Tổng quan nghiên cứu

Thị trường mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam trong giai đoạn 2018-2020 ghi nhận tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt khoảng 9,3%, đưa quy mô toàn ngành vượt mốc 2,3 tỷ USD. Tuy nhiên, rào cản tâm lý về mức độ tin tưởng chất lượng sản phẩm nội địa vẫn là thách thức lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Công ty TNHH TAME Việt Nam, với số vốn điều lệ 10 tỷ đồng và hoạt động đa ngành trong hệ sinh thái sắc đẹp, đã đưa dòng sản phẩm kem dưỡng da VICHI ra thị trường nhưng chưa đạt được vị thế tương xứng. Hoạt động truyền thông của công ty còn mang tính tự phát, phân bổ nguồn lực chưa đồng bộ khiến mức độ nhận diện thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng còn mờ nhạt.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động truyền thông marketing cho dòng sản phẩm kem VICHI tại Công ty TNHH TAME Việt Nam giai đoạn 2018-2020. Trên cơ sở nhận diện các rào cản trong hành trình chuyển đổi tâm lý khách hàng, luận văn xây dựng hệ thống giải pháp truyền thông tích hợp có tính khả thi cao nhằm gia tăng nhận diện thương hiệu và mở rộng thị phần trong giai đoạn 2021-2022.

Không gian nghiên cứu tập trung vào thị trường nội địa tại hai trung tâm kinh tế lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời xem xét khả năng mở rộng sang các sàn thương mại điện tử quốc tế như Amazon. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc tối ưu hóa chi phí tiếp thị, vốn đang chiếm tới 28,4% tổng doanh thu, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ nhận biết thương hiệu mục tiêu lên trên 65% và tạo đà tăng trưởng doanh số ổn định từ 25% đến 30% mỗi năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị marketing hiện đại của Philip Kotler và định nghĩa chuẩn hóa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), khẳng định truyền thông marketing là quá trình truyền tải giá trị có chủ đích nhằm thuyết phục khách hàng tin tưởng và lựa chọn sản phẩm. Trọng tâm lý thuyết của đề tài tập trung vào ba mô hình chính:

Thứ nhất là Mô hình cấp bậc hiệu quả (Hierarchy of Effects Model), phân định quá trình tiếp nhận thông điệp qua ba giai đoạn cốt lõi: Nhận thức (Cognitive), Cảm xúc (Affective), và Hành vi (Behavioral). Quá trình này trải qua sáu bước sẵn sàng mua hàng của người tiêu dùng gồm: Nhận biết (Awareness), Hiểu biết (Knowledge), Thiện cảm (Liking), Ưa chuộng (Preference), Tin tưởng (Conviction), và Hành động mua sắm (Purchase).

Thứ hai là Mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action) và nguyên tắc SMART trong quản trị mục tiêu truyền thông, giúp xác định các tiêu chí đo lường cụ thể về độ phủ sóng và tỷ lệ chuyển đổi.

Bên cạnh đó, nghiên cứu làm sâu sắc năm khái niệm nền tảng trong phối thức truyền thông marketing tích hợp (IMC): Quảng cáo (Advertising), Quan hệ công chúng (Public Relations), Xúc tiến bán hàng (Sales Promotion), Bán hàng cá nhân (Personal Selling), và Tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing). Khái niệm nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) được định vị như một tài sản chiến lược và bức tường bảo vệ kinh tế giúp doanh nghiệp củng cố thị phần trước các đối thủ cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra định lượng dữ liệu sơ cấp. Nguồn dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính, số liệu bán hàng, cơ cấu chi phí truyền thông của Công ty TNHH TAME Việt Nam từ năm 2018 đến hết năm 2020.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với cỡ mẫu n = 250 đối tượng, bao gồm 200 khách hàng mục tiêu trong độ tuổi 18-35 và 50 đại lý phân phối mỹ phẩm tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện để đảm bảo phản ánh chính xác hành vi của nhóm người tiêu dùng có thời gian truy cập mạng xã hội trung bình từ 26 đến 38 phút mỗi ngày trên các nền tảng số như Facebook và Instagram.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ lệ và đối chiếu thực nghiệm là nhằm đo lường chính xác các chỉ số ghi nhớ thông điệp, xác định mức độ hiệu quả của từng công cụ tiếp thị theo mốc thời gian triển khai từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực trạng truyền thông marketing cho sản phẩm kem VICHI của Công ty TNHH TAME Việt Nam giai đoạn 2018-2020 chỉ ra bốn phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, mức độ nhận diện thương hiệu VICHI trên thị trường còn rất thấp. Tỷ lệ khách hàng nhận biết thương hiệu tự nhiên (Spontaneous Recall) chỉ đạt khoảng 18,5%, trong khi tỷ lệ nhận biết có trợ giúp (Prompted Recall) đạt 42,3%. Điều này cho thấy hơn 57,7% đối tượng mục tiêu hoàn toàn chưa tiếp cận hoặc không thể phân biệt thương hiệu VICHI với các dòng mỹ phẩm khác.

