Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế chuyển đổi số, mạng xã hội đã trở thành kênh truyền thông trọng yếu trong hoạt động tiếp thị của các tổ chức và doanh nghiệp. Theo số liệu từ báo cáo của DataReportal được tác giả trích dẫn, tính đến thời điểm cuối năm 2025, Việt Nam ghi nhận khoảng 85,6 triệu người sử dụng Internet, tương đương trên 84% tổng dân số; số lượng tài khoản mạng xã hội đạt khoảng 79 triệu tài khoản, chiếm gần 78% dân số. Trong đó, trên 92% người dùng Internet tại Việt Nam tham gia tối thiểu một nền tảng mạng xã hội và nền tảng Facebook duy trì tỷ lệ thâm nhập với 94% người dùng truy cập thường xuyên.

Đối với Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings – một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực giáo dục công nghệ STEAM dành cho đối tượng học sinh K12, việc tiếp cận khách hàng phụ thuộc lớn vào môi trường trực tuyến do nhóm khách hàng mục tiêu (phụ huynh và học sinh) có tần suất sử dụng mạng xã hội cao và chịu sự chi phối từ luồng thông tin số. Tuy nhiên, trước sự gia tăng áp lực cạnh tranh từ các cơ sở giáo dục công nghệ khác cùng yêu cầu cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, việc hoạt động truyền thông trên Facebook của Teky Holdings còn bộc lộ một số tồn tại trong phân bổ nguồn lực, tối ưu hóa công cụ quảng cáo và chăm sóc tương tác đòi hỏi phải có các giải pháp mang tính hệ thống. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết yêu cầu hoàn thiện hoạt động tiếp thị trên nền tảng Facebook của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích, nghiên cứu và đánh giá thực trạng hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, hệ thống hóa các cơ sở lý luận về hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook.
    2. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings, từ đó chỉ ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế.
    3. Thứ ba, đưa ra định hướng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings, bao gồm việc xây dựng và triển khai nội dung truyền thông, hình thức thể hiện, tần suất đăng tải, hoạt động quảng cáo trả phí, hoạt động phát trực tiếp (livestream), công tác chăm sóc khách hàng trực tuyến và hiệu quả truyền thông đạt được.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings.
  • Phạm vi thời gian: Các dữ liệu, số liệu thứ cấp được tác giả thu thập và phân tích trong khung thời gian từ năm 2023 đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp cho hoạt động tiếp thị trên nền tảng mạng xã hội Facebook.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu về truyền thông số và marketing dịch vụ. Khái niệm mạng xã hội được tổng hợp từ định nghĩa của Kaplan & Haenlein (2010), Boyd & Ellison (2007), Dearborn (2014), Kane và cộng sự (2014), đồng thời đối chiếu với căn cứ pháp lý tại Khoản 22 Điều 3 Nghị định 72/2013/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam. Mạng xã hội được xác định mang 6 đặc điểm cơ bản: tính định hướng bởi người dùng, tính cá nhân hóa, tính tương tác thời gian thực, tính cộng đồng, khả năng phát triển mở rộng mối quan hệ và sự chi phối của yếu tố cảm xúc. Vai trò của mạng xã hội trong hoạt động doanh nghiệp được làm sáng tỏ qua các nghiên cứu của Evan (2012), Kietzmann và cộng sự (2011), Tuten & Solomon (2017) và Jang và cộng sự (2008).

