Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam. Trong đó, thanh toán quốc tế là mắt xích hoàn tất chu trình lưu thông hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, với các ngân hàng thương mại đóng vai trò là tổ chức trung gian thực hiện giao dịch tiền tệ. Trong số các phương thức thanh toán quốc tế hiện hành (chuyển tiền, nhờ thu, ghi sổ, giao chứng từ nhận tiền), phương thức tín dụng chứng từ (Letter of Credit - L/C) chiếm tỷ trọng lớn nhất tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam nhờ tính an toàn và khả năng dung hòa quyền lợi giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu. Tuy nhiên, phương thức này có quy trình nghiệp vụ phức tạp, phụ thuộc vào chứng từ và các tập quán thương mại quốc tế nghiêm ngặt, tiềm ẩn nhiều rủi ro kỹ thuật, đạo đức, tín dụng và rủi ro từ môi trường kinh tế - chính trị.

Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Á (DongA Bank), hoạt động thanh toán quốc tế đã được triển khai từ năm 1993. Sau 20 năm xây dựng và phát triển, ngân hàng đã đạt được những bước tăng trưởng nhất định về quy mô mạng lưới và nguồn nhân lực. Tuy nhiên, trước bối cảnh kinh tế giai đoạn 2011 - 2012 gặp nhiều khó khăn sau khủng hoảng tài chính, cùng với sự đổi mới của các chính sách ngoại thương và việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế mới, hoạt động thanh toán L/C tại DongA Bank xuất hiện những hạn chế và rủi ro tiềm ẩn. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hạn chế rủi ro trong thanh toán L/C tại DongA Bank là nhiệm vụ cấp thiết.

Khóa luận tập trung giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh toán quốc tế, phương thức tín dụng chứng từ và các văn bản pháp lý quốc tế điều chỉnh hoạt động tín dụng chứng từ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động thanh toán tín dụng chứng từ tại Ngân hàng TMCP Đông Á giai đoạn 2010 - 2012; nhận diện các rủi ro phát sinh trong từng công đoạn của quy trình nghiệp vụ và phân tích nguyên nhân gây ra rủi ro.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán tín dụng chứng từ tại Phòng Thanh toán quốc tế của Ngân hàng TMCP Đông Á.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thanh toán quốc tế bằng phương thức tín dụng chứng từ và các rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện nghiệp vụ.
  • Phạm vi không gian: Phòng Thanh toán quốc tế - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Á.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực trạng rủi ro và các hoạt động giao dịch từ năm 2009 đến năm 2012 (chuỗi số liệu tài chính thống kê tập trung trong giai đoạn 2010 - 2012).
  • Phạm vi nghiệp vụ: Khóa luận giới hạn nghiên cứu trong hai quy trình thanh toán chính là thanh toán ngay và thanh toán bằng hình thức chiết khấu; khảo sát vai trò của Ngân hàng Đông Á với tư cách là ngân hàng phát hành (phục vụ nhà nhập khẩu), ngân hàng thông báo (phục vụ nhà xuất khẩu trong quy trình thanh toán ngay) và ngân hàng chiết khấu (phục vụ nhà xuất khẩu trong quy trình chiết khấu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và văn bản chuẩn tắc của ngân hàng thương mại và Phòng Thương mại Quốc tế (ICC):

  • Khái niệm và vai trò: Thanh toán quốc tế là việc thực hiện các nghĩa vụ tiền tệ phát sinh trên cơ sở hoạt động kinh tế và phi kinh tế giữa các tổ chức, cá nhân của các quốc gia khác nhau thông qua hệ thống ngân hàng. Tín dụng chứng từ được định nghĩa là sự thỏa thuận, trong đó ngân hàng phát hành theo yêu cầu của khách hàng cam kết trả một số tiền nhất định cho người thụ hưởng khi người này xuất trình bộ chứng từ thanh toán phù hợp với các điều kiện quy định trong thư tín dụng.
  • Các phương thức thanh toán chủ yếu: Khóa luận so sánh phương thức tín dụng chứng từ với các phương thức chuyển tiền (trả trước, trả sau), nhờ thu (nhờ thu hối phiếu trơn, nhờ thu hối phiếu kèm chứng từ), phương thức ghi sổ và giao chứng từ nhận tiền (CAD).
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Khóa luận căn cứ vào các bộ quy tắc quốc tế bao gồm:
    • UCP 600 (Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ, có hiệu lực từ ngày 01/07/2007).
    • URR 725 (Quy tắc thống nhất về bồi hoàn chuyển tiền giữa các ngân hàng theo tín dụng chứng từ, có hiệu lực từ ngày 01/10/2008).
    • e-UCP (Phụ bản bổ sung cho chứng từ điện tử, phiên bản 500.1, có hiệu lực từ tháng 02/2002).
    • ISBP 681 (Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế về kiểm tra chứng từ theo L/C).
    • Incoterms 2000, Luật Hối phiếu và các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Phân loại rủi ro: Đề tài phân loại rủi ro trong thanh toán L/C thành 5 nhóm: rủi ro kỹ thuật (tác nghiệp), rủi ro tín dụng, rủi ro đạo đức, rủi ro chính trị và rủi ro môi trường (khủng hoảng kinh tế, cấm vận, phá giá tiền tệ).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp định tính và định lượng theo quy trình 3 bước:

  1. Thu thập và xử lý thông tin: Khảo sát chứng từ thực tế, thu thập số liệu báo cáo nội bộ tại Phòng Thanh toán quốc tế của DongA Bank.
  2. Phân tích và tổng hợp thông tin: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả để phân tích biến động doanh số, cơ cấu tỷ trọng doanh số L/C nhập khẩu - xuất khẩu và doanh thu phí dịch vụ giai đoạn 2010 - 2012.
  3. Trình bày thông tin: Kết hợp phương pháp quan sát thực tiễn thao tác xử lý nghiệp vụ của giao dịch viên và thanh toán viên ngân hàng, đối chiếu với các quy định của UCP 600 để nhận diện các điểm nghẽn và sai sót.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được trích xuất từ Báo cáo tổng hợp hoạt động thanh toán quốc tế các năm 2010, 2011, 2012 và Báo cáo thường niên năm 2011 của Ngân hàng TMCP Đông Á, số liệu doanh nghiệp giải thể do Bộ Kế hoạch và Đầu tư công bố trên cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước, cùng tài liệu chuyên ngành của các tác giả trong nước.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tổng quan bối cảnh kinh tế đối ngoại và vai trò của phương thức L/C trong hoạt động thương mại. Tác giả nêu rõ lý do lựa chọn Ngân hàng TMCP Đông Á làm đối tượng khảo sát thực tế sau 20 năm ngân hàng tham gia thị trường thanh toán quốc tế. Chương này cũng thiết lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, xác định phạm vi khảo sát (thanh toán ngay và chiết khấu tại Phòng Thanh toán quốc tế DongA Bank giai đoạn 2009 - 2012), phương pháp nghiên cứu 3 bước và bố cục gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan về lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa lý luận cơ bản về thanh toán quốc tế và phương thức L/C, làm rõ vai trò của phương thức này đối với ngân hàng thương mại, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và nền kinh tế vĩ mô. Tác giả phân tích cụ thể 11 chủ thể có thể tham gia vào quy trình L/C (Người xin mở, Ngân hàng phát hành, Người thụ hưởng, Ngân hàng thông báo, Ngân hàng xác nhận, Ngân hàng thanh toán, Ngân hàng chấp nhận, Ngân hàng chiết khấu, Ngân hàng chỉ định, Ngân hàng bồi hoàn, Ngân hàng chuyển nhượng). Chương này phân định 5 nhóm rủi ro đặc thù, đồng thời tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây tại các NHTM Việt Nam (Vietcombank Tân Thuận 2004, Eximbank 2007-2010, Vietcombank Cần Thơ 2009, An Bình Bank 2010) để chỉ ra điểm mới của đề tài: tiếp cận rủi ro bám sát từng bước quy trình kỹ thuật theo khung UCP 600 và cập nhật dữ liệu giai đoạn 2009 - 2012.

Chương 3: Thực trạng rủi ro trong phương thức tín dụng chứng từ tại Ngân hàng Đông Á

Chương 3 giới thiệu tổng quan quá trình phát triển của DongA Bank từ khi thành lập ngày 01/07/1992 (vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, tăng 225 lần; đến cuối năm 2011 có 32 phòng ban hội sở, 3 công ty thành viên, 240 chi nhánh/PGD/trung tâm 24h, 4.368 nhân sự và gần 6 triệu khách hàng).

