Tổng quan nghiên cứu

Thị trường mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da tại Việt Nam chứng kiến tốc độ tăng trưởng nhanh chóng nhờ sự thay đổi trong nhận thức làm đẹp của người tiêu dùng, đặc biệt ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Theo các báo cáo y tế học đường, khoảng 80% đến 90% thanh thiếu niên Việt Nam gặp các vấn đề về mụn trứng cá ở nhiều mức độ khác nhau, trong đó có khoảng 20% đến 30% trường hợp cần có sự can thiệp từ các liệu pháp y học chuyên sâu. Dòng sản phẩm Acnes thuộc Công ty Trách nhiệm hữu hạn Rohto-Mentholatum Việt Nam ra đời từ năm 2004, đóng vai trò là dòng sản phẩm trụ cột mang lại nguồn thu lớn thứ hai cho doanh nghiệp, chỉ đứng sau nhóm sản phẩm thuốc nhỏ mắt. Doanh số Acnes từng đạt đỉnh cao với mức 130 tỷ đồng vào năm 2012 trước khi chịu ảnh hưởng suy giảm do biến động kinh tế vĩ mô và sự cạnh tranh khốc liệt.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu bắt nguồn từ thực trạng Acnes đánh mất thị phần nghiêm trọng trong phân khúc dược phẩm trị mụn không kê toa vào năm 2015, tụt dốc từ vị trí thứ 2 xuống vị trí thứ 7 trên bảng xếp hạng toàn ngành và đạt mức doanh thu chưa bằng một nửa thương hiệu dẫn đầu Teen Derm. Đồng thời, ở thị trường mỹ phẩm, dù kem rửa mặt Acnes duy trì vị thế đứng đầu với thị phần trên 20%, thương hiệu POND's từ tập đoàn Unilever đã bứt phá mạnh mẽ từ 9,9% năm 2014 lên 16,2% năm 2015, đe dọa trực tiếp ngôi vương của Acnes.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung phân tích toàn diện thực trạng hoạt động Marketing mix của Acnes giai đoạn 2011 - 2015, nhận diện các điểm nghẽn chiến lược và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện Marketing đến năm 2021. Phạm vi không gian nghiên cứu bao phủ thị trường Việt Nam với trọng tâm là 4 đô thị lớn gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và Cần Thơ. Ý nghĩa nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ ban lãnh đạo Rohto-Mentholatum tái định vị thương hiệu, khôi phục mức tăng trưởng doanh thu vượt ngưỡng 115,1 tỷ đồng và giành lại vị trí top 3 trong ngành dược mỹ phẩm trị mụn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng mô hình Marketing Mix 4P kinh điển của Philip Kotler bao gồm bốn trụ cột: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thị (Promotion), kết hợp linh hoạt với mô hình 4C của Bob Lauterborn (Giải pháp cho khách hàng, Chi phí đối với khách hàng, Sự thuận tiện và Thông đạt). Nghiên cứu cũng tích hợp mô hình định giá 3C (Cost - Competitors - Customer) cùng khung mở rộng 7P của Booms và Bitner nhằm đánh giá tính toàn diện của dịch vụ khách hàng trong ngành bán lẻ dược phẩm.

Bên cạnh đó, các khái niệm nền tảng về Phân khúc thị trường (Segmentation), Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) và Định vị sản phẩm (Positioning) theo Đinh Tiên Minh được khai thác triệt để nhằm làm rõ hành vi tiêu dùng cá nhân. Khái niệm Truyền thông Marketing tích hợp (IMC) và Quản trị mối quan hệ khách hàng (CRM) từ các nghiên cứu quốc tế của Coca-Cola cũng được đưa vào nhằm đối chiếu năng lực tiếp thị số (Digital Marketing) trong bối cảnh người tiêu dùng trẻ ngày càng ưa chuộng các nền tảng trực tuyến.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp định tính và định lượng để xử lý nguồn dữ liệu đa tầng:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo bảng nghiên cứu hộ gia đình của Kantar Worldpanel năm 2014 - 2015 tại 4 thành phố trọng điểm của Việt Nam và hệ thống báo cáo kinh doanh nội bộ của Rohto-Mentholatum giai đoạn 2004 - 2015.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát với quy mô mẫu 250 khách hàng nữ trong độ tuổi từ 12 đến 25 tại các khu vực đô thị lớn, áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo độ tuổi và hành vi sử dụng sản phẩm. Đồng thời, tác giả thực hiện phỏng vấn chuyên sâu 10 chuyên gia da liễu và nhà quản lý phân phối.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS để kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho 4 nhóm thang đo tiêu chí Marketing (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Chiêu thị). Việc lựa chọn phương pháp này nhằm đảm bảo tính đơn hướng và độ tin cậy nội tại của thang đo trước khi phân tích thống kê mô tả. Tiến độ thu thập và xử lý số liệu được triển khai hoàn tất trong giai đoạn 2015 - 2016.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về hiệu quả doanh thu, dòng sản phẩm Acnes có sự biến động phức tạp. Sau khi lập đỉnh doanh thu 130 tỷ đồng vào năm 2012, doanh số liên tục sụt giảm trong hai năm 2013 và 2014 trước khi phục hồi nhẹ lên mức 115,1 tỷ đồng vào năm 2015.

Thứ hai, cấu trúc cạnh tranh thị phần có sự phân hóa sâu sắc giữa hai phân khúc dược phẩm và mỹ phẩm:

  • Trong kênh dược phẩm trị mụn: Acnes rơi tự do từ vị trí thứ 2 xuống vị trí thứ 7 trong 3 quý đầu năm 2015. Doanh thu của Acnes lúc này chỉ đạt khoảng 45% so với nhãn hàng dẫn đầu thị trường là Teen Derm.
  • Trong kênh mỹ phẩm: Sữa rửa mặt Acnes giữ vững vị trí dẫn đầu với hơn 20% thị phần năm 2015. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng của đối thủ POND's vô cùng đáng báo động khi tăng trưởng thị phần từ 9,9% (năm 2014) lên 16,2% (năm 2015), rút ngắn khoảng cách chênh lệch xuống chỉ còn 4,1%.

Thứ ba, độ tuổi của nhóm khách hàng mục tiêu có xu hướng trẻ hóa rõ rệt. Dữ liệu khảo sát giai đoạn 2011 - 2014 ghi nhận độ tuổi bắt đầu sử dụng sản phẩm trị mụn phổ biến từ 13 - 14 tuổi, nhưng đến năm 2015 đã giảm xuống mức 12 tuổi do ảnh hưởng của môi trường sống và hiện tượng dậy thì sớm.

Thứ tư, danh mục sản phẩm gồm 22 mặt hàng (SKU) chia làm hai nhóm chính: nhóm phòng ngừa/trị mụn và nhóm chăm sóc da sau mụn. Tuy nhiên, hoạt động chiêu thị còn phụ thuộc vào một đơn vị quảng cáo truyền thống suốt nhiều năm, dẫn đến sự đơn điệu về thông điệp truyền thông, thiếu tính lan tỏa trên mạng xã hội so với các đối thủ ngoại nhập.

Thảo luận kết quả

Thực trạng suy giảm vị thế của Acnes bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan. Về mặt sản xuất, các tập đoàn đa quốc gia như Unilever hay P&G sở hữu quy mô sản xuất lô lớn với bao bì chuẩn hóa dùng chung cho nhiều dòng sản phẩm, giúp họ tiết giảm chi phí sản xuất trên từng đơn vị sản phẩm từ 15% đến 20% so với quy trình sản xuất quy mô nhỏ của Rohto Việt Nam. Nhờ đó, đối thủ có thể phân bổ nguồn ngân sách khổng lồ cho các chiến dịch quảng cáo đa phương tiện.

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh rõ nét qua các biểu đồ phân tích thị phần và ma trận nhận diện thương hiệu. Trong khi tỷ lệ nhận biết nhãn hiệu kem rửa mặt Acnes đạt mức cao trên 85%, tỷ lệ chuyển đổi sang hành vi mua sắm thực tế của dòng kem trị mụn chuyên sâu lại suy giảm đáng kể. So sánh với các chiến dịch tiếp thị tương tác của Coca-Cola (như Share A Coke tạo mức tăng trưởng truy cập 870%), hoạt động chiêu thị của Acnes vẫn nghiêng nặng về tiếp thị truyền thống qua truyền hình và báo giấy, chưa khai thác tối đa tiềm năng tương tác đa chiều của thế hệ người tiêu dùng kỹ thuật số.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược then chốt cho dòng sản phẩm Acnes đến năm 2021:

  1. Tái cấu trúc và phát triển danh mục sản phẩm (Phòng R&D và Phòng Marketing thực hiện): Nghiên cứu và thương mại hóa dòng sản phẩm Acnes dược phẩm kê toa chuyên biệt dành cho phòng khám da liễu, đồng thời phát triển các dòng sản phẩm mỹ phẩm trị mụn toàn thân (Acnes Body Care). Tiến hành chuẩn hóa quy cách vỏ tuýp và vật liệu đóng gói theo cỡ lô lớn nhằm cắt giảm 5% đến 8% chi phí sản xuất đơn vị trong giai đoạn 2017 - 2019.

  2. Hoàn thiện chính sách giá theo giá trị cảm nhận (Phòng Kế toán và Phòng Bán hàng phối hợp): Ứng dụng mô hình 3C để thiết lập khung giá linh hoạt, duy trì mức giá bán lẻ cạnh tranh hơn 10% so với các dòng nhập khẩu như Teen Derm hay Vichy. Xây dựng chính sách chiết khấu bậc thang từ 12% đến 18% cho các đại lý bán buôn và chuỗi nhà thuốc đạt chỉ tiêu doanh số hàng quý.

  3. Hiện đại hóa hệ thống phân phối đa kênh (Phòng Bán hàng và Phòng Phát triển thị trường chủ trì): Củng cố mạng lưới phân phối truyền thống tại hơn 15.000 điểm bán lẻ và siêu thị trên toàn quốc; đồng thời thành lập kênh phân phối chuyên biệt cho bệnh viện, nhà thuốc và mở rộng gian hàng chính hãng trên các sàn thương mại điện tử lớn, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng doanh số trực tuyến lên 15% tổng doanh thu vào năm 2020.

  4. Đổi mới chiến dịch truyền thông tích hợp IMC (Phòng Quảng cáo & Khuyến mại đảm nhiệm): Thay đổi đối tác sáng tạo, tái cấu trúc ngân sách chiêu thị bằng cách nâng tỷ trọng tiếp thị số lên 35% tổng chi phí Marketing. Mở rộng chương trình chăm sóc da học đường thường niên tiếp cận trực tiếp 300 trường trung học cơ sở và trung học phổ thông, hướng đến đối tượng khách hàng tiềm năng từ 12 tuổi từ năm 2017 đến năm 2021.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giám đốc Marketing, Trưởng nhãn hàng (Brand Manager) ngành Hóa mỹ phẩm và Dược phẩm: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về phương pháp tái định vị sản phẩm lâu năm, quản trị danh mục 22 SKU và kỹ thuật cân bằng giữa hai kênh phân phối đặc thù là mỹ phẩm đại trà và dược phẩm điều trị.

  2. Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị về quy trình thiết kế nghiên cứu ứng dụng, phương pháp khảo sát thị trường tiêu dùng nhanh (FMCG) và kỹ thuật phân tích số liệu SPSS thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha.

  3. Chuyên viên nghiên cứu thị trường và hoạch định chiến lược phân phối: Tiếp cận các bài học kinh nghiệm xử lý biến động thị phần, phân tích dữ liệu bảng người tiêu dùng Kantar Worldpanel và nhận diện xu hướng trẻ hóa độ tuổi khách hàng mục tiêu tại Việt Nam.

