Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Kích cầu quần áo thời trang công sở của Công ty cổ phần thời trang NEM trên thị trường Hà Nội đến năm 2020" do sinh viên Trần Trung Kiên thực hiện tại Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương mại (dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Lệ, hoàn thành tháng 04 năm 2015). Đề tài thuộc chuyên ngành Kinh tế / Kinh tế vi mô ứng dụng, tập trung vào bài toán phân tích thực trạng và hoạch định chính sách kích cầu tiêu dùng trong lĩnh vực bán lẻ may mặc.

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập WTO, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả thương hiệu trong nước lẫn các hãng thời trang quốc tế (như Hàn Quốc, Trung Quốc). Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp và nhân viên văn phòng tại các đô thị lớn tạo ra dung lượng thị trường đáng kể cho mặt hàng thời trang công sở.

Công ty Cổ phần thời trang NEM (thành lập từ năm 2002) xác định thời trang công sở nữ là phân khúc cốt lõi. Để duy trì thị phần, giảm thiểu rủi ro tồn kho do đặc tính vòng đời ngắn của sản phẩm thời trang và thúc đẩy tiêu thụ, doanh nghiệp cần nghiên cứu bài bản các nhân tố tác động đến cầu và triển khai chính sách kích cầu khoa học. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp kích cầu sản phẩm NEM tại thị trường trọng điểm Hà Nội có ý nghĩa thực tiễn cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Tiến hành phân tích thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp kích cầu đối với sản phẩm quần áo thời trang công sở của Công ty Cổ phần thời trang NEM trên thị trường Hà Nội giai đoạn định hướng đến năm 2020.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Thứ nhất: Tìm hiểu và phân tích tình hình kích cầu sản phẩm quần áo thời trang công sở trên địa bàn Hà Nội, đánh giá những thành công và hạn chế trong hoạt động kinh doanh mặt hàng này của NEM giai đoạn 2012–2014.
    2. Thứ hai: Đưa ra các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác kích cầu tại Công ty Cổ phần thời trang NEM.
    3. Thứ ba: Đề xuất một số kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hoàn thiện môi trường kinh doanh và hỗ trợ hoạt động kích cầu của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình cầu và các hoạt động kích cầu sản phẩm quần áo thời trang công sở của Công ty Cổ phần thời trang NEM.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu thị trường thành phố Hà Nội (địa bàn chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất của công ty).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2012–2014; các giải pháp và phương hướng kích cầu được xây dựng với tầm nhìn định hướng đến năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu cơ sở lý luận về cầu và kích cầu; đo lường các nhân tố ảnh hưởng; ước lượng hàm cầu thực nghiệm bằng mô hình kinh tế lượng; khảo sát hành vi tiêu dùng và đề xuất các chính sách giá, sản phẩm, phân phối, marketing.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa lý thuyết kinh tế vi mô chuẩn tắc và phân tích định lượng thực nghiệm để giải quyết bài toán kích cầu ở cấp độ doanh nghiệp.