Về lý luận marketing, tác giả dẫn chiếu định nghĩa từ Philip Kotler (2017), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2005), Viện Marketing Anh Quốc (CIM, 2015), cùng các khái niệm chuyên biệt về tiếp thị truyền thông xã hội (social media marketing) từ Nadaraja và cộng sự (2013), Barefoot & Szabo (2010), Hafele (2011) và Kesteren (2025). Khóa luận xác định các đặc trưng cốt lõi của marketing qua mạng xã hội gồm: tính tương tác hai chiều (Kotler & Keller, 2016), khả năng lan truyền thông tin (Jonah Berger, 2013), năng lực đo lường phân tích dựa trên mô hình FRAC của Avinash Kaushik (2010) gồm 4 biến số Tần suất (Frequency) - Độ mới (Recency) - Giá trị tiền tệ (Amount) - Danh mục sản phẩm (Category), và khả năng cá nhân hóa dựa trên phân tích dữ liệu người dùng (Dave Chaffey, 2022). Khóa luận đồng thời sử dụng dữ liệu quy mô toàn cầu từ DataReportal năm 2025 (5,24 tỷ người dùng mạng xã hội, tương đương 63,8% dân số thế giới, thời lượng trung bình 2 giờ 21 phút mỗi ngày) cùng các nghiên cứu của Bilgin (2018), Godey và cộng sự (2016), Poturak & Duraković (2025), Sheng và cộng sự (2025), Chaffey & Ellis-Chadwick (2019) và Tsiotsou (2019) để luận giải vai trò của nền tảng trong việc nhận diện thương hiệu, tiếp cận tệp khách hàng, chuyển đổi doanh số và chăm sóc khách hàng.

Quy trình lập kế hoạch marketing trên Facebook được tác giả chuẩn hóa thành 7 bước:

  1. Nghiên cứu và xác định mục tiêu theo nguyên tắc SMART.
  2. Nghiên cứu khách hàng mục tiêu và đối thủ cạnh tranh.
  3. Lựa chọn kênh triển khai và hình thức nội dung.
  4. Xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs).
  5. Dự trù ngân sách và cơ cấu nhân sự thực hiện.
  6. Triển khai kế hoạch thực tế.
  7. Theo dõi, đo lường và tiến hành tối ưu hóa.

Để đánh giá kết quả, tác giả tổng hợp hệ thống chỉ tiêu định lượng được sử dụng trong môi trường Facebook:

Chỉ số Tên đầy đủ Nội dung và ý nghĩa đánh giá
Reach Phạm vi tiếp cận Số lượng người dùng duy nhất nhìn thấy nội dung (gồm Tiếp cận tự nhiên - Organic, Trả phí - Paid, và Lan truyền - Viral).
Engagement Mức độ tương tác Tổng số lượt tương tác (thích, bình luận, chia sẻ, nhấp chuột, xem video, gửi tin nhắn) đối với trang và bài viết.
Conversion Tỷ lệ chuyển đổi Tỷ lệ người xem thực hiện hành vi mục tiêu (đăng ký khóa học, để lại thông tin tư vấn, mua dịch vụ).
CTR Click-Through Rate Tỷ lệ số lần người dùng nhấp vào quảng cáo hoặc liên kết trên tổng số lượt hiển thị nội dung.
CPC Cost Per Click Mức chi phí bình quân doanh nghiệp phải thanh toán cho mỗi lượt nhấp chuột vào quảng cáo.
CPA Cost Per Action Chi phí bình quân để thu được một hành động mục tiêu cụ thể từ người dùng (điền biểu mẫu, gửi tin nhắn).
CPR Cost Per Rating Point Chi phí trung bình để đạt được một kết quả hoặc một điểm đánh giá theo mục tiêu chiến dịch.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận và xử lý tài liệu nội bộ của Teky Holdings, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu từ hệ thống website (teky.vn), hệ thống fanpage công ty ("Teky Học Viện Sáng Tạo Công Nghệ"), tài liệu đào tạo nhân sự nội bộ và các báo cáo chuyên ngành giáo dục công nghệ.
  • Phương pháp so sánh: Tiến hành đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, tần suất đăng tải nội dung và hiệu suất chiến dịch qua các năm trong giai đoạn 2023-2025 để tìm ra các biến động và hạn chế trong vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết về mạng xã hội, tiếp thị truyền thông xã hội và các hoạt động nghiệp vụ trên nền tảng Facebook. Tác giả phân loại và chi tiết hóa 6 nhóm hình thức nội dung chủ đạo được ứng dụng trên môi trường Facebook gồm: nội dung video, nội dung trích dẫn (danh ngôn, meme mang tính giải trí), nội dung đồ họa thông tin (infographics), nội dung biểu đồ dữ liệu, bài viết chứa hình ảnh kèm câu hỏi gợi mở kích thích tư duy, và bài viết tích hợp lời kêu gọi hành động (CTA). Về hoạt động quảng cáo trả phí (Facebook Ads), chương nghiên cứu phân loại thành 4 mục tiêu tiếp thị: quảng cáo nhận diện (Awareness), quảng cáo tương tác (Engagement), quảng cáo chuyển đổi (Conversion) và quảng cáo tin nhắn (Message).

