Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải hàng không toàn cầu năm 2010 ghi nhận sự phục hồi ngoạn mục với mức lợi nhuận đạt khoảng 9 tỷ USD, trong đó khu vực Châu Á - Thái Bình Dương dẫn đầu với 7,7 tỷ USD. Tại Việt Nam, thị trường hàng không tăng trưởng ấn tượng khi đạt 21 triệu lượt hành khách năm 2010, tăng 20% so với năm 2009. Đứng trước xu thế mở cửa và chính sách nới lỏng kiểm soát của Nhà nước, Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam (Vietnam Airlines) phải đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ gần 30 hãng hàng không quốc tế tên tuổi đang cùng khai thác tại các sân bay căn cứ. Dù duy trì được tốc độ vận chuyển tăng bình quân 13,2%/năm giai đoạn 2005 - 2010 và nâng tần suất bay từ 225 lên 320 chuyến/ngày, thị phần vận tải hành khách quốc tế của Vietnam Airlines chỉ đạt mức 42% đến 43%.

Sự kiện chính thức gia nhập liên minh toàn cầu SkyTeam vào ngày 10 tháng 6 năm 2010 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa dịch vụ theo chuẩn mực quốc tế. Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là phân tích toàn diện thực trạng hoạt động tiếp thị trên các đường bay quốc tế thông qua mô hình 7P, nhận diện các nút thắt trong chuỗi giá trị dịch vụ, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing giai đoạn 2011 - 2015.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tuyến bay quốc tế xuất phát từ Cảng hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất, sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2005 - 2010 và dữ liệu sơ cấp thu thập năm 2011. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp cơ sở khoa học giúp hãng nâng cao hệ số sử dụng ghế (vốn đạt mức bình quân ngành 73,6%), củng cố vị thế thương hiệu quốc gia và gia tăng năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng nền tảng lý thuyết Marketing dịch vụ 7P mở rộng của Bernard H. Booms và Mary J. Bitner, phát triển từ mô hình marketing hỗn hợp kinh điển của Philip Kotler. Mô hình 7P bao gồm bảy thành tố cấu thành: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Phương tiện hữu hình (Physical Evidence). Trong ngành hàng không, dịch vụ vận tải sở hữu các đặc thù khắt khe như tính vô hình, tính không thể lưu kho, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, cùng mức độ tương tác cao giữa hành khách và đội ngũ nhân sự.

