Luận văn: Giải pháp hoàn thiện kiểm soát tài chính công ty con tại Techcombank

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện kiểm soát tài chính công ty con tại Ngân hàng Techcombank.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2017

90
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ VÀ KIỂM SOÁT TÀI CHÍNH CÁC CÔNG TY CON TẠI NHTM

1.1. Kiểm soát nội bộ và kiểm soát tài chính

1.1.1. Kiểm soát nội bộ

1.1.2. Kiểm soát tài chính trong kiểm soát nội bộ

1.2. Vai trò của kiểm soát tài chính các công ty con trong hoạt động của Ngân hàng thương mại cổ phần

1.2.1. Đặc điểm của mô hình công ty mẹ - con

1.2.2. Vai trò của công tác kiểm soát tài chính công ty con đối với hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần

1.3. Nội dung công tác kiểm soát tài chính các công ty con tại ngân hàng thương mại cổ phần

1.3.1. Kiểm soát các báo cáo tài chính và báo cáo xác minhsốdư

1.3.2. Kiểm soát các báo cáo thuế

1.3.3. Kiểm soát việc lập ngân sách

1.3.4. Kiểm soát việc thực hiện ngân sách

1.3.5. Kiểm soát việc lập báo cáo dự báo kết quảhoạt độngkinh doanh

1.3.6. Quy trình kiểm soát các vấn đề phát sinh khác

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ CÔNG TÁC KIỂM SOÁT TÀI CHÍNH CÔNG TY CON TẠI NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM

2.1. Khái quát về Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam và các công ty con của ngân hàng

2.1.1. Khái quát về quá trình hình thành và phát triển của ngân hàng và các công ty con của ngân hàng

2.1.2. Quá trình hình thành và hoạt động của phòng Kiểm soát tài chính Công ty con tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

2.2. Thực trạng công tác kiểm soát tài chính công ty con tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

2.2.1. Công tác kiểm soát tài chính các công ty con tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

2.2.2. Việc lập báo cáo kiểm soát tài chính CTC tại Ngân hàng

2.3. Đánh giá về thực trạngcông tác kiểm soát tài chính công ty con tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

2.3.1. Các kết quả đạt được

2.3.2. Nguyên nhân dẫn tới những hạn chế trong hoạt động kiểm soát tài chính công ty con tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KIỂM SOÁT TÀI CHÍNH CÁC CÔNG CON TẠI NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển hoạt động kiểm soát nội bộ và kiểm soát tài chính công ty con tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

3.1.1. Định hướng phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh, đầu tư và góp vốn vào các công ty con

3.1.2. Định hướng phát triển công tác kiểm soát nội bộ nói chung và kiểm soát tài chính công ty con nói riêng tại NHTMCP Kỹ thương Việt Nam

3.2. Giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát tài chính các công ty con tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

3.2.1. Giải pháp đối với nhân sự bộ phận kiểm soát tài chính

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện thủ tục kiểm soát một số báo cáo

3.2.3. Giải pháp về việc lập báo cáo kiểm soát

3.2.4. Giải pháp kiểm soát các vấn đề phát sinh khác thông qua hệ thống tư vấn một cửa - weblog

3.3. Các kiến nghị tới Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát tài chính công ty con

Danh mục tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Nâng tầm quản trị với giải pháp tài chính công ty con tại TCB