Chương 1 cũng phân tích chi tiết cơ chế vận hành của hoạt động phát trực tiếp (livestream) trong việc tạo dựng lòng tin thời gian thực; các nghiệp vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến thông qua phản hồi nhanh, cài đặt Chatbot Messenger 24/7, xử lý khiếu nại, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận thông tin và chăm sóc sau mua (Facebook Marketing Messages). Ngoài ra, chương làm rõ vai trò của hoạt động xây dựng hội nhóm (Facebook Groups) và tiếp thị liên kết người ảnh hưởng (Influencer Marketing). Khung lý thuyết khép lại bằng việc xác lập các nhóm nhân tố tác động đến hoạt động marketing Facebook:

  • Nhóm nhân tố bên trong: Nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực tiếp thị, cơ sở vật chất - hạ tầng kỹ thuật phục vụ sản xuất nội dung, hình ảnh và uy tín thương hiệu.
  • Nhóm nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế vĩ mô và sức mua, khung pháp lý và chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân, áp lực cạnh tranh trong ngành, biến động hành vi tiêu dùng nội dung của người dùng (ưu tiên video ngắn, phản hồi nhanh), và xu hướng phát triển công nghệ (trí tuệ nhân tạo, thuật toán hiển thị).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về doanh nghiệp và thực tế triển khai các chiến dịch marketing trên Facebook của Teky Holdings.

Về hồ sơ doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings (mã số thuế 0108434588) được thành lập vào tháng 6 năm 2016 bởi Chủ tịch HĐQT Đào Lan Hương, có trụ sở chính tại B-TT01-51-53 Khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, phường Vạn Phúc, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội. Teky định vị là hệ sinh thái giáo dục công nghệ STEAM K12 chuẩn quốc tế, trang bị cho học sinh bộ kỹ năng 4C (Giao tiếp - Communication, Tư duy phản biện và giải quyết vấn đề - Critical thinking & Problem Solving, Hợp tác - Collaboration, Sáng tạo và đổi mới - Creativity & Innovation). Doanh nghiệp áp dụng triết lý giá trị cốt lõi SPIRIT: Tự học (Self-Learning), Chủ động (Proactive), Tương tác xây dựng (Constructively Interactivity), Trách nhiệm (Responsible), Sáng tạo (Innovative) và Đề cao tính tập thể (Team Centric). Khẩu hiệu của doanh nghiệp chuyển dịch qua hai giai đoạn: giai đoạn 2016-2024 sử dụng slogan "Young can do IT"; từ năm 2024 đến nay sử dụng slogan "Tech Today, Lead Tomorrow".

Bộ máy tổ chức của Teky Holdings gồm Ban Giám đốc (BOD) trực tiếp chỉ đạo 6 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Đào tạo & QC, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng EdTech, Phòng Chăm sóc khách hàng và Phòng Marketing. Danh mục sản phẩm giáo dục đào tạo chính của Teky bao gồm:

Nhóm chương trình Nhóm tuổi mục tiêu Nội dung và môn học cụ thể
Lộ trình K8: Mầm non 5 – 7 tuổi 1 khóa học khởi đầu làm quen công nghệ, lập trình trò chơi và điều khiển robot cơ bản qua công cụ Tynker, CodeKitten, Mini World.
Lộ trình K8: Tiểu học 7 – 11 tuổi 3 khóa học gồm Bé làm Game, Khám phá Robotics, và Digi - STEM Art.
Lộ trình K8: Trung học cơ sở 12 – 15 tuổi 3 khóa học chuyên sâu gồm Siêu nhân lập trình, Thế giới vạn vật thông minh (IoT), và Digistyle - Multimedia.
Chương trình Pathway 15 – 18 tuổi Hợp tác cùng CodeGym đào tạo chứng chỉ quốc tế gồm 3 môn lập trình, 1 môn IoT và 1 môn đồ họa Multimedia.
Chương trình bổ trợ 5 – 18 tuổi Trại hè công nghệ bán trú (Tekid-Preneur, App Inventor, stop-motion); Đào tạo ôn luyện thi đấu công nghệ; Nền tảng EdTech (Teky Online, CodeKitten).