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

  • Lý thuyết về cầu và luật cầu: Cầu cá nhân, cầu thị trường (xác định theo nguyên tắc cộng ngang), đường cầu dốc xuống ($a \ge 0, b \ge 0$). Hàm cầu tổng quát phụ thuộc vào các biến: Giá sản phẩm ($P_0$), giá hàng hóa liên quan ($P_R$), thu nhập ($I$), số lượng người mua ($N$), kỳ vọng ($E$), thị hiếu ($T$), và các yếu tố khác ($K$).
  • Lý thuyết về độ co giãn của cầu:
    • Độ co giãn theo giá ($E_{DP}$): Đo lường tỷ lệ phần trăm thay đổi của lượng cầu khi giá biến động 1%.
    • Độ co giãn theo thu nhập ($E_{DM}$): Phân loại hàng hóa xa xỉ ($E_{DM} > 1$), hàng thông thường ($0 < E_{DM} < 1$), hàng thứ cấp ($E_{DM} < 0$).
    • Độ co giãn chéo ($E_{PY}^{DX}$): Xác định mối quan hệ hàng hóa thay thế ($E > 0$), hàng bổ sung ($E < 0$), hoặc hàng độc lập ($E = 0$).
  • Nguyên lý kích cầu: Áp dụng nguyên lý kích cầu theo quan điểm của nhà kinh tế Lawrence Summers, yêu cầu các biện pháp kích thích kinh tế/kích cầu phải đảm bảo 3 tiêu chuẩn cốt lõi: "Đúng lúc" (kịp thời khi thị trường chưa suy giảm sâu), "Trúng đích" (hướng vào nhóm khách hàng có xu hướng tiêu dùng biên cao), và "Vừa đủ" (tránh gây lãng phí nguồn lực hoặc quá đà dẫn đến bất ổn).
  • Nội dung công tác kích cầu doanh nghiệp: Quy trình 5 bước gồm Ước lượng cầu $\rightarrow$ Dự báo cầu (chuỗi thời gian, mùa vụ, mô hình kinh tế lượng) $\rightarrow$ Hoạch định phương án $\rightarrow$ Tiến hành triển khai $\rightarrow$ Đánh giá kết quả.
  • Hệ thống chính sách kích cầu: Chính sách quảng cáo, chính sách giá, chính sách khách hàng, chính sách sản phẩm và chính sách cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu báo cáo tài chính, doanh thu theo thị trường, cơ cấu sản phẩm và chi phí giai đoạn 2012–2014 được trích xuất trực tiếp từ Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần thời trang NEM.
  • Phương pháp điều tra chọn mẫu (Dữ liệu sơ cấp): Thực hiện quy trình 4 bước (Chuẩn bị phiếu $\rightarrow$ Xác định đối tượng $\rightarrow$ Phát phiếu $\rightarrow$ Xử lý dữ liệu). Tác giả thiết kế phiếu khảo sát gồm 12 câu hỏi (trong đó có 3 câu về nhân khẩu học), phát ra $n = 100$ phiếu cho đối tượng là phụ nữ làm việc văn phòng tại Hà Nội, thu về 68 phiếu từ khách hàng đã từng sử dụng sản phẩm NEM để xử lý thống kê.
  • Phương pháp kinh tế lượng (Hồi quy đa biến OLS):
    • Dạng hàm cầu thực nghiệm: $Q_D = a + bP + cP_R + dI$
    • Trong đó: $Q_D$ là sản lượng quần áo công sở bán ra từng quý của NEM (bộ); $P$ là giá bán của NEM (nghìn đồng/bộ); $P_R$ là giá bán sản phẩm công sở của đối thủ cạnh tranh trực tiếp - Công ty Rosy Belle (nghìn đồng/bộ); $I$ là thu nhập bình quân của người tiêu dùng tại Hà Nội theo quý (nghìn đồng).
    • Sử dụng phần mềm EViews để ước lượng hệ số, kiểm định giả thuyết thống kê với mức ý nghĩa $\alpha = 5%$ dựa trên giá trị P-value và đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định $R^2$.
  • Phương pháp so sánh và thống kê mô tả: Phân tích tốc độ tăng trưởng, biến động số tuyệt đối và số tương đối của các chỉ tiêu tài chính, tỷ trọng doanh thu qua bảng biểu và đồ thị.

Nội dung chính theo từng chương

Lời mở đầu: Tổng quan và tính cấp thiết của đề tài

Tác giả xác lập tính cấp thiết của việc kích cầu hàng may mặc công sở tại Hà Nội; tổng quan 3 khóa luận tốt nghiệp tiền nhiệm tại Trường Đại học Thương mại (Nguyễn Thị Lâm - 2014; Đinh Văn Hoan - 2012; Nguyễn Thị Thảo - 2010) và 2 bài viết học thuật quốc tế của Marquis Codjia về dự báo doanh thu và quản trị sản xuất. Xác định rõ mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi và phương pháp luận của đề tài.

