Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng Công nghiệp 4.0) bùng nổ trên phạm vi toàn cầu với nền tảng là số hóa và kết nối internet đã tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội. Đối với ngành du lịch, sự phát triển của công nghệ số làm thay đổi hành vi tiếp cận thông tin, lập kế hoạch và đặt dịch vụ của du khách quốc tế. Mặc dù du lịch là ngành kinh tế dịch vụ mang đậm tính tương tác giữa con người với con người, việc áp dụng công nghệ số và internet vào các khâu quảng bá, bán hàng và quản lý vận hành là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp lữ hành nâng cao năng lực cạnh tranh. Đứng trước xu thế này, các doanh nghiệp lữ hành inbound tại Việt Nam cần chuyển đổi phương thức hoạt động truyền thống sang mô hình ứng dụng công nghệ để khai thác hiệu quả thị trường khách quốc tế.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thùy Trang xác định 4 mục đích và 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu:
- Tạo cơ hội tự duy và bày tỏ quan điểm cá nhân về vấn đề chuyên môn trong ngành du lịch.
- Vận dụng kiến thức lý thuyết đã học và trải nghiệm thực tiễn để giải quyết một vấn đề cụ thể của doanh nghiệp.
- Rèn luyện kỹ năng phân tích, trình bày các vấn đề quản trị du lịch một cách logic và khoa học.
- Đề xuất các giải pháp khả thi để ban lãnh đạo doanh nghiệp xem xét, ứng dụng vào thực tế.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh lữ hành và các ứng dụng cốt lõi của công nghệ 4.0 trong du lịch.
- Khảo sát, phân tích cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành và danh mục sản phẩm của công ty lữ hành Hanoi Backstreet Tours.
- Làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh, sự chuyển dịch các kênh phân phối trước và sau khi ứng dụng công nghệ 4.0 giai đoạn 2016–2018.
- Xây dựng hệ thống giải pháp ứng dụng công nghệ 4.0 nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và các giải pháp ứng dụng công nghệ 4.0 tại Công ty Cổ phần VBD Việt Nam (tên thương hiệu: Hanoi Backstreet Tours) – một doanh nghiệp lữ hành quốc tế chuyên về mảng đón khách quốc tế (inbound).
- Phạm vi không gian: Trụ sở chính tại số 3B Hàng Tre, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội và các tuyến điểm phục vụ tour trải nghiệm trên địa bàn Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích số liệu hoạt động kinh doanh từ năm 2016 đến hết năm 2018; các giải pháp định hướng phát triển trong tầm nhìn 5 năm.
- Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung vào hoạt động xúc tiến quảng bá, quy trình tư vấn - chốt đặt tour (booking) và quản lý vận hành tour du lịch bằng xe máy Minsk.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên việc kế thừa các định nghĩa, quy phạm pháp luật và mô hình công nghệ:
- Khái niệm du lịch và kinh doanh du lịch: Tác giả trích dẫn các định nghĩa lịch sử tại Anh (1811), Glusman (Thụy Sĩ, 1930), Hunziker & Kraff, khái niệm theo Luật Du lịch Việt Nam (1999, 2005); mốc lịch sử thành lập hãng lữ hành Thomas Cook (giữa thế kỷ XIX).
- Sản phẩm du lịch và kinh doanh lữ hành: Khái niệm sản phẩm du lịch theo Coltman và Luật Du lịch Việt Nam 2005 (tập hợp dịch vụ hữu hình và vô hình, quyền sử dụng tách rời quyền sở hữu); phân loại công ty lữ hành (inbound, outbound, nội địa); phân loại khách du lịch theo UNWTO và Luật Du lịch 2005 (khách ba lô, khách đoàn, khách cao tuổi, khách thương gia, khách gia đình, khách thăm thân).
- Lý thuyết Cách mạng Công nghiệp 4.0: Xuất phát từ báo cáo chiến lược công nghệ cao của Chính phủ Đức (2013) và thông điệp của Thủ tướng Angela Merkel tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF Davos, 2015). Ba trụ cột kỹ thuật số cốt lõi gồm:
- Internet of Things (IoT - Vạn vật kết nối): Mạng lưới thiết bị kết nối trao đổi dữ liệu qua internet.
- Trí tuệ nhân tạo (AI): Tự động hóa các hành vi thông minh, năng lực kết nối và xử lý thông tin vượt trội.
- Dữ liệu lớn (Big Data): Xử lý tập dữ liệu quy mô lớn phục vụ dự báo và tối ưu hóa vận hành.
- Ứng dụng 4.0 trong du lịch: Quảng bá qua website thông minh (Web30s, Smart Live Chart, Smart Marketing Tool), tổng đài ảo điện toán đám mây, số hóa dữ liệu tài nguyên, công nghệ thực tế ảo 3D/4D, thương mại điện tử và cổng thanh toán trực tuyến.
Phương pháp nghiên cứu:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết; phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết; phương pháp giả thuyết.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Phương pháp phân tích và tổng kết kinh nghiệm thực tế; phương pháp chuyên gia (tham khảo ý kiến các sáng lập viên và nhà quản lý lữ hành).
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính nội bộ, thống kê booking của Hanoi Backstreet Tours (2016–2018); dữ liệu thống kê từ Tổng cục Du lịch Việt Nam năm 2017–2018; đánh giá người dùng trên nền tảng trực tuyến TripAdvisor; dữ liệu khảo sát thị hiếu khách quốc tế từ Buffalo Tours.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về kinh doanh du lịch và công nghệ 4.0
Chương này khái quát các nền tảng lý luận về ngành du lịch, đặc điểm kinh doanh lữ hành và bối cảnh bùng nổ của Cách mạng Công nghiệp 4.0. Tác giả phân tích thị trường du lịch Việt Nam năm 2017–2018: năm 2017 Việt Nam đón 12,9 triệu lượt khách quốc tế (tăng gần 30% so với 2016, xếp thứ 6/10 điểm đến tăng trưởng nhanh nhất thế giới theo UNWTO) và hơn 73 triệu lượt khách nội địa; năm 2018 đón hơn 15 triệu lượt khách quốc tế với thị trường Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan) chiếm ưu thế chủ lực, trong khi thị trường Bắc Mỹ (hơn 700 nghìn lượt năm 2017) và châu Úc (khoảng 400 nghìn lượt/năm) còn nhiều dư địa khai thác.
Tiếp đó, chương 1 phân tích các trụ cột công nghệ 4.0 (IoT, AI, Big Data), cảnh báo những nguy cơ về an toàn dữ liệu, rủi ro việc làm của lao động thủ công (dẫn luận từ Stephen Hawking) và chỉ rõ các phương thức ứng dụng công nghệ 4.0 vào du lịch: mở rộng không gian quảng bá, cắt giảm chi phí trung gian, thương mại điện tử, số hóa cơ sở dữ liệu và liên kết chuỗi giá trị dịch vụ.
Chương 2: Thực trạng ứng dụng công nghệ 4.0 trong kinh doanh du lịch tại công ty lữ hành Hanoi Backstreet Tours
Chương 2 trình bày chi tiết về trường hợp nghiên cứu:
- Lịch sử và mô hình doanh nghiệp: Tiền thân từ "We Ride TravelVietnam" (2010), Công ty Cổ phần VBD Việt Nam (thương hiệu Hanoi Backstreet Tours) thành lập năm 2016 bởi ba sáng lập viên (Tommy Nguyễn, Nguyễn Văn Thơ, Hải Phụng). Doanh nghiệp định vị phong cách trải nghiệm Hà Nội bằng xe máy Minsk cổ điển và xe Jeep, khai thác cả nét đẹp đời thường lẫn góc nhìn chân thực ("tốt, xấu và kì dị") qua 6 giá trị cốt lõi: Đam mê, Tình yêu, Chính trực, Sáng tạo, Kinh nghiệm, Trách nhiệm (trích một phần lợi nhuận cho Quỹ Tháng Mười - October Foundation).
