Luận án: Giải pháp thúc đẩy liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu Miền Trung

Luận án nghiên cứu các giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu tại Miền Trung, hướng tới chuỗi giá trị bền vững và hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2021

232
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh liên kết phát triển rừng gỗ Miền Trung hiện nay

Khu vực Miền Trung Việt Nam sở hữu tiềm năng to lớn về phát triển rừng gỗ nguyên liệu, với diện tích chiếm tới 40,79% tổng diện tích rừng trồng cả nước. Đây là nền tảng vững chắc cho ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu gỗ, một trong những trụ cột kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, việc xây dựng các giải pháp liên kết phát triển rừng gỗ Miền Trung hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Liên kết không chỉ là sự hợp tác đơn thuần mà là một chiến lược toàn diện nhằm kết nối các tác nhân, từ hộ trồng rừng nhỏ lẻ đến các doanh nghiệp chế biến lớn, tạo thành một chuỗi giá trị gỗ rừng trồng hoàn chỉnh. Thực tiễn cho thấy, các mô hình liên kết giúp khắc phục tình trạng sản xuất manh mún, nâng cao chất lượng gỗ thông qua việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững, và đảm bảo đầu ra ổn định cho người dân. Theo nghiên cứu của Nguyễn Gia Kiêm (2021), việc thúc đẩy liên kết còn là chìa khóa để ngành lâm nghiệp Việt Nam đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế, đặc biệt là Hiệp định VPA/FLEGT với EU. Một mô hình liên kết thành công sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế, cải thiện sinh kế cho hàng triệu người dân, đồng thời thúc đẩy kinh tế lâm nghiệp bền vững. Các hình thức liên kết chính đang được triển khai bao gồm liên kết ngang (giữa các hộ trồng rừng), liên kết dọc (giữa hộ trồng rừng và doanh nghiệp), và liên kết hỗn hợp. Mỗi mô hình có những ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng để lựa chọn và nhân rộng phương pháp phù hợp nhất với điều kiện đặc thù của Miền Trung. Việc xây dựng một chiến lược đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến triển khai thực tiễn, là yếu tố quyết định sự thành công của các giải pháp liên kết phát triển rừng gỗ Miền Trung.

1.1. Tầm quan trọng của kinh tế lâm nghiệp bền vững

Kinh tế lâm nghiệp bền vững là mục tiêu cốt lõi mà ngành lâm nghiệp Việt Nam hướng tới. Đây là phương thức phát triển hài hòa giữa ba yếu tố: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, nó đảm bảo hiệu quả sản xuất cao, nâng cao giá trị gỗ rừng trồng và tạo ra thu nhập ổn định cho người dân. Về xã hội, nó góp phần tạo việc làm, xóa đói giảm nghèo, đặc biệt ở các vùng sâu vùng xa nơi có 25 triệu người sinh sống phụ thuộc vào rừng. Về môi trường, quản lý rừng bền vững giúp bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn và ứng phó với biến đổi khí hậu thông qua việc hấp thụ carbon, mở ra cơ hội từ thị trường tín chỉ carbon. Các mô hình liên kết chính là công cụ hữu hiệu để hiện thực hóa mục tiêu này, giúp các hộ trồng rừng nhỏ lẻ áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật tiên tiến, thâm canh rừng trồng, và tiếp cận các chứng chỉ quốc tế như chứng chỉ rừng FSC.

1.2. Các hình thức liên kết trong phát triển rừng gỗ

Trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu, ba hình thức liên kết chính được xác định. Thứ nhất là liên kết ngang, đây là sự hợp tác giữa các hộ gia đình trồng rừng để hình thành các nhóm hộ, tổ hợp tác hoặc mô hình hợp tác xã lâm nghiệp. Mục tiêu là tạo ra quy mô diện tích đủ lớn để áp dụng cơ giới hóa và đạt được chứng chỉ rừng. Thứ hai là liên kết dọc, kết nối các tác nhân theo chuỗi giá trị gỗ rừng trồng, từ người trồng rừng đến doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu. Hình thức này đảm bảo đầu ra ổn định và giá bán tốt hơn cho người dân. Thứ ba là liên kết hỗn hợp, kết hợp cả hai hình thức trên. Các nhóm hộ (liên kết ngang) sẽ ký hợp đồng trực tiếp với doanh nghiệp (liên kết dọc). Luận án của Nguyễn Gia Kiêm (2021) chỉ ra rằng đây là mô hình hiệu quả và bền vững nhất tại Miền Trung, tối đa hóa lợi ích cho các bên tham gia.

