Tổng quan nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam đóng góp hơn 5% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ khi thu hút hơn 6,8 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2012. Bên cạnh các luồng khách truyền thống gồm khách quốc tế đến (Inbound), khách Việt Nam ra nước ngoài (Outbound) và khách nội địa, một phân khúc thị trường ngách đầy tiềm năng đang gia tăng nhanh chóng là cộng đồng người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Việt Nam (Expat). Với quy mô vượt hơn 75.000 người vào năm 2012 cùng mức thu nhập cao và nhu cầu trải nghiệm văn hóa đa dạng, nhóm khách hàng này đại diện cho một nguồn doanh thu ổn định, ít chịu ảnh hưởng bởi tính mùa vụ du lịch quốc tế thông thường.

Mặc dù sở hữu tiềm năng chi tiêu lớn, hoạt động tiếp thị hướng đến phân khúc Expat tại các doanh nghiệp lữ hành vẫn chưa được đầu tư bài bản, thường bị đồng nhất với khách nội địa hoặc khách du lịch thuần túy. Đứng trước bối cảnh đó, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã tập trung nghiên cứu đề tài: "Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho thị trường người nước ngoài sống ở Việt Nam của Công ty Du lịch Trâu Việt Nam (Buffalo Tours)". Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ lữ hành, phân tích toàn diện thực trạng triển khai chiến lược tiếp thị của Buffalo Tours giai đoạn 2010 - 2013, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp Marketing Mix 7P đồng bộ đến năm 2020.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc đối với Buffalo Tours – doanh nghiệp sở hữu vốn điều lệ hơn 107 tỷ đồng thuộc Tập đoàn Thiên Minh. Việc hoàn thiện chiến lược marketing giúp doanh nghiệp gia tăng hiệu quả khai thác tệp khách Expat, tối ưu hóa doanh thu từ mức 16 đến 17 tỷ đồng mỗi năm, cải thiện chỉ số ma trận nội bộ IFE từ mức 3,5 điểm và duy trì tỷ lệ hài lòng dịch vụ khách hàng vượt trên 95%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị tiếp thị dịch vụ hiện đại nhằm giải quyết bài toán tiếp cận phân khúc khách hàng đặc thù. Khung lý thuyết cốt lõi bao gồm:

Mô hình Marketing Mix 7P dành cho ngành dịch vụ (Booms và Bitner, 1981): Mở rộng từ mô hình 4P truyền thống sang 7 yếu tố cấu thành bao gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình cung cấp dịch vụ (Process) và Minh chứng vật chất (Physical Evidence). Mô hình này cho phép xem xét toàn diện trải nghiệm của khách du lịch từ khâu tiếp cận thông tin đến thụ hưởng dịch vụ thực tế.

Lý thuyết về đặc tính dịch vụ du lịch (Lovelock 1981, Berry 1980, Eiglier và Langeard 1975): Phân tích bốn đặc trưng bản chất của dịch vụ bao gồm tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể lưu trữ (perishability) và tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability). Đối với dịch vụ lữ hành, du khách chỉ có thể sở hữu quyền sử dụng và trải nghiệm chứ không sở hữu tài sản vật chất sau chuyến đi.

Khái niệm phân loại du khách theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Luật Du lịch Việt Nam năm 2005: Xác định rõ cộng đồng Expat là những người nước ngoài cư trú liên tục tại Việt Nam nhưng có nhu cầu du lịch nội địa hoặc khám phá các quốc gia lân cận.

Hệ thống công cụ phân tích chiến lược: Ứng dụng Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) để định hình các chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy khoa học cao:

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Buffalo Tours giai đoạn 2010 - 2012, các tài liệu lưu hành nội bộ của Tập đoàn Thiên Minh, cùng số liệu thống kê ngành từ Tổng cục Du lịch và UNWTO. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế trên mẫu 100 du khách nước ngoài đang sinh sống và làm việc tại Hà Nội và TP.HCM, kết hợp tham vấn ý kiến từ hội đồng chuyên gia quản trị lữ hành.

Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện có chọn lọc tại các khu căn hộ cao cấp, trung tâm thương mại và các sự kiện của hiệp hội thương mại quốc tế (EuroCham, AmCham, AusCham). Cỡ mẫu khảo sát được thiết kế nhằm đại diện cho các nhóm đối tượng Expat đa quốc tịch có tần suất du lịch tối thiểu 2 lần mỗi năm.

Phương pháp phân tích: Sử dụng thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ lệ phần trăm, phương pháp chuyên gia chấm điểm trọng số cho ma trận IFE và EFE thang điểm từ 1 đến 4. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm lượng hóa chính xác năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp, làm rõ khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và chất lượng dịch vụ thực tế trong khung thời gian nghiên cứu từ năm 2011 đến 2013, hướng tầm nhìn đến năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra bức tranh đa chiều về hoạt động kinh doanh và thực trạng tiếp thị của Buffalo Tours đối với phân khúc người nước ngoài tại Việt Nam:

Thứ nhất, kết quả kinh doanh và cấu trúc tài chính: Doanh số ròng của Buffalo Tours năm 2010 đạt đỉnh ở mức 17,2 tỷ đồng, sau đó sụt giảm vào năm 2011 do khủng hoảng kinh tế toàn cầu và đã hồi phục tích cực đạt hơn 16,8 tỷ đồng vào năm 2012. Mặc dù doanh thu biến động, công ty vẫn duy trì biên lợi nhuận sau thuế ấn tượng, đạt trên 2,1 tỷ đồng mỗi năm nhờ chính sách quản trị chi phí vận hành hiệu quả.

Thứ hai, đánh giá nội lực qua ma trận IFE: Tổng điểm ma trận nội bộ IFE của Buffalo Tours đạt 3,5 điểm (cao hơn đáng kể so với mức trung bình ngành là 2,5 điểm). Điểm mạnh vượt trội nằm ở năng lực đội ngũ nhân sự với 70% cấp quản lý sở hữu bằng thạc sĩ, 95% nhân viên có trình độ đại học, cùng tỷ lệ khách hàng hài lòng đạt mức cao 95%. Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất là hoạt động marketing trực tuyến chưa được đẩy mạnh (trọng số tác động 0,16) và cơ cấu nhân sự marketing phụ trách mảng Expat quá mỏng khi chỉ có 1 chuyên viên chính thức và 2 nhân viên bán thời gian.

Thứ ba, sự lệch pha trong kênh phân phối và truyền thông: Khảo sát thực tế chỉ ra hơn 50% khách hàng Expat cảm thấy bất tiện khi phải di chuyển quãng đường xa đến các văn phòng giao dịch tại trung tâm Quận 1. Trong khi đó, hơn 70% khách hàng từng trải nghiệm dịch vụ khẳng định mức độ tin tưởng tuyệt đối khi giao tiếp trực tiếp với nhân viên tư vấn. Về xúc tiến, doanh nghiệp tiêu tốn chi phí lớn cho các ấn phẩm báo in như tạp chí East & West (giá bìa 55.000 đồng/cuốn), The World và Asia Life nhưng thiếu hoàn toàn công cụ đo lường tỷ lệ chuyển đổi ROI.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  ĐÁNH GIÁ MA TRẬN NỘI BỘ MARKETING (IFE)                |
+---------------------------------------------+----------+---------+------+
| Yếu tố đánh giá                             | Trọng số | Điểm số | Tổng |
+---------------------------------------------+----------+---------+------+
| S1. Sự linh động của bộ phận marketing      |   0,20   |    3    | 0,60 |
| S2. Thương hiệu uy tín trên thị trường      |   0,09   |    4    | 0,36 |
| S3. Phân khúc khách hàng mục tiêu rõ ràng   |   0,06   |    3    | 0,18 |
| S4. Chất lượng sản phẩm & DVKH xuất sắc     |   0,16   |    4    | 0,64 |
| S5. Tỷ lệ trung thành của nhân viên cao     |   0,09   |    4    | 0,36 |
| W1. Marketing trực tuyến chưa được đẩy mạnh |   0,16   |    4    | 0,64 |
| W2. Thiếu hụt nhân sự bộ phận marketing     |   0,06   |    3    | 0,18 |
| W3. Thiếu hệ thống dữ liệu khách hàng sâu   |   0,08   |    3    | 0,24 |
| W4. Sản phẩm chuyên biệt chưa phong phú     |   0,07   |    3    | 0,21 |
| W5. Tiếp thị thiếu đồng bộ Hà Nội - TP.HCM  |   0,03   |    3    | 0,09 |
+---------------------------------------------+----------+---------+------+
| TỔNG ĐIỂM MA TRẬN IFE                       |   1,00   |    -    | 3,50 |
+---------------------------------------------+----------+---------+------+

