Giải Pháp Marketing Về Hoạt Động Phát Hành Thẻ Tín Dụng Ngân Hàng TMCP Quân Đội

Chuyên khảo kinh tế phân tích Giải pháp marketing về hoạt động phát hành thẻ tín dụng ngân hàng tmcp quân đội chi nhánh quận 12, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Nguyễn Tất Thành

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do lựa chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Câu hỏi nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Ý nghĩa nghiên cứu

0.7. Bố cục đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX

1.1. Tổng quan về thẻ tín dụng của ngân hàng thương mại

1.2. Lịch sử hình thành thẻ tín dụng quốc tế

1.3. Khái niệm về thẻ tín dụng

1.4. Hình thức sử dụng và thanh toán thẻ tín dụng

1.5. Vai trò của thẻ tín dụng

1.6. Marketing Mix trong lĩnh vực thẻ tín dụng

1.6.1. Khái niệm về Marketing

1.6.2. Khái niệm về Marketing Mix

1.6.3. Marketing Mix trong lĩnh vực thẻ tín dụng

1.6.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến Marketing Mix

1.6.4.1. Môi trường vĩ mô
1.6.4.2. Môi trường vi mô

1.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING SẢN PHẨM TÍN DỤNG KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH QUẬN 12

2.1. Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Quận 12

2.2. Cơ cấu tổ chức tại Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Quận 12

2.3. Giới thiệu về sản phẩm tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Quận 12

2.3.1. Các loại thẻ tín dụng MB Bank

2.3.2. Lợi ích khi sử dụng thẻ tín dụng MB Bank

2.3.3. Điều kiện mở thẻ tín dụng MB Bank

2.4. Thực trạng hoạt động Marketing Mix thẻ tín dụng của MB Bank - Chi nhánh Quận 12

2.4.1. Đặc điểm sản phẩm thẻ tín dụng MB Bank

2.4.2. Thực trạng biến phí thẻ tín dụng MB Bank

2.4.3. Thực trạng hoạt động phân phối thẻ tín dụng MB Bank

2.4.4. Thực trạng hoạt động truyền thông về sản phẩm thẻ tín dụng MB Bank

2.4.5. Thực trạng nguồn nhân lực kinh doanh thẻ tín dụng MB Bank

2.4.6. Thực trạng quy trình cung cấp dịch vụ thẻ tín dụng MB Bank

2.4.7. Thực trạng về cơ sở vật chất môi trường cung cấp dịch vụ thẻ tín dụng MB Bank

2.5. Xây dựng thang đo khảo sát khách hàng nhằm đánh giá hoạt động Marketing Mix thẻ tín dụng của MB Bank - Chi nhánh Quận 12

2.5.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

2.5.2. Phương pháp chọn mẫu

2.5.3. Kích thước mẫu

2.5.4. Thang đo sử dụng

2.5.5. Kết quả khảo sát khách hàng về hoạt động Marketing Mix thẻ tín dụng của MB Bank - Chi nhánh Quận 12

2.5.5.1. Thống kê mẫu khảo sát
2.5.5.2. Mức độ cảm nhận về sản phẩm
2.5.5.3. Mức độ cảm nhận về giá cả của khách hàng
2.5.5.4. Mức độ đánh giá kênh phân phối thẻ tín dụng của khách hàng
2.5.5.5. Mức độ đánh giá về truyền thông sản phẩm thẻ tín dụng
2.5.5.6. Mức độ đánh giá của khách hàng về nguồn nhân lực
2.5.5.7. Mức độ đánh giá của khách hàng về quy trình cung cấp dịch vụ
2.5.5.8. Mức độ đánh giá của khách hàng về phương tiện, cơ sở vật chất cung cấp dịch vụ

2.6. Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của hoạt động Marketing 7P sản phẩm tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Quận 12

2.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING SẢN PHẨM TÍN DỤNG KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH QUẬN 12

3.1. Định hướng và mục tiêu phát triển của Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Quận 12

3.2. Đề xuất biện pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing sản phẩm tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Quận 12

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện yếu tố sản phẩm thẻ tín dụng

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện yếu tố giá cả thẻ tín dụng

