Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Giải pháp đảm bảo an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phạm Thị Phương Anh tại Học viện Tài chính (Bộ Giáo dục và Đào tạo), thuộc chuyên ngành Tài chính - ngân hàng (mã số 62.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TSKH. Đỗ Nguyên Khoát và TS. Nguyễn Đức Độ vào năm 2017.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu thế toàn cầu hóa, các doanh nghiệp luôn phải đối mặt với nhiều loại hình rủi ro như rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động, rủi ro kỹ thuật - công nghệ, rủi ro pháp lý và rủi ro tự nhiên. Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu và suy thoái kinh tế tại Việt Nam đã bộc lộ thực trạng nhiều doanh nghiệp mất an ninh tài chính, đối mặt với nguy cơ phá sản.

Đối với ngành hàng không Việt Nam, sự kiện gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào cuối năm 2006 (với tư cách thành viên thứ 150) đã đánh dấu bước chuyển từ cơ chế độc quyền được Nhà nước bảo trợ sang môi trường cạnh tranh bình đẳng. Doanh nghiệp hàng không phải đối diện với tình trạng minh bạch hóa thấp, chi phí nhiên liệu biến động mạnh theo giá xăng dầu thế giới, áp lực an toàn bay và nguy cơ sụt giảm lợi nhuận trong bối cảnh "khủng hoảng hàng không thế giới". Thực tế tại Việt Nam đã chứng kiến sự phá sản của Hãng hàng không Trãi Thiên, Indochina Airlines và nguy cơ mất an toàn tài chính của Air Mekong.

Các doanh nghiệp hàng không mang đặc thù kinh tế - kỹ thuật riêng biệt: quy mô vốn đầu tư tài sản cố định rất lớn, đòn bẩy kinh doanh cao, rủi ro kinh doanh lớn và cơ chế hạch toán kinh tế toàn ngành. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống cả về lý luận và thực tiễn nhằm thiết lập giải pháp đảm bảo an ninh tài chính cho các doanh nghiệp ngành hàng không Việt Nam là một đòi hỏi cấp bách và mang tính thời sự.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là hệ thống hóa lý luận về an ninh tài chính doanh nghiệp, phân tích thực trạng đảm bảo an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho giai đoạn tới.

Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa lý luận về an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không; chỉ rõ khái niệm, nội dung và hệ thống chỉ tiêu đánh giá an ninh tài chính phù hợp với đặc thù ngành.
  2. Tìm hiểu và đánh giá thực trạng an ninh tài chính tại các doanh nghiệp hàng không Việt Nam trong thời gian qua trên các mặt: kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
  3. Đưa ra các giải pháp dưới góc độ vi mô của doanh nghiệp kết hợp với các giải pháp quản lý vĩ mô của Nhà nước nhằm đảm bảo an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: An ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát tại 4 đơn vị nòng cốt của ngành hàng không Việt Nam (gồm 3 tổng công ty và 1 công ty cổ phần):
    • Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines): giai đoạn 2011 - 2016.
    • Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam: giai đoạn 2011 - 2016.
    • Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV): giai đoạn 2011 - 2016 (trong đó số liệu trước năm 2013 là tập hợp từ 3 đơn vị: Cảng hàng không miền Bắc, Cảng hàng không miền Trung và Cảng hàng không miền Nam).
    • Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet Air: giai đoạn 2013 - 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến an ninh tài chính và quản trị rủi ro ngành hàng không:

Các công trình trong nước:

