Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Singapore" được tác giả Bùi Yến Vi thực hiện tại Học viện Chính sách và Phát triển (năm 2025), chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Việt Hưng. Nghiên cứu thuộc khối ngành Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế, tiếp cận theo hướng phân tích kinh tế thực chứng kết hợp đánh giá thực trạng chính sách và thương mại nông sản.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ vị thế thực tiễn của ngành lúa gạo Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu và khu vực. Việt Nam là quốc gia có truyền thống sản xuất lúa nước lâu đời với các lợi thế tự nhiên về khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất phù sa màu mỡ và mạng lưới sông ngòi dày đặc. Ngành gạo không chỉ đảm bảo an ninh lương thực quốc gia cho hơn 100 triệu dân mà còn là ngành kinh tế mũi nhọn, tạo sinh kế cho hàng triệu lao động nông thôn và mang lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan được dẫn trong văn bản, năm 2024, Việt Nam xuất khẩu đạt kỷ lục lịch sử với 9,18 triệu tấn gạo, kim ngạch xấp xỉ 5,67 tỷ USD (tăng 11,1% về lượng và 21,2% về trị giá so với năm 2023), giữ vững vị thế quốc gia xuất khẩu gạo lớn thứ ba thế giới.

Trong khi đó, Singapore là đối tác thương mại trọng điểm của Việt Nam tại khu vực Đông Nam Á, với tổng kim ngạch thương mại song phương năm 2024 đạt trên 10,53 tỷ USD, trong đó kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Singapore đạt trên 5,1 tỷ USD (chiếm 1,26% tổng xuất khẩu cả nước). Đối với mặt hàng gạo, Singapore luôn nằm trong nhóm 10 thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch năm 2024 đạt 104,3 triệu USD. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra rằng kết quả này vẫn còn khiêm tốn, chưa phản ánh đúng tiềm năng của một cường quốc xuất khẩu gạo. Hoạt động xuất khẩu sang Singapore vấp phải nhiều rào cản nghiêm ngặt về tiêu chuẩn chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm, hệ thống truy xuất nguồn gốc và sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia láng giềng như Thái Lan và Campuchia.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động xuất khẩu và xuất khẩu mặt hàng gạo.
  2. Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Singapore giai đoạn 2020 – 2024.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Singapore giai đoạn 2025 – 2030.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu gạo trên phạm vi cả nước Việt Nam sang thị trường Singapore.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng số liệu trong giai đoạn 5 năm (2020 – 2024) và đề xuất định hướng, giải pháp thực thi cho giai đoạn 2025 – 2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Singapore.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống giáo trình chuyên ngành:

  • Khái niệm xuất khẩu theo Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005: "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật".
  • Lý luận thương mại quốc tế từ Giáo trình Kinh tế quốc tế (Học viện Chính sách và Phát triển, 2015) và Giáo trình Thương mại quốc tế và phát triển thị trường xuất khẩu (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2003).
  • Phân loại hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, công ty quản lý xuất khẩu, công ty kinh doanh xuất khẩu), buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ, gia công xuất khẩu, tạm nhập tái xuất và chuyển khẩu.
  • Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp lý quốc tế áp dụng cho mặt hàng gạo: Rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), Các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS), Giới hạn dư lượng tối đa (MRLs), tiêu chuẩn thực hành sản xuất Global GAP, HACCP, ISO 22000, chứng nhận của FDA và USDA Organic.
  • Thể chế quản lý nhập khẩu của Singapore: Chương trình Dự trữ Gạo (Rice Stockpile Scheme - RSS), thẩm quyền kiểm soát an toàn thực phẩm của Cơ quan Thực phẩm Singapore (SFA), cơ chế quản lý của Bộ Công Thương Singapore (MTI), cùng các khuôn khổ hiệp định thương mại khu vực như Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA), CPTPP và RCEP.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế Trademap, số liệu niên giám và báo cáo chuyên ngành của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Viện Nghiên cứu Lúa quốc tế (IRRI) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO).
  • Phương pháp tổng hợp, so sánh và phân tích thống kê mô tả: Tác giả tiến hành đối chiếu, phân tổ thống kê, tính toán tỷ trọng cơ cấu, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc để đánh giá xu hướng dịch chuyển về sản lượng, diện tích, năng suất, kim ngạch và giá cả xuất khẩu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu gạo

Chương này trình bày hệ thống hóa lý luận về xuất khẩu hàng hóa và các đặc thù của thương mại lúa gạo quốc tế. Tác giả phân tích 6 vai trò cốt lõi của xuất khẩu: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng dự trữ ngoại tệ, hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa, liên kết phát triển các ngành phụ trợ (logistics, kho bãi, tài chính, bao bì), tạo việc làm và nâng cao uy tín thương hiệu quốc gia.

Về đặc thù mặt hàng, gạo là lương thực nuôi sống một nửa dân số thế giới. Căn cứ số liệu USDA, gạo được phân thành ba nhóm giống chính: Indica (chiếm 75% thương mại toàn cầu), Japonica (chiếm 10%) và nhóm gạo thơm Aromatic như Jasmine, Basmati (chiếm 12–13%). Theo phẩm cấp tấm, gạo xuất khẩu gồm phẩm cấp cao (5–10% tấm), trung bình (15–20% tấm) và phẩm cấp thấp (từ 25% tấm trở lên). Nghiên cứu chỉ ra 6 đặc điểm nổi bật của xuất khẩu gạo:

  1. Chịu tác động mạnh bởi tính thời vụ và điều kiện tự nhiên;
  2. Thường xuyên được điều phối bởi các hiệp định liên chính phủ do gắn liền với an ninh lương thực;
  3. Cấu trúc thị trường thế giới mang tính tập trung cao, bị chi phối bởi 5 nước xuất khẩu lớn (Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Pakistan, Hoa Kỳ - chiếm hơn 80% thị phần) và các thị trường nhập khẩu lớn (Trung Quốc, Philippines, Indonesia, khu vực châu Phi);
  4. Chủng loại sản phẩm phong phú và thị hiếu tiêu dùng có sự phân hóa rõ nét theo khu vực;
  5. Chịu sự chi phối của các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe;
  6. Yêu cầu cao về công nghệ tồn trữ, bảo quản sau thu hoạch (tổn thất sau thu hoạch thông thường dao động từ 10–30% nếu độ ẩm vượt quá 13% hoặc bảo quản không đạt chuẩn).

Bên cạnh việc phân tích 7 nhóm nhân tố tác động (tự nhiên; nhu cầu tiêu thụ; nguồn cung; giá cả, chất lượng và thương hiệu; vốn và hạ tầng; chính sách trong nước; chính sách nước nhập khẩu), chương 1 nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ hai cường quốc xuất khẩu:

  • Thái Lan: Triển khai chiến lược gạo quốc gia từ thập niên 1960; liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nông dân - Doanh nghiệp - Viện nghiên cứu); duy trì Quỹ Bình ổn giá gạo; ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc ThaiRice Trace; tập trung vào phân khúc cao cấp (năm 2024 xuất khẩu hơn 1 triệu tấn gạo thơm Hom Mali sang EU, Mỹ, Nhật Bản với giá trị cao hơn 30–50% so với gạo trắng); đa dạng hóa thị trường tới hơn 150 quốc gia.
  • Ấn Độ: Áp dụng cơ chế can thiệp thị trường qua Tổng công ty Lương thực Ấn Độ (thu mua theo giá sàn, dự trữ quốc gia, điều tiết giá nội địa); điều hành xuất khẩu linh hoạt thông qua hạn chế xuất khẩu gạo trắng non-basmati để kiềm chế lạm phát trong nước nhưng vẫn đẩy mạnh xuất khẩu dòng gạo cao cấp Basmati sang Trung Đông và châu Âu.

Từ đó, tác giả đúc kết 6 bài học cho Việt Nam: định hình chiến lược dài hạn; đầu tư khoa học công nghệ và số hóa dữ liệu canh tác; chuẩn hóa quy chuẩn kỹ thuật; đổi mới xúc tiến thương mại và nâng cao chất lượng nhân lực; phát huy vai trò điều tiết của Nhà nước; và tăng cường vai trò cầu nối của Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA).

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Singapore giai đoạn 2020 – 2024

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng sản xuất, xuất khẩu chung của Việt Nam và kết quả thương mại cụ thể sang thị trường Singapore qua các chuỗi số liệu thống kê chi tiết:

Tiêu chí phân tích Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Diện tích gieo trồng cả nước (nghìn ha) 7.469,9 7.278,9 7.238,8 7.108,9 7.119,3
Năng suất lúa bình quân cả nước (tạ/ha) 58,2 58,8 60,6 60,0 61,1
Tổng sản lượng lúa cả nước (nghìn tấn) 43.495,4 42.764,8 43.852,6 42.660,8 43.497,7
Sản lượng gạo xuất khẩu (nghìn tấn) 6.249 6.242 7.105 8.131 9.037
Kim ngạch xuất khẩu gạo cả nước (tỷ USD) 3,120 3,287 3,454 4,675 5,665
Giá xuất khẩu bình quân (USD/tấn) 499 530 486,2 575 627

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Tổng cục Thống kê và Tổng cục Hải quan trong văn bản khóa luận

Thực trạng sản xuất trong nước cho thấy diện tích canh tác giảm dần (giảm hơn 350 nghìn ha sau 5 năm) do đô thị hóa và chủ trương chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang cây ăn trái, nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, năng suất tăng liên tục từ 58,2 lên 61,1 tạ/ha nhờ ứng dụng giống ngắn ngày và mô hình cánh đồng lớn, giúp sản lượng giữ vững mức ổn định trên 43 triệu tấn/năm. Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ vai trò trọng yếu khi đóng góp 53,94% diện tích (3.838,6 nghìn ha), đạt năng suất cao nhất cả nước (62,9 tạ/ha) và chiếm 55,52% tổng sản lượng lúa toàn quốc (24.156,4 nghìn tấn năm 2024).

Về hoạt động xuất khẩu cả nước, sản lượng gạo xuất khẩu tăng 44,5% (từ 6,25 triệu tấn lên 9,04 triệu tấn), kim ngạch tăng 81,6% (từ 3,12 tỷ USD lên 5,665 tỷ USD). Sự gia tăng kim ngạch nhanh hơn sản lượng phản ánh sự cải thiện rõ nét về cơ cấu sản phẩm theo tinh thần Nghị định 107/2018/NĐ-CP:

  • Gạo trắng thường: Giảm từ 59,97% (2020) xuống còn 52,80% (2024);
  • Gạo thơm (Jasmine, OM18, Đài Thơm, ST24, ST25): Tăng mạnh từ 26,84% lên 34,31%;
  • Gạo nếp: Chiếm tỷ trọng ổn định trung bình 8,17%;
  • Gạo Japonica: Đạt 4,09%;
  • Gạo hữu cơ, vi chất: Tăng từ 0,32% lên 0,63%.

Về thị trường, Philippines là đối tác lớn nhất (năm 2024 đạt 4,22 triệu tấn, trị giá 2,6 tỷ USD, chiếm 46,7% lượng và 46,1% kim ngạch toàn ngành); đứng thứ hai là Indonesia (1,26 triệu tấn, đạt 746,3 triệu USD); thứ ba là Malaysia (719.241 tấn, đạt 426 triệu USD).

Đối với thị trường Singapore: Đây là đảo quốc đô thị hóa gần như hoàn toàn với dân số khoảng 6,4 triệu người (2025), quy mô GDP năm 2024 đạt 547 tỷ USD và thu nhập bình quân đầu người đạt 89.000 USD. Singapore phụ thuộc gần như 100% vào nguồn lương thực nhập khẩu. Hoạt động nhập khẩu gạo tại Singapore được điều tiết chặt chẽ bởi Bộ Công Thương (MTI) thông qua Chương trình Dự trữ Gạo (RSS) - quy định các thương nhân nhập khẩu gạo trắng phải lưu trữ một lượng dự trữ bắt buộc tại kho chỉ định của chính phủ để đảm bảo an ninh lương thực. Cơ quan Thực phẩm Singapore (SFA) thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt về chỉ tiêu vi sinh vật, kim loại nặng và dư lượng bảo vệ thực vật.

Năm 2024, Singapore xếp vị trí thứ 7 trong danh sách các thị trường xuất khẩu gạo của Việt Nam, với sản lượng đạt gần 158 nghìn tấn (tăng 22,4% so với 2023) và kim ngạch đạt 104,3 triệu USD. Mặc dù ghi nhận sự tăng trưởng, khóa luận chỉ rõ những hạn chế: thương hiệu gạo Việt Nam tại Singapore chưa có độ nhận diện cao như gạo Hom Mali của Thái Lan; các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu xuất khẩu dưới dạng hàng xá hoặc đóng gói cho các thương hiệu phân phối nội địa của Singapore; chuỗi cung ứng logistics nội địa còn nhiều tầng nấc làm đội chi phí; việc kiểm soát dư lượng hóa chất chưa đồng đều giữa các lô hàng.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Singapore giai đoạn 2025 - 2030

Trên cơ sở nhận diện thời cơ (nhu cầu tiêu dùng gạo cao cấp của Singapore ổn định, các ưu đãi thuế quan từ ATIGA, CPTPP, RCEP) và thách thức (áp lực cạnh tranh trực tiếp từ Thái Lan, Ấn Độ, Campuchia; các rào cản kỹ thuật khắt khe của SFA), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chuyên sâu:

  1. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng gạo: Xây dựng chuỗi liên kết khép kín giữa nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp xuất khẩu; đầu tư hệ thống logistics lạnh, kho bảo quản đạt chuẩn kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm nhằm giảm tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch;
  2. Nâng cao khả năng cạnh tranh về chất lượng: Đẩy mạnh áp dụng quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn Global GAP, HACCP, ISO 22000; kiểm soát chặt chẽ danh mục và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhằm đáp ứng ngưỡng MRLs của Singapore;
  3. Thúc đẩy cơ cấu chủng loại theo hướng giá trị gia tăng cao: Chuyển dịch mạnh cơ cấu xuất khẩu từ gạo trắng thông thường sang các phân khúc có biên lợi nhuận cao như gạo thơm chất lượng cao (ST24, ST25), gạo dinh dưỡng, gạo lứt, gạo hữu cơ có chứng nhận quốc tế;
  4. Đổi mới công tác quảng bá và xúc tiến thương mại: Chủ động tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành thực phẩm tại Singapore; hợp tác trực tiếp với các chuỗi siêu thị bán lẻ lớn của Singapore (như NTUC FairPrice, Cold Storage, Sheng Siong); xây dựng và bảo vệ nhãn hiệu hàng hóa quốc gia;
  5. Hoàn thiện cơ chế tín dụng đối với ngành hàng lúa gạo: Đa dạng hóa các gói vay vốn ưu đãi dài hạn phục vụ đầu tư đổi mới công nghệ sấy, chế biến sâu và cơ sở hạ tầng kho bãi.

Khóa luận đưa ra các kiến nghị phối hợp đối với 4 chủ thể chính:

  • Đối với Nhà nước: Tiếp tục rà soát cơ chế chính sách, đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan, hỗ trợ cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ pháp lý về bảo hộ sở hữu trí tuệ tại nước ngoài;
  • Đối với Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA): Phát huy vai trò cầu nối thông tin thị trường, điều phối giá sàn xuất khẩu, hỗ trợ doanh nghiệp hội viên tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế;
  • Đối với doanh nghiệp xuất khẩu: Đầu tư công nghệ chế biến, tuân thủ nghiêm ngặt hợp đồng thương mại quốc tế, chủ động đăng ký thương hiệu riêng và chuyển hướng sang đóng gói bao bì bán lẻ;
  • Đối với người nông dân: Thay đổi tập quán canh tác truyền thống, tuân thủ quy trình kỹ thuật sản xuất an toàn, tích cực tham gia vào các hợp tác xã kiểu mới và mô hình cánh đồng mẫu lớn.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực chứng, khóa luận tổng hợp và phản ánh trung thực hệ thống số liệu kinh tế - thương mại giai đoạn 2020 – 2024:

  • Nêu bật bức tranh sản xuất trong nước: Dù diện tích canh tác giảm từ 7.469,9 nghìn ha xuống 7.119,3 nghìn ha, năng suất đã tăng từ 58,2 lên 61,1 tạ/ha, giữ vững sản lượng ổn định trên mức 43,4 triệu tấn lúa.
  • Phản ánh sự bứt phá của kim ngạch xuất khẩu: Xuất khẩu gạo cả nước đạt đỉnh 9,037 triệu tấn và 5,665 tỷ USD vào năm 2024; giá xuất khẩu bình quân tăng từ 499 USD/tấn (2020) lên 627 USD/tấn (2024).
  • Làm rõ cơ cấu chuyển dịch sản phẩm: Tỷ trọng gạo trắng giảm còn 52,80%, trong khi tỷ trọng gạo thơm vươn lên chiếm 34,31%.
  • Định vị cụ thể thị trường Singapore: Năm 2024 đạt 104,3 triệu USD kim ngạch với gần 158 nghìn tấn, đứng thứ 7 trong các thị trường xuất khẩu gạo của Việt Nam.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa các quy định kỹ thuật và thể chế đặc thù của thị trường Singapore (đặc biệt là cơ chế dự trữ bắt buộc RSS và tiêu chuẩn của SFA), đồng thời xây dựng hệ thống giải pháp gắn kết giữa bài học kinh nghiệm quốc tế (mô hình Thái Lan, Ấn Độ) với thực tiễn tái cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu được tác giả thừa nhận xuất phát từ phạm vi nguồn dữ liệu thứ cấp và hạn chế về trải nghiệm thực tế tại thị trường bản địa Singapore. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo thống kê vĩ mô giai đoạn 2020 – 2024 mà chưa thực hiện được các khảo sát định lượng sơ cấp đối với người tiêu dùng Singapore, cũng như chưa thu thập được dữ liệu hoạt động chi tiết từ các doanh nghiệp xuất khẩu gạo tư nhân trực tiếp sang thị trường này.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng theo dõi chuỗi số liệu sau năm 2024 khi thị trường lúa gạo toàn cầu tái lập cân bằng cung cầu sau các điều chỉnh chính sách của Ấn Độ. Đồng thời, các nghiên cứu tiếp sau có thể đi sâu phân tích định lượng vi mô về hành vi tiêu dùng, thị hiếu và mức độ sẵn sàng chi trả của các phân khúc khách hàng tại Singapore đối với từng dòng gạo đặc sản Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng nông sản trong việc nghiên cứu phương pháp phân tích thực trạng thương mại ngành hàng nông sản xuất khẩu;
  • Cán bộ nghiên cứu chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành hàng (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Hiệp hội Lương thực Việt Nam VFA) trong việc hoạch định các giải pháp xúc tiến thị trường ASEAN;
  • Doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu nông sản đang tìm hiểu quy định pháp lý, hàng rào kỹ thuật, cơ chế vận hành của Chương trình Dự trữ Gạo (RSS) và cơ quan SFA của Singapore để xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng những nguồn dữ liệu thống kê chính thống nào để đánh giá thực trạng xuất khẩu gạo?
Tác giả khai thác số liệu thứ cấp chính thức từ cơ sở dữ liệu quốc tế Trademap, báo cáo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Viện Nghiên cứu Lúa quốc tế (IRRI), kết hợp cùng số liệu niên giám của Tổng cục Thống kê, số liệu hải quan của Tổng cục Hải quan và các báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam.

Sản lượng và kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2024?
Trong giai đoạn này, sản lượng xuất khẩu gạo tăng liên tục từ 6.249 nghìn tấn (2020) lên 9.037 nghìn tấn (2024), tương đương mức tăng hơn 44,5%. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng mạnh mẽ hơn với mức tăng gần 82%, từ 3,120 tỷ USD (2020) lên 5,665 tỷ USD (2024), nhờ giá xuất khẩu bình quân tăng từ 499 USD/tấn lên mức kỷ lục 627 USD/tấn vào năm 2024.

Thị trường Singapore giữ vị trí thứ mấy và đạt quy mô kim ngạch bao nhiêu trong cơ cấu xuất khẩu gạo của Việt Nam năm 2024?
Năm 2024, Singapore xếp vị trí thứ 7 trong số các thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, với sản lượng đạt gần 158 nghìn tấn (tăng 22,4% so với năm 2023) và giá trị kim ngạch đạt 104,3 triệu USD.

Cơ chế chính sách đặc thù nào của Singapore chi phối trực tiếp đến hoạt động nhập khẩu gạo?
Singapore áp dụng Chương trình Dự trữ Gạo (Rice Stockpile Scheme - RSS) do Bộ Công Thương (MTI) quản lý, buộc các thương nhân nhập khẩu gạo trắng phải lưu trữ một lượng dự trữ nhất định tại các kho chỉ định nhằm đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, Cơ quan Thực phẩm Singapore (SFA) áp dụng các quy chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất và kiểm dịch thực vật.

Kinh nghiệm nào của Thái Lan được tác giả phân tích và đề xuất vận dụng cho Việt Nam?
Tác giả nhấn mạnh bài học từ mô hình liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nông dân - Doanh nghiệp - Viện nghiên cứu), việc thành lập Quỹ Bình ổn giá gạo, ứng dụng nền tảng số ThaiRice Trace để truy xuất nguồn gốc, cùng chiến lược ưu tiên chất lượng vượt trội thông qua dòng gạo thơm cao cấp Hom Mali (xuất khẩu trên 1 triệu tấn năm 2024 sang các thị trường khó tính) thay vì cạnh tranh bằng gạo trắng giá rẻ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Yến Vi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương mại lúa gạo quốc tế và phác họa bức tranh thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Singapore giai đoạn 2020 – 2024 thông qua nguồn dữ liệu thứ cấp xác thực. Nghiên cứu đã chỉ rõ các nút thắt về rào cản kỹ thuật, cơ chế quản lý nhập khẩu đặc thù của Singapore và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn trong khu vực. Từ đó, tác giả đề xuất được hệ thống giải pháp đồng bộ từ tối ưu hóa chuỗi cung ứng, chuẩn hóa chất lượng, chuyển dịch cơ cấu sang gạo thơm giá trị cao đến phân định trách nhiệm cụ thể cho các bên liên quan nhằm đẩy mạnh xuất khẩu bền vững sang thị trường Singapore đến năm 2030.