Thứ hai, cơ cấu ngân sách truyền thông bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng. Trong hai năm 2019-2020, chi phí dành cho truyền thông chiếm bình quân 28,4% tổng doanh thu của công ty. Tuy nhiên, có tới 72% ngân sách này bị dồn vào các chiến dịch quảng cáo trả phí ngắn hạn trên Facebook và Google, trong khi tỷ lệ đầu tư cho Quan hệ công chúng (PR) chỉ chiếm 6,5% và Tiếp thị nội dung (Content Marketing) chỉ chiếm 8,2%.

Thứ ba, sự đứt gãy trong phễu chuyển đổi tâm lý người tiêu dùng diễn ra rõ rệt. Từ 42,3% người có nhận biết về sản phẩm, chỉ có 29,3% thực sự hiểu rõ công dụng và thành phần của kem VICHI, 16,8% hình thành cảm tình và mong muốn trải nghiệm, và cuối cùng tỷ lệ chuyển đổi thành hành vi mua hàng thực tế chỉ dừng lại ở mức 12,4%.

Thứ tư, hoạt động bán hàng cá nhân và chăm sóc sau bán hàng chưa được chuẩn hóa. Đội ngũ tư vấn trực tiếp mới chỉ đáp ứng được khoảng 45% tiêu chuẩn chuyên môn về da liễu, dẫn đến tỷ lệ khách hàng quay lại mua lần hai (Repurchase Rate) chỉ đạt mức 8,6%.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của các hạn chế trên xuất phát từ việc doanh nghiệp áp dụng phương pháp xác định ngân sách truyền thông theo khả năng tài chính tức thời thay vì phương pháp căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ. Các hoạt động tiếp thị diễn ra rời rạc, thiếu tính liên tục và không có sự phối hợp hiệp đồng giữa các công cụ truyền thông tích hợp.

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh trực quan qua biểu đồ phễu chuyển đổi nhận thức cho thấy sự sụt giảm hơn 70% lượng khách hàng tiềm năng giữa giai đoạn nhận biết và giai đoạn phát sinh hành vi mua hàng. Đồng thời, bảng tổng hợp cơ cấu chi phí minh chứng rằng việc lạm dụng quảng cáo hiển thị đơn thuần mà thiếu vắng các hoạt động bảo chứng chất lượng từ chuyên gia y tế đã làm xói mòn lòng tin của người tiêu dùng đối với dòng kem VICHI.

So sánh với các nghiên cứu trong ngành mỹ phẩm tại Việt Nam, những thương hiệu duy trì được tỷ lệ nhận biết trên 60% đều thiết lập hệ thống truyền thông đa kênh kết hợp chặt chẽ giữa trải nghiệm thực tế tại điểm bán (Point of Sale) và thông điệp chứng thực từ các bác sĩ da liễu hoặc người có tầm ảnh hưởng uy tín. Việc TAME CO., LTD bỏ trống các kênh truyền thông chuyên môn là nguyên nhân trực tiếp làm giảm năng lực cạnh tranh của sản phẩm.

Đề xuất và khuyến nghị

Để nâng cao hiệu quả truyền thông và gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu kem VICHI, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể:

Thứ nhất, tái định vị và chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch truyền thông tích hợp (IMC). Ban Giám đốc và Phòng Marketing của Công ty TNHH TAME Việt Nam cần chuyển đổi toàn diện phương pháp phân bổ ngân sách sang phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ SMART. Đặt mục tiêu nâng độ phủ sóng thương hiệu lên 65% phân khúc khách hàng nữ từ 18 đến 35 tuổi, hoàn thành trước quý 4 năm 2021.

Thứ hai, đa dạng hóa công cụ truyền thông và đẩy mạnh tiếp thị thông qua chuyên gia. Phòng Marketing chủ trì hợp tác với 15-20 bác sĩ da liễu và chuyên gia làm đẹp có chứng chỉ chuyên môn để sản xuất chuỗi nội dung kiểm chứng chất lượng sản phẩm. Mục tiêu gia tăng tỷ lệ khách hàng hiểu rõ giá trị sản phẩm từ 29,3% lên 50% trong vòng 6 tháng đầu năm 2022.

Thứ ba, mở rộng mạng lưới xúc tiến bán hàng và gia tăng trải nghiệm thực tế. Bộ phận Kinh doanh phối hợp với các đối tác bán lẻ triển khai chương trình phát mẫu thử miễn phí (Sampling) tại 100 điểm bán hàng và nhà thuốc liên kết trên địa bàn Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Giải pháp này hướng tới mục tiêu tăng tỷ lệ dùng thử sản phẩm lên 35% trong suốt năm 2022.

Thứ tư, hoàn thiện hệ thống tiếp thị trực tiếp và nâng cao chất lượng tư vấn sau bán hàng. Bộ phận Chăm sóc khách hàng ứng dụng phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM), xây dựng quy trình theo dõi và tư vấn định kỳ cho 100% khách hàng sau khi mua hàng 7 ngày và 30 ngày, nhằm nâng tỷ lệ tái mua từ 8,6% lên ít nhất 22% vào cuối năm 2022.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

Nhóm 1: Ban lãnh đạo, giám đốc tiếp thị và chuyên viên marketing tại các doanh nghiệp mỹ phẩm, dược mỹ phẩm vừa và nhỏ (SMEs). Luận văn cung cấp khung tham chiếu thực tiễn để tối ưu hóa ngân sách tiếp thị có quy mô từ 10 tỷ đồng trở xuống và thiết lập chiến lược nhận diện thương hiệu đa kênh hiệu quả.

Nhóm 2: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing và Kinh tế Quốc tế. Đề tài đóng vai trò là tài liệu tham khảo điển hình về việc ứng dụng Mô hình cấp bậc hiệu quả và nguyên tắc SMART trong việc giải quyết bài toán tiếp thị của doanh nghiệp thực tế.

Nhóm 3: Các đại lý phân phối, chủ chuỗi bán lẻ mỹ phẩm và đơn vị kinh doanh thương mại điện tử. Tài liệu giúp các nhà bán hàng hiểu sâu hơn về hành vi người tiêu dùng trên mạng xã hội, từ đó phối hợp hiệu quả với nhà sản xuất trong các hoạt động xúc tiến tại điểm bán.

Nhóm 4: Các chuyên gia tư vấn chiến lược thương hiệu và đơn vị cung cấp dịch vụ truyền thông (Agency). Luận văn cung cấp góc nhìn sâu sắc về những điểm nghẽn chuyển đổi tâm lý khách hàng đối với dòng sản phẩm nội địa, hỗ trợ thiết kế các chiến dịch truyền thông có độ chính xác cao.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao doanh nghiệp mỹ phẩm vừa và nhỏ nên ưu tiên gia tăng nhận diện thương hiệu thay vì chỉ tập trung vào khuyến mãi kích cầu ngắn hạn?

Nhận diện thương hiệu đóng vai trò như một bức tường bảo vệ kinh tế, tạo dựng niềm tin bền vững cho khách hàng trong ngành mỹ phẩm. Khi tỷ lệ nhận biết tự nhiên vượt trên 60%, chi phí chuyển đổi khách hàng sẽ giảm đáng kể, giúp doanh nghiệp duy trì tỷ suất sinh lời ổn định mà không bị phụ thuộc vào các chương trình giảm giá cắt giảm biên lợi nhuận.

Mô hình cấp bậc hiệu quả giúp ích gì trong việc phát hiện điểm yếu truyền thông của dòng kem VICHI?

Mô hình này giúp lượng hóa hành trình khách hàng qua sáu nấc thang nhận thức. Qua đó, nghiên cứu phát hiện sự sụt giảm nghiêm trọng từ 42,3% mức độ nhận biết xuống chỉ còn 12,4% tỷ lệ mua hàng thực tế, chỉ ra rằng doanh nghiệp đang thất bại ở giai đoạn tạo dựng thiện cảm và củng cố niềm tin về chất lượng sản phẩm.

Phương pháp lập ngân sách theo mục tiêu và nhiệm vụ có ưu thế gì vượt trội so với phương pháp tỷ lệ phần trăm theo doanh số?

Phương pháp tỷ lệ theo doanh số khiến ngân sách tiếp thị biến động thụ động và bỏ lỡ cơ hội thâm nhập thị trường khi doanh số sụt giảm. Ngược lại, phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ xác định rõ số lượng điểm tiếp xúc, tỷ lệ tiếp cận cần đạt và chi phí tương ứng, giúp TAME CO., LTD chủ động kiểm soát hiệu suất đầu tư truyền thông.

Làm thế nào để giải quyết tình trạng tỷ lệ nhận biết cao nhưng tỷ lệ chuyển đổi mua sắm thực tế lại thấp?

Doanh nghiệp cần chuyển dịch trọng tâm từ quảng cáo hiển thị đại trà sang hoạt động truyền thông tạo dựng uy tín. Việc phối hợp giữa phát mẫu thử tại 100 điểm bán và sử dụng 15-20 chuyên gia da liễu chứng thực sẽ cung cấp đầy đủ thông tin chuyên môn, chuyển hóa sự tò mò của khách hàng thành niềm tin mua sắm mạnh mẽ.

Doanh nghiệp có thể tận dụng những kênh truyền thông chi phí thấp nào để nâng cao nhận diện thương hiệu bền vững?

Doanh nghiệp nên khai thác tối đa hình thức tiếp thị nội dung hữu cơ (Organic Content) trên mạng xã hội, xây dựng cộng đồng người dùng chia sẻ trải nghiệm thực tế và tối ưu hóa hệ thống thư điện tử chăm sóc tự động. Các kênh này giúp duy trì thời gian tương tác thương hiệu dài hạn với mức chi phí thấp hơn 50% so với quảng cáo trả tiền trực tiếp.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về truyền thông marketing tích hợp và các nấc thang nhận diện thương hiệu trong ngành mỹ phẩm.
  • Đánh giá thực trạng tại Công ty TNHH TAME Việt Nam với quy mô vốn 10 tỷ đồng, làm rõ các hạn chế trong việc phân bổ 28,4% ngân sách tiếp thị.
  • Phát hiện điểm nghẽn chuyển đổi lớn khi tỷ lệ nhận biết tự nhiên chỉ đạt 18,5% và tỷ lệ mua lại sản phẩm kem VICHI dừng ở mức 8,6%.
  • Đề xuất hệ thống bốn giải pháp đồng bộ kết hợp giữa truyền thông chuyên gia, xúc tiến điểm bán và chuẩn hóa hệ thống chăm sóc khách hàng.
  • Thiết lập lộ trình thực thi rõ ràng cho giai đoạn 2021-2022 nhằm đưa tỷ lệ nhận diện thương hiệu mục tiêu vượt mốc 65%.

Đóng góp lớn nhất của công trình nghiên cứu là cung cấp một bản kế hoạch hành động thực chứng, giải quyết triệt để sự mất cân đối giữa chi phí đầu tư và hiệu quả lan tỏa thương hiệu cho doanh nghiệp mỹ phẩm nội địa. Các tổ chức và doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực phân phối dược mỹ phẩm cần nhanh chóng áp dụng khung giải pháp truyền thông tích hợp này vào thực tiễn để nâng cao năng lực cạnh tranh và bứt phá doanh thu bền vững.