Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu hoạt động Marketing Mix trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của Internet tại Việt Nam, thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng kinh doanh trực tuyến và thương mại điện tử (TMĐT). Theo số liệu được tác giả trích dẫn, Việt Nam có khoảng 64 triệu người sử dụng Internet với thời gian truy cập trung bình 2 giờ/ngày, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các sàn giao dịch trực tuyến.

Công ty Cổ phần thương mại 4tech (thành lập năm 2010) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối bán lẻ, đã thực hiện chuyển đổi mô hình từ kinh doanh truyền thống (offline) sang kinh doanh trực tuyến (online) sau 5 năm hoạt động. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh gay gắt từ các sàn TMĐT và các thương hiệu quốc tế lớn gia nhập thị trường, công ty đối mặt với nhiều hạn chế trong việc triển khai mô hình 4P: chính sách giá chưa linh hoạt, nguồn hàng đầu vào chưa đảm bảo ổn định, kênh phân phối và các hoạt động xúc tiến thương mại còn hạn hẹp. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện Marketing Mix là vấn đề cấp thiết đối với doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Công ty Cổ phần thương mại 4tech, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Mix của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Tổng quan và hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing và chiến lược Marketing Mix trong doanh nghiệp thương mại.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Marketing Mix tại Công ty Cổ phần thương mại 4tech giai đoạn 2018–2020.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Mix cho công ty giai đoạn 2021–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Mix tại Công ty Cổ phần thương mại 4tech.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần thương mại 4tech (trụ sở tại Hà Nội) và các gian hàng của công ty trên các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 3 năm (2018 – 2020); định hướng giải pháp đến giai đoạn 2021 – 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát, đánh giá việc thực hiện 4 công cụ của Marketing Mix (Product, Price, Place, Promotion) trong mối liên hệ với môi trường kinh doanh TMĐT.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về tiếp thị và mô hình phối thức tiếp thị hỗn hợp:

  • Khái niệm và vai trò Marketing: Dẫn xuất định nghĩa từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007), Philip Kotler, Học viện Hamilton, John H. Crighton, J. Woerner, A. Doxer, Đại học Georgetown và Liên đoàn Marketing quốc tế (G. Dragon). Tác giả làm rõ các khái niệm cốt lõi: Nhu cầu (Needs), Mong muốn (Wants), Trao đổi (Exchange).
  • Mô hình Marketing Mix (4P): Dựa trên cấu trúc 4P của E. Jerome McCarthy (1960) gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion).
  • Mô hình 4C của Robert Lauterborn: Đối chiếu góc nhìn của người bán (4P) với góc nhìn của khách hàng (4C) gồm Đòi hỏi và mong muốn của khách hàng (Customer needs and wants), Chi phí đối với khách hàng (Cost to customer), Thuận tiện (Convenience), Thông đạt (Communication).
  • Môi trường vĩ mô và khung pháp lý thương mại điện tử: Nghiên cứu các tác động từ môi trường kinh tế, công nghệ số, xã hội và hệ thống văn bản pháp quy của Việt Nam về Internet và TMĐT (Nghị định 21/1997/CP, Quyết định 33/2002/QĐ-TTg, Quyết định 222/2005/QĐ-TTg, Luật Giao dịch điện tử 2005, Nghị định 57/2006/NĐ-CP).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập và đọc tài liệu: Nghiên cứu giáo trình chuyên ngành (Giáo trình Marketing căn bản của GS.TS. Trần Minh Đạo), các công trình nghiên cứu, báo cáo ngành và văn bản pháp luật liên quan.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu: Hệ thống hóa các lý thuyết về marketing, xử lý các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, chi phí, giá vốn, cơ cấu lao động.
  • Phương pháp điều tra, quan sát thực tế: Trực tiếp khảo sát hoạt động vận hành gian hàng TMĐT, phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020, số liệu nhân sự từ Phòng Hành chính – Nhân sự Công ty Cổ phần thương mại 4tech.
  • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Báo cáo thị trường của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương), số liệu thống kê từ Nielsen Việt Nam, Google & Temasek, Sapo, Bản đồ thương mại điện tử Việt Nam của iPrice Group (Quý I/2021), thông tin từ Cafebiz.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing mix

Chương này khái quát quá trình hình thành và phát triển của marketing từ khi xuất hiện tại Đại học Michigan (Mỹ) năm 1902, du nhập vào Tây Âu, Nhật Bản (thập niên 1950) và được nghiên cứu rộng rãi tại Việt Nam từ giai đoạn 1979–1980. Tác giả phân tích bước chuyển từ "marketing bán hàng", "marketing bộ phận" sang marketing hiện đại.

