Luận văn: Giải pháp mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt cho khách hàng cá nhân tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp mở rộng thanh toán không tiền mặt cho khách hàng cá nhân tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thanh toán không tiền mặt Trụ cột kinh tế số VN

Thanh toán không tiền mặt (TTKDTM) không chỉ là một phương thức giao dịch hiện đại mà còn là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển của kinh tế sốtài chính toàn diện tại Việt Nam. Vượt qua giới hạn của tiền mặt truyền thống, các giải pháp thanh toán không tiền mặt mang đến sự tiện lợi, nhanh chóng và an toàn, thúc đẩy dòng chảy tiền tệ trong nền kinh tế một cách hiệu quả. Theo nghiên cứu của Lê Thị Hồng Phượng (2012), vai trò của TTKDTM đối với hệ thống ngân hàng thương mại là vô cùng quan trọng, giúp huy động vốn, thúc đẩy tín dụng và thực hiện chức năng tạo tiền. Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, việc mở rộng các phương thức này trở thành một nhiệm vụ chiến lược. Các hình thức như ví điện tử, thanh toán di động (mobile payment), và thanh toán qua mã QR đang dần thay đổi thói quen người tiêu dùng, đưa Việt Nam tiến gần hơn đến mục tiêu xã hội không tiền mặt. Sự phát triển này không chỉ giúp giảm chi phí xã hội liên quan đến in ấn, vận chuyển và bảo quản tiền mặt mà còn tăng cường tính minh bạch, hạn chế các hoạt động kinh tế ngầm, gian lận thuế và tham nhũng. Hơn nữa, việc thúc đẩy thanh toán không tiền mặt còn tạo điều kiện cho các công ty fintech Việt Nam phát triển, mang lại nhiều sản phẩm dịch vụ tài chính sáng tạo, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người dân và doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và vai trò trong nền kinh tế số hiện đại

Thanh toán không dùng tiền mặt là hình thức thanh toán được thực hiện mà không sử dụng tiền giấy hay tiền xu, thay vào đó là việc trích chuyển tiền giữa các tài khoản thông qua các trung gian tài chính như ngân hàng. Các phương tiện phổ biến bao gồm thẻ ngân hàng, ví điện tử, thanh toán di động (mobile payment). Vai trò của nó trong kinh tế số là không thể phủ nhận. Nó giúp tăng tốc độ lưu thông vốn, giảm chi phí giao dịch và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dân ở vùng sâu vùng xa, qua đó thúc đẩy tài chính toàn diện. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, TTKDTM là công cụ thiết yếu để xây dựng một hệ sinh thái số hoàn chỉnh, từ thương mại điện tử, dịch vụ công trực tuyến đến các mô hình kinh doanh sáng tạo khác.

1.2. Các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt phổ biến

Hiện nay, thị trường Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ của nhiều phương thức TTKDTM. Phổ biến nhất là thanh toán qua thẻ ngân hàng tại các máy POS. Tiếp theo là sự trỗi dậy mạnh mẽ của ví điện tử như MoMo, ZaloPay, ShopeePay, cho phép người dùng thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến và chuyển tiền dễ dàng. Thanh toán bằng mã QR cũng trở nên quen thuộc tại các cửa hàng, quán ăn nhờ sự tiện lợi và tốc độ. Ngoài ra, các cổng thanh toán trực tuyến như VNPay, Napas đóng vai trò trung gian quan trọng, kết nối người bán, người mua và ngân hàng trong các giao dịch thương mại điện tử, đảm bảo quy trình diễn ra liền mạch và an toàn. Mỗi phương thức đều có ưu điểm riêng, góp phần đa dạng hóa lựa chọn cho người dùng.