II. Rào cản chính trong liên kết phát triển rừng gỗ Miền Trung

Mặc dù tiềm năng và lợi ích của các giải pháp liên kết phát triển rừng gỗ Miền Trung là rất rõ ràng, quá trình triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ quy mô sản xuất manh mún, nhỏ lẻ. Với hơn 1,4 triệu hộ gia đình tham gia trồng rừng, diện tích bình quân chỉ khoảng 1,1 ha/hộ, việc tập hợp và tạo ra vùng nguyên liệu tập trung, đồng nhất về chất lượng là vô cùng khó khăn. Tình trạng này dẫn đến chi phí sản xuất cao, khó áp dụng khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa. Bên cạnh đó, nhận thức và năng lực của các chủ rừng còn hạn chế, nhiều hộ chưa hiểu rõ lợi ích của quản lý rừng bền vững và các yêu cầu của thị trường. Một rào cản khác là sự thiếu bền vững của các mối liên kết. Nhiều mô hình, đặc biệt là các nhóm hộ hình thành từ dự án hỗ trợ (như dự án WB3), thường tan rã sau khi dự án kết thúc do thiếu nguồn lực tài chính tự chủ và cơ chế vận hành hiệu quả. Mối liên kết giữa doanh nghiệp và người dân cũng còn lỏng lẻo, thiếu lòng tin và các chế tài ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Doanh nghiệp lo ngại rủi ro về việc người dân không tuân thủ hợp đồng khi giá thị trường biến động, trong khi người dân e ngại bị ép giá. Thiếu hụt chính sách phát triển lâm nghiệp đồng bộ và đủ mạnh để khuyến khích, hỗ trợ và bảo vệ các bên trong liên kết cũng là một điểm nghẽn lớn. Để các giải pháp liên kết phát triển rừng gỗ Miền Trung thực sự đi vào chiều sâu, việc nhận diện và tháo gỡ những rào cản này là nhiệm vụ tiên quyết.

2.1. Thách thức từ quy mô sản xuất manh mún nhỏ lẻ

Quy mô sản xuất nhỏ lẻ là đặc điểm cố hữu của ngành lâm nghiệp hộ gia đình tại Miền Trung. Theo thống kê, trên 60% số hộ có diện tích rừng dưới 1 ha (Hoàng Liên Sơn & Vũ Duy Hưng, 2018). Sự manh mún này gây ra nhiều hệ lụy. Thứ nhất, nó cản trở việc đầu tư thâm canh rừng trồng và áp dụng các giống cây lâm nghiệp chất lượng cao một cách đồng bộ. Thứ hai, chi phí cho việc quản lý, chăm sóc và đặc biệt là chi phí để được đánh giá và cấp chứng chỉ rừng FSC cho từng lô rừng nhỏ là rất lớn, không khả thi về mặt kinh tế. Thứ ba, sản lượng khai thác nhỏ giọt, không ổn định khiến các hộ trồng rừng mất đi lợi thế đàm phán với doanh nghiệp, thường xuyên bị tư thương ép giá. Liên kết ngang thông qua các mô hình hợp tác xã lâm nghiệp là giải pháp để khắc phục điểm yếu này, nhưng quá trình vận động và duy trì hoạt động của các tổ chức này vẫn còn nhiều khó khăn.