  • Viện Khoa học Tài chính (2002): Đề tài cấp Nhà nước "Nghiên cứu cơ sở lí luận và thực tiễn của hệ thống giải pháp đảm bảo an ninh tài chính của Việt Nam trong phát triển và hội nhập quốc tế", tiếp cận vấn đề an ninh tài chính quốc gia và đề cập khái quát tới an ninh tài chính doanh nghiệp.
  • GS.TSKH. Tào Hữu Phùng (2004): Tác phẩm "An ninh tài chính Quốc gia - Lí luận - cảnh báo - đối sách", phân tích hệ thống an ninh tài chính quốc gia và đưa ra cảnh báo cho doanh nghiệp Việt Nam.
  • GS.TSKH. Tào Hữu Phùng và ThS. Trần Tiến Hưng (2003): Tác phẩm "An ninh tài chính doanh nghiệp nhà nước trong điều kiện chủ động hội nhập quốc tế", đi sâu vào thực trạng và giải pháp an ninh tài chính của khối doanh nghiệp nhà nước.
  • Trần Tiến Hưng (2008): Luận án tiến sĩ "Một số giải pháp bảo đảm an ninh tài chính doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập", hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng an ninh tài chính doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2001 - 2007.
  • Vũ Minh Tâm (2009): Luận án tiến sĩ "An ninh tài chính cho thị trường tài chính Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế", nghiên cứu an ninh tài chính ở cấp độ thị trường tài chính.
  • Phạm Thị Vân Anh (2013): Đề tài cấp Học viện "Giải pháp đảm bảo an ninh tài chính của các doanh nghiệp trong ngành thương mại dịch vụ ở Việt Nam", xây dựng 5 nhóm tiêu chí đánh giá an ninh tài chính cho khối thương mại dịch vụ giai đoạn 2010 - 2016.

Các công trình nước ngoài:

  • Sharon Fernando (2006, Đại học Simon Fraser): Công trình "Risk Management Practices in the Airline Industry", phân tích chính sách phòng ngừa rủi ro bằng công cụ phái sinh tại các hãng hàng không quốc gia thuộc 15 nước nhằm kiểm soát biến động giá dầu, lãi suất và tỷ giá.
  • Stephen Decatur Treanor (2008): Công trình "The effectiveness of the operational and Financial Hedge: Evidence from the Airline Industry", khẳng định các hãng hàng không kết hợp công cụ tài chính phái sinh ngắn hạn với biện pháp phòng ngừa rủi ro hoạt động dài hạn (đa dạng hóa đội bay, thuê tàu bay tiết kiệm nhiên liệu).
  • Brandon Lee Scheweitzer (2017): Công trình "Jet Fuel Hedging and Modern Financial Theory in the U.S Airline Industry", vận dụng lý thuyết tài chính hiện đại của Simkowitz về chính sách nợ, cổ tức và đầu tư để giảm thiểu rủi ro biến động giá nhiên liệu của các hãng hàng không Mỹ.
  • Anna Misura (2015): Luận án "Enterprise Risk Management in the Airline Industry – Risk management Structures and Practices", nghiên cứu cấu trúc quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) đa chiều trong ngành hàng không nhằm cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật và thể chế.
  • Rob Lee (2011): Báo cáo "Integrated Safety Management Systems – Lessons from the Aviation Industry", nhấn mạnh việc xây dựng quy trình kinh doanh gắn kết giữa quản trị tài chính và hệ thống quản lý an toàn.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án

Mặc dù các công trình đã làm sáng tỏ lý luận về an ninh tài chính và quản trị rủi ro, song chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, độc lập và có hệ thống về an ninh tài chính áp dụng riêng cho các doanh nghiệp ngành hàng không Việt Nam. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách xác lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá an ninh tài chính đặc thù cho doanh nghiệp hàng không, lượng hóa tác động của các nhân tố đến nguy cơ phá sản thông qua mô hình kinh tế lượng và đề xuất các giải pháp chuyên biệt.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khái niệm và khung phân tích

Luận án kế thừa bản chất của tài chính doanh nghiệp (hệ thống các quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị phát sinh gắn liền với việc tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ) và tổng hợp các quan điểm học thuật về an ninh để xác định định nghĩa:

"An ninh tài chính trong các doanh nghiệp ngành hàng không chỉ một trạng thái ổn định về tình hình tài chính của các doanh nghiệp ngành hàng không trong giới hạn an toàn."

