Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính ngân hàng Việt Nam sau hơn 60 năm hình thành và phát triển đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ với sự cạnh tranh khốc liệt giữa các tổ chức tín dụng trong và ngoài nước. Trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước áp dụng các quy định thắt chặt trần lãi suất huy động theo Thông tư 14/2013/TT-NHNN và Thông tư 15/2013/TT-NHNN, đồng thời kiểm soát chặt chẽ chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng, các ngân hàng thương mại buộc phải chuyển dịch từ phương thức cạnh tranh truyền thống sang quản trị định hướng thị trường. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông (OCB) sau hơn 16 năm hoạt động, dù sở hữu vốn điều lệ 3.234 tỷ đồng và tổng tài sản đạt 26.407 tỷ đồng vào quý 2 năm 2013, vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn khi hoạt động Marketing chưa được triển khai đồng bộ, chủ yếu mang tính ngắn hạn và thiếu một chiến lược dài hạn có tính hệ thống.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing ngân hàng, phân tích toàn diện thực trạng phối thức Marketing Mix 7P tại OCB giai đoạn 2010 – 2013, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp Marketing mang tính khả thi cao nhằm định vị và nâng cao năng lực cạnh tranh của OCB đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ hoạt động Marketing tại Hội sở chính và mạng lưới 94 điểm giao dịch của OCB trên toàn quốc, gắn liền với các mốc dữ liệu tài chính từ năm 2010 đến tháng 6 năm 2013 và định hướng phát triển đến năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp khung giải pháp giúp OCB tối ưu hóa nguồn lực, nâng tỷ lệ nhận biết thương hiệu từ mức 66,34% lên trên 85%, đồng thời duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) bền vững trên mức 12%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Marketing hiện đại của Philip Kotler (1997) và lý luận chuyên sâu về Marketing ngân hàng của Nguyễn Thị Minh Hiền (2007). Marketing ngân hàng được định nghĩa là phương pháp quản trị tổng hợp nhằm hướng mọi nguồn lực của tổ chức tín dụng vào việc thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng mục tiêu, qua đó hiện thực hóa mục tiêu lợi nhuận và gia tăng thị phần. Mô hình nghiên cứu trọng tâm là phối thức Marketing Mix 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ tài chính do Trịnh Quốc Trung, Nguyễn Văn Sáu và Trần Hoàng Mai (2009) chuẩn hóa, bao gồm bảy yếu tố cấu thành: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến – Truyền thông (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất hữu hình (Physical Evidence).

Bên cạnh đó, đề tài vận dụng các khái niệm quản trị then chốt như chu kỳ sống của sản phẩm (vòng đời sản phẩm gồm 4 giai đoạn: giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái), cơ chế định giá công khai kết hợp định giá ngầm định, cùng lý thuyết Marketing đối nội phân loại nhân viên theo bốn nhóm chức năng (người tiếp xúc, người bổ trợ, người ảnh hưởng và người cô lập). Nghiên cứu tích hợp hai công cụ phân tích chiến lược định lượng là Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) với thang điểm chuẩn hóa từ 1,0 đến 4,0 để đánh giá mức độ thích ứng chiến lược của ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán OCB giai đoạn 2010 đến quý 2 năm 2013, báo cáo thường niên, ấn phẩm thống kê của Ngân hàng Nhà nước và các chỉ số kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát ý kiến khách hàng và phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu thực hiện khảo sát với cỡ mẫu gồm 202 khách hàng cá nhân và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ của OCB, được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại 5 thị trường trọng điểm gồm TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Cần Thơ, Đà Nẵng và Hải Phòng. Đồng thời, tác giả thực hiện phỏng vấn trực tiếp 15 chuyên gia quản lý và cán bộ phụ trách kinh doanh tại Hội sở OCB.
  • Phương pháp phân tích và lý do lựa chọn: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ phần trăm, phân tích chuỗi thời gian kết hợp kỹ thuật tổng hợp ma trận IFE và EFE. Phương pháp này được lựa chọn vì cho phép lượng hóa chính xác các điểm mạnh, điểm yếu nội tại cũng như thời cơ và thách thức từ môi trường vĩ mô, tạo cơ sở xác thực để thiết lập các giải pháp Marketing có trọng tâm.
  • Timeline nghiên cứu: Toàn bộ quá trình thu thập, xử lý số liệu và đánh giá thực nghiệm được triển khai từ tháng 1 năm 2013 đến tháng 12 năm 2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực trạng hoạt động Marketing tại OCB giai đoạn 2010 – 2013 đã chỉ ra bốn phát hiện trọng yếu:

Thứ nhất, mức độ nhận diện thương hiệu có bước tiến tích cực sau chiến dịch tái định vị năm 2013 nhưng độ phủ tự nhiên chưa cao. Kết quả khảo sát 202 khách hàng cho thấy 66,34% người được hỏi biết đến hệ thống nhận diện mới của OCB; trong đó 45,05% khách hàng đánh giá quảng cáo của OCB giàu cảm xúc gia đình và 25,25% cảm nhận được tính thân thiện, gần gũi. Tuy nhiên, khi được hỏi tự do về quảng cáo ngân hàng ghi nhớ trong 2 tháng gần nhất, tỷ lệ nhắc đến OCB chỉ đạt 13,35%, đứng sau ACB (19,31%) và bám sát Vietcombank (7,92%).

Thứ hai, mạng lưới phân phối mở rộng nhưng còn mỏng và mất cân đối theo địa bàn. Tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2013, OCB phát triển được 94 điểm giao dịch, tăng 59,32% so với 59 điểm năm 2007. Mặc dù vậy, mạng lưới tập trung chủ yếu tại khu vực miền Nam với 69 điểm (chiếm 73,40%), trong khi sự hiện diện tại miền Bắc và miền Trung còn rất hạn chế. Hệ thống ATM chỉ có 35 máy trên toàn quốc, quá nhỏ bé khi so sánh với Đông Á Bank (1.089 máy) hay Vietcombank (1.769 máy).

Thứ ba, các chỉ tiêu an toàn vốn đạt mức xuất sắc nhưng hiệu quả sinh lời sụt giảm. Hệ số an toàn vốn (CAR) của OCB đạt 25,94% tại thời điểm 30 tháng 6 năm 2013, vượt xa ngưỡng tối thiểu do Ngân hàng Nhà nước quy định. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trên nợ xấu được củng cố vững chắc từ 45,76% năm 2012 lên 82,33% vào quý 2 năm 2013. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế năm 2012 đạt 229,89 tỷ đồng, giảm 24,06% so với mức 302,72 tỷ đồng năm 2011; tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) bình quân ở mức 8,98%.

Thứ tư, công tác nghiên cứu phát triển sản phẩm và tổ chức bộ máy Marketing bộc lộ nhiều điểm nghẽn. OCB chưa có khối Marketing độc lập mà phân tán thành các phòng trực thuộc Khối Khách hàng Cá nhân và Khối Khách hàng Doanh nghiệp với quy mô chỉ gần 20 nhân sự. Một số sản phẩm mới không đạt chỉ tiêu kinh doanh đề ra, tiêu biểu như UPAS L/C chỉ đạt doanh số 800.000 USD so với kỳ vọng 1,5 triệu USD, gói cho vay ưu đãi 20 triệu USD từ IFC chỉ giải ngân được 450.000 USD tính đến tháng 9 năm 2013.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu có thể được trực quan hóa qua biểu đồ phân tích cơ cấu huy động vốn và bảng tổng hợp ma trận IFE - EFE để làm rõ bức tranh năng lực cạnh tranh. Trong 6 tháng đầu năm 2013, huy động thị trường 1 của OCB đạt 16.482 tỷ đồng, chiếm 74,45% tổng huy động, thể hiện xu hướng tăng trưởng bền vững 7% so với năm 2012. Báo cáo thống kê Call Center tháng 5 năm 2013 tiếp nhận 949 thông tin phản hồi, ghi nhận 34 trường hợp phàn nàn; trong đó có 20 trường hợp khiếu nại về thủ tục tác nghiệp chậm trễ và 14 trường hợp phản ánh thái độ phục vụ chưa đạt chuẩn.

Nguyên nhân chính của các hạn chế bắt nguồn từ việc thiếu quy trình định giá chuẩn, sự liên kết giữa bộ phận phát triển sản phẩm với các đơn vị kinh doanh trực tiếp chưa chặt chẽ, cùng áp lực chi phí dự phòng rủi ro khi tỷ lệ nợ xấu ở mức 2,49%. So sánh với các nghiên cứu cùng ngành, kết quả này hoàn toàn thống nhất với xu hướng chung của các ngân hàng thương mại quy mô vừa tại Việt Nam: không thể chạy đua hạ lãi suất đơn thuần mà phải tạo lập sự khác biệt từ trải nghiệm khách hàng, tốc độ xử lý giao dịch và giá trị gia tăng từ hệ sinh thái dịch vụ ngân hàng điện tử OCB Online và OCB Mobile.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận chiến lược và thực trạng phối thức 7P, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing tại OCB đến năm 2020:

  • Tái cơ cấu danh mục sản phẩm và chuẩn hóa quy trình phân loại (Product): Khối Khách hàng Cá nhân và Khối Khách hàng Doanh nghiệp phối hợp hoàn thiện dự án mã hóa sản phẩm trong năm 2014; thiết kế các gói sản phẩm tài trợ thương mại chuyên biệt cho nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa thuộc các ngành trọng điểm như lúa gạo, cao su, hóa chất; tận dụng hiệu quả nguồn vốn giá rẻ 30 triệu USD từ Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) nhằm mục tiêu tăng trưởng quy mô tín dụng đạt 12 – 15%/năm.
  • Mở rộng và đa dạng hóa mạng lưới phân phối (Place): Phòng Quản lý Kênh phân phối và Khối Công nghệ triển khai kế hoạch gia tăng mạng lưới giao dịch từ 94 điểm lên 150 điểm vào năm 2020, ưu tiên các khu công nghiệp và đô thị vệ tinh; lắp đặt thêm 100 máy ATM/CDM thế hệ mới và mở rộng tích hợp thanh toán thẻ với 31 ngân hàng thành viên thuộc hệ thống Smartlink và Banknetvn trong giai đoạn 2014 – 2017.
  • Chuẩn hóa văn hóa dịch vụ và Marketing đối nội (People & Process): Phòng Nhân sự & Đào tạo tổ chức đào tạo chuẩn kỹ năng giao dịch và tư vấn định kỳ cho 600 nhân sự thuộc lực lượng bán hàng trực tiếp; tái cấu trúc quy trình cấp tín dụng nhằm rút ngắn 30% thời gian thẩm định hồ sơ; đặt mục tiêu giảm tỷ lệ khiếu nại dịch vụ tại Call Center xuống dưới 0,5% tổng lượng phản hồi hàng tháng kể từ quý 1 năm 2014.
  • Tối ưu hóa truyền thông tích hợp và xây dựng thương hiệu số (Promotion & Physical Evidence): Phòng Quan hệ Công chúng và Bộ phận Marketing đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh trên nền tảng kỹ thuật số (Internet, Mạng xã hội, TVC), phấn đấu nâng chỉ số giá trị truyền thông (ROI) tăng trưởng 20%/năm và đưa mức độ nhận diện thương hiệu OCB trên toàn quốc đạt trên 80% vào năm 2018.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban Lãnh đạo và Khối Quản trị Chiến lược tại Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB): Cung cấp luận cứ thực nghiệm và hệ thống ma trận IFE - EFE để hoạch định kế hoạch kinh doanh trung hạn, chuẩn hóa mô hình tổ chức Marketing chuyên nghiệp và tối ưu hóa ngân sách truyền thông đến năm 2020.
  • Cán bộ quản lý Marketing và Phát triển Sản phẩm tại các Ngân hàng Thương mại Cổ phần: Tham khảo khung tham chiếu thực tế về quy trình phát triển sản phẩm thẻ, kỹ thuật phân khúc khách hàng mục tiêu và chiến lược định giá dịch vụ tài chính trong giai đoạn thị trường biến động.
  • Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Sử dụng như một tài liệu học thuật giá trị về phương pháp ứng dụng phối thức Marketing 7P trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng, phương pháp thiết kế nghiên cứu trường hợp (case study) và xử lý dữ liệu hỗn hợp.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam: Nắm bắt bức tranh thực tế về những khó khăn trong việc hấp thụ vốn ưu đãi, chuyển đổi hệ thống nhận diện và rào cản chi phí vận hành của các ngân hàng thương mại quy mô vừa để hoàn thiện khung chính sách tiền tệ.

