Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 đã chứng kiến sự bùng nổ cạnh tranh trong hệ thống tài chính ngân hàng, đặc biệt khi nền kinh tế bước vào chu kỳ biến động mạnh với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) năm 2011 tăng tới 18,12%. Trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, công tác huy động vốn của các ngân hàng thương mại trở thành tâm điểm cạnh tranh gay gắt. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) đứng trước áp lực lớn từ cả khối ngân hàng thương mại nhà nước lẫn các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân đang gia tăng thị phần nhanh chóng. Mặc dù tổng số dư huy động vốn từ nền kinh tế năm 2011 của Vietcombank đạt gần 242.300 tỷ VND (trong đó số dư huy động vốn báo cáo cuối kỳ đạt 241.700 tỷ VND, chiếm khoảng 8,5% thị phần toàn ngành), ngân hàng chỉ hoàn thành 90,3% chỉ tiêu kế hoạch do Đại hội đồng Cổ đông đề ra. Đây là lần đầu tiên trong 5 năm liên tiếp Vietcombank không đạt kế hoạch huy động vốn.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là phân tích toàn diện môi trường vĩ mô, vi mô tác động đến nguồn vốn, đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix 7P tại Vietcombank giai đoạn 2007 - 2011 và 6 tháng đầu năm 2012, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp marketing mix đồng bộ nhằm mở rộng quy mô huy động vốn đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ mạng lưới gồm 79 chi nhánh và hơn 300 phòng giao dịch trên toàn quốc. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh, tái cấu trúc nguồn vốn huy động theo hướng bền vững, gia tăng tỷ trọng tiền gửi dân cư với mức tăng trưởng trên 23% mỗi năm, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng trước xu thế hội nhập quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết marketing dịch vụ hiện đại, trọng tâm là mô hình Marketing Mix 7P chuyên sâu cho lĩnh vực ngân hàng thương mại, bao gồm 7 thành tố: Sản phẩm dịch vụ (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình (Processes) và Dịch vụ khách hàng (Provision for customer services). Mô hình 7P khắc phục triệt để các hạn chế của mô hình 4P truyền thống nhờ bao quát trọn vẹn 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ tài chính: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không tách rời giữa cung ứng và tiêu dùng, cùng tính không thể tồn trữ.

Bên cạnh đó, đề tài tích hợp mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter nhằm lượng hóa các áp lực từ đối thủ hiện hữu trong ngành, nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn, đe dọa từ sản phẩm thay thế như vàng và bất động sản, cùng quyền lực đàm phán của khách hàng gửi tiền. Lý thuyết Marketing quan hệ cũng được kết hợp nhằm định hình chiến lược chuyển dịch từ giao dịch đơn lẻ sang duy trì lòng trung thành dài hạn của khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán của Vietcombank giai đoạn 2007 - 2011, báo cáo kết quả kinh doanh hàng tháng năm 2011 - 2012, kết hợp số liệu thống kê vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Tổng cục Thống kê.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống hoạt động của Vietcombank với 79 chi nhánh, hơn 300 phòng giao dịch, 16.300 máy ATM và điểm chấp nhận thẻ POS, cùng dữ liệu đối sánh từ 9 ngân hàng thương mại hàng đầu thuộc nhóm A theo xếp hạng tín nhiệm tín dụng Việt Nam năm 2012. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng nhằm đảm bảo tính bao quát và độ tin cậy tuyệt đối của các chỉ số tài chính. Nghiên cứu phối hợp phương pháp phân tích định tính, thống kê mô tả và so sánh chuỗi thời gian 5 năm để đánh giá chính xác biến động thị phần, biên lãi suất huy động và hiệu quả thực thi các chính sách marketing mix của ngân hàng trong thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động của Vietcombank duy trì xu hướng tăng liên tục từ 144.810 tỷ VND năm 2007 lên 241.700 tỷ VND năm 2011, đạt mức tăng trưởng bình quân trên 17%/năm. Riêng nguồn vốn huy động từ dân cư năm 2011 ghi nhận bước tiến mạnh mẽ khi tăng trên 23%, đạt gần 122.000 tỷ VND và chiếm hơn 50% tổng nguồn vốn huy động từ nền kinh tế. Tuy nhiên, mức độ hoàn thành kế hoạch năm 2011 chỉ đạt 90,3%, phản ánh sự chững lại so với chỉ tiêu tăng trưởng ban lãnh đạo đề ra.

Thứ hai, cơ cấu thị phần có sự dịch chuyển rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng. Năm 2011, Vietcombank nắm giữ 8,5% thị phần huy động toàn hệ thống, đứng vị trí thứ 4 sau Agribank (14,7%), VietinBank (10,6%) và BIDV. Trong khi đó, các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có sự bứt phá vượt bậc về huy động vốn như Techcombank tăng trưởng 35,8%, Ngân hàng Quân Đội tăng 33,3% và ACB tăng 32,9%, tạo nên áp lực chia sẻ thị phần rất lớn.