2.2. Hạn chế trong việc tiếp cận chứng chỉ rừng FSC

Chứng chỉ rừng FSC (Forest Stewardship Council) là một “giấy thông hành” quan trọng cho gỗ Việt Nam khi xuất khẩu sang các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản. Tuy nhiên, tỷ lệ diện tích rừng trồng được cấp chứng chỉ này ở Việt Nam còn rất thấp. Tính đến năm 2019, diện tích rừng của nhóm hộ gia đình có chứng chỉ chỉ chiếm 0,8% tổng diện tích rừng trồng gỗ nguyên liệu hiện có. Nguyên nhân chính là chi phí cấp chứng chỉ cao, các yêu cầu kỹ thuật về quản lý rừng bền vững rất nghiêm ngặt và quy trình phức tạp. Đối với các hộ gia đình sản xuất nhỏ lẻ, việc tự mình theo đuổi chứng chỉ FSC gần như là bất khả thi. Đây chính là lúc vai trò của liên kết phát huy tác dụng. Khi tham gia vào một nhóm hộ lớn hoặc liên kết với một doanh nghiệp đầu tàu, người dân sẽ được hỗ trợ về tài chính, kỹ thuật và thủ tục để đạt được chứng chỉ, từ đó nâng cao giá trị gỗ rừng trồng và tiếp cận thị trường xuất khẩu.

III. Phương pháp liên kết 4 nhà thúc đẩy kinh tế lâm nghiệp

Một trong những giải pháp liên kết phát triển rừng gỗ Miền Trung mang tính chiến lược là xây dựng và vận hành hiệu quả mô hình liên kết 4 nhà trong lâm nghiệp: Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông. Mô hình này tạo ra một hệ sinh thái cộng hưởng, nơi mỗi bên phát huy tối đa thế mạnh của mình để thúc đẩy toàn bộ chuỗi giá trị gỗ rừng trồng. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành các chính sách phát triển lâm nghiệp thuận lợi, quy hoạch vùng nguyên liệu, đầu tư cơ sở hạ tầng, và tạo hành lang pháp lý minh bạch để bảo vệ quyền lợi các bên. Nhà khoa học chịu trách nhiệm nghiên cứu, chọn tạo và cung cấp các giống cây lâm nghiệp chất lượng cao, chuyển giao quy trình kỹ thuật thâm canh rừng trồng tiên tiến, và hướng dẫn các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững. Nhà doanh nghiệp, với vai trò đầu tàu, thực hiện đầu tư vốn, cung ứng vật tư, hỗ trợ kỹ thuật, cam kết bao tiêu sản phẩm và tổ chức chế biến sâu lâm sản. Cuối cùng, Nhà nông (các hộ trồng rừng) là chủ thể trực tiếp của quá trình sản xuất, góp đất, góp sức lao động và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật đã được cam kết. Sự phối hợp nhịp nhàng của bốn nhà sẽ giải quyết được các nút thắt cố hữu, từ đó hình thành các vùng trồng rừng gỗ lớn chuyên canh, đạt chứng chỉ rừng FSC, đảm bảo nguồn cung ổn định cho công nghiệp chế biến và xuất khẩu. Đây là con đường tất yếu để nâng cao giá trị gỗ rừng trồng và phát triển ngành lâm nghiệp Miền Trung một cách bền vững.

3.1. Vai trò kiến tạo của chính sách phát triển lâm nghiệp

Chính sách phát triển lâm nghiệp của Nhà nước giữ vai trò định hướng và tạo động lực. Các chính sách cần tập trung vào việc giao đất, cho thuê đất lâm nghiệp ổn định, lâu dài cho người dân để họ yên tâm đầu tư. Cần có cơ chế hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho việc trồng rừng gỗ lớn và xin cấp chứng chỉ rừng. Chính phủ và chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối, xúc tiến thương mại, và là trọng tài công minh khi có tranh chấp xảy ra trong hợp đồng liên kết. Đặc biệt, việc khuyến khích mô hình đối tác công tư (PPP) trong lâm nghiệp sẽ thu hút được nguồn lực lớn từ xã hội, nhất là từ các doanh nghiệp, để đầu tư vào phát triển vùng nguyên liệu bền vững. Một khung chính sách rõ ràng và nhất quán là nền tảng để các bên còn lại trong liên kết 4 nhà tự tin hợp tác.

