Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thực hiện Quyết định số 1813/QĐ-TTg ngày 28 tháng 10 năm 2021 của Thủ tướng Chính phủ về việc Phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021 – 2025, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã đẩy mạnh hiện đại hóa hạ tầng và mở rộng dịch vụ thẻ. Sau đại dịch Covid-19, thói quen tiêu dùng có sự biến chuyển rõ rệt sang các phương thức thanh toán hạn chế tiếp xúc. Báo cáo khảo sát của tổ chức thẻ quốc tế Visa về thái độ thanh toán của người tiêu dùng ghi nhận tần suất sử dụng ví điện tử, thanh toán không tiếp xúc (Contactless) qua thẻ và điện thoại thông minh, cũng như mã QR gia tăng nhanh chóng. Sự dịch chuyển từ thẻ từ sang thẻ chip thông minh không tiếp xúc đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các ngân hàng trong việc xây dựng bản sắc riêng và xác lập vị trí sản phẩm trong tâm trí người dùng. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận lựa chọn đề tài nghiên cứu về việc định vị dòng thẻ ghi nợ nội địa thế hệ mới BIDV Smart của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng định vị thương hiệu thẻ ghi nợ nội địa BIDV Smart trên thị trường thẻ Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu. Ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được tác giả xác định bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thẻ thanh toán thông minh (Smart), thương hiệu, quy trình và phương thức định vị thương hiệu của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích thực trạng kinh doanh thẻ BIDV Smart, tiến hành lập bản đồ định vị thương hiệu thẻ BIDV Smart trong tương quan so sánh với các sản phẩm đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao giá trị thương hiệu thẻ thanh toán BIDV Smart trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thẻ thanh toán thông minh BIDV Smart (dòng thẻ ghi nợ nội địa không tiếp xúc - Smart Contactless Napas) do Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam phát hành.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu dữ liệu hoạt động của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) và khảo sát thực nghiệm đối với người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của BIDV được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2021 (tập trung phân tích sâu chuỗi số liệu 2019 – 2021); dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát phục vụ khóa luận hoàn thành vào tháng 5 năm 2022.
  • Khách hàng khảo sát: Khách hàng cá nhân là sinh viên và người làm công hưởng lương tại Hà Nội. Tác giả đưa ra 3 lý do lựa chọn hai nhóm đối tượng này: (1) Sinh viên và người hưởng lương là nhóm có kiến thức, am hiểu quy chế sử dụng thẻ ghi nợ, năng động và có mức độ quan tâm cao đối với công nghệ thanh toán mới; (2) Đây là các nhóm khách hàng thực hiện giao dịch thường xuyên với ngân hàng và có tiềm năng sử dụng đa dạng các dịch vụ gia tăng đi kèm; (3) Nhóm khách hàng này là những người tiếp cận sớm với dịch vụ thẻ ghi nợ, có khả năng đánh giá chuẩn xác chất lượng dịch vụ và luôn có nhu cầu nâng cao chất lượng trải nghiệm thanh toán.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và các học thuyết tiếp thị ngân hàng:

