Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau các biến động kinh tế toàn cầu và ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi và tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, thị trường tài chính - ngân hàng chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt, buộc các ngân hàng thương mại phải tái cấu trúc và đổi mới chính sách kinh doanh nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh. Hoạt động kinh doanh thẻ, đặc biệt là thẻ tín dụng, trở thành một trọng tâm đầu tư của các ngân hàng thương mại.

Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt vẫn chiếm 47% vào năm 2022, cao hơn nhiều so với mức trung bình 5% của thế giới (Ngô Hải, 2022). Mặc dù Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt của Ngân hàng Nhà nước đã được triển khai từ năm 2006, tỷ lệ người sử dụng thẻ tín dụng thanh toán mới chỉ tăng từ 20% lên 24% trong giai đoạn 2020 - 2021. Tính đến ngày 30/06/2022, cả nước có hơn 9 triệu thẻ tín dụng lưu hành nhưng lượng thẻ phát sinh giao dịch thường xuyên vẫn ở mức thấp.

Đối với Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB Bank), sau hơn 12 năm phát triển mảng thẻ tín dụng (từ năm 2011), mặc dù đạt được nhiều giải thưởng quốc tế, tỷ lệ thẻ kích hoạt của ngân hàng chỉ đạt hơn 80% với doanh số thanh toán đạt 1.698 tỷ đồng trong năm 2022 (MB Bank, 2022). Đây là kết quả còn khiêm tốn so với tiềm năng thị trường. Tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Quận 12 (TP. Hồ Chí Minh), việc hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các hoạt động Marketing nhằm thúc đẩy phát hành và sử dụng thẻ tín dụng là một yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất các giải pháp Marketing nhằm hoàn thiện hoạt động phát hành thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Quận 12.
  • Mục tiêu chi tiết (gồm 3 nhiệm vụ):
    1. Phân tích mức độ cảm nhận của khách hàng sử dụng thẻ tín dụng MB Bank dựa trên mô hình Marketing tích hợp (Marketing Mix 7P).
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Mix thẻ tín dụng tại MB Bank - Chi nhánh Quận 12 và kiến giải nguyên nhân.
    3. Đề xuất một số giải pháp có cơ sở khoa học để hoàn thiện hoạt động Marketing thẻ tín dụng tại MB Bank - Chi nhánh Quận 12.

Câu hỏi nghiên cứu (gồm 4 câu hỏi):

  1. Khách hàng cảm nhận như thế nào khi sử dụng thẻ tín dụng MB Bank dựa trên mô hình marketing tích hợp?
  2. Thực trạng hoạt động Marketing Mix thẻ tín dụng tại MB Bank - Chi nhánh Quận 12 đang diễn ra như thế nào?
  3. MB Bank - Chi nhánh Quận 12 đã đạt được những kết quả nào và gặp phải những hạn chế nào trong quá trình thực hiện hoạt động Marketing Mix thẻ tín dụng?
  4. Một số giải pháp nào sẽ được đề xuất nhằm góp phần hoàn thiện hoạt động Marketing thẻ tín dụng tại MB Bank - Chi nhánh Quận 12?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Mix thẻ tín dụng tại MB Bank - Chi nhánh Quận 12.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang sử dụng thẻ tín dụng của MB Bank - Chi nhánh Quận 12.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Quận 12 (TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập từ tháng 7 năm 2023 đến tháng 8 năm 2023; dữ liệu thứ cấp thu thập qua các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2020 - 2022.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu chuyên sâu 7 yếu tố Marketing Mix (7P) trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Truyền thông (Promotion), Nguồn nhân lực (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất/Điều kiện vật chất (Physical Evidence).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm thẻ tín dụng và Marketing dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng:

