Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển và ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, hành vi tiêu dùng và giao dịch tài chính của khách hàng đã có sự chuyển dịch rõ rệt sang môi trường số. Dữ liệu từ khảo sát "Người tiêu dùng toàn cầu" năm 2020 của PwC cho thấy 63% người tham gia tăng cường giao tiếp trực tuyến trong đại dịch và 86% duy trì mức độ tương tác này ở giai đoạn hậu đại dịch; các kênh như mạng xã hội (86%), ứng dụng hội thoại (59%) và ứng dụng nhắn tin (58%) ghi nhận tỷ lệ gắn bó từ 74% đến 91%. Đối với ngành tài chính - ngân hàng, việc chuyển đổi sang mô hình ngân hàng số trở thành yêu cầu tất yếu nhằm số hóa toàn diện các dịch vụ quầy truyền thống (chuyển tiền, thanh toán, kiểm soát số dư, tra soát giao dịch). Các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) tại Việt Nam đồng loạt triển khai ứng dụng số (như BIDV SmartBanking, VPBank NEO, TPBank eBank) và đẩy mạnh truyền thông marketing online hướng tới nhóm khách hàng trẻ. Điển hình, chiến dịch "Định danh 5 giây, có tài khoản dùng ngay" của TPBank đã thu hút 120.000 người dùng mới, nâng tỷ lệ đăng ký thành công qua ứng dụng từ 5% lên 45%, trong đó 40% người dùng thuộc độ tuổi 18–24.

Năm 2022, Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) tái định vị chiến lược và giá trị cốt lõi, đẩy mạnh phát triển ngân hàng số nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông marketing online cho dịch vụ ngân hàng số tới phân khúc khách hàng cá nhân tại ABBANK vẫn còn một số điểm nghẽn về hoạch định chiến lược, quy trình triển khai và phân bổ nhân sự. Do đó, đề tài "Giải pháp truyền thông marketing online cho dịch vụ ngân hàng số tới khách hàng cá nhân của Ngân hàng TMCP An Bình - Chi nhánh Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing online cho dịch vụ ngân hàng số tới khách hàng cá nhân của ABBANK - Chi nhánh Hà Nội, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa tổng quan về ABBANK và đặc điểm thị trường dịch vụ ngân hàng số cho khách hàng cá nhân tại Việt Nam.
    • Thứ hai: Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông marketing online của ABBANK - Chi nhánh Hà Nội trên các kênh số.
    • Thứ ba: Đánh giá các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động truyền thông marketing online của đơn vị.
    • Thứ tư: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing online cho dịch vụ ngân hàng số của ABBANK - Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2023–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách thể nghiên cứu là nhóm công chúng mục tiêu (khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ ngân hàng số, quan tâm và theo dõi các kênh truyền thông online của ABBANK). Vấn đề nghiên cứu tập trung vào hoạt động truyền thông marketing online cho dịch vụ ngân hàng số tới khách hàng cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động truyền thông marketing online tại Ngân hàng TMCP An Bình - Chi nhánh Hà Nội (trụ sở tại Tòa nhà Geleximco, 36 Hoàng Cầu, Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và khảo sát thực tế thu thập từ tháng 01/2021 đến tháng 02/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành marketing dịch vụ tài chính và phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp định tính:

  • Khung lý thuyết và mô hình áp dụng: Đề tài sử dụng lý thuyết về marketing online, truyền thông marketing tích hợp, mô hình marketing mix dịch vụ (7P trong ngân hàng số), quy trình lập kế hoạch truyền thông marketing 5 bước và mô hình ma trận SWOT để phân tích vị thế cạnh tranh của ngân hàng. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được sử dụng để thiết kế bảng hỏi khảo sát nhận thức và hành vi người dùng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính nội bộ của ABBANK (giai đoạn 2020–2022), số liệu kỹ thuật từ hệ thống quản trị website, fanpage do Phòng Truyền thông cung cấp, công cụ đo lường Similarweb, cùng các báo cáo ngành của PwC, UNFPA và Vietnam ICT Index. Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh số liệu được áp dụng để làm rõ bối cảnh thị trường.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc phát trực tiếp tại quầy giao dịch Chi nhánh Hà Nội và phân phối trực tuyến qua mạng xã hội. Quy trình chọn mẫu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Theo tiêu chuẩn cỡ mẫu nghiên cứu thực hành của Roger (2006) dao động từ 150 đến 200 mẫu, tác giả đã phát ra 192 phiếu; sau khi loại bỏ 12 phiếu không hợp lệ (thiếu thông tin hoặc không tin cậy), mẫu nghiên cứu chính thức gồm 180 phiếu hợp lệ.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS, sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean và độ lệch chuẩn Standard Deviation).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về Ngân hàng TMCP An Bình chi nhánh Hà Nội và đặc điểm thị trường ngân hàng số ở Việt Nam

Chương I làm rõ lịch sử hình thành, cơ cấu vận hành, kết quả kinh doanh và môi trường cạnh tranh của ABBANK:

  • Lịch sử và quy mô: Thành lập ngày 13/5/1993 với tên gọi Ngân hàng TMCP nông thôn An Bình, nâng cấp lên đô thị năm 2004. Ngân hàng có các cổ đông chiến lược gồm Tập đoàn Geleximco, Ngân hàng Maybank (Malaysia) và Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC - World Bank). Tính đến thời điểm nghiên cứu, ABBANK có 165 điểm giao dịch tại 34 tỉnh/thành phố, với gần 4.000 cán bộ nhân viên. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị (7 thành viên), Ban điều hành (11 thành viên) và 15 ban/khối chuyên môn. Năm 2021, ngân hàng hợp tác với McKinsey để xây dựng kiến trúc chuyển đổi số và liên danh Google Cloud - Cloud Ace - CMC Telecom triển khai dự án "Xây dựng hạ tầng Hybrid Cloud".
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng tài sản (tỷ đồng) 116.915 120.862 131.915 +5,00 +8,00
Huy động vốn (tỷ đồng) 72.013 79.248 84.943 +10,05 +7,18
Dư nợ tín dụng (tỷ đồng) 69.462 78.628 88.529 +13,20 +12,60
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 1.686 1.979 85,9 +17,38 -79,00
Tỷ lệ nợ xấu (%) 1,50 1,45 1,68 97,00 116,00
  • Hoạt động marketing dịch vụ ngân hàng số: Danh mục sản phẩm số cốt lõi gồm ứng dụng AB Ditizen (ra mắt ngày 28/8/2020, tích hợp eKYC, bảo mật 3S OTP, tài khoản số đẹp), Online Banking, SMS Banking và dịch vụ thanh toán tự động điện/nước. Chính sách giá áp dụng chương trình "FREE ALL IN" miễn phí giao dịch trên AB Ditizen. Kênh phân phối kết hợp 165 điểm quầy và tính năng "Web Check-in" trực tuyến. Sự kiện tiêu biểu: Roadshow tại 15 tỉnh/thành đạt 20.000 tài khoản mới sau 3 ngày; tài trợ Ngày thẻ Việt Nam 2022 tại SVĐ Bách Khoa thu hút 10.000 lượt khách và kích hoạt 6.000 tài khoản AB Ditizen.
  • Đặc điểm thị trường và đối thủ: Thị trường hưởng lợi từ cơ cấu dân số vàng với nhóm 15–24 tuổi chiếm 70% (UNFPA), 96% ngân hàng tại Việt Nam xây dựng chiến lược số hóa 4.0 và 92% phát triển dịch vụ Mobile/Internet Banking. ABBANK đối mặt sự cạnh tranh từ các ngân hàng lớn (VietinBank với VietinBank iPay Mobile hơn 150 tính năng; Techcombank) và nhóm ngân hàng cùng quy mô/định hướng khách hàng trẻ (Nam A Bank với Open Banking, ONEBANK; TPBank với hệ sinh thái LiveBank, QuickPay).
  • Phân tích ma trận SWOT:
    • Điểm mạnh (S): Tài chính ổn định, cổ đông lớn có tiềm lực; hạ tầng công nghệ hiện đại hợp tác cùng McKinsey và Google Cloud; chuẩn mực Basel II/III.
    • Điểm yếu (W): Quy mô tài sản và mạng lưới còn nhỏ (34/63 tỉnh thành); chi phí đầu tư công nghệ lớn; nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm; chiến lược truyền thông riêng biệt cho sản phẩm số chưa hoàn thiện.
    • Cơ hội (O): Chủ trương chuyển đổi số ngành ngân hàng của Chính phủ; nhu cầu giao dịch số hóa của thế hệ Y và Z tăng cao; cơ hội liên kết Fintech.
    • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt trong ngành; rủi ro an ninh mạng và bảo mật thông tin; mức độ trung thành của khách hàng cá nhân thấp.