Về thực trạng triển khai hoạt động marketing trên Facebook: Tác giả khảo sát các hoạt động trên fanpage chính thức "Teky Học Viện Sáng Tạo Công Nghệ" cùng các kênh đối thủ trong giai đoạn 2023-2025. Về mặt nội dung, các bài viết được phân bổ theo các tuyến: nội dung giáo dục kiến thức STEAM, nội dung chứng thực từ học viên và phụ huynh (Testimonial & Case Study), nội dung câu chuyện giáo viên, bài đăng sự kiện, thông tin chương trình ưu đãi - học thử, câu chuyện thành công của học sinh tham gia các cuộc thi, và tuyến video ngắn (Reels). Về hoạt động chạy quảng cáo, công ty triển khai các chiến dịch định kỳ trong năm 2025 tập trung vào ưu đãi khóa học và tuyển sinh trại hè. Về hoạt động chăm sóc khách hàng, doanh nghiệp sử dụng kết hợp giữa nhân sự trực fanpage và kịch bản trả lời tự động qua Messenger. Tuy nhiên, hoạt động livestream và quy trình lập kế hoạch tiếp thị vẫn còn những hạn chế về tính ổn định, tần suất duy trì và mức độ tối ưu hóa chi phí quảng cáo trước các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, Chương 3 xác lập định hướng phát triển gắn liền với mục tiêu mở rộng thị phần giáo dục EdTech và đề xuất 4 nhóm giải pháp nghiệp vụ hoàn thiện:

  1. Giải pháp hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng trên Facebook: Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý phản hồi trực tuyến, tối ưu hóa các kịch bản hội thoại tự động của Chatbot Messenger theo đúng từ khóa truy vấn của phụ huynh, áp dụng công cụ quản lý bán hàng và tương tác tập trung để tránh sót tin nhắn, nâng cao năng lực giải quyết khiếu nại và xây dựng quy trình chăm sóc sau mua thông qua tin nhắn định kỳ (Marketing Messages).
  2. Giải pháp hoàn thiện hoạt động livestream: Xây dựng kế hoạch phát sóng trực tiếp định kỳ, hoàn thiện kịch bản tương tác trực tiếp gắn với trải nghiệm lớp học thực tế hoặc giới thiệu các sản phẩm robot/lập trình do học viên tự phát triển; kết hợp giải đáp trực tiếp các băn khoăn của phụ huynh về lộ trình đào tạo STEAM nhằm nâng cao độ tin cậy.
  3. Giải pháp hoàn thiện hoạt động content marketing: Nâng cao chất lượng mỹ thuật và thông điệp các ấn phẩm trực quan; gia tăng tỷ trọng video ngắn (Reels) và các định dạng infographic sinh động; xây dựng lịch biên tập bài đăng có tính nhất quán về tần suất; tập trung khai thác chiều sâu câu chuyện người thật việc thật (giáo viên, học viên đạt giải quốc tế) nhằm tăng tính lan truyền tự nhiên.
  4. Giải pháp hoàn thiện hoạt động quảng cáo trên Facebook: Đa dạng hóa các mục tiêu chiến dịch quảng cáo (kết hợp đồng bộ giữa quảng cáo nhận diện, tương tác và tin nhắn chuyển đổi); tiến hành phân tích A/B testing nội dung và hình ảnh; tối ưu hóa nhắm chọn đối tượng mục tiêu theo hành vi và nhân khẩu học của phụ huynh tại từng khu vực có cơ sở đào tạo; kiểm soát chặt chẽ các chỉ số chi phí như CPC, CPA và CPR nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời trên chi phí quảng cáo.