  • Khái niệm và cơ sở pháp lý về thẻ tín dụng: Vận dụng định nghĩa theo Khoản 3 Điều 2 Quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động thẻ ngân hàng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2007), kết hợp với các lý thuyết nền tảng của Chakravorti (2003), Mathews & Slocum (1969), Pettigrew & Moschis (2012) về bản chất thẻ tín dụng là công cụ kết hợp giữa cấp tín dụng tiêu dùng tuần hoàn và thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Lý thuyết Marketing Mix trong dịch vụ ngân hàng: Kế thừa khung lý thuyết từ James Culliton (1948), Neil H. Borden (1953, 1964), Jerome McCarthy (mô hình 4P) và Philip Kotler (1984, 2015). Đề tài áp dụng mô hình mở rộng 7P trong Marketing dịch vụ theo Trịnh Quốc Trung (2008), Nguyễn Thị Minh Hiền và cộng sự (2007), Lưu Văn Nghiêm và cộng sự (1997), Zeithaml (2013).
  • Mô hình môi trường kinh doanh: Phân tích môi trường vĩ mô (dân số, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, pháp luật, văn hóa theo Đinh Tiên Minh và cộng sự, 2014) và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter đối với ngành dịch vụ thẻ.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Hệ thống hóa lý thuyết về Marketing Mix dịch vụ; phân tích, tổng hợp, so sánh và diễn giải số liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên của MB Bank, Trung tâm Thẻ MB, công bố thông tin của Ngân hàng Nhà nước và các tài liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát ý kiến khách hàng cá nhân sử dụng thẻ tín dụng tại MB Bank - Chi nhánh Quận 12 theo thang đo Likert. Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu phi xác suất thuận tiện.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình) bằng phần mềm SPSS để đánh giá mức độ cảm nhận của khách hàng đối với từng biến số trong 7P.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ phiếu điều tra khách hàng cá nhân tại MB Bank - Chi nhánh Quận 12 trong giai đoạn tháng 7 - tháng 8/2023.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thường niên MB Bank qua các năm, số liệu thống kê từ Trung tâm Thẻ MB Bank, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các công trình khoa học liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing Mix

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành thẻ tín dụng quốc tế từ chiếc thẻ Diners Club đầu tiên ra đời năm 1949 bởi Frank McNamara, tiếp nối bởi Carte Blanche, American Express (1958), BankAmericard (1960, tiền thân của Visa thành lập năm 1977), Master Charge (1966, đổi tên thành Mastercard năm 1979) và JCB (ra đời năm 1961 tại Nhật Bản bởi Ngân hàng Sanwa, quốc tế hóa năm 1981).

Tiêu chí Visa Mastercard JCB
Tổng doanh thu năm 2022 29.310 tỷ USD 22.237 tỷ USD 2,8 tỷ USD
Số thẻ lưu hành 3,3 tỷ thẻ 1,012 tỷ thẻ 150 triệu thẻ
Số quốc gia/vùng lãnh thổ chấp nhận thẻ Hơn 200 Hơn 210 Hơn 190
Số điểm ATM chấp nhận rút tiền Hơn 25 triệu Hơn 9 triệu Không có số liệu
Số điểm chấp nhận thanh toán Hơn 30 triệu điểm Hơn 25 triệu điểm 28,6 triệu điểm

(Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Trung tâm Thẻ MB Bank)

Chương này làm rõ vai trò của thẻ tín dụng đối với 4 nhóm chủ thể: nền kinh tế - xã hội, người sử dụng thẻ, đơn vị chấp nhận thẻ và ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích nội dung chi tiết của mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng cho dịch vụ thẻ tín dụng ngân hàng, đồng thời làm rõ các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô (theo mô hình Michael Porter) chi phối hoạt động tiếp thị sản phẩm tín dụng bán lẻ.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing sản phẩm tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Quận 12

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình phát triển của MB Bank từ khi thành lập ngày 04/11/1994 với vốn điều lệ 20 tỷ đồng, 25 nhân sự tại 28A Điện Biên Phủ, Hà Nội đến năm 2022 đạt quy mô gần 15.000 cán bộ nhân viên, 296 điểm giao dịch, mạng lưới quốc tế tại Lào, Campuchia và Nga. Chi nhánh Quận 12 được thành lập ngày 04/07/2011 tại số 312 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM, hiện có 113 nhân viên (với trên 90% đạt trình độ đại học).