Chương II: Thực trạng hoạt động truyền thông marketing online cho dịch vụ ngân hàng số tới khách hàng cá nhân của Ngân hàng TMCP An Bình chi nhánh Hà Nội

Chương II tập trung phân tích quy trình vận hành bộ máy truyền thông, kết quả khảo sát 180 khách hàng và hiệu suất thực tế trên các kênh số:

  • Bộ máy và quy trình tổ chức: Hoạt động truyền thông online do Phòng Truyền thông (thuộc Khối Tổng hợp) đảm nhiệm với 17 nhân sự (13 nữ, 4 nam, độ tuổi 21–40, 100% có trình độ đại học trở lên). Cơ cấu gồm: Team Nghiên cứu thị trường (1 người), Team Marketing (4 người), Team Thương hiệu (4 người - phụ trách chính các kênh online) và Team PR (7 người). Quy trình lập kế hoạch gồm 5 bước: (1) Nghiên cứu thị trường; (2) Thiết lập mục tiêu; (3) Thiết kế thông điệp, lựa chọn kênh/công cụ; (4) Tổ chức thực hiện; (5) Đo lường, đánh giá và điều chỉnh.

  • Kết quả khảo sát mẫu 180 khách hàng cá nhân:

    • Cơ cấu mẫu: Giới tính gồm 52,8% nữ (95 người) và 47,2% nam (85 người). Độ tuổi: 23–30 tuổi chiếm 36,1% (65 người); 31–45 tuổi chiếm 27,8% (50 người); 18–22 tuổi chiếm 18,9% (34 người); trên 45 tuổi chiếm 17,2% (31 người). Nghề nghiệp: Cán bộ/nhân viên văn phòng chiếm 25,0% (45 người); kinh doanh tự do/buôn bán chiếm 21,6% (39 người); lao động tự do chiếm 18,9% (34 người); sinh viên chiếm 17,8% (32 người); hưu trí/nội trợ chiếm 16,7% (30 người).
    • Tỷ lệ sử dụng dịch vụ số: Ứng dụng AB Ditizen đạt tỷ lệ cao nhất với 53,3% (96 người); Online Banking đạt 46,1% (83 người); SMS Banking đạt 30,5% (55 người); Thanh toán tự động tiền điện/nước đạt 22,2% (40 người).
    • Kênh tiếp cận thông tin: Tư vấn trực tiếp tại quầy chiếm 51,6% (93 người); Mạng xã hội chiếm 33,9% (61 người); Giới thiệu từ bạn bè/người thân (38 người); Website ABBANK và Biển quảng cáo/banner tại điểm giao dịch cùng đạt 37 người; Báo chí/truyền hình đạt 20 người; Biển ngoài trời đạt 10 người.
    • Mạng xã hội sử dụng thường xuyên: Facebook đạt 107 lượt (59,4%); Zalo đạt 96 lượt (53,3%); Youtube đạt 73 lượt (40,6%); Instagram đạt 55 lượt (30,6%).
    • Yếu tố lựa chọn ngân hàng: Chi phí dịch vụ chiếm 37,2% (67 lượt); Uy tín thương hiệu đạt 61 lượt; Tính năng bảo mật đạt 54 lượt; Cảm nhận dễ sử dụng đạt 48 lượt; Nền tảng công nghệ đạt 43 lượt.
  • Thực trạng truyền thông qua Website (abbank.vn):

