng năm trên 500 tỷ đồng với quy mô gần 2.000 lao động. Cơ sở sản xuất gồm 3 nhà máy thành viên: Nhà máy May 1 (16 chuyền may dệt kim, năng lực trên 3 triệu sản phẩm/năm), Nhà máy May 2 (16 chuyền may dệt thoi và thời trang, sản lượng 3 triệu sản phẩm/năm), Nhà máy Bao bì (công suất 10 triệu m³ thùng carton và 10 triệu ống côn giấy/năm), cùng Xưởng thêu (12 máy thêu) và Xưởng Wash.
3. Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2015–2017 có những đặc điểm nổi bật nào?
Tổng số lao động tăng đều từ 1.877 người (2015) lên 1.921 người (2016) và 1.992 người (2017). Trong đó, lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo trên 70,5%; lao động phổ thông chiếm trên 90% (từ 90,31% năm 2015 lên 91,06% năm 2017); lao động có kinh nghiệm làm việc trên 2 năm chiếm đa số và tăng từ 66,54% (2015) lên 70,23% (2017).
4. Nguyên nhân chính khiến kết quả kinh doanh năm 2017 của công ty sụt giảm so với năm 2016 là gì?
Năm 2017, doanh thu thuần của công ty đạt 476,82 tỷ đồng (giảm 12,92% so với mức 547,54 tỷ đồng của năm 2016), lợi nhuận sau thuế giảm từ 52,03 tỷ đồng xuống 38,16 tỷ đồng (giảm 26,66%). Văn bản nêu rõ nguyên nhân chủ yếu là do tình hình cung ứng nguyên vật liệu cho hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong năm 2017 gặp nhiều khó khăn.
5. Tác giả đã ghi nhận những giới hạn nào trong quá trình phỏng vấn thu thập dữ liệu sơ cấp?
Khi phỏng vấn cá nhân các nhà quản trị trung gian (Trưởng các phòng ban), người trả lời có xu hướng thể hiện đơn vị mình thực hiện tốt các điều khoản và che giấu các điểm chưa tốt để tránh bị đánh giá tiêu cực. Ngoài ra, việc phỏng vấn nhóm chất lượng cũng bộc lộ hạn chế là số lượng chuyên viên của nhóm còn ít, chưa kiểm soát và nắm bắt hết tình hình thực hiện tiêu chuẩn tại một số đơn vị trực thuộc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Huy đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế ISO 9001:2015 và cung cấp bức tranh phân tích thực chứng tại Công ty Cổ phần Đầu tư – Dệt may Thiên An Phát trong giai đoạn chuyển đổi 2015–2018. Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng vận hành quy trình kiểm soát chất lượng gắn với đặc thù sản xuất may mặc xuất khẩu và cấu trúc lao động phổ thông chiếm tỷ lệ cao. Các đề xuất về chuẩn hóa quy trình đào tạo, vận hành chu trình PDCA trong quản lý mục tiêu chất lượng và kiện toàn hệ thống tài liệu có tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao hiệu lực quản trị tại doanh nghiệp.