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, mô hình công ty mẹ - con trở thành một cấu trúc phổ biến tại các tập đoàn lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng. Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) không phải là ngoại lệ, với việc sở hữu các công ty con hoạt động trong nhiều lĩnh vực như chứng khoán, quản lý quỹ, và quản lý tài sản. Tuy nhiên, việc mở rộng quy mô này cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về một giải pháp kiểm soát tài chính công ty con tại Techcombank hiệu quả và toàn diện. Một hệ thống kiểm soát vững mạnh không chỉ đảm bảo an toàn cho nguồn vốn đầu tư của ngân hàng mẹ mà còn là công cụ then chốt để tối ưu hóa hiệu suất hoạt động chung. Các giải pháp cho công ty mẹ phải giải quyết được bài toán về tính minh bạch, sự nhất quán trong dữ liệu và khả năng ra quyết định nhanh chóng. Việc kiểm soát tài chính không chỉ dừng lại ở việc giám sát các báo cáo định kỳ, mà còn phải bao quát toàn bộ quy trình từ lập ngân sách, kiểm soát chi tiêu nội bộ đến quản lý dòng tiền. Nghiên cứu của Đường Thị Thu Hà (2017) đã chỉ ra rằng, “việc kiểm soát tài chính công ty con là yếu tố mấu chốt trong việc phát huy sự hiệu quả quản lý vốn đầu tư của ngân hàng, giúp ngân hàng kiểm soát tốt cơ cấu đầu tư cũng như hạn chế rủi ro về mặt tài chính”. Do đó, việc xây dựng một giải pháp kiểm soát tài chính công ty con tại Techcombank không chỉ là một nhiệm vụ quản trị, mà còn là một chiến lược sống còn, giúp định hình sự phát triển bền vững của toàn hệ thống trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các dịch vụ ngân hàng cho tập đoàn do Techcombank cung cấp chính là lời giải cho bài toán phức tạp này.

1.1. Đặc điểm mô hình công ty mẹ con và vai trò quản trị

Mô hình công ty mẹ - công ty con cho phép các ngân hàng thương mại như Techcombank đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm thiểu rủi ro trong từng lĩnh vực cụ thể. Công ty mẹ giữ vai trò chi phối thông qua việc góp vốn và định hướng chiến lược, trong khi các công ty con phát huy tính tự chủ, sáng tạo trong hoạt động kinh doanh. Mối quan hệ này được liên kết chặt chẽ bằng lợi ích kinh tế và cơ chế vốn. Tuy nhiên, chính sự phân tán này đòi hỏi một cơ chế quản trị tài chính doanh nghiệp chặt chẽ. Vai trò của công ty mẹ không chỉ là đầu tư mà còn phải giám sát, kiểm soát để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả và đúng định hướng. Đây là nền tảng để xây dựng một giải pháp kiểm soát tài chính công ty con tại Techcombank hiệu quả.

1.2. Mục tiêu kiểm soát tài chính đối với CFO và kế toán trưởng

Đối với các nhà quản lý cấp cao như CFOkế toán trưởng, mục tiêu của kiểm soát tài chính là đảm bảo ba yếu tố: sự tin cậy của thông tin, sự tuân thủ quy định và hiệu quả hoạt động. Hệ thống kiểm soát phải cung cấp dữ liệu tài chính chính xác, kịp thời để lập báo cáo tài chính hợp nhất và ra quyết định chiến lược. Nó cũng phải đảm bảo mọi hoạt động của công ty con tuân thủ pháp luật và các quy định nội bộ của ngân hàng mẹ. Hơn nữa, một hệ thống kiểm soát hiệu quả giúp các nhà lãnh đạo đánh giá được hiệu suất đầu tư, xác định các điểm yếu trong quản trị tài chính doanh nghiệp và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Đây là nhiệm vụ cốt lõi mà mọi giải pháp tài chính phải hướng tới.