Tác giả phân tích chi tiết danh mục sản phẩm thẻ tín dụng MB Bank hiện hành, bao gồm hai dòng thẻ chính: MB Visa và MB JCB Sakura với các hạng thẻ Chuẩn (Classic), Vàng (Gold), Bạch kim (Platinum). Điều kiện mở thẻ áp dụng theo tiêu chuẩn: công dân Việt Nam đủ 18 tuổi, thời gian làm việc tối thiểu 1 năm, thu nhập chuyển khoản/tiền mặt tối thiểu từ 5 triệu đồng/tháng (thẻ Chuẩn), 10 triệu đồng/tháng (thẻ Vàng) và 20 triệu đồng/tháng (thẻ Bạch kim).

Dòng thẻ Hạng thẻ Hạn mức tín dụng
MB Visa MB Visa Platinum (Bạch Kim) Từ 80 triệu đến 1 tỷ đồng
MB Visa Gold (Vàng) Từ 69 triệu đến 200 triệu đồng
MB Visa Classic (Chuẩn) Từ 10 triệu đến 68 triệu đồng
MB JCB Sakura MB JCB Sakura Platinum (Bạch Kim) Từ 101 triệu đồng trở lên
MB JCB Sakura Gold (Vàng) Từ 51 triệu đến 100 triệu đồng
MB JCB Sakura Classic (Chuẩn) Từ 5 triệu đến 50 triệu đồng

(Nguồn: Trung tâm Thẻ - MB Bank)

Chương 2 tiến hành phân tích thực trạng 7P tại Chi nhánh Quận 12 thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp khách hàng:

  1. Sản phẩm (Product): Thẻ ứng dụng công nghệ chip chuẩn EMV, thời hạn hiệu lực tối đa 36 tháng, tích hợp nhiều tiện ích thanh toán và bảo hiểm du lịch.
  2. Giá cả (Price): Biểu phí gồm phí phát hành, phí thường niên, phí rút tiền mặt, lãi suất quá hạn và phí chuyển đổi giao dịch ngoại tệ.
  3. Phân phối (Place): Kết hợp kênh phân phối truyền thống (quầy giao dịch, hệ thống phòng giao dịch trên địa bàn Quận 12, đội ngũ bán hàng trực tiếp) và kênh hiện đại (ATM, POS, App MBBank, Internet Banking).
  4. Truyền thông (Promotion): Các chương trình khuyến mãi hoàn tiền, tích điểm, liên kết ưu đãi đối tác mua sắm, ẩm thực và quảng bá thương hiệu.
  5. Con người (People): Đội ngũ nhân sự trẻ, trình độ chuyên môn cao nhưng còn hạn chế về kinh nghiệm tư vấn chuyên sâu mảng thẻ.
  6. Quy trình (Process): Thực hiện mở thẻ qua hai hình thức: trực tiếp tại quầy và mở thẻ online trên App MBBank.
  7. Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Không gian giao dịch, quầy phục vụ, hệ thống bảng hiệu nhận diện thương hiệu mới và tài liệu ấn phẩm quảng cáo tại chi nhánh.

Từ kết quả khảo sát thống kê mô tả (Bảng 2.7 đến 2.13), tác giả chỉ ra điểm mạnh về công nghệ nhận diện thương hiệu số hóa hiện đại, danh mục thẻ đa dạng; đồng thời nêu rõ điểm yếu về chính sách phí giao dịch ngoại tệ chưa linh hoạt, truyền thông cục bộ tại chi nhánh còn mờ nhạt, và quy trình thẩm định hạn mức đôi lúc còn kéo dài.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing sản phẩm tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Quận 12