Thứ ba, chính sách giá và sản phẩm bộc lộ sự thiếu linh hoạt. Do chấp hành nghiêm ngặt trần lãi suất huy động của Ngân hàng Nhà nước, mức lãi suất tiền gửi của Vietcombank thường thấp hơn mặt bằng chung của thị trường từ 0,5% đến 1,5%/năm, khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc giữ chân dòng tiền nhạy cảm về giá. Danh mục sản phẩm tiền gửi tuy đa dạng nhưng các sản phẩm tiền gửi trực tuyến dành cho khách hàng doanh nghiệp chưa được tối ưu hóa.

Thứ tư, nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ phát triển quy mô nhưng chưa khai thác tối đa năng suất. Vietcombank sở hữu đội ngũ 12.500 cán bộ nhân viên và hệ thống hơn 400 điểm giao dịch trên toàn quốc, song quy trình phục vụ tại quầy còn rườm rà, thời gian giao dịch bình quân chưa được tối ưu so với các ngân hàng bán lẻ hiện đại.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên phản ánh tác động đa chiều từ môi trường kinh tế vĩ mô khi lạm phát năm 2011 tăng vọt lên 18,12%, buộc các tổ chức tín dụng phải bước vào cuộc đua lãi suất ngầm để giải quyết bài toán thanh khoản. Vietcombank với vị thế ngân hàng chủ lực nhà nước luôn duy trì tỷ lệ an toàn vốn cao và tuân thủ trần lãi suất, dẫn đến sự chuyển dịch nguồn tiền gửi ngắn hạn sang các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.

Khi thể hiện dữ liệu qua biểu đồ so sánh cơ cấu thị phần và đồ thị tăng trưởng nguồn vốn giai đoạn 2007 - 2011, sự phân hóa giữa khối quốc doanh và cổ phần tư nhân được minh họa rất rõ nét. Việc bán 15% vốn cổ phần cho đối tác chiến lược Ngân hàng Mizuho vào tháng 9/2011 đã tạo nền tảng vốn chủ sở hữu tăng 38%, mở ra cơ hội chuyển giao công nghệ và chuẩn hóa quy trình dịch vụ khách hàng theo tiêu chuẩn quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cấu trúc danh mục sản phẩm tiền gửi (Product): Khối Bán lẻ và Khối Khách hàng Doanh nghiệp cần đẩy mạnh phát triển sản phẩm tiền gửi trực tuyến qua Internet Banking cho doanh nghiệp, đa dạng hóa các gói tiết kiệm tích lũy linh hoạt cho cá nhân. Mục tiêu nâng tỷ trọng tiền gửi thanh toán không kỳ hạn (CASA) lên mức 25% - 30% trong tổng nguồn vốn huy động giai đoạn 2012 - 2015.

Thứ hai, linh hoạt hóa chính sách định giá lãi suất (Price): Hội đồng Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO) cần tận dụng quy định tháo bỏ trần lãi suất cho kỳ hạn trên 12 tháng theo Thông tư 19/2012/TT-NHNN để áp dụng chính sách lãi suất bậc thang theo quy mô số dư tiền gửi. Mục tiêu cải thiện biên lợi nhuận ròng (NIM) thêm 0,3% - 0,5% trong năm 2013 mà vẫn đảm bảo tính cạnh tranh thu hút các khoản tiền gửi lớn.

Thứ ba, mở rộng mạng lưới phân phối hiện đại (Place): Trung tâm Công nghệ Thông tin phối hợp cùng Trung tâm Thẻ tối ưu hóa mạng lưới 16.300 điểm ATM và máy POS trên toàn quốc, tích hợp dịch vụ VCBMoney và ngân hàng số nhằm tự động hóa tối thiểu 40% khối lượng giao dịch gửi tiền không dùng tiền mặt trong giai đoạn 2012 - 2015.

Thứ tư, đẩy mạnh truyền thông tích hợp và nâng cao chất lượng nhân sự (Promotion & People): Phòng Truyền thông Tiếp thị và Khối Nhân sự cần triển khai chiến dịch quảng bá thương hiệu gắn liền với các gói khuyến mại theo quý, đồng thời tổ chức đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho toàn bộ 12.500 cán bộ nhân viên. Đặt mục tiêu đạt tỷ lệ trên 90% khách hàng hài lòng về phong cách phục vụ tại điểm giao dịch trong giai đoạn 2013 - 2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban điều hành và các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Luận văn cung cấp mô hình thực tiễn về hoạch định chiến lược marketing mix 7P, giúp các nhà quản trị tối ưu hóa chi phí huy động vốn và kiểm soát rủi ro thanh khoản.