  • Khái niệm thẻ thanh toán: Căn cứ Quy chế phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ ngân hàng ban hành kèm theo Quyết định số 371/1999/QĐ-NHNN1 ngày 19/8/1999 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Tiêu chuẩn công nghệ thẻ: Thẻ thông minh gắn vi mạch tích hợp (Integrated Circuit Card - ICC) tuân thủ tiêu chuẩn ISO/IEC 7816, ISO/IEC 7810 đối với thẻ có tiếp xúc; tiêu chuẩn ISO/IEC 14443, công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến RFID (tốc độ truyền dữ liệu 106 - 848 kbit/s), biểu tượng thanh toán không tiếp xúc chuẩn EMVCo đối với thẻ Smart Contactless.
  • Khung lý thuyết thương hiệu và định vị: Định nghĩa thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA); cấu trúc thương hiệu gồm phần đọc được (tên nhãn hiệu) và phần không đọc được (logo, màu sắc, kiểu dáng); lý thuyết định vị thương hiệu theo Philip Kotler (2016) và Marc Filser; quy trình định vị thương hiệu 5 bước chuẩn hóa từ mô hình của Boyd và cộng sự (2002).
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa kỹ thuật lập bản đồ định vị đa hướng của Faruk Anil Koruk về thị trường dầu gội đầu; các nghiên cứu định vị trong nước của Lê Thị Minh Hằng (2021) về ngành xi măng, Nguyễn Anh Tuấn về mạng di động VMS Mobifone Thừa Thiên Huế, Hà Triều Uyên (2015) về thẻ F@stAccess của Techcombank; các nghiên cứu về lòng trung thành và chất lượng dịch vụ ngân hàng của J.W. Prinsloo (2000), Tanvi Singhal (2015), Kasri & Kassim (2009), Ahmad & Buttle (2001), Barry Scholnick, Nguyễn Thị An Bình (2016), Phạm Thị Mai Anh (2015 - mô hình SERVQUAL, BANKSERV, FTSQ tại BIDV), Phạm Thị Bích Duyên (2016), và Vũ Thị Hoàng Anh (2015 - tái định vị tại Bắc Á Bank và VIB).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và xử lý dữ liệu định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán của BIDV giai đoạn 2018 - 2021, số liệu thị phần thẻ do Chi hội Thẻ - Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam công bố, cùng hệ thống tài liệu biểu phí, tờ rơi giới thiệu sản phẩm thẻ BIDV Smart.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gửi tới người tiêu dùng tại Hà Nội, đánh giá mức độ nhận thức và yêu thích đối với các thuộc tính thẻ thanh toán thông minh của BIDV và các ngân hàng thương mại đối thủ. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không phù hợp đến 5: Rất phù hợp) được sử dụng để lượng hóa các biến quan sát.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Dữ liệu điều tra được tổng hợp trên Microsoft Excel, chuyển đổi định dạng qua phần mềm Stat/Transfer 7.0 và đưa vào phân tích chuyên sâu trên phần mềm SPSS 22. Tác giả ứng dụng kỹ thuật đo lường đa hướng (Multidimensional Scaling - MDS) để ánh xạ cảm nhận của khách hàng lên không gian Euclid hai chiều, lập bản đồ định vị nhận thức (Perceptual Map) nhằm xác định tọa độ hiện tại và định vị mục tiêu cho thẻ BIDV Smart.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lí luận về định vị thương hiệu thẻ thanh toán Smart của NHTM

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử phát triển của công nghệ thẻ ngân hàng từ tấm thẻ thanh toán đầu tiên của Western Union (1914), tấm thẻ đầu tiên tại Việt Nam do Vietcombank triển khai qua thỏa thuận đại lý với BFCE (1990), đến phát minh thẻ gắn chip của Helmut Gröttrup và Jürgen Dethloff (1968, công nhận bằng sáng chế năm 1982) và ứng dụng quy mô lớn tại Pháp (1983). Tác giả so sánh chi tiết hai dòng thẻ thông minh có tiếp xúc và không tiếp xúc:

Tiêu chí so sánh Thẻ thông minh có tiếp xúc Thẻ thông minh không tiếp xúc (Contactless)
Công nghệ kết nối Tiếp xúc vật lý qua các tiếp điểm mạ vàng diện tích khoảng 1 cm² Cảm ứng sóng vô tuyến RFID, khoảng cách liên lạc tối đa 10 cm
Tốc độ truyền dữ liệu Phụ thuộc vào việc đưa thẻ vào khe đọc Đạt từ 106 kbit/s đến 848 kbit/s qua ăng-ten tích hợp
Tiêu chuẩn kỹ thuật ISO/IEC 7816, ISO/IEC 7810 ISO/IEC 14443, tương thích chuẩn bảo mật EMVCo
Nguồn năng lượng Máy đọc thẻ cấp nguồn qua tiếp điểm Không có pin; tự nạp năng lượng qua cuộn cảm ứng
Mức độ an toàn, tiện ích Mức độ bình thường, thao tác yêu cầu cắm thẻ và nhập mã PIN Mức độ bảo mật cao, loại bỏ thao tác nhập PIN ở giao dịch nhỏ, chống sao chép dữ liệu