Nội hàm khái niệm được cấu thành từ hai yếu tố:

  1. Mức độ ổn định: Duy trì các hoạt động tài chính bình thường, không có biến động bất thường, đột ngột đối với các dòng tiền, tài sản, nợ phải trả và nguồn vốn trong quá trình vận động đi lên của doanh nghiệp.
  2. Khả năng đảm bảo an toàn: Trạng thái đề kháng và phòng ngừa rủi ro từ các tác động bên trong lẫn bên ngoài, đảm bảo tài sản và nguồn vốn không bị tổn thương hay dẫn tới nguy cơ mất khả năng thanh toán, phá sản.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá an ninh tài chính

Luận án thiết lập hệ thống chỉ tiêu phân tích gồm hai nhóm chính:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu cụ thể Phương pháp tính toán / Công thức Ý nghĩa phân tích
1. Mức độ ổn định Ổn định huy động vốn $\text{Tốc độ tăng nguồn vốn} = \frac{\text{Tổng NV cuối năm} - \text{Tổng NV đầu năm}}{\text{Tổng NV đầu năm}} \times 100$
$\text{Hệ số nợ} = \frac{\text{Tổng số nợ}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$
$\text{Hệ số VCSH} = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$
Đánh giá mức độ tăng trưởng vốn, mức độ tự chủ tài chính và tỷ lệ sử dụng đòn bẩy tài chính (hệ số nợ > 70% là chỉ báo rủi ro cao).
Ổn định sử dụng vốn $\text{Tỷ lệ đầu tư TSNH} = \frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$
$\text{Tỷ lệ đầu tư TSDH} = \frac{\text{Tài sản dài hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$
$\text{Tốc độ tăng TS} = \frac{\text{Tổng TS cuối năm} - \text{Tổng TS đầu năm}}{\text{Tổng TS đầu năm}} \times 100$
Đo lường tính ổn định và sự dịch chuyển cơ cấu tài sản giữa ngắn hạn và dài hạn.
Ổn định hiệu quả kinh doanh $\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}}$
$\text{BEP} = \frac{\text{EBIT}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn kinh doanh bình quân}}$
$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn CSH bình quân}}$
$\text{Tỷ suất sinh lời VLĐ} = \frac{\text{LNST}}{\text{VLĐ bình quân}}$
$\text{Tỷ suất sinh lời VCĐ} = \frac{\text{LNST}}{\text{VCĐ bình quân}}$
Đánh giá khả năng sinh lời và năng lực quản trị chi phí. Ứng dụng mô hình phân tích Dupont và hiệu ứng đòn bẩy tài chính.
2. Khả năng đảm bảo an toàn Nguồn vốn lưu động thường xuyên (NVLĐTX) $\text{NVLĐTX} = \text{Nguồn vốn dài hạn} - \text{Tài sản dài hạn}$
hoặc $\text{NVLĐTX} = \text{TS ngắn hạn} - \text{Nợ ngắn hạn}$
Nếu $\text{NVLĐTX} > 0$, doanh nghiệp đạt trạng thái an toàn tài trợ; nếu $\text{NVLĐTX} \le 0$, doanh nghiệp dùng vốn ngắn hạn tài trợ tài sản dài hạn.
Lưu chuyển tiền thuần (LCTT) $\text{LCTT} = \text{LCTT kinh doanh} + \text{LCTT đầu tư} + \text{LCTT tài chính}$ Đo lường khả năng tạo tiền thực tế, đặc biệt yêu cầu dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh phải dương trong dài hạn.
Nguy cơ khó khăn tài chính (Z-score) Mô hình Edward I. Altman và mô hình điều chỉnh $Z''$ (loại bỏ biến vòng quay tài sản $X_5$):
$X_1 = \frac{\text{NWC}}{\text{Tổng TS}}$; $X_2 = \frac{\text{LN giữ lại}}{\text{Tổng TS}}$; $X_3 = \frac{\text{EBIT}}{\text{Tổng TS}}$; $X_4 = \frac{\text{Giá trị sổ sách vốn CP}}{\text{Tổng nợ}}$
Phân loại vùng an toàn và cảnh báo phá sản:
- $Z'' > 2{,}6$: Vùng an toàn.
- $1{,}1 \le Z'' \le 2{,}6$: Vùng cảnh báo.
- $Z'' < 1{,}1$: Vùng nguy hiểm.
Hệ số khả năng thanh toán $\text{Hệ số thanh toán hiện thời} = \frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$
$\text{Hệ số thanh toán nhanh} = \frac{\text{TS ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$
$\text{Hệ số thanh toán tức thời} = \frac{\text{Tiền và tương đương tiền}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$
Khả năng thanh toán lãi vay
Đo lường mức độ đảm bảo khả năng chi trả các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn và nghĩa vụ lãi vay.