  4. Lãnh đạo các doanh nghiệp sản xuất Dược mỹ phẩm nội địa: Tham khảo mô hình tối ưu hóa chi phí sản xuất bao bì, chiến lược cạnh tranh giá với các tập đoàn đa quốc gia và kinh nghiệm xây dựng chương trình trách nhiệm xã hội gắn liền với tiếp thị trường học.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tại sao doanh thu dòng sản phẩm Acnes lại sụt giảm đáng kể trong giai đoạn 2013 - 2014?
Doanh thu Acnes giảm sút chủ yếu do suy thoái kinh tế sau năm 2012 làm suy giảm sức mua của người tiêu dùng đối với các mặt hàng chăm sóc cá nhân không thiết yếu. Đồng thời, sự thâm nhập mạnh mẽ của các nhãn hàng ngoại nhập với ngân sách quảng cáo lớn đã làm phân tán thị phần của Rohto Việt Nam.

Câu hỏi 2: Yếu tố nào khiến Acnes tụt từ vị trí thứ 2 xuống thứ 7 trong thị trường dược phẩm trị mụn năm 2015?
Nguyên nhân cốt lõi là Acnes thiếu các sản phẩm dược phẩm kê toa chuyên sâu để cạnh tranh với các đối thủ chuyên biệt như Teen Derm. Danh mục dược phẩm của Acnes chủ yếu là sản phẩm không kê toa bán đại trà, chưa tạo dựng được liên kết chặt chẽ với kênh bác sĩ và phòng khám da liễu.

Câu hỏi 3: Việc độ tuổi bị mụn trẻ hóa từ 13 - 14 tuổi xuống 12 tuổi tác động như thế nào đến chiến lược tiếp thị?
Sự thay đổi này đòi hỏi doanh nghiệp phải mở rộng phân khúc khách hàng mục tiêu về phía dưới, điều chỉnh thông điệp truyền thông sang hướng giáo dục chăm sóc da sớm. Doanh nghiệp cần đưa các chương trình tư vấn học đường tiếp cận trực tiếp học sinh từ bậc trung học cơ sở thay vì chỉ tập trung vào trung học phổ thông.

Câu hỏi 4: Điểm hạn chế lớn nhất trong hoạt động chiêu thị của Acnes giai đoạn 2011 - 2015 là gì?
Hạn chế lớn nhất là sự phụ thuộc kéo dài vào một đối tác quảng cáo duy nhất, khiến nội dung quảng cáo đi vào lối mòn, thiếu thông điệp đột phá. Hoạt động tiếp thị còn dựa quá nhiều vào kênh truyền hình truyền thống và chưa tận dụng hiệu quả các nền tảng mạng xã hội có tính tương tác cao với giới trẻ.

Câu hỏi 5: Giải pháp sản phẩm nào mang tính quyết định để Acnes bứt phá đến năm 2021?
Đó là chiến lược tách biệt và phát triển dòng sản phẩm Acnes dược phẩm kê toa chuyên sâu bên cạnh việc chuẩn hóa bao bì dòng mỹ phẩm. Bước đi này giúp thương hiệu vừa khai thác được kênh y tế điều trị có biên lợi nhuận cao, vừa tiết giảm 5% đến 8% chi phí sản xuất nhờ quy mô lô lớn.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động Marketing của dòng sản phẩm Acnes tại Rohto-Mentholatum Việt Nam, chỉ rõ các điểm nghẽn khiến thương hiệu tụt hạng trên thị trường dược phẩm năm 2015.
  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm xác thực về sự thay đổi nhân khẩu học của người tiêu dùng với độ tuổi bị mụn trẻ hóa xuống mức 12 tuổi.
  • Chứng minh tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình sản xuất và bao bì nhằm thu hẹp khoảng cách chi phí cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing hỗn hợp 4P đồng bộ, có tính khả thi cao, gắn liền với mục tiêu phục hồi doanh số và thị phần đến năm 2021.
  • Định hình lộ trình triển khai rõ ràng từ năm 2017 đến năm 2021, tập trung vào hai mũi nhọn: phát triển dược phẩm kê toa và chuyển dịch mạnh mẽ sang tiếp thị kỹ thuật số.

Để tối ưu hóa năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên mới, các nhà quản trị thương hiệu và chuyên viên tiếp thị hãy bắt tay ngay vào việc rà soát danh mục SKU, chuẩn hóa dữ liệu khách hàng và triển khai thử nghiệm các chiến dịch truyền thông đa kênh tích hợp ngay hôm nay!