Luận văn: Nghiên cứu hoàn thiện tổ chức Thư viện Đại học Y Thái Bình

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện tổ chức và hoạt động Thư viện Đại học Y Thái Bình nhằm đáp ứng nhu cầu đào tạo, NCKH.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2008

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của Thư viện Y Thái Bình trong đào tạo y khoa

Thư viện trường đại học là trung tâm thông tin, đóng vai trò nền tảng trong hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học. Đối với Đại học Y Dược Thái Bình, một cơ sở đào tạo nhân lực y tế trọng điểm, vai trò này càng trở nên quan trọng. Thư viện không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu mà còn là "giảng đường thứ hai", một môi trường học thuật năng động, nơi sinh viên và giảng viên tiếp cận những tri thức y khoa cập nhật nhất. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học, thư viện phải chuyển mình mạnh mẽ để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Sự phát triển của thư viện gắn liền với sứ mệnh của nhà trường: "Xây dựng và phát triển Trường Đại học Y Thái Bình trở thành trường Đại học Y - Dược trọng điểm của vùng Đồng bằng Sông Hồng" [4, tr. 6]. Việc hoàn thiện tổ chức Thư viện Y Thái Bình không chỉ là nâng cấp cơ sở vật chất mà là một chiến lược toàn diện, định hướng phát triển bền vững. Một thư viện hiện đại sẽ thúc đẩy phương pháp dạy và học tích cực, khuyến khích tư duy phản biện và khả năng tự nghiên cứu của sinh viên. Đồng thời, đây là nguồn cung cấp thông tin khoa học đáng tin cậy, hỗ trợ các đề tài nghiên cứu cấp bộ, cấp nhà nước, góp phần nâng cao uy tín học thuật của nhà trường. Do đó, đầu tư cho thư viện chính là đầu tư cho chất lượng nguồn nhân lực y tế tương lai, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của xã hội trong giai đoạn hội nhập.

1.1. Sứ mệnh của Đại học Y Dược Thái Bình và vai trò thư viện

Trường Đại học Y Dược Thái Bình có nhiệm vụ chiến lược là đào tạo nguồn nhân lực y tế chất lượng cao cho khu vực Đồng bằng Sông Hồng và cả nước. Để thực hiện sứ mệnh này, nhà trường không ngừng đổi mới mục tiêu, nội dung và phương pháp giảng dạy. Trong quá trình đó, thư viện đóng vai trò là hạt nhân, là cơ sở hạ tầng tri thức không thể thiếu. Vai trò của thư viện trong nghiên cứu y học được thể hiện qua việc cung cấp nguồn học liệu điện tử, giáo trình, tạp chí chuyên ngành và các cơ sở dữ liệu y học uy tín. Đây là nền tảng để giảng viên cập nhật kiến thức, đổi mới bài giảng và sinh viên có đủ tài liệu để học tập, thực hiện các công trình nghiên cứu khoa học. Một thư viện mạnh sẽ trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng đầu ra, đào tạo nên những thế hệ bác sĩ, dược sĩ vừa có y đức, vừa có chuyên môn vững vàng.

1.2. Yêu cầu đổi mới hoạt động thông tin thư viện hiện nay

Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 và xu thế hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới hoạt động thông tin - thư viện. Thư viện không thể chỉ hoạt động theo mô hình truyền thống mà phải hướng tới hiện đại hóa thư viện. Yêu cầu đặt ra là phải đảm bảo nguồn thông tin y dược đầy đủ, kịp thời và đa dạng. Cần phát triển các sản phẩm, dịch vụ thông tin mới, đặc biệt là các dịch vụ số hóa, để nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện. Hơn nữa, việc liên kết, chia sẻ nguồn lực với các thư viện khác trong và ngoài nước là xu thế tất yếu. Để làm được điều này, thư viện cần một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, có kỹ năng thông tin y khoa và năng lực vận hành các hệ thống công nghệ hiện đại, đảm bảo phục vụ hiệu quả cho công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học của nhà trường.