II. Top thách thức trong kiểm soát tài chính công ty con tại TCB

Việc vận hành mô hình tập đoàn đa ngành đặt ra không ít thách thức cho công tác quản trị. Một giải pháp kiểm soát tài chính công ty con tại Techcombank cần phải đối mặt và giải quyết triệt để những khó khăn cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ sự phân mảnh dữ liệu và thiếu đồng bộ trong quy trình hoạt động giữa công ty mẹ và các công ty con. Mỗi công ty con có thể sử dụng một hệ thống kế toán riêng, dẫn đến việc tổng hợp số liệu để lập báo cáo tài chính hợp nhất trở nên phức tạp, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Luận văn của Đường Thị Thu Hà (2017) cũng nhấn mạnh những hạn chế trong công tác kiểm soát thực tế, bao gồm việc các báo cáo còn mang tính hình thức và thiếu sự phân tích sâu sắc. Thêm vào đó, việc quản lý dòng tiền phân tán tại nhiều tài khoản khác nhau gây khó khăn cho việc tối ưu hóa vốn lưu động và tập trung nguồn lực. Công ty mẹ khó có cái nhìn tổng quan theo thời gian thực về tình hình thanh khoản của toàn hệ thống, dẫn đến rủi ro thiếu hụt vốn tại một đơn vị trong khi nơi khác lại dư thừa. Kiểm soát chi tiêu nội bộquản lý công nợ phải thu phải trả cũng là một bài toán nan giải, đòi hỏi một cơ chế giám sát chặt chẽ và tự động hóa để ngăn chặn lãng phí và sai phạm. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp công nghệ hiện đại, vượt ra ngoài các phương pháp kiểm soát thủ công truyền thống.

2.1. Rủi ro thanh khoản và thách thức tối ưu hóa vốn lưu động

Khi các công ty con duy trì tài khoản ngân hàng riêng lẻ, công ty mẹ sẽ đối mặt với tình trạng vốn bị “giam” tại nhiều nơi. Điều này làm giảm hiệu quả sử dụng vốn tổng thể và tạo ra chi phí cơ hội không đáng có. Việc điều chuyển vốn thủ công giữa các đơn vị vừa chậm trễ, vừa tốn kém chi phí giao dịch. Thách thức lớn nhất là làm sao để có được một cơ chế thanh khoản tập trung, giúp tự động gom tiền về một tài khoản chính và phân bổ khi cần thiết. Việc thiếu một công cụ như vậy cản trở nỗ lực tối ưu hóa vốn lưu động và làm tăng rủi ro thanh khoản cho toàn tập đoàn.

2.2. Hạn chế trong kiểm soát chi tiêu và tuân thủ nội bộ

Việc giám sát các khoản chi tiêu tại nhiều công ty con khác nhau là một công việc phức tạp. Nếu không có một hệ thống kiểm soát chi tiêu nội bộ tập trung, công ty mẹ khó có thể đảm bảo các chính sách chi tiêu được tuân thủ một cách nhất quán. Quy trình phê duyệt thủ công dễ gây ra chậm trễ, thiếu minh bạch và tiềm ẩn rủi ro gian lận. Việc theo dõi và đối chiếu các khoản công nợ cũng gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến khả năng quản lý dòng tiền và đánh giá sức khỏe tài chính của các đối tác. Đây là những hạn chế mà một giải pháp kiểm soát tài chính công ty con tại Techcombank cần phải khắc phục.

III. Bí quyết quản lý dòng tiền tập trung cho công ty con tại TCB

Để giải quyết các thách thức về thanh khoản và hiệu quả sử dụng vốn, Techcombank cung cấp một giải pháp kiểm soát tài chính công ty con tại Techcombank với trọng tâm là quản lý dòng tiền tập trung. Đây là phương pháp cho phép công ty mẹ có cái nhìn toàn cảnh và kiểm soát toàn bộ nguồn tiền của các công ty thành viên trong hệ thống. Thay vì để dòng tiền phân tán, giải pháp này tự động hóa việc điều chuyển vốn từ tài khoản của các công ty con về một tài khoản tổng của công ty mẹ (tài khoản pool) vào cuối mỗi ngày. Ngược lại, khi công ty con có nhu cầu chi tiêu, hệ thống sẽ tự động cấp vốn ngược lại. Cơ chế này giúp đạt được trạng thái thanh khoản tập trung, tối đa hóa lượng tiền khả dụng để đầu tư hoặc trả nợ, đồng thời giảm thiểu chi phí vay mượn không cần thiết. Một trong những công cụ cốt lõi của giải pháp này là hệ thống tài khoản ảo, giúp định danh rõ ràng các khoản thu từ từng công ty con hoặc từng đối tác cụ thể mà không cần mở nhiều tài khoản vật lý. Bên cạnh đó, dịch vụ thu hộ chi hộ tự động cũng góp phần giảm tải công việc thủ công cho bộ phận kế toán, tăng tốc độ xử lý giao dịch và giảm thiểu sai sót, qua đó đóng góp vào việc tối ưu hóa vốn lưu động một cách hiệu quả.