Tác giả phân tích chi tiết thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế giai đoạn 2010 - 2012 qua số liệu doanh số, cơ cấu và phí dịch vụ. Tiếp đó, chương mô tả chi tiết 2 quy trình nghiệp vụ:

  1. Quy trình thanh toán ngay: Gồm 2 giai đoạn: Giai đoạn mở L/C (4 bước: ký hợp đồng ngoại thương, lập hồ sơ và ký quỹ, phát hành L/C qua ngân hàng đại lý, kiểm tra tính chân thật và thông báo L/C) và Giai đoạn thanh toán ngay (7 bước tiếp theo: giao hàng, xuất trình chứng từ, kiểm tra chứng từ tại ngân hàng thông báo, lập thư đòi tiền gửi ngân hàng phát hành, ngân hàng phát hành kiểm tra chứng từ trong 5 ngày làm việc và hoàn trả tiền, xuất trình chứng từ đòi nợ nhà nhập khẩu, nhà nhập khẩu thanh toán/nhận nợ và nhận bộ chứng từ có ký hậu vận đơn).
  2. Quy trình thanh toán bằng cách chiết khấu: Gồm giai đoạn mở L/C và giai đoạn thanh toán chiết khấu (từ bước 5 đến bước 11, trong đó ngân hàng thông báo kiêm vai trò ngân hàng chiết khấu; tỷ lệ chiết khấu linh hoạt từ 90% đến 100% giá trị hối phiếu tùy mức độ uy tín của khách hàng).

Từ quy trình trên, tác giả nhận diện các rủi ro cụ thể tại DongA Bank:

  • Rủi ro mở L/C: Thẩm định sai hồ sơ tài chính và năng lực kinh doanh của khách hàng, quy định tỷ lệ ký quỹ không tương thích (tỷ lệ cao làm giảm tính cạnh tranh, tỷ lệ thấp hoặc cho vay ký quỹ dễ dẫn đến nợ xấu khi doanh nghiệp phá sản/mất khả năng chi trả do suy thoái).
  • Rủi ro trong thanh toán ngay: Bất đồng quan điểm kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ giữa ngân hàng thông báo và ngân hàng phát hành theo UCP/ISBP khiến thời gian xử lý kéo dài; nguy cơ gian lận chứng từ tinh vi; rủi ro ngân hàng phát hành bị gán nợ bằng lô hàng nhập khẩu nhưng không bán được để thu hồi vốn do hàng giảm giá hoặc không tiêu thụ được.
  • Rủi ro trong thanh toán chiết khấu: Rủi ro bị ngân hàng phát hành từ chối thanh toán do chứng từ bất hợp lệ sau khi đã giải ngân chiết khấu cho nhà xuất khẩu; rủi ro ngân hàng phát hành hoặc nhà nhập khẩu mất khả năng thanh toán; rủi ro chính trị/kinh tế tại quốc gia nhập khẩu.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động trong phương thức tín dụng chứng từ tại Phòng Thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Đông Á

Dựa trên phân tích điểm mạnh (uy tín thương hiệu, quan hệ đại lý với 25 ngân hàng quốc tế) và hạn chế (thiếu nhân sự chuyên môn sâu, hệ thống Core banking FCC và mạng SWIFT đôi lúc nghẽn mạng/hạn chế đăng nhập, doanh số sụt giảm), tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp giảm thiểu rủi ro theo từng vai trò:
    • Ngân hàng phát hành: Thẩm định chặt chẽ tư cách pháp nhân và năng lực tài chính của doanh nghiệp; áp dụng mức ký quỹ linh hoạt (0% - 100%, quy định mức ký quỹ cao cho lần đầu kèm ưu đãi giảm dần cho các lần tiếp theo); tăng cường đào tạo nghiệp vụ phát hiện chứng từ giả mạo; thành lập đội ngũ chuyên trách theo dõi biến động giá hàng hóa và cập nhật danh mục hàng cấm/hạn chế nhập khẩu; hạn chế cho vay bắt buộc gán nợ bằng lô hàng; đẩy mạnh tư vấn các điều khoản L/C cho nhà nhập khẩu.
    • Ngân hàng thông báo: Kiểm tra bộ chứng từ nghiêm ngặt theo đúng câu chữ của UCP 600 và ISBP 681; tư vấn khách hàng điều chỉnh các điều khoản bất lợi trong L/C; phát hành cẩm nang tóm tắt các bước lập chứng từ xuất khẩu; chủ động thương lượng với ngân hàng phát hành để giải quyết các sai sót nhỏ không trọng yếu.
    • Ngân hàng chiết khấu: Đánh giá lịch sử thanh toán của nhà nhập khẩu; phân loại và xếp hạng ngân hàng phát hành theo chuẩn quốc tế để cấp hạn mức chiết khấu phù hợp; lập danh mục theo dõi các quốc gia bất ổn chính trị gửi cho các chi nhánh; điều chỉnh hạn mức chiết khấu linh hoạt theo tình hình hoạt động của doanh nghiệp xuất khẩu.
  2. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động:
    • Nâng cao chất lượng dịch vụ gắn liền với kiểm soát chặt chẽ rủi ro tác nghiệp.
    • Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ định kỳ và đột xuất.
    • Phát triển nguồn nhân lực qua các lớp tập huấn nghiệp vụ chuyên sâu và thúc đẩy tinh thần tự đào tạo của thanh toán viên.
    • Hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin, nâng cấp phần mềm ngân hàng và hạ tầng mạng SWIFT.
    • Đẩy mạnh quảng bá, tiếp thị dịch vụ tới các doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ lực (gạo, thủy sản, may mặc, nông sản).
    • Xây dựng chính sách khách hàng linh hoạt về phí và ký quỹ; mở rộng các loại hình L/C.
    • Phát triển và mở rộng mạng lưới quan hệ đại lý với các ngân hàng nước ngoài trên nền tảng 25 đối tác hiện có.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ tiêu tài chính phản ánh hoạt động thanh toán quốc tế tại DongA Bank trong giai đoạn 2010 - 2012:

Chỉ tiêu Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 So sánh 2011/2010 (%) So sánh 2012/2011 (%)
Cơ cấu doanh số TTQT 100,00% 100,00% 100,00% - -9,09%
- Thanh toán theo L/C 96,15% 95,45% 95,00% - -9,52%
- Thanh toán qua Chuyển tiền 2,57% 2,62% 2,49% - -13,83%
- Thanh toán qua Nhờ thu 1,28% 1,92% 2,51% - +18,87%
Cơ cấu trong thanh toán L/C
- L/C Nhập khẩu (ngàn USD) 1.630.945 (65,24%) 1.701.605 (81,03%) 1.550.959 (81,63%) - -8,85%
- L/C Xuất khẩu (ngàn USD) 865.055 (34,60%) 392.895 (18,71%) 343.941 (18,10%) - -12,46%
Thu phí dịch vụ L/C (ngàn USD) 4.000 (0,16%) 5.500 (0,26%) 5.100 (0,27%) +37,50% -7,27% (-400)

Các kết quả và phát hiện chính từ số liệu:

  • Doanh số thanh toán quốc tế và hoạt động xuất nhập khẩu có xu hướng giảm sút qua các năm, đặc biệt năm 2012 tổng doanh số TTQT giảm 9,09% so với năm 2011 do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và tình trạng khoảng 55.000 doanh nghiệp trong nước giải thể, phá sản.
  • Phương thức L/C luôn giữ vị trí áp đảo trong toàn bộ hoạt động thanh toán quốc tế tại DongA Bank, chiếm từ 95,00% đến 96,15% tổng doanh số.
  • Trong cơ cấu L/C, tỷ trọng L/C nhập khẩu tăng mạnh từ 65,24% (năm 2010) lên 81,63% (năm 2012), phản ánh hoạt động phục vụ nhà nhập khẩu chiếm ưu thế tuyệt đối.
  • Thu phí dịch vụ từ L/C năm 2011 đạt 5.500 ngàn USD, tăng 37,50% so với năm 2010 dù doanh số thanh toán giảm, nguyên nhân do ngân hàng áp dụng biểu phí mới và phát sinh tăng các khoản phí tu chỉnh, hủy bỏ chứng từ bất hợp lệ.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa quy trình kiểm soát rủi ro chi tiết theo từng vai trò nghiệp vụ của ngân hàng thương mại, đồng thời đưa ra các đề xuất mang tính thực tiễn như xây dựng cẩm nang lập chứng từ xuất khẩu, thiết lập tiêu chí xếp hạng ngân hàng phát hành để cấp hạn mức chiết khấu và danh mục theo dõi rủi ro quốc gia.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện thực tế:

  • Do thời gian thực tập có hạn và hạn chế trong việc tiếp cận dữ liệu bảo mật nội bộ, tác giả chỉ tập trung nghiên cứu số liệu tại Phòng Thanh toán quốc tế của DongA Bank trong giai đoạn 2009 - 2012.
  • Nghiên cứu chỉ đi sâu vào hai phương thức thanh toán là thanh toán ngay và thanh toán chiết khấu, chưa mở rộng phân tích các hình thức thanh toán L/C khác như chấp nhận hối phiếu kỳ hạn hay cam kết thanh toán khi đến hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát các phương thức thanh toán L/C còn lại, cập nhật chuỗi số liệu trong giai đoạn dài hơn và đánh giá tác động của các phiên bản quy tắc quốc tế mới hơn đối với toàn hệ thống ngân hàng thương mại.


Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đối ngoại và Kinh doanh quốc tế khi nghiên cứu về quy trình tác nghiệp thanh toán L/C và cơ chế áp dụng UCP 600, ISBP 681, URR 725.
  • Thanh toán viên và cán bộ nghiệp vụ ngân hàng trong việc nhận diện các điểm sai sót thường gặp trong bộ chứng từ và quy trình kiểm soát rủi ro khi thực hiện chiết khấu hoặc phát hành L/C.
  • Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nhằm hiểu rõ các yêu cầu chứng từ của ngân hàng, từ đó hạn chế tranh chấp và tối ưu hóa thời gian nhận tiền thanh toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Hoạt động thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Đông Á giai đoạn 2010 - 2012 có diễn biến như thế nào?
Tổng doanh số thanh toán quốc tế và doanh số L/C có xu hướng giảm dần qua các năm, trong đó năm 2012 giảm 9,09% so với năm 2011 do bối cảnh suy thoái kinh tế khiến khoảng 55.000 doanh nghiệp trong nước giải thể hoặc phá sản. Tuy nhiên, phương thức L/C vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo từ 95,00% đến 96,15% tổng doanh số thanh toán quốc tế.

2. Tại sao doanh thu phí dịch vụ L/C năm 2011 lại tăng 37,5% so với năm 2010 dù doanh số thanh toán giảm?
Doanh thu phí dịch vụ năm 2011 tăng từ 4.000 ngàn USD lên 5.500 ngàn USD do DongA Bank áp dụng biểu phí mới cho khách hàng, đồng thời số lượng bộ chứng từ bất hợp lệ trong năm tăng lên làm phát sinh thêm các khoản thu từ phí tu chỉnh L/C và phí xử lý chứng từ.

3. Trong quy trình thanh toán L/C chiết khấu tại DongA Bank, tỷ lệ chiết khấu được xác định như thế nào?
Tỷ lệ chiết khấu do ngân hàng quyết định linh hoạt trong khoảng từ 90% đến 100% giá trị hối phiếu, căn cứ vào uy tín của nhà xuất khẩu, mối quan hệ giao dịch và kết quả đánh giá ngân hàng phát hành.

4. Tác giả đề xuất giải pháp gì đối với mức ký quỹ mở L/C để cân bằng giữa giảm thiểu rủi ro và tăng sức cạnh tranh?
Ngân hàng nên áp dụng mức ký quỹ linh hoạt từ 0% đến 100%; đối với doanh nghiệp giao dịch lần đầu, ngân hàng có thể đặt mức ký quỹ cao để phòng ngừa rủi ro nhưng kèm theo chính sách giảm mức ký quỹ ở các lần giao dịch tiếp theo nếu khách hàng duy trì uy tín thanh toán tốt.

5. Tại thời điểm nghiên cứu, mạng lưới quan hệ đại lý quốc tế của Phòng Thanh toán quốc tế DongA Bank gồm bao nhiêu đối tác?
Phòng Thanh toán quốc tế của Ngân hàng TMCP Đông Á có quan hệ đại lý với 25 ngân hàng lớn, có uy tín trên thế giới.


Kết luận

Khóa luận đã làm rõ cơ sở lý thuyết và quy trình thực hiện phương thức tín dụng chứng từ theo chuẩn mực UCP 600, ISBP 681 tại Ngân hàng TMCP Đông Á giai đoạn 2010 - 2012. Thông qua việc phân tích số liệu thực tế và nhận diện rủi ro theo từng bước nghiệp vụ, đề tài đã chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến rủi ro trong khâu mở L/C, kiểm tra chứng từ và thanh toán chiết khấu. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình tác nghiệp, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, nâng cao năng lực nhân sự và mở rộng quan hệ đại lý nhằm tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro tại ngân hàng.