Nội dung trọng tâm của chương là phân tích chi tiết 4 thành phần trong mô hình Marketing Mix (4P):

  • Sản phẩm (Product): Bao gồm yếu tố hữu hình (chất lượng, mẫu mã, nhãn hiệu, bao bì, tính năng) và yếu tố dịch vụ đi kèm (đặt hàng, giao hàng, bảo hành, lắp đặt).
  • Giá cả (Price): Phân tích các chiến lược định giá (định giá thấp, định giá theo thị trường, định giá cao) nhằm đạt mục tiêu lợi nhuận hoặc gia tăng thị phần.
  • Phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp; bài học kinh nghiệm từ mô hình phân phối của Amazon và Dell.
  • Xúc tiến (Promotion): Các công cụ truyền thông marketing tích hợp gồm quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.

Chương 1 cũng làm rõ tương quan giữa mô hình 4P của doanh nghiệp và mô hình 4C đối với khách hàng theo quan điểm của Robert Lauterborn:

Mô hình 4P (Góc nhìn người bán) Mô hình 4C (Góc nhìn người mua)
Sản phẩm (Product) Đòi hỏi và mong muốn của khách hàng (Customer needs and wants)
Giá cả (Price) Chi phí đối với khách hàng (Cost to customer)
Phân phối (Place) Thuận tiện (Convenience)
Xúc tiến (Promotion) Thông đạt (Communication)

Cuối chương, tác giả phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến Marketing Mix, bao gồm môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, công nghệ, xã hội) và môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, nội lực doanh nghiệp).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing mix của Công ty Cổ phần thương mại 4tech

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần thương mại 4tech (thành lập ngày 11/11/2010 theo Giấy chứng nhận ĐKKD mã số 0105000575, do ông Nguyễn Xuân Thành làm đại diện pháp luật). Cơ cấu bộ máy công ty vận hành theo mô hình trực tuyến gồm Ban Giám đốc và 6 bộ phận chức năng: Kế toán, Nhân sự, Marketing, Kinh doanh, Kho, Thiết kế.

Về quy mô và chất lượng lao động, công ty có sự chuyển biến tích cực trong giai đoạn 2019–2020:

Trình độ đào tạo Số lượng năm 2019 (Người) Số lượng năm 2020 (Người) Tỷ trọng năm 2019 (%) Tỷ trọng năm 2020 (%) Thu nhập bình quân/tháng (Triệu đồng)
Đại học 12 18 60,0 72,0 6,0 – 15,0
Cao đẳng 6 5 30,0 20,0 4,5 – 5,5
Không bằng cấp 2 2 10,0 8,0 3,0 – 3,5
Tổng cộng 20 25 100,0 100,0 --

Về kết quả kinh doanh, số liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2018–2020 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu cao nhờ mở rộng kinh doanh đa ngành hàng trên TMĐT và phát triển mảng dịch vụ Agency/Mentor:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu bán hàng & CCDV 1.846 7.985 10.806 +332,69% +35,34%
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 19 -- Phát sinh mới
Doanh thu thuần 1.846 7.985 10.787 +332,69% +35,10%
Giá vốn hàng bán 1.533 7.346 10.144 +379,23% +38,07%
Lợi nhuận gộp 312,9 638,0 643,7 +104,26% +0,82%
Doanh thu hoạt động tài chính 0,367 7,0 1,0 +2003,06% -79,00%
Chi phí tài chính 119,0 26,0 236,0 -77,47% +779,73%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 540,0 909,0 603,0 +12,88% -1,03%

Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Mix tại 4tech qua các khía cạnh:

  • Danh mục sản phẩm: Kinh doanh thiết bị máy tính, tai nghe chơi game (Plextone), mỹ phẩm nam (thương hiệu Dashu nhập khẩu từ Hàn Quốc), thời trang Choobe, đồ chơi gỗ S-Kids. Đồng thời cung cấp dịch vụ quản lý vận hành (Agency) và đào tạo (Mentor) cho các đối tác TMĐT như Ovar official store, QMJ official.
  • Phân tích SWOT:
    • Điểm mạnh (S): Kinh nghiệm vận hành tốt trên sàn TMĐT (đặc biệt là Lazada); thiết lập quan hệ hợp tác đa dạng với các nhà bán hàng lớn; ứng dụng các phần mềm quản lý đa gian hàng, quản trị nhân sự, phần mềm gửi tin nhắn tự động; đội ngũ nhân sự trẻ.
    • Điểm yếu (W): Cơ sở vật chất hạn chế (văn phòng làm việc nhỏ hẹp, thiếu chỗ gửi xe); lực lượng lao động trẻ thiếu kinh nghiệm thực tế dẫn tới tình trạng quá tải; ngân sách dành cho hoạt động xúc tiến, quảng cáo còn hạn hẹp.
    • Cơ hội (O): Thị trường TMĐT Việt Nam tăng trưởng nhanh; hệ thống hạ tầng logistics phát triển với hơn 50 đơn vị giao nhận; các phương thức thanh toán điện tử (ví Momo, ZaloPay, thẻ ngân hàng) ngày càng phổ biến.
    • Thách thức (T): Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn và nhãn hàng nước ngoài; nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng hàng nhập khẩu do đại dịch Covid-19; tỷ lệ thanh toán COD cao (chiếm khoảng 75-80%) dẫn đến rủi ro hoàn hủy đơn hàng lớn.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing mix của Công ty Cổ phần thương mại 4tech