3.1. Tự động hóa quản lý dòng tiền và điều chuyển vốn

Cốt lõi của quản lý dòng tiền tập trung là cơ chế điều chuyển vốn tự động (sweeping). Hệ thống cho phép thiết lập các ngưỡng số dư mong muốn tại tài khoản của từng công ty con. Vào cuối ngày, mọi khoản tiền vượt ngưỡng sẽ tự động được chuyển về tài khoản chính của công ty mẹ. Ngược lại, nếu số dư thấp hơn ngưỡng, vốn sẽ được tự động bơm vào. Quá trình này giúp công ty mẹ luôn nắm giữ lượng thanh khoản tối đa, trong khi các công ty con vẫn đảm bảo đủ khả năng chi trả cho hoạt động hàng ngày. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn các thao tác thủ công, tiết kiệm thời gian và giảm rủi ro tác nghiệp.

3.2. Lợi ích vượt trội của hệ thống tài khoản ảo VAM

Hệ thống tài khoản ảo (Virtual Account Management - VAM) là một cấu phần quan trọng trong giải pháp cho công ty mẹ. Thay vì phải quản lý hàng chục, hàng trăm tài khoản ngân hàng vật lý cho các công ty con, VAM cho phép tạo ra các số tài khoản định danh (tài khoản ảo) không giới hạn, liên kết với một tài khoản thật duy nhất. Khi khách hàng chuyển tiền vào một tài khoản ảo, số tiền sẽ ngay lập tức được ghi có vào tài khoản thật, đồng thời hệ thống tự động ghi nhận khoản thu đó thuộc về công ty con nào. Điều này giúp việc đối soát công nợ trở nên dễ dàng, nhanh chóng và chính xác tuyệt đối.

IV. Cách TCB Business tối ưu hóa kiểm soát tài chính công ty con

Công nghệ là xương sống của mọi giải pháp kiểm soát tài chính công ty con tại Techcombank hiện đại. Nền tảng Techcombank Business chính là trung tâm điều hành, nơi công ty mẹ có thể giám sát và thực thi quyền kiểm soát đối với toàn bộ hệ thống. Đây là một nền tảng ngân hàng số doanh nghiệp hợp nhất, cung cấp một giao diện duy nhất để truy cập thông tin tài chính của tất cả các công ty con. Từ đây, CFOkế toán trưởng có thể xem số dư tài khoản, lịch sử giao dịch, và thực hiện các lệnh chuyển tiền cho bất kỳ đơn vị thành viên nào. Đặc biệt, nền tảng này cho phép thiết lập hệ thống phân quyền đa cấp, đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới được thực hiện các giao dịch quan trọng, giúp tăng cường kiểm soát chi tiêu nội bộ. Một trong những tính năng mạnh mẽ nhất là khả năng tạo lập báo cáo tài chính hợp nhất theo thời gian thực. Thay vì chờ đợi số liệu từ các công ty con vào cuối kỳ, ban lãnh đạo có thể truy xuất các báo cáo tổng hợp bất cứ lúc nào, giúp việc ra quyết định trở nên nhanh nhạy và dựa trên dữ liệu chính xác. Nền tảng này còn hỗ trợ hiệu quả việc quản lý công nợ phải thu phải trả, cung cấp các công cụ đối soát và nhắc nợ tự động.

4.1. Sức mạnh của nền tảng ngân hàng số doanh nghiệp hợp nhất

Với Techcombank Business, rào cản về không gian và thời gian trong quản lý tài chính được xóa bỏ. Công ty mẹ có thể truy vấn thông tin, phê duyệt giao dịch và kiểm soát hạn mức của các công ty con từ bất kỳ đâu. Nền tảng ngân hàng số doanh nghiệp này không chỉ là một công cụ giao dịch, mà còn là một trung tâm phân tích dữ liệu, cung cấp các biểu đồ trực quan về dòng tiền, cơ cấu doanh thu, chi phí của toàn tập đoàn. Sự hợp nhất này mang lại tính minh bạch và khả năng kiểm soát chưa từng có cho ban lãnh đạo.

4.2. Hệ thống báo cáo hợp nhất và quản lý công nợ hiệu quả

Một trong những nội dung kiểm soát quan trọng được nêu trong nghiên cứu của Đường Thị Thu Hà (2017) là “Kiểm soát các báo cáo tài chính và báo cáo xác minh số dư”. Techcombank Business giải quyết triệt để vấn đề này bằng hệ thống báo cáo thông minh. Nền tảng tự động tổng hợp dữ liệu từ các công ty con để tạo ra các báo cáo tài chính hợp nhất linh hoạt. Người dùng có thể tùy chỉnh các báo cáo theo nhiều tiêu chí khác nhau, từ đó có cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động của từng đơn vị và toàn hệ thống. Tính năng quản lý công nợ phải thu phải trả giúp tự động hóa việc theo dõi các khoản phải thu, giảm thiểu rủi ro nợ xấu.

V. Hướng dẫn triển khai giải pháp kiểm soát tài chính tại TCB

Việc triển khai thành công một giải pháp kiểm soát tài chính công ty con tại Techcombank đòi hỏi một quy trình bài bản và sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng và doanh nghiệp. Quá trình này không chỉ đơn thuần là cài đặt một phần mềm mà là một dự án tái cấu trúc quy trình quản lý tài chính. Đầu tiên, đội ngũ chuyên gia của Techcombank sẽ làm việc trực tiếp với ban lãnh đạo, đặc biệt là CFOkế toán trưởng, để hiểu rõ về mô hình hoạt động, cấu trúc tập đoàn và những thách thức cụ thể mà doanh nghiệp đang gặp phải. Đây là bước quan trọng để thiết kế một giải pháp cho công ty mẹ phù hợp nhất. Dựa trên phân tích này, một lộ trình triển khai chi tiết sẽ được xây dựng. Lộ trình này bao gồm các giai đoạn như thiết lập cấu trúc quản lý dòng tiền tập trung, xây dựng hệ thống tài khoản ảo, và cấu hình các quy tắc phê duyệt trên nền tảng Techcombank Business. Một yếu tố then chốt trong quá trình triển khai là khả năng tích hợp với hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) hiện có. Techcombank cung cấp các API mạnh mẽ, cho phép kết nối liền mạch giữa hệ thống ngân hàng và ERP, tự động hóa việc hạch toán và đối chiếu, mang lại một giải pháp quản trị tài chính doanh nghiệp toàn diện và hiệu quả.

5.1. Quy trình tư vấn giải pháp cho công ty mẹ và tập đoàn

Quy trình bắt đầu bằng một buổi khảo sát chuyên sâu để nắm bắt nhu cầu và mục tiêu của doanh nghiệp. Các chuyên gia sẽ phân tích cấu trúc dòng tiền, quy trình thu chi, và hệ thống báo cáo hiện tại. Từ đó, họ sẽ đề xuất một gói dịch vụ ngân hàng cho tập đoàn được “may đo” riêng. Gói giải pháp này sẽ vạch rõ cách thức áp dụng các công cụ như quản lý dòng tiền tập trung, tài khoản ảo, và các dịch vụ thanh toán để giải quyết các vấn đề của doanh nghiệp. Quá trình tư vấn này đảm bảo doanh nghiệp nhận được một giải pháp thực sự mang lại giá trị và phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn.