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trên xuất phát từ việc Buffalo Tours chưa xây dựng quy trình nghiên cứu thị trường độc lập cho phân khúc Expat. Các chương trình tour chủ yếu được thiết kế dựa trên cảm tính chủ quan của bộ phận phát triển sản phẩm hoặc sao chép từ khung tour Inbound dành cho khách quốc tế ngắn ngày. Khác với khách du lịch truyền thống, người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam có thời gian lưu trú trên 1 năm, am hiểu địa phương và có xu hướng tìm kiếm các kỳ nghỉ cuối tuần ngắn ngày, du lịch dã ngoại gia đình hoặc tour thể thao mạo hiểm (chèo thuyền kayak tại Vịnh Hạ Long, trekking Mai Châu).

So sánh với các nghiên cứu cùng thời kỳ về hành vi tiêu dùng du lịch, cộng đồng Expat có mức độ gắn kết thương hiệu dựa trên trải nghiệm cá nhân hóa và các ưu đãi liên kết tài chính. Việc Buffalo Tours hợp tác thành công với các ngân hàng quốc tế như HSBC, ANZ, Citi Bank để phát hành chương trình trả góp 0% lãi suất là một bước đi đúng đắn, nhưng chưa được tích hợp chặt chẽ trên nền tảng kỹ thuật số. Sự thiếu đồng bộ trong việc truyền tải "kịch bản dịch vụ" giữa nhân viên kinh doanh, bộ phận điều hành và đội ngũ hướng dẫn viên tự do khiến trải nghiệm khách hàng đôi lúc không đạt được kỳ vọng ban đầu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích SWOT và các ma trận chiến lược, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện hoạt động marketing cho phân khúc Expat của Buffalo Tours đến năm 2020:

                  CHIẾN LƯỢC TIẾP THỊ 7P CHO THỊ TRƯỜNG EXPAT
   SẢN PHẨM & GIÁ      PHÂN PHỐI              TRUYỀN THÔNG       QUY TRÌNH & CON NGƯỜI
 • Tour ngách Expat • Mở Tour Desk          • Tái cơ cấu 40%   • Chuẩn hóa kịch bản tour
 • Mạo hiểm & Gia     tại Thảo Điền           ngân sách sang   • Tăng 15-20% công tác
   đình               & Phú Mỹ Hưng           Digital / SEO      phí hướng dẫn viên
 • Mục tiêu: Tăng   • Rút ngắn 50%          • Nâng nhận diện   • KPI theo năng lực
   25% đặt lặp lại    thời gian tiếp cận      tăng 35%           cá nhân hóa

Thứ nhất, hoàn thiện danh mục sản phẩm và chính sách giá (Product & Price): Đa dạng hóa các gói tour ngắn ngày từ 2 đến 3 ngày kết hợp nghỉ dưỡng cao cấp và hoạt động mạo hiểm nhẹ (chèo thuyền kayak, đi xe đạp địa hình). Bổ sung các dịch vụ hậu mãi và bảo hiểm du lịch quốc tế chuyên biệt. Tận dụng ưu đãi quy mô lớn từ mạng lưới hơn 20 nhà cung cấp vận tải và đội tàu thủy nội bộ (L’Azalee, Le Jarai) để xây dựng mức giá cạnh tranh, hướng đến mục tiêu gia tăng 25% tỷ lệ khách hàng quay lại trong vòng 12 tháng.