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển giai đoạn 2021–2025, chương này đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện theo kết cấu 4P và nguồn lực thực hiện:

  • Giải pháp về sản phẩm (Product): Kiểm soát chất lượng nguồn hàng đầu vào, đa dạng hóa các nhà cung cấp nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào nguồn hàng nhập khẩu (Hàn Quốc, Trung Quốc); tối ưu bao bì đóng gói chuyên biệt cho vận chuyển TMĐT; xây dựng quy trình kiểm định hàng hóa nghiêm ngặt.
  • Giải pháp về giá (Price): Xây dựng chính sách định giá linh hoạt theo từng giai đoạn của vòng đời sản phẩm; kiểm soát giá bán cạnh tranh so với các đối thủ trực tiếp trên sàn; tối ưu các chương trình chiết khấu, voucher giảm giá theo khung giờ flash sale và chính sách trợ giá sàn.
  • Giải pháp về kênh phân phối (Place): Mở rộng mạng lưới bán hàng đa kênh đồng bộ trên cả 3 sàn lớn (Lazada, Shopee, Tiki); tận dụng triệt để dịch vụ hoàn tất đơn hàng và dịch vụ giao hàng nhanh (giao hàng 2h tại Hà Nội); cải thiện tỷ lệ xử lý đơn hàng đúng hạn để nâng cao điểm đánh giá gian hàng.
  • Giải pháp về xúc tiến (Promotion): Tăng cường đầu tư ngân sách cho các công cụ quảng cáo nội sàn (Lazada Sponsored Solutions, Shopee Ads); xây dựng nội dung hình ảnh, video sản phẩm chuẩn SEO; đẩy mạnh hợp tác với người có sức ảnh hưởng (KOLs); tối ưu hệ thống tin nhắn chăm sóc khách hàng tự động để gia tăng tỷ lệ mua lại.
  • Giải pháp về nguồn lực: Đào tạo nâng cao chuyên môn TMĐT cho đội ngũ nhân viên; xây dựng cơ chế lương thưởng gắn liền với hiệu quả doanh số (KPI); nâng cấp cơ sở vật chất, mở rộng không gian văn phòng và kho bãi đáp ứng quy mô tăng trưởng đơn hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát bức tranh kinh doanh thực tế: Phản ánh quá trình chuyển dịch của doanh nghiệp phân phối bán lẻ sang mô hình kinh doanh trực tuyến trên sàn TMĐT. Phân tích kết quả kinh doanh với mức tăng trưởng doanh thu từ 1.846 triệu đồng (năm 2018) lên 7.985 triệu đồng (năm 2019) và đạt 10.806 triệu đồng (năm 2020).
  • Làm rõ sự biến động các chỉ tiêu tài chính: Chỉ ra sự tăng vọt của giá vốn hàng bán trong năm 2019 (tăng 379,23%) và năm 2020 (10.144 triệu đồng, tăng 38,07%) do mở rộng danh mục sản phẩm mới, chi phí kho vận và nhân công; phân tích nguyên nhân lợi nhuận gộp năm 2020 chỉ tăng trưởng nhẹ 0,82% (đạt 643,7 triệu đồng) do tác động của đại dịch Covid-19 và chính sách giảm giá kích cầu.
  • Đánh giá nhân sự: Xác định cơ cấu nhân sự tăng từ 20 người (2019) lên 25 người (2020), trong đó lao động có trình độ Đại học chiếm tỷ trọng áp đảo (72% năm 2020) với mức thu nhập từ 6 đến 15 triệu đồng/tháng.
  • Phân tích bối cảnh ngành TMĐT: Cung cấp số liệu thống kê về hành vi người tiêu dùng (70% dân số tiếp cận Internet; 53% dùng ví điện tử; 60% người mua hàng là nữ; 75-80% chọn hình thức thanh toán tiền mặt khi nhận hàng - COD) và thị phần truy cập của các sàn lớn tại Việt Nam trong Quý I/2021 (Shopee đạt 63,7 triệu lượt truy cập; Tiki đạt 19 triệu; Lazada đạt 18 triệu; Sendo đạt 8,1 triệu).

