Định Vị Thương Hiệu Thẻ Thanh Toán BIDV Smart Của Ngân Hàng TMCP Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam

Khám phá định vị thương hiệu thẻ thanh toán BIDV Smart của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, giải pháp tài chính tiện lợi và an toàn.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ ĐỊNH VỊ THƯƠNG HIỆU THẺ THANH TOÁN SMART CỦA NHTM

1.1. Tổng quan về thẻ thanh toán Smart của NHTM

1.1.1. Khái niệm về thẻ thanh toán Smart của NHTM

1.1.2. Các hình thức và đặc điểm thẻ thanh toán Smart của NHTM

1.1.3. Vai trò thẻ thanh toán Smart của NHTM

1.2. Cơ sở lý luận về định vị thương hiệu thẻ thanh toán Smart của NHTM

1.2.1. Khái niệm về định vị thương hiệu thẻ thanh toán Smart của NHTM

1.2.2. Quy trình Định vị thương hiệu thẻ thanh toán Smart của NHTM

1.2.3. Kỹ thuật định vị thương hiệu thẻ thanh toán Smart của NHTM

1.2.4. Sự cần thiết của định vị thương hiệu thẻ thanh toán Smart với NHTM

1.3. Kinh nghiệm định vị thương hiệu thẻ thanh toán Smart của các Ngân hàng thương mại

2. CHƯƠNG 2: ĐỊNH VỊ THƯƠNG HIỆU THẺ THANH TOÁN BIDV SMART CỦA NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu về ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Tình hình kinh doanh của ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.2. Giới thiệu về thẻ BIDV Smart của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.3. Định vị thương hiệu thẻ thanh toán BIDV Smart

2.3.1. Thị trường mục tiêu của thẻ BIDV Smart

2.3.2. Lựa chọn đối thủ của thẻ BIDV Smart

2.3.3. Các thuộc tính của thẻ BIDV Smart

2.3.4. Lập bản đồ định vị cho thẻ BIDV Smart

2.3.5. Vị trí mong muốn của thẻ BIDV Smart trên bản đồ định vị

2.4. Đánh giá chung những mặt thành công và hạn chế

2.4.1. Thành công của nghiên cứu

2.4.2. Hạn chế của nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU THẺ BIDV SMART

3.1. Chiến lược phát triển của ngân hàng cho thẻ BIDV Smart trong thời gian tới

3.2. Giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu thẻ BIDV Smart

3.2.1. Nâng cao chất lượng sản phẩm thẻ

3.2.2. Giải pháp về con người, nâng cao chất lượng dịch vụ

3.2.3. Đẩy mạnh chiến dịch quảng cáo

3.2.4. Đối với chính phủ

3.2.5. Đối với Ngân hàng nhà nước

3.2.6. Đối với ngân hàng BIDV

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Định Vị Thương Hiệu Thẻ Thanh Toán BIDV Smart

Bài viết này tập trung vào việc phân tích và đưa ra giải pháp cho việc định vị thương hiệu thẻ thanh toán BIDV Smart. Trong bối cảnh thanh toán không tiền mặt ngày càng phổ biến, việc xây dựng một vị thế vững chắc cho thẻ BIDV Smart trên thị trường là vô cùng quan trọng. Bài viết sẽ đi sâu vào cơ sở lý luận về định vị thương hiệu thẻ thanh toán, phân tích thực trạng định vị của BIDV Smart so với các đối thủ cạnh tranh, và đề xuất các giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu. Việc này dựa trên xu hướng thanh toán chạm và các phương thức thanh toán hiện đại, bảo mật, tiện lợi. Theo Quyết định 1813/QĐ-TTg, phát triển thanh toán không tiền mặt là mục tiêu quan trọng của Chính phủ, tạo điều kiện cho các ngân hàng phát triển dịch vụ thẻ. Nghiên cứu này sẽ đóng góp vào việc hoàn thiện chiến lược marketing của BIDV cho sản phẩm thẻ BIDV Smart.

1.1. Khái niệm và vai trò của thẻ thanh toán Smart trong NHTM

Thẻ thanh toán Smart của NHTM, bao gồm thẻ tiếp xúc và không tiếp xúc, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái thanh toán hiện đại. Thẻ Smart giúp giảm thiểu chi phí giao dịch tiền mặt, tăng cường tiện lợi cho người dùng và thúc đẩy thanh toán không tiền mặt. Đặc biệt, thẻ không tiếp xúc (Contactless) ngày càng được ưa chuộng do tính an toàn và nhanh chóng. Thẻ còn là công cụ để NHTM huy động vốn, cung cấp dịch vụ gia tăng và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Theo nghiên cứu, đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy xu hướng thanh toán không tiếp xúc, làm tăng vai trò của thẻ Smart.

1.2. Tầm quan trọng của định vị thương hiệu thẻ thanh toán Smart

Định vị thương hiệu thẻ thanh toán Smart là quá trình tạo dựng một hình ảnh riêng biệt và khác biệt cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng. Định vị thành công giúp thẻ dễ dàng được nhận diện, yêu thích và lựa chọn, từ đó gia tăng thị phần và lợi nhuận cho ngân hàng. Định vị hiệu quả còn giúp ngân hàng tạo dựng lòng trung thành của khách hàng, giảm thiểu chi phí marketing và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc xác định đúng thị trường mục tiêu, đối thủ cạnh tranh và các thuộc tính nổi bật của thẻ là yếu tố then chốt để định vị thành công.

II. Thách Thức Trong Định Vị Thẻ Thanh Toán BIDV Smart Hiệu Quả

Mặc dù thẻ BIDV Smart có nhiều ưu điểm, việc định vị thương hiệu thành công không phải là điều dễ dàng. Thị trường thẻ thanh toán tại Việt Nam ngày càng cạnh tranh khốc liệt với sự tham gia của nhiều ngân hàng lớn và các tổ chức fintech. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ, tính năng sản phẩm và trải nghiệm người dùng. Bên cạnh đó, việc thay đổi thói quen sử dụng tiền mặt của người dân cũng là một thách thức không nhỏ. Việc không nắm bắt được đúng nhu cầu của khách hàng hoặc định vị sai lệch có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực và mất cơ hội tăng trưởng. Vì vậy, cần có nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu rõ thị trường và khách hàng.

2.1. Nghiên cứu thị trường và xác định thị trường mục tiêu cho thẻ

Để định vị thành công, cần tiến hành nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu, mong muốn, hành vi và thái độ của khách hàng. Xác định rõ thị trường mục tiêu (sinh viên, người làm công ăn lương...) giúp ngân hàng tập trung nguồn lực và xây dựng thông điệp marketing phù hợp. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: độ tuổi, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn, thói quen tiêu dùng và mức độ quen thuộc với công nghệ. Việc phân tích dữ liệu thị trường giúp ngân hàng đưa ra quyết định chính xác về sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và truyền thông.

2.2. Phân tích đối thủ cạnh tranh và tìm kiếm sự khác biệt

Phân tích đối thủ cạnh tranh là bước quan trọng để tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của thẻ BIDV Smart. Xác định rõ các đối thủ trực tiếp (Vietcombank, Techcombank, Vietinbank, MBBank...) và gián tiếp (ví điện tử,...) giúp ngân hàng xây dựng lợi thế cạnh tranh. Tìm kiếm sự khác biệt độc đáo cho thẻ BIDV Smart (ví dụ: tính năng bảo mật, chương trình khuyến mãi, dịch vụ khách hàng...) giúp thẻ nổi bật trên thị trường và thu hút khách hàng.

III. Giải Pháp Nâng Cao Giá Trị Thương Hiệu Thẻ BIDV Smart

Để nâng cao giá trị thương hiệu thẻ BIDV Smart, cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này tập trung vào cải thiện chất lượng sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ, đẩy mạnh hoạt động marketing và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng. Việc định vị thương hiệu phải gắn liền với trải nghiệm thực tế của khách hàng. Ngân hàng cần lắng nghe ý kiến phản hồi của khách hàng và liên tục cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao. Việc áp dụng công nghệ mới và các xu hướng thanh toán hiện đại cũng là yếu tố quan trọng để tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng.

3.1. Tăng cường chất lượng sản phẩm thẻ BIDV Smart

Nâng cao chất lượng sản phẩm thẻ bằng cách tích hợp các công nghệ bảo mật tiên tiến, tăng cường tính năng thanh toán (online, offline, quốc tế...), mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ và cung cấp các tiện ích gia tăng (ví dụ: tích điểm, hoàn tiền, ưu đãi...). Cần đảm bảo thẻ hoạt động ổn định, an toàn và dễ sử dụng. Nghiên cứu và phát triển các tính năng mới đáp ứng nhu cầu của từng phân khúc khách hàng (ví dụ: thẻ dành cho sinh viên, thẻ dành cho người đi du lịch...). Liên tục cập nhật công nghệ để bắt kịp xu hướng và đáp ứng yêu cầu bảo mật ngày càng cao. An toàn, bảo mật là yếu tố then chốt tạo dựng lòng tin của khách hàng.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng

Đầu tư vào đào tạo đội ngũ nhân viên dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, nhiệt tình và am hiểu sản phẩm. Xây dựng quy trình hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả (ví dụ: hotline 24/7, chatbot, email...). Cung cấp các kênh giao tiếp đa dạng (ví dụ: trực tiếp, điện thoại, online...) để khách hàng dễ dàng liên hệ và được hỗ trợ. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng bằng cách cung cấp các ưu đãi và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân. Thu thập ý kiến phản hồi của khách hàng và liên tục cải tiến dịch vụ. Dịch vụ tận tâm tạo sự khác biệt và giữ chân khách hàng.

3.3. Đẩy mạnh chiến dịch quảng cáo và truyền thông hiệu quả

Xây dựng chiến dịch quảng cáo và truyền thông sáng tạo, hấp dẫn và phù hợp với thị trường mục tiêu. Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng (ví dụ: truyền hình, báo chí, online, mạng xã hội...) để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Tăng cường hoạt động PR và xây dựng mối quan hệ với giới truyền thông. Tham gia các sự kiện và hội chợ thương mại để quảng bá sản phẩm. Tận dụng sức mạnh của mạng xã hội để tương tác với khách hàng và xây dựng cộng đồng. Các chiến dịch truyền thông cần nhấn mạnh vào sự tiện lợi, an toàn, và ưu đãi của thẻ BIDV Smart.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Định Vị BIDV Smart

Việc áp dụng các giải pháp trên cần được thực hiện một cách có hệ thống và liên tục theo dõi, đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu thực tiễn về định vị thương hiệu thẻ thanh toán BIDV Smart tại các chi nhánh ngân hàng giúp đánh giá chính xác mức độ nhận diện thương hiệu, sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả của các chiến dịch marketing. Dựa trên kết quả nghiên cứu, ngân hàng có thể điều chỉnh chiến lược định vị, sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường. Quan trọng là, nghiên cứu cần đo lường các yếu tố liên quan đến lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu.

4.1. Phân tích kết quả khảo sát về mức độ nhận biết thương hiệu

Đánh giá mức độ nhận biết thẻ BIDV Smart trong số khách hàng mục tiêu so với các đối thủ cạnh tranh. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nhận biết thương hiệu (ví dụ: quảng cáo, truyền miệng, trải nghiệm sử dụng...). Phân tích sự khác biệt về nhận biết thương hiệu giữa các phân khúc khách hàng. Sử dụng các công cụ đo lường định lượng (ví dụ: khảo sát, thống kê) và định tính (ví dụ: phỏng vấn nhóm, thảo luận) để thu thập dữ liệu. Dữ liệu khách quan giúp đưa ra đánh giá chính xác.

4.2. Đánh giá mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng

Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về các khía cạnh khác nhau của thẻ BIDV Smart (ví dụ: tính năng, bảo mật, dịch vụ khách hàng...). Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng (ví dụ: chất lượng sản phẩm, trải nghiệm dịch vụ, giá cả...). Đánh giá mức độ trung thành của khách hàng và khả năng giới thiệu thẻ BIDV Smart cho người khác. Sử dụng các thang đo như Net Promoter Score (NPS) để đánh giá lòng trung thành. Khách hàng hài lòng là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.

V. Kết Luận và Tầm Nhìn Tương Lai Cho Thẻ Thanh Toán BIDV Smart

Việc định vị thương hiệu thẻ thanh toán BIDV Smart là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc. Bằng cách nắm bắt cơ hội từ xu hướng thanh toán không tiền mặt, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và xây dựng lợi thế cạnh tranh, BIDV có thể củng cố vị thế của mình trên thị trường thẻ thanh toán. Tầm nhìn tương lai cho thẻ BIDV Smart là trở thành một phương tiện thanh toán tiện lợi, an toàn, và được yêu thích hàng đầu tại Việt Nam, góp phần vào sự phát triển của nền kinh tế số.

5.1. Tóm tắt các giải pháp then chốt cho định vị bền vững

Các giải pháp then chốt bao gồm: (1) Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ; (2) Xây dựng chiến dịch marketing hiệu quả; (3) Lắng nghe ý kiến khách hàng và liên tục cải tiến; (4) Ứng dụng công nghệ mới và các xu hướng thanh toán hiện đại. Việc thực hiện đồng bộ và nhất quán các giải pháp này sẽ giúp BIDV xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và tạo dựng lòng tin của khách hàng. Sự kiên trì và sáng tạo là chìa khóa cho thành công.

5.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo liên quan đến thẻ

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào: (1) Phân tích hành vi và thái độ của khách hàng đối với các phương thức thanh toán mới; (2) Nghiên cứu tác động của chính sách và quy định của nhà nước đối với thị trường thẻ thanh toán; (3) Phát triển các mô hình dự báo nhu cầu và xu hướng sử dụng thẻ; (4) Đánh giá hiệu quả của các chương trình khuyến mãi và ưu đãi cho khách hàng sử dụng thẻ. Nghiên cứu liên tục giúp ngân hàng thích ứng với sự thay đổi của thị trường và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận về định vị thương hiệu thẻ thanh toán Smart của Ngân hàng thương mại. 2 - Chương 2: Định vị thương hiệu thẻ thanh toán BIDV Smart của ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam. - Chương 3: Giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu của thẻ BIDV Smart. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4.