Dựa trên định hướng kinh doanh "An toàn - Hiệu quả - Hiện đại - Bền vững" của MB Bank, tác giả xây dựng 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về Sản phẩm: Nâng cao tính năng thẻ, tích hợp thêm các gói bảo hiểm tiêu dùng, liên kết mở rộng mạng lưới đối tác ưu đãi dịch vụ du lịch, giáo dục, mua sắm trực tuyến; nâng cấp tính năng an toàn bảo mật trên App MBBank.
  2. Giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách phí chuyển đổi giao dịch ngoại tệ linh hoạt theo doanh số chi tiêu của khách hàng (phân tích định lượng tại Bảng 3.1, 3.2, 3.3 nhằm kích thích doanh số thanh toán quốc tế và tối ưu hóa nguồn thu phí dịch vụ).
  3. Giải pháp về Phân phối: Mở rộng mạng lưới liên kết điểm chấp nhận thanh toán POS trên địa bàn Quận 12; đẩy mạnh kênh bán hàng chéo thông qua khách hàng mở tài khoản trả lương; tối ưu hóa luồng phát hành thẻ phi vật lý/thẻ online trên ứng dụng.
  4. Giải pháp về Truyền thông: Tăng cường quảng cáo địa phương, đẩy mạnh tiếp thị số trên các nền tảng mạng xã hội hướng đến phân khúc khách hàng trẻ; tổ chức các chương trình khuyến mãi định kỳ tại các trung tâm thương mại, khu công nghiệp trên địa bàn.
  5. Giải pháp về Nhân sự: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, định kỳ đào tạo kỹ năng tư vấn và xử lý tình huống cho nhân viên bán lẻ; thiết lập cơ chế thưởng (KPIs) gắn liền với tỷ lệ kích hoạt và doanh số sử dụng thẻ thực tế thay vì chỉ tiêu mở thẻ đơn thuần.
  6. Giải pháp về Quy trình: Tối ưu hóa quy trình luân chuyển hồ sơ giữa chi nhánh và Trung tâm Thẻ Hội sở, rút ngắn thời gian thẩm định, xét duyệt và phát hành thẻ vật lý; tự động hóa quy trình giải quyết khiếu nại giao dịch thẻ.
  7. Giải pháp về Cơ sở vật chất: Nâng cấp không gian trải nghiệm dịch vụ số tại chi nhánh và các phòng giao dịch trực thuộc; trang bị quầy giao dịch tự phục vụ (Self-service kiosk); chuẩn hóa hệ thống bảng biển, tờ rơi hướng dẫn tính năng thẻ.

Kết quả và đóng góp

  • Dữ liệu thực trạng chính xác: Cung cấp bức tranh toàn diện về chỉ tiêu thẻ tín dụng tại MB Bank năm 2022 với tỷ lệ thẻ kích hoạt đạt hơn 80%, tổng doanh số thanh toán đạt 1.698 tỷ đồng, cùng cơ cấu nhân sự gồm 113 cán bộ nhân viên tại Chi nhánh Quận 12.
  • Hệ thống hóa quy chuẩn thẻ tín dụng: Tổng hợp bảng phân cấp hạn mức tín dụng chi tiết cho từng hạng thẻ Visa (từ 10 triệu đến 1 tỷ đồng) và JCB Sakura (từ 5 triệu đến trên 101 triệu đồng) gắn với tiêu chí thu nhập đầu vào từ 5 triệu, 10 triệu đến 20 triệu đồng/tháng.
  • Giải pháp Marketing Mix đồng bộ: Đề xuất được hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn liền với thực tiễn hoạt động của ngân hàng thương mại bán lẻ, trong đó nổi bật là phương án điều chỉnh biểu phí chuyển đổi ngoại tệ dựa trên doanh số giao dịch (Bảng 3.1, 3.2, 3.3) để gia tăng doanh thu thuần ngoài lãi.
  • Đóng góp ứng dụng thực tiễn: Khóa luận là tài liệu tham khảo trực tiếp cho Ban Giám đốc và Phòng Bán lẻ Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Quận 12 trong việc hoạch định chính sách kinh doanh và nâng cao tỷ lệ kích hoạt thẻ tín dụng thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ giới hạn tại một đơn vị kinh doanh cụ thể là Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Quận 12, chưa mở rộng so sánh với các chi nhánh khác trong cùng hệ thống MB Bank hoặc các ngân hàng thương mại đối thủ trên cùng địa bàn.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất thuận tiện, cỡ mẫu khảo sát được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 7/2023 đến tháng 8/2023).
    • Phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả cảm nhận khách hàng, chưa đi sâu kiểm định các mô hình hồi quy đa biến hay cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố 7P đến quyết định sử dụng thẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát với phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên trên toàn địa bàn TP. Hồ Chí Minh, kết hợp mô hình kinh tế lượng phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành và hành vi chi tiêu qua thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về Marketing dịch vụ ngân hàng; cán bộ quản lý bán lẻ, chuyên viên phát triển sản phẩm thẻ tại các tổ chức tín dụng.
  • Nội dung giá trị: Khung phân tích 7P ứng dụng chuẩn hóa trong lĩnh vực thẻ ngân hàng; phương pháp khảo sát đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ; tài liệu tổng hợp về cấu trúc sản phẩm và hạn mức thẻ tín dụng quốc tế MB Visa và MB JCB Sakura.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu các dòng thẻ tín dụng cụ thể nào của MB Bank?
Khóa luận tập trung nghiên cứu 2 dòng thẻ tín dụng quốc tế do MB Bank phát hành gồm MB Visa (gồm các hạng thẻ Classic, Gold, Platinum) và MB JCB Sakura (gồm các hạng thẻ Classic, Gold, Platinum), cùng các dòng thẻ mở rộng như Visa Modern Youth, JCB Modern Youth, Visa Infinite, Visa Commerce, Priority.