3.2.3. Giải pháp hoàn thiện yếu tố phân phối thẻ tín dụng

3.2.4. Giải pháp hoàn thiện yếu tố truyền thông thẻ tín dụng

3.2.5. Xây dựng chính sách nhân sự chặt chẽ

3.2.6. Tối ưu hóa quy trình hoạt động

3.2.7. Giải pháp cho hoạt động cơ sở vật chất

3.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thẻ Tín Dụng MBBank Tiềm Năng Lợi Ích

Thẻ tín dụng ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt tại các nước phát triển, như một công cụ thanh toán hiện đại và tiện lợi. Sự phát triển của khoa học công nghệ đã liên tục cải tiến tính năng của thẻ tín dụng, giúp nó trở thành phương thức thanh toán nhanh chóng, chính xác, an toàn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, dù đề án thanh toán không dùng tiền mặt đã được triển khai từ năm 2006, tỉ lệ sử dụng tiền mặt vẫn còn cao. Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam cần hoàn thiện hơn về chất lượng dịch vụ và tạo ra giá trị khác biệt để thu hút người tiêu dùng. Ngân hàng TMCP Quân Đội (MBBank) đã có hơn 29 năm phát triển và được biết đến trên thị trường. Tuy nhiên, sản phẩm thẻ tín dụng của MBBank vẫn gặp nhiều khó khăn do cạnh tranh gay gắt. Số lượng thẻ tín dụng được kích hoạt chỉ chiếm khoảng hơn 80%, doanh số thanh toán qua thẻ đạt 1,698 tỷ đồng (MB Bank, 2022). Đây là một con số khiêm tốn so với tiềm năng thị trường. Để cải thiện tình hình kinh doanh thẻ tín dụng, MBBank cần những giải pháp marketing mới.

1.1. Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển Thẻ Tín Dụng

Thẻ tín dụng ra đời từ nhu cầu tìm kiếm phương tiện trung gian trong giao dịch, bắt đầu với ý tưởng của Frank MC Namara về một phương tiện thanh toán thay thế tiền mặt. Thẻ “Diners Club” ra đời năm 1949 và nhanh chóng được ưa chuộng. Các thẻ khác như Trip Charge, Golden Key, American Express ra đời sau đó. Visa (trước đây là Bank Americard) phát triển mạnh mẽ từ năm 1960, nhắm đến đối tượng nhân viên văn phòng. Mastercard ra đời năm 1966, còn JCB xuất phát từ Nhật Bản năm 1961. Thẻ tín dụng mang lại sự tiện lợi cho người tiêu dùng khi có thể mua hàng trước và trả sau, đồng thời giúp doanh nghiệp tăng doanh số bán hàng. Các ngân hàng cũng tiết kiệm chi phí hơn so với việc thiết lập mạng lưới tín dụng riêng. Các thương hiệu Visa, Mastercard và JCB cạnh tranh mạnh mẽ để chiếm lĩnh thị trường thẻ tín dụng toàn cầu.

1.2. Định Nghĩa Đặc Điểm Của Thẻ Tín Dụng MBBank

Thẻ tín dụng là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, được phát hành bởi ngân hàng cho khách hàng. Khách hàng có thể sử dụng thẻ để thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số tiền gửi hoặc hạn mức tín dụng được cấp. Thẻ tín dụng còn dùng để thực hiện các dịch vụ thông qua hệ thống giao dịch tự động (ATM). Đây là một hình thức thay thế cho việc thanh toán trực tiếp, dựa trên uy tín của khách hàng (Chakravorti, 2003). Thẻ tín dụng có kích thước tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm các yếu tố như: nhãn hiệu thương mại, tên ngân hàng phát hành, số thẻ, ngày hiệu lực và tên chủ thẻ. Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam (2007) đã đưa ra quy định về phát hành, thanh toán, sử dụng thẻ ngân hàng, bao gồm cả thẻ tín dụng và thẻ quốc tế.

II. Phân Tích SWOT Hoạt Động Phát Hành Thẻ Tín Dụng MBBank

Để hiểu rõ hơn về tình hình kinh doanh thẻ tín dụng của MBBank, cần phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats). Điểm mạnh của MBBank có thể là thương hiệu uy tín, mạng lưới chi nhánh rộng khắp và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Điểm yếu có thể là quy trình phát hành thẻ còn phức tạp, lãi suất chưa cạnh tranh và hệ thống công nghệ chưa thực sự hiện đại. Cơ hội đến từ sự tăng trưởng của thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam, sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và sự phát triển của thương mại điện tử. Thách thức đến từ sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác, rủi ro tín dụng và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của khách hàng. Việc phân tích SWOT sẽ giúp MBBank xác định được các vấn đề cần giải quyết và đưa ra các giải pháp marketing phù hợp.

2.1. Đánh Giá Điểm Mạnh Của Thẻ Tín Dụng MBBank

MBBank sở hữu một thương hiệu mạnh, được nhiều khách hàng tin tưởng. Mạng lưới chi nhánh rộng khắp cả nước tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận khách hàng tiềm năng. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn giúp thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại. MBBank cũng có đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu về thị trường thẻ tín dụng. Hơn nữa, MBBank có mối quan hệ tốt với các đối tác và tổ chức tài chính quốc tế.

2.2. Xác Định Điểm Yếu Trong Quy Trình Phát Hành Thẻ MBBank

Quy trình phát hành thẻ tín dụng của MBBank có thể còn phức tạp và mất nhiều thời gian, gây khó khăn cho khách hàng. Lãi suất thẻ tín dụng có thể chưa cạnh tranh so với các ngân hàng khác. Hệ thống công nghệ thông tin chưa thực sự hiện đại, ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. MBBank cần cải thiện quy trình, điều chỉnh lãi suất và nâng cấp hệ thống công nghệ để nâng cao khả năng cạnh tranh.

2.3. Nắm Bắt Cơ Hội Phát Triển Thị Trường Thẻ Tín Dụng

Thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội cho MBBank. Tầng lớp trung lưu ngày càng gia tăng, kéo theo nhu cầu sử dụng thẻ tín dụng tăng lên. Sự phát triển của thương mại điện tử cũng thúc đẩy việc sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán trực tuyến. MBBank cần tận dụng những cơ hội này để mở rộng thị phần và tăng doanh số.

III. Giải Pháp Marketing 4P Tối Ưu Hóa Thẻ Tín Dụng MBBank

Marketing Mix (4P) đóng vai trò quan trọng trong việc phát hành thẻ tín dụng. Sản phẩm (Product) cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc khách hàng, có nhiều tính năng và tiện ích hấp dẫn. Giá (Price) cần cạnh tranh và linh hoạt, có nhiều chương trình ưu đãi và giảm giá. Phân phối (Place) cần rộng khắp, thông qua nhiều kênh khác nhau như chi nhánh, phòng giao dịch, kênh online. Xúc tiến (Promotion) cần hiệu quả, sử dụng nhiều hình thức quảng cáo và truyền thông khác nhau để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Áp dụng tốt 4P sẽ giúp MBBank tăng cường nhận diện thương hiệu và khuyến khích mở thẻ và sử dụng thẻ tín dụng.

3.1. Phát Triển Sản Phẩm Thẻ Tín Dụng MBBank Đa Dạng

MBBank nên phát triển các loại thẻ tín dụng khác nhau, phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Ví dụ, thẻ dành cho khách hàng có thu nhập cao, thẻ dành cho sinh viên, thẻ dành cho người thường xuyên đi du lịch... Mỗi loại thẻ nên có những tính năng và tiện ích riêng biệt, tạo sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh. Việc hợp tác với các đối tác để phát hành thẻ đồng thương hiệu cũng là một giải pháp hiệu quả.

3.2. Định Giá Thẻ Tín Dụng MBBank Cạnh Tranh Linh Hoạt

MBBank cần xem xét lại chính sách giá của thẻ tín dụng, đảm bảo cạnh tranh so với các ngân hàng khác. Lãi suất, phí thường niên và các loại phí khác cần được điều chỉnh hợp lý. MBBank nên có nhiều chương trình ưu đãi và giảm giá, đặc biệt là cho khách hàng mới và khách hàng thân thiết. Chính sách giá linh hoạt sẽ giúp MBBank thu hút khách hàng và tăng doanh số.

3.3. Mở Rộng Kênh Phân Phối Thẻ Tín Dụng MBBank

MBBank cần mở rộng kênh phân phối thẻ tín dụng, không chỉ thông qua chi nhánh và phòng giao dịch mà còn thông qua các kênh online như website, ứng dụng di động. Hợp tác với các đối tác bán lẻ, siêu thị, trung tâm thương mại để phân phối thẻ tín dụng cũng là một giải pháp hiệu quả. Việc đào tạo nhân viên về sản phẩm thẻ tín dụng cũng rất quan trọng.

IV. Truyền Thông Marketing 7P Xây Dựng Thương Hiệu Thẻ MBBank

Bên cạnh 4P truyền thống, việc chú trọng các yếu tố như con người (People), quy trình (Process) và bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) cũng rất quan trọng. Nhân viên cần được đào tạo bài bản về sản phẩm, kỹ năng giao tiếp và chăm sóc khách hàng. Quy trình phát hành thẻ cần đơn giản, nhanh chóng và tiện lợi. Bằng chứng hữu hình như thiết kế thẻ đẹp mắt, hệ thống ATM hiện đại và website chuyên nghiệp sẽ tạo ấn tượng tốt cho khách hàng. Kết hợp tốt cả 7P sẽ giúp MBBank xây dựng thương hiệu thẻ tín dụng mạnh mẽ và thu hút khách hàng.

4.1. Xây Dựng Đội Ngũ Nhân Sự Chuyên Nghiệp Về Thẻ

MBBank cần đầu tư vào việc đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp về thẻ tín dụng. Nhân viên cần được trang bị kiến thức về sản phẩm, kỹ năng giao tiếp, chăm sóc khách hàng và giải quyết khiếu nại. Việc xây dựng văn hóa phục vụ khách hàng tận tâm và chu đáo cũng rất quan trọng.

4.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Phát Hành Sử Dụng Thẻ MBBank

Quy trình phát hành và sử dụng thẻ tín dụng cần được tối ưu hóa để đơn giản, nhanh chóng và tiện lợi cho khách hàng. MBBank nên áp dụng công nghệ vào quy trình, ví dụ như phát hành thẻ trực tuyến, xác thực danh tính điện tử... Việc giảm thiểu thủ tục và thời gian chờ đợi sẽ giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng.

4.3. Thiết Kế Bằng Chứng Hữu Hình Thể Hiện Uy Tín MBBank

Thiết kế thẻ tín dụng cần đẹp mắt, thể hiện được thương hiệu và đẳng cấp của MBBank. Hệ thống ATM cần hiện đại, hoạt động ổn định và có nhiều tính năng tiện ích. Website và ứng dụng di động cần được thiết kế chuyên nghiệp, dễ sử dụng và cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm thẻ tín dụng. Các yếu tố này sẽ tạo ấn tượng tốt cho khách hàng và nâng cao uy tín của MBBank.

V. Đánh Giá Kết Luận Triển Vọng Phát Hành Thẻ MBBank

Việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp marketing phù hợp sẽ giúp MBBank nâng cao hiệu quả kinh doanh thẻ tín dụng, tăng cường khả năng cạnh tranh và mở rộng thị phần. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thị trường thẻ tín dụng luôn thay đổi, do đó MBBank cần liên tục cập nhật và điều chỉnh chiến lược marketing của mình để phù hợp với tình hình thực tế. Sự thành công của MBBank trong lĩnh vực thẻ tín dụng sẽ góp phần vào sự phát triển chung của ngân hàng và nền kinh tế Việt Nam.

5.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Marketing Đề Xuất Cho MBBank

Các giải pháp marketing đề xuất bao gồm: phát triển sản phẩm thẻ tín dụng đa dạng, định giá cạnh tranh và linh hoạt, mở rộng kênh phân phối, xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, tối ưu hóa quy trình phát hành và sử dụng thẻ, và thiết kế bằng chứng hữu hình thể hiện uy tín của MBBank. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ mang lại hiệu quả cao.

5.2. Hướng Phát Triển Thẻ Tín Dụng MBBank Trong Tương Lai

Trong tương lai, MBBank cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm thẻ tín dụng số, tích hợp công nghệ blockchain và AI vào quy trình phát hành và sử dụng thẻ. MBBank cũng cần chú trọng đến việc bảo mật thông tin khách hàng và phòng chống gian lận. Việc hợp tác với các fintech startup cũng là một hướng đi tiềm năng.

23/05/2025
Giải pháp marketing về hoạt động phát hành thẻ tín dụng ngân hàng tmcp quân đội chi nhánh quận 12

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, nghiên círu thực nghiệm được tác giả tông kết các lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu làm cơ sở cho việc phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix thẻ tín dụng của MB Bank - CN Quận 12. Tong quan về thẻ tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Lịch sử hình thành thê tín dụng quốc tế Trong quá trình phát triển, con người vì nhu cầu tìm kiểm phương tiện trung gian trong trao đôi, giao dịch hàng hóa đã phát minh ra tiền xu, tiền giấy, ngân phiếu, chi phiếu. Thẻ NH ra đời đã mang lại một cuộc cách mạng trong hoạt động thanh toán của hệ thống NH bằng việc ứng dụng những thành tựu công nghệ thông tin tiên tiến nhất.

Thẻ NH là một phương thírc thay thế tiền mặt hàng đầu trong các giao dịch tiêu dùng. Tốc độ phát hành và thanh toán thẻ liên tục tăng ở mírc kỷ lục trong các năm qua. Xuất phát từ một ý tưởng về một loại phương tiện thanh toán thay thế cho tiền mặt có thê sử dụng ờ nhiều nơi, vào năm 1949 ông Frank MC Namara - một doanh nhân người Mỹ đã mày mò sáng tạo và đã cho ra đời loại thẻ mang tên “Diners Club”. Với lệ phí hằng năm là 5 USD, những chủ thẻ Diners Club có thê ghi nợ khi ăn ờ 27 nhà hàng sang trọng nam trong hoặc ven thành pho New York.

Những tiện ích mà nhìíng chiếc thẻ đầu tiên mang lại đã nhanh chóng chinh phục được đông đảo KH. Các KH - chủ thẻ rất hài lòng về sự tiện lợi khi sir dụng thẻ cũng như các khoản vay từ thẻ. Người tiêu dùng khi sở hữu phương tiện thanh toán này có thê mua hàng hóa, dịch vụ trước mà không phải trả tiền mặt ngay khi đó. Mặc dù hàng tháng họ phải hoàn trả toàn bộ hoặc một phần các khoản chi tiêu nhưng họ đã có được một khoản ứng trước không phải trả lãi trong thời gian tối đa lên đến 45 ngày (Pettigrew & Moschis, 2012) 6 về phía các cơ sờ cung ứng hàng hóa dịch vụ, phương thức thanh toán này cũng hấp dần họ.

Họ nhận thấy rằng mặc dù phải trả phí trên mỗi món hàng bán ra nhưng bù lại các KH - chủ thẻ dường như thoải mái hơn trong các quyết định mua hàng hóa dịch vụ và thực sự đã mua nhiều hàng hóa dịch vụ hơn so với khi dùng tiền mặt. Bên cạnh đó, việc sử dụng hệ thống tín dụng của các tô chức NH sẽ tiết kiệm được nhiều chi phí hơn so với việc thiết lập một mạng lưới tín dụng cục bộ. Đen năm 1951 hơn 1 triệu Dollars được tính nợ và số lượng thẻ ngày càng tăng lên, công ty phát hành thẻ Diners Club nhanh chóng thu lãi. Tiếp nối thành công của thẻ Diners Club, năm 1955 hàng loạt thẻ mới ra đời như: Trip Charge, GoldenKey, Gourment Club, Esquire lub.

Đen năm 1958 Carte Blanche và American Express ra đời và thống lĩnh thị trường (Bergsten, 1966) Visa tiền thân là Bank Americard do Bank of American phát hành vào năm 1960 khi NH nhận thấy rằng phần lớn thẻ lúc bấy giờ chi dành cho giới doanh nhân giàu có trong khi đó nhân viên văn phòng mới là đối tượng sử dụng thẻ chủ yểu cho thị trường tương lai. Bank Americard phát triên rộng khắp và ngày càng nhiều các tô chức tài chính NH trờ thành thành viên của Bank Americard. Thành công của Bank Americard đã thúc đây các nhà phát triên thẻ khác trên khắp nước Mỹ bắt đầu tìm kiếm phương thức cạnh tranh với loại thẻ này. Năm 1977, Bank Americard đôi tên thành Visa.

Ngày nay thẻ Visa là loại thẻ có quy mô phát triên lớn nhất toàn cầu (Hawes và cộng sự, 1978). Master Card ra đời vào năm 1966 với tên gọi ban đầu là Master Charge do hiệp hội NH gọi tắt là ICA (Interbank Card Assciation) phát hành thông qua các thành viên trên thế giới (Master Charge đôi tên thành Mastercard vào năm 1979). JCB xuất phát hr Nhật Bản, ra đời vào năm 1961 bởi NH Sanwa, mục tiêu khai thác thị trường du lịch và giải trí. Người Nhật đã chứng tỏ công nghệ thẻ không phải là độc quyền tuyệt đối của các tô chức Mỳ.

Năm 1981, với mục tiêu mờ rộng hơn nữa việc chấp nhận JCB card, JCB quyết định chuyên mình trở thành loại thẻ tín dụng do Nhật Bản phát hành được chấp nhận trên toàn thế giới (Cray, 1990).1: So sánh sự phát triến của thẻ Visa, Mastercard và JCB Visa Mastercard JCB Tổng doanh thu 29,310 tỳ USD 22,237 tỷ USD 2,8 tỷ USD năm 2022 Số thẻ lưu hành 3,3 tỷ thẻ 1,012 tỷ thẻ 150 triệu thẻ Số quốc gia và vùng lãnh tho trên Hơn 200 Hơn 210 Hơn 190 thế giói chấp nhận thẻ Số điểm ATM (Không có so Hơn 25 triệu Hơn 9 triệu chấp nhận rút tiền liệu) Hơn 30 triệu diêm Hơn 25 triệu diêm 28,6 triệu diêm So diem chấp nhận giao dịch trên toàn giao dịch trên toàn giao dịch trên thanh toán thế giới thế giới toàn thế giới Nguồn: Tác giá tông hợp từ Trung tâm thè MB Bank Hiện nay thẻ tín dụng được xem như một công cụ thanh toán hiện đại, văn minh, thuận tiện, đặc biệt tại các nước phát triển. Sự phát triên không ngừng của khoa học công nghệ đã liên tục cải tiến và hoàn thiện hơn tính năng của thẻ tín dụng, giúp cho thẻ tín dụng trờ thành phương thức thanh toán nhanh gọn, chính xác, an toàn, tiện lợi. Khái niệm về thè tín dụng Thẻ tín dụng là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, ra đời hr phương thức mua bán chịu hàng hóa bán lẻ và phát triên gan liền với sự ứng dụng công nghệ tin học trong lĩnh vực NH. Thẻ tín dụng là công cụ thanh toán do NH phát hành thẻ cap cho KH sử dụng thanh toán hàng hóa dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số drr tiền gửi của mình hoặc hạn mức tín dụng được cấp.

Thẻ tín dụng còn dùng đê thực 8 hiện các dịch vụ thông qua hệ thống giao dịch tự động hay còn gọi là hệ thống tự phục vụ ATM. Đây là một hình thức thay thể cho việc thanh toán trực tiếp, được thực hiện dựa trên uy tín của KH (Chakravorti, 2003). Thẻ tín dụng được làm theo kích cỡ tiêu chuân quốc tế và bao gồm các yếu tố: nhãn hiệu thương mại của thẻ, tên là logo cùa nhà phát hành thẻ, số thẻ, ngày hiệu lực và tên cùa chủ thẻ. Ngoài ra trên thẻ còn có thê có tên công ty phát hành thẻ hoặc thêm một số yếu tố khác theo tiêu chuân cùa tô chức hoặc tập đoàn thẻ quốc tế.

Theo Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam (2007) đã đưa ra quy định, quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động thẻ NH, trong đó đã đưa ra khái niệm “Thẻ tín dụng” và “Thẻ quốc tế”, cụ thê như sau: - “Thẻ quốc tế": Là thẻ được tô chức phát hành thẻ tại Việt Nam phát hành đê giao dịch trong và ngoài lãnh thô nước Cộng hòa xã hội chù nghĩa Việt Nam; hoặc là thẻ được tô chức nước ngoài phát hành và giao dịch trong lãnh thô nước Cộng hòa xã hội chù nghĩa Việt Nam (Khoản 3 Điều 2). - “Thẻ tín dụng”: Là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thỏa thuận với tô chức phát hành thẻ. Dựa vào các khái niệm nêu trên, tông họp lại “Thẻ tín dụng quốc tế": là phương tiện thanh toán trên toàn thế giới do NH phát hành theo thỏa thuận với chủ thẻ đê đáp ứng các nhu cầu tín dụng, thanh toán trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được xác định trước. Thẻ tín dụng quốc te được coi là một công cụ tín dụng trong lĩnh vực cho vay tiêu dùng đối với các chù thẻ.

Thẻ tín dụng quốc tế khác với bất kỳ hình tlứrc tín dụng nào trước đó bởi vì nó là một sản phẩm kết hợp của tín dụng và thanh toán. Trong các hình thức tín dụng trước đây, khi NH đồng ý cho KH vay ư'rc là giao cho KH trực tiếp quyền sử dụng một lượng vốn nhất định. Còn khi NH cap cho KH một thẻ tín dụng quốc tế thì chưa có một lượng tiền thực tế nào được giải ngân. NH chỉ đưa ra một sự 9 đảm bảo về quyền được sử dụng một lượng tiền trong phạm vi hạn miic cùa KH.

Việc KH có thực sự vay hay không phụ thuộc vào quá trình sử dụng thẻ cùa KH sau đó. Khi KH sử dụng thẻ tín dụng đê mua hàng hóa và dịch vụ tóc là họ đang sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt qua NH. NH đảm nhận vai trò kế toán hộ cho các chủ thẻ trên tài khoản tín dụng, số tiền thanh toán sẽ được ghi vào bên Nợ của tài khoản, được hiểu là một khoản cho vay. KH phải tiến hành thanh toán cho sao kê khi đến hạn.

Tín dụng thẻ có tính tuần hoàn và cho phép người sử dụng mở rộng khả năng tài chính trong ngan hạn. Chi cần KH tuân thù đúng các quy định trong hợp đồng sử dụng thẻ thi sẽ luôn có quyền sử dụng thẻ. Hình thức sừ dụng và thanh toán thê tín dụng KH sử dụng thẻ tín dụng khi thanh toán mua hàng hóa trực tiếp tại các diêm bán hàng, KH cam kết sẽ trả tiền cho NH phát hành thẻ. Chủ thẻ thê hiện cam kết này cách ký tên lên hóa đơn có ghi chi tiết của thẻ cùng với số tiền, hoặc bằng cách nhập một mật mã cá nhân (PIN).

Chủ thẻ cũng có thê rút tiền mặt hr tài khoản thẻ tín dụng (tiền mặt ứng trước) nếu muốn. Khi KH sử dụng thẻ tín dụng đê thanh toán mua hàng trực ưiyến, website mua hàng sẽ sử dụng nhiều hệ thống điện tử đê xác minh tính hợp lệ của thẻ cũng như kiêm tra xem hạn mức tín dụng cùa thẻ còn đủ chi trả cho lần mua sắm đó không. Việc xác minh được thực hiện bằng một đầu đọc thẻ (POS - Point of Sale) kết nối vào NH thu nhận (acquiring bank) của người bán hàng. Hàng tháng, chủ thẻ nhận được một bảng kê trong đó thê hiện các giao dịch thực hiện bằng thẻ, các khoan phí và tông số tiền nợ.

Sau khi nhận bảng kê, chù thẻ có quyền khiếu nại bác bỏ một số giao dịch mà chù thẻ cho là không đúng. Neu không khiếu nại gì, trước ngày đen hạn, chù thẻ phải chi trả ít nhất phần thanh toán tối thiêu (đê tránh việc tính phí chậm trả do không thanh toán đúng hẹn) hoặc trả hết phần nợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Marketing Cho Hoạt Động Phát Hành Thẻ Tín Dụng Tại Ngân Hàng TMCP Quân Đội" cung cấp những chiến lược marketing hiệu quả nhằm nâng cao hoạt động phát hành thẻ tín dụng tại ngân hàng. Nội dung chính của tài liệu tập trung vào việc phân tích thị trường, xác định đối tượng khách hàng mục tiêu, và đề xuất các giải pháp cụ thể để thu hút và giữ chân khách hàng. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ số trong marketing, giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình phát hành thẻ và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thẻ thanh toán của khách hàng cá nhân tại Vietcombank, nơi phân tích các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ thanh toán. Bên cạnh đó, tài liệu Giải pháp marketing đối với dịch vụ thẻ tín dụng tại ngân hàng TMCP Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam cũng cung cấp những giải pháp marketing tương tự, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về ngành ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược marketing hiệu quả trong lĩnh vực ngân hàng. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá thêm về marketing trong ngành ngân hàng.