II. Thách thức trong tổ chức hoạt động Thư viện Y Thái Bình

Dựa trên khảo sát thực trạng được thực hiện trong luận văn của Nguyễn Thị Thu Hiền (2008), Thư viện Trường Đại học Y Thái Bình đã có những bước tiến nhất định nhưng vẫn còn đối mặt với nhiều bất cập và thách thức lớn. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng cao của giảng viên và sinh viên, làm chậm quá trình hiện đại hóa thư viện theo yêu cầu đổi mới giáo dục. Cơ cấu tổ chức chưa độc lập, nguồn nhân lực mỏng, cơ sở vật chất chưa đáp ứng quy mô phát triển là những rào cản chính. Bên cạnh đó, nguồn lực thông tin, đặc biệt là tài liệu ngoại văn và các cơ sở dữ liệu y học trực tuyến, còn thiếu và chưa được cập nhật thường xuyên. Việc ứng dụng công nghệ thông tin dù đã bắt đầu nhưng chưa đồng bộ, các quy trình nghiệp vụ phần lớn vẫn mang tính thủ công. Việc nhận diện và khắc phục triệt để những thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp hoàn thiện tổ chức Thư viện Y Thái Bình một cách hiệu quả và bền vững, biến thư viện thành một trung tâm học liệu hiện đại, thực sự hỗ trợ đắc lực cho sự nghiệp đào tạo và nghiên cứu của nhà trường.

2.1. Hạn chế về cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực thư viện

Một trong những thách thức lớn nhất là cơ cấu tổ chức của thư viện. Theo tài liệu nghiên cứu, thư viện chưa phải là một đơn vị độc lập mà chỉ là một "tổ công tác" trực thuộc Phòng Quản lý Khoa học, không có kinh phí hoạt động riêng. Điều này gây khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch phát triển dài hạn và đề xuất đầu tư. Đội ngũ cán bộ chỉ có 04 người, dù có trình độ chuyên môn nhưng quân số mỏng gây áp lực lớn trong việc vận hành và triển khai các dịch vụ mới. Việc phát triển nguồn nhân lực thư viện cả về số lượng và chất lượng, đặc biệt là các kỹ năng về quản lý thư viện y khoa trong môi trường số, là một bài toán cấp bách cần được giải quyết để theo kịp xu hướng phát triển chung.

2.2. Bất cập trong nguồn học liệu và cơ sở vật chất

Về nguồn lực thông tin, vốn tài liệu của thư viện mất cân đối. Thống kê cho thấy sách tiếng Việt chiếm tới 90,7%, trong khi tài liệu ngoại văn, đặc biệt là tiếng Anh, còn rất hạn chế. Phần lớn tài liệu được bổ sung trước năm 2000 đã trở nên lạc hậu so với sự phát triển nhanh chóng của y học. Sự thiếu hụt các nguồn học liệu điện tử và quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu y học quốc tế là một rào cản lớn cho hoạt động nghiên cứu chuyên sâu. Về cơ sở vật chất, dù đã được cải thiện, diện tích 465 m2 vẫn còn hạn hẹp so với quy mô 3779 sinh viên (tính đến 2008), chưa tạo ra một không gian học tập chung đủ rộng rãi và tiện nghi để khuyến khích sinh viên tự học.

III. Giải pháp hoàn thiện tổ chức và cơ sở vật chất thư viện

Để vượt qua các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện tổ chức Thư viện Y Thái Bình cần bắt đầu từ những giải pháp mang tính nền tảng về cơ cấu và hạ tầng. Một cơ cấu tổ chức hợp lý và một không gian vật chất hiện đại là điều kiện tiên quyết để triển khai các hoạt động chuyên môn hiệu quả. Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là tái cấu trúc thư viện thành một đơn vị độc lập, có chức năng, nhiệm vụ rõ ràng và ngân sách hoạt động riêng. Điều này sẽ giúp thư viện chủ động hơn trong việc lập kế hoạch, phát triển nguồn lực và nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện. Song song đó, cần có một kế hoạch tổng thể để nâng cấp và mở rộng cơ sở vật chất. Việc đầu tư xây dựng một không gian thư viện mới, hiện đại không chỉ giải quyết vấn đề chỗ ngồi mà còn tạo ra môi trường học tập truyền cảm hứng. Các khu chức năng cần được bố trí khoa học, từ phòng đọc yên tĩnh, khu vực học nhóm, đến phòng đa phương tiện, đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dùng. Đây là bước đi chiến lược, tạo dựng một nền móng vững chắc cho quá trình chuyển đổi số thư viện trong giai đoạn tiếp theo.

3.1. Tái cấu trúc bộ máy quản lý thư viện y khoa chuyên nghiệp

Cần đề xuất với Ban Giám hiệu nhà trường nâng cấp thư viện thành một đơn vị chức năng độc lập, có con dấu và tài khoản riêng. Cơ cấu mới nên bao gồm các phòng ban chuyên trách như: Phòng Bổ sung - Biên mục, Phòng Phục vụ Bạn đọc, và Phòng Công nghệ & Thông tin số. Việc này giúp chuyên môn hóa công việc và tối ưu hóa quy trình vận hành thư viện. Đồng thời, cần xây dựng một chiến lược dài hạn cho việc phát triển nguồn nhân lực thư viện, bao gồm tuyển dụng thêm nhân sự và tổ chức các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ về quản lý thư viện y khoa hiện đại, kỹ năng số và ngoại ngữ. Một bộ máy quản lý chuyên nghiệp sẽ là động lực chính để thư viện phát triển.

3.2. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và không gian học tập chung

Cần một kế hoạch đầu tư bài bản để hiện đại hóa thư viện, mở rộng diện tích sử dụng. Không gian mới cần được thiết kế theo mô hình mở, thân thiện, tạo điều kiện cho người dùng dễ dàng tiếp cận tài liệu. Trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại như hệ thống máy tính cấu hình cao, máy scan, máy in, mạng Wi-Fi tốc độ cao là yêu cầu bắt buộc. Đặc biệt, cần chú trọng xây dựng các không gian học tập chung đa năng, cho phép sinh viên học nhóm, thảo luận, và thuyết trình. Việc cải tạo không gian vật chất không chỉ là tăng số lượng chỗ ngồi mà còn là nâng cao trải nghiệm người dùng, biến thư viện thành điểm đến hấp dẫn cho mọi hoạt động học thuật.

IV. Cách thức nâng cao chất lượng hoạt động chuyên môn

Sau khi củng cố nền tảng về tổ chức và cơ sở vật chất, các giải pháp chuyên môn là yếu tố quyết định để hoàn thiện tổ chức Thư viện Y Thái Bình. Trọng tâm của giai đoạn này là chuyển đổi từ mô hình thư viện truyền thống sang thư viện hiện đại, lấy người dùng làm trung tâm và công nghệ số làm công cụ. Cần phải đa dạng hóa và nâng cao chất lượng nguồn lực thông tin, không chỉ tập trung vào tài liệu in mà phải ưu tiên phát triển mạnh mẽ các nguồn học liệu điện tử. Việc xây dựng một thư viện số đại học y là mục tiêu chiến lược, cho phép người dùng truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi. Để quản lý hiệu quả nguồn tài nguyên khổng lồ này, việc triển khai một hệ thống thông tin thư viện tích hợp (ILIS) là tối quan trọng. Hệ thống này sẽ tự động hóa hầu hết các quy trình nghiệp vụ, từ bổ sung, biên mục đến quản lý bạn đọc, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác. Cuối cùng, để người dùng khai thác tối đa giá trị của thư viện, cần đẩy mạnh công tác đào tạo, trang bị cho họ những kỹ năng thông tin y khoa cần thiết.

4.1. Tăng cường nguồn học liệu điện tử và cơ sở dữ liệu y học

Thư viện cần xây dựng kế hoạch bổ sung tài liệu có trọng tâm, ưu tiên các ấn phẩm mới, tài liệu ngoại văn từ những nhà xuất bản uy tín. Quan trọng hơn, cần dành ngân sách đáng kể để mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu y học hàng đầu thế giới như Medline, Proquest, Hinari. Song song đó, cần đẩy mạnh số hóa tài liệu nội sinh như luận văn, luận án, kết quả nghiên cứu khoa học của trường để xây dựng kho tài nguyên số riêng. Việc phát triển các nguồn học liệu điện tử phong phú sẽ phá vỡ rào cản về không gian và thời gian, phục vụ hiệu quả cho cả đào tạo từ xa và nghiên cứu chuyên sâu.