Khung phân tích Dupont và đòn bẩy tài chính

Luận án sử dụng phương trình Dupont mở rộng để xác định cơ chế tác động của các nhân tố đến ROE: $$\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay toàn bộ vốn} \times \frac{1}{1 - \text{Hệ số nợ}}$$

Đồng thời phân tích mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản (BEP) với lãi suất vay vốn qua công thức: $$\text{ROE} = \left[ \text{BEP} + (\text{BEP} - \text{Lãi suất vay vốn}) \times \frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Vốn CSH}} \right] \times (1 - \text{Thuế suất thuế TNDN})$$

  • Khi $\text{BEP} > \text{Lãi suất vay vốn}$: Đòn bẩy tài chính phát huy tác dụng tích cực, hệ số nợ tăng sẽ gia tăng ROE.
  • Khi $\text{BEP} < \text{Lãi suất vay vốn}$: Đòn bẩy tài chính tác động tiêu cực, hệ số nợ tăng làm sụt giảm mạnh ROE.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp luận: Vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích các quan hệ kinh tế trong sự vận động và phát triển.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập báo cáo tài chính và dữ liệu sản xuất kinh doanh từ Tổng công ty Hàng không Việt Nam, Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam, Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam và CTCP Hàng không Vietjet Air.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Phương pháp thống kê, phân tổ, so sánh, tổng hợp và mô hình hóa kinh tế lượng để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số Z-score.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những lý luận chung về an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về doanh nghiệp hàng không và an ninh tài chính trong ngành hàng không với các nội dung trọng tâm:

  • Phân loại doanh nghiệp hàng không: Căn cứ chức năng, ngành được chia thành 3 nhóm:
    1. Nhóm vận tải hàng không: Vận chuyển hành khách và vận chuyển hàng hóa, bưu phẩm bằng đường hàng không.
    2. Nhóm hỗ trợ vận tải hàng không ở mặt đất: Đầu tư kết cấu hạ tầng cảng hàng không sân bay, cung cấp dịch vụ mặt đất, bảo đảm an ninh, bảo dưỡng tàu bay, tra nạp nhiên liệu và dịch vụ nhà ga.
    3. Nhóm hỗ trợ vận tải hàng không trên không: Dịch vụ bảo đảm hoạt động bay, tín hiệu liên lạc, giám sát, kiểm tra hiệu chuẩn và dịch vụ không lưu.
  • Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật: Luận án chỉ rõ 5 đặc điểm nổi bật chi phối tài chính ngành hàng không:
    1. Đầu tư rất lớn vào tài sản cố định (đội bay hiện đại, hệ thống kỹ thuật điện tử, đài không lưu, hạ tầng sân bay).
    2. Mức độ rủi ro kinh doanh cao do đòn bẩy kinh doanh lớn, doanh thu chỉ cần sụt giảm nhẹ đã làm lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) giảm sâu.
    3. Yêu cầu trình độ lao động cao (đặc biệt là phi công và kiểm soát viên không lưu).
    4. Điều kiện lao động nghiêm ngặt và độc hại (áp suất, tiếng ồn động cơ, rung chấn, căng thẳng tâm lý).
    5. Chi phí vận hành đắt đỏ và tính nhạy cảm đặc biệt đối với an toàn kỹ thuật.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến an ninh tài chính:
    • Nhân tố bên trong: Quyết định đầu tư vào tài sản; Chính sách huy động vốn; Chính sách phân phối lợi nhuận; Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật; Trình độ khoa học - kỹ thuật. Tác giả đưa ra các dẫn chứng thực tế quốc tế: Hãng Aeroflot (Nga) lỗ ròng gần 55 triệu USD trong 9 tháng đầu năm 2014 do sụt giảm lượng khách quốc tế sau khủng hoảng Ukraine trong khi đòn bẩy kinh doanh cao; Hãng UTair (Nga) vỡ nợ trái phiếu 41 triệu USD năm 2014 do kết hợp đòn bẩy tài chính và kinh doanh quá cao; Sự cố tai nạn của Germanwings năm 2015 khiến 30 chuyến bay bị hủy và uy tín bị tổn hại nghiêm trọng.
    • Nhân tố bên ngoài: Bối cảnh kinh tế toàn cầu, biến động giá nhiên liệu thế giới, tỷ giá hối đoái và chính sách quản lý ngành.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết bài học về quản trị đội tàu bay, chính sách hedging phòng ngừa rủi ro giá dầu và tỷ giá, áp dụng hệ thống ERM cho các doanh nghiệp hàng không Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng an ninh tài chính trong các doanh nghiệp ngành hàng không Việt Nam