Chương 1: Cơ sở lý luận về kích cầu sản phẩm của công ty

Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm vi mô:

  • Định nghĩa cầu, luật cầu, phân biệt lượng cầu và cầu, hàm cầu đơn biến tuyến tính $Q_D = a - bP$ và hàm cầu nghịch đảo $P = \frac{a}{b} - \frac{1}{b}Q_D$.
  • Phân tích các nhân tố cấu thành hàm cầu: Giá bản thân hàng hóa, giá hàng hóa liên quan, thu nhập, số lượng người mua, thị hiếu, kỳ vọng giá trong tương lai và chính sách quản lý vĩ mô.
  • Làm rõ vai trò sống còn của kích cầu: Tăng vòng quay vốn, giảm thiểu ứ đọng hàng hóa và mở rộng thị phần.
  • Phân tích cấu trúc triển khai các chính sách: Chính sách giá linh hoạt, chính sách khách hàng thân thiết, chính sách nâng cao chất lượng/đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm và chính sách truyền thông marketing.

Chương 2: Thực trạng kích cầu quần áo thời trang công sở của Công ty cổ phần thời trang NEM trên thị trường Hà Nội giai đoạn 2012-2014

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực kinh doanh và kết quả thực thi kích cầu của NEM:

  • Tổng quan doanh nghiệp: NEM thành lập năm 2002 tại Hàng Lược (Hà Nội). Đến năm 2014, công ty phát triển hệ thống 16 cửa hàng toàn quốc, sở hữu quy mô vốn 258,45 tỷ đồng (vốn cố định: 96,72 tỷ đồng; vốn lưu động: 161,73 tỷ đồng).
  • Kết quả kinh doanh: Doanh thu và lợi nhuận sau thuế liên tục tăng trưởng trong giai đoạn 2012–2014. Thị trường Hà Nội luôn đóng vai trò chủ lực, chiếm trên 47% đến 53,48% tổng doanh thu toàn hệ thống. Trong đó, dòng sản phẩm thời trang công sở đóng góp tỷ trọng lớn nhất và tăng dần (từ 42,27% năm 2012 lên 49,48% năm 2014).
  • Thực trạng các chính sách kích cầu:
    • Quảng cáo: Chi phí truyền thông năm 2014 xấp xỉ gần 10 tỷ đồng với slogan "NEM – Vẻ đẹp quyến rũ thời trang Pháp".
    • Giá: Định vị phân khúc cao cấp (bộ thường > 1.000.000 đồng/bộ; bộ thiết kế mới 2.000.000 – 3.000.000 đồng/bộ; bộ đặc biệt cao gấp 3–4 lần), kết hợp khuyến mãi định kỳ hàng tháng.
    • Chất lượng: Nguồn nguyên liệu, phụ liệu nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc; nhà thiết kế Thierry Vincence chủ trì sáng tạo mẫu mã.
  • Kết quả điều tra khảo sát ($n = 68$): 80% khách hàng đánh giá mức giá từ hợp lý đến rất hợp lý; 70% đánh giá chất lượng sản phẩm từ tốt đến rất tốt; kênh quảng cáo là nguồn tiếp cận thông tin lớn nhất của người tiêu dùng.
  • Ước lượng kinh tế lượng: Xây dựng phương trình hàm cầu thực nghiệm tại Hà Nội với $R^2 = 92,097%$ và toàn bộ các hệ số đều có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 5%$.
  • Đánh giá hạn chế: Đội ngũ nhân viên kích cầu và nghiên cứu thị trường còn mỏng, thiếu tính chuyên nghiệp; chi phí mặt bằng và mở rộng chi nhánh cao; thông điệp quảng cáo trên báo đài chưa tối ưu hóa so với ngân sách bỏ ra; sản phẩm vẫn còn nhận một số phản hồi chưa hài lòng về độ bền mốt và chất liệu.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm kích cầu sản phẩm của Công ty cổ phần thời trang NEM đến năm 2020

Chương cuối xác lập định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Mục tiêu định lượng đến 2020: Tăng sản lượng tiêu thụ quần áo công sở bình quân tại Hà Nội thêm 15 – 20%; tăng doanh thu 10 – 15%; mở rộng tệp khách hàng thêm 8 – 10%/tháng.
  • Năm nhóm giải pháp doanh nghiệp:
    1. Marketing: Tăng cường marketing trực tiếp tại điểm bán, đào tạo nhân viên tư vấn thử đồ/chất liệu; đổi mới nội dung truyền thông đa phương tiện.
    2. Sản phẩm: Đa dạng hóa bộ sưu tập, bắt kịp xu hướng thời trang quốc tế; triển khai dịch vụ giá trị gia tăng như may đo theo yêu cầu tại chỗ.
    3. Nghiên cứu thị trường: Thành lập phòng/bộ phận chuyên trách thu thập dữ liệu, phân tích cung - cầu và ứng dụng phần mềm dự báo.
    4. Giá bán: Xây dựng chính sách giá cạnh tranh bám sát đối thủ; tối ưu hóa các đợt giảm giá định kỳ.
    5. Mở rộng mạng lưới: Mở thêm cửa hàng tại các quận tiềm năng như Long Biên, Đống Đa, Hai Bà Trưng.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý kinh doanh may mặc; điều chỉnh chính sách thuế, lãi suất; siết chặt quản lý biên mậu nhằm ngăn chặn hàng lậu, hàng giả; hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực phân tích dự báo thị trường.

Kết quả và đóng góp

Các bảng số liệu kết quả nghiên cứu thực nghiệm

1. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của NEM (2012 – 2014)

Chỉ tiêu tài chính Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng chi phí (tỷ đồng) 344,580 728,457 874,153
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 158,9865 245,016 289,595
Chênh lệch doanh thu so với năm trước (tỷ đồng) — +171,895 +163,696
Tổng nguồn vốn năm 2014 (tỷ đồng) \multicolumn{3}{c }{258,45 (Vốn CĐ: 96,72; Vốn LĐ: 161,73)}

2. Cơ cấu doanh thu theo thị trường và danh mục sản phẩm

Thị trường tiêu thụ 2012 (%) 2013 (%) 2014 (%) Nhóm sản phẩm tại Hà Nội 2012 (%) 2013 (%) 2014 (%)
Hà Nội 47,65 48,43 53,48 Thời trang công sở 42,27 45,31 49,48
TP. Hồ Chí Minh 29,76 28,66 30,25 Thời trang dạ hội 30,56 31,89 25,46
Khu vực khác 22,59 22,91 16,27 Sản phẩm khác 27,17 22,80 25,06

3. Kết quả khảo sát người tiêu dùng tại Hà Nội ($n = 68$)

Tiêu chí đánh giá mức giá Số phiếu Tỷ lệ (%) Tiêu chí đánh giá chất lượng Số phiếu Tỷ lệ (%)
Rất hợp lý 8 15 Rất tốt 6 10
Hợp lý 45 65 Tốt 48 60
Không hợp lý 15 20 Bình thường 12 25
— — — Chưa tốt 2 5
Tổng cộng 68 100 Tổng cộng 68 100

4. Kết quả ước lượng hàm cầu bằng mô hình kinh tế lượng (EViews)

$$\hat{Q} = 6932,804 - 0,002141 \cdot P + 0,000245 \cdot P_R + 0,00038 \cdot I$$

Biến số trong mô hình Hệ số hồi quy P-value Ý nghĩa thống kê ($\alpha = 0,05$)
Hệ số chặn ($C$) $+6932,804$ $0,0061$ Có ý nghĩa ($P < 0,05$)
Giá bán NEM ($P$) $-0,002141$ $0,0249$ Tỷ lệ nghịch: Giá tăng 1.000đ $\rightarrow$ Cầu giảm 2,141 bộ/quý
Giá Rosy Belle ($P_R$) $+0,000245$ $0,0076$ Hàng thay thế: Giá đối thủ tăng 1.000đ $\rightarrow$ Cầu NEM tăng 0,245 bộ/quý
Thu nhập khách hàng ($I$) $+0,000380$ $0,0006$ Hàng thông thường: Thu nhập tăng 1.000đ $\rightarrow$ Cầu NEM tăng 0,38 bộ/quý
Hệ số xác định ($R^2$) \multicolumn{3}{c }{$R^2 = 0,92097$ (Mô hình giải thích 92,097% sự biến động của lượng cầu)}

Đóng góp học thuật và thực tiễn của tác giả

  • So với các nghiên cứu trước (như đề tài của Nguyễn Thị Thảo năm 2010 về công ty Kyvy còn thuần lý thuyết, thiếu dữ liệu sơ cấp), tác giả đã kết hợp đồng thời cả số liệu nội bộ doanh nghiệp, phiếu khảo sát thực tế người tiêu dùng và phân tích định lượng kinh tế lượng.
  • Kế thừa phương pháp ước lượng hồi quy EViews từ công trình của Nguyễn Thị Lâm (2014) và Đinh Văn Hoan (2012), nhưng chuẩn hóa biến số phù hợp với đặc thù sản phẩm thời trang cao cấp bằng việc đưa biến giá của đối thủ cạnh tranh trực tiếp ($P_R$ - Rosy Belle) vào hàm cầu.
  • Cung cấp bằng chứng định lượng chứng minh thời trang công sở là hàng hóa thay thế trực tiếp đối với sản phẩm của Rosy Belle ($c > 0$) và là hàng hóa thông thường/cao cấp tỷ lệ thuận với thu nhập của dân cư đô thị Hà Nội ($d > 0$).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô dữ liệu và mẫu khảo sát: Dung lượng mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($n = 100$ phiếu phát ra, 68 phiếu hợp lệ từ người đã dùng sản phẩm), tập trung chủ yếu vào nhóm nhân viên văn phòng tại một số quận nội thành Hà Nội nên chưa phản ánh bao quát toàn bộ các nhóm khách hàng tiềm năng khác.
  • Hạn chế về chuỗi thời gian phân tích: Dữ liệu tài chính và sản lượng chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2012–2014), chưa đủ dài để phân tích các mô hình dự báo chuỗi thời gian phức tạp có xét đến yếu tố mùa vụ - chu kỳ sâu của ngành may mặc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả xác định trong phần "Những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu" về yêu cầu phải mở rộng nghiên cứu sang các thị trường tỉnh thành phía Bắc khác (Hải Phòng, Quảng Ninh, Thanh Hóa); ứng dụng các công cụ phần mềm kinh tế lượng chuyên sâu để mô phỏng tác động của các gói kích cầu theo từng kịch bản biến động kinh tế vĩ mô.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing ứng dụng tại các trường đại học khối kinh tế.
    • Cán bộ quản lý kinh doanh, chuyên viên phân tích thị trường tại các doanh nghiệp may mặc và bán lẻ thời trang.
  • Nội dung giá trị nhất để tham khảo:
    • Phương pháp xây dựng và ước lượng hàm cầu vi mô thực nghiệm sử dụng EViews kết hợp biến giá đối thủ cạnh tranh.
    • Quy trình 4 bước triển khai điều tra chọn mẫu đánh giá mức độ nhạy cảm về giá và chất lượng sản phẩm may mặc.
    • Cách thức phân bổ cơ cấu doanh thu theo địa bàn và danh mục sản phẩm để xác định trọng tâm kích cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàm cầu thực nghiệm sản phẩm thời trang công sở NEM tại Hà Nội được xác định như thế nào?

Theo kết quả ước lượng kinh tế lượng bằng EViews trên số liệu giai đoạn 2012–2014, hàm cầu có dạng: $$\hat{Q} = 6932,804 - 0,002141 \cdot P + 0,000245 \cdot P_R + 0,00038 \cdot I$$ Mô hình đạt hệ số $R^2 = 0,92097$, tất cả hệ số đều có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 5%$ ($P\text{-value} < 0,05$). Kết quả chỉ ra rằng khi giá NEM tăng 1.000 đồng thì cầu giảm 2,141 bộ/quý; khi giá Rosy Belle tăng 1.000 đồng thì cầu NEM tăng 0,245 bộ/quý; khi thu nhập bình quân người dân Hà Nội tăng 1.000 đồng thì cầu NEM tăng 0,38 bộ/quý.

2. Tình hình tài chính và doanh thu của NEM biến động ra sao trong giai đoạn 2012–2014?

Doanh thu công ty tăng liên tục (năm 2013 tăng 171,895 tỷ đồng so với 2012; năm 2014 tăng 163,696 tỷ đồng so với 2013). Tổng chi phí tăng từ 344,58 tỷ đồng (2012) lên 728,457 tỷ đồng (2013) và 874,153 tỷ đồng (2014). Lợi nhuận sau thuế tăng đều đặn: 158,9865 tỷ đồng (2012) $\rightarrow$ 245,016 tỷ đồng (2013) $\rightarrow$ 289,595 tỷ đồng (2014). Đến năm 2014, tổng vốn công ty đạt 258,45 tỷ đồng.

3. Cơ cấu thị trường và sản phẩm đóng góp cho doanh thu của NEM như thế nào?

Thị trường Hà Nội chiếm tỷ trọng áp đảo: 47,65% (2012), 48,43% (2013), và 53,48% (2014), vượt trội so với TP.HCM (khoảng 28–30%) và các tỉnh khác. Tại Hà Nội, thời trang công sở là sản phẩm chủ lực với tỷ trọng doanh thu tăng từ 42,27% (2012) lên 45,31% (2013) và đạt 49,48% (2014), trong khi thời trang dạ hội chiếm 25,46% – 31,89%.

4. Kết quả khảo sát 100 khách hàng tại Hà Nội phản ánh điều gì về giá và chất lượng sản phẩm NEM?

Trong số 68 khách hàng đã sử dụng sản phẩm NEM:

  • Về giá cả: 15% đánh giá rất hợp lý, 65% đánh giá hợp lý, 20% đánh giá không hợp lý.
  • Về chất lượng: 10% đánh giá rất tốt, 60% đánh giá tốt, 25% đánh giá bình thường, 5% đánh giá chưa tốt. Khách hàng tiếp cận sản phẩm nhiều nhất qua kênh quảng cáo, khẳng định vai trò của ngân sách gần 10 tỷ đồng dành cho quảng cáo trong năm 2014.

5. Đến năm 2020, Công ty NEM đặt ra những chỉ tiêu kích cầu cụ thể nào?

Công ty đặt mục tiêu kích cầu tại thị trường Hà Nội gồm: Tăng khối lượng sản phẩm quần áo thời trang công sở bán ra bình quân thêm 15 – 20%; phấn đấu tăng doanh thu 10 – 15%; và gia tăng số lượng khách hàng từ 8 – 10%/tháng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Trung Kiên là công trình nghiên cứu kinh tế vi mô thực nghiệm hoàn chỉnh, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế lượng và thực tiễn kinh doanh may mặc tại Hà Nội. Bằng việc lượng hóa hàm cầu qua phần mềm EViews ($R^2 = 92,097%$) và xử lý dữ liệu điều tra thực tế, tác giả đã chứng minh mối quan hệ giữa giá cả, thu nhập và đối thủ cạnh tranh tác động trực tiếp đến sức mua sản phẩm NEM. Hệ thống 5 nhóm giải pháp doanh nghiệp và các kiến nghị chính sách vĩ mô được đề xuất có căn cứ khoa học vững chắc, đóng góp thiết thực cho chiến lược kích cầu của Công ty Cổ phần thời trang NEM định hướng đến năm 2020.