4.2. Triển khai hệ thống thông tin thư viện tích hợp ILIS

Việc ứng dụng phần mềm quản lý thư viện Elib chỉ là bước khởi đầu. Mục tiêu tiếp theo là triển khai một hệ thống thông tin thư viện tích hợp (ILIS) hoàn chỉnh hơn. Hệ thống này cần có các module quản lý toàn diện: biên mục, lưu thông, quản lý bạn đọc, quản lý ấn phẩm định kỳ và cổng tra cứu trực tuyến (OPAC) thân thiện với người dùng. Một hệ thống ILIS mạnh mẽ không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình vận hành thư viện mà còn cung cấp các số liệu thống kê chính xác, làm cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả hoạt động thư viện và ra quyết định quản lý.

4.3. Đào tạo kỹ năng thông tin y khoa thiết yếu cho người dùng

Sở hữu nguồn tài nguyên dồi dào là chưa đủ nếu người dùng không biết cách khai thác. Thư viện cần chủ động tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo để hướng dẫn sinh viên và giảng viên các kỹ năng thông tin y khoa. Nội dung đào tạo bao gồm: kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin trên Internet, cách sử dụng các cơ sở dữ liệu y học, kỹ năng trích dẫn và quản lý tài liệu tham khảo bằng phần mềm chuyên dụng. Việc trang bị những kỹ năng này sẽ giúp người dùng tự tin hơn trong học tập và nghiên cứu, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực mà thư viện đã đầu tư.

V. Lộ trình triển khai đánh giá hiệu quả hoạt động thư viện

Việc hoàn thiện tổ chức Thư viện Y Thái Bình là một quá trình đòi hỏi kế hoạch chi tiết, lộ trình rõ ràng và cơ chế giám sát hiệu quả. Không thể thực hiện tất cả các giải pháp cùng một lúc, mà cần phân chia thành các giai đoạn hợp lý, ưu tiên những hạng mục cấp bách và có tác động lớn nhất. Lộ trình này phải gắn liền với chiến lược phát triển chung của nhà trường và có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Giai đoạn đầu tiên nên tập trung vào việc củng cố nền tảng về tổ chức và pháp lý. Giai đoạn tiếp theo sẽ là đầu tư mạnh mẽ cho cơ sở vật chất và công nghệ. Giai đoạn cuối cùng tập trung vào việc phát triển dịch vụ và nâng cao trải nghiệm người dùng. Song song với quá trình triển khai, công tác đánh giá hiệu quả hoạt động thư viện phải được tiến hành định kỳ. Việc này không chỉ giúp đo lường mức độ thành công của các giải pháp mà còn cung cấp dữ liệu để điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp với thực tiễn, đảm bảo các mục tiêu đề ra được hoàn thành một cách tốt nhất.

5.1. Xây dựng kế hoạch chuyển đổi số thư viện theo giai đoạn

Một kế hoạch chuyển đổi số thư viện cần được xây dựng cụ thể, có thể chia làm 3 giai đoạn. Giai đoạn 1 (1-2 năm): Tái cấu trúc tổ chức, xây dựng quy chế hoạt động, số hóa toàn bộ mục lục và các tài liệu nội sinh quan trọng. Giai đoạn 2 (2-3 năm): Nâng cấp hạ tầng mạng, triển khai hệ thống thông tin thư viện tích hợp (ILIS), mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu y học cơ bản. Giai đoạn 3 (3-5 năm): Mở rộng không gian vật lý, phát triển các dịch vụ thông tin giá trị gia tăng, xây dựng hoàn chỉnh thư viện số đại học y. Lộ trình này đảm bảo tính khả thi và bền vững cho quá trình chuyển đổi.