2. Mức thu nhập tối thiểu và hạn mức tín dụng của các hạng thẻ MB Bank được quy định như thế nào?
Điều kiện thu nhập tối thiểu gồm: hạng Chuẩn (Classic) từ 5 triệu đồng/tháng; hạng Vàng (Gold) từ 10 triệu đồng/tháng; hạng Bạch kim (Platinum) từ 20 triệu đồng/tháng. Hạn mức tín dụng tương ứng: MB Visa Classic (10 - 68 triệu đồng), MB Visa Gold (69 - 200 triệu đồng), MB Visa Platinum (80 triệu - 1 tỷ đồng); MB JCB Sakura Classic (5 - 50 triệu đồng), MB JCB Sakura Gold (51 - 100 triệu đồng), MB JCB Sakura Platinum (từ 101 triệu đồng trở lên).

3. Khảo sát thực tế trong khóa luận được triển khai trong khoảng thời gian nào và dùng công cụ gì để phân tích?
Dữ liệu khảo sát khách hàng cá nhân được thu thập từ tháng 7 năm 2023 đến tháng 8 năm 2023 tại MB Bank - Chi nhánh Quận 12 bằng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Dữ liệu sau đó được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả qua phần mềm SPSS.

4. Quy mô và cơ cấu nhân sự tại MB Bank - Chi nhánh Quận 12 tại thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?
MB Bank - Chi nhánh Quận 12 có địa chỉ tại số 312 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM với quy mô 113 cán bộ nhân viên, trong đó trên 90% nhân sự có trình độ học vấn từ đại học trở lên.

5. Điểm nhấn trong giải pháp về chính sách giá (Price) tại Chương 3 của tác giả là gì?
Tác giả đề xuất xây dựng cơ chế phân tầng mức phí chuyển đổi giao dịch ngoại tệ áp dụng theo doanh số chi tiêu của khách hàng, kèm theo bảng phân tích mô phỏng doanh thu và mức tăng trưởng doanh thu dự kiến (Bảng 3.1, 3.2, 3.3) nhằm tăng sức cạnh tranh cho các giao dịch chi tiêu quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Đức Kiên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing Mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ thẻ tín dụng ngân hàng thương mại. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng khảo sát khách hàng cá nhân tại MB Bank - Chi nhánh Quận 12 trong năm 2023, tác giả đã phản ánh chính xác thực trạng phát hành, cơ cấu sản phẩm và hạn chế trong hoạt động tiếp thị tại chi nhánh. Các đề xuất hoàn thiện 7 yếu tố Marketing Mix mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp đơn vị nâng cao hiệu quả kinh doanh và mở rộng thị phần thẻ tín dụng.