Luận văn kết hợp lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm nhằm phân tích mức độ thích ứng của đường bay quốc tế trước sự xuất hiện của các hãng hàng không chi phí thấp. Ngoài ra, nghiên cứu tham chiếu mô hình tiếp thị đa giác quan và kinh nghiệm thực tiễn từ Singapore Airlines, hãng hàng không 5 sao thuộc liên minh Star Alliance sở hữu 100% đội máy bay thân rộng và hệ thống giải trí KrisWorld danh tiếng. Về mặt pháp lý, đề tài vận dụng các quy định của Luật Thương mại năm 2005 (tiêu biểu là Điều 88 về hoạt động chiêu thị, khuyến mại), các công ước an toàn của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) và tiêu chuẩn an toàn vận hành IOSA của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) mà Vietnam Airlines đã đạt được từ năm 2006.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình hai giai đoạn kết hợp định tính và định lượng trong khung thời gian từ tháng 3 năm 2011 đến tháng 11 năm 2011:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua thảo luận nhóm tập trung và phỏng vấn trực tiếp 15 chuyên gia đầu ngành hàng không cùng 10 hành khách bay thường xuyên (hội viên Bông Sen Vàng). Bước này nhằm khám phá các biến số đặc thù tác động đến quyết định chọn chuyến bay, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát song ngữ Việt - Anh, phát trực tiếp cho 250 hành khách đang chuẩn bị khởi hành trên các chuyến bay quốc tế tại sân bay Tân Sơn Nhất theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân bổ. Kết quả thu về 202 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 81%.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được tổng hợp, xử lý bằng phần mềm thống kê để tính điểm trung bình (Mean) cho từng tiêu chí thuộc 7P. Kết quả khảo sát được so sánh với thang đo quy ước chuẩn hóa gồm 4 mức: Tốt (4,5 đến 5,0 điểm), Khá (3,5 đến 4,4 điểm), Trung bình (3,0 đến 3,4 điểm) và Kém (dưới 3,0 điểm). Việc lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả đối chiếu ngưỡng đánh giá giúp lượng hóa chính xác mức độ hài lòng thực tế của khách hàng trên từng điểm chạm dịch vụ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Phát hiện 1 (Tăng trưởng sản lượng và áp lực thị phần): Trong giai đoạn 2005 - 2010, tổng doanh thu của Vietnam Airlines đạt 65,44 nghìn tỷ đồng với mức tăng trưởng bình quân 13,1%/năm, lợi nhuận trước thuế đạt 2.415 tỷ đồng. Lượng hành khách quốc tế tăng trưởng vượt bậc 18%/năm, đạt mốc 12,1 triệu lượt năm 2010. Tuy nhiên, thị phần quốc tế chỉ giữ ở mức 42% đến 43%, chịu sự chia sẻ thị phần gay gắt từ hơn 26 hãng bay nước ngoài như Cathay Pacific, Thai Airways, Air France và các hãng giá rẻ như AirAsia, Tiger Airways.
  • Phát hiện 2 (Hạn chế về Sản phẩm và Phương tiện hữu hình): Đội tàu bay của hãng có hơn 50 chiếc nhưng chỉ có 18 chiếc thuộc quyền sở hữu (chiếm 27%). Tỷ lệ máy bay thân hẹp còn lớn, thiếu hụt hệ thống giải trí cá nhân chuyên biệt tại từng ghế ngồi so với các đối thủ trong khu vực. Điểm khảo sát của hành khách về tiện nghi ghế ngồi và thiết bị nghe nhìn chỉ đạt mức trung bình, dao động từ 3,1 đến 3,3 điểm trên thang 5 điểm.
  • Phát hiện 3 (Chính sách Giá và Kênh phân phối thiếu linh hoạt): Doanh thu bán vé quốc tế vẫn phụ thuộc chủ yếu vào hệ thống đại lý truyền thống qua hệ thống đại lý du lịch, việc kiểm soát giá bán cuối cùng gặp nhiều bất cập. Kênh phân phối trực tuyến qua website chưa được tối ưu hóa, phương thức thanh toán điện tử còn hạn chế, khiến điểm đánh giá mức độ thuận tiện phân phối chỉ đạt khoảng 3,5 điểm.
  • Phát hiện 4 (Chất lượng nhân sự và Tính chuẩn hóa quy trình): Đội ngũ tiếp viên được đánh giá cao về sự thân thiện và vẻ đẹp truyền thống (từng được tổ chức IRS xếp hạng 4 trên 66 hãng hàng không toàn cầu). Dẫu vậy, điểm đánh giá về trình độ ngoại ngữ, kỹ năng xử lý khiếu nại phát sinh và tính đồng bộ trong quy trình mặt đất của nhân viên chỉ đạt mức khá, xấp xỉ 3,6 điểm.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của các hạn chế trên xuất phát từ rào cản nội tại về tiềm lực vốn đầu tư tàu bay mới, mô hình tổ chức bộ máy còn cồng kềnh qua nhiều tầng nấc phê duyệt, làm giảm tốc độ phản ứng giá theo thời gian thực. Hệ thống đặt giữ chỗ và làm thủ tục tự động SABRE dù được triển khai từ tháng 5 năm 2009 nhưng cần thời gian để tích hợp trơn tru với toàn bộ mạng lưới phân phối toàn cầu.