5.2. Các bước tích hợp hệ thống ERP với nền tảng Techcombank

Tích hợp ERP là bước đi chiến lược giúp tối đa hóa hiệu quả của giải pháp. Techcombank hỗ trợ doanh nghiệp kết nối hệ thống ERP (như SAP, Oracle, Bravo) với nền tảng ngân hàng số doanh nghiệp thông qua Host-to-Host (H2H) hoặc API. Sau khi kết nối, các giao dịch thanh toán có thể được khởi tạo trực tiếp từ ERP và gửi đến ngân hàng để xử lý. Ngược lại, thông tin sao kê, báo có sẽ được tự động cập nhật vào ERP. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu thủ công, giảm thiểu sai sót, và giúp bộ phận kế toán có thể thực hiện đối chiếu theo thời gian thực, nâng cao đáng kể hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
228 giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát tài chính các công ty con tại ngân hàng tmcp kỹ thương việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ VÀ KIỂM SOÁT TÀI CHÍNH CÁC CÔNG TY CON TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Kiểm soát nội bộ và kiểm soát tài chính 1. Kiểm soát nội bộ 1. Khái niệm kiểm soát nội bộ KSNB là một trong những loại kiểm soát mà nhà quản lý sử dụng trong quá trình quản lý đơn vị nhằm đạt được các mục tiêu đề ra.

Khái niệm KSNB được định nghĩa lần đầu tiên vào năm 1929 trong công bố của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Federal Reserve Bulletin), theo đó KSNB là một công cụ để bảo vệ tiền và các tài sản khác đồng thời thúc đẩy nâng cao hiệu quả hoạt động, và đây là một cơ sở để phục vụ cho việc lấy mẫu thử nghiệm của kiểm toán viên. Năm 1936, Hiệp hội kiểm toán viên công chứng Mỹ (AICPA) đã định nghĩa KSNB: “là các biện pháp và cách thức được chấp nhận và được thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tiền và các tài sản khác, cũng như kiểm tra sự chính xác trong việc ghi chép của sổ sách” [54, tr5]. Với định nghĩa này, mục tiêu của KSNB đã được bổ sung không chỉ nhằm bảo vệ tiền và các tài sản khác mà còn bảo đảm số liệu kế toán chính xác. Theo thời gian, khái niệm KSNB được định nghĩa mở rộng ra khỏi những thủ tục bảo vệ tài sản và ghi chép sổ sách kế toán.

Năm 1949, trong công trình nghiên cứu đầu tiên về KSNB với nhan đề “KSNB, các nhân tố cấu thành và tầm quan trọng đối với việc quản trị doanh nghiệp và đối với kiểm toán viên độc lập” AICPA đã bổ sung thêm mục tiêu thúc đẩy hoạt động có hiệu quả và khuyến khích sự tuân thủ các chính sách của nhà quản lý vào trong định nghĩa về KSNB. Năm 1958, trong tài liệu về thủ tục kiểm toán 29 (SAP 29 - Statement on Auditing Procedure 29) do Ủy ban thủ tục kiểm toán (CAP) trực thuộc AICPA ban hành đã lần đầu tiên phân biệt KSNB về quản lý và KSNB về kế toán, theo đó: KSNB về kế toán bao gồm kế hoạch tổ chức, các phương pháp và thủ tục liên hệ trực tiếp đến việc bảo vệ tài sản và tính đáng tin cậy của số liệu kế toán. Chúng thường bao gồm các thủ tục kiểm soát như hệ thống xét duyệt và phê chuẩn, tách biệt nhiệm vụ giữ sổ sách và lập báo cáo với 6 bảo quản tài sản, kiểm soát vật chất với tài sản và kiểm toán nội bộ. KSNB về quản lý bao gồm kế hoạch tổ chức, các phương pháp và thủ tục liên quan chủ yếu đến tính hữu hiệu trong hoạt động và sự tuân thủ chính sách quản trị.

Chúng thường chỉ liên quan gián tiếp đến thông tin tài chính, bao gồm các hoạt động kiểm soát như phân tích thống kê, nghiên cứu về thời gian và động cơ, báo cáo về tính hiệu quả, chương trình huấn luyện nhân viên và kiểm soát chất lượng. Như vậy, KSNB về kế toán ảnh hưởng trực tiếp đến thông tin tài chính, trong khi đó KSNB về quản lý chỉ ảnh hưởng gián tiếp đến thông tin tài chính. Kiểm toán viên độc lập với nhiệm vụ đưa ra ý kiến nhận xét về độ tin cậy của thông tin tài chính sẽ tập trung chú trọng đến KSNB về kế toán, còn KSNB về quản lý sẽ được xét đến nếu kiểm toán viên tin rằng một số thủ tục kiểm soát hành chính có thể ảnh hưởng tính đáng tin cậy của thông tin tài chính. Nhìn chung, trước khi có Báo cáo COSO năm 1992 khái niệm KSNB chưa được định nghĩa một cách đầy đủ trên các phương diện.

Năm 1992 COSO đã phát hành Báo cáo KSNB - Khuôn khổ hợp nhất (Internal Control - Intergrated framework), trong đó khái niệm KSNB được định nghĩa “là một quá trình do người quản lý, HĐQT và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu sau đây: Đảm bảo sự tin cậy của BCTC; Đảm bảo sự tuân thủ các quy định và luật lệ; Đảm bảo các hoạt động được thực hiện hiệu quả”[54, tr2]. Khái niệm KSNB được trình bày trong Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA 315 - Hiểu biết tình hình kinh doanh, môi trường của doanh nghiệp và đánh giá rủi ro có sai phạm trọng yếu, do Ủy ban Chuẩn mực Kiểm toán và các Dịch vụ đảm bảo quốc tế (IAASB) ban hành năm 2003 cơ bản cũng đồng nhất với định nghĩa về KSNB trong Báo cáo của COSO năm 1992. Tuy nhiên, sau hơn 20 năm kể từ ngày phát hành Báo cáo KSNB - Khuôn khổ hợp nhất lần đầu tiên, môi trường kinh doanh và hoạt động điều hành của các doanh nghiệp đã có nhiều thay đổi, ngày càng trở nên phức tạp đòi hỏi mục tiêu của KSNB cần được mở rộng hơn so với những khuôn khổ ban đầu. Chính vì vậy, năm 2013, COSO đã phát hành Báo cáo 7 KSNB - Khuôn khổ hợp nhất cập nhật với khái niệm KSNB đã được bổ sung như sau: “KSNB là một quá trình do người quản lý, HĐQT và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu liên quan đến hoạt động, báo cáo và tuân thủ” [100, tr3].

Trong khái niệm này các mục tiêu hoạt động, mục tiêu tuân thủ cơ bản vẫn giữ nguyên so với khái niệm KSNB trước đây của COSO, nhưng mục tiêu báo cáo đã được mở rộng hơn, không chỉ đảm bảo độ tin cậy của BCTC mà c òn liên quan đến độ tin cậy của các báo cáo phi tài chính và báo cáo nội bộ khác. Các bộ phận cấu thành của kiểm soát nội bộ Khi tiếp cận KSNB dưới góc độ là một quá trình với những hoạt động hiện diện ở mọi bộ phận trong đơn vị và được kết hợp với nhau theo như quan điểm của Báo cáo COSO và Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA 315, thì thuật ngữ “kiểm soát” được hiểu là bất cứ khía cạnh nào của một hoặc nhiều bộ phận cấu thành của KSNB, đó là: Môi trường kiểm soát; Đánh giá rủi ro; Hoạt động kiểm soát; Thông tin và truyền thông; Giám sát. Môi trường kiểm soát phản ánh sắc thái chung của một tổ chức, tác động đến ý thức của mọi người trong đơn vị, là nền tảng cho các bộ phận khác của KSNB. Các nhân tố chính của môi trường kiểm soát là: Tính chính trực và giá trị đạo đức của những người liên quan đến quá trình kiểm soát; Sự cam kết về năng lực giúp nhân viên có được kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện được nhiệm vụ; Triết lý và phong cách điều hành của những người đứng đầu đơn vị ảnh hưởng đến môi trường kiểm soát và tác động đến việc thực hiện các mục tiêu của đơn vị; HĐQT và Ủy ban kiểm toán định hướng và giám sát sự tuân thủ pháp luật và lập BCTC; Cơ cấu tổ chức là sự phân chia trách nhiệm và quyền hạn giữa các bộ phận trong đơn vị; Phân định quyền hạn và trách nhiệm là việc xác định mức độ tự chủ, quyền hạn của từng cá nhân hay từng nhóm trong việc đề xuất và giải quyết vấn đề, trách nhiệm báo cáo đối với các cấp có liên quan, được xem là phần mở rộng của cơ cấu tổ chức; Chính sách nhân sự thể hiện việc tuyển dụng, huấn luyện, bổ nhiệm, đánh giá, sa thải, khen thưởng và kỷ luật, một chính sách nhân sự hiệu quả phải đảm bảo 8 được năng lực và phẩm chất đạo đức của nhân viên khi họ thực hiện các chức năng và nhiệm vụ tương xứng với vị trí công tác của mình.

Đánh giá rủi ro là quá trình nhà quản lý dựa trên mục tiêu đã xác định để nhận biết và phân tích các rủi ro có thể phát sinh trong các hoạt động làm cho các mục tiêu của đơn vị có thể không đạt được, từ đó có các biện pháp nhằm hạn chế rủi ro ở mức có thể chấp nhận được. Hoạt động kiểm soát là những chính sách và thủ tục được thực hiện đảm bảo cho các chỉ thị của nhà quản lý được thực hiện, là các hành động cần thiết để đối phó với rủi ro đe dọa đến việc đạt được mục tiêu của tổ chức. Hoạt động kiểm soát tồn tại ở mọi bộ phận và mọi cấp độ tổ chức trong một đơn vị. Các loại hoạt động kiểm soát chủ yếu của đơn vị bao gồm: Phân chia trách nhiệm đầy đủ giữa các bộ phận, giữa các chức năng; Kiểm soát quá trình xử lý thông tin và các nghiệp vụ; Kiểm soát hệ thống chứng từ, sổ sách; Phê chuẩn đúng đắn các nghiệp vụ hoặc hoạt động; Kiểm soát vật chất đảm bảo tài sản của đơn vị được bảo vệ; Phân tích rà soát nhằm phát hiện ra các biến động bất thường để có các biện pháp chấn chỉnh kịp thời.

Thông tin và truyền thông là điều kiện không thể thiếu trong việc thiết lập, duy trì và nâng cao năng lực kiểm soát của đơn vị thông qua việc hình thành các báo cáo để cung cấp thông tin về các hoạt động cho các đối tượng sử dụng cả bên trong và bên ngoài đơn vị. Trong hệ thống thông tin, hệ thống thông tin kế toán là một phân hệ quan trọng với mục tiêu hướng đến BCTC. Truyền thông là một thuộc tính của hệ thống thông tin nhưng được nêu ra để nhấn mạnh vai trò của của việc truyền đạt thông tin, đảm bảo các kênh thông tin trong nội bộ được tổ chức một cách hữu hiệu, đồng thời các thông tin bên ngoài cũng được tiếp nhận, phản hồi trung thực, đầy đủ, kịp thời và phù hợp với yêu cầu của pháp luật. Giám sát là quá trình nhà quản lý đánh giá chất lượng hoạt động của KSNB trong từng giai đoạn.

Điều quan trọng trong giám sát là phải đánh giá KSNB có được thiết lập và vận hành hữu hiệu hay không, và có cần thiết phải sửa đổi cho phù 9 hợp với từng giai đoạn phát triển của đơn vị hay không. Để đạt hiệu quả tốt, nhà quản lý cần thực hiện giám sát thường xuyên và giám sát định kỳ. Như vậy, từ những tiếp cận ban đầu về KSNB nhằm phục vụ cho công việc kiểm toán của kiểm toán viên thì đến nay các quan điểm hiện đại đã đưa ra những nhận định đầy đủ, toàn diện hơn về KSNB, trong đó mục tiêu của KSNB ngày càng được bổ sung, mở rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