II. Rào cản lớn khi mở rộng thanh toán không tiền mặt ở VN

Mặc dù tiềm năng phát triển thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam là rất lớn, quá trình mở rộng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ thói quen người tiêu dùng. Một bộ phận không nhỏ người dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và người lớn tuổi, vẫn quen thuộc và tin tưởng vào việc sử dụng tiền mặt. Bên cạnh đó, vấn đề an ninh thanh toánbảo mật thông tin cũng là một mối lo ngại hàng đầu. Nguy cơ bị đánh cắp thông tin tài khoản, lừa đảo trực tuyến khiến nhiều người e dè khi chuyển sang các hình thức thanh toán số. Luận văn của Lê Thị Hồng Phượng (2012) cũng đã chỉ ra các rủi ro liên quan đến thẻ giả, lạm dụng tài khoản và gian lận từ đơn vị chấp nhận thẻ. Dù công nghệ đã tiến bộ, những rủi ro này vẫn tồn tại dưới các hình thức tinh vi hơn. Hơn nữa, hạ tầng thanh toán số chưa được phủ sóng đồng đều, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Sự thiếu hụt các điểm chấp nhận thanh toán như máy POS và kết nối internet không ổn định đã hạn chế khả năng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ thanh toán không tiền mặt của người dân. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và toàn diện để có thể xây dựng một xã hội không tiền mặt bền vững.

2.1. Thách thức từ thói quen người tiêu dùng và tâm lý e ngại

Thói quen người tiêu dùng sử dụng tiền mặt đã ăn sâu vào tiềm thức của nhiều thế hệ. Sự linh hoạt, đơn giản và không yêu cầu kỹ năng công nghệ của tiền mặt khiến nó vẫn là lựa chọn ưu tiên trong các giao dịch nhỏ lẻ hàng ngày. Tâm lý e ngại rủi ro, sợ bị mất tiền do lỗi công nghệ hoặc bị lừa đảo cũng là một rào cản tâm lý lớn. Để vượt qua, cần có các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ, giáo dục người dùng về lợi ích và cách sử dụng các phương thức thanh toán không tiền mặt một cách an toàn, đồng thời xây dựng niềm tin thông qua các chính sách bảo vệ người tiêu dùng rõ ràng.

2.2. Hạn chế về hạ tầng thanh toán số và an ninh mạng

Mặc dù đã có nhiều cải thiện, hạ tầng thanh toán số tại Việt Nam vẫn còn những hạn chế. Mạng lưới máy POS còn tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn, trong khi ở các khu vực nông thôn và các cửa hàng nhỏ lẻ, việc chấp nhận thanh toán thẻ hay mã QR còn rất hạn chế. Vấn đề an ninh thanh toánbảo mật thông tin cũng là một thách thức kỹ thuật lớn. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi đòi hỏi các tổ chức tài chính và công ty fintech Việt Nam phải liên tục đầu tư vào công nghệ bảo mật tiên tiến, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt để bảo vệ dữ liệu và tài sản cho khách hàng.

III. Giải pháp vĩ mô thúc đẩy thanh toán không tiền mặt từ CP

Để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng xã hội không tiền mặt, vai trò của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước là cực kỳ quan trọng. Các chính sách của chính phủ đóng vai trò định hướng, tạo hành lang pháp lý thuận lợi và thúc đẩy toàn diện việc mở rộng thanh toán không tiền mặt. Một trong những giải pháp trọng tâm là hoàn thiện cơ sở pháp lý, ban hành các quy định rõ ràng về hoạt động của các trung gian thanh toán, ví điện tử, và các công ty fintech Việt Nam. Điều này không chỉ tạo ra một sân chơi bình đẳng mà còn giúp tăng cường an ninh thanh toán và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Bên cạnh đó, Chính phủ cần đẩy mạnh chương trình chuyển đổi số quốc gia, tích hợp thanh toán không tiền mặt vào các dịch vụ công như nộp thuế, thanh toán phí, lệ phí, viện phí, học phí. Việc này không chỉ mang lại sự tiện lợi cho người dân mà còn là biện pháp nêu gương, khuyến khích toàn xã hội áp dụng. Đầu tư và phát triển hạ tầng thanh toán số đồng bộ trên toàn quốc, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, là một giải pháp nền tảng. Chính sách khuyến khích các ngân hàng và tổ chức tài chính mở rộng mạng lưới máy POS, điểm chấp nhận mã QR sẽ giúp tăng độ phủ và khả năng tiếp cận dịch vụ thanh toán không tiền mặt cho mọi người dân, góp phần thực hiện mục tiêu tài chính toàn diện.