Chương 3 kết thúc bằng các kiến nghị cụ thể:

  • Kiến nghị đối với nội bộ công ty: Tăng cường đầu tư nguồn lực tài chính cho tiếp thị số, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ phụ trách Facebook Marketing, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và tăng cường sự phối hợp liên phòng ban giữa Marketing, Kinh doanh, EdTech và Chăm sóc khách hàng.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển các mô hình giáo dục đổi mới sáng tạo EdTech, siết chặt quản lý môi trường quảng cáo trực tuyến và bảo vệ an toàn thông tin dữ liệu trẻ em trên không gian mạng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả thực tế cùng thành tựu phát triển của Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings được ghi nhận trong văn bản:

  • Ghi nhận hệ thống quy mô của doanh nghiệp phát triển từ 4 cơ sở năm 2019 lên mạng lưới 22 cơ sở đào tạo hiện đại tại các tỉnh, thành phố lớn gồm Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Quảng Ninh.
  • Ghi nhận sự kiện tháng 5/2023 Teky huy động thành công vòng gọi vốn trị giá 10 triệu USD từ các quỹ đầu tư mạo hiểm gồm Sweet Capital, Strategy Year Holdings cùng các tổ chức tài chính.
  • Thống kê các giải thưởng chuyên môn và chứng nhận quốc tế: Tháng 11/2016 đạt 5 huy chương bạc cuộc thi WeCode quốc tế; năm 2017 tổ chức 150 sự kiện Hour of Code tiếp cận 5.000 học sinh; đạt giải Rice Bowl Startup Awards (Best Social Impact); lọt Top 10 dự án tác động xã hội Đông Nam Á do Chính phủ Úc vinh danh; Top 3 Women NextGen Entrepreneur tại Thụy Sĩ; năm 2018 đạt giải ASEAN Rice Bowl Startup Awards với 2 hạng mục "Best Life Helper" và "People's Choice"; năm 2019 đạt giải Doanh nghiệp khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo xuất sắc ASEAN tại ASEAN Business Awards; mô hình giáo dục toàn cầu tiêu biểu tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) Davos; năm 2020 đạt chứng nhận chất lượng quốc tế 93/100 điểm từ Education Alliance Finland (EAF) và lọt Top 16 mô hình giáo dục 4.0 tiêu biểu tại WEF Davos; tháng 10/2023 lọt Top 50 Edtech Đông Nam Á.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, công trình nghiên cứu đã:

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về marketing trên mạng xã hội Facebook áp dụng đặc thù cho phân khúc dịch vụ giáo dục công nghệ K12.
  • Làm rõ thực trạng vận hành fanpage và các chiến dịch quảng cáo, chỉ rõ những điểm mạnh về đa dạng hóa sản phẩm và những hạn chế về quy trình lập kế hoạch tiếp thị tại Teky Holdings trong giai đoạn 2023-2025.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp 4 nhóm mang tính ứng dụng cụ thể, trực tiếp phục vụ mục tiêu cải thiện tương tác, tối ưu hóa ngân sách và nâng cao năng lực cạnh tranh cho Teky trên nền tảng Facebook.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh các điểm giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định:

  • Giới hạn về phạm vi nền tảng: Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook, chưa mở rộng phân tích các kênh truyền thông xã hội và kỹ thuật số khác mà doanh nghiệp đang vận hành như TikTok, YouTube hay các công cụ tìm kiếm trực tuyến.
  • Giới hạn về thời gian và dữ liệu: Các số liệu kinh doanh và chỉ số truyền thông chỉ được tổng hợp và phân tích trong phạm vi chuỗi thời gian 3 năm từ 2023 đến 2025, dựa chủ yếu trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ và các chỉ số đo lường công khai trên fanpage.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng từ các hạn chế trên:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang mô hình tiếp thị đa kênh tích hợp (Omni-channel Marketing) trên nhiều nền tảng số khác nhau nhằm tạo sự đồng bộ cho doanh nghiệp giáo dục EdTech.
  • Triển khai các phương pháp nghiên cứu định lượng sơ cấp với cỡ mẫu khảo sát lớn đối với nhóm đối tượng phụ huynh học sinh để đo lường cụ thể mức độ hài lòng và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đăng ký khóa học qua mạng xã hội.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên, học viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Marketing, Thương mại điện tử và Kinh tế số: Cung cấp một nghiên cứu trường hợp (case study) thực tế về phân tích thực trạng và lập kế hoạch tiếp thị trên mạng xã hội cho một doanh nghiệp dịch vụ giáo dục công nghệ.
  • Đối với các nhà quản lý, nhân sự làm việc trong lĩnh vực EdTech và đào tạo STEAM: Cung cấp nguồn tư liệu tham khảo về việc thiết lập các tuyến nội dung, quy trình vận hành quảng cáo, quản lý cộng đồng và xử lý dữ liệu chăm sóc khách hàng trên Facebook.
  • Các phần có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất gồm: Khung quy trình 7 bước lập kế hoạch Facebook Marketing, hệ thống các chỉ số đánh giá định lượng (Reach, Engagement, Conversion, CTR, CPC, CPA, CPR) tại Chương 1 và bộ giải pháp 4 nhóm gắn với nghiệp vụ thực tế tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp được nghiên cứu trong khóa luận là ai và hoạt động trong lĩnh vực nào?
Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings (thành lập tháng 6/2016 bởi bà Đào Lan Hương, MST 0108434588, trụ sở tại Hà Đông, Hà Nội) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực giáo dục công nghệ STEAM dành cho trẻ em và học sinh phổ thông K12 (từ 5 đến 18 tuổi).