5.2. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động thư viện mới

Để đánh giá hiệu quả hoạt động thư viện, cần xây dựng một bộ tiêu chí đo lường rõ ràng, vượt ra ngoài các chỉ số truyền thống như số lượt mượn sách. Các tiêu chí mới cần bao gồm: tỷ lệ sinh viên/giảng viên sử dụng thư viện điện tử, số lượt truy cập và tải tài liệu từ các cơ sở dữ liệu y học, mức độ hài lòng của người dùng (khảo sát định kỳ), số lượng các lớp đào tạo kỹ năng thông tin y khoa được tổ chức, và tác động của thư viện đến kết quả học tập và nghiên cứu (số công bố khoa học có sử dụng tài nguyên thư viện). Những dữ liệu này sẽ là minh chứng khách quan cho giá trị mà thư viện mang lại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y THÁI BÌNH TRƯỚC YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC 1. Vai trò, vị trí của sự nghiệp Y tế trong tiến trình hội nhập Ngay từ cuối thế kỷ 19 "Mác đã tiên đoán xu thế toàn cầu hoá vì nó xuất phát từ sự phát triển của các phương tiện thông tin và giao thông quốc tế, từ sự chia sẻ một số quyền lợi chung của các cộng đồng, các quốc gia. Các mục tiêu, các hoạt động, các chương trình Y tế cũng nằm trong xu thế này bởi vì các cộng đồng, các quốc gia đều phải có tiếng nói chung về quyền lợi chǎm sóc sức khoẻ và ngăn chặn dịch bệnh như bệnh đậu mùa và bệnh sốt rét, dịch tả". Vì vậy, sự nghiệp Y tế được Đảng và Nhà nước ta quan tâm ngay từ khi nước nhà giành được độc lập.

Một hệ thống Y tế hoàn chỉnh được thiết lập gồm cả phòng bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng, cung ứng dược phẩm, thiết bị y tế, vắc xin.kết quả cải thiện được tình trạng sức khỏe của nhân dân cũng như công tác xây dựng ngành. Những năm gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế và xã hội và tiến trình hội nhập thế giới, một số vấn đề sức khoẻ mới đã nảy sinh và phát triển. Cũng như các nước trên thế giới, mô hình bệnh tật ở Việt Nam đang chuyển đổi về mặt dịch tễ học, sự chuyển đổi này cũng không đồng đều giữa các vùng có hiện tượng gia tăng vì xu thế hội nhập toàn cầu. Mặc dù các bệnh viện từ trung ương (TW) đến địa phương được xây dựng thêm, trang bị các loại máy móc trong chẩn đoán và điều trị rất hiện đại.

nhưng vẫn chưa giải quyết được vấn đề quá tải cũng như một số bệnh hiểm nghèo và dịch bệnh đang là mối đe doạ hiện nay. Vì thế bên cạnh các cơ sở Y tế, nhà nước đã bắt đầu hình thành một hệ thống Y tế tư nhân, góp phần giảm bớt sự quá tải ở các bệnh viện của nhà nước. Chính quyền các cấp triển khai có hiệu quả hàng loạt các chương trình sức khoẻ để giải quyết các bệnh tật, ảnh hưởng tới cộng đồng dân cư có sự giúp đỡ thiện chí của nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế. Với một 11 hệ thống y tế rộng khắp "của dân, do dân, vì dân", số lượng cán bộ y tế đông đảo, có sự hỗ trợ mạnh mẽ của Nhà nước, đã đem lại sự đổi mới hợp lý và khoa học các hoạt động y tế và tổ chức y tế trong mỗi thời kỳ lịch sử.

Trong báo cáo của Ban Chấp hành TW Đảng khóa VIII, tại đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng đã khẳng định:“Công tác chăm sóc sức khỏe của nhân dân có nhiều tiến bộ, đặc biệt là trong lĩnh vực Y tế dự phòng. Các chỉ số sức khỏe cộng đồng được nâng lên.Một số bệnh viện được nâng cấp, cải tạo hoặc xây dựng mới.Nhiều nơi đã triển khai tốt chính sách khám chữa bệnh cho người nghèo, gia đình có công với dân, với nước” [5, tr. Ngày nay, trong tiến trình hội nhập nền kinh tế thế giới có sự tác động mạnh mẽ đến mọi quốc gia, tạo cơ hội cho quốc gia này song lại là thách thức đối với quốc gia khác. Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và cả thách thức, chúng ta cần đẩy nhanh quá trình CNH - HĐH đất nước.