Chương này cũng phân tích vai trò của thẻ Smart đối với ngân hàng (tạo nguồn thu dịch vụ, thúc đẩy hiện đại hóa công nghệ, phát triển mạng lưới ATM/POS, tăng nhận diện thương hiệu), đối với khách hàng (tiện lợi, an toàn, giao dịch nhanh), và đối với nền kinh tế (giảm lượng tiền mặt lưu thông, hỗ trợ phòng chống rửa tiền và gian lận thương mại). Đồng thời, tác giả chuẩn hóa quy trình định vị thương hiệu gồm 5 bước của Boyd (2002): (1) Xác định thị trường mục tiêu; (2) Nhận diện thương hiệu cạnh tranh; (3) Nghiên cứu thuộc tính sản phẩm; (4) Lập bản đồ định vị MDS; (5) Lựa chọn vị thế mong muốn. Chương 1 khép lại bằng việc điểm lại kinh nghiệm thực tiễn từ Sacombank (ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam gắn chip Contactless vào thẻ ghi nợ và thẻ Visa), Vietcombank, MBBank và các chiến dịch tái định vị thành công của VPBank (2010), VIB (2008) và Bắc Á Bank (2011).

Chương 2. Định vị thương hiệu thẻ thanh toán BIDV Smart của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành từ Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam (1957) đến mô hình ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên HOSE (2014) và sáp nhập MHB (2015). Mạng lưới hoạt động của BIDV tính đến tháng 4/2021 bao gồm 25.000 cán bộ nhân viên, 190 chi nhánh, 855 phòng giao dịch phủ khắp 63 tỉnh thành và 6 quốc gia, cùng 57.825 máy ATM và hàng triệu điểm chấp nhận thẻ POS. Tình hình kinh doanh giai đoạn 2018 - 2021 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng tài sản (tỷ đồng) 1.313.038 1.489.957 1.516.686 1.761.695
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 54.551 77.653 79.647 86.329
Tổng cho vay khách hàng (tỷ đồng) - 1.116.998 1.214.296 1.354.632
Dự phòng rủi ro cho vay KH (tỷ đồng) - 14.632 19.056 29.103
Tỷ suất sinh lời ROA (%) - 0,60% 0,48% 0,66%
Tỷ suất sinh lời ROE (%) - - 9,18% 13,06%
Thu dịch vụ ròng không gồm bảo lãnh (tỷ đồng) - - 5.266 6.614
Tổng thu dịch vụ ròng (tỷ đồng) - - 7.218 8.546

Về sản phẩm, thẻ BIDV Smart được giới thiệu chính thức vào tháng 7 - 8/2020 nhân sự kiện Ngày thẻ Việt Nam - Sóng Festival. Đây là thẻ chip ghi nợ nội địa không tiếp xúc tích hợp các tính năng: rút tiền tại ATM qua mã QR trên ứng dụng BIDV Pay+, thanh toán qua Samsung Pay, mã hóa Tokenization liên kết ví điện tử ZaloPay, chuyển tiền 24/7 và thanh toán hóa đơn trực tuyến. Mức phí quy định gồm: phí phát hành thẻ 100.000 VND, phí quản lý thẻ 10.000 VND, phí giao dịch từ 500 đến 40.000 VND.