- Cơ cấu tổ chức: Quy mô khoảng 40 nhân sự, gồm 6 bộ phận: Sản phẩm và Marketing, Điều hành, Sales, Kế toán, Lái xe (nam, vững tay lái và giỏi sửa chữa kỹ thuật), Hướng dẫn viên (hơn 10 người, độ tuổi 22–25). Doanh nghiệp áp dụng cơ chế thưởng "Best guide of the month" và "Best driver of the month" căn cứ vào số lượng đánh giá 5 sao trên TripAdvisor; xử lý kỷ luật nghiêm khắc đối với thái độ tiêu cực hoặc làm hỏng tài sản.
- Thị trường khách năm 2018: Quy mô đón 6.000 lượt khách (trung bình 400–500 khách/tháng). Tỷ trọng khách phân theo khu vực địa lý: Châu Úc chiếm 40% (2.400 khách), Bắc Mỹ chiếm 30% (1.800 khách), Bắc Âu chiếm 15% (900 khách), Tây Âu chiếm 10% (600 khách), các thị trường khác chiếm 5% (300 khách). Cơ cấu độ tuổi tập trung lớn nhất ở nhóm 25–40 tuổi (3.300 khách), nhóm 41–60 tuổi (1.800 khách), dưới 25 tuổi (780 khách), trên 60 tuổi (120 khách). Cơ cấu nhóm đi tour gồm khách ba lô (45%), khách cặp đôi (35%), khách gia đình (15%), khách đoàn (5%).
- Danh mục sản phẩm và doanh thu năm 2018: Ba dòng sản phẩm chính gồm: Hanoi Motorbike Tours, Hanoi Jeep Tours, Hanoi Street Food Tours (thời lượng nửa ngày 4–5 tiếng hoặc cả ngày 8 tiếng, mức giá từ 25 USD đến 85 USD). Tổng doanh thu năm 2018 đạt 91.950 USD (tương đương 2.114.850.000 VND).
| Tên sản phẩm |
Gói Half-Day (Số tour x Đơn giá) |
Gói Full-Day (Số tour x Đơn giá) |
Doanh thu (USD) |
| Hanoi Motorbike Tours |
850 tours x 50 USD |
200 tours x 85 USD |
59.500 |
| Hanoi Jeep Tours |
500 tours x 50 USD |
70 tours x 85 USD |
30.950 |
| Hanoi Street Food Tours |
60 tours x 25 USD |
- |
1.500 |
| Tổng cộng |
- |
- |
91.950 USD (~2.114.850.000 VND) |
- Phân tích kênh phân phối: Doanh thu phân bổ qua hai nhóm kênh: Nhóm trực tuyến chiếm 70% (Website 45%, TripAdvisor 25%) và nhóm truyền thống chiếm 30% (Bàn tour khách sạn phố cổ 27%, Hãng lữ hành gửi khách 3%). Trên TripAdvisor, công ty đạt 99% đánh giá 5 sao, 1% đánh giá 4 sao, xếp vị trí số 1 trong tổng số 1.064 tour tại Hà Nội.
- Phân tích ma trận SWOT:
- Điểm mạnh (S): Website vận hành ổn định; tương tác tốt trên mạng xã hội (Facebook, Instagram, Twitter); nhân sự trẻ, linh hoạt.
- Điểm yếu (W): Vốn hạn chế cho công nghệ; chi phí quảng cáo thấp, phụ thuộc truyền miệng; website tư vấn và chốt sale thủ công dẫn đến phản hồi chậm, sót booking khi lệch múi giờ.
- Cơ hội (O): Hành vi tiêu dùng dịch chuyển sang đặt tour trực tuyến; tận dụng công nghệ có sẵn với chi phí thấp.
- Thách thức (T): Thiếu bộ phận kỹ thuật (IT) chuyên trách; cạnh tranh marketing gay gắt từ các đối thủ lớn.