3.1. Hoàn thiện chính sách của chính phủ và hành lang pháp lý

Việc hoàn thiện chính sách của chính phủ là yếu tố tiên quyết. Cần xây dựng một khung pháp lý toàn diện, cập nhật thường xuyên để theo kịp sự phát triển của công nghệ. Các quy định cần làm rõ trách nhiệm của các bên liên quan, từ ngân hàng, công ty fintech đến người dùng cuối, trong các trường hợp xảy ra sự cố hay gian lận. Các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) cho các sản phẩm, dịch vụ fintech Việt Nam mới nên được triển khai để khuyến khích sự đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực thanh toán không tiền mặt mà vẫn đảm bảo được sự ổn định của hệ thống tài chính.

3.2. Nâng cấp hạ tầng thanh toán số và hệ thống liên ngân hàng

Đầu tư nâng cấp hạ tầng thanh toán số là giải pháp mang tính xương sống. Cần phát triển hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng hoạt động hiệu quả, ổn định 24/7 để đảm bảo các giao dịch được xử lý nhanh chóng và thông suốt. Chính phủ có thể đưa ra các chính sách ưu đãi về thuế, vốn để khuyến khích các doanh nghiệp, hộ kinh doanh cá thể trang bị máy POS hoặc các giải pháp chấp nhận thanh toán qua mã QR. Việc phủ sóng Internet chất lượng cao đến các vùng nông thôn, miền núi cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo mọi người dân đều có thể tham gia vào hệ sinh thái thanh toán di động (mobile payment).

IV. Top giải pháp công nghệ mở rộng thanh toán không tiền mặt

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, công nghệ chính là động lực cốt lõi thúc đẩy sự phát triển của thanh toán không tiền mặt. Các ngân hàng và công ty fintech Việt Nam cần liên tục đổi mới, ứng dụng công nghệ hiện đại để mang đến những trải nghiệm thanh toán vượt trội cho người dùng. Giải pháp hàng đầu là đa dạng hóa các hình thức thanh toán, tập trung vào các công nghệ tiện lợi và dễ tiếp cận như thanh toán di động (mobile payment)mã QR. Việc tích hợp ví điện tử vào các ứng dụng ngân hàng (Mobile Banking) và các nền tảng thương mại điện tử lớn tạo ra một hệ sinh thái liền mạch, giúp người dùng thực hiện mọi giao dịch chỉ với vài thao tác trên điện thoại. Hơn nữa, việc tăng cường an ninh thanh toánbảo mật thông tin là yếu tố sống còn để xây dựng niềm tin. Các công nghệ xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt), mã hóa đầu cuối (end-to-end encryption), và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện giao dịch bất thường cần được áp dụng rộng rãi. Như đã đề cập trong nghiên cứu của Lê Thị Hồng Phượng (2012) về rủi ro thẻ, việc ứng dụng công nghệ chip EMV thay cho dải từ đã giảm thiểu đáng kể nạn làm thẻ giả. Tương tự, các giải pháp công nghệ hiện nay sẽ giải quyết các thách thức về bảo mật trong môi trường số, đưa thanh toán không tiền mặt trở thành lựa chọn an toàn và đáng tin cậy.

4.1. Phát triển ví điện tử và thanh toán di động mobile payment

Với tỷ lệ người dùng smartphone cao, thanh toán di động (mobile payment)ví điện tử là xu hướng tất yếu. Các nhà cung cấp dịch vụ cần tập trung vào việc cải thiện giao diện người dùng, đơn giản hóa quy trình đăng ký và sử dụng. Việc mở rộng mạng lưới đối tác, liên kết với nhiều ngân hàng và đơn vị chấp nhận thanh toán sẽ làm tăng giá trị sử dụng của ví điện tử. Các chương trình khuyến mãi, tích điểm, hoàn tiền cũng là một công cụ marketing hiệu quả để thay đổi thói quen người tiêu dùng và thu hút người dùng mới, từng bước thúc đẩy việc sử dụng thanh toán không tiền mặt trong các hoạt động chi tiêu hàng ngày.