    • Website được tái cấu trúc giao diện ngày 18/9/2020 với ngôn ngữ thiết kế đồng bộ bộ nhận diện xanh - cam - trắng.
    • Số liệu vận hành trong giai đoạn tháng 11/2022 đến tháng 01/2023: Tổng lượt truy cập đạt 324.107 lượt (bình quân 108.036 lượt/tháng); thời gian trung bình mỗi phiên là 3 phút 56 giây; tỷ lệ thoát (bounce rate) ở mức 27,38%. Nguồn truy cập 100% là hữu cơ (Organic Direct đạt 209.600 lượt, Organic Search đạt 102.100 lượt, Social đạt 6.600 lượt, Email/Referral dưới 5.000 lượt), ngân hàng chưa triển khai quảng cáo trả phí (Paid Search/Display Ads).
    • Cơ cấu tuổi truy cập web: Nhóm 25–34 tuổi chiếm 44,30%; nhóm 18–24 tuổi chiếm 37,58%; các nhóm tuổi khác dưới 7%.
    • Khảo sát người dùng website (131/180 người từng truy cập): Mục đích truy cập chính là tìm kiếm thông tin/liên lạc (53,4% - 70 người) và mở tài khoản trực tuyến (51,9% - 68 người). Tần suất ghé thăm ở mức thấp: 62,6% truy cập 1 lần/tháng; 29,8% truy cập 2–3 lần/tháng; chỉ 7,6% truy cập từ 4 lần/tháng trở lên. Điểm đánh giá trung bình các tiêu chí dao động từ 3,0 đến 4,1/5 điểm; trong đó tiêu chí "Thông tin mới cập nhật thường xuyên" và "Dễ dàng thao tác" đạt điểm cao nhất (~4,1), tiêu chí "Thông tin trình bày hấp dẫn, thu hút" đạt thấp nhất (3,0). Biến "Cung cấp đầy đủ thông tin" có độ lệch chuẩn cao nhất (1,131).
  • Thực trạng truyền thông qua Mạng xã hội (Fanpage Facebook):

    • Fanpage chính thức "ABBANK - Ngân hàng An Bình" thành lập từ 2011, đạt tick xanh với 142.000 lượt thích và 147.354 người theo dõi (nữ chiếm 55,7%, nam chiếm 44,3%, tập trung lớn nhất ở nhóm 25–34 tuổi).
    • Hoạt động xuất bản: Tần suất đăng bài trung bình 3 bài/tuần. Thông điệp truyền thông định vị rõ ràng: "Chuyển tiền miễn phí - Giao dịch mê ly trên AB Ditizen", "Điện nước đầy đủ - vì có ABBANK phục vụ", "Chuyển tiền nhanh - Có ngay ABBANK".
    • Định dạng nội dung: Kết hợp bài viết kèm ảnh (Photo post), bài chia sẻ liên kết (Link post), video ngắn và chuyên mục truyện tranh độc quyền "Chuyện nhà An" (23 tập tính đến tháng 3/2023, tiếp cận nhóm Gen Z). Các video hướng dẫn sử dụng AB Ditizen và mở tài khoản số đẹp đạt lượt xem cao (từ 51.300 đến 506.900 lượt xem).
    • Hiệu suất tương tác (3 tháng gần nhất với 54 bài đăng): Tổng lượt tiếp cận đạt 639.955 người; tổng lượt tương tác đạt 12.495 lượt (trong đó lượt Like/Reactions chiếm 88% với hơn 10.000 lượt; bình luận chiếm 7%; chia sẻ chiếm 5%). Lượng truy cập trang đạt 136.224 lượt (tăng 18,2%). Khảo sát cho thấy 79,4% khách hàng (143/180 người) đã từng truy cập fanpage.
  • Đánh giá tổng hợp:

    • Ưu điểm: Giao diện website hiện đại, bảo mật tốt (chưa ghi nhận sự cố rò rỉ dữ liệu); nội dung fanpage sáng tạo với hình thức minh họa riêng; bước đầu tiếp cận đúng tệp khách hàng trẻ.
    • Hạn chế: Nghiên cứu thị trường chưa có chuyên đề độc lập cho sản phẩm số; tương tác trên fanpage chủ yếu là một chiều (like chiếm chủ đạo, ít bình luận/chia sẻ); tỷ lệ người bỏ theo dõi fanpage chiếm tới 1/4 lượng theo dõi mới; chưa khai thác quảng cáo trả phí; các kênh Zalo OA, Instagram, Youtube chưa được đầu tư bài bản.