Chương 2 cung cấp bức tranh thực trạng an ninh tài chính thông qua hệ thống bảng biểu và chỉ số tài chính của các doanh nghiệp hàng không Việt Nam giai đoạn 2011 - 2016:

  • Đánh giá mức độ ổn định:
    • Huy động và sử dụng vốn: Phân tích tốc độ tăng nguồn vốn (Hình 2.1), hệ số nợ trung bình (Hình 2.2) và sự biến động hệ số nợ (Hình 2.3), cùng tỷ lệ đầu tư vào tài sản ngắn hạn giai đoạn 2011 - 2016 (Hình 2.4).
    • Khả năng sinh lời: Phân tích chi tiết qua Bảng 2.1 (Khả năng sinh lời tổng hợp), Bảng 2.2 & Hình 2.6 (Tỷ suất ROS), Bảng 2.3 & Hình 2.7 (Tỷ suất sinh lời kinh tế BEP), Bảng 2.4 & Hình 2.8 (Tỷ suất ROA), Bảng 2.5 & Hình 2.10 (Tỷ suất ROE). Đồng thời đánh giá mức độ tín nhiệm ngân hàng (Hình 2.9) và tỷ lệ doanh nghiệp có ROE tăng/giảm qua các năm (Hình 2.11).
    • Phân tích Dupont: Bảng 2.6 bóc tách ROE theo 3 nhân tố (ROS, Vòng quay tài sản và Hệ số nợ), chỉ ra tác động đan xen của hiệu quả hoạt động và đòn bẩy tài chính.
  • Đánh giá khả năng đảm bảo an toàn tài chính:
    • Nguồn vốn lưu động thường xuyên: Đánh giá trạng thái cân bằng tài chính qua Hình 2.12 và tỷ lệ doanh nghiệp có NVLĐTX tăng/giảm qua các năm (Hình 2.13).
    • Lưu chuyển tiền thuần: Phân tích cơ cấu dòng tiền qua Bảng 2.7, Hình 2.14 và Hình 2.15 (Tỷ lệ doanh nghiệp ở các mức LCTT qua các năm).
    • Nguy cơ khó khăn tài chính: Tính toán và xếp loại chỉ số phá sản qua Bảng 2.8, Bảng 2.9 (Chỉ số $Z''$ của các doanh nghiệp), Hình 2.16 (Biến động $Z''$) và Hình 2.17 (Đánh giá chỉ số $Z''$).
    • Khả năng thanh toán: Đánh giá hệ thống thanh toán qua Bảng 2.10 & Hình 2.18, gồm hệ số thanh toán hiện thời (Bảng 2.11, Hình 2.19, Hình 2.20), hệ số thanh toán nhanh (Bảng 2.12, Hình 2.21, Hình 2.22), hệ số thanh toán tức thời (Bảng 2.13, Hình 2.23) và hệ số thanh toán lãi vay (Bảng 2.14, Hình 2.24).
  • Phân tích định lượng bằng mô hình kinh tế lượng: Luận án xây dựng mô hình kinh tế lượng nhằm xác định và lượng hóa chiều hướng, mức độ tác động của các nhân tố cơ bản (quy mô tài sản, đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, khả năng thanh toán) tới chỉ số cảnh báo rủi ro phá sản ($Z$-score/$Z''$) của các doanh nghiệp ngành hàng không Việt Nam.
  • Đánh giá tổng quát: Chỉ rõ các kết quả đạt được trong việc mở rộng quy mô và duy trì an toàn vận hành; đồng thời làm rõ các hạn chế về an ninh tài chính (hệ số nợ cao tại một số đơn vị, áp lực thanh khoản ngắn hạn, phụ thuộc giá nhiên liệu và biến động tỷ giá) cùng nguyên nhân chủ quan và khách quan.