4.2. Tăng cường an ninh thanh toán với công nghệ xác thực mới

An ninh thanh toán là ưu tiên hàng đầu. Việc áp dụng các công nghệ xác thực đa yếu tố (MFA), bao gồm mật khẩu, mã OTP, và sinh trắc học, giúp bảo vệ tài khoản người dùng một cách hiệu quả. Công nghệ tokenization (mã hóa số thẻ) giúp che giấu thông tin thẻ thật trong các giao dịch trực tuyến, giảm thiểu rủi ro lộ dữ liệu khi cổng thanh toán trực tuyến hoặc website của người bán bị tấn công. Nâng cao nhận thức của người dùng về các biện pháp bảo mật thông tin cá nhân, như không chia sẻ mật khẩu, cảnh giác với các đường link lừa đảo, cũng là một phần quan trọng của giải pháp tổng thể.

4.3. Vai trò của các công ty Fintech Việt Nam trong đổi mới

Các công ty fintech Việt Nam là động lực đổi mới quan trọng trong lĩnh vực TTKDTM. Với sự linh hoạt và khả năng ứng dụng công nghệ nhanh, họ đã tạo ra nhiều sản phẩm, dịch vụ đột phá như ví điện tử, các giải pháp thanh toán qua mã QR, nền tảng cho vay ngang hàng (P2P lending). Sự cạnh tranh và hợp tác giữa các công ty fintech và ngân hàng truyền thống sẽ tạo ra một thị trường thanh toán không tiền mặt sôi động, mang lại nhiều lợi ích hơn cho người tiêu dùng và đóng góp vào sự phát triển chung của kinh tế số.

V. Thực tiễn áp dụng và kết quả thanh toán không tiền mặt VN

Việc triển khai các giải pháp mở rộng thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam đã ghi nhận những kết quả tích cực, phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ trong thói quen người tiêu dùng. Sự bùng nổ của thanh toán qua mã QR là một minh chứng rõ nét. Từ các siêu thị, trung tâm thương mại lớn đến những quán ăn nhỏ, gánh hàng rong, mã QR đã trở thành phương thức thanh toán phổ biến nhờ chi phí triển khai thấp và sự tiện lợi. Các ví điện tử như MoMo, ZaloPay đã thu hút hàng chục triệu người dùng, không chỉ phục vụ thanh toán mà còn mở rộng sang các dịch vụ tài chính khác, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện. Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, trong những năm gần đây, giao dịch thanh toán không tiền mặt đã tăng trưởng ấn tượng cả về số lượng và giá trị, đặc biệt là các giao dịch qua kênh Internet và điện thoại di động. Các cổng thanh toán trực tuyến đã xử lý hàng trăm triệu giao dịch mỗi năm, phục vụ đắc lực cho sự phát triển của thương mại điện tử. Đây là kết quả của sự nỗ lực đồng bộ từ chính sách của chính phủ đến sự đầu tư vào hạ tầng thanh toán số và sự đổi mới không ngừng của các ngân hàng và công ty fintech Việt Nam, từng bước đưa Việt Nam tiến gần hơn đến mục tiêu xã hội không tiền mặt.

5.1. Thành công của mô hình thanh toán bằng mã QR và ví điện tử

Mô hình thanh toán bằng mã QRví điện tử đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội tại Việt Nam. Sự thành công này đến từ việc giải quyết được bài toán chi phí cho các đơn vị chấp nhận thanh toán nhỏ lẻ, những nơi không đủ điều kiện lắp đặt máy POS. Đối với người dùng, chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh là có thể thanh toán nhanh chóng, an toàn. Các chiến dịch marketing sáng tạo và hệ sinh thái dịch vụ đa dạng được tích hợp trong ví điện tử đã thành công trong việc tạo ra một tệp khách hàng trung thành, góp phần quan trọng vào việc giảm tỷ trọng tiền mặt trong lưu thông.

5.2. Tăng trưởng giao dịch qua cổng thanh toán trực tuyến

Sự phát triển của thương mại điện tử đã kéo theo sự tăng trưởng mạnh mẽ của các giao dịch qua cổng thanh toán trực tuyến. Các cổng thanh toán này đóng vai trò là cầu nối an toàn, giúp xác thực và xử lý các khoản thanh toán giữa người mua và người bán. Việc tích hợp nhiều phương thức thanh toán (thẻ quốc tế, thẻ nội địa, ví điện tử) trên cùng một nền tảng đã mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng. Sự tăng trưởng này phản ánh niềm tin ngày càng tăng của người tiêu dùng vào an ninh thanh toán trực tuyến và là một chỉ dấu quan trọng cho sự trưởng thành của kinh tế số Việt Nam.

VI. Hướng tới xã hội không tiền mặt Xu hướng và tương lai

Tương lai của thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam rất hứa hẹn, với nhiều xu hướng công nghệ mới sẽ định hình lại cách chúng ta giao dịch. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) sẽ được ứng dụng sâu rộng hơn trong việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và tăng cường an ninh thanh toán thông qua việc phát hiện gian lận theo thời gian thực. Công nghệ thanh toán không tiếp xúc (Contactless) và thanh toán qua thiết bị đeo thông minh (wearable payment) sẽ trở nên phổ biến hơn, mang lại sự tiện lợi tối đa. Mục tiêu xã hội không tiền mặt không còn là một viễn cảnh xa vời mà là một lộ trình rõ ràng, đòi hỏi sự chung tay của tất cả các bên. Chính sách của chính phủ cần tiếp tục tạo điều kiện cho đổi mới, trong khi các ngân hàng và công ty fintech Việt Nam cần không ngừng cải tiến sản phẩm. Quan trọng nhất, việc giáo dục và nâng cao nhận thức cho người dân về lợi ích và cách sử dụng an toàn các phương thức thanh toán không tiền mặt sẽ là chìa khóa để thúc đẩy quá trình chuyển đổi này thành công, góp phần xây dựng một nền kinh tế số vững mạnh và một xã hội hiện đại, minh bạch.

6.1. Xu hướng công nghệ định hình tương lai thanh toán số

Trong tương lai gần, các công nghệ như Open Banking sẽ cho phép chia sẻ dữ liệu an toàn giữa các ngân hàng và bên thứ ba, tạo ra các dịch vụ tài chính tích hợp và cá nhân hóa cao độ. Thanh toán xuyên biên giới cũng sẽ trở nên dễ dàng và ít tốn kém hơn nhờ công nghệ blockchain. Sự phát triển của Internet vạn vật (IoT) có thể mở ra các hình thức thanh toán tự động, ví dụ như tủ lạnh tự đặt hàng và thanh toán khi hết thực phẩm. Những xu hướng này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm hệ sinh thái thanh toán không tiền mặt.

6.2. Lộ trình và khuyến nghị để đạt mục tiêu xã hội không tiền mặt

Để đạt được mục tiêu xã hội không tiền mặt, Việt Nam cần một lộ trình cụ thể. Trước hết, cần tiếp tục đẩy mạnh truyền thông, giáo dục tài chính cho mọi tầng lớp nhân dân. Thứ hai, cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa cho cả người dùng và đơn vị chấp nhận thanh toán, chẳng hạn như các chương trình ưu đãi thuế, giảm phí giao dịch. Cuối cùng, cần đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong cuộc chuyển đổi số quốc gia, đặc biệt là người dân ở nông thôn và người yếu thế, bằng cách phát triển các giải pháp tài chính toàn diện dễ tiếp cận và dễ sử dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp mở rộng phương thức thanh toán không dùng tiền mặt đối với khách hàng cá nhân tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, vừa là khâu kết thúc một chu kỳ sản xuất kinh doanh. Do đó, nếu tổ chức tốt khâu thanh toán sẽ làm tăng sự vận động của vật tư và tiền vốn, giúp cho các doanh nghiệp thu được vốn nhanh để phục vụ cho chu kỳ sản xuất sau cũng tức là phục vụ cho quá trình tái sản xuất không ngừng phát triển. Các phương tiện và phương thức thanh toán không dùng tiền mặt đối với khách hàng cá nhân 1. Các phƣơng tiện thanh toán không dùng tiền mặt đối với khách hàng cá nhân Phương tiện thanh toán là công cụ giúp con người thực hiện việc trả tiền cho nhau trong quan hệ buôn bán.

Tiền mặt là một phương tiện thanh toán nhưng trong xu thế nền kinh tế hiện đại nó giữ vai trò thứ yếu. Phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt đối với khách hàng cá nhân chủ yếu là: Séc (Cheque), Thẻ thanh toán (Credit card) và tài khoản (Account). Mỗi công cụ thanh toán đều có công dụng riêng của nó, thích hợp cho từng đối tượng và loại hình giao dịch thanh toán của các chủ thể kinh tế. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Khái niệm Séc là một tờ mệnh lệnh trả tiền vô điều kiện của người chủ tài khoản, ra lệnh cho ngân hàng trích trả cho người có tên trong séc, hoặc trả theo lệnh của người ấy hoặc trả cho người cầm séc một số tiền nhất định, bằng tiền mặt hay bằng chuyển khoản. Các bên liên quan - Người phát séc để trả nợ gọi là người phát hành séc (Drawer); - Người phát séc là ngân hàng thanh toán (Paying bank); - Người nhận tiền là người hưởng lợi tờ séc (Beneficiary); - Người cầm séc là người có quyền hưởng lợi tờ séc sau khi séc được phát hành (Drawee). Phân loại séc - Đứng ở một góc độ, có thể chia thành: Séc ghi tên (Nominal cheque), séc vô danh (Cheque to bearer), séc theo lệnh (Cheque to order). - Đứng ở góc độ khác có thể chia thành: Séc gạch chéo (Crossed cheque)- Gồm séc gạch chéo thường (Cheque crossed generally) và séc gạch chéo đặc biệt (cheque crossed specially), séc chuyển khoản (Cheque transfera -ble), séc du lịch (Traveller’s cheque), séc xác nhận (Certified cheque).

Ở nước ta hiện nay đang sử dụng hai loại séc chủ yếu là séc bảo chi và séc chuyển khoản. Thẻ thanh toán (Credit card) a. Khái niệm Thẻ thanh toán là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành và được sử dụng để thanh toán hàng hoá, dịch vụ, thanh toán công nợ hoặc lĩnh tiền tại các ngân hàng đại lý thanh toán hoặc các ATM. Các bên liên quan 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Chủ thẻ (Card’s owner): Là người trực tiếp mở thẻ tại ngân hàng và dùng thẻ để mua hàng hoá và dịch vụ; - Cơ sở chấp nhận thẻ (Card acceptable point): Là các doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ cho người sử dụng thẻ; - Ngân hàng phát hành (Issuing bank): Là ngân hàng đã phát hành thẻ cho khách hàng và chịu trách nhiệm thanh toán số tiền do người sử dụng thẻ trả cho người thụ hưởng.

Ngân hàng phát hành thẻ có thể uỷ nhiệm cho một số chi nhánh ngân hàng phát hành và quản lý thẻ; - Ngân hàng thanh toán (Paying bank): Là các chi nhánh ngân hàng do ngân hàng phát hành thẻ qui định. Ngân hàng đại lý chi nhánh có trách nhiệm thanh toán cho người tiếp nhận thanh toán bằng thẻ khi nhận được biên lai thanh toán. Các loại thẻ hiện nay - Thẻ rút tiền mặt (Payment card). - Thẻ ghi nợ (Debt card).

- Thẻ thông minh (Smart card). Để rút tiền mặt, người ta có thể sử dụng các máy rút tiền tự động: DAB (Distributuers autinatiques de banque), CD’s (Cash dispense), ATM (Automatic teller machine). Khái niệm: Ví điện tử là một tài khoản điện tử, là ví tiền của chủ tài khoản trên Internet và đóng vai trò như 1 chiếc Ví tiền mặt trong thanh toán trực tuyến, giúp chủ tài khoản thực hiện công việc thanh toán các khoản phí trên internet, gửi và tiền một cách nhanh chóng, đơn giản và tiết kiệm cả về thời gian và tiền bạc. 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ví điện tử ra đời góp phần phát triển hệ thống kinh doanh thương mại điện tử, đem lại những lợi ích cho người mua, người bán, ngân hàng và xã hội.

 Người mua thực hiện nhanh chóng công việc thanh toán.  Người bán tăng hiệu quả hoạt động bán hàng trực tuyến.  Ngân hàng giảm sự quản lý các giao dịch thanh toán từ thẻ khách hàng.  Dễ dàng và nhanh chóng chuyển và nhận tiền vượt qua rào cản địa lý.

 Xã hội giảm bớt lượng tiền mặt trong lưu thông, góp phần ổn định lạm phát. Các bên liên quan  Công ty phát hành ví điện tử: là tổ chức phát hành hay đồng phát hành ví điện tử và cung cấp mạng thanh toán cho ví điện tử.  Ngân hàng liên kết: là Ngân hàng đối tác với công ty phát hành ví điện tử, đồng phát hành ví điện tử, tham gia vào mạng thanh toán điện tử, và thực hiện thu chi hộ cho các công ty phát hành ví điện tử.  Đơn vị chấp nhận thanh toán ví điện tử: là tổ chức hay cá nhân chấp nhận thanh toán hàng hóa dịch vụ bằng Ví điện tử.

 Người sở hữu Ví điện tử (Chủ Ví): là cá nhân hoặc tổ chức đáp ứng điều kiện của công ty phát hành ví điện tử. Các loại ví điện tử Ví điện tử trong nước:  Ngân lượng: Một sản phẩm của PeaceSoft Solutions Corporation  BaoKim: Công ty con của Công ty Cổ phần Vật Giá Việt Nam  VnMart: Công ty cổ phần Giải pháp Thanh toán Việt Nam (VNPay)  Payoo: Công ty cổ phần DV Trực tuyến Cộng đồng Việt (VietUnion)  MobiVí: Công ty cổ phần Hỗ trợ DV Thanh toán Việt Phú  MoMo: ví tiền điện tử trên điện thoại di động của VinaPhone  VinaPay: Công ty cổ phần Công nghệ Thanh toán Việt Nam 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Netcash: Công ty PayNet  Smartlink: Công ty cổ phần DV Thẻ Smartlink  M_Service: Công ty cổ phần DV Di động Trực tuyến Ví điện tử quốc tế:  PayPal (ví điện tử phổ biến và đc chấp nhận rộng rãi nhất thế giới hiện nay  AlertPay  Moneybookers (ví điện tử đc các trang casino và cá độ online dùng nhiều)  WebMoney  Liqpay  Liberty Reserve  Perfect Money 1. Các phƣơng thức thanh toán không dùng tiền mặt đối với khách hàng cá nhân Phương thức thanh toán là điều kiện quan trọng nhất trong bất kỳ một hoạt động thanh toán nào. Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt đối với khách hàng các nhân là toàn bộ quá trình, cách thức nhận trả tiền hàng trong giao dịch mua bán ngoại thương giữa người mua và người bán.

Trong quan hệ giao dịch có rất nhiều phương thức thanh toán khác nhau như phương thức thanh toán trực tuyến, phương thức thanh toán tại điểm mua hàng, phương thức chuyển tiền…Mỗi phương thức đều có ưu và nhược điểm riêng, nhưng đều đáp ứng được yêu cầu của người bán là thu tiền nhanh, đầy đủ, đúng và từ yêu cầu của người mua là nhận hàng đúng số lượng, chất lượng và đúng hạn. 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương thức chuyển tiền (Remittance) a. Khái niệm Chuyển tiền là phương thức mà trong đó khách hàng (người trả tiền) yêu cầu ngân hàng của mình chuyển một số tiền nhất định cho một người khác (người hưởng lợi) ở một địa điểm nhất định bằng phương tiện chuyển tiền do khách hàng yêu cầu.

Qui trình thanh toán Ngân hàng chuyển (3) Ngân hàng đại lý tiền (2) (4) Người chuyển (1) Người hưởng lợi tiền Hình 1.1: Quy trình thanh toán chuyển tiền Nguồn: Nguyễn Văn Tiến (2008), Thanh toán quốc tế, Nxb Thống Kê, Hà Nội. Chú thích: (1) Giao dịch thương mại; (2) Viết đơn yêu cầu chuyển tiền (Bằng thư hoặc bằng điện) cùng với uỷ nhiệm chi (nếu có tài khoản mở tại ngân hàng); (3) Chuyển tiền thanh toán qua ngân hàng; (4) Ngân hàng chuyển tiền cho người hưởng lợi. Ưu, nhược điểm của phương thức chuyển tiền Ưu điểm: Đây là phương thức đơn giản, nhanh chóng, việc chuyển tiền không phải thông qua những thủ tục rườm rà, phức tạp. Ngân hàng khi thực hiện phương thức này không bị ràng buộc bởi bất kỳ trách nhiệm nào đối với cả bên mua và bên bán nên thường ít gặp rủi ro.

17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhược điểm: Phương thức thanh toán này không đảm bảo quyền lợi cho bên bán hàng vì theo phương thức này, việc giao hàng và thanh toán là tách rời nhau. Chính vì vậy, việc thanh toán hoàn toàn phụ thuộc vào thiện chí của bên mua, từ đó nảy sinh trường hợp chậm thanh toán, đòi giảm giá, gây khó khăn cho bên bán (gây tình trạng ứ đọng vốn, giảm vòng quay của vốn). Bên cạnh đó, rủi ro cũng xảy ra cho người mua khi họ chuyển tiền trước khi nhận hàng thì có thể không những bị ứ đọng vốn mà còn đứng trước những rủi ro về hàng hóa. Phương thức thanh toán trực tuyến (Online Payment) a.

Khái niệm Online payment refers to money that is exchanged electronically. Typically, this involves use of computer networks, the internet and digital stored value systems. Thanh toán trực tuyến liên quan đến các hoạt động trao đổi tiền tệ thông qua các phương tiện điện tử. Thông thường, hoạt động này liên quan đến việc sử dụng mạng máy tính, internet và hệ thống kĩ thuật số.

Quy trình thanh toán Hình 1.1: Quy trình giao dịch thanh toán trực tuyến Nguồn: http://muaban.php?p=5211 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Quá trình giao dịch  (1) Giao dịch được chuyển từ website của người bán tới máy chủ của Planet Payment.  (2) Planet Payment chuyển giao dịch sang trung tâm thanh toán thẻ tín dụng quốc tế.  (3) Trung tâm thanh toán thẻ tín dụng quốc tế sẽ hỏi ý kiến cơ sở dữ liệu phát hành thẻ tín dụng.  (4) Đơn vị phát hành thẻ sẽ khước từ hoặc chấp nhận giao dịch và chuyển kết quả / mã số hợp pháp ngược trở lại cho trung tâm thanh toán thẻ tín dụng.

 (5) Trung tâm thanh toán thẻ tín dụng quốc tế sẽ chuyển kết quả giao dịch sang cho Planet Payment.  (6) Máy chủ Planet Payment luu trữ kết quả và chuyển trở lại cho khách hàng/ người bán. Trung bình các buớc này mất khoảng 3-4 giây.2 Quy trình thanh toán thẻ tín dụng qua internet Nguồn: http://muaban.php?p=5211 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Quá trình thanh toán thẻ tín dụng  (1) Máy chủ Planet Payment tự động chuyển các đợt giao dịch sang trung tâm thanh toán thẻ tín dụng quốc tế.  (2) Trung tâm thanh toán thẻ tín dụng quốc tế gửi tới cơ sở dữ liệu đơn vị phát hành thẻ tín dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