Thứ hai, Chuyên viên phân tích tài chính và chiến lược kinh doanh: Khai thác kho số liệu thực chứng giai đoạn 2007 - 2011 để lượng hóa biến động thị phần ngân hàng, hiểu rõ tác động của chính sách tiền tệ và các chu kỳ lãi suất đối với dòng vốn thị trường.

Thứ ba, Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu là một case study điển hình về việc ứng dụng kết hợp mô hình 7P dịch vụ và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter vào việc giải quyết bài toán kinh doanh ngân hàng thực tế.

Thứ tư, Chuyên gia Marketing dịch vụ tài chính: Nắm bắt phương pháp phân đoạn khách hàng gửi tiền, thiết kế các gói sản phẩm tiền gửi trực tuyến và xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng chuẩn mực.

Câu hỏi thường gặp

Vấn đề cốt lõi mà đề tài tập trung giải quyết tại Vietcombank là gì?

Luận văn giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Vietcombank thông qua việc khắc phục những hạn chế của chính sách marketing mix 7P, khi ngân hàng không đạt chỉ tiêu huy động năm 2011 (đạt 90,3% kế hoạch) trước áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng cổ phần.

Tại sao Vietcombank gặp khó khăn trong việc hoàn thành kế hoạch nguồn vốn năm 2011?

Nguyên nhân chủ yếu do chính sách thắt chặt tiền tệ với lạm phát 18,12%, trần lãi suất bị khống chế nghiêm ngặt khiến mức lãi suất niêm yết của Vietcombank kém hấp dẫn hơn so với các ngân hàng thương mại cổ phần linh hoạt, dẫn đến hiện tượng dịch chuyển dòng tiền nhàn rỗi.

Mô hình 7P mang lại ưu thế gì so với mô hình 4P trong kinh doanh ngân hàng?

Mô hình 7P bổ sung 3 yếu tố mang tính quyết định đối với ngành dịch vụ vô hình là Con người (People), Quy trình (Processes) và Dịch vụ khách hàng (Provision for customer services), giúp chuẩn hóa trải nghiệm của 12.500 nhân sự và rút ngắn thời gian giao dịch tại hơn 300 phòng giao dịch.

Việc bán 15% cổ phần cho Ngân hàng Mizuho mang lại giá trị gì cho công tác huy động vốn?

Thỏa thuận chiến lược với Mizuho vào tháng 9/2011 giúp vốn chủ sở hữu của Vietcombank tăng trưởng 38%, nâng cao hệ số an toàn vốn, gia tăng uy tín quốc tế và tiếp nhận chuyển giao công nghệ quản trị ngân hàng hiện đại phục vụ việc mở rộng tiền gửi doanh nghiệp.

Giải pháp nào giúp Vietcombank cạnh tranh huy động vốn khi không chạy đua lãi suất?

Ngân hàng tập trung tạo sự khác biệt bằng cách nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, phát triển sản phẩm tiền gửi trực tuyến, mở rộng hệ sinh thái thanh toán qua 16.300 điểm ATM/POS và củng cố niềm tin thương hiệu vững chắc đối với người gửi tiền.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing Mix 7P và các áp lực cạnh tranh đặc thù trong hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng thương mại.
  • Phân tích chi tiết thực trạng huy động vốn tại Vietcombank giai đoạn 2007 - 2011, chỉ rõ các nguyên nhân khiến kết quả huy động năm 2011 chỉ đạt 90,3% kế hoạch dù số dư đạt 241.700 tỷ VND.
  • Đánh giá sâu sắc 7 thành tố marketing mix, nhận diện rõ điểm nghẽn về chính sách lãi suất kém linh hoạt và sự thiếu hụt các sản phẩm tiền gửi trực tuyến chuyên biệt.
  • Đề xuất 7 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao, gắn liền với các chỉ tiêu định lượng cụ thể về tăng trưởng CASA 25% - 30% và hiện đại hóa kênh phân phối đến năm 2015.
  • Xác lập lộ trình thực thi đồng bộ, phân công rõ trách nhiệm của các phòng ban chuyên trách, tạo nền tảng vững chắc cho chiến lược phát triển của Vietcombank đến năm 2020.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp một khung giải pháp marketing mix thực chứng, giúp các ngân hàng thương mại cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng quy mô vốn và kiểm soát chi phí hoạt động. Các nhà quản trị ngân hàng và nhà nghiên cứu có thể ứng dụng ngay các khuyến nghị này vào thực tiễn quản trị thanh khoản và phát triển sản phẩm tài chính hiện đại.