Chương 3: Đề xuất các giải pháp ứng dụng công nghệ 4.0 trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty Hanoi Backstreet Tour
Chương 3 đưa ra định hướng phát triển 5 năm của công ty: lọt top 2 doanh nghiệp cung cấp tour xe máy tại Hà Nội, đa dạng hóa lộ trình tour và số hóa toàn diện quy trình vận hành sang môi trường trực tuyến. Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp công nghệ trọng tâm:
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho hoạt động Marketing: Đầu tư bài bản vào cấu trúc website, xây dựng từ khóa chuyên ngành du lịch trải nghiệm, tối ưu hóa nội dung để gia tăng thứ hạng hiển thị tự nhiên trên Google, mở rộng tệp khách quốc tế tiếp cận trực tiếp mà không phụ thuộc hoàn toàn vào TripAdvisor.
- Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI / Chatbot tự động): Tích hợp hệ thống trả lời tin nhắn tự động ứng dụng AI trên website và các kênh mạng xã hội. Hệ thống này đảm bảo khả năng tư vấn lịch trình, giải đáp thắc mắc và tiếp nhận thông tin booking 24/7, giải quyết triệt để rào cản chênh lệch múi giờ giữa Việt Nam với các thị trường trọng điểm (Úc, Bắc Mỹ, Tây Âu), hạn chế tình trạng mất khách hoặc sót đơn hàng.
- Xây dựng ứng dụng di động riêng (App du lịch): Thiết kế và triển khai ứng dụng chuyên biệt phục vụ cho toàn bộ các tour xe máy của Hanoi Backstreet Tours. Ứng dụng tích hợp các tính năng tra cứu thông tin điểm đến, bản đồ hành trình thời gian thực, quản lý lịch trình cho hướng dẫn viên - lái xe và tiếp nhận phản hồi trực tiếp từ du khách sau chuyến đi.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
- Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính và tăng trưởng qua 3 năm của Hanoi Backstreet Tours: doanh thu năm 2016 đạt 704.950.000 VND (1.920 khách), năm 2017 đạt 1.541.000.000 VND (4.510 khách), năm 2018 đạt 2.114.850.000 VND (6.000 khách). Doanh thu năm 2018 tăng gấp 3 lần so với năm 2016.
- Chứng minh sự dịch chuyển kênh bán hàng: Kênh trực tuyến (Website và TripAdvisor) chiếm 70% tổng lượng bán, trong khi kênh truyền thống (khách sạn, hãng gửi khách) thu hẹp còn 30%.
- Chỉ ra nghịch lý vận hành: Mặc dù bán hàng trực tuyến chiếm tỷ trọng lớn nhưng quy trình xử lý đơn hàng tại văn phòng vẫn thực hiện thủ công, tạo ra điểm nghẽn về tốc độ phản hồi và năng lực phục vụ.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra 3 giải pháp có tính ứng dụng cao cho doanh nghiệp lữ hành quy mô nhỏ: tối ưu hóa SEO, ứng dụng Chatbot AI trực tuyến 24/7 và xây dựng ứng dụng di động quản lý tour xe máy.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp nghiên cứu điển hình (case study) về quá trình chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ 4.0 cho một doanh nghiệp lữ hành ngách (niche market - tour văn hóa bản địa bằng xe máy cổ), làm rõ cách thức kết hợp giữa sản phẩm du lịch truyền thống với các công cụ phân phối số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài nghiên cứu một trường hợp đơn lẻ tại Công ty Cổ phần VBD Việt Nam với đặc thù sản phẩm du lịch xe máy chuyên biệt, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ ngành lữ hành quy mô lớn còn giới hạn. Các số liệu khảo sát dừng lại ở mốc cuối năm 2018; các giải pháp công nghệ (SEO, AI Chatbot, Mobile App) dừng lại ở mức đề xuất định hướng và yêu cầu chức năng, chưa có dữ liệu đo lường chi phí đầu tư và kiểm chứng thực nghiệm sau khi triển khai.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đánh giá hiệu quả kinh tế và mức độ tối ưu hóa quy trình sau khi công ty hoàn tất tích hợp AI Chatbot và App di động; mở rộng nghiên cứu sang việc kết hợp giải pháp Big Data để phân tích hành vi tiêu dùng của du khách quốc tế trải nghiệm du lịch xe máy tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên các chuyên ngành Hướng dẫn du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị kinh doanh:
- Về mặt học thuật: Cung cấp khung phân tích thực tế về cơ cấu tổ chức, phương thức phân bổ doanh thu, phân khúc thị trường khách và ma trận SWOT trong ứng dụng công nghệ tại một doanh nghiệp lữ hành inbound.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp tư liệu chi tiết về mô hình khai thác tour trải nghiệm bằng xe máy Minsk, cách xây dựng các gói sản phẩm văn hóa bản địa và quy trình quản trị chất lượng dịch vụ thông qua hệ thống đánh giá trực tuyến (TripAdvisor).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu của Hanoi Backstreet Tours năm 2018 phân bổ như thế nào giữa các sản phẩm?
Năm 2018, tổng doanh thu đạt 91.950 USD (~2,114 tỷ VND). Trong đó, Hanoi Motorbike Tours mang lại doanh thu lớn nhất với 59.500 USD (chiếm 64,7%), Hanoi Jeep Tours đạt 30.950 USD (chiếm 33,7%) và Hanoi Street Food Tours đạt 1.500 USD (chiếm 1,6%).
2. Tỷ trọng giữa các kênh bán hàng trực tuyến và truyền thống của công ty có sự khác biệt ra sao?
Kênh trực tuyến chiếm 70% tổng lượng tiêu thụ (trong đó Website công ty chiếm 45%, TripAdvisor chiếm 25%). Kênh truyền thống chiếm 30% (trong đó bàn tour tại các khách sạn phố cổ chiếm 27%, hãng lữ hành gửi khách chiếm 3%).
3. Thị trường khách quốc tế của Hanoi Backstreet Tours năm 2018 gồm những thị trường trọng điểm nào?
Châu Úc là thị trường lớn nhất chiếm 40% (2.400 khách, chủ yếu từ Úc và New Zealand), tiếp theo là Bắc Mỹ chiếm 30% (1.800 khách gồm Mỹ và Canada), Bắc Âu chiếm 15% (900 khách), Tây Âu chiếm 10% (600 khách, chủ yếu là Đức và Hà Lan) và các thị trường khác chiếm 5% (300 khách).
4. Chế độ khen thưởng "Best guide of the month" và "Best driver of the month" của công ty dựa trên tiêu chí nào?
Công ty xét thưởng căn cứ vào số lượng đánh giá tốt (5 sao) của du khách trên nền tảng TripAdvisor sau khi kết thúc tour. Hướng dẫn viên hoặc lái xe có số lượng đánh giá cao nhất tháng sẽ được nhận tiền thưởng và được ưu tiên tăng số lượng phân bổ tour trong tháng kế tiếp.
5. Vì sao kênh bán hàng qua website của công ty gặp hạn chế trong khâu chốt booking dù chiếm tỷ trọng cao nhất (45%)?
Do hoạt động tư vấn, trả lời tin nhắn và nhập liệu booking trên website hoàn toàn làm thủ công. Khi gặp chênh lệch múi giờ với du khách quốc tế (Bắc Mỹ, Châu Âu, Úc), nhân viên sales không thể online 24/24 dẫn đến việc phản hồi chậm, gián đoạn quy trình chốt tour hoặc chuyển sai thông tin sang bộ phận điều hành.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thùy Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh lữ hành trong kỷ nguyên số và phản ánh bức tranh thực tiễn tại Công ty Cổ phần VBD Việt Nam (Hanoi Backstreet Tours). Nghiên cứu chỉ ra rằng việc mở rộng kênh bán hàng trực tuyến (chiếm 70% thị phần đơn hàng) là nguyên nhân cốt lõi giúp doanh thu doanh nghiệp tăng trưởng gấp 3 lần trong giai đoạn 2016–2018. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn vận hành thủ công, tác giả đã đề xuất 3 nhóm giải pháp thực tế gồm tối ưu hóa SEO, ứng dụng AI Chatbot tự động tư vấn 24/7 và thiết lập ứng dụng di động riêng phục vụ quản lý tour xe máy.