Chương III: Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing online cho dịch vụ ngân hàng số tới khách hàng cá nhân của Ngân hàng TMCP An Bình chi nhánh Hà Nội

Dựa trên định hướng giai đoạn 2023–2025 của ABBANK (tập trung chuyển đổi số, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và nâng cao chỉ số ROE), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Hoàn thiện quy trình nghiên cứu thị trường và lập kế hoạch: Tách biệt hoạt động nghiên cứu thị trường cho nhóm dịch vụ ngân hàng số; ứng dụng các công cụ lắng nghe mạng xã hội (Social Listening) để thu thập phản hồi khách hàng theo thời gian thực.
  2. Tối ưu hóa và phát triển kênh Website: Triển khai chiến dịch SEO từ khóa chuyên sâu về dịch vụ ngân hàng số (mở tài khoản eKYC, tài khoản số đẹp, vay online); tích hợp công cụ phân tích hành vi người dùng (Google Analytics 4, Hotjar); thử nghiệm ngân sách quảng cáo Google Search Ads cho các dịch vụ chuyển đổi cao.
  3. Đổi mới nội dung và gia tăng tương tác trên Fanpage: Tăng tỷ lệ định dạng video ngắn (Reels) và album ảnh; phát triển các minigame tương tác có thưởng nhằm cải thiện tỷ lệ bình luận/chia sẻ; tối ưu hóa thời gian phản hồi tin nhắn tự động (Chatbot) kết hợp nhân sự trực 24/7; duy trì và mở rộng tuyến bài truyện tranh "Chuyện nhà An".
  4. Đa dạng hóa hệ sinh thái truyền thông số: Đẩy mạnh kênh Zalo Official Account phục vụ chăm sóc khách hàng và gửi thông báo biến động số dư/khuyến mãi; xây dựng kênh TikTok chính thức với nội dung giáo dục tài chính số cho giới trẻ; tối ưu hóa Email Marketing cá nhân hóa theo từng phân khúc giao dịch.
  5. Nâng cao năng lực nhân sự và phân bổ ngân sách: Bổ sung biên chế chuyên trách digital marketing cho Team Thương hiệu; tổ chức đào tạo định kỳ về kỹ năng chạy quảng cáo, sáng tạo nội dung đa nền tảng và phân tích dữ liệu số; thiết lập hạn mức ngân sách quảng cáo online độc lập cho khối ngân hàng số.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực chứng:

  • Phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh và thực trạng chuyển đổi số tại ABBANK giai đoạn 2020–2022, trong đó ghi nhận tổng tài sản năm 2022 đạt 131.915 tỷ đồng, tăng trưởng tín dụng 12,6% và lợi nhuận trước thuế đạt 85,9 tỷ đồng.
  • Cung cấp tập dữ liệu khảo sát sơ cấp chi tiết từ 180 khách hàng cá nhân tại Hà Nội: chỉ ra tỷ lệ sử dụng AB Ditizen đạt 53,3%; kênh tiếp cận tại quầy chiếm 51,6% và mạng xã hội chiếm 33,9%; chi phí dịch vụ (37,2%) và uy tín thương hiệu là hai động cơ chính thúc đẩy khách hàng lựa chọn dịch vụ.
  • Đo lường chính xác hiệu suất truyền thông số của ngân hàng: website đạt 324.107 lượt truy cập/quý với 100% nguồn hữu cơ và tỷ lệ thoát 27,38%; fanpage đạt 147.354 người theo dõi với tỷ lệ tương tác cảm xúc chiếm 88%.
  • Đóng góp hệ thống giải pháp đồng bộ 5 nhóm, gắn liền với mô hình tổ chức thực tế của Phòng Truyền thông ABBANK, cung cấp căn cứ thực tiễn để ngân hàng tối ưu hóa ngân sách và nâng cao hiệu quả tương tác đa kênh trong giai đoạn 2023–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu nhất định:

  • Hạn chế về phạm vi và mẫu: Nghiên cứu thực hiện với quy mô mẫu 180 khách hàng cá nhân tại khu vực Hà Nội thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, do đó tính đại diện cho toàn bộ khách hàng của ABBANK trên toàn quốc chưa cao.
  • Hạn chế về công cụ phân tích: Xử lý dữ liệu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, Mean, độ lệch chuẩn), chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hoặc phân tích nhân tố khám phá (EFA) để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng kênh truyền thông tới quyết định sử dụng dịch vụ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng địa bàn khảo sát tại các đô thị lớn khác (TP.HCM, Đà Nẵng); tăng quy mô mẫu; ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) hoặc mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) kết hợp hồi quy tuyến tính để đo lường định lượng các nhân tố ảnh hưởng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Marketing, Truyền thông số, Quản trị Kinh doanh và Tài chính - Ngân hàng có thể tham khảo khung phân tích thực trạng truyền thông marketing online và phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng ngân hàng.
  • Chuyên viên truyền thông và quản trị ngân hàng: Đội ngũ làm marketing tại các ngân hàng thương mại quy mô vừa và nhỏ có thể tham khảo bộ chỉ số đánh giá website/fanpage, mô hình tổ chức phòng truyền thông và các đề xuất xây dựng nội dung số chuyên biệt cho sản phẩm tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình lập kế hoạch truyền thông marketing online của ABBANK gồm những bước nào?
Quy trình do Phòng Truyền thông ABBANK xây dựng gồm 5 bước tiêu chuẩn: (1) Nghiên cứu thị trường; (2) Thiết lập mục tiêu truyền thông marketing online; (3) Thiết kế thông điệp, lựa chọn kênh và công cụ truyền thông online; (4) Tổ chức thực hiện (xây dựng kế hoạch chi tiết, cơ cấu nhân sự, dự toán ngân sách); (5) Đo lường, đánh giá hiệu quả định kỳ và điều chỉnh.

2. Khảo sát 180 khách hàng của tác giả cho thấy dịch vụ ngân hàng số nào của ABBANK được sử dụng nhiều nhất?
Kết quả xử lý số liệu cho thấy Ứng dụng AB Ditizen được sử dụng nhiều nhất với tỷ lệ 53,3% (96/180 người), tiếp theo là Online Banking đạt 46,1% (83 người), SMS Banking đạt 30,5% (55 người) và Dịch vụ thanh toán tự động tiền điện/nước đạt 22,2% (40 người).

3. Cơ cấu nguồn truy cập và hiệu suất website abbank.vn trong giai đoạn tháng 11/2022 – 01/2023 đạt kết quả ra sao?
Website ghi nhận tổng cộng 324.107 lượt truy cập (trung bình 108.036 lượt/tháng), thời gian truy cập trung bình là 3 phút 56 giây và tỷ lệ thoát là 27,38%. Đáng chú ý, 100% lượt truy cập đến từ nguồn hữu cơ (209.600 lượt trực tiếp, 102.100 lượt tìm kiếm tự nhiên, 6.600 lượt từ mạng xã hội), ngân hàng hoàn toàn chưa sử dụng các gói quảng cáo trả phí.

4. Đặc điểm tương tác trên Fanpage Facebook của ABBANK bộc lộ hạn chế gì?
Trong tổng số 12.495 lượt tương tác của 54 bài post (giai đoạn 3 tháng), lượt bấm thích và bày tỏ cảm xúc chiếm tới 88% (>10.000 lượt), trong khi bình luận chỉ chiếm 7% và chia sẻ chiếm 5%. Điều này phản ánh tương tác của công chúng chủ yếu dừng ở mức tiếp nhận thông tin một chiều, chưa tạo được sự tương tác hai chiều sâu sắc với dịch vụ ngân hàng số.

5. Cơ cấu nhân sự Phòng Truyền thông phụ trách marketing online tại ABBANK gồm bao nhiêu người?
Phòng Truyền thông thuộc Khối Tổng hợp của ABBANK gồm 17 nhân sự (13 nữ, 4 nam), 100% có trình độ đại học trở lên, chia thành 4 bộ phận: Team Nghiên cứu thị trường (1 người), Team Marketing (4 người), Team Thương hiệu (4 người - đơn vị trực tiếp phụ trách các kênh truyền thông online) và Team PR (7 người), vận hành dưới sự quản lý của 1 trưởng phòng, 1 phó phòng và các nhóm trưởng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thảo Phương đã phản ánh chi tiết thực trạng triển khai truyền thông marketing online cho dịch vụ ngân hàng số tới khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP An Bình - Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp nội bộ và kết quả khảo sát thực chứng 180 khách hàng, đề tài đã chỉ rõ những kết quả đạt được trên kênh website và fanpage, đồng thời nhận diện các hạn chế về tương tác một chiều và thiếu hụt quảng cáo trả phí. Hệ thống giải pháp 5 nhóm được xây dựng bám sát định hướng phát triển ngân hàng số 2023–2025, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị marketing dịch vụ tài chính tại đơn vị.