So sánh với mô hình của Singapore Airlines, việc chuẩn hóa đào tạo nhân viên với triết lý thấu hiểu nhu cầu cá nhân hóa và vận hành 100% tàu bay thân rộng là khoảng cách mà Vietnam Airlines cần rút ngắn. Để phục vụ công tác quản trị, toàn bộ kết quả phân tích mức độ hài lòng hành khách nên được biểu diễn trực quan hóa qua biểu đồ mạng nhện (Radar Chart) đa chiều cho 7 thành tố marketing, kết hợp bảng ma trận phân tích điểm mạnh - điểm yếu đối chiếu trực tiếp với các đối thủ khai thác đường bay thẳng từ Tân Sơn Nhất.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Giải pháp 1 (Nâng cấp Sản phẩm và Hiện đại hóa đội bay): Ban Kỹ thuật và Khai thác bay đẩy nhanh tiến độ thực hiện hợp đồng mua 12 chiếc Boeing 787, 10 chiếc Airbus A350-900 và 20 chiếc Airbus A321 đã ký kết. Mục tiêu nâng tổng quy mô đội bay lên 104 chiếc vào năm 2015 và 150 chiếc vào năm 2020. Trang bị hệ thống giải trí đa phương tiện theo yêu cầu (AVOD) trên 100% tàu bay tầm xa chặng bay Châu Âu và Châu Úc trước năm 2014.
  • Giải pháp 2 (Linh hoạt hóa Chính sách Giá và Bán lẻ trực tuyến): Ban Tiếp thị và Bán sản phẩm chủ động xây dựng cơ chế giá vé linh hoạt đa tầng, điều chỉnh theo hệ số tải và mùa vụ. Đẩy mạnh kênh thương mại điện tử qua cổng web của hãng, đặt chỉ tiêu nâng tỷ trọng doanh thu bán vé trực tuyến đạt tối thiểu 30% tổng doanh số quốc tế vào năm 2015 nhằm tiết giảm chi phí hoa hồng đại lý.
  • Giải pháp 3 (Tái định vị Thương hiệu và Tối ưu hóa Chiêu thị): Ban Truyền thông và Tiếp thị triển khai chiến lược quảng bá đa giác quan, đồng bộ nhận diện thương hiệu Bông Sen Vàng tại mọi điểm chạm. Tăng ngân sách tiếp thị trực tuyến thêm 25%/năm giai đoạn 2012 - 2015. Khai thác tối đa quyền lợi hội viên Bông Sen Vàng khi kết nối với mạng bay của 14 đối tác toàn cầu trong liên minh SkyTeam.
  • Giải pháp 4 (Chuẩn hóa Quy trình và Nâng cao Năng lực Nhân sự): Trung tâm Huấn luyện Bay cùng Ban Dịch vụ Hành khách tổ chức đào tạo lại 100% đội ngũ tiếp viên và nhân viên dịch vụ mặt đất về kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ chuyên sâu và nghệ thuật chăm sóc khách hàng đa văn hóa. Tối ưu quy trình check-in tự động nhằm nâng tỷ lệ chuyến bay cất cánh đúng giờ (OTP) đạt trên 88% cho toàn mạng bay quốc tế từ năm 2013.
  • Kiến nghị vĩ mô: Nhà nước và Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cạnh tranh lành mạnh, đồng thời đẩy nhanh tiến độ mở rộng hạ tầng đường lăn, sân đỗ tại sân bay Tân Sơn Nhất để giảm thiểu tình trạng chậm chuyến do tắc nghẽn mặt đất.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban Lãnh đạo và Chuyên viên Tiếp thị Hàng không: Vận dụng khung phân tích 7P chuyên sâu và các số liệu khảo sát thực tế để xây dựng chiến lược xúc tiến thương mại, thiết kế sản phẩm dịch vụ bay quốc tế và hoạch định chính sách giá cạnh tranh trong môi trường liên minh hàng không.
  • Giảng viên, Nhà nghiên cứu và Học viên Cao học Kinh tế: Sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp hệ thống giai đoạn 2005 - 2010 cùng phương pháp luận khảo sát 202 mẫu thực tế tại sân bay làm tài liệu tham khảo giá trị cho các chuyên ngành Thương mại, Quản trị Dịch vụ và Marketing Quốc tế.
  • Doanh nghiệp Lữ hành và Dịch vụ Du lịch Quốc tế: Nắm bắt quy luật cung ứng tải bay, chính sách giá vé và các chương trình khách hàng thường xuyên của Vietnam Airlines để liên kết xây dựng các gói sản phẩm du lịch trọn gói (tour package) hấp dẫn, đón đầu luồng khách quốc tế đến Việt Nam.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước về Hàng không và Giao thông Vận tải: Tham khảo các phân tích về bức tranh cạnh tranh giữa hơn 26 hãng bay ngoại để hoàn thiện cơ chế cấp phép thương quyền bay, quản lý slot cất hạ cánh và định hướng quy hoạch đầu tư hạ tầng sân bay quốc tế trọng điểm.