Do đó, ngành Y tế luôn phải tìm cho ra con đường đi thích hợp, biết đón trước những thành tựu khoa học công nghệ để có thể hội nhập với nền y tế của thế giới. Mỗi giai đoạn phát triển xã hội khác nhau, đặt ra cho công tác đào tạo về Y tế và nội dung đào tạo sao cho phù hợp. Vì vậy, nhiều vấn đề về Y tế đặt ra, đòi hỏi cần phải nghiên cứu giải quyết. Về đào tạo ngành Y tế đã có một hệ thống các trường đại học Y - Dược được phân bố trên cả nước.

Mỗi năm có hàng ngàn bác sỹ, hàng trăm dược sỹ tốt nghiệp đại học ra trường. Ngoài ra ngành Y tế đã mở trường đào tạo kỹ thuật viên trung học Y, Dược, Nha. Những năm gần đây, các trường được Nhà nước cho mở rộng thêm các mã ngành đào tạo cán bộ có trình độ cử nhân, chuyên khoa cấp I, cấp II, trình độ thạc sỹ, tiến sỹ. Tuy vậy còn nhiều hạn chế, hệ thống tổ chức đào tạo cán bộ Y tế chậm được đổi mới cho phù hợp với cơ chế mới.

Công tác đào tạo tăng về số lượng nhưng lại mất cân đối giữa đào tạo cán bộ đại học và y tá. Việc đào tạo chưa 12 gắn với sử dụng đãi ngộ nên tình trạng thừa bác sỹ một cách giả tạo. Đội ngũ thầy giáo đang bị thiếu hụt so với yêu cầu đào tạo. Trang thiết bị dạy học trong các trường đại học Y, Dược còn thiếu và lạc hậu.

Dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Bộ Y tế, Trường Đại học Y Thái Bình đã xây dựng chiến lược đào tạo cán bộ Y tế cho giai đoạn từ 2000 - 2010 và 2020 dựa trên mục tiêu chiến lược của ngành là: "Phấn đấu để mọi người dân được hưởng các dịch vụ Y tế, chăm sóc sức khỏe ban đầu, có điều kiện tiếp cận và sử dụng các dịch vụ Y tế có chất lượng. Mọi người sống trong cộng đồng an toàn, phát triển tốt về thể chất và tinh thần. Giảm tỷ lệ mắc bệnh, nâng cao thể lực, tăng tuổi thọ và phát triển giống nòi" [3, tr. Để thực hiện mục tiêu trên, nhân tố có ý nghĩa quyết định là vấn đề cán bộ, đào tạo một đội ngũ thích hợp với từng giai đoạn phát triển của đất nước.

Một đội ngũ cán bộ y, bác sỹ có phẩm chất chính trị vũng vàng, tư cách đạo đức trong sạch, trình độ chuyên môn nghiệp vụ cao là một thành công cho sự nghiệp đổi mới giáo dục đào tạo Y tế. Trường Đại học Y Thái Bình đã tập trung đổi mới toàn diện để nâng cao chất lượng đào tạo: Từ mục tiêu, nội dung, phương pháp giảng dạy, nghiên cứu và học tập, cho đến trang bị cơ sở vật chất và nâng cao đời sống sinh hoạt của trường. Kết quả đã tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong việc nâng cao chất lượng và mở rộng quy mô đào tạo, đáp ứng nhu cầu phát triển sự nghiệp Y tế nói riêng và đời sống xã hội nói chung. Để đạt tiêu chuẩn cơ bản của một hệ thống y tế tiến bộ, hiện đại, vǎn minh phải là công bằng - chất lượng tốt - hiệu quả cao.

Đó cũng là định hướng xã hội chủ nghĩa của Ngành Y tế nước ta trong giai đoạn phát triển hiện nay và những nǎm tiếp theo. Trường Đại học Y Thái Bình trước yêu cầu đổi mới mục tiêu và nâng cao chất lượng đào tạo 1. Chức năng và nhiệm vụ của Trường Đại học Y Thái Bình 13 Ngày 23/7/1968 do Hội đồng Chính phủ ra quyết định, số 114/CP thành lập Phân hiệu Đại học Y khoa Thái Bình. Đến ngày 24/01/1979 Hội đồng Chính phủ đã ra quyết định số 34/CP chuyển Phân hiệu Đại học Y khoa Thái Bình thành Trường Đại học Y Thái Bình.