3.2. Chuyển giao khoa học kỹ thuật và giống chất lượng cao

Khoa học công nghệ là yếu tố then chốt để cải thiện năng suất và chất lượng rừng trồng. Các viện nghiên cứu, trường đại học cần đẩy mạnh việc nghiên cứu và cung ứng các giống cây lâm nghiệp chất lượng cao, có khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc áp dụng các biện pháp thâm canh rừng trồng, từ khâu làm đất, bón phân đến tỉa thưa, sẽ giúp rút ngắn chu kỳ kinh doanh và tạo ra gỗ có đường kính lớn, đáp ứng yêu cầu cho ngành chế biến sâu lâm sản. Các chương trình khuyến lâm cần được đổi mới, không chỉ tập trung vào kỹ thuật trồng rừng mà còn phải trang bị cho người dân kiến thức về thị trường, về các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững và lợi ích của việc tham gia liên kết. Nhà khoa học đóng vai trò là người đồng hành, hỗ trợ kỹ thuật trong suốt chu kỳ trồng rừng.

IV. Bí quyết xây dựng chuỗi giá trị gỗ rừng trồng bền vững

Xây dựng một chuỗi giá trị gỗ rừng trồng bền vững là mục tiêu cuối cùng của các giải pháp liên kết phát triển rừng gỗ Miền Trung. Bí quyết thành công nằm ở việc tạo ra một dòng chảy thông suốt, hiệu quả và công bằng từ khâu sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Điều này đòi hỏi phải vượt qua tư duy mua đứt bán đoạn, thay vào đó là xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài dựa trên sự tin tưởng và chia sẻ lợi ích. Mô hình liên kết hỗn hợp được chứng minh là hiệu quả nhất. Trong mô hình này, các nhóm hộ trồng rừng có chứng chỉ (thông qua liên kết ngang) sẽ ký kết hợp đồng bao tiêu dài hạn với các doanh nghiệp chế biến (liên kết dọc). Doanh nghiệp sẽ hỗ trợ tài chính và kỹ thuật để các nhóm hộ duy trì chứng chỉ rừng FSC, đảm bảo các tiêu chuẩn về quản lý rừng bền vững. Đổi lại, doanh nghiệp có được nguồn cung gỗ nguyên liệu hợp pháp, ổn định và có thể truy xuất nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu của các đơn hàng xuất khẩu giá trị cao. Việc minh bạch hóa thông tin về giá cả, chất lượng và cơ chế phân chia lợi nhuận là yếu tố sống còn để duy trì sự bền vững của chuỗi. Ngoài ra, việc phát triển các hoạt động kinh tế dưới tán rừng như trồng cây dược liệu, chăn nuôi... cũng giúp tăng thêm thu nhập, giảm áp lực lên cây trồng chính và đa dạng hóa sinh kế cho người dân, góp phần vào sự ổn định chung của toàn chuỗi giá trị.

4.1. Tối ưu hóa mô hình liên kết hỗn hợp trong thực tiễn

Mô hình liên kết hỗn hợp tại Quảng Trị là một điển hình thành công. Theo nghiên cứu của Nguyễn Gia Kiêm (2021), mô hình này có tiềm năng phát triển lớn nhờ sự tuân thủ tốt của các bên. Hội các nhóm hộ có chứng chỉ rừng cấp tỉnh được thành lập, có khả năng tự xây dựng quỹ hoạt động rất lớn. Sự vào cuộc của chính quyền địa phương đã thúc đẩy liên kết mạnh mẽ. Để tối ưu hóa mô hình này, cần chú trọng nâng cao năng lực quản trị cho ban điều hành của các nhóm hộ, giúp họ đủ sức đàm phán bình đẳng với doanh nghiệp. Đồng thời, cần xây dựng các hợp đồng mẫu với điều khoản rõ ràng về quyền lợi, nghĩa vụ, cơ chế chia sẻ rủi ro và xử lý vi phạm. Việc ứng dụng công nghệ số để quản lý rừng, truy xuất nguồn gốc sản phẩm cũng sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả cho mô hình.