Câu hỏi thường gặp

  • Tính mới và đóng góp nổi bật của luận văn là gì? Đề tài là một trong những công trình tiên phong đánh giá hoạt động marketing dịch vụ của Vietnam Airlines ngay sau cột mốc gia nhập liên minh SkyTeam ngày 10/6/2010. Luận văn lượng hóa mức độ hài lòng của 202 hành khách qua 7 yếu tố marketing dịch vụ tại sân bay Tân Sơn Nhất, mang lại bức tranh thực chứng khách quan.
  • Tại sao luận văn lựa chọn Singapore Airlines làm hình mẫu học hỏi kinh nghiệm? Singapore Airlines là hãng hàng không 5 sao chuẩn mực quốc tế, dẫn đầu về dịch vụ khoang thương gia và nằm trong liên minh Star Alliance. Hãng có cùng triết lý tôn vinh bản sắc Á Đông và khai thác vị thế cửa ngõ trung chuyển khu vực tương đồng với định hướng phát triển của Vietnam Airlines.
  • Quy mô mẫu 202 hành khách có đảm bảo tính đại diện cho nghiên cứu không? Mẫu nghiên cứu gồm 202 phản hồi hợp lệ từ 250 phiếu phát ra (đạt 81%) tại ga quốc tế Tân Sơn Nhất. Việc kết hợp phỏng vấn sâu 15 chuyên gia và 10 khách bay thường xuyên giúp mẫu nghiên cứu phản ánh đầy đủ, tin cậy hành vi tiêu dùng trên các tuyến bay quốc tế trọng điểm.
  • Việc gia nhập liên minh SkyTeam tác động thế nào đến chiến lược phân phối của hãng? Gia nhập SkyTeam giúp hãng mở rộng mạng bay đến hàng trăm điểm đến toàn cầu qua thỏa thuận liên danh và chia sẻ chỗ ngồi. Chương trình Bông Sen Vàng được công nhận trên toàn mạng lưới đối tác, hỗ trợ hành khách nối chuyến dễ dàng và nâng tầm uy tín dịch vụ của hãng trên thị trường quốc tế.
  • Giải pháp cấp bách nào cần thực hiện ngay trong ngắn hạn? Hãng cần tập trung nâng cấp hệ thống bán vé trực tuyến và thanh toán điện tử, chuẩn hóa đào tạo ngoại ngữ cho nhân viên mặt đất, đồng thời tái cấu trúc thực đơn suất ăn trên không nhằm nhanh chóng cải thiện điểm số đánh giá dịch vụ đạt mức khá giỏi (trên 3,5 điểm).

Kết luận

  • Vietnam Airlines đã khẳng định bước phát triển vượt bậc với doanh thu 65,44 nghìn tỷ đồng giai đoạn 2005 - 2010, vận chuyển 12,1 triệu lượt khách năm 2010 và mở rộng đường bay thường lệ đến 38 điểm đến quốc tế.
  • Sức ép cạnh tranh từ gần 30 hãng hàng không nước ngoài đòi hỏi hãng phải nhanh chóng khắc phục các điểm nghẽn về hạ tầng tàu bay, hệ thống giải trí cá nhân và tính linh hoạt trong chính sách giá.
  • Nghiên cứu thực chứng trên 202 hành khách bay quốc tế tại Tân Sơn Nhất đã cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết đánh giá chất lượng 7 thành tố marketing dịch vụ.
  • Kế hoạch mở rộng đội bay lên 104 chiếc năm 2015 và 150 chiếc năm 2020 cùng việc khai thác triệt để lợi thế từ liên minh SkyTeam là nền tảng chiến lược then chốt.
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ 7P giai đoạn 2011 - 2015 là cẩm nang hành động thiết thực giúp Vietnam Airlines bứt phá nâng cao thị phần quốc tế và nâng tầm vị thế thương hiệu Việt trên trường quốc tế. Hãy ứng dụng ngay các định hướng marketing bài bản này để tối ưu hóa hiệu quả vận hành dịch vụ vận tải hàng không.