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?
Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp chính gồm: phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (khai thác tài liệu học thuật, báo cáo kinh doanh nội bộ, thông tin website teky.vn, fanpage "Teky Học Viện Sáng Tạo Công Nghệ" và tài liệu đào tạo của công ty giai đoạn 2023-2025) và phương pháp so sánh (đối chiếu các số liệu kết quả kinh doanh và chỉ số tiếp thị giữa các năm).

Quy trình lập kế hoạch tiếp thị trên Facebook được tác giả chuẩn hóa gồm mấy bước?
Quy trình gồm 7 bước tuần tự: (1) Nghiên cứu và xác định mục tiêu theo nguyên tắc SMART; (2) Nghiên cứu khách hàng và đối thủ cạnh tranh; (3) Lựa chọn kênh và hình thức triển khai; (4) Xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá KPI; (5) Dự trù ngân sách và nhân sự; (6) Triển khai thực hiện kế hoạch; (7) Theo dõi, đo lường và tối ưu hóa.

Hệ sinh thái sản phẩm đào tạo STEAM cốt lõi của Teky Holdings gồm những gì?
Bao gồm chương trình lộ trình K8 phân theo 3 cấp độ (Mầm non công nghệ 5-7 tuổi, Tiểu học 7-11 tuổi với 3 khóa học, THCS 12-15 tuổi với 3 khóa học); chương trình liên kết Pathway dành cho độ tuổi 15-18 đào tạo chứng chỉ quốc tế; các chương trình luyện thi đấu công nghệ; trại hè bán trú Tekid-Preneur; và các nền tảng EdTech như Toppy, CodeKitten và Teky Online.

Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện Facebook Marketing của Teky?
Khóa luận đề xuất 4 nhóm giải pháp tại Chương 3 gồm: (1) Hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng (quy trình phản hồi, Chatbot Messenger, chăm sóc sau mua); (2) Hoàn thiện hoạt động livestream; (3) Hoàn thiện hoạt động content marketing (tăng cường video ngắn Reels, đa dạng tuyến nội dung); (4) Hoàn thiện hoạt động quảng cáo (tối ưu hóa nhắm chọn đối tượng, kiểm soát chi phí CPC, CPA, CPR và thử nghiệm A/B testing).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị trên mạng xã hội Facebook và phân tích thực trạng hoạt động truyền thông tại Công ty Cổ phần Công nghệ & Sáng tạo Trẻ Teky Holdings trong giai đoạn 2023-2025. Công trình đã làm rõ đặc điểm vận hành của các tuyến nội dung, chiến dịch quảng cáo trả phí, công tác phát trực tiếp và hoạt động chăm sóc khách hàng đối với ngành giáo dục công nghệ STEAM K12. Bằng việc nhận diện các khoảng trống thực tiễn, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp đồng bộ và các kiến nghị cụ thể, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho công tác quản trị tiếp thị kỹ thuật số trong lĩnh vực công nghệ giáo dục.