Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của Internet, thương mại điện tử đã trở thành phương thức kinh doanh tất yếu đối với các doanh nghiệp. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Statista trong phần mở đầu, năm 2018, quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam đạt mức doanh thu 2,7 tỷ USD từ các hoạt động kinh doanh trực tuyến, đứng thứ 4 trong khu vực Đông Nam Á (sau Singapore đạt 3,9 tỷ USD, Thái Lan đạt 3,6 tỷ USD và Indonesia). Khi so sánh với các quốc gia dẫn đầu thế giới như Hoa Kỳ (636 tỷ USD), Trung Quốc (504 tỷ USD), Nhật Bản (104 tỷ USD), Vương quốc Anh (86 tỷ USD) và Cộng hòa Liên bang Đức (70 tỷ USD), quy mô thị trường trực tuyến của Việt Nam còn rất khiêm tốn (chỉ tương đương khoảng 0,4% so với Hoa Kỳ và 0,5% so với Trung Quốc). Mặc dù Việt Nam sở hữu 64 triệu người dùng Internet, gần 450.000 tên miền tiếng Việt và 49 triệu người tham gia mua sắm trực tuyến (chiếm 76% người dùng Internet), mức chi tiêu bình quân của người tiêu dùng chỉ đạt khoảng 54,27 triệu VND/người/năm (tương đương khoảng 106.000 VND/tháng), với tỷ lệ tham gia giao dịch trực tuyến đạt 52,5% (dự báo đạt 55,9% vào năm 2022).

Tại Công ty TNHH Hệ thống thiết bị UMW Việt Nam chi nhánh Bắc Ninh – đơn vị chuyên phân phối các thiết bị nâng hạ công nghiệp (xe nâng Toyota, BT) và cung cấp dịch vụ kỹ thuật phụ tùng – hoạt động marketing trực tuyến đã bước đầu được triển khai qua các kênh như Facebook Ads, Google Ads và tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing). Tuy nhiên, quá trình khai thác các công cụ này còn mang tính rời rạc, chưa phát huy tối đa hiệu quả tiếp cận khách hàng doanh nghiệp (B2B), dẫn đến chi phí tiếp thị chưa tối ưu và tỷ lệ chuyển đổi chưa cao. Từ thực tiễn đó, tác giả Vũ Thị Thúy Hằng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Giải pháp đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến cho website Umw.vn của công ty TNHH Hệ thống thiết bị UMW Việt Nam chi nhánh Bắc Ninh".

Mục tiêu chung của khóa luận là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến cho website Umw.vn. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về marketing, marketing trực tuyến và các công cụ marketing trực tuyến của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động marketing trực tuyến cho website Umw.vn của Công ty TNHH Hệ thống thiết bị UMW Việt Nam chi nhánh Bắc Ninh giai đoạn 2016 – 2018.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh và hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến cho website Umw.vn trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động đẩy mạnh marketing trực tuyến cho website của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Hệ thống thiết bị UMW Việt Nam chi nhánh Bắc Ninh và hệ thống website Umw.vn.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh và marketing của doanh nghiệp trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu và giáo trình chuyên ngành marketing:

  • Khái niệm Marketing: Tác giả phân tích các định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA năm 1960 và 1985) và lựa chọn định nghĩa của Giáo sư Philip Kotler (1980): "Marketing là những hoạt động của con người hướng vào việc đáp ứng những nhu cầu và ước muốn của người tiêu dùng thông qua quá trình trao đổi."
  • Khái niệm Marketing trực tuyến (E-Marketing): Tác giả tổng hợp quan điểm của Philip Kotler, Joel Reedy, Schullo & Kenneth Zimmerman, Judy Strauss, Adel El-Ansary & Raymond Frost (2009), và chọn cách tiếp cận theo Giáo trình Marketing điện tử của TS. Nguyễn Hoàng Việt (2011): Marketing trực tuyến là việc ứng dụng các công nghệ số, công nghệ mạng máy tính và phương tiện điện tử trong các hoạt động marketing thương mại nhằm nghiên cứu thị trường, hỗ trợ phát triển sản phẩm, hoạch định chiến lược để thu hút và duy trì khách hàng.
  • Quy trình đẩy mạnh marketing trực tuyến: Bao gồm phân đoạn thị trường (theo địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi), thiết lập mục tiêu theo mô hình SMART (Specific, Measurable, Actionable, Relevant, Time-Bound), xây dựng thông điệp, lựa chọn phối thức công cụ, phát triển nguồn nhân lực và triển khai hệ thống 7 chỉ tiêu đo lường hiệu quả (lượng truy cập, traffic từng kênh, tỷ lệ thoát, tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ chốt khách hàng, tỷ lệ duy trì khách hàng, giá trị khách hàng).
  • Các công cụ marketing trực tuyến chính: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo trả phí trên công cụ tìm kiếm (Google Ads / PPC), tiếp thị qua mạng xã hội (Facebook Ads, LinkedIn...), tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing gồm 3 nhân tố: Advertiser, Publisher, Affiliate Network), thư điện tử (Email Marketing) và tiếp thị di động (Mobile Marketing: SMS, PSMS, MMS, WAP).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp đồng thời phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp, thứ cấp cùng các kỹ thuật phân tích định tính và định lượng:

Phương pháp Đối tượng / Nguồn dữ liệu Quy mô / Cách thức tiến hành Mục đích sử dụng
Khảo sát bảng hỏi (Sơ cấp) Nhân viên và cộng tác viên tại công ty Phát ra 25 phiếu, thu về 20 phiếu hợp lệ (bảng hỏi 10 câu hỏi đóng). Đánh giá thực trạng sử dụng, nhận thức và hiệu quả của các công cụ marketing nội bộ.
Khảo sát bảng hỏi (Sơ cấp) Khách hàng mua hàng và người bên ngoài công ty Phát ra 25 phiếu, thu về 20 phiếu hợp lệ (bảng hỏi 11 câu hỏi đóng). Thu thập dữ liệu về hành vi, mức độ tiếp cận kênh và mức độ hài lòng về website Umw.vn.
Phỏng vấn trực tiếp (Sơ cấp) Trưởng phòng Marketing của công ty Sử dụng bảng câu hỏi phỏng vấn sâu gồm 6 câu. Tìm hiểu định hướng quản lý, quan điểm phân bổ nguồn lực và nguyên nhân của các tồn tại.
Thu thập dữ liệu thứ cấp Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, website Umw.vn, Statista, tài liệu chuyên ngành Báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh 2016–2018, số liệu lưu lượng truy cập và tài liệu thống kê. Phân tích năng lực hoạt động của công ty và xây dựng khung cơ sở lý thuyết tại Chương 1.
Xử lý số liệu (Định lượng & Định tính) Dữ liệu khảo sát sơ cấp và số liệu kinh doanh Sử dụng phần mềm Microsoft Excel lập bảng thống kê; kết hợp phương pháp tổng hợp - quy nạp, diễn dịch. Đánh giá tỷ lệ phần trăm, đối chiếu số liệu và rút ra các nhận định thực chứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến cho website của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về marketing, e-marketing và nội dung đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến cho website doanh nghiệp. Tác giả phân tích các đặc điểm của marketing trực tuyến (khả năng tương tác hai chiều, tra cứu và so sánh thông tin nhanh, thanh toán tiện lợi, hoạt động liên tục 24/7), đồng thời chỉ rõ các lợi ích cốt lõi như tiết kiệm chi phí giao dịch (chi phí giao dịch qua Internet chỉ bằng khoảng 5% chi phí gửi bảo đảm, thanh toán điện tử bằng 10% – 20% chi phí truyền thống), xóa bỏ rào cản không gian và cá biệt hóa quan hệ khách hàng (Marketing One-to-One).

Bên cạnh đó, chương này phân tích các rào cản kỹ thuật (tốc độ đường truyền, tiêu chuẩn an toàn, sự tương thích giữa phần mềm e-marketing và hệ cơ sở dữ liệu truyền thống) và rào cản thương mại (tâm lý lo ngại an ninh bảo mật, thiếu lòng tin khi mua hàng từ xa, khung pháp lý chưa đồng bộ). Tác giả chi tiết hóa các công cụ marketing trực tuyến phổ biến (SEO, Google Ads, Social Media, Affiliate Marketing, Email Marketing, Mobile Marketing) và phân tích các nhân tố ảnh hưởng thuộc môi trường vĩ mô (pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ), môi trường ngành (khách hàng B2B, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp) và môi trường nội tại doanh nghiệp (tài chính, cơ sở vật chất, nhân lực).

Chương 2: Thực trạng đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến cho website Umw.vn của Công ty TNHH thiết bị UMW Việt Nam chi nhánh Bắc Ninh

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Hệ thống thiết bị UMW Việt Nam (trực thuộc Tập đoàn UMW thành lập từ năm 1965 tại Malaysia/Singapore, đăng ký thành lập tại Bình Dương năm 1997). Chi nhánh Bắc Ninh được cấp phép năm 2012 và chính thức khai trương vào tháng 4 năm 2013 tại KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn (Tiên Du, Bắc Ninh) với diện tích khuôn viên gần 7.000 m² (diện tích xây dựng 4.200 m²), tạo việc làm cho hơn 100 lao động địa phương với mức thu nhập bình quân 6 triệu đồng/người/tháng. Công ty là đơn vị phân phối độc quyền xe nâng nhãn hiệu Toyota và BT, lốp xe Tokai và bình điện GS Yuasa/Midec tại Việt Nam.

Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 6 phòng ban: Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Phụ tùng, Kỹ thuật và Marketing. Về mức độ ứng dụng CNTT, website Umw.vn chủ yếu đóng vai trò giới thiệu sản phẩm, tra cứu thông số kỹ thuật và tiếp nhận yêu cầu tư vấn qua hotline 0949403399, chưa tích hợp module bán hàng và thanh toán trực tuyến tự động; khách hàng thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng hoặc tiền mặt.

Dữ liệu khảo sát thực tế của tác giả cho thấy:

  • Kênh tiếp cận website: 52,00% khách hàng biết đến website qua Facebook; 20,33% qua công cụ tìm kiếm; 10,00% qua bạn bè/đồng nghiệp; 17,67% qua các hình thức khác.
  • Đánh giá hiệu quả công cụ: Facebook chiếm 38,00%; Google Ads chiếm 18,67%; Affiliate Marketing chiếm 16,33%; SEO đạt 12,00%; Mobile Marketing chỉ đạt 9,33%; các công cụ khác chiếm 5,67%.
  • Mức độ hài lòng về nội dung website Umw.vn: 45,12% rất hài lòng; 41,57% hài lòng; 13,31% chưa hài lòng.
  • Đánh giá hiệu quả mạng xã hội Facebook: 43,33% đánh giá rất hiệu quả; 36,67% đánh giá hiệu quả nhưng chưa cao; 21,00% đánh giá không hiệu quả hoặc chưa biết tới Fanpage.
  • Nhận thức của nhân sự nội bộ: 64,58% nhân viên đánh giá marketing trực tuyến rất quan trọng; 30,19% đánh giá quan trọng; 5,23% đánh giá ít quan trọng (chủ yếu thuộc bộ phận kế toán).

Chương 3: Các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến cho website Umw.vn của Công ty TNHH thiết bị UMW Việt Nam chi nhánh Bắc Ninh

Dựa trên các kết quả khảo sát và định hướng kinh doanh của công ty, Chương 3 đưa ra các dự báo xu hướng và phân bổ 4 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Nhóm giải pháp về tối ưu hóa website: Cải thiện cấu trúc kỹ thuật và tốc độ tải trang; làm mới giao diện theo hướng chuyên nghiệp; bổ sung các công cụ hỗ trợ tương tác trực tuyến (live chat, hỗ trợ kỹ thuật nhanh); nâng cấp nội dung thông số sản phẩm và bài viết chuyên ngành xe nâng.
  2. Nhóm giải pháp về marketing mạng xã hội: Xây dựng kế hoạch nội dung chi tiết cho Fanpage Facebook; tăng cường định dạng video clip, hình ảnh thực tế về hoạt động bàn giao và bảo dưỡng xe nâng; tối ưu hóa chi phí và đối tượng tiếp cận trong các chiến dịch Facebook Ads.
  3. Nhóm giải pháp về quảng cáo liên kết (Affiliate Marketing): Thiết lập mạng lưới liên kết với các đối tác (Publishers) thuộc ngành logistics, xây dựng, công nghiệp phụ trợ; xây dựng cơ chế hoa hồng minh bạch qua Affiliate Network nhằm thu hút khách hàng tiềm năng.
  4. Nhóm giải pháp về phát triển nguồn nhân lực marketing trực tuyến: Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ chuyên sâu về kỹ thuật chạy quảng cáo (Google Ads, Facebook Ads), SEO và Email Marketing; bổ sung nhân sự chuyên trách marketing số có năng lực phân tích dữ liệu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và dữ liệu thực chứng

Khóa luận đã phản ánh chi tiết tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Hệ thống thiết bị UMW Việt Nam chi nhánh Bắc Ninh trong giai đoạn 2016 – 2018:

Chỉ tiêu Năm 2016 (nghìn VNĐ) Năm 2017 (nghìn VNĐ) Năm 2018 (nghìn VNĐ) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng doanh thu 47.551 50.954 57.029 +14,79%
Tổng chi phí 7.931 6.837 8.539 +22,74%
Lợi nhuận trước thuế 7.790 7.232 11.724 +56,33%
Lợi nhuận sau thuế 6.579 5.385 8.578 +55,80%

Ghi chú: Lợi nhuận trước thuế năm 2018 tăng 4.492 nghìn VNĐ so với năm 2017 nhờ việc mở rộng thị phần bán hàng và dịch vụ; tỷ suất lợi nhuận gộp tăng 4,87%, tỷ suất lợi nhuận thuần tăng 5,30%, và tỷ suất lợi nhuận thuần sau thuế tăng 4,21%.

Khóa luận đồng thời tổng hợp các chỉ số thực trạng về mức độ tiếp nhận marketing trực tuyến từ 40 phiếu khảo sát hợp lệ:

Tiêu chí khảo sát Nhóm phản hồi / Kênh phân tích Tỷ lệ (%)
Nguồn nhận biết website Umw.vn Facebook 52,00%
Công cụ tìm kiếm (Google) 20,33%
Giới thiệu từ bạn bè / đồng nghiệp 10,00%
Các kênh khác 17,67%
Hiệu quả các công cụ marketing Facebook Marketing 38,00%
Google Adwords 18,67%
Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) 16,33%
Tối ưu hóa tìm kiếm (SEO) 12,00%
Mobile Marketing 9,33%
Các hình thức khác 5,67%
Đánh giá trải nghiệm nội dung website Rất hài lòng 45,12%
Hài lòng 41,57%
Chưa hài lòng 13,31%
Nhận thức nội bộ về vai trò Marketing Online Rất quan trọng 64,58%
Quan trọng 30,19%
Ít quan trọng 5,23%

Giải pháp và đóng góp của khóa luận

  • Hệ thống hóa lý luận: Khóa luận làm rõ lý thuyết marketing trực tuyến áp dụng cho mô hình kinh doanh B2B ngành máy móc, thiết bị công nghiệp nặng – một lĩnh vực có chu kỳ mua hàng dài và giá trị đơn hàng lớn.
  • Đánh giá thực trạng: Đề tài chỉ ra điểm mạnh của UMW Bắc Ninh trong việc khai thác kênh Facebook, đồng thời xác định nguyên nhân khiến các kênh Google Ads, SEO và Mobile Marketing chưa đạt hiệu quả cao (do ngân sách phân bổ chưa hợp lý, website chưa tối ưu tương tác và thiếu nhân sự chuyên trách).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất 4 nhóm giải pháp có tính liên kết chặt chẽ từ kỹ thuật website, quản trị mạng xã hội, phát triển kênh liên kết đến đào tạo nhân lực, tạo cơ sở để doanh nghiệp nâng cao khả năng tiếp cận khách hàng công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu được ghi nhận trong văn bản:

  • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Tổng số phiếu khảo sát thu về hợp lệ là 40 phiếu (20 phiếu nhân viên, 20 phiếu khách hàng), quy mô mẫu này còn hạn chế nên tính đại diện thống kê chưa cao và có thể chịu ảnh hưởng bởi tính chủ quan của người trả lời.
  • Phạm vi phỏng vấn chuyên gia hẹp: Quá trình phỏng vấn chuyên sâu định tính chỉ tiến hành trực tiếp với Trưởng phòng Marketing, chưa mở rộng sang các cấp quản lý kinh doanh hay kỹ thuật khác.
  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu phân tích hoạt động kinh doanh chỉ dừng lại trong phạm vi 3 năm (2016 – 2018) tại Chi nhánh Bắc Ninh.
  • Mức độ ứng dụng kỹ thuật: Tại thời điểm nghiên cứu, website chưa có hệ thống thương mại điện tử giao dịch trực tiếp do đặc thù hàng hóa B2B giá trị cao, nên các giải pháp chỉ dừng lại ở mức tối ưu hóa thông tin, tương tác và hỗ trợ xúc tiến.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ hệ thống chi nhánh của UMW Việt Nam (trụ sở chính tại Bình Dương, văn phòng đại diện tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh).
  • Nâng cao dung lượng mẫu nghiên cứu đối với các doanh nghiệp B2B trong các khu công nghiệp để lượng hóa chính xác hơn hành vi ra quyết định mua hàng trực tuyến.
  • Nghiên cứu mô hình tích hợp cổng thông tin khách hàng và hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) đồng bộ trên nền tảng website.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Marketing và Hệ thống thông tin kinh tế: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát thực trạng marketing trực tuyến, và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng công cụ thống kê mô tả trên Excel.
  • Người nghiên cứu về Marketing B2B: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc áp dụng các công cụ truyền thông số (Facebook Ads, Google Ads, SEO, Affiliate Marketing) cho mặt hàng thiết bị công nghiệp đặc thù (xe nâng hàng).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống 7 chỉ tiêu đo lường hiệu quả marketing trực tuyến trình bày tại Chương 1.
    • Phương pháp phân tích thực trạng nhận diện thương hiệu và đánh giá hiệu quả kênh thông qua số liệu khảo sát thực tế tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Lĩnh vực kinh doanh chủ lực và phân khúc khách hàng mục tiêu của UMW Việt Nam chi nhánh Bắc Ninh là gì?
Công ty chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp, giữ quyền phân phối độc quyền xe nâng thương hiệu Toyota và BT, lốp xe Tokai, ắc quy GS Yuasa/Midec, cùng dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa và cho thuê xe nâng. Khách hàng mục tiêu là các doanh nghiệp B2B có quy mô vừa và lớn hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh kho bãi, dịch vụ vận chuyển hàng hóa, và các công ty xây dựng - thương mại có nhu cầu bốc dỡ hàng nặng.

2. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được tác giả triển khai với quy mô mẫu như thế nào?
Tác giả đã phát ra tổng cộng 50 phiếu điều tra và thu về 40 phiếu hợp lệ (gồm 20 phiếu từ nhân viên/cộng tác viên công ty sử dụng bảng hỏi 10 câu, và 20 phiếu từ khách hàng/người bên ngoài sử dụng bảng hỏi 11 câu). Ngoài ra, tác giả phỏng vấn sâu Trưởng phòng Marketing với bảng hỏi gồm 6 câu.

3. Tình hình kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2016 – 2018 có những biến động chính nào?
Doanh thu tăng trưởng liên tục từ 47.551 nghìn VNĐ (năm 2016) lên 50.954 nghìn VNĐ (năm 2017) và đạt 57.029 nghìn VNĐ (năm 2018, tăng 14,79% so với 2017). Lợi nhuận trước thuế năm 2018 đạt 11.724 nghìn VNĐ, tăng 56,33% so với mức 7.232 nghìn VNĐ của năm 2017; lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 8.578 nghìn VNĐ, tăng 55,80%.

4. Khảo sát thực tế chỉ ra công cụ marketing trực tuyến nào đạt hiệu quả cao nhất tại công ty?
Theo kết quả điều tra khách hàng, Facebook là kênh tiếp cận tốt nhất với 52,00% khách hàng biết đến website qua mạng xã hội này và 38,00% đánh giá Facebook là công cụ marketing trực tuyến mang lại hiệu quả cao nhất tại công ty, vượt trội so với Google Ads (18,67%) và SEO (12,00%).

5. Website Umw.vn đã hỗ trợ thanh toán và bán hàng trực tuyến tự động chưa?
Chưa. Website Umw.vn tại thời điểm nghiên cứu đóng vai trò là kênh cung cấp thông tin, thông số kỹ thuật và tiếp nhận yêu cầu hỏi đáp/tư vấn qua hotline. Do đặc thù giá trị sản phẩm xe nâng lớn, các giao dịch mua bán và thanh toán vẫn thực hiện thông qua liên hệ trực tiếp, chuyển khoản ngân hàng hoặc qua ATM.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thúy Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về e-marketing và phản ánh chi tiết thực trạng triển khai marketing trực tuyến cho website Umw.vn của Công ty TNHH Hệ thống thiết bị UMW Việt Nam chi nhánh Bắc Ninh giai đoạn 2016 – 2018. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp và khảo sát thực chứng, nghiên cứu đã chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào kênh Facebook Ads cũng như những hạn chế trong việc khai thác SEO, Google Ads và hạ tầng website B2B. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 3 tập trung vào tối ưu hóa website, mở rộng tiếp thị liên kết, đa dạng hóa nội dung mạng xã hội và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự, mang lại giá trị ứng dụng thực tế cho công tác tiếp thị số của doanh nghiệp.