Thứ hai, mở rộng mạng lưới phân phối lưu động (Place): Thiết lập thêm các bàn thông tin du lịch (Tour Desk) tại các khu phức hợp căn hộ tập trung đông người nước ngoài sinh sống như Somerset Hồ Chí Minh, Somerset Chancellor Court, Thảo Điền (Quận 2) và Phú Mỹ Hưng (Quận 7). Triển khai hệ thống đặt chỗ trực tuyến qua website đa ngôn ngữ giúp giảm 50% thời gian tiếp cận dịch vụ của khách hàng.

Thứ ba, tái cấu trúc ngân sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Cắt giảm 40% chi phí quảng cáo trên các tạp chí in truyền thống hiệu quả thấp để chuyển dịch sang nền tảng tiếp thị số (Search Engine Optimization - SEO, Google Ads và mạng xã hội chuyên nghiệp LinkedIn). Xây dựng hệ thống bản tin thư điện tử (E-newsletter) định kỳ hàng tháng với nội dung cá nhân hóa, đặt mục tiêu gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu trực tuyến thêm 35% sau 1 năm thực hiện.

Thứ tư, chuẩn hóa quy trình dịch vụ và phát triển nhân sự (People, Process & Physical Evidence): Xây dựng bộ tiêu chuẩn KPI chi tiết cho từng vị trí làm việc tại bộ phận marketing và bán hàng. Tăng mức công tác phí từ 15% đến 20% cho đội ngũ hướng dẫn viên chuyên trách phân khúc Expat nhằm đảm bảo chất lượng truyền tải văn hóa. Đồng bộ hóa nhận diện thương hiệu tại toàn bộ các điểm giao dịch, tài liệu quảng cáo và đồng phục nhân viên trước năm 2015.

Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng Tổng cục Du lịch ban hành hệ thống chỉ tiêu thống kê riêng biệt cho đối tượng người nước ngoài cư trú dài hạn tại Việt Nam, tạo cơ sở pháp lý và dữ liệu mở giúp các doanh nghiệp lữ hành xây dựng chiến lược phát triển bền vững.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị tham khảo ứng dụng và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

Ban lãnh đạo và Giám đốc Marketing tại các doanh nghiệp lữ hành: Cung cấp khung phân tích thực tế về quy trình xây dựng chiến lược Marketing Mix 7P cho một phân khúc thị trường ngách, giúp các nhà quản trị tối ưu hóa nguồn lực tiếp thị và khai thác hiệu quả tệp khách hàng nước ngoài tại chỗ.

Chuyên viên nghiên cứu thị trường và Phát triển sản phẩm du lịch (R&D): Nắm bắt các phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp, kỹ thuật khảo sát hành vi tiêu dùng đặc thù của cộng đồng Expat, từ đó thiết kế các dòng sản phẩm tour du lịch mạo hiểm và văn hóa phù hợp.

Học viên cao học, nghiên cứu sinh và Giảng viên khối ngành Kinh tế - Du lịch: Sử dụng luận văn như một tài liệu nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về việc ứng dụng kết hợp các công cụ định lượng và định tính như ma trận IFE, EFE, SWOT trong việc giải quyết bài toán quản trị kinh doanh thực tế.

Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Du lịch: Tham khảo các đề xuất chính sách nhằm hoàn thiện công tác quản lý dữ liệu lưu trú, xúc tiến quảng bá du lịch địa phương đến cộng đồng cư dân quốc tế đang làm việc tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn tiếp cận thị trường người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam dưới góc độ học thuật nào? Nghiên cứu tiếp cận nhóm khách hàng Expat (hơn 75.000 người vào năm 2012) dưới góc độ một phân khúc thị trường ngách độc lập trong du lịch nội địa, áp dụng khung lý thuyết Marketing Mix 7P của Booms và Bitner để phân tích toàn diện hành vi tiêu dùng và quy trình cung ứng dịch vụ.

Điểm số ma trận IFE đạt 3,5 thể hiện điều gì về năng lực nội bộ của Buffalo Tours? Tổng điểm 3,5 trên thang điểm 4 chứng minh Buffalo Tours sở hữu nội lực marketing rất mạnh, vượt trội so với mức trung bình ngành (2,5 điểm). Điểm số này phản ánh uy tín thương hiệu cao, đội ngũ nhân sự chất lượng với 95% có trình độ đại học trở lên và mức độ hài lòng khách hàng đạt 95%.

Tại sao tác giả đề xuất cắt giảm ngân sách quảng cáo trên các tạp chí in truyền thống? Các ấn phẩm báo in như East & West (55.000 đồng/cuốn) hay Asia Life phát sinh chi phí lớn nhưng không đo lường được tỷ lệ chuyển đổi. Luận văn đề xuất tái phân bổ 40% ngân sách sang SEO và kênh tiếp thị số để tối ưu hóa chi phí và tiếp cận chính xác hành vi tìm kiếm trực tuyến của khách Expat.

Hạn chế lớn nhất trong khâu phân phối và con người tại Buffalo Tours thời điểm nghiên cứu là gì? Về phân phối, hơn 50% khách hàng phàn nàn vì thiếu điểm bán tại các khu cư dân quốc tế (Thảo Điền, Phú Mỹ Hưng). Về nhân sự, bộ phận marketing chuyên trách mảng Expat thiếu hụt nghiêm trọng khi chỉ có 1 nhân sự toàn thời gian, đồng thời mức thù lao cho hướng dẫn viên chưa thực sự cạnh tranh.

Các giải pháp trong luận văn có thể áp dụng cho các doanh nghiệp du lịch lữ hành khác không? Hệ thống giải pháp 7P và phương pháp luận ma trận IFE, SWOT trong luận văn hoàn toàn có thể chuyển giao, áp dụng cho các doanh nghiệp lữ hành có quy mô vừa và lớn đang muốn mở rộng khai thác tệp khách quốc tế cư trú dài hạn tại các đô thị lớn ở Việt Nam.

Kết luận

Luận văn đã giải quyết trọn vẹn bài toán tiếp thị cho phân khúc thị trường ngách đầy tiềm năng thông qua các đóng góp nổi bật:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc về marketing dịch vụ lữ hành và làm rõ đặc điểm hành vi của hơn 75.000 người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam.
  • Đánh giá chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh của Buffalo Tours với doanh thu giai đoạn 2010 - 2012 duy trì từ 16 đến 17 tỷ đồng và điểm số ma trận IFE ấn tượng đạt 3,5 điểm.
  • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn cốt lõi trong chính sách xúc tiến báo in, sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách và sự phân bổ chưa hợp lý của hệ thống điểm bán hàng.
  • Đề xuất lộ trình giải pháp Marketing Mix 7P mang tính khả thi cao, gắn liền với các chỉ số đo lường hiệu suất cụ thể đến năm 2020.
  • Đóng góp cơ sở thực tiễn giá trị cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh lữ hành và quản lý du lịch tại Việt Nam.

Để hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng, các doanh nghiệp lữ hành cần nhanh chóng bắt tay vào việc chuẩn hóa hệ thống dữ liệu khách hàng và triển khai chuyển đổi số trong hoạt động tiếp thị. Quý bạn đọc và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng khung phân tích này để tiếp tục phát triển các đề tài chuyên sâu về quản trị dịch vụ du lịch hiện đại.