Đối tượng nghiên cứu: Khoá luận nghiên cứu về thẻ thanh toán thông minh BIDV Smart của Ngân hàng TMCP Phát triển và Đầu tư Việt Nam. Đề tài chọn thẻ thanh toán thông minh – gồm 2 loại là thẻ thông minh có tiếp xúc và thẻ thông minh ít tiếp xúc để nghiên cứu. Song, do sản phẩm BIDV Smart là dòng sản phẩm thẻ thông minh ít tiếp xúc (Contactless), khoá luận sẽ nghiên cứu kĩ hơn đến dòng sản phẩm này, cũng như lựa chọn đối thủ để nghiên cứu cùng sản phẩm. Phạm vi nghiên cứu: - Không gian: Nghiên cứu khảo sát số liệu của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Thời gian: Tiến hành khảo sát trong thời gian 3 năm (Dữ liệu thứ cấp thu được từ năm 2019 – 2021) - Trên phương diện khách hàng, tổng thể đối tượng của nghiên cứu này là những khách hàng của NHTM là sinh viên, người làm công hưởng lương trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Có ba lí do chọn 2 đối tượng này: Thứ nhất, sinh viên và người hưởng lương là những người có kiến thức, hiểu về quy chế sử dụng thẻ ghi nợ cũng như có hững thú về các công nghệ mới được áp dụng do sinh viên là đại diện cho tuổi trẻ năng động, thích cập nhật xu hướng và sử dụng dịch vụ hiện đại. Thứ hai, sinh viên và người hưởng lương sử dụng thẻ ghi nợ có giao dịch thường xuyên với các ngân hàng và có khả năng sử dụng nhiều hơn các loại dịch vụ đi kèm. Thứ ba, sinh viên và người hưởng lương cũng là những đối tượng đầu tiên sử dụng dịch vụ thẻ ghi nợ của các ngân hàng và họ có đủ khả năng đánh giá chất 3 lượng dịch vụ cũng như có xu hướng mong muốn được hưởng dịch vụ có chất lượng tốt hơn của ngân hàng. - Địa bàn khảo sát được lựa chọn là Thành phố Hà Nội.

Đây là một trong các địa bàn tập trung dân cư có nhu cầu sử dụng các dịch vụ ngân hàng lớn và thực tế cũng là một trong các địa bàn áp dụng triển khai dịch vụ thẻ ghi nợ thông minh đầu tiên. Luận án lựa chọn các ngân hàng lớn như Vietcombank, Techcombank, Vietinbank, MBBank và đặc biệt là BIDV để tìm kiếm đối tượng khảo sát. Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng cả hai phương pháp định tính và định lượng. - Thu thập dữ liệu Dữ liệu sơ cấp được lấy từ bảng câu hỏi một nhóm khách hàng, bao gồm khách hàng đang sử dụng thẻ thanh toán BIDV Smart Napas và những khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng của những NHTM khác Dữ liệu thứ cấp thu thập từ tài liệu phía BIDV đã công bố trên trang web của ngân hàng (báo cáo tài chính từ năm 2019 - 2021, các tài liệu có liên quan mang thông tin về thẻ như tờ rơi quảng cáo sản phẩm hay mẫu biểu phí.) - Phân tích dữ liệu Dữ liệu sau khi thu thập được từ khách hàng sẽ được nhập vào Excel, mã hóa bằng phần mềm StaTransfer 7.0 và xử lý bằng phần mềm SPSS 22, từ đó phân tích ý kiến của khách hàng.

Tổng quan các nghiên cứu liên quan tới đề tài 6. Các nghiên cứu sử dụng mô hình lập bản đồ định vị Dựa trên nghiên cứu “Brand positioning through Multidimensional scaling: a study in the turkish shampoo market” của Faruk Anil Koruk, một trong những nghiên cứu về đề tài định vị thương hiệu khá nổi bật trong hạng mục này, khoá luận đã có cơ sở để hình thành kỹ thuật định vị thương hiệu bằng bản đồ Multidimension. Kết quả của nghiên cứu này chỉ ra rằng hai khía cạnh quan trọng nhất là hiệu quả trên đánh giá của người tiêu dùng về các nhãn hiệu dầu gội đầu được phát hiện là có ảnh hưởng đến nhãn 4 hiệu và sự tin cậy của thương hiệu cũng như trải nghiệm của khách hàng. Từ đó, nghiên cứu này sắp xếp 7 thương hiệu dầu gội đầu Thuỵ Điển trên bản đồ định vị bằng kỹ thuật Multidimension Scaling và đưa ra những giải pháp cho từng thương hiệu Tại Việt Nam, việc áp dụng kĩ thuật dựng bản đồ định vị đã xuất hiện từ khá lâu và thường được sử dụng trong các đề tài về định vị thương hiệu như” - Lê Thị Minh Hằng.

“Xây dựng bản đồ định vị - nghiên cứu cho ngành xi măng” – Tạp chí khoa học Thương Mại 28/7/2021 - Nguyễn Anh Tuấn. “Xây dựng bản đồ định vị các thương hiệu viễn thông trong tâm trí khách hàng học sinh trung học phổ thông tại các huyện thị xã của tỉnh Thừa Thiên Huế cho công ty di động VMS Mobifone chi nhánh Thừa Thiên Huế” – Ths. Hoàng La Phương Hiền Hướng dẫn - Hà Triều Uyên. “Định vị thuơng hiệu thẻ thanh toán F@stAccess của ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam Techcombank”.

Trường ĐH Mở TP.HCM – Năm 2015 Tuy nhiên, có lẽ do khá ít người chọn đề tài định vị thương hiệu, đặc biệt là định vị thương hiệu bằng cách lập bản đồ, nên những nghiên cứu trên vẫn còn khá sơ sài và ít ỏi, nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn cho công ty di động VMS hay nghiên cứu của Hà Triều Uyên về thẻ F@stAccess vẫn còn một số điểm chưa rõ về cơ sở lý luận, cũng như tính chặt chẽ của kết quả. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài Về lòng trung thành thương hiệu, nhiều tác giả trên thế giới đã nghiên cứu chuỗi hành vi của khách hàng sử dụng các sản phẩm dịch vụ của ngân hàng như JW Prinsloo (2000); Tanvi Singhal (2015); Kasri và Kassim (2009). Các nghiên cứu này cho rằng việc lựa chọn ngân hàng, rời bỏ ngân hàng và trung thành với ngân hàng là những hành vi hết sức quan trọng. Các NHTM cần chú ý nhiều hơn tới việc duy trì lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu của mình và vấn đề này cần được cho vào quy trình quảng cáo, chiến lược Marketing của ngân hàng theo nghiên cứu của Ahmad và Buttle (2001).

5 Trên thế giới, có khá nhiều nghiên cứu về các nhân tố tác động đến sự tín nhiệm của khách hàng đối với các sản phẩm dịch vụ của ngân hàng. Trong này có nghiên cứu của nhóm Barry Scholnick “The enconomics of credit card , debit card and ATMs” – Đề tài này đã thực hiện một cuộc khảo sát về thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và máy ATM và kết luận rằng điểm bán hàng (thẻ ghi nợ) và các giao dịch ATM là những sản phẩm thay thế và phụ phí ATM ảnh hưởng đáng kể đến khối lượng điểm bán hàng. Ngoài những yếu tố về khách hàng, các nghiên cứu còn tiếp cận đến yếu tố thuộc về ngân hàng và yếu tố thuộc về môi trường xã hội. Còn tại Việt Nam, đã có những nghiên cứu tương đối chi tiết về dịch vụ thẻ và sản phẩm thẻ thanh toán, những yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành với thương hiệu của những khách hàng cá nhân và các chiến lược định vị của ngân hàng: Tác giả Nguyễn Thị An Bình đã có nghiên cứu từ năm 2016, nêu ra các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhóm khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ của NHTM, cụ thể là khách hàng gửi tiền tiết kiệm cá nhân.

Các yếu tố này bao gồm: Chất lượng dịch vụ, uy tín, niềm tin, thói quen, sự hài lòng, chi phí chuyển đổi, giá,… Nghiên cứu của Phạm thị Mai Anh (2015) “Ứng dụng các phương pháp thống kê trong đánh giá chất lượng dịch vụ NHTM Việt Nam – Minh hoạ qua nghiên cứu cụ thể tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)” đã xây dựng mô hình chỉ báo phù hợp đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng trên cơ sở: Lựa chọn những chỉ báo đã có của các mô hình SERVQUAL, BANKSERV, FTSQ (nhưng có sự phân bổ vào các thành phần chất lượng dịch vụ phù hợp hơn) và bổ sung thêm ý kiến “Ngân hàng có chương trình ưu đãi cho khách hàng hàng năm”. Nghiên cứu của Phạm Thị Bích Duyên (2016) với đề tài “Chất lượng dịch vụ thẻ ghi nợ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam” đã chỉ ra mối quan hệ biện chứng giữa 2 nội dung: nghiên cứu chất lượng dịch vụ ngân hàng (dịch vụ thẻ ghi nợ) trên quan điểm gia tăng sự hài lòng của khách hàng, hoặc trên quan điểm gia tăng doanh lợi cho ngân hàng. Việc nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng gắn với các điều kiện đảm bảo cung cấp các tiện ích dịch vụ từ ngân hàng, và doanh lợi của ngân hàng là đóng góp mới của luận án về lý luận chất lượng dịch vụ. Luận án đã làm điều mà các nghiên cứu trước 6 đây về ngân hàng thương mại chưa làm được, đó là xem xét chất lượng dịch vụ trên cả giác độ kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng.

Rất hiếm để tìm thấy một nghiên cứu nói về thương hiệu tại thư viện của Học viện Ngân hàng nhưng Vũ Thị Hoàng Anh với nghiên cứu (2015) “Thực trạng tái định vị thương hiệu của ngân hàng TMCP Bắc Á và 1 số khuyến nghị” từ năm 2015 đã theo dõi tình hình tái định vị thương hiệu của ngân hàng TMCP Bắc Á, trong nghiên cứu này đã làm rõ lại được khái niệm tái định vị thương hiệu, phương pháp tái định vị thương hiệu của ngân hàng từ đó cũng đưa ra những khuyến nghị thực tiễn cho tình trạng của ngân hàng. Đặc biệt nghiên cứu của Hà Triều Uyên (2015) “Định vị thuơng hiệu thẻ thanh toán F@stAccess của ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam Techcombank” là nghiên cứu sát nhất với đề tài, cũng là sử dụng kỹ thuật lập bản đồ định vị bằng Multidimensional Scaling để đo lường các yếu tố dịch vụ, ngoại hình về sản phẩm thẻ thanh toán bằng phương pháp định tính, giúp cho ngân hàng có một cái nhìn chung hơn về vị trí của thương hiệu trong lòng khách hàng. Cũng làm rõ được 1 điều quan trọng là: Thương hiệu được định vị từ khách hàng, tức là việc khách hàng trải nghiệm và cảm thấy về thương hiệu mới tạo ra cụm từ “thương hiệu của sản phẩm” trong lòng khách hàng. Nghiên cứu đã chỉ ra vị trí của ngân hàng Techcombank trên bản đồ định vị và từ đó đưa ra vị trí mong muốn của Techcombamk trên bản đồ, như vậy đảm bảo được tính logic của phương pháp mà nghiên cứu đưa ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Định Vị Thương Hiệu Thẻ Thanh Toán BIDV Smart: Nghiên Cứu và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức định vị thương hiệu thẻ thanh toán BIDV Smart trong thị trường tài chính hiện nay. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức của khách hàng mà còn đề xuất các giải pháp marketing hiệu quả nhằm nâng cao giá trị thương hiệu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức xây dựng và duy trì thương hiệu trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn kinh doanh của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về định vị thương hiệu trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp định vị thương hiệu nước khoáng alba trong tâm trí khách hàng tại thị trường huế, nơi cung cấp cái nhìn về cách thức định vị thương hiệu trong ngành nước khoáng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp lưu thông tiền mặt và thẻ thanh toán trong nền kinh tế việt nam thực trạng và giải pháp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh và thực trạng của thị trường thẻ thanh toán tại Việt Nam. Cuối cùng, tài liệu Phát triển hệ thống thanh toán điện tử qua điện thoại di động sử dụng nfc sẽ mang đến những thông tin bổ ích về công nghệ thanh toán hiện đại, giúp bạn nắm bắt xu hướng mới trong ngành tài chính.