Trong phần thực nghiệm định vị, tác giả xác định phân khúc mục tiêu là khách hàng cá nhân trẻ (Millennials và Gen Z) yêu thích công nghệ. Dựa trên số liệu của Chi hội Thẻ - Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam năm 2020, 4 ngân hàng dẫn đầu về lượng thẻ ghi nợ nội địa lưu hành gồm: VietinBank (16,9 triệu thẻ - 15%), BIDV (15,3 triệu thẻ - 14%), Vietcombank (15,1 triệu thẻ - 14%), MBBank (7,6 triệu thẻ - 7%), cùng đối thủ cạnh tranh Techcombank. Tác giả đưa 5 thương hiệu thẻ này vào phân tích đa hướng MDS trên SPSS 22. Dữ liệu khảo sát được phân tích qua cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập), đo lường mức độ quan tâm đến các thuộc tính thẻ và tính toán điểm trung bình cảm nhận của khách hàng đối với từng thương hiệu. Kết quả lập bản đồ nhận thức 2 chiều trên không gian Euclid đã chỉ ra tọa độ hiện tại của BIDV Smart so với 4 đối thủ, làm cơ sở lựa chọn vị trí mong muốn thông qua phép lấy đối xứng qua gốc tọa độ nhằm bù đắp các thuộc tính còn yếu.

Chương 3. Giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu thẻ BIDV Smart

Dựa trên kết quả khảo sát và vị trí mong muốn trên bản đồ định vị, Chương 3 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Nâng cao chất lượng sản phẩm thẻ: Tăng tốc độ đọc thẻ và độ ổn định của chip Contactless; nâng cấp độ bảo mật hệ thống; đa dạng hóa mẫu mã thiết kế theo hướng hiện đại, cá nhân hóa diện mạo thẻ (tham khảo cách tiếp cận thiết kế thẻ của dòng thẻ Cake by VPBank).
  • Phát triển yếu tố con người và dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình giao dịch tại quầy theo Sơ đồ 2.2 nhằm rút ngắn thời gian tiếp nhận hồ sơ, kiểm soát và phát hành thẻ; nâng cao trình độ tư vấn của giao dịch viên về tính năng an toàn của công nghệ không tiếp xúc.
  • Đẩy mạnh hoạt động truyền thông và tiếp thị: Triển khai các chiến dịch quảng bá tập trung vào thuộc tính thanh toán chạm "chạm để thanh toán"; gia tăng chương trình ưu đãi liên kết với các ví điện tử và sàn thương mại điện tử để tiếp cận tệp khách hàng trẻ.
  • Đề xuất kiến nghị: Kiến nghị Chính phủ hoàn thiện khung khổ pháp lý cho thanh toán số; kiến nghị Ngân hàng Nhà nước ban hành quy chuẩn đồng bộ cho hạ tầng thanh toán không tiếp xúc liên ngân hàng; kiến nghị Ban lãnh đạo BIDV ưu tiên nguồn lực nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý thẻ và mở rộng mạng lưới máy POS tích hợp công nghệ Contactless.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu trong văn bản:

  • Phản ánh toàn diện năng lực tài chính và nền tảng dịch vụ của BIDV: Đến năm 2021, tổng tài sản của BIDV đạt 1.761.695 tỷ đồng (tăng 16,1% so với 2020); huy động vốn tổ chức và dân cư đạt 1.483 tỷ đồng (tăng 16,5%, chiếm trên 11% thị phần toàn ngành); tổng dư nợ cho vay khách hàng đạt 1.354.632 tỷ đồng (chiếm trên 13% thị phần tín dụng); tỷ suất sinh lời ROA đạt 0,66% và ROE đạt 13,06%; thu dịch vụ ròng đạt 8.546 tỷ đồng (trong đó thu từ mảng dịch vụ số tăng trưởng 31%).
  • Làm rõ cấu trúc cạnh tranh của thị trường thẻ nội địa năm 2020: Xác định vị thế của BIDV (đạt 15,3 triệu thẻ, chiếm 14% thị phần) đứng vị trí thứ hai sau VietinBank (16,9 triệu thẻ, chiếm 15%), xếp trên Vietcombank (15,1 triệu thẻ, chiếm 14%) và MBBank (7,6 triệu thẻ, chiếm 7%).
  • Xây dựng thành công bản đồ nhận thức (Perceptual Map) bằng kỹ thuật MDS: Phản ánh trực quan khoảng cách tâm lý và mức độ tương đồng giữa thương hiệu thẻ BIDV Smart với 4 đối thủ (Vietcombank, Techcombank, Vietinbank, MBBank) theo đánh giá của người tiêu dùng tại Hà Nội, chỉ ra sự khác biệt về điểm số trung bình của từng thuộc tính sản phẩm.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên sâu về sản phẩm thẻ thông minh không tiếp xúc (Contactless) tại Học viện Ngân hàng ứng dụng kỹ thuật đo lường đa hướng MDS trên phần mềm SPSS 22. Tác giả tự đánh giá nghiên cứu đã giúp ngân hàng có cơ sở khoa học để xác định tọa độ cạnh tranh thực tế, nhận diện các điểm khiếm khuyết trong cảm nhận của khách hàng, từ đó hoạch định chiến lược định vị và tiếp thị mục tiêu cho dòng thẻ BIDV Smart.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện triển khai:

  • Giới hạn về không gian khảo sát: Mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trên địa bàn Thành phố Hà Nội, chưa mở rộng ra các tỉnh thành, vùng miền khác nên chưa khái quát hóa được toàn diện hành vi của người tiêu dùng trên cả nước.
  • Giới hạn về nhóm đối tượng nghiên cứu: Khách hàng khảo sát tập trung chủ yếu vào sinh viên và người làm công hưởng lương; chưa bao quát được toàn bộ các phân khúc khách hàng cá nhân khác như tiểu thương, người kinh doanh tự do hay người cao tuổi.
  • Hạn chế về phương pháp: Bản đồ định vị MDS phản ánh cảm nhận chủ quan của khách hàng tại thời điểm điều tra (tháng 5/2022). Trong điều kiện công nghệ số và chính sách biểu phí của các ngân hàng thương mại liên tục thay đổi, vị trí tương đối giữa các thương hiệu có thể biến động theo thời gian.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu và địa bàn điều tra sang các đô thị lớn khác (như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng); bổ sung thêm các biến số tác động đến lòng trung thành của chủ thẻ; nghiên cứu sâu hơn về các rào cản tâm lý và chi phí chuyển đổi của người dùng khi chuyển từ thẻ từ truyền thống sang thẻ chip Contactless.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm độc giả học thuật và chuyên môn:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngân hàng, Marketing và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình nghiên cứu thị trường dịch vụ ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là phương pháp ứng dụng kỹ thuật Multidimensional Scaling (MDS) và phân tích không gian Euclid trên SPSS 22 để lượng hóa cảm nhận thương hiệu.
  • Học viên, nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về ngân hàng bán lẻ và dịch vụ thẻ: Hữu ích trong việc kế thừa bảng câu hỏi khảo sát thuộc tính thẻ thông minh, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật thẻ chip Contactless (ISO/IEC 14443, EMVCo) và phương pháp xác định thị trường mục tiêu cho các sản phẩm công nghệ tài chính.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Nội dung Chương 1 về quy trình định vị 5 bước và kỹ thuật đo lường đa hướng MDS; cùng phần phân tích thực nghiệm tại Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp xử lý dữ liệu từ bảng hỏi thang đo Likert sang bản đồ nhận thức 2 chiều và nguyên tắc xác định tọa độ mong muốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Dòng sản phẩm thẻ BIDV Smart được phát hành vào thời gian nào và có những đặc tính kỹ thuật cơ bản gì?

Thẻ BIDV Smart (thẻ ghi nợ nội địa Napas) được BIDV giới thiệu chính thức vào tháng 7 - 8 năm 2020 tại sự kiện Ngày thẻ Việt Nam - Sóng Festival. Thẻ sử dụng công nghệ vi mạch không tiếp xúc (Smart Contactless) theo chuẩn ISO/IEC 14443, nhận dạng qua sóng vô tuyến RFID với tốc độ truyền dữ liệu từ 106 đến 848 kbit/s, có biểu tượng thanh toán không tiếp xúc EMVCo trên bề mặt thẻ, cho phép khách hàng chạm thẻ lên thiết bị POS trong cự ly 10 cm để hoàn tất thanh toán mà không cần quẹt thẻ vật lý hay nhập mã PIN đối với các giao dịch nhỏ.