Chương 3: Giải pháp đảm bảo an ninh tài chính trong các doanh nghiệp hàng không Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp xuất phát từ dự báo bối cảnh kinh tế - xã hội, mục tiêu phát triển ngành và dự báo ROE giai đoạn 2015 - 2017 (Hình 3.1):

  • Giải pháp đối với doanh nghiệp:
    • Tối ưu hóa chu kỳ tạo tiền mặt (Hình 3.2) và quản trị dòng tiền vào - ra (Hình 3.1) nhằm đảm bảo lưu chuyển tiền thuần hoạt động kinh doanh luôn dương.
    • Cơ cấu lại nguồn vốn, kiểm soát hệ số nợ và sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý dựa trên sự so sánh giữa BEP và lãi suất vay vốn để tránh rủi ro kiệt quệ tài chính.
    • Xây dựng chính sách đầu tư đội bay và tài sản cố định cân đối, kết hợp linh hoạt giữa phương thức mua và thuê máy bay nhằm giảm gánh nặng chi phí cố định.
    • Triển khai các công cụ phái sinh tài chính để phòng ngừa rủi ro biến động giá nhiên liệu bay và rủi ro tỷ giá hối đoái.
    • Nâng cao năng lực quản trị chi phí kinh doanh, gia tăng doanh thu phụ trợ và nâng cao hiệu quả khai thác tài sản.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước:
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý và cơ chế quản lý giá dịch vụ chuyên ngành hàng không đảm bảo tính cạnh tranh minh bạch.
    • Hỗ trợ cơ chế vốn, bảo lãnh tín dụng cho các dự án phát triển kết cấu hạ tầng cảng hàng không và hệ thống quản lý bay mang tính chiến lược quốc gia.
    • Tăng cường công tác thanh tra, giám sát an toàn tài chính và an toàn bay đối với toàn bộ các hãng hàng không hoạt động tại Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về an ninh tài chính áp dụng riêng cho các doanh nghiệp ngành hàng không, xác lập rõ khái niệm an ninh tài chính trong mối quan hệ gắn kết giữa hai thuộc tính: mức độ ổn định và khả năng đảm bảo an toàn.
  2. Thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá an ninh tài chính đặc thù cho ngành hàng không, bao gồm các nhóm chỉ tiêu về cấu trúc vốn, cơ cấu tài sản, khả năng sinh lời (vận dụng phân tích Dupont mở rộng), trạng thái nguồn vốn lưu động thường xuyên, lưu chuyển tiền thuần, hệ số khả năng thanh toán và chỉ số dự báo phá sản $Z''$-score của Altman.
  3. Làm rõ cơ chế tác động của các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật ngành hàng không (đòn bẩy kinh doanh cao, suất đầu tư lớn, nhạy cảm với an toàn và nhiên liệu) tới an ninh tài chính doanh nghiệp.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng an ninh tài chính của các doanh nghiệp trụ cột ngành hàng không Việt Nam (Tổng công ty Hàng không Việt Nam, Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam, Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam và CTCP Hàng không Vietjet Air) trong giai đoạn 2011 - 2016.
  2. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng để kiểm định và lượng hóa các nhân tố tác động đến nguy cơ mất an toàn tài chính và phá sản của các doanh nghiệp hàng không Việt Nam.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ ở cấp độ vi mô doanh nghiệp (quản trị dòng tiền, chu kỳ tiền mặt, tối ưu hóa cơ cấu nợ, phòng ngừa rủi ro giá dầu và tỷ giá) kết hợp với các kiến nghị quản lý vĩ mô đối với Nhà nước nhằm đảm bảo sự phát triển ổn định, bền vững của ngành hàng không Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát phạm vi dữ liệu tại 4 doanh nghiệp đại diện quy mô lớn trong ngành hàng không Việt Nam giai đoạn 2011 - 2016 (riêng Vietjet Air từ 2013 - 2016). Các số liệu tài chính của một số đơn vị dịch vụ phụ trợ mặt đất quy mô nhỏ chưa được thu thập đầy đủ do tính sẵn có của dữ liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian sau năm 2016 và nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả thực tế của các nghiệp vụ phái sinh tài chính bảo hiểm giá nhiên liệu tại thị trường hàng không Việt Nam trong điều kiện hội nhập sâu rộng hơn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu khung lý thuyết an ninh tài chính doanh nghiệp và phương pháp phân tích chỉ số rủi ro phá sản $Z''$-score.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp hàng không: (Ban lãnh đạo, giám đốc tài chính tại các hãng hàng không, tổng công ty cảng hàng không, tổng công ty quản lý bay) trong việc ứng dụng mô hình quản trị dòng tiền, chu kỳ tạo tiền mặt và xác định cơ cấu vốn an toàn.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước: (Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng không Việt Nam, Bộ Tài chính) trong việc hoạch định chính sách quản lý giá, cơ chế giám sát tài chính và điều tiết vĩ mô ngành hàng không.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm an ninh tài chính trong doanh nghiệp hàng không được luận án định nghĩa như thế nào?

Theo luận án, an ninh tài chính trong các doanh nghiệp ngành hàng không là khái niệm chỉ một trạng thái ổn định về tình hình tài chính của các doanh nghiệp ngành hàng không trong giới hạn an toàn. Trạng thái này đòi hỏi doanh nghiệp vừa duy trì được sự ổn định trong huy động vốn, sử dụng vốn và khả năng sinh lời, vừa đảm bảo năng lực an toàn trước các rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính.

2. Vì sao doanh nghiệp ngành hàng không lại có mức độ rủi ro kinh doanh cao?

Doanh nghiệp hàng không đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu rất lớn vào tài sản cố định (đội tàu bay, đài trạm kiểm soát không lưu, hạ tầng cảng hàng không), dẫn tới tỷ trọng chi phí cố định cao và đòn bẩy kinh doanh lớn. Khi có biến động giảm nhẹ về lượng khách hoặc doanh thu, lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) sẽ bị sụt giảm mạnh, thậm chí dẫn đến thua lỗ nhanh chóng.

3. Mô hình Z"-score được áp dụng đánh giá an ninh tài chính ngành hàng không như thế nào?

Luận án sử dụng mô hình $Z''$-score cải tiến của Edward I. Altman (đã loại bỏ biến vòng quay tài sản $X_5$ để thích ứng đa ngành) với 4 biến số: vốn lưu động ròng trên tổng tài sản ($X_1$), lợi nhuận giữ lại trên tổng tài sản ($X_2$), EBIT trên tổng tài sản ($X_3$) và giá trị sổ sách vốn cổ phần trên tổng nợ ($X_4$). Ngưỡng đánh giá gồm: $Z'' > 2{,}6$ (vùng an toàn), $1{,}1 \le Z'' \le 2{,}6$ (vùng cảnh báo) và $Z'' < 1{,}1$ (vùng nguy hiểm, nguy cơ phá sản cao).

4. Phương trình Dupont 3 nhân tố được luận án dùng để phân tích những yếu tố nào tác động tới ROE?

Phương trình Dupont phân rã tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE}$) thành tích số của 3 nhân tố: Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu ($\text{ROS}$ - phản ánh quản trị chi phí), Vòng quay toàn bộ vốn (phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản) và Hệ số đòn bẩy tài chính ($\frac{1}{1 - \text{Hệ số nợ}}$ - phản ánh mức độ sử dụng nợ).

5. Phạm vi khảo sát thực nghiệm của luận án gồm những doanh nghiệp nào?

Luận án khảo sát thực trạng tài chính tại 4 đơn vị hàng không chủ lực của Việt Nam: Tổng công ty Hàng không Việt Nam (2011 - 2016), Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (2011 - 2016), Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (2011 - 2016, với số liệu trước 2013 được tổng hợp từ 3 cụm Cảng hàng không miền Bắc, miền Trung, miền Nam) và Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet Air (2013 - 2016).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Phương Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phương pháp đánh giá an ninh tài chính trong các doanh nghiệp ngành hàng không. Bằng việc kết hợp giữa phân tích tỷ số tài chính thực tế và mô hình kinh tế lượng trên số liệu của 4 doanh nghiệp hàng không đầu ngành giai đoạn 2011 - 2016, công trình đã làm rõ các mắt xích rủi ro tài chính đặc thù của ngành. Hệ thống giải pháp quản trị vi mô về dòng tiền, cơ cấu nợ kết hợp với các kiến nghị điều hành vĩ mô từ Nhà nước cung cấp căn cứ khoa học thiết thực nhằm duy trì an ninh tài chính và hỗ trợ ngành hàng không Việt Nam phát triển bền vững.