Sự ra đời của trường đại học đánh dấu một bước trưởng thành vững mạnh của ngành Y tế, phản ánh yêu cầu cấp thiết về đào tạo bác sỹ. Trường Đại học Y Thái Bình thực hiện trách nhiệm đặc biệt quan trọng trong công tác đào tạo là đóng góp tích cực vào việc thoả mãn nhu cầu nhân lực Y tế với các loại học vị cần thiết, theo tỷ lệ thích hợp cho khu vực Đồng bằng Bắc bộ và Bắc Trung bộ. Đồng thời các hoạt động KHCN và dịch vụ theo nghề nghiệp của trường có nhiệm vụ đáp ứng các yêu cầu: Chăm sóc sức khỏe cho nhân dân với mô hình cơ cấu bệnh tật đặc thù của vùng, nâng cao kiến thức về chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng, chuyển giao kỹ thuật cho các tuyến y tế trong khu vực, nâng cao trình độ cho cán bộ y tế. Cụ thể, đào tạo bác sỹ đa khoa hệ 6 năm và hệ 4 năm, đào tạo sau đại học ở một số chuyên khoa: (bác sĩ chuyên khoa cấp 1 (CKI), (CKII), đào tạo thạc sỹ, tiến sỹ, cử nhân dược, trung học dược, cử nhân điều dưỡng.), trong đó có đào tạo bác sĩ cho hai nước Lào và Campuchia.

Trường Đại học Y Thái Bình là đơn vị trực thuộc Bộ Y tế, chịu sự chỉ đạo về chuyên môn nghiệp vụ của Bộ Y tế và Bộ GD - ĐT. Hiện nay, trường có 14 phòng ban chức năng và trung tâm, 35 bộ môn, 02 khoa với một Bệnh viện của trường được phép của Bộ Y tế đi vào hoạt động từ 1/1/2004. Sau 40 năm xây dựng và trưởng thành, trường đã đào tạo được 37 khóa bác sĩ hệ 6 năm và 41 khoá bác sĩ hệ 4 năm, 2 khoá đại học Dược và trên 500 học viên đào tạo sau đại học đã ra trường. Sơ đồ: Cơ cấu tổ chức của Trường Đại học Y Thái Bình BAN GIÁM HIỆU 14 CÁC PHÒNG BAN VÀ TRUNG TÂM Tổ Quản Quản Q LKH Tài Q trị Vật Hành Đời Qhệ TT Dân số Công chức lý Đào lý ĐT chính tư kỹ chính sống & SK nông tác Q tế thôn, TT chính cán tạo SĐH kế thuật tổng sinh Tin học, trị bộ toán hợp viên TT Ngoại nội trú ngữ.

CÁC KHOA VÀCÁC BỘ MÔN THUỘC CÁC KHỐI Các Khối K H Khối Y học Cơ sở Khối Y học Khối Y học Lâm sàng khoa cơ bản công cộng Khoa Toán -tin, Y Giải phẫu, Mô phôi, Dịch tế, Dinh Nội, Ngoại, Sản, Nhi, Chấn Y tế vật lý, Sinh Sinh hoá, Sinh lý, Sinh dưỡng & vệ sinh thương, Lao, Y học lâm sàng công học, Hoá lý bệnh, Giải phẫu bệnh, an toàn thực bệnh nhiệt đới, Thần kinh, cộng, học, Ngoại Ký sinh trùng, Vi sinh, phẩm, Y học lao Tâm thần, Da liễu, Tai mũi Khoa ngữ, Mác Lê, Chẩn đoán hình ảnh. động, Y xã hội họng, Mắt, Răng hàm mặt, Dược Tâm lý &ĐĐ học, Kinh tế y tế. Phục hồi chức năng, Y hoc cổ y tế. Về đội ngũ cán bộ: Trường hiện có 410 cán bộ, trong đó có 300 cán bộ giảng dạy, trên 80% cán bộ giảng đạt trình độ sau đại học, có 9 Phó giáo sư, 17 Tiến sĩ, 155 Thạc sĩ, 27 bác sĩ chuyên khoa I, 26 Bác sĩ chuyên khoa II, 1 giảng viên cao cấp, 11 nhà giáo ưu tú.

Ngoài ra trường còn có vài chục cán bộ đang làm hợp đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