2. Tác giả vận dụng quy trình định vị thương hiệu nào trong nghiên cứu này?

Khóa luận vận dụng quy trình định vị thương hiệu gồm 5 bước được chuẩn hóa từ nghiên cứu của Boyd và cộng sự (2002):

  1. Xác định thị trường mục tiêu.
  2. Nhận diện các thương hiệu cạnh tranh trong thị trường mục tiêu.
  3. Nghiên cứu các thuộc tính của sản phẩm.
  4. Lập bản đồ định vị (áp dụng kỹ thuật MDS).
  5. Lựa chọn vị thế mong muốn của sản phẩm trên bản đồ định vị.

3. Căn cứ nào được sử dụng để lựa chọn các ngân hàng đối thủ đưa vào bản đồ định vị với BIDV?

Tác giả căn cứ vào số liệu thị phần thẻ ghi nợ nội địa đang lưu hành năm 2020 do Chi hội Thẻ - Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam công bố. Bốn ngân hàng dẫn đầu thị phần khi đó gồm: VietinBank (16,9 triệu thẻ, chiếm 15%), BIDV (15,3 triệu thẻ, chiếm 14%), Vietcombank (15,1 triệu thẻ, chiếm 14%), và MBBank (7,6 triệu thẻ, chiếm 7%), kết hợp với Techcombank (ngân hàng có tốc độ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ mạnh mẽ) để tạo thành tập hợp 5 thương hiệu phân tích so sánh.

4. Kết quả kinh doanh và chỉ tiêu sinh lời của BIDV năm 2021 được thể hiện qua các con số nào trong khóa luận?

Theo báo cáo tài chính của BIDV được trích dẫn trong khóa luận: Năm 2021, tổng tài sản của BIDV đạt 1.761.695 tỷ đồng (tăng 16,1% so với 2020); vốn chủ sở hữu đạt 86.329 tỷ đồng; tổng dư nợ cho vay khách hàng đạt 1.354.632 tỷ đồng; tổng nguồn vốn huy động đạt 1.777 tỷ đồng; tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đạt 0,66% (tăng từ mức 0,48% năm 2020); tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 13,06% (tăng từ mức 9,18% năm 2020); thu dịch vụ ròng đạt 8.546 tỷ đồng.

5. Vì sao tác giả lựa chọn kỹ thuật Multidimensional Scaling (MDS) thay vì phân tích tương hợp (Correspondence Analysis) hay PoP/PoD?

Theo tác giả, phương pháp phân tích điểm ngang bằng (Point-of-parity - PoP) và điểm khác biệt (Point-of-difference - PoD) mang nhiều tính chủ quan của người đánh giá. Trong khi đó, kỹ thuật MDS cho phép xử lý dữ liệu khảo sát dạng khoảng cách (thang đo Likert 5 mức độ), biểu diễn cảm nhận của khách hàng về mức độ tương đồng giữa các thương hiệu trên không gian Euclid đa chiều một cách khách quan, từ đó tạo ra bản đồ nhận thức trực quan hỗ trợ việc xác định tọa độ định vị mong muốn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Khánh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thẻ thanh toán thông minh không tiếp xúc và quy trình định vị thương hiệu trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Bằng việc kết hợp dữ liệu tài chính thứ cấp giai đoạn 2018 - 2021 của BIDV và dữ liệu khảo sát người tiêu dùng tại Hà Nội, công trình đã ứng dụng thành công kỹ thuật đo lường đa hướng MDS trên phần mềm SPSS 22 để xây dựng bản đồ định vị cho thẻ BIDV Smart trong tương quan với 4 đối thủ cạnh tranh lớn. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 3 bám sát kết quả phân tích thực nghiệm, cung cấp các gợi ý thiết thực về nâng cấp sản phẩm, chuẩn hóa quy trình dịch vụ và đổi mới truyền thông tiếp thị nhằm gia tăng giá trị thương hiệu thẻ BIDV Smart.