Câu hỏi thường gặp

Nghiên cứu sử dụng những dữ liệu tài chính và chỉ số an toàn nào để đánh giá thực trạng OCB? Luận văn khai thác số liệu tài chính kiểm toán từ năm 2010 đến tháng 6 năm 2013, phân tích chi tiết quy mô vốn điều lệ 3.234 tỷ đồng, tổng tài sản 26.407 tỷ đồng, hệ số an toàn vốn CAR đạt 25,94% và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro nợ xấu đạt 82,33% nhằm đánh giá sức khỏe tài chính toàn diện của ngân hàng.

Hệ thống Marketing Mix 7P tại OCB giai đoạn 2010 – 2013 bộc lộ những hạn chế then chốt nào? Hạn chế lớn nhất là bộ máy Marketing chưa độc lập, danh mục sản phẩm bị nhầm lẫn với các chương trình khuyến mãi ngắn hạn, mạng lưới 94 điểm giao dịch và 35 ATM còn quá mỏng, cùng với quy trình thẩm định dịch vụ đôi lúc còn chậm trễ khiến phát sinh 34 vụ phàn nàn qua tổng đài Call Center trong tháng 5 năm 2013.

Khảo sát 202 khách hàng năm 2013 mang lại phát hiện quan trọng nào về thương hiệu OCB? Kết quả khảo sát khẳng định chiến dịch nhận diện thương hiệu mới đạt tỷ lệ nhận biết 66,34%, trong đó 45,05% khách hàng đánh giá thông điệp giàu cảm xúc gia đình và 25,25% ghi nhận hình ảnh thân thiện, tận tâm; tuy nhiên mức độ ghi nhớ quảng cáo tự nhiên chỉ đạt 13,35%, đứng sau đối thủ ACB với 19,31%.

Vai trò của ma trận IFE và EFE trong việc xây dựng chiến lược Marketing cho OCB là gì? Ma trận EFE và IFE giúp lượng hóa toàn diện các yếu tố vĩ mô và nội tại của OCB theo thang điểm từ 1,0 đến 4,0. Nhờ đó, ngân hàng xác định chính xác các điểm mạnh cần phát huy như năng lực tài chính ổn định và nhận diện thương hiệu mới, đồng thời giảm thiểu đe dọa từ áp lực trần lãi suất và nợ xấu toàn ngành.

Đề xuất nào mang tính đột phá nhất để nâng cao sức cạnh tranh của OCB đến năm 2020? Đề xuất đột phá nhất là việc tái cấu trúc bộ máy Marketing chuyên trách kết hợp với dự án chuẩn hóa phân loại sản phẩm, mở rộng kênh phân phối lên 150 điểm giao dịch và đẩy mạnh giải ngân gói tín dụng ưu đãi quốc tế từ IFC trị giá 30 triệu USD cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa sâu sắc lý luận Marketing ngân hàng và khung phối thức Marketing Mix 7P phù hợp với đặc thù kinh doanh tài chính.
  • Phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh và Marketing tại OCB giai đoạn 2010 – 2013 với nền tảng CAR vững chắc 25,94% và mạng lưới 94 điểm giao dịch.
  • Đánh giá khách quan mức độ nhận biết thương hiệu đạt 66,34% và làm rõ các điểm nghẽn về hạ tầng phân phối, công nghệ và nhân sự qua khảo sát thực nghiệm.
  • Thiết lập hệ thống 4 nhóm giải pháp Marketing đồng bộ về sản phẩm, giá, phân phối, con người, quy trình và truyền thông tích hợp đến năm 2020.
  • Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn giúp OCB bứt phá trở thành ngân hàng đa năng dẫn đầu về bán lẻ và dịch vụ doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Đóng góp cốt lõi của công trình là cung cấp một bản kế hoạch hành động Marketing chiến lược hoàn chỉnh, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị và thực tiễn hoạt động của OCB. Lộ trình thực hiện được phân kỳ cụ thể: giai đoạn 2014 – 2015 tập trung chuẩn hóa danh mục sản phẩm và củng cố văn hóa dịch vụ nội bộ; giai đoạn 2016 – 2020 mở rộng quy mô mạng lưới và bứt phá về thương hiệu số. Quý bạn đọc, nhà nghiên cứu và các nhà quản trị ngân hàng hãy tham khảo chi tiết toàn văn luận văn để áp dụng ngay những giải pháp Marketing dịch vụ tài chính tối ưu vào thực tiễn quản trị doanh nghiệp.