4.2. Đa dạng hóa thu nhập từ kinh tế dưới tán rừng

Phát triển kinh tế dưới tán rừng là một giải pháp thông minh giúp nâng cao giá trị gỗ rừng trồng trên một đơn vị diện tích. Thay vì chỉ trông chờ vào nguồn thu duy nhất từ gỗ sau 5-10 năm, người dân có thể có thu nhập thường xuyên hơn từ việc trồng xen các loại cây dược liệu (sa nhân, ba kích), cây nông nghiệp (dứa, gừng) hoặc chăn nuôi (ong lấy mật, gà đồi). Các hoạt động này không chỉ cải thiện kinh tế hộ mà còn giúp cải tạo đất, tăng độ che phủ và duy trì đa dạng sinh học trong hệ sinh thái rừng trồng. Doanh nghiệp tham gia liên kết có thể hỗ trợ người dân về giống, kỹ thuật và bao tiêu cả những sản phẩm này, tạo ra một mô hình kinh tế lâm nghiệp bền vững và toàn diện.

V. Phân tích hiệu quả từ các mô hình liên kết thực tiễn

Hiệu quả kinh tế là thước đo quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của các giải pháp liên kết phát triển rừng gỗ Miền Trung. Nghiên cứu thực địa của Nguyễn Gia Kiêm (2021) tại Quảng Trị, Quảng Nam và Bình Định đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục. Kết quả cho thấy, các mô hình rừng trồng có liên kết và đạt chứng chỉ rừng FSC mang lại hiệu quả vượt trội so với rừng trồng truyền thống. Cụ thể, rừng trồng liên kết theo chu kỳ 10 năm đạt giá trị hiện tại ròng (NPV) trên 109 triệu đồng/ha, tỷ suất lợi ích trên chi phí (BCR) lớn hơn 1,49 và tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) trên 21,6%. Đặc biệt, các doanh nghiệp tham gia liên kết cam kết bao tiêu toàn bộ sản phẩm với mức giá cao hơn từ 10% - 18% so với gỗ cùng quy cách nhưng không có chứng chỉ. Chênh lệch lợi nhuận giữa rừng liên kết có chứng chỉ và rừng không liên kết lên tới gần 30 triệu đồng/ha/chu kỳ 10 năm. Những con số này chứng minh rằng, việc đầu tư vào quản lý rừng bền vững và tham gia liên kết không chỉ là trách nhiệm mà còn là một quyết định kinh doanh thông minh. Hiệu quả kinh tế rõ rệt chính là động lực lớn nhất để thu hút các hộ gia đình và doanh nghiệp tham gia vào các giải pháp liên kết phát triển rừng gỗ Miền Trung, tạo ra một chu kỳ phát triển tích cực và bền vững.

5.1. So sánh lợi nhuận giữa rừng có và không có chứng chỉ

Bằng chứng từ thực tiễn cho thấy sự khác biệt rõ rệt về lợi nhuận. Rừng trồng không có chứng chỉ thường bị bán dưới dạng gỗ dăm với giá trị thấp. Ngược lại, gỗ từ rừng có chứng chỉ rừng FSC được ưu tiên thu mua để phục vụ chế biến sâu lâm sản và xuất khẩu, do đó có giá bán cao hơn đáng kể. Theo phân tích của Nguyễn Gia Kiêm (2021), mức chênh lệch giá 10-18% đã tạo ra một khoản lợi nhuận ròng tăng thêm gần 29,5 triệu đồng mỗi hecta sau một chu kỳ 10 năm. Mặc dù chi phí ban đầu để tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững và duy trì chứng chỉ là có, nhưng lợi ích kinh tế lâu dài mà nó mang lại hoàn toàn vượt trội. Điều này khẳng định hướng đi trồng rừng gỗ lớn có chứng chỉ là con đường đúng đắn để nâng cao giá trị gỗ rừng trồng.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia liên kết

Việc các hộ gia đình quyết định tham gia liên kết chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nghiên cứu chỉ ra rằng, yếu tố "Hiệu quả kinh tế" có tác động mạnh nhất (31,54%), cho thấy lợi nhuận là động lực chính. Tiếp theo là "Hỗ trợ từ tổ chức bên ngoài" (20,64%) và "Thị trường sản phẩm" (19,17%), nhấn mạnh vai trò của các dự án và sự đảm bảo về đầu ra. Các yếu tố khác như "Chính sách nhà nước", "Tác động của chính quyền địa phương" và "Cơ chế liên kết" cũng có vai trò quan trọng. Đối với doanh nghiệp, các yếu tố quyết định là sự ổn định của nguồn cung nguyên liệu hợp pháp và uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế. Hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà hoạch định chính sách và đơn vị triển khai xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp, thúc đẩy sự tham gia sâu rộng hơn vào các mô hình liên kết.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận án nghiên cứu giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN GIA KIÊM NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY LIÊN KẾT TRONG PHÁT TRIỂN RỪNG GỖ NGUYÊN LIỆU KHU VỰC MIỀN TRUNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2021 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN GIA KIÊM NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY LIÊN KẾT TRONG PHÁT TRIỂN RỪNG GỖ NGUYÊN LIỆU KHU VỰC MIỀN TRUNG VIỆT NAM Ngành : Kinh tế Nông nghiệp Mã số : 9 62 01 15 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Trọng Hùng 2. Hoàng Liên Sơn HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng 6 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Gia Kiêm i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến thầy PGS. Lê Trọng Hùng và TS. Hoàng Liên Sơn đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kế hoạch và Đầu tư, Khoa Kinh tế và Phát triển Nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Lâm nghiệp – Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Chi cục Kiểm lâm và các sở, ban ngành của tỉnh Quảng Trị, Quảng Nam và Bình Định. Xin cảm ơn Ban lãnh đạo các Hạt Kiểm lâm, các xã thuộc huyện thị, người dân và các doanh nghiệp sản xuất, chế biến lâm sản ở tỉnh Quảng Trị, Quảng Nam và Bình Định đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình điều tra khảo sát thực địa và nghiên cứu đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng 6 năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Gia Kiêm ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục sơ đồ. x Danh mục hình. x Danh mục biểu đồ.

x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Cơ sở lý luận về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Khái niệm và phân loại liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu.

Đặc điểm sản xuất, kinh doanh rừng gỗ nguyên liệu. Vai trò và nguyên tắc của liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Nội dung nghiên cứu liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Yếu tố ảnh hưởng đến liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu.

Cơ sở thực tiễn về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Kinh nghiệm về liên kết trong phát triển nông - lâm nghiệp trên thế giới. Kinh nghiệm về liên kết trong phát triển nông - lâm nghiệp ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm được rút ra cho phát triển rừng gỗ nguyên liệu của Việt Nam.

Tổng quan một số công trình nghiên cứu có liên quan. Một số kết quả nghiên cứu về liên kết trong sản xuất, kinh doanh nông – lâm nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tiếp cận nghiên cứu. Khung phân tích.

Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Chỉ tiêu phản ánh hoạt động của liên kết. Chỉ tiêu phản ánh kết quả thực hiện quy tắc ràng buộc trong liên kết. Chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh các sản phẩm trong liên kết. Chỉ tiêu phản ánh cơ chế kiểm soát và tính bền vững của liên kết.

Chỉ tiêu phản ánh xu hướng, tiềm năng phát triển của liên kết. Kết quả và thảo luận. Thực trạng kinh doanh lâm nghiệp tại các tỉnh khảo sát khu vực miền trung Việt Nam. Diện tích rừng trồng gỗ nguyên liệu.

Sản lượng gỗ rừng trồng khai thác. Công nghiệp chế biến gỗ và xuất khẩu. Thực trạng liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam. Liên kết ngang: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững.

Liên kết dọc: Liên kết giữa công ty chế biến lâm sản với hộ nông dân trồng rừng. Liên kết hỗn hợp: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững với công ty chế biến lâm sản. Đánh giá tổng hợp 03 mô hình liên kết. Yếu tố ảnh hưởng đến liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam.

Liên kết ngang: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững. Liên kết dọc: Liên kết giữa công ty chế biến lâm sản với hộ nông dân trồng rừng. Liên kết hỗn hợp: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững với công ty chế biến lâm sản. Giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam.

Quan điểm về giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Các căn cứ đề xuất giải pháp. Một số giải pháp nhằm thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền Trung Việt Nam. Kết luận và kiến nghị.

Đối với chính phủ. Đối với các bộ ngành. 149 Danh mục công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo.

158 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CCR Chứng chỉ rừng ĐLN Đất lâm nghiệp DN Doanh nghiệp EU Liên minh châu Âu FSC Hội đồng Quản lý rừng (Forest Stewardship Council) GNL Gỗ nguyên liệu HGĐ Hộ gia đình HQKT Hiệu quả minh tế HTX Hợp tác xã LK Liên kết NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn QLRBV Quản lý rừng bền vững SPSS Phần mềm thống kê SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) SWOT Điểm mạnh – Điểm yếu – Cơ hội – Thách thức (Strengths – Weaknesses – Oppotunities – Threats) SXKD Sản xuất kinh doanh TNHH Trách nhiệm hữu hạn Tr.đ Triệu đồng VPA/FLEGT Hiệp định đối tác tự nguyện về Thực thi lâm luật, quản trị rừng và thương mại lâm sản (Forest Law Enforcement, Governance and Trade) WB3 Dự án Phát triển ngành Lâm nghiệp WWF Quỹ Quốc tế bảo vệ thiên nhiên vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Diện tích rừng bình quân giai đoạn 2014 – 2018 của khu vực miền Trung Việt Nam. Các hình thức liên kết tại khu vực miền Trung Việt Nam. Lựa chọn các liên kết và điểm nghiên cứu.

Số mẫu phỏng vấn hộ gia đình và các bên tham gia mỗi liên kết. Diện tích rừng theo loại rừng, năm 2019. Diện tích rừng theo chủ quản lý năm 2019. Diện tích rừng trồng mới tập trung hàng năm, giai đoạn 2014-2018.

Đặc điểm hộ gia đình và rừng GNL tham gia liên kết ngang. Vai trò của các bên tham gia liên kết ngang. Các hoạt động của liên kết ngang. Kết quả thực hiện cam kết về thời gian trong liên kết ngang.

Kết quả thực hiện cam kết về số lượng và chất lượng. Cơ cấu chi phí và giá trị gia tăng cho 01 tấn gỗ nguyên liệu của rừng trồng liên kết. Kết quả sản xuất, kinh doanh rừng trồng của liên kết ngang. Kết quả kiểm soát hoạt động của liên kết.

Sự gia tăng thành viên trong liên kết ngang. Khả năng sẵn sàng tham gia liên kết ngang của hộ gia đình. Đặc điểm hộ gia đình và rừng GNL tham gia liên kết dọc. Quy định của liên kết dọc.

Cơ chế phân chia lợi ích trong liên kết dọc. Các hoạt động của liên kết dọc. Kết quả thực hiện cam kết về số lượng và chất lượng trong liên kết dọc. Cơ cấu giá trị gia tăng của mỗi công đoạn sản phẩm trong liên kết dọc.

Kết quả sản xuất, kinh doanh của tác nhân trong liên kết dọc. Kết quả kiểm soát hoạt động của liên kết dọc. Sự gia tăng thành viên trong liên kết dọc. Khả năng sẵn sàng tham gia liên kết dọc của hộ gia đình.

Đặc điểm hộ gia đình và rừng GNL tham gia liên kết hỗn hợp. Vai trò của các bên trong gia liên kết hỗn hợp. Các hoạt động của liên kết ngang hình thành nhóm hộ/Hội. Các hoạt động của liên kết dọc trong liên kết hỗn hợp.

Kết quả thực hiện cam kết về thời gian trong liên kết hỗn hợp. Kết quả thực hiện cam kết về số lượng và chất lượng trong liên kết hỗn hợp. Kết quả thực hiện cam kết về giá cả trong liên kết hỗn hợp. Một số yếu tố đầu vào phân tích kết quả sản xuất kinh doanh.

So sánh thu nhập từ trồng rừng có chứng chỉ FSC và không có chứng chỉ FSC của HGĐ. Phân bổ chi phí tham gia chứng chỉ FSC trong liên kết hỗn hợp. Kết quả sản xuất, kinh doanh rừng trồng có và không có chứng chỉ FSC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