Hệ thống giải pháp đề xuất

Tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp Marketing Mix bám sát đặc thù vận hành của một doanh nghiệp thương mại điện tử đa ngành, kết hợp chặt chẽ giữa 4 công cụ (Sản phẩm - Giá cả - Phân phối - Xúc tiến) và công tác quản trị nguồn lực nội bộ.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đóng góp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) về việc ứng dụng phối thức Marketing Mix tại doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong giai đoạn chuyển đổi số và bán hàng đa kênh trên các nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Khóa luận sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2018–2020, là giai đoạn thị trường có nhiều biến động bất thường do khởi phát dịch Covid-19, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi và phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
  • Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu định lượng: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu nội bộ của một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần thương mại 4tech) và dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thị trường, chưa triển khai các cuộc khảo sát điều tra xã hội học quy mô lớn (khảo sát khách hàng mục tiêu bằng bảng hỏi cấu trúc để kiểm định mức độ hài lòng).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu hoạt động Marketing Mix đa kênh (Omnichannel), nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình tiếp thị số tự động hóa (Marketing Automation), quản trị trải nghiệm khách hàng (CX) và tối ưu hóa chi phí logistics trong chuỗi cung ứng TMĐT.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp ứng dụng, cách thức hệ thống hóa lý thuyết 4P kết hợp 4C, phương pháp phân tích báo cáo kết quả kinh doanh và lập ma trận SWOT cho doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến.
  • Các nhà bán hàng (Sellers) và doanh nghiệp SME trên sàn TMĐT: Tham khảo thực tiễn vận hành gian hàng, quản lý danh mục ngành hàng đa dạng (máy tính, tai nghe, mỹ phẩm, thời trang, đồ chơi), cách xử lý các rào cản về tỷ lệ giao hàng COD và kiểm soát chi phí bán hàng trên các sàn Shopee, Lazada, Tiki.
  • Các đơn vị cung cấp dịch vụ vận hành TMĐT (Agency/Enabler): Tham khảo mô hình mở rộng dịch vụ đào tạo (Mentor) và dịch vụ Agency hỗ trợ các thương hiệu phát triển kênh bán hàng trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động Marketing Mix tại doanh nghiệp nào và trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Cổ phần thương mại 4tech (trụ sở tại Hà Nội), tập trung khảo sát và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020, đề xuất giải pháp định hướng giai đoạn 2021 – 2025.

2. Công ty 4tech kinh doanh những nhóm sản phẩm nào và trên những nền tảng nào?
Công ty kinh doanh các nhóm hàng: máy tính, tai nghe (Plextone), mỹ phẩm nam (Dashu - Hàn Quốc), quần áo thời trang (Choobe), đồ chơi trẻ em (S-Kids gỗ); đồng thời cung cấp dịch vụ Agency và Mentor cho các đối tác (Ovar official, QMJ official). Kênh phân phối chính là các sàn TMĐT: Shopee, Lazada và Tiki.

3. Doanh thu và lợi nhuận gộp của Công ty 4tech biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Doanh thu bán hàng tăng mạnh từ 1.846 triệu đồng (2018) lên 7.985 triệu đồng (2019, tăng 332,69%) và đạt 10.806 triệu đồng (2020, tăng 35,34%). Lợi nhuận gộp tăng từ 312,9 triệu đồng (2018) lên 638 triệu đồng (2019, tăng 104,26%) và đạt 643,7 triệu đồng (2020, tăng 0,82%).

4. Những rào cản chính trong hoạt động xúc tiến và phân phối của công ty được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Công ty có ngân sách hạn hẹp cho các chiến dịch quảng bá hình ảnh lớn; nguồn hàng nhập khẩu (mỹ phẩm Hàn Quốc, thiết bị từ Trung Quốc) gặp rủi ro gián đoạn do Covid-19; thói quen thanh toán khi nhận hàng (COD chiếm 75-80%) của người tiêu dùng dẫn đến rủi ro chịu chi phí hoàn đơn và hư hỏng hàng hóa cao.

5. Cơ cấu và trình độ lao động của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2020, công ty có 25 nhân sự (tăng 5 người so với năm 2019). Trong đó, lao động có trình độ Đại học chiếm 72% (18 người) với mức thu nhập bình quân từ 6 đến 15 triệu đồng/tháng; trình độ Cao đẳng chiếm 20% (5 người); lao động không bằng cấp chiếm 8% (2 người).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hải đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing Mix (4P và 4C) gắn với đặc thù kinh doanh thương mại điện tử tại Việt Nam. Thông qua chuỗi số liệu tài chính và nhân sự giai đoạn 2018–2020 của Công ty Cổ phần thương mại 4tech, công trình đã làm rõ thực trạng tăng trưởng doanh thu cùng những khó khăn về chi phí giá vốn, nguồn cung và tỷ lệ thanh toán COD. Các nhóm giải pháp hoàn thiện 4P và nguồn lực được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với thực tiễn, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